Luận văn: Nghiên cứu ứng dụng MPLS (Chuyển mạch nhãn đa giao thức) trong mạng viễn thông Việt Nam

MPLS trong mạng viễn thông Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng và tiềm năng phát triển. Tìm hiểu sâu về công nghệ MPLS và vai trò của nó trong hạ tầng mạng Việt.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC (MPLS)

1.1. Giới thiệu MPLS

1.2. Đặc điểm và phương thức hoạt động mạng MPLS

1.2.1. Đặc điểm mạng MPLS

1.2.2. Phƣơng thức hoạt động của MPLS

1.3. Lợi ích của MPLS

1.4. Kiến trúc mạng MPLS

1.5. Lớp liên kết dữ liệu

1.6. Chức năng của lớp mạng

1.7. Cấu trúc của nút MPLS

1.7.1. Mặt phẳng chuyển tiếp (Forwarding plane)

1.7.2. Mặt phẳng điều khiển (Control Plane)

1.8. Các phần tử chính của MPLS

1.9. Giao thức chính trong MPLS

1.10. Hoạt động của MPLS

1.10.1. Các bƣớc hoạt động của MPLS

1.10.2. Đƣờng hầm trong MPLS

1.11. Tóm tắt chƣơng 1

2. CHƯƠNG 2: KHÔI PHỤC LỖI ĐẢM BẢO QoS TRONG MPLS

2.1. Chất lƣợng dịch vụ trong MPLS

2.2. MPLS kết hợp DiffServ

2.3. Thiết kế lƣu lƣợng TE nhận biết về DiffServ (DS-TE)

2.4. Phát hiện lỗi

2.5. Bảo vệ và phục hồi MPLS

2.5.1. Bảo vệ toàn cục và bảo vệ cục bộ

2.5.2. Tái định tuyến bảo vệ và chuyển mạch bảo vệ

2.5.3. Ba cách khôi phục bảo vệ tái định tuyến

2.6. Mô hình Haskin (Reverse Backup)

2.7. Tóm tắt chƣơng 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG MPLS TRONG THIẾT KẾ MẠNG MAN-E TẠI VNPT HẢI DƢƠNG VÀ MÔ PHỎNG

3.1. Nghiên cứu phát triển MPLS trong mạng MAN-E

3.1.1. Giới thiệu chung về mạng MAN-E

3.1.2. Mô hình phân lớp mạng MAN-E

3.1.2.1. Lớp truyền tải dịch vụ
3.1.2.2. Lớp dịch vụ Ethernet (ETH layer)
3.1.2.3. Lớp dịch vụ ứng dụng

3.1.3. Các kiểu dịch vụ mạng MAN-E. Lợi ích của công nghệ mạng MAN-E

3.2. Xây dựng mạng MAN-E tại VNPT Hải Dƣơng

3.2.1. Kiến trúc phân lớp mạng MAN-E của VNPT

3.2.2. Áp dụng thiết kế mạng MAN-E tại VNPT

3.2.2.1. Truyền dẫn trong mạng MAN-E
3.2.2.2. Sơ đồ đấu nối mạng MAN-E
3.2.2.3. Mạng truy nhập băng rộng của VNPT Hải Dƣơng
3.2.2.4. Các dịch vụ triển khai trên MPLS / MAN-E
3.2.2.4.1. Dịch vụ HSI (High Speed Internet)
3.2.2.4.2. Kịch bản đơn truy cập
3.2.2.4.3. Dịch vụ VoD/ VoIP
3.2.2.4.4. Cấu hình thiết bị mạng MAN-E cung cấp dịch vụ VoD
3.2.2.4.5. Kịch bản VoIP/ VoD
3.2.2.4.6. Dịch vụ IPTV
3.2.2.4.7. Dịch vụ VPN lớp 3 (L3 VPN)

3.3. Mô phỏng và phân tích

3.3.1. Khái quát chung về NS-2

3.3.2. Mô phỏng phục hồi MPLS

3.4. Tóm tắt chƣơng 3

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. MPLS Việt Nam Tổng Quan Công Nghệ và Ưu Điểm Vượt Trội

Công nghệ MPLS (Multi Protocol Label Switching) đang ngày càng được triển khai rộng rãi tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mạng viễn thông. MPLS là công nghệ chuyển mạch không dựa trên định tuyến IP mà dựa trên khái niệm nhãn. Nhãn được thêm vào gói IP và được quảng bá giữa các router để hình thành nên các ánh xạ giữa nhãn và địa chỉ IP. Lúc này, việc chuyển mạch các gói tin sẽ không cần thực hiện việc tra cứu vào bảng định tuyến IP mà hoàn toàn dựa vào bảng ánh xạ nhãn.

Trước MPLS, ATM và Frame Relay đóng vai trò là những công nghệ WAN chủ chốt, cung cấp các kết nối riêng cho các dịch vụ lớp 2 với độ riêng tư cao, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ lớp 3. Tuy nhiên, để làm được điều đó, nhà cung cấp dịch vụ phải xây dựng những hạ tầng riêng cho từng loại lớp dịch vụ. Khi triển khai MPLS và dịch vụ điển hình của nó là MPLS VPN, các nhược điểm kể trên hoàn toàn có thể được khắc phục. MPLS là một công nghệ kết hợp đặc điểm tốt nhất giữa định tuyến lớp ba và chuyển mạch lớp hai cho phép chuyển tải các gói rất nhanh trong mạng lõi và định tuyến tốt mạng biên bằng cách dựa vào nhãn.

MPLS cho phép các ISP cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau mà không cần phải bỏ đi cơ sở hạ tầng sẵn có. Cấu trúc MPLS có tính mềm dẻo trong bất kỳ sự phối hợp với công nghệ lớp hai nào. MPLS hỗ trợ mọi giao thức lớp hai, triển khai hiệu quả các dịch vụ IP trên một mạng chuyển mạch IP. MPLS hỗ trợ việc tạo ra các tuyến khác nhau giữa nguồn và đích trên một đường trục Internet. Bằng việc tích hợp MPLS vào kiến trúc mạng, các ISP có thể giảm chi phí, tăng lợi nhuận và đạt được hiệu quả cạnh tranh cao. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Phiên trong luận văn thạc sĩ, MPLS đã được nghiên cứu và ứng dụng trong thiết kế mạng MAN-E tại VNPT Hải Dương năm 2012, cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ này tại Việt Nam.

1.1. Ưu điểm nổi bật của công nghệ MPLS trong mạng viễn thông

MPLS mang lại nhiều lợi ích cho mạng viễn thông, bao gồm khả năng làm việc với hầu hết các công nghệ liên kết dữ liệu như IP, ATM, tương thích với hầu hết các giao thức định tuyến và các công nghệ khác liên quan đến Internet. MPLS hoạt động độc lập với các giao thức định tuyến (routing protocol), giúp tìm đường đi linh hoạt dựa vào nhãn (label) cho trước. Ngoài ra, MPLS hỗ trợ việc cấu hình quản trị và bảo trì hệ thống (OAM), có thể hoạt động trong một mạng phân cấp và có tính tương thích cao. MPLS còn giúp hợp nhất hạ tầng mạng, cho phép truyền IPv4, IPv6, Ethernet, HDLC, PPP và những kỹ thuật lớp 2 khác qua mạng viễn thông. Chức năng này được gọi là Any Transport over MPLS (AToM). Theo Nguyễn Thị Phiên, MPLS giúp đơn giản hoá quá trình định tuyến và làm tăng tính linh động của các tầng trung gian.

1.2. So sánh MPLS với các công nghệ mạng truyền thống khác

So với các công nghệ WAN truyền thống như ATM và Frame Relay, MPLS có nhiều ưu điểm vượt trội. Trong khi ATM và Frame Relay đòi hỏi nhà cung cấp dịch vụ phải xây dựng hạ tầng riêng cho từng loại lớp dịch vụ, MPLS cho phép sử dụng một hạ tầng chung để truyền tải nhiều loại dịch vụ khác nhau. MPLS kết hợp những ưu điểm của cả định tuyến lớp 3 (IP) và chuyển mạch lớp 2 (ATM, Frame Relay), cho phép chuyển tải gói tin nhanh chóng trong mạng lõi và định tuyến hiệu quả ở mạng biên. Với dịch vụ MPLS VPN, các doanh nghiệp có thể kết nối các chi nhánh một cách an toàn và hiệu quả, với chi phí thấp hơn so với việc sử dụng các đường truyền leased line truyền thống.

II. Vấn Đề Thách Thức Triển Khai MPLS tại Các Nhà Mạng VN

Mặc dù MPLS mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai MPLS tại các nhà mạng Việt Nam cũng gặp phải không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề chính là chi phí đầu tư ban đầu khá lớn để nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng hiện có, bao gồm việc trang bị các thiết bị định tuyến chuyển mạch nhãn (LSR) và đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên. Bên cạnh đó, việc tích hợp MPLS vào các mạng viễn thông hiện có, vốn đã phức tạp và đa dạng, cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và kế hoạch chi tiết để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của toàn hệ thống. Một thách thức khác là sự thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn cao về MPLS, đặc biệt là các chuyên gia có kinh nghiệm trong việc thiết kế, triển khai và quản lý các mạng MPLS quy mô lớn. Điều này đòi hỏi các nhà mạng phải đầu tư vào các chương trình đào tạo MPLS và chứng chỉ MPLS để nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên của mình.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí triển khai MPLS

Chi phí triển khai MPLS bao gồm chi phí phần cứng (thiết bị định tuyến chuyển mạch nhãn LSR), chi phí phần mềm (license cho các tính năng MPLS), chi phí dịch vụ (tư vấn, thiết kế, triển khai) và chi phí đào tạo. Chi phí phần cứng phụ thuộc vào số lượng và chủng loại thiết bị LSR cần thiết, cũng như hiệu suất và tính năng của từng thiết bị. Chi phí phần mềm bao gồm license cho các tính năng MPLS, như MPLS VPN, kỹ thuật lưu lượng (TE), chất lượng dịch vụ (QoS). Chi phí dịch vụ bao gồm chi phí tư vấn, thiết kế và triển khai mạng MPLS, cũng như chi phí bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai. Chi phí đào tạo bao gồm chi phí đào tạo nhân viên về kiến thức và kỹ năng MPLS, cũng như chi phí thi chứng chỉ MPLS.

2.2. Đánh giá rủi ro bảo mật trong mạng MPLS và giải pháp

Mặc dù MPLS cung cấp các tính năng bảo mật như MPLS VPN, mạng MPLS vẫn có thể gặp phải các rủi ro bảo mật như tấn công từ chối dịch vụ (DoS), tấn công nghe lén, tấn công giả mạo. Để giảm thiểu các rủi ro này, cần triển khai các biện pháp bảo mật như sử dụng tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS), hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS), mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và kiểm soát truy cập. Bên cạnh đó, cần thường xuyên kiểm tra và đánh giá bảo mật mạng MPLS, cũng như cập nhật các bản vá bảo mật mới nhất để đối phó với các mối đe dọa mới.

III. Phương Pháp Triển Khai MPLS VPN Hiệu Quả Tại Việt Nam

MPLS VPN là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của MPLS tại Việt Nam, cho phép các doanh nghiệp kết nối các chi nhánh một cách an toàn và hiệu quả. Việc triển khai MPLS VPN hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa các giải pháp kỹ thuật và quản lý, bao gồm việc lựa chọn đúng mô hình MPLS VPN (layer 2 VPN hoặc layer 3 VPN), thiết kế kiến trúc mạng phù hợp, cấu hình các thiết bị định tuyến, thiết lập các chính sách chất lượng dịch vụ (QoS) và bảo mật. Theo tài liệu nghiên cứu, các nhà mạng Việt Nam có thể triển khai MPLS VPN theo nhiều mô hình khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng. Mô hình layer 2 VPN (L2VPN) thường được sử dụng để kết nối các mạng LAN, trong khi mô hình layer 3 VPN (L3VPN) thường được sử dụng để kết nối các mạng IP.

3.1. Lựa chọn mô hình MPLS VPN phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp

Việc lựa chọn mô hình MPLS VPN phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm yêu cầu về băng thông, độ trễ, bảo mật, tính linh hoạt và chi phí. Mô hình L2VPN cung cấp băng thông cao, độ trễ thấp và tính linh hoạt cao, nhưng có chi phí cao hơn và yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn. Mô hình L3VPN có chi phí thấp hơn và dễ triển khai hơn, nhưng có băng thông thấp hơn, độ trễ cao hơn và tính linh hoạt thấp hơn. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ các yêu cầu của mình để lựa chọn mô hình MPLS VPN phù hợp nhất.

3.2. Tối ưu hóa QoS cho dịch vụ MPLS VPN

Chất lượng dịch vụ (QoS) là yếu tố quan trọng để đảm bảo trải nghiệm tốt cho người dùng MPLS VPN. Để tối ưu hóa QoS, cần thiết lập các chính sách QoS phù hợp để ưu tiên các loại lưu lượng quan trọng, như thoại và video, đồng thời giới hạn băng thông cho các loại lưu lượng ít quan trọng hơn, như chia sẻ file. Các chính sách QoS có thể được triển khai trên các thiết bị định tuyến của nhà mạng và trên các thiết bị đầu cuối của doanh nghiệp. Các kỹ thuật QoS phổ biến bao gồm phân loại lưu lượng, xếp hàng ưu tiên, định hình lưu lượng và quản lý tắc nghẽn.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng MPLS Trong Mạng MAN E Tại VNPT

Luận văn của Nguyễn Thị Phiên năm 2012 đã nghiên cứuáp dụng MPLS trong thiết kế mạng MAN-E tại VNPT Hải Dương. Mạng MAN-E là mạng đô thị sử dụng công nghệ Ethernet, cung cấp các dịch vụ băng rộng cho khách hàng doanh nghiệp và cá nhân. Việc ứng dụng MPLS vào mạng MAN-E giúp cải thiện hiệu suất, khả năng mở rộng và tính linh hoạt của mạng. Theo nghiên cứu, VNPT Hải Dương đã xây dựng mạng MAN-E theo kiến trúc phân lớp, bao gồm lớp truyền tải dịch vụ, lớp dịch vụ Ethernet và lớp dịch vụ ứng dụng. MPLS được sử dụng để cung cấp các dịch vụ băng rộng như HSI (High Speed Internet), VoD/VoIP, IPTV và VPN lớp 3 (L3 VPN).

4.1. Kiến trúc phân lớp mạng MAN E áp dụng MPLS tại VNPT

Kiến trúc phân lớp mạng MAN-E tại VNPT bao gồm lớp truyền tải dịch vụ, lớp dịch vụ Ethernet và lớp dịch vụ ứng dụng. Lớp truyền tải dịch vụ cung cấp khả năng truyền tải dữ liệu tin cậy và hiệu quả giữa các nút mạng. Lớp dịch vụ Ethernet cung cấp các dịch vụ Ethernet như E-Line và E-LAN cho khách hàng. Lớp dịch vụ ứng dụng cung cấp các ứng dụng như HSI, VoD/VoIP, IPTV và VPN cho khách hàng. MPLS được sử dụng để kết nối các lớp này và cung cấp các dịch vụ băng rộng.

4.2. Các dịch vụ triển khai trên MPLS MAN E tại VNPT

Các dịch vụ triển khai trên MPLS/MAN-E tại VNPT bao gồm HSI (High Speed Internet), VoD/VoIP, IPTV và VPN lớp 3 (L3 VPN). Dịch vụ HSI cung cấp truy cập Internet tốc độ cao cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Dịch vụ VoD/VoIP cung cấp dịch vụ video theo yêu cầu và thoại trên nền IP. Dịch vụ IPTV cung cấp dịch vụ truyền hình trên nền IP. Dịch vụ VPN lớp 3 cung cấp kết nối mạng riêng ảo an toàn và hiệu quả cho khách hàng doanh nghiệp.

V. Giải Pháp Khôi Phục Lỗi và Đảm Bảo QoS cho MPLS Việt Nam

Trong quá trình vận hành mạng MPLS tại Việt Nam, việc khôi phục lỗi và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) là rất quan trọng. Có nhiều phương pháp bảo vệ và phục hồi trong MPLS, từ quản lý phần cứng, phát hiện mất tín hiệu đến sử dụng các giao thức báo hiệu và định tuyến. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại sự cố xảy ra và mô hình mạng đang sử dụng. Một số kỹ thuật QoS phổ biến trong MPLS bao gồm DiffServ, E-LSP và L-LSP. Các kỹ thuật này cho phép ưu tiên các loại lưu lượng quan trọng và đảm bảo băng thông, độ trễ và jitter cho các ứng dụng yêu cầu cao.

5.1. Các phương pháp phát hiện lỗi trong mạng MPLS

Có nhiều phương pháp phát hiện lỗi trong mạng MPLS, bao gồm quản lý phần cứng (theo dõi sự cố phần cứng và thay thế thiết bị hỏng), phát hiện mất tín hiệu (sử dụng các giao thức quản lý liên kết LMP để phát hiện lỗi tại các liên kết quang) và sử dụng các giao thức báo hiệu (như RSVP và OSPF) để phát hiện các sự cố định tuyến.

5.2. So sánh các kỹ thuật bảo vệ và phục hồi MPLS

Có nhiều kỹ thuật bảo vệ và phục hồi MPLS, bao gồm bảo vệ toàn cục (khôi phục lỗi ở bất kỳ vị trí nào trên đường làm việc), bảo vệ cục bộ (khôi phục lỗi tại vị trí phát hiện sự cố), tái định tuyến bảo vệ (tìm đường mới khi có lỗi) và chuyển mạch bảo vệ (chuyển sang đường bảo vệ đã được tính toán trước). Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng và đặc điểm của mạng.

5.3. Ưu điểm và nhược điểm khi phục hồi bảo vệ tái định tuyến

Giải pháp phục hồi liên kết tìm ra một đường thay thế giữa hai LSR được nối với nhau trực tiếp. Mặc dù chỉ minh họa một FEC gặp sự cố nhưng tất cả các FEC qua liên kết bị hỏng sẽ phải định tuyến lại cùng lúc và được phân bổ trên các đường dự phòng khác nhau để cân bằng tải lưu lượng.

Ưu điểm: Khi một liên kết bị hỏng, các cổng thay thế đã được cấu hình sẵn có thể được sử dụng ngay lập tức và không cần phải chờ các bộ định tuyến định tuyến lại mạng.

Nhược điểm: Trong mạng yêu cầu khắc phục nhanh và có nhiều lớp phân cấp, yêu cầu cấu hình nhiều thiết bị phần cứng để chuyển mạch khi có lỗi làm cho chi phí khắc phục lỗi cao hơn.

VI. Xu Hướng Phát Triển MPLS và Cơ Hội Cho Viễn Thông VN

Trong tương lai, MPLS sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mạng viễn thông tại Việt Nam. Các xu hướng phát triển mới như SDN (Software-Defined Networking) và NFV (Network Functions Virtualization) sẽ giúp tăng cường tính linh hoạt, khả năng mở rộng và hiệu quả của mạng MPLS. Các nhà mạng Việt Nam có thể tận dụng các công nghệ mới này để cung cấp các dịch vụ viễn thông tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng doanh nghiệp và cá nhân. Đồng thời cần có sự quan tâm đặc biệt đến đào tạo nguồn nhân lực MPLS và bảo mật mạng viễn thông.

6.1. Tích hợp MPLS với công nghệ SDN và NFV

SDN và NFV là hai công nghệ đột phá đang thay đổi cách thức xây dựng và vận hành mạng viễn thông. SDN cho phép điều khiển mạng một cách tập trung và linh hoạt thông qua phần mềm, trong khi NFV cho phép ảo hóa các chức năng mạng và triển khai chúng trên các máy chủ ảo. Việc tích hợp MPLS với SDN và NFV giúp tạo ra các mạng viễn thông linh hoạt, có khả năng mở rộng cao và dễ dàng quản lý.

6.2. Cơ hội phát triển dịch vụ viễn thông mới dựa trên MPLS

MPLS cung cấp nền tảng cho việc phát triển các dịch vụ viễn thông mới như Cloud VPN, SD-WAN, IoT VPN và các dịch vụ băng rộng siêu tốc. Cloud VPN cho phép kết nối an toàn và hiệu quả đến các dịch vụ đám mây. SD-WAN cho phép quản lý và tối ưu hóa kết nối WAN một cách linh hoạt. IoT VPN cho phép kết nối an toàn và tin cậy đến các thiết bị IoT. Các dịch vụ băng rộng siêu tốc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về băng thông của khách hàng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu tổng quan về công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS): Trình bày tổng quan về công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS, kiến trúc mạng MPLS, các thành phần chính, các giao thức và hoạt động của MPLS. Khôi phục lỗi đảm bảo QoS trong MPLS: Trong phát triển của MPLS, có một vấn đề là lỗi. Với một mạng bất kì đều phải có các phƣơng pháp để phát hiện và sửa lỗi.

Và trong chƣơng này, tôi sẽ giới thiệu về phát hiện lỗi và cơ chế phục hồi sau đó sẽ tập trung để minh họa cho cơ chế này trong mô TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 hình của Haskin. Mô hình này giải quyết vấn đề giảm các gói tin mất mát và lỗi thứ tự gói tin khi có lỗi xảy ra trong mạng. Nghiên cứu áp dụng MPLS trong thiết kế mạng MAN-E tại VNPT Hải Dƣơng và mô phỏng. Cuối cùng, để có đƣợc bản luận văn này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, tới các thầy cô giáo Khoa Điện tử - Viễn thông, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà nội đã hết sức tạo điều kiện, động viên và truyền thụ các kiến thức bổ ích.

Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy giáo - T.S Nguyễn Quốc Tuấn và các thầy cô trong tổ bộ môn Hệ thống - Viễn thông đã tận tình giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành tốt bài luận văn này. Do còn hạn chế về thời gian và điều kiện kỹ thuật hiện có, luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận đƣợc sự đóng góp của các thầy cô giáo và các bạn để nghiên cứu đƣợc hoàn chỉnh hơn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 18 CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC (MPLS) 1.

Giới thiệu MPLS Chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS - Multiple Protocol Lable Switching) những năm gần đây đã và đang đƣợc triển khai ngày càng qui mô và rộng lớn trên nhiều quốc gia. Nó trở thành công nghệ phổ biến sử dụng việc gắn nhãn vào các gói dữ liệu để chuyển tiếp chúng qua mạng. Vậy MPLS là gì và dựa trên những lợi ích to lớn nào mà nó có thể dần dần thay thế các công nghệ cũ trƣớc đó? MPLS nói chung là một công nghệ chuyển mạch không dựa vào IP mà dựa vào một khái niệm mới gọi là nhãn (label). Nhãn đƣợc thêm vào gói IP và đƣợc quảng bá đi giữa các router để hình thành nên các ánh xạ giữa nhãn và địa chỉ IP.

Lúc này, việc chuyển mạch các gói tin sẽ không cần thực hiện việc tra cứu vào bảng định tuyến IP tức dựa trên địa chỉ đích nữa mà hoàn toàn dựa vào bảng ánh xạ nhãn. Đây không phải là một kỹ thuật xa lạ khi mà Frame Relay và ATM đã áp dụng nó để vận chuyển frame hoặc cell. Ở mỗi hop trong network, giá trị có thể hiểu là nhãn nhƣ là DLCI hay VPI/VCI sẽ bị thay đổi bởi 1 giá trị nhãn khác và điều này làm nó khác với cách chuyển mạch IP truyền thống khi địa chỉ đích ở mỗi next hop luôn đƣợc duy trì không đổi. Vậy tại sao phải sử dụng MPLS? Trƣớc MPLS, ATM và Frame Relay đóng vai trò là những công nghệ WAN chủ chốt, cung cấp các kết nối và đƣờng truyền riêng cho các dịch vụ lớp 2 với sự riêng tƣ và ảo hóa cao, đồng thời hỗ trợ luôn các dịch vụ lớp 3 gọi là các overlay network.

Tuy nhiên, để có thể làm đƣợc điều đó, nhà cung cấp dịch vụ phải xây dựng những hạ tầng riêng cho từng loại lớp dịch vụ và điều này làm tiêu tốn không ít chi phí. Ở Việt Nam, hầu hết các mạng WAN đều sử dụng dịch vụ leased line (đƣờng truyền có độ tin cậy cao) thông qua các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông với lối hoạt động theo giao thức định tuyến IP truyền thống khiến cho giá thành trở nên đắt đỏ và chất lƣợng dịch vụ kém do các router thƣờng xuyên bị quá tải dẫn đến việc mất lƣu lƣợng hay mất kết nối. Nhƣng khi triển khai MPLS và dịch vụ điển hình của nó là MPLS VPN, các nhƣợc điểm kể trên hoàn toàn có thể đƣợc khắc phục. MPLS là một công nghệ kết hợp đặc điểm tốt nhất giữa định tuyến lớp ba và chuyển mạch lớp hai cho phép chuyển tải các gói rất nhanh trong mạng lõi (core) và định tuyến tốt mạng biên (edge) bằng cách dựa vào nhãn (label).

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 19 MPLS là một phƣơng pháp cải tiến việc chuyển tiếp gói trên mạng bằng cách gắn nhãn vào mỗi gói IP, tế bào ATM, hoặc Frame Relay lớp hai. ATM quyết định theo nội dung nhãn tốt hơn việc định tuyến phức tạp theo địa chỉ IP đích. MPLS cho phép các ISP cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau mà không cần phải bỏ đi cơ sở hạ tầng sẵn có. Cấu trúc MPLS có tính mềm dẻo trong bất kỳ sự phối hợp với công nghệ lớp hai nào.

MPLS hỗ trợ mọi giao thức lớp hai, triển khai hiệu quả các dịch vụ IP trên một mạng chuyển mạch IP. MPLS hỗ trợ việc tạo ra các tuyến khác nhau giữa nguồn và đích trên một đƣờng trục Internet. Bằng việc tích hợp MPLS vào kiến trúc mạng, các ISP có thể giảm chi phí, tăng lợi nhuận và đạt đƣợc hiệu quả cạnh tranh cao.1 Đặc điểm và phương thức hoạt động MPLS 1.1 Đặc điểm của MPLS [2] - Không có MPLS API, cũng không có thành phần giao thức phía host; - MPLS chỉ nằm trên các router; - MPLS là giao thức độc lập nên có thể hoạt động cùng với giao thức khác IP nhƣ IPX, ATM, Frame Relay; - MPLS giúp đơn giản hoá quá trình định tuyến và làm tăng tính linh động của các tầng trung gian.2 Phương thức hoạt động của MPLS Thay thế cơ chế định tuyến lớp ba bằng cơ chế chuyển mạch lớp hai. MPLS hoạt động trong lõi của mạng IP.

Các router trong lõi phải có khả năng giao tiếp trên từng MPLS. Nhãn đƣợc gắn thêm vào gói IP khi gói đi vào mạng MPLS. Nhãn đƣợc tách ra khi gói ra khỏi mạng MPLS. Nhãn (Label) đƣợc chèn vào giữa header lớp ba và header lớp hai.

Sử dụng nhãn trong quá trình gửi gói sau khi đã thiết lập đƣờng đi. MPLS tập trung vào quá trình hoán đổi nhãn (Label Swapping). Một trong những thế mạnh của kiến trúc MPLS là tự định nghĩa chồng nhãn (Label Stack). Kỹ thuật chuyển mạch nhãn không phải là kỹ thuật mới.

Frame relay và ATM cũng sử dụng công nghệ này để chuyển các khung (frame) hoặc các cell qua mạng. Trong Frame relay, các khung có độ dài bất kỳ, đối với ATM độ dài của cell là cố định bao gồm phần mào đầu 5 byte và tải tin là 48 byte [2]. Phần mào đầu của cell ATM và khung của Frame Relay tham chiếu tới các kênh ảo mà cell hoặc khung này nằm trên đó. Sự tƣơng quan giữa Frame relay và ATM là tại mỗi bƣớc nhảy qua mạng, giá trị “nhãn” trong phần mào TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 20 đầu bị thay đổi.

Đây chính là sự khác nhau trong chuyển tiếp của gói IP. Khi một route chuyển tiếp một gói IP, nó sẽ không thay đổi giá trị mà gắn liền với đích đến của gói; hay nói cách khác nó không thay đổi địa chỉ IP đích của gói.2 Lợi ích của MPLS Những lợi ích này bao gồm [2]: + Làm việc với hầu hết các công nghệ liên kết dữ liệu nhƣ IP, ATM….; + Tƣơng thích với hầu hết các giao thức định tuyến và các công nghệ khác liên quan đến Internet; + Hoạt động độc lập với các giao thức định tuyến (routing protocol); + Tìm đƣờng đi linh hoạt dựa vào nhãn (label) cho trƣớc; + Hỗ trợ việc cấu hình quản trị và bảo trì hệ thống (OAM); + Có thể hoạt động trong một mạng phân cấp; + Có tính tƣơng thích cao.  Hợp nhất hạ tầng Với MPLS, ý tƣởng là gán nhãn cho gói đi vào mạng dựa trên địa chỉ đích của nó hoặc tiêu chuẩn trƣớc cấu hình khác và chuyển mạch tất cả lƣu lƣợng qua hạ tầng chung. Đây là một ƣu điểm vƣợt trội của MPLS.

Một trong những lý do mà IP trở thành giao thức duy nhất ảnh hƣởng lớn tới mạng trên toàn thế giới là bởi vì rất nhiều kỹ thuật có thể đƣợc chuyển qua nó. Không chỉ là dữ liệu (số liệu) chuyển qua IP mà còn cả thoại. Bằng việc sử dụng MPLS với IP, ta có thể mở rộng khả năng truyền loại dữ liệu. Việc gắn nhãn vào gói cho phép ta mang nhiều giao thức khác hơn là chỉ có IP qua mạng trục IP lớp 3 MPLS-enabled, tƣơng tự với những khả năng thực hiện đƣợc với mạng Frame Relay hoặc ATM lớp 2.

MPLS có thể truyền IPv4, IPv6, Ethernet, điều khiển kết nối dữ liệu tốc độ cao (HDLC), PPP, và những kỹ thuật lớp 2 khác. Chức năng mà tại đó bất kỳ khung lớp 2 đƣợc mang qua mạng đƣờng trục MPLS đƣợc gọi là Any Transport over MPLS (AToM). Những bộ định tuyến đang chuyển lƣu lƣợng AToM không cần thiết phải biết tải MPLS; nó chỉ cần có khả năng chuyển mạch lƣu lƣợng đƣợc dán nhãn bằng việc tìm kiếm nhãn trên đầu của tải. Về bản chất, chuyển mạch nhãn MPLS là một công thức đơn giản của chuyển mạch đa giao thức trong một mạng.

Ta cần phải có bảng chuyển tiếp bao gồm các nhãn đến để trao đổi với nhãn ra và bƣớc tiếp theo. Tóm lại, AToM cho phép nhà cung cấp dịch vụ cung cấp dịch vụ ở cùng lớp 2 tới khách hàng nhƣ bất kỳ mạng khác. Tại cùng một thời điểm, nhà cung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 21 cấp dịch vụ chỉ cần một hạ tầng mạng đơn để có thể mang tất cả các loại lƣu lƣợng của khách hàng.2 Kiến trúc mạng MPLS Để hiểu thêm về kiến trúc mạng MPLS, trƣớc hết chúng ta xét một số chức năng của các lớp trong mô hình MPLS.1 Lớp vật lý Đây là tầng thấp nhất trong mô hình OSI, nó liên quan đến việc truyền các dòng bit không có cấu trúc qua liên kết vật lý đảm bảo một cách tin cậy. Tầng vật lý định nghĩa các quy cách về điện, cơ, thủ tục và các đặc tả chức năng để kích hoạt, duy trì và kết thúc một liên kết vật lý giữa các hệ thống đầu cuối.

Các đặc trƣng nhƣ mức điện áp, định thời, thay đổi điện áp, tốc độ chuyển dữ liệu vật lý, cự ly truyền tối đa, các đầu nối vật lý và những thuộc tính tƣơng tự khác đều đƣợc định nghĩa bởi các đặc tả tầng vật lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ