Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xói mòn đất là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy thoái tài nguyên đất, làm giảm diện tích đất canh tác và nguồn nước ngọt bình quân đầu người, gây ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và phát triển bền vững tại các quốc gia có quỹ đất bình quân thấp như Việt Nam. Quá trình xói mòn đất diễn ra dưới tác động của nước, gió hoặc hoạt động canh tác, bao gồm ba giai đoạn liên hoàn: tách hạt đất, vận chuyển và bồi lắng. Tại khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, sự kết hợp giữa địa hình đồi núi dốc, lượng mưa tập trung cường độ lớn và các tác động tiêu cực từ suy giảm thảm phủ thực vật không chỉ làm trôi rửa tầng đất mặt phì nhiêu mà còn làm gia tăng nguy cơ lũ quét, đe dọa trực tiếp đến tính mạng và tài sản của người dân.

Huyện Bình Gia là một huyện miền núi thuộc tỉnh Lạng Sơn, nằm cách trung tâm thành phố Lạng Sơn khoảng 75 km. Địa hình khu vực bị phân cắt mạnh bởi các dãy núi đá và đồi dốc với độ dốc phổ biến từ 25° đến hơn 30°, trong khi diện tích thung lũng hẹp dẫn đến quỹ đất trồng cây hàng năm hạn chế. Về khí hậu, huyện nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa ẩm với lượng mưa trung bình năm đạt 1.540 mm, trong đó lượng mưa mùa mưa lên tới 212 mm/tháng. Địa hình dốc kết hợp với lượng mưa tập trung tạo điều kiện cho quá trình xói mòn bề mặt và xói mòn rãnh diễn ra nghiêm trọng. Trước thực trạng đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin địa lý (GIS) kết hợp với mô hình mất đất xói mòn để lượng hóa và thành lập bản đồ xói mòn đất tại địa bàn là yêu cầu cấp thiết phục vụ công tác quản lý tài nguyên và quy hoạch sử dụng đất bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là tính toán tốc độ mất đất và mô hình hóa bản đồ xói mòn đất trên địa bàn huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn thông qua việc ứng dụng phần mềm ArcGIS kết hợp phương trình mất đất phổ biến sửa đổi (RUSLE).

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Thu thập, phân loại và xử lý các lớp dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính liên quan đến điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Bình Gia.
  2. Lượng hóa và tính toán các hệ số thành phần của mô hình RUSLE (R, K, LS, C, P) trên nền tảng GIS.
  3. Xác định tốc độ và tổng lượng mất đất xói mòn tại khu vực nghiên cứu.
  4. Xây dựng và biên tập bản đồ phân vùng xói mòn đất phục vụ công tác quản lý môi trường tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản đồ xói mòn đất, tốc độ mất đất và các yếu tố chi phối quá trình xói mòn (mưa, đất, địa hình, thảm phủ, biện pháp canh tác) tại huyện Bình Gia.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ ranh giới hành chính của huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn, bao gồm 1 thị trấn và 19 xã với tổng diện tích tự nhiên là 1.091 km² (tọa độ địa lý: 22° 03’ 50” vĩ độ Bắc, 106° 20’ 02” kinh độ Đông).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ đầu tháng 3 đến cuối tháng 6 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Nghiên cứu ứng dụng Mô hình Phương trình Mất đất Phổ biến Sửa đổi (Revised Universal Soil Loss Equation - RUSLE), được phát triển và hoàn thiện trên cơ sở mô hình USLE của Wischmeier và Smith (1978). Mô hình RUSLE cho phép dự báo lượng mất đất trung bình năm do xói mòn mặt (sheet erosion) và xói mòn rãnh (rill erosion) dưới tác động của các yếu tố tự nhiên và nhân tác:

$$A = R \times K \times LS \times C \times P$$

Trong đó:

  • $A$: Lượng mất đất xói mòn trung bình năm ($t \cdot ha^{-1} \cdot yr^{-1}$).
  • $R$: Chỉ số xói mòn do mưa và dòng chảy mặt ($MJ \cdot mm \cdot ha^{-1} \cdot hr^{-1} \cdot yr^{-1}$).
  • $K$: Chỉ số độ nhạy cảm xói mòn của đất ($t \cdot ha^{-1}$ trên một đơn vị $R$).
  • $LS$: Chỉ số địa hình kết hợp giữa chiều dài sườn dốc ($L$) và độ dốc ($S$) (không thứ nguyên).
  • $C$: Chỉ số lớp phủ thực vật và quản lý canh tác (không thứ nguyên, dao động từ 0 đến 1).
  • $P$: Chỉ số biện pháp bảo vệ và bảo tồn đất (không thứ nguyên, dao động từ 0 đến 1).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  1. Phương pháp kế thừa tài liệu: Kế thừa các công trình nghiên cứu về xói mòn đất, mô hình hóa GIS và viễn thám trong nước (Nguyễn Quang Hồng, Phạm Hữu Tỵ, Lê Văn Biên và cs., Đỗ Duy Phái và cs., Nguyễn Mạnh Hà, Trần Thị Phương và cs.) và quốc tế (Gecolea, Blanco & Nadaoka, Ganasri, Carvalho và cs., Rojas Gonzales, Bizuwerk và cs.).
  2. Phương pháp xử lý dữ liệu không gian và GIS: Sử dụng phần mềm ArcGIS 10.2 để xử lý mô hình số độ cao DEM, trích xuất hướng dòng chảy (Flow Direction), tích lũy dòng chảy (Flow Accumulation), độ dốc (Slope), tính toán chỉ số NDVI và tích hợp các lớp bản đồ thông qua công cụ Raster Calculator.
  3. Phương pháp phân tích tương quan và nội suy số liệu: Áp dụng công thức tương quan mưa - xói mòn phù hợp với miền Bắc Việt Nam để nội suy chỉ số $R$; áp dụng bảng tra hệ số $K$ theo nhóm đất và bảng hệ số thảm phủ $C$ đã được kiểm nghiệm tại Việt Nam.

Nguồn dữ liệu sử dụng

  • Số liệu khí tượng, lượng mưa trung bình nhiều năm và số liệu thống kê kinh tế - xã hội của huyện Bình Gia.
  • Bản đồ mô hình số độ cao DEM (độ phân giải không gian $30 \times 30$ m) kế thừa từ dự án "Điều tra suy thoái đất tỉnh Lạng Sơn" do Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Không gian - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên thực hiện năm 2015.
  • Bản đồ hiện trạng sử dụng đất, bản đồ phân loại đất và dữ liệu viễn thám phục vụ tính toán chỉ số thực vật NDVI.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Bối cảnh, mục tiêu và cơ sở lý luận (Background, rationale and Theoretical basis)

Nội dung chương tập trung làm rõ bản chất vật lý của hiện tượng xói mòn đất và các nguyên nhân chi phối:

  • Cường độ mưa và dòng chảy mặt: Năng lượng động lực của hạt mưa phá vỡ kết cấu viên lạp đất, tạo dòng chảy rửa trôi các hạt mịn (cát mịn, bùn, sét, mùn hữu cơ). Mưa cường độ cao trong thời gian ngắn tạo ra sức xói mòn lớn nhất.
  • Tính chất đất: Khả năng kháng xói mòn phụ thuộc vào cấu trúc đất, hàm lượng chất hữu cơ và tốc độ thấm. Đất cát pha, thịt pha cát có khả năng chống chịu xói mòn tốt hơn đất bùn hoặc đất sét dễ bị nén dẽ.
  • Địa hình và thảm phủ: Chiều dài và độ nghiêng của sườn dốc làm gia tăng vận tốc dòng chảy, thúc đẩy quá trình bóc mòn. Thảm thực vật dày và tàn dư thực vật đóng vai trò tầng đệm hấp thụ năng lượng hạt mưa và cản trở dòng chảy mặt.
  • Tác động xói mòn: Phân tích chi tiết tác động tại chỗ (on-site effects - mất tầng đất mặt, suy giảm dinh dưỡng, giảm năng suất cây trồng) và tác động ngoài hiện trường (off-site effects - bồi lắng lòng hồ, bồi lấp hạ lưu, ô nhiễm nguồn nước do hóa chất nông nghiệp).
  • Tổng quan ứng dụng GIS: Khái quát ba góc nhìn của GIS (bản đồ, cơ sở dữ liệu, phân tích không gian) và lược khảo các công trình mô hình hóa xói mòn sử dụng USLE, RUSLE, PLER, SWAT trên thế giới và tại Việt Nam.

Phần II: Phương pháp nghiên cứu và tính toán các yếu tố RUSLE (Research Methodology and RUSLE Calculation)

Chương này mô tả chi tiết quy trình tính toán 5 tham số đầu vào của mô hình RUSLE trên nền tảng ArcGIS 10.2:

  • Hệ số xói mòn do mưa ($R$): Do tính biến động phức tạp của mưa, nghiên cứu áp dụng công thức của Nguyễn Trọng Hà (1996) thiết lập riêng cho khu vực miền Bắc Việt Nam dựa trên lượng mưa trung bình năm ($P$): $$R = 0,5485 \times P - 59,5$$
  • Hệ số độ nhạy cảm xói mòn của đất ($K$): Kế thừa kết quả nghiên cứu và công bố của Nguyễn Trọng Hà (1996) phân loại hệ số $K$ cho các nhóm đất chính tại miền Bắc Việt Nam theo thang phân loại FAO-UNESCO.
  • Hệ số địa hình ($LS$): Quy trình xử lý DEM gồm các bước: Xử lý khử lõm (Fill) $\rightarrow$ Xác định hướng dòng chảy (Flow Direction) $\rightarrow$ Tích lũy dòng chảy (Flow Accumulation) $\rightarrow$ Tính toán chỉ số $L$ và $S$ qua công cụ Raster Calculator (chuyển đổi góc dốc sang đơn vị radian: $1^\circ = 0,01745$ rad).
  • Hệ số quản lý cây trồng ($C$): Kết hợp phân loại hiện trạng thảm phủ với chỉ số khác biệt thực vật (NDVI) trích xuất từ ảnh vệ tinh theo công thức: $$C = 0,431 - 0,805 \times NDVI$$ Đồng thời đối chiếu với bảng hệ số thảm thực vật tại Việt Nam của Nguyễn Ngọc Lung và Võ Đại Hải (1997).
  • Hệ số biện pháp bảo vệ đất ($P$): Do trên địa bàn huyện Bình Gia chưa triển khai các biện pháp công trình bảo tồn đất quy mô lớn, tác giả gán giá trị mặc định $P = 1,0$.

Phần III: Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội huyện Bình Gia (Natural conditions and Socioeconomic in Binh Gia District)

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về địa bàn nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên: Tổng diện tích $1.091$ km², tiếp giáp huyện Tràng Định (Bắc), Bắc Sơn (Nam), Văn Quan và Văn Lãng (Đông), Na Rì - Bắc Kạn (Tây). Nhiệt độ trung bình năm 20°C (dao động từ -1°C đến 37°C), độ ẩm không khí 82%, lượng bốc hơi 811 mm/năm, số ngày có hiện tượng tuyết 2 - 3 ngày. Mạng lưới thủy văn có sông Bắc Giang (chảy qua thị trấn Pác Khuông/Thiện Thuật) cùng hàng trăm sông suối nhỏ.
  • Tài nguyên rừng và khoáng sản: Năm 2012, diện tích đất lâm nghiệp đạt $78.129,96$ ha (độ che phủ rừng 54%), trong đó rừng sản xuất chiếm $62.411$ ha, rừng phòng hộ chiếm $15.718$ ha. Toàn huyện có $8.106,7$ ha rừng trồng cây đặc sản (hồi), diện tích cho thu hoạch đạt $5.675$ ha với sản lượng $17.025$ tấn quả tươi. Khoáng sản gồm than bùn tại Hoàng Văn Thụ (trữ lượng hàng trăm nghìn tấn), mỏ đá vôi (Thiện Hòa, Tân Văn, Hoàng Văn Thụ, thị trấn Bình Gia), sa khoáng vàng (Tân Văn, Hồng Phong) và quặng sắt, antimon (Hoa Thám).
  • Đặc điểm dân sinh - kinh tế: Dân số $54.349$ người (nữ chiếm 49,96%; nông thôn chiếm đa số với $50.385$ người, đô thị $2.829$ người; mật độ $48,7$ người/km²), gồm các dân tộc Tày, Nùng, Kinh, Dao, Hoa. Lực lượng lao động trong độ tuổi là $32.472$ người, trong đó $27.601$ người có việc làm ($87,67%$ lao động trong ngành nông - lâm nghiệp, tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt khoảng $18%$).

Phần IV: Kết quả xây dựng bản đồ và lượng hóa xói mòn đất (Result of soil erosion map)

Chương trình bày kết quả chiết xuất các bản đồ chuyên đề thành phần và bản đồ tổng hợp:

  • Bản đồ $R$: Chỉ số xói mòn mưa dao động từ 725 đến 815 $MJ \cdot mm \cdot ha^{-1} \cdot yr^{-1}$, khu vực Đông Nam huyện có giá trị thấp hơn so với phía Bắc và Tây Nam.
  • Bản đồ $K$: Cấu trúc đất tại Bình Gia có tính cơ lý hóa tương đối ổn định, hệ số $K$ nhìn chung ở mức thấp.
  • Bản đồ $LS$, $C$, $P$: Thể hiện rõ sự phân hóa không gian theo độ dốc địa hình và mức độ che phủ của các trạng thái rừng.
  • Bản đồ xói mòn tổng hợp ($A$): Thể hiện chi tiết sự phân bố cấp độ xói mòn đất trên toàn bộ 19 xã và 1 thị trấn của huyện Bình Gia.

Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp các hệ số mô hình

Dưới đây là các bảng số liệu chuẩn được tác giả kế thừa và áp dụng trong quá trình tính toán mô hình RUSLE tại khu vực nghiên cứu:

TT Nhóm đất chính Ký hiệu Tên đất theo FAO-UNESCO Ký hiệu FAO Hệ số K
I Nhóm đất phù sa P Fluvisols FL
1 Đất phù sa không được bồi P Eutric Fluvisols FLe 0,30
2 Đất phù sa chua Pc Dystric Fluvisols FLd 0,23
II Nhóm đất glây GL Gleysols GL
3 Đất glây GL Eutric Gleysols GLe 0,38
4 Đất glây chua GLc Dystric Gleysols GLd 0,50
III Nhóm đất đen R Luvisols LV
5 Đất đen glây Rg Gleyic Luvisols LVg 0,12
6 Đất đen cacbonat Rv Calcic Luvisols LVk 0,03
IV Nhóm đất xám X Acrisols AC
7 Đất xám cơ giới nhẹ Xa Areni Acrisols ACa 0,39
8 Đất xám feralit Xf Ferralic Acrisols ACf 0,28
9 Đất xám glây Xg Gleyic Acrisols ACg 0,19
10 Đất xám điển hình Xh Haplic Acrisols ACh 0,14
11 Đất xám mùn trên núi Xu Humic Acrisols ACu 0,19
V Nhóm đất đỏ vàng F Ferralsols FR
12 Đất nâu đỏ Fd Rhodic Ferralsols FRr 0,28
13 Đất nâu vàng Fx Xanthic Ferralsols FRx 0,38
14 Đất mùn vàng đỏ trên núi Fh Humic Ferralsols FRu 0,20
VI Đất mùn Alit núi cao A Alisols AL
15 Đất mùn Alit núi cao Ah Humic Alisols ALh 0,37
VII Đất xói mòn trơ sỏi đá E Leptosols LP
16 Đất xói mòn trơ sỏi đá Ec Lithic Leptosols LPq 0

Nguồn: Nguyễn Trọng Hà (1996), trích dẫn trong Bảng 3.1 của khóa luận.

Đối với hệ số thảm phủ $C$, tác giả sử dụng bảng phân loại hệ số thảm thực vật tại Việt Nam:

Trạng thái / Cấu trúc thảm thực vật Hệ số thảm thực vật (C)
Rừng tầng 3, độ tàn che lớn 0,0070
Rừng tầng 2, độ tàn che trung bình 0,0083
Rừng thoái hóa tầng 3, độ tàn che kém 0,0108
Rừng phục hồi sau nương rẫy 0,0132
Rừng Keo xen Long não 0,0135
Rừng Thông xen Keo 0,0150
Rừng tầng 1 0,0200

Nguồn: Nguyễn Ngọc Lung và Võ Đại Hải (1997), trích dẫn trong Bảng 3.2 của khóa luận.

Kết quả định lượng xói mòn đất

  • Lượng mất đất xói mòn phân bố không gian trên toàn địa bàn huyện dao động trong khoảng từ 0 đến 5.893 ($t \cdot ha^{-1} \cdot yr^{-1}$ theo giá trị ô lưới).
  • Tổng lượng đất xói mòn ước tính trên toàn bộ diện tích tự nhiên của huyện Bình Gia đạt khoảng 80.169 tấn/năm.
  • Sự phân bố không gian cho thấy các khu vực có nguy cơ mất đất cao tập trung chủ yếu ở những nơi có địa hình sườn dốc lớn ($>25^\circ$), thảm thực vật che phủ nghèo nàn hoặc đất trống đồi trọc ở phía Bắc và Tây Nam của huyện.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt khoa học: Chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của việc tích hợp mô hình RUSLE với hệ thống thông tin địa lý (ArcGIS 10.2) trong việc mô hình hóa không gian mất đất tại một huyện vùng cao có địa hình phức tạp thuộc vùng Đông Bắc Việt Nam.
  2. Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu số hóa, bản đồ chuyên đề và số liệu lượng hóa mất đất chi tiết đến cấp xã/thị trấn, hỗ trợ trực tiếp cho các nhà quản lý địa phương tại huyện Bình Gia trong việc xây dựng phương án bảo vệ đất dốc, khoanh vùng phòng hộ và định hướng chuyển đổi cây trồng hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  1. Hạn chế cố hữu của mô hình RUSLE: Mô hình chỉ dự báo lượng xói mòn bề mặt (sheet erosion) và xói mòn rãnh nhỏ (rill/inter-rill erosion) do nước; hoàn toàn không tính toán đến xói mòn do gió (wind erosion), hiện tượng sạt lở bờ sông suối, xói mòn mương xói lớn (gully erosion) cũng như quá trình bồi lắng trầm tích (deposition).
  2. Hạn chế về dữ liệu thực địa: Do khu vực nghiên cứu chưa có hệ thống trạm quan trắc xói mòn tiêu chuẩn tại thực địa để hiệu chỉnh chi tiết cho từng loại hình sử dụng đất, hệ số biện pháp bảo vệ đất ($P$) phải gán giá trị đồng nhất bằng 1,0 do chưa có các công trình bảo tồn đất tập trung.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Bổ sung các chuỗi dữ liệu ảnh vệ tinh đa thời gian để đánh giá động thái biến động lớp phủ và ảnh hưởng theo mùa của mưa đến hệ số $R$ và $C$.
  • Kết hợp mô hình RUSLE với các mô hình thủy văn phân bố nâng cao (như SWAT hoặc USPED) để mô phỏng đồng thời cả quá trình xói mòn, vận chuyển bùn cát và bồi lắng trong toàn lưu vực sông Bắc Giang.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Đất đai, Lâm nghiệp, Địa lý tài nguyên và Hệ thống thông tin địa lý (GIS).
  • Các nhà nghiên cứu: Cung cấp quy trình chi tiết các bước xử lý dữ liệu không gian từ DEM (Fill $\rightarrow$ Flow Direction $\rightarrow$ Flow Accumulation $\rightarrow$ LS Factor) và công thức chuyển đổi từ chỉ số thực vật NDVI sang hệ số quản lý cây trồng $C$ trong điều kiện Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý môi trường và nông nghiệp cấp huyện: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác để xây dựng bản đồ nguy cơ suy thoái đất phục vụ công tác lập quy hoạch sử dụng đất và đề xuất các biện pháp canh tác bền vững trên đất dốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương trình mô hình RUSLE được áp dụng trong khóa luận gồm những tham số nào?

Phương trình RUSLE được biểu diễn dưới dạng tích của 5 tham số: $A = R \times K \times LS \times C \times P$, trong đó $A$ là lượng mất đất trung bình năm ($t \cdot ha^{-1} \cdot yr^{-1}$), $R$ là chỉ số xói mòn do mưa, $K$ là chỉ số độ nhạy cảm xói mòn của đất, $LS$ là chỉ số chiều dài và độ dốc sườn, $C$ là hệ số thảm phủ và quản lý cây trồng, và $P$ là hệ số biện pháp bảo tồn đất.

2. Chỉ số xói mòn do mưa (R) tại huyện Bình Gia được tính theo công thức nào và có giá trị bao nhiêu?

Chỉ số $R$ được tính theo công thức tương quan mưa của Nguyễn Trọng Hà (1996) cho miền Bắc Việt Nam: $R = 0,5485 \times P - 59,5$ (với $P$ là lượng mưa trung bình năm đạt $1.540$ mm). Kết quả tính toán trên bản đồ cho thấy giá trị $R$ tại huyện Bình Gia dao động trong khoảng từ 725 đến 815 $MJ \cdot mm \cdot ha^{-1} \cdot yr^{-1}$.

3. Tổng lượng đất mất xói mòn hàng năm tại huyện Bình Gia được ước tính là bao nhiêu?

Theo kết quả mô hình hóa không gian, lượng mất đất xói mòn trên từng ô lưới dao động từ 0 đến 5.893 đơn vị, và tổng lượng đất mất ước tính trên toàn địa bàn huyện Bình Gia là khoảng 80.169 tấn/năm.

4. Tại sao hệ số thực hành bảo vệ đất (P) trong nghiên cứu lại được gán giá trị bằng 1?

Hệ số $P$ biểu thị hiệu quả của các biện pháp cơ học cản trở xói mòn như làm ruộng bậc thang, cày đường đồng mức hoặc trồng băng cây chắn. Do trên thực tế địa bàn huyện Bình Gia chưa áp dụng rộng rãi các biện pháp công trình bảo tồn xói mòn đất, tác giả đã gán giá trị $P = 1,0$ theo đúng nguyên tắc chuẩn của mô hình khi không xét đến tác động hỗ trợ bảo tồn.

5. Yếu tố địa hình và rừng của huyện Bình Gia có đặc điểm gì nổi bật ảnh hưởng đến xói mòn?

Huyện Bình Gia có địa hình đồi núi đá hiểm trở bị phân cắt mạnh với sườn dốc từ 25° đến hơn 30°. Diện tích đất lâm nghiệp năm 2012 chiếm $78.129,96$ ha (độ che phủ đạt 54%), trong đó diện tích rừng hồi đặc sản đạt $8.106,7$ ha với sản lượng $17.025$ tấn. Các khu vực sườn dốc lớn kết hợp thảm phủ bị suy thoái là những vị trí có nguy cơ mất đất cao nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Jose Alberto Umali Dunca đã ứng dụng thành công công nghệ GIS (phần mềm ArcGIS 10.2) kết hợp mô hình RUSLE để lượng hóa và thành lập bản đồ phân vùng xói mòn đất tại huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn. Kết quả nghiên cứu xác định tổng lượng mất đất toàn huyện đạt khoảng 80.169 tấn/năm, đồng thời làm rõ sự phân hóa không gian của các chỉ số xói mòn mưa ($R$), tính chất đất ($K$), địa hình ($LS$) và thảm phủ ($C$). Nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu xói mòn đất dốc cũng như quy hoạch, bảo vệ tài nguyên môi trường tại các địa phương miền núi phía Bắc.