Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa sản xuất, ngành cơ khí chế tạo máy đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo các hệ thống thiết bị nhằm giảm tải sức lao động trực tiếp và gia tăng năng suất vận hành. Đối với các ngành công nghiệp nặng (xi măng, than cốc, vôi, thạch cao, dăm gỗ, khoáng sản) và công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi, việc vận chuyển các loại vật liệu rời dạng bột mịn đòi hỏi các giải pháp công nghệ hạn chế tối đa sự phát tán bụi và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Vít tải là thiết bị vận chuyển liên tục hoạt động trong máng kín, đáp ứng tối ưu yêu cầu làm việc sạch sẽ, an toàn và kín khít khi xử lý vật liệu dạng bột.

Tuy nhiên, phần lớn các hệ thống vít tải truyền thống trong sản xuất chỉ vận hành ở một mức công suất cố định, không linh hoạt trong việc điều chỉnh lưu lượng cấp liệu theo nhu cầu thực tế của từng công đoạn. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của Công ty Tú Uyên trong việc vận chuyển bột khô với dải lưu lượng thay đổi linh hoạt và yêu cầu ứng dụng kỹ thuật điều khiển hiện đại, đề tài "Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo mô hình vận chuyển bột khô công suất 200 - 1000kg/giờ bằng vít tải cho công ty Tú Uyên" đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Tính toán, thiết kế hệ thống vít tải vận chuyển bột khô đáp ứng công suất yêu cầu.
  2. Chế tạo mô hình thử nghiệm hệ thống vít tải.
  3. Vận hành thực tế, đánh giá và đề xuất phương án cải tiến máy từ phiên bản thử nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống vít tải vận chuyển bột khô tích hợp biến tần điều khiển tốc độ động cơ điện.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về mặt kỹ thuật: Thiết kế tuyến vít tải nằm ngang chiều dài danh định 16 m (16000 mm), vận chuyển bột khô có khối lượng riêng $\gamma = 550 \text{ kg/m}^3$ (bột mịn, không mài mòn, nhiệt độ làm việc $30 - 40^\circ\text{C}$), năng suất điều chỉnh trong khoảng 200 đến 1000 kg/h; thiết kế tích hợp biến tần và khung đỡ theo nhân trắc học người Việt Nam.
    • Về mặt thực nghiệm: Gia công, lắp ráp và chạy thử nghiệm mô hình tại xưởng thực hành.
    • Về thời gian: Đồ án hoàn thành vào tháng 01/2017 tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên các nguyên lý kỹ thuật cơ khí truyền động, lý thuyết tính toán sức bền chi tiết máy, công nghệ gia công kim loại và kỹ thuật điều khiển truyền động điện:

  • Khung lý thuyết và mô hình cơ học:

    • Nguyên lý truyền động vít - đai ốc: Cánh xoắn chuyển động quay trong lòng máng kín đóng vai trò trục vít, vật liệu dạng bột đóng vai trò như đai ốc chuyển động tịnh tiến dọc trục nhờ ma sát giữa vật liệu với thành vỏ máng và trọng lượng bản thân chống lại lực ma sát bám dính vào cánh quay.
    • Lý thuyết sức bền vật liệu (Thuyết bền 4): Tính toán trục vít rỗng chịu tải trọng phức tạp đồng thời (mô men uốn $M_u$, mô men xoắn $M_x$, lực dọc trục $N_z$), kiểm nghiệm ứng suất tương đương $[\sigma_{td}]$ và hệ số an toàn mỏi $n$.
    • Phương pháp thiết kế động học và động lực học máy: Áp dụng các công thức tính toán năng suất, số vòng quay giới hạn, công suất cản và tải trọng tác dụng theo giáo trình Hệ dẫn động cơ khí và Máy vận chuyển liên tục.
    • Công cụ tin học chuyên ngành: Ứng dụng phần mềm khai triển hình gò logiTRACE (mô đun Screw Cylinder) để xác định chính xác kích thước phôi phẳng của từng bước cánh xoắn.
    • Kỹ thuật biến tần cho động cơ xoay chiều 3 pha: Ứng dụng nguyên lý điều khiển tần số nguồn cấp $f$ để điều chỉnh tốc độ đồng bộ $n = \frac{60f}{p}(1-s)$, qua đó thay đổi vô cấp lưu lượng vận chuyển.
    • Nhân trắc học (Ergonomics): Ứng dụng số liệu nhân trắc của người lao động Việt Nam để tính toán kích thước chiều cao khung đỡ, vị trí cửa nạp và dỡ liệu.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành, tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, GOST 19523-74).
    • Khảo sát thực tế quy trình sản xuất và tham khảo thông số linh kiện từ doanh nghiệp cơ khí (Công ty TNHH Cơ khí Khả Việt).
    • Tính toán giải tích toàn diện hệ thống dẫn động và các chi tiết chịu lực.
    • Chế tạo mẫu thử nghiệm: Cắt phôi, uốn lượn máng vỏ CT3, hàn mặt bích, tiện ren/trục C45, uốn cánh xoắn, lắp ráp cụm gối đỡ, động cơ, hộp giảm tốc và đấu nối biến tần.
    • Vận hành thực nghiệm kiểm tra tính năng tải liệu và độ ổn định cơ khí.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống được thiết kế đồng bộ từ kết cấu cơ khí đến cụm truyền động và điều khiển điện tử:

Cụm cơ cấu / Thông số Quy cách / Giá trị thiết kế Vật liệu / Tiêu chuẩn
Năng suất vận chuyển ($Q$) $200 - 1000 \text{ kg/h}$ ($0,2 - 1,0 \text{ tấn/h}$) Điều chỉnh qua biến tần
Chiều dài vận chuyển ($L$) $16 \text{ m}$ (ghép 5 đoạn $3\text{ m}$ và 1 đoạn $1\text{ m}$) Kết cấu module tháo lắp
Đường kính cánh vít ($D$) $125 \text{ mm}$ Bước vít $S = 100 \text{ mm}$ ($0,8D$)
Tốc độ quay trục vít ($n$) $110 \text{ vòng/phút}$ ($n_{max} = 113 \text{ vg/ph}$) Quay 1 chiều, tải ổn định
Động cơ điện $4\text{A}71\text{B}4\text{Y}3$ ($0,75 \text{ kW}$, $1370 \text{ vg/ph}$) $3\text{ pha } 380\text{V}$, $\cos\varphi = 0,73$, $\eta = 72%$
Hộp giảm tốc Bánh răng trụ 2 cấp khai triển $\text{IỊ}2\text{Y}-100$ Tỷ số truyền thực tế $u = 13,64$
Khớp nối trục Nối trục vòng đàn hồi cao su ($4 \text{ chốt } \varnothing 14\text{ mm}$) Thép 35 / 45, mô men danh định $250 \text{ Nm}$
Trục vít tải Trục rỗng $\varnothing 30 \text{ mm}$ (dày $3 \text{ mm}$, đường kính trong $24 \text{ mm}$) Thép C45, $[\sigma] = 48 \text{ N/mm}^2$
Máng tải và nắp đậy Máng chữ U đáy tròn $\varnothing 135 \text{ mm}$, khe hở cánh-vỏ $3 \text{ mm}$ Thép tấm CT3 dày $4 \text{ mm}$, nắp đậy kín có chốt quan sát
Ổ đỡ và gối treo Ổ đũa nón đỡ chặn 2 đầu, ổ treo trượt trung gian cách nhau $3\text{ m}$ Thép hợp kim, có vú mỡ bôi trơn định kỳ

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong việc nghiên cứu và áp dụng tiến bộ kỹ thuật để chế tạo vít tải máng kín vận chuyển bột, giảm chi phí chế tạo, loại bỏ kết cấu cồng kềnh và giải quyết nhược điểm công suất cố định của các dòng máy truyền thống. Tác giả trình bày ý nghĩa khoa học, giá trị thực tiễn, xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi tính toán cho hệ thống $L = 16\text{ m}$, tải trọng bột $\gamma = 550\text{ kg/m}^3$, dải công suất $200 - 1000\text{ kg/h}$ và cấu trúc 9 chương của đồ án.

Chương 2: Tổng quan về vít tải vận chuyển bột

Chương 2 tổng thuật cấu tạo và nguyên lý vận hành của các loại máy vận chuyển liên tục. Tác giả so sánh chi phí công suất tương đối trên 1 tấn vật liệu: vít tải làm chuẩn ($1,0$), băng tải ($0,12$), xích tải tấm ($0,18$), xích cào ($0,53$), máy lắc ($0,2$). Phân tích ưu điểm nổi bật của vít tải là máng kín chống bụi tuyệt đối, kích thước mặt cắt nhỏ gọn, kết cấu đơn giản, chi phí đầu tư ban đầu thấp. Nhược điểm gồm chiều dài giới hạn ($30 - 60\text{ m}$), năng suất $<100\text{ m}^3\text{/h}$, tiêu hao năng lượng riêng lớn hơn băng tải và nguy cơ nghiền nát vật liệu ở khe hở máng. Trên cơ sở phân loại (đứng, nghiêng, ngang; cánh xoắn liền trục, không liền trục, cánh dạng lá), tác giả lựa chọn mô hình vít tải đặt ngang có cánh xoắn liên tục liền trục nhằm đạt năng suất cao nhất đối với bột khô.

Chương 3: Tính toán thiết kế chung

Chương này thực hiện các tính toán động học và động lực học cơ bản:

  • Xác định đường kính vít tải danh định $D = 125\text{ mm}$ từ công thức năng suất $Q = 1\text{ tấn/h}$, hệ số điền đầy $\psi = 0,3$, bước vít $S = 0,8D = 100\text{ mm}$.
  • Kiểm nghiệm số vòng quay tối đa cho phép theo đặc tính vật liệu: $n_{max} = \frac{40}{\sqrt{D}} = \frac{40}{\sqrt{0,125}} \approx 113\text{ vòng/phút}$; chọn vận tốc làm việc $n = 110\text{ vòng/phút}$ (thỏa mãn điều kiện $n < n_{max}$).
  • Tính toán công suất cản trên trục vít: $N_0 = \frac{Q \cdot L \cdot \omega_0}{367} \approx 0,08\text{ kW}$ (với hệ số cản $\omega_0 = 1,8$).
  • Xác định mô men xoắn trên trục vít: $T_v = 9,55 \cdot 10^6 \cdot \frac{P}{n} = 6945\text{ N.mm}$.
  • Xác định lực dọc trục lớn nhất: $F_{av} = \frac{2 \cdot T_v}{D \cdot \tan(\alpha + \varphi)} = 90,3\text{ N}$ (với góc nâng $\alpha = 19^\circ$, góc ma sát vật liệu - cánh vít $\varphi = 45^\circ$).

Chương 4: Tính toán hệ thống dẫn động

Chương 4 tập trung lựa chọn các cụm thiết bị truyền động:

  • Phân tích và lựa chọn hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp khai triển nhờ ưu điểm kết cấu đơn giản, dễ chế tạo, làm việc êm và tuổi thọ cao. Tra bảng chọn mã hiệu hộp giảm tốc tiêu chuẩn $\text{IỊ}2\text{Y}-100$ có tỷ số truyền thực tế $u = 13,64$, khả năng chịu mô men $250\text{ Nm}$.
  • Tính toán chọn động cơ điện xoay chiều 3 pha không đồng bộ rôto lồng sóc ký hiệu $4\text{A}71\text{B}4\text{Y}3$ có công suất định mức $P_{dm} = 0,75\text{ kW}$, tốc độ quay đồng bộ $1500\text{ vg/ph}$, tốc độ trục $1370\text{ vg/ph}$, $\cos\varphi = 0,73$, $\eta = 72%$.
  • Kiểm nghiệm điều kiện mở máy ($P_{mm} \ge P_{bd}$) và xác nhận hệ thống làm việc với tải trọng tĩnh, quay 1 chiều nên động cơ hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện vận hành và quá tải.

Chương 5: Thiết kế các chi tiết điển hình

Chương này thực hiện thiết kế chi tiết kết cấu và kiểm nghiệm sức bền:

  • Máng tải: Sử dụng thép tấm CT3 dày $4\text{ mm}$, bán kính đáy tròn trong $\varnothing 135\text{ mm}$, khe hở giữa mép cánh xoắn và vỏ máng là $3\text{ mm}$, chế tạo thành các module dài $3\text{ m}$.
  • Trục vít: Chọn vật liệu thép C45 ($\sigma_b = 600\text{ N/mm}^2$), kết cấu trục rỗng tỷ số $d/D_n = 0,8$. Chọn đường kính ngoài $D_n = 30\text{ mm}$, đường kính trong $d = 24\text{ mm}$. Kiểm nghiệm trục theo thuyết bền 4 có kể đến mô men uốn, mô men xoắn và lực dọc trục $N_z = 90,3\text{ N}$, cho ứng suất tương đương $\sigma_{td} \le [\sigma] = 48\text{ N/mm}^2$. Kiểm tra hệ số an toàn mỏi đạt $n = 5,7 - 34,72$ (vượt xa ngưỡng an toàn cho phép $[n] = 1,5 - 2,5$).
  • Cánh vít: Sử dụng phần mềm logiTRACE thiết lập mô hình trải phẳng cho cánh xoắn đường kính ngoài $125\text{ mm}$, đường kính trong $30\text{ mm}$, bước vít $100\text{ mm}$.
  • Khớp nối: Chọn khớp nối vòng đàn hồi cao su nối trục động cơ - hộp giảm tốc và hộp giảm tốc - trục vít; kiểm nghiệm đạt yêu cầu về độ bền dập vòng cao su ($\sigma_d = 0,12\text{ N/mm}^2 \le [\sigma_d] = 3\text{ N/mm}^2$) và độ bền uốn chốt ($\sigma_u = 8,7\text{ N/mm}^2 \le [\sigma_u] = 75\text{ N/mm}^2$).
  • Gối đỡ và ổ lăn: Bố trí ổ đũa nón đỡ chặn ở đầu trục để triệt tiêu lực dọc trục $F_{av}$, gối treo trung gian bước $3\text{ m}$ (trục 16m chia 5 đoạn $3\text{ m}$ và 1 đoạn $1\text{ m}$).
  • Khung đỡ: Thiết kế khung giá đỡ thép hình theo nguyên lý Nhân trắc học phù hợp với tầm vóc người vận hành Việt Nam.

Chương 6: Chế tạo chi tiết điển hình

Chương 6 trình bày quy trình công nghệ gia công các chi tiết chính:

  • Quy trình chế tạo vỏ máng: Cắt phôi thép tấm CT3 theo kích thước khai triển, dập/uốn định hình lòng máng bán nguyệt trên máy uốn tôn, hàn bích liên kết 2 đầu module, hàn tai treo và ghép nắp đậy chữ nhật.
  • Quy trình chế tạo vít xoắn: Cắt phôi cánh tròn hở từ thép tấm theo mẫu phần mềm logiTRACE, dập uốn tạo bước xoắn $S = 100\text{ mm}$, lồng các bước cánh vào trục ống C45 $\varnothing 30\text{ mm}$ và hàn đính/hàn liên tục cố định cánh vào thân trục.

Chương 7: Chọn biến tần

Chương 7 giải thích nguyên lý điều chỉnh tốc độ động cơ 3 pha bằng cách biến đổi tần số nguồn điện cấp vào stator ($n = \frac{60f}{p}(1-s)$). Trình bày phương pháp lựa chọn biến tần phù hợp với công suất động cơ $0,75\text{ kW}$, các tiện ích bảo vệ quá tải, quá dòng, mất pha và cài đặt dải tần số tương ứng với dải lưu lượng vận chuyển thực tế từ $200\text{ kg/h}$ đến $1000\text{ kg/h}$.

Chương 8: Bảo dưỡng, an toàn và vận hành máy

Trình bày quy chuẩn an toàn lao động và bảo trì thiết bị:

  • Quy định ngắt điện và khóa liên động trước khi bảo dưỡng.
  • Chế độ vệ sinh định kỳ làm sạch bột bám dính trên bề mặt cánh xoắn và lòng máng để tránh kẹt liệu.
  • Định kỳ bơm mỡ bôi trơn cho các ổ bi đỡ và gối treo trung gian.
  • Kiểm tra độ mòn cơ học của cánh vít và thành máng (quy định thay thế khi máng mòn quá $2/3$ chiều dày ban đầu).
  • Các biện pháp an toàn điện và phòng chống cháy nổ trong môi trường sản xuất bột khô.

Chương 9: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ thiết kế, chế tạo mô hình thử nghiệm đạt yêu cầu kỹ thuật và đề xuất các hướng cải tiến tiếp theo cho hệ thống.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả tính toán và chế tạo thực tế:
    • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ thuyết minh tính toán động lực học, động học và bản vẽ kỹ thuật chi tiết của hệ thống vít tải dài 16 m, đường kính cánh $125\text{ mm}$, bước vít $100\text{ mm}$, năng suất thiết kế đạt $1000\text{ kg/h}$.
    • Xác định chính xác các thông số sức bền: Trục rỗng thép C45 ($\varnothing 30 \times 3\text{ mm}$) làm việc an toàn với hệ số mỏi $n > 5,7$; hộp giảm tốc khai triển $\text{IỊ}2\text{Y}-100$ ($u = 13,64$) kết hợp động cơ $4\text{A}71\text{B}4\text{Y}3$ ($0,75\text{ kW}$) đáp ứng tối ưu công suất cản danh nghĩa $0,08\text{ kW}$ và lực dọc trục $90,3\text{ N}$.
    • Chế tạo thành công mô hình thực nghiệm hoạt động ổn định, nắp đậy kín khít chống bụi tốt.
  • Giải pháp và đề xuất kỹ thuật:
    • Ứng dụng biến tần điều khiển động cơ điện 3 pha cho phép người vận hành thay đổi lưu lượng vô cấp trong dải $200 - 1000\text{ kg/h}$ mà không cần thay đổi tỷ số truyền cơ khí.
    • Sử dụng phần mềm khai triển logiTRACE giúp chuẩn hóa biên dạng cánh vít, giảm sai số phôi gò và rút ngắn thời gian gia công cơ khí.
    • Thiết kế hệ thống khung đỡ tích hợp các thông số nhân trắc học, mang lại sự thuận tiện và an toàn khi nạp liệu và quan sát vận hành.
  • Đóng góp so với các thiết kế truyền thống:
    • Khắc phục hạn chế công suất cứng nhắc của các dòng vít tải cũ.
    • Đưa ra giải pháp phân đoạn trục module (mỗi đoạn $3\text{ m}$) kết hợp gối treo trung gian linh hoạt, giúp việc chế tạo, vận chuyển và lắp dựng tuyến tải dài trở nên khả thi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận:
    • Do điều kiện mặt bằng và kinh phí thực tập, mô hình chế tạo tại xưởng là phiên bản mô phỏng thử nghiệm rút gọn chiều dài so với tuyến thiết kế đầy đủ $16\text{ m}$.
    • Hệ thống điều khiển tốc độ biến tần hiện tại hoạt động theo dạng điều khiển vòng hở (open-loop), chưa tích hợp cảm biến đo lưu lượng tự động để tự điều chỉnh tần số theo thời gian thực (closed-loop).
    • Khe hở $3\text{ mm}$ giữa cánh và máng vẫn tạo ra sự xáo trộn và ma sát miết bột cục bộ tại thành máng.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Nghiên cứu tích hợp hệ thống cảm biến cân định lượng liên tục (loadcell) và bộ điều khiển PLC để tự động hóa hoàn toàn quy trình cấp liệu theo lưu lượng cài đặt trước.
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ dập xoắn cánh vít liền khối trên máy chuyên dụng nhằm tăng độ đồng đều bước vít và nâng cao tuổi thọ làm việc.
    • Thử nghiệm mở rộng trên nhiều nhóm vật liệu bột rời có tính chất ẩm và độ dính bám khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên ngành Cơ khí Chế tạo máy, Kỹ thuật Công nghiệp, Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình tính toán hệ dẫn động cơ khí hoàn chỉnh từ khâu xác định tải trọng, chọn động cơ, chọn hộp giảm tốc, tính toán kiểm nghiệm trục theo thuyết bền 4, chọn ổ lăn và khớp nối.
  • Kỹ sư và cán bộ kỹ thuật thiết kế thiết bị vận chuyển: Tham khảo bảng tra cứu thông số vít tải bột khô, quy trình ứng dụng phần mềm logiTRACE để khai triển cánh vít xoắn và phương pháp ghép nối module trục dài bằng gối treo trung gian.
  • Doanh nghiệp sản xuất chế biến bột rời: Cung cấp giải pháp kỹ thuật khả thi về việc tích hợp biến tần điều khiển lưu lượng vít tải giúp tiết kiệm điện năng và tối ưu hóa dây chuyền cấp liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Vít tải trong đồ án được thiết kế cho loại vật liệu nào và các thông số vận hành cơ bản là gì?
Vít tải được thiết kế để vận chuyển bột khô mịn, không mài mòn, nhiệt độ làm việc $30 - 40^\circ\text{C}$, khối lượng riêng $\gamma = 550\text{ kg/m}^3$. Hệ thống hoạt động theo phương nằm ngang với chiều dài thiết kế $16\text{ m}$, năng suất điều chỉnh từ $200\text{ kg/h}$ đến $1000\text{ kg/h}$.

2. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn vít tải có cánh xoắn liên tục liền trục?
Theo lý thuyết phân loại máy vận chuyển, cánh xoắn liên tục liền trục có hệ số điền đầy cao ($\psi = 0,125 - 0,45$), ngăn không cho vật liệu chảy ngược lại trong máng kín, đạt năng suất vận chuyển cao nhất và chuyển động êm nhất đối với các loại vật liệu rời dạng hạt nhỏ, khô và mịn như bột.

3. Kích thước đường kính cánh vít và tốc độ quay danh định được tính toán là bao nhiêu?
Đường kính ngoài của cánh vít được tính toán và chọn theo dãy số quy chuẩn là $D = 125\text{ mm}$, bước xoắn $S = 100\text{ mm}$ ($S = 0,8D$). Vận tốc quay danh định là $n = 110\text{ vòng/phút}$, nhỏ hơn số vòng quay tới hạn cho phép đối với bột khô ($n_{max} = 113\text{ vòng/phút}$).

4. Cụm dẫn động sử dụng loại động cơ và hộp giảm tốc nào?
Hệ thống sử dụng động cơ điện xoay chiều 3 pha không đồng bộ loại $4\text{A}71\text{B}4\text{Y}3$ (công suất $0,75\text{ kW}$, tốc độ $1370\text{ vòng/phút}$) kết hợp với hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp khai triển tiêu chuẩn ký hiệu $\text{IỊ}2\text{Y}-100$ có tỷ số truyền thực tế $u = 13,64$.

5. Giải pháp nào được áp dụng để thay đổi công suất vận chuyển từ 200 đến 1000 kg/h?
Hệ thống sử dụng bộ biến tần điều khiển động cơ điện 3 pha, thay đổi tần số dòng điện cấp vào stator để điều chỉnh vô cấp tốc độ quay của trục vít từ giá trị thấp nhất đến giá trị danh định, qua đó điều biến chính xác lưu lượng bột vận chuyển theo yêu cầu.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu, tính toán thiết kế và chế tạo mô hình vít tải vận chuyển bột khô với dải công suất linh hoạt từ $200$ đến $1000\text{ kg/h}$ cho Công ty Tú Uyên. Toàn bộ các cụm chi tiết cơ khí chính như máng tải CT3, trục vít rỗng C45, cánh xoắn khai triển bằng logiTRACE, hệ thống gối treo và cụm dẫn động động cơ - hộp giảm tốc đều được kiểm nghiệm đạt độ bền và độ cứng vững theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Việc kết hợp biến tần điều khiển tốc độ và thiết kế khung đỡ theo nhân trắc học đã mang lại giải pháp công nghệ hiệu quả, đáp ứng tốt yêu cầu thực tiễn sản xuất sạch và an toàn.