Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang trong giai đoạn chuyển dịch từ các phương tiện sử dụng động cơ đốt trong truyền thống (chạy bằng xăng, dầu) sang các dòng xe chạy bằng năng lượng điện. Bối cảnh thực tiễn của sự chuyển dịch này xuất phát từ hai áp lực lớn: sự gia tăng phát thải khí nhà kính gây ô nhiễm môi trường và sự cạn kiệt nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch. Việc phát triển và ứng dụng ô tô điện được xem là giải pháp giảm thiểu khủng hoảng năng lượng và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Động lực kỹ thuật chính thúc đẩy ngành công nghiệp xe điện phát triển mạnh mẽ nằm ở những tiến bộ liên tục trong công nghệ pin lưu trữ, kỹ thuật khai thác tài nguyên và các phát minh về điện tử công suất cũng như hệ thống truyền động.

Đồ án môn học tại Bộ môn Thiết bị điện, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM (thực hiện năm 2021, học kỳ 202) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tìm hiểu tổng quan lịch sử hình thành, phát triển hơn 100 năm của ngành công nghiệp ô tô điện và phân tích hiện trạng thị trường xe điện toàn cầu.
  2. Khảo sát cấu trúc và nguyên lý làm việc của các thành phần cốt lõi trong hệ thống vận hành ô tô điện (pin lưu trữ, động cơ điện, các bộ biến đổi điện tử công suất, hệ thống sạc, cơ cấu truyền lực và hệ thống điện tử điều khiển).
  3. Phân tích chi tiết cấu tạo kỹ thuật hệ thống truyền động trên mẫu xe điện thương mại thực tế là Tesla Model S.
  4. Xây dựng mô hình mô phỏng hệ truyền động xe điện nhằm khảo sát sự đồng bộ giữa tốc độ thực tế của xe với tốc độ tham chiếu, đồng thời theo dõi trạng thái tích phóng năng lượng (%SOC) của bộ pin trong một chu trình vận hành xác định.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cấu trúc hệ thống truyền động và phương thức điều khiển vận hành xe điện. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các mốc lịch sử phát triển xe điện từ thế kỷ 19 đến nay, cấu trúc kỹ thuật của dòng xe Tesla Model S và mô hình toán học - mô phỏng hệ truyền động được thiết lập với các thông số tải và nguồn định trước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên nền tảng lý thuyết kỹ thuật điện tử công suất, máy điện và nguyên lý truyền động ô tô:

  • Lý thuyết nguồn lưu trữ điện hóa: Nguyên lý phản ứng điện hóa và cơ chế di chuyển ion trong ắc quy chì-axit và pin Lithium-ion (LIB), bao gồm các thông số về mật độ năng lượng ($Wh/kg$), độ dẫn ion của dung dịch điện ly ($S/cm$), chu kỳ nạp/xả và trạng thái nạp (%SOC - State of Charge).
  • Lý thuyết máy điện và truyền động: Nguyên lý biến đổi năng lượng điện từ của động cơ điện một chiều (DC Motor), động cơ không đồng bộ (Induction Motor) và động cơ từ trở (Reluctance Motor); các yêu cầu kỹ thuật về mật độ công suất, dải điều chỉnh tốc độ rộng và đặc tính mô-men xoắn ở các dải tốc độ khác nhau.
  • Lý thuyết biến đổi điện tử công suất: Kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM), nguyên lý hoạt động của bộ biến tần nghịch lưu ($DC \leftrightarrow AC$) dùng để điều khiển tần số dòng điện xoay chiều cấp cho động cơ và bộ biến đổi điện áp một chiều ($DC-DC$) với hiệu suất khoảng 90% giúp phân phối các mức điện áp an toàn cho các phụ tải trên xe.
  • Lý thuyết điều khiển tự động: Sử dụng bộ điều khiển tỷ lệ - tích phân (PI Controller) để mô phỏng hành vi của người lái (Driver model), thực hiện hồi tiếp sai lệch vận tốc để sinh lệnh tăng tốc (AccelCmd) hoặc giảm tốc/phanh (DecelCmd).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối sánh dữ liệu lịch sử, thông số kỹ thuật thương mại và cấu trúc cơ khí/điện tử của các hãng xe (Tesla, Nissan, Mitsubishi, GM, Toyota).
  • Phương pháp mô phỏng hệ thống kỹ thuật: Xây dựng mô hình toán học và sơ đồ khối ghép nối liên phân hệ (khung vỏ thân xe, cơ cấu bánh xe - vi sai - hộp số, cụm động cơ - bộ điều khiển cầu H, khối người lái PI và hệ thống bộ pin) trên nền tảng mô phỏng kỹ thuật, sau đó thiết lập tham số để chạy kiểm tra đáp ứng động học.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu chuyên ngành về thiết bị điện, sổ tay kỹ thuật của dòng xe Tesla Model S và các báo cáo thống kê từ các tổ chức quốc tế (HIS, MIT, NIEHS).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống mô phỏng truyền động xe điện trong đồ án được thiết kế dưới dạng 4 phân hệ chính liên kết chặt chẽ với nhau:

Phân hệ Thành phần cấu tạo Cổng kết nối / Thông số thiết lập chính
1. Khung xe (Vehicle Body & Wheels) - Thân xe (Vehicle Body)
- Khối bánh xe (Wheels)
- Hộp số & Vi sai
- Đầu vào: Vận tốc gió ($W$), góc nghiêng ($\beta$ rad).
- Đầu ra: Vận tốc xe ($V$), lực tác dụng trục trước/sau ($NF$, $NR$).
- Thông số: Khối lượng xe = 500 kg; thiết lập khoảng cách trục và lực cản khí động.
- Bánh xe: Cổng lực pháp tuyến ($N$), độ trượt ($S$), cổng bảo toàn cơ học ($H$, $A$).
2. Mạch động cơ & Bộ điều khiển - Động cơ điện một chiều (DC Motor)
- Bộ điều khiển cầu H (H-Bridge)
- Bộ tạo xung PWM (PWM Control)
- Chế độ: Điều khiển tốc độ và tải định mức (Rated load and speed).
- Cầu H: Cổng $PWM$, điện áp tham chiếu Zero ($REF$), phân cực ($REV$), phanh ($BRK$).
- Chọn chế độ mô phỏng trung bình (Averaged mode) và kích hoạt phanh tái tạo (Regenerative braking).
3. Đầu vào & Trình điều khiển (Driver) - Khối mô phỏng người lái (Longitudinal Driver)
- Bộ phát tín hiệu chu trình vận tốc
- Đầu vào: Vận tốc tham chiếu ($Velref$), vận tốc thực tế ($VelFdbk$), độ dốc ($Grade$).
- Đầu ra: Lệnh tăng tốc ($AccelCmd$), lệnh giảm tốc ($DecelCmd$).
- Tham số PI: Hệ số tỷ lệ $K_p = 15$, hệ số tích phân $K_i = 1$, hồi tiếp vận tốc $K_{ff} = 0.05$, hồi tiếp góc $K_g = 0$.
- Chu trình thử nghiệm: 100 giây (0-40s tăng từ 0 đến 100 km/h; 40-60s giữ 100 km/h; 60-100s giảm về 0 km/h).
4. Hệ thống bộ Pin (Battery Pack) - Khối pin Lithium-ion
- Khối đo lường và tính toán SOC
- Điện áp định mức: Thiết lập tương thích với điện áp động cơ.
- Dung lượng định mức: 50 Ah.
- Trạng thái nạp ban đầu: $SOC = 80%$.
- Thời gian hồi phục pin: 30 giây.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lịch sử hình thành và phát triển của ô tô điện - Thị trường ô tô điện trên thế giới

Chương này trình bày toàn diện quá trình phát triển hơn một thế kỷ của ô tô điện qua 3 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn khởi nguyên và bùng nổ (1859 - đầu thế kỷ 20): Năm 1859, Gaston Planté phát minh ra pin sạc. Năm 1880, Gustave Trouvé cải tiến động cơ DC 0.1 Hp kết hợp với pin sạc của Siemens gắn lên xe 3 bánh của James Starley. Năm 1884, Thomas Parker chế tạo chiếc ô tô điện đầu tiên tại Anh. Tại Mỹ, William Morrison chế tạo xe điện 6 chỗ đạt tốc độ 23 km/h (1890-1891). Ngày 29/4/1899, xe điện hình tên lửa Jamais Contente do Camille Jenatzy điều khiển đạt kỷ lục tốc độ 105,88 km/h. Thập niên 1900, tại Mỹ, xe điện chiếm 38% thị phần, xe hơi nước chiếm 40% và xe chạy xăng chiếm 22%.
  • Giai đoạn thoái trào (1908 - 1930): Sự xuất hiện của dây chuyền sản xuất hàng loạt xe Ford Model T (1908), phát minh bộ khởi động điện của Charles Kettering (loại bỏ việc quay tay) và sự chênh lệch giá bán (năm 1910, xe điện có giá 1.750 USD so với 650 USD của xe xăng) cùng nguồn dầu mỏ giá rẻ đã khiến xe điện gần như biến mất hoàn toàn vào năm 1930.
  • Giai đoạn hồi sinh và thương mại hóa hiện đại (1970 đến nay): Khủng hoảng giá dầu năm 1970 thúc đẩy nghiên cứu trở lại. Năm 1982, GM chế tạo xe hybrid; năm 1996 sản xuất mẫu xe thuần điện EV1 (tầm hoạt động 129 km). Năm 1997, Toyota ra mắt Prius (đạt doanh số tích lũy trên 37 triệu xe). Tiếp theo là các mẫu EV của Honda (EV Plus), Nissan (Altra EV), GM (Chevrolet S-10 EV). Năm 2003, Tesla Motors thành lập; năm 2006 ra mắt Tesla Roadster - mẫu xe thuần điện đầu tiên chạy được trên cao tốc. Năm 2010, Nissan Leaf và Mitsubishi i-MiEV xuất hiện (i-MiEV đạt 100.000 xe vào năm 2014).
  • Đánh giá ưu và nhược điểm của xe điện:
    • Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí vận hành (trung bình tiết kiệm khoảng 850 USD trên quãng đường 24.000 km); sạc tiện lợi với công nghệ DC Fast Charging (30 phút đạt 80%); không tiếng ồn động cơ (xe xăng phát ra 70 dB ở 104 km/h); mô-men xoắn tức thì; hưởng ưu đãi thuế (hơn 30% khách hàng Mỹ mua xe do chính sách tín dụng thuế); trọng tâm thấp do pin đặt dưới sàn giúp giảm nguy cơ lật; bảo dưỡng đơn giản và không phát thải khí trực tiếp khi vận hành.
    • Nhược điểm: Phạm vi di chuyển còn hạn chế (Nissan Leaf 2016 chỉ đạt 172 km; tuy nhiên MIT chỉ ra xe điện đáp ứng được 87% nhu cầu di chuyển thực tế; các mẫu mới như Tesla Model S/X đạt trên 400 km, Model 3 trên 350 km, Chevrolet Bolt 383 km); chi phí đầu tư ban đầu cao; mạng lưới hạ tầng sạc đang trong quá trình hoàn thiện (tăng từ 1 triệu trạm năm 2014 lên hơn 12,7 triệu trạm năm 2020 theo HIS); số lượng mẫu mã thương mại chưa thực sự phong phú.

Chương 2: Các thành phần chính trong hệ thống vận hành của ô tô điện

Chương 2 phân tích chuyên sâu cấu trúc phần cứng của một hệ thống truyền động xe điện tổng quát:

  • Hệ thống pin: So sánh giữa ắc quy chì-axit và pin Lithium-ion.
    • Ắc quy chì-axit: Mật độ năng lượng thấp (34 Wh/kg), sinh khí nguy hiểm và có nguy cơ nổ khi sạc quá mức.
    • Pin Lithium-ion (LIB): Gồm 4 dạng đóng gói (trụ nhỏ, trụ lớn, dạng túi phẳng, lăng trụ) với các hợp chất cathode như LiCoO2, LiMnO4, NCA, NMC, LFP, LTO. Cấu tạo gồm cực dương (Cathode), cực âm (Anode - Than chì/graphene), màng phân tách xốp (nhựa PE/PP) và chất điện phân lỏng ($LiPF_6$ pha dung môi hữu cơ) có độ dẫn ion 1-2 S/cm ở nhiệt độ phòng. Tuổi thọ đạt 500 - 1000 chu kỳ nạp xả (2-5 năm), mật độ năng lượng đạt từ trên 500 Wh/kg đến 1800 Wh/kg.
  • Động cơ điện: Động cơ điện trên EV có dải công suất phổ biến từ 30 kW đến trên 100 kW, cho phép tích hợp trực tiếp tại bánh xe (in-wheel motor) để điều khiển độc lập từng bánh.
    • Động cơ DC: Dễ điều khiển nhưng có chổi than và cổ góp nhanh mòn, đòi hỏi bảo trì thường xuyên.
    • Động cơ không đồng bộ (Induction Motor): Giá thành hợp lý, độ bền cao, điều khiển bằng các thuật toán vector; được ứng dụng rộng rãi trên các dòng xe của Tesla.
    • Động cơ từ trở (Reluctance Motor): Cấu tạo rotor không dây quấn chắc chắn, có thể làm việc ở tốc độ rất cao (lên đến 100.000 vòng/phút) và chịu nhiệt tốt; phiên bản từ trở không đồng bộ được trang bị trên Tesla Model 3.
  • Bộ biến đổi điện tử công suất:
    • Bộ biến tần ($DC \leftrightarrow AC$): Đóng ngắt linh kiện bán dẫn để điều chỉnh tần số nguồn cấp từ 0 Hz đến 400 Hz (một số dòng đạt 590 Hz), qua đó thay đổi tốc độ quay vô cấp mà không cần hộp số nhiều cấp.
    • Bộ biến đổi $DC-DC$: Chuyển đổi điện áp cao của bộ pin xuống các mức điện áp thấp hơn cho hệ thống phụ tải trên xe với hiệu suất chuyển đổi đạt khoảng 90%.
  • Các hệ thống hỗ trợ khác: Hộp số đơn cấp (tỉ số truyền cố định); khối điều khiển trung tâm ECU; hệ thống chống bó cứng phanh (ABS); hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) nhằm chống trượt bánh khi tăng tốc đột ngột.

Chương 3: Phân tích cấu tạo ô tô điện Tesla Model S

Chương này đi sâu vào giải phẫu kiến trúc cơ - điện của dòng xe thương mại Tesla Model S:

  • Hệ thống Pin và Sạc: Gói pin được cấu thành từ hàng nghìn cell pin trụ chuẩn 18650 (đường kính 18 mm, chiều cao 65 mm), sử dụng anode than chì/silicon và cathode hợp chất Niken - Coban - Nhôm (NCA). Dung lượng bộ pin biến thiên từ 60 kWh đến 100 kWh (bộ pin 85 kWh có khối lượng xấp xỉ 1 tấn). Toàn bộ khối pin được bố trí phẳng dưới đáy sàn xe giúp hạ thấp trọng tâm và gia tăng độ bám đường. Hệ thống sạc hỗ trợ bộ sạc di động 72 A và thiết bị gắn tường Tesla Wall Connector với công suất sạc gia dụng từ 19,2 kW đến 22 kW.
  • Hệ thống truyền động và Động cơ: Khối truyền động tích hợp động cơ, hộp số và bộ chia công suất thành một cụm duy nhất. Động cơ xoay chiều không đồng bộ trên Model S có tốc độ quay tối đa đạt 16.000 vòng/phút, cung cấp mô-men xoắn cực đại 590 Nm và công suất cực đại 310 kW trong dải tốc độ từ 5.500 đến 9.000 vòng/phút.
  • Bộ điều chỉnh công suất (Inverter): Đảm nhiệm việc biến đổi dòng điện và điều chỉnh tần số theo lệnh chân ga, phanh và chế độ lái. Hệ thống điều khiển tích hợp hai chip xử lý tín hiệu số (DSP): DSP chính trực tiếp tính toán thuật toán điều khiển động cơ và giám sát hệ thống; DSP thứ hai giữ vai trò an toàn dự phòng, có khả năng ngắt toàn bộ mô-men xoắn nếu phát hiện bất thường về dòng điện, tốc độ hoặc tín hiệu bàn đạp ga.
  • Hộp số, vi sai và bán trục: Hộp số sử dụng cấu trúc ba trục với cơ chế giảm tốc hai cấp có tỉ số truyền cố định 9,73:1. Chế độ lùi xe được thực hiện hoàn toàn bằng việc đảo chiều cực tính mô-men xoắn của động cơ điện mà không cần bánh răng đảo chiều cơ khí. Vi sai phân phối lực kéo đều sang hai bánh xe thông qua hai bán trục có chiều dài bằng nhau, sử dụng các khớp đồng tốc (CV joints) được bảo vệ bằng chụp cao su.

Chương 4: Mô phỏng hệ truyền động của xe điện

Chương 4 tập trung vào việc mô hình hóa hệ thống truyền động trên phần mềm mô phỏng:

  • Thiết lập tham số các khối: Kết nối 4 khối chức năng (Vehicle Body, DC Motor & H-Bridge, Longitudinal Driver, Battery Pack) thành mạch kín.
  • Vận hành mô hình: Khối người lái PI nhận tín hiệu chu trình vận tốc 100 giây (tăng tốc lên 100 km/h trong 40s đầu, duy trì vận tốc trong 20s tiếp theo và hãm phanh về 0 km/h trong 40s cuối). Tín hiệu sai số giữa vận tốc tham chiếu và vận tốc thực tế của thân xe được đưa qua bộ PI ($K_p=15, K_i=1$) để xuất tín hiệu PWM điều khiển cầu H.
  • Khảo sát chế độ nạp/xả pin: Bộ pin Li-ion 50 Ah (SOC ban đầu 80%) xả năng lượng để cấp công suất cho động cơ DC kéo tải thân xe 500 kg trong giai đoạn tăng tốc và duy trì vận tốc; ở giai đoạn giảm tốc, chế độ phanh tái tạo (Regenerative braking) trên cầu H được kích hoạt để nạp ngược một phần dòng năng lượng về pin.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu kỹ thuật: Tổng hợp toàn diện tiến trình lịch sử 100 năm của xe điện, chỉ ra các cột mốc công nghệ và phân tích đầy đủ các thông số kinh tế - kỹ thuật (chi phí tiết kiệm 850 USD/24.000 km, mức giảm phát thải, tốc độ phát triển trạm sạc đạt hơn 12,7 triệu trạm năm 2020).
  • Làm rõ cấu trúc kỹ thuật mẫu xe Tesla Model S: Trích xuất chi tiết các thông số phần cứng gồm bộ pin 18650 (NCA), động cơ không đồng bộ công suất 310 kW, mô-men xoắn 590 Nm, dải vòng tua 16.000 vòng/phút, bộ nghịch lưu tích hợp 2 DSP và hộp số giảm tốc hai cấp tỉ số truyền 9,73:1.
  • Xây dựng thành công mô hình mô phỏng truyền động: Thiết lập hoàn chỉnh sơ đồ 4 phân hệ liên kết, ứng dụng bộ điều khiển PI với các hệ số $K_p=15, K_i=1, K_{ff}=0.05$ giúp tốc độ thực tế của xe bám sát theo chu trình vận tốc tham chiếu 100 giây, đồng thời biểu diễn được đặc tính suy giảm và hồi năng lượng của %SOC pin Li-ion trong quá trình vận hành và hãm tái sinh.

Đóng góp của đồ án

  • Cung cấp tài liệu phân tích kỹ thuật mang tính hệ thống từ lý thuyết tổng quan, cấu tạo chi tiết phương tiện thực tế đến phương pháp lập mô hình mô phỏng cho sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử và Kỹ thuật Ô tô.
  • Làm rõ nguyên lý vận hành không cần hộp số đa cấp và cơ chế đảo chiều quay bằng điện tử trên hệ thống dẫn động ô tô điện hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mô hình mô phỏng trong đồ án sử dụng động cơ điện một chiều (DC Motor) kết hợp bộ điều khiển cầu H để đơn giản hóa quá trình tính toán, chưa mô phỏng trực tiếp động cơ xoay chiều không đồng bộ 3 pha (Induction Motor) điều khiển vector như cấu trúc thực tế của xe Tesla Model S.
    • Các thông số thân xe mô phỏng được giả định ở mức tải trọng nhẹ (500 kg), chưa phản ánh toàn bộ các lực cản quán tính và điều kiện mặt đường phức tạp theo các chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn (như WLTP, NEDC hay FTP-75).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nâng cấp mô hình mô phỏng sang hệ truyền động xoay chiều 3 pha (sử dụng động cơ không đồng bộ hoặc động cơ từ trở) với thuật toán điều khiển vector (FOC) hoặc điều khiển trực tiếp mô-men xoắn (DTC).
    • Tích hợp mô hình nhiệt của khối pin và thuật toán ước lượng trạng thái pin (SOC, SOH) chính xác hơn trong các điều kiện môi trường thay đổi.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Kỹ thuật Ô tô: Tham khảo cấu trúc tổng thể của hệ thống điện động lực, cách thức tính toán và phân tích các bộ biến đổi công suất ($DC-DC$, Inverter $DC-AC$) cũng như nguyên lý tích hợp hệ thống lưu trữ pin.
  • Người thực hiện đề tài mô phỏng truyền động xe điện: Tham khảo cách thiết lập thông số cho các khối thân xe (Vehicle Body), khối bánh xe (Wheels), bộ điều khiển người lái (Longitudinal Driver sử dụng PI) và cách thức ghép nối các cổng bảo toàn cơ học - điện học trong mô hình mô phỏng.
  • Kỹ sư và nhà nghiên cứu quan tâm đến dòng xe Tesla Model S: Sử dụng các số liệu chi tiết về cell pin 18650, cấu tạo hộp số giảm tốc tỉ số 9,73:1 và kiến trúc vi xử lý kép (Dual DSP) làm tài liệu đối sánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Hộp số trên xe Tesla Model S có cấu tạo như thế nào và xe thực hiện lùi bằng cách nào?
Tesla Model S sử dụng hộp số giảm tốc hai cấp với bố trí ba trục, có tỉ số truyền cố định là 9,73:1. Khác với xe dùng động cơ đốt trong cần bánh răng số lùi trung gian, xe điện Tesla Model S thực hiện chuyển động lùi hoàn toàn bằng cách đảo ngược cực tính mô-men xoắn của động cơ điện.

2. Cell pin trang bị trên khối pin của Tesla Model S có đặc tính kỹ thuật và vật liệu gì?
Xe sử dụng hàng nghìn cell pin hình trụ chuẩn 18650 với kích thước đường kính 18 mm và chiều cao 65 mm. Điện cực âm (Anode) làm bằng vật liệu graphit/silicon, điện cực dương (Cathode) làm bằng hợp chất Niken - Coban - Nhôm (NCA), sử dụng chất điện phân dạng lỏng với ion liti làm hạt mang điện tích. Dung lượng toàn bộ gói pin dao động từ 60 đến 100 kWh.

3. Tại sao bộ điều chỉnh công suất của Tesla Model S lại sử dụng hai bộ xử lý tín hiệu số (DSP)?
Bộ điều chỉnh công suất tích hợp 2 chip DSP để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành: DSP chính đảm nhiệm việc tính toán điều khiển động cơ, theo dõi trạng thái hệ thống và xử lý các yêu cầu lái; DSP thứ hai đóng vai trò dự phòng và giám sát độc lập, sẽ ngắt toàn bộ việc tạo mô-men xoắn nếu phát hiện các giá trị dòng điện, tốc độ hoặc tín hiệu bàn đạp ga từ DSP chính bị sai lệch.

4. Các thông số thiết lập cho bộ điều khiển người lái (Driver) và chu trình vận tốc trong mô phỏng ở Chương 4 là gì?
Khối Driver sử dụng bộ điều khiển PI với hệ số tỷ lệ $K_p = 15$, hệ số tích phân $K_i = 1$, hệ số hồi tiếp vận tốc $K_{ff} = 0.05$ và hệ số hồi tiếp góc nghiêng $K_g = 0$. Chu trình vận tốc tham chiếu thử nghiệm kéo dài 100 giây: tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong 40 giây đầu, duy trì ổn định 100 km/h trong 20 giây tiếp theo và giảm tốc độ về 0 km/h trong 40 giây cuối.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học của tác giả Đào Minh Thuần (Đại học Bách Khoa TP.HCM) đã hoàn thành việc tổng hợp lịch sử hình thành và cấu trúc công nghệ của ngành công nghiệp ô tô điện. Đồ án đã bóc tách rõ nét cấu trúc phần cứng của mẫu xe thương mại Tesla Model S từ động cơ không đồng bộ, bộ điều khiển kép DSP đến khối pin 18650 chuẩn NCA. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình mô phỏng 4 phân hệ liên kết, kiểm chứng khả năng bám vận tốc của xe thông qua bộ điều khiển PI và theo dõi đặc tính tích - phóng năng lượng của pin trong chu trình truyền động.