CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về đề tài Với sự phát triển không ngừng của xã hội hiện đại ngày nay, quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa diễn ra liên tục khiến cho không khí môi trường ngày càng ô nhiễm, đặc biệt là Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đang là hai thành phố đứng đầu danh sách trong những thành phố ô nhiễm nhất trên thế giới khiến cho chất lượng cuộc sống của chúng ta bị giảm sút đáng kể. Trong đó không thể không kể đến các loại phương tiện giao thông nói chung và ô tô nói riêng đã góp một phần không nhỏ vào sự ô nhiễm của không khí, làm tăng hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu. Do đó, các loại ô tô sử dụng nhiên liệu hóa thạch như xăng & diesel đang dần được thay thế bởi xe Hybrid (HEV) và xe điện (EV).
Thêm vào đó, nguồn nhiên liệu hóa thạch đang dần cạn kiệt và không thể tái tạo đã khiến cho việc tìm nguồn động lực mới cho ô tô là tất yếu. Chính vì vậy, pin trên xe điện ngày càng được chú trọng và phát triển. Chúng em được sự phân công của Bộ môn Động cơ ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô Tô của khoa Đào tạo Chất lượng cao - trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh và sự hướng dẫn của thầy Th. S Huỳnh Quốc Việt, nhóm chúng em đã nghiên cứu thực hiện đề tài: Ứng dụng Matlab/Simulink mô phỏng pin Lithium.
Đề tài này có ý nghĩa rất lớn đối với việc đóng góp vào công tác giảng dạy của quý thầy cô, phục vụ cho việc học tập của sinh viên, giúp cho mọi người có cái nhìn rõ hơn về chức năng, hiệu suất, cách sử dụng pin Lithium hiệu quả. Mục tiêu đề tài - Nắm vững cấu tạo, chức năng và nguyên lí hoạt động của pin Lithium. - Sử dụng thành thạo Matlab/Simulink trong mô phỏng các trạng thái của pin. - Nắm rõ hiệu suất, nhiệt độ, cách sạc của pin từ đó có nguồn tài liệu cho việc sử dụng pin hiệu quả.
- Làm tư liệu phục vụ cho công tác nghiên cứu, học tập và giảng dạy. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP. Giới hạn đề tài Do còn hạn chế về các thiết bị, công cụ thực tế nên đề tài chỉ tiến hành mô phỏng trên ứng dụng Matlab/Simulink, chưa tiến hành xây dựng mô hình thực nghiệm để kiểm tra kết quả. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Pin Lithium.
- Công cụ tính toán và mô phỏng Matlab/Simulink/Simscape. Phương pháp nghiên cứu - Dựa trên các nguồn tài liệu tham khảo từ sách báo, Internet từ đó xây dựng mô hình mới. - Tham khảo các mô hình pin thực tế; tiến hành phân tích, đánh giá dựa trên những dữ liệu đã thu thập được từ đó xây dựng được thuật toán, mô phỏng mô hình. - Sử dụng Matlab/Simulink/Simscape để xây dựng các mô hình mô phỏng từ đó đánh giá một cách toàn diện về pin Lithium.
Nội dung nghiên cứu - Mô phỏng được trạng thái sạc (SOC), điện áp, nhiệt độ của pin Lithium. - Đánh giá kết quả mô phỏng của Simulink so với model pin Simscape. - Model bộ sạc CC-CV cho pin Lithium. - Model cân bằng pin.
- Model sạc kết hợp cân bằng pin. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 2 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ PIN TRÊN XE ĐIỆN 2. Thông số hoạt động của pin 2. Thông số danh nghĩa 2.
Dung lượng pin Dung lượng pin là một chỉ số đo lường cho khả năng của pin lưu trữ và cung cấp năng lượng. Nó thường được đo bằng đơn vị mAh (miliampe giờ) hoặc Ah (ampe giờ). Dung lượng pin thường được kí hiệu là C và chỉ ra khối lượng điện mà pin có thể cung cấp trong một khoảng thời gian. Ví dụ: nếu một pin có dung lượng 5000mAh, điều này có nghĩa là pin có khả năng cung cấp dòng điện 1000mA hoạt động trong 5 giờ.
Tuy nhiên, đây chỉ là một giá trị ước tính và thực tế sẽ phụ thuộc vào các yếu tố khác như dòng tiêu thụ của thiết bị và điều kiện sử dụng. Dung lượng pin là một yếu tố quan trọng khi chọn pin cho các thiết bị di động, bởi vì nó liên quan trực tiếp đến thời gian sử dụng của pin trước khi cần sạc lại. Thông thường, dung lượng pin càng cao, thời gian sử dụng của pin càng lâu. ❖ Dung lượng lý thuyết Dung lượng lý thuyết của một pin là giá trị tối đa về dung lượng ước tính mà hãng sản xuất pin đưa ra.
Tuy nhiên, dung lượng lý thuyết chỉ là một giá trị ước tính và thực tế sẽ phụ thuộc nhiều vào các yếu tố khác nhau như dòng tiêu thụ của thiết bị và điều kiện sử dụng. Dung lượng lý thuyết thường được ký hiệu là CT và có thể tính bằng cách sử dụng khối lượng chất hoạt động theo định luật Faraday như sau: 𝑚 𝑄 = 𝑛𝐹 𝑀 Trong đó: Q: điện tích trong phản ứng (Ah) n: electron thu được hoặc mất đi m: khối lượng chất phản ứng (g) F: hằng số Faraday M: khối lượng mol nguyên tử của vật liệu (g/mol) Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 3 Từ đó, dung lượng lý thuyết có thể được tính bằng công thức: 𝑚0 𝐶𝑇 = 26.8𝑛 𝑀 Trong đó: 𝑚0 : khối lượng các electron điện cực tham gia phản ứng. ❖ Dung lượng định mức Dung lượng định mức thường là một giá trị trung bình cho khả năng cung cấp năng lượng của pin dựa trên các điều kiện tiêu chuẩn nhất định. Nó thường dựa trên một dòng điện tiêu thụ duy nhất hoặc dòng điện tiêu thụ trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.
Dung lượng định mức của một pin được công nhận và xác định bởi các tiêu chuẩn quốc tế hoặc được đặt ra bởi các nhà sản xuất pin. ❖ Dung lượng thực tế Dung lượng thực tế của một pin là dung lượng mà pin thực sự có thể cung cấp và lưu trữ, dựa trên các điều kiện sử dụng thực tế của pin. Dung lượng thực tế thường được ký hiệu là CP và có thể được xác định bằng cách lấy tích phân theo thời gian t của dòng điện xả: 𝑡𝑐𝑢𝑡 𝐶𝑃 = ∫ 𝑖(𝑡)𝑑𝑡 𝑡0 Trong đó: 𝑡0 : thời điểm ban đầu (thời điểm bắt đầu xả). tcut: thời điểm pin đạt đến ngưỡng điện áp cắt xả.
i(t): dòng điện xả trong quá trình xả. Trong điều kiện phóng điện không đổi, dung lượng thực tế được đo bằng: 𝐶𝑃 = 𝐼𝑇 Trong đó: I: dòng điện xả không đổi (hằng số). T: khoảng thời gian pin xả trước khi đạt đến ngưỡng điện áp cắt. Vì dòng điện được xác định bởi tốc độ hiện tại, nên hậu tố C cho biết tốc độ hiện tại mà pin được xả.
Do nội trở bên trong pin nên các vật liệu hoạt động không đạt trạng thái phản ứng hoàn toàn. Dung lượng thực tế thường thấp hơn dung lượng định mức hoặc dung Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 4 lượng lý thuyết do một số nguyên nhân như: hiệu suất pin, điều kiện sử dụng và tuổi thọ pin. Dung lượng thực tế của một pin thường được xác định thông qua các cuộc thử nghiệm và đánh giá của nhà sản xuất pin. Khi lựa chọn pin, người dùng cần lưu ý rằng dung lượng thực tế có thể khác với dung lượng định mức hoặc dung lượng lý thuyết và nên xem xét cả hai khi đánh giá thời gian sử dụng của pin.
Điện áp pin ❖ Suất điện động Suất điện động (hay còn gọi là điện thế cân bằng) là một thông số để đánh giá khả năng phóng điện của pin. Nó được định nghĩa là sự khác biệt về điện thế giữa cực dương và cực âm của pin. Suất điện động thường được ký hiệu là E và tính như sau: 𝐸 = 𝜓+ − 𝜓− Trong đó: ψ+: thế năng dương ở trạng thái cân bằng. ψ-: thế năng âm ở trạng thái cân bằng.
❖ Điện áp mạch hở Điện áp mạch hở (ký hiệu là Uocv) là hiệu điện thế giữa cực dương và cực âm trong pin khi không có dòng điện chạy qua. Điện áp mạch hở được xác định bởi các yếu tố như vật liệu sản xuất, chất điện phân, nồng độ và nhiệt độ. Điện áp mạch hở không phụ thuộc vào cấu trúc và kích thước của pin. Điện áp mạch hở thường thấp hơn suất điện động.
❖ Điện áp làm việc Điện áp làm việc (được ký hiệu là Ucc) là sự chênh lệch điện thế giữa các cực của pin khi pin đang hoạt động. Khi pin đang được xả (sử dụng), điện áp làm việc thường thấp hơn so với điện áp mạch hở và suất điện động, do ảnh hưởng của điện trở phân cực và điện trở Ohmic. Công thức tính điện áp làm việc như sau: 𝑈𝑐𝑐 = 𝐸 − 𝐼𝑅𝑖 = 𝐸 − 1(𝑅𝛺 + 𝑅𝑓 ) Trong đó: Ri: điện trở trong của pin. 𝑅𝛺 : điện trở trong Ohmic.
𝑅𝑓 : điện trở phân cực. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 5 Điện áp làm việc của pin phụ thuộc bởi một số yếu tố như thời gian xả, dòng xả, nhiệt độ làm việc và điện áp xả. Điện áp định mức được sử dụng để phân biệt giữa các loại pin sử dụng hóa chất khác nhau. Ví dụ như, điện áp định mức của pin chì-axit, Ni-MH, LFP và LTO có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hóa chất được sử dụng.
❖ Điện áp cắt xả Điện áp cắt phóng điện (còn được gọi là điện áp cắt xả) là giá trị điện áp thấp nhất mà pin vẫn có thể hoạt động (phóng điện ổn định). Điện áp cắt xả bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Nếu pin được xả dưới ngưỡng điện áp này, có thể gây hỏng pin và tồn tại nguy cơ tai nạn cháy nổ. Tương tự như điện áp cắt xả, điện áp tối đa khi pin được sạc là điện áp cắt sạc.
Thông số điện 2. Nội trở Nội trở (điện trở trong) của pin là một giá trị đo trong hệ đo Ohm, biểu thị khả năng của pin chịu được trở kháng khi cung cấp dòng điện. Nội trở gồm có hai loại: điện trở Ohmic R Ω và điện trở phân cực R f. Điện trở Ohmic R Ω được tạo ra từ vật liệu điện cực, chất điện phân và màng ngăn cách.
Nội trở bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cách thiết kế và kích cỡ của pin, thành phần hóa học, điện áp hoạt động và nhiệt độ. Nếu nội trở của pin cao, điện áp thực tế có thể giảm và dòng điện cung cấp có thể bị hạn chế. Nội trở của pin cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ pin. Nếu nội trở cao, pin có thể mất điện nhanh hơn và sụt giảm hiệu suất trong quá trình sử dụng.