Đánh giá các mô hình trồng rừng Xoan Đào (Pygeum arboreum) tại các tỉnh phía Bắc

Nghiên cứu đánh giá các mô hình trồng rừng Xoan Đào tại phía Bắc. Đề xuất kỹ thuật trồng thâm canh cung cấp gỗ lớn, tăng năng suất và hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Trồng Rừng Xoan Đào Tiềm Năng Kinh Tế Gỗ Lớn

Phát triển trồng rừng gỗ lớn từ các loài cây bản địa là một định hướng chiến lược của ngành lâm nghiệp Việt Nam, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường gỗ xoan đào trong nước và xuất khẩu. Trong bối cảnh đó, Xoan đào (Pygeum arboreum Endl.) nổi lên như một loài cây có triển vọng cao. Đây là loài cây gỗ lớn, bản địa, có đặc tính sinh trưởng nhanh và biên độ sinh thái rộng, phân bố tự nhiên ở nhiều tỉnh phía Bắc. Gỗ Xoan đào có màu sắc và vân thớ đẹp, được thị trường ưa chuộng, mang lại giá trị kinh tế cây xoan đào đáng kể. Việc đầu tư vào các mô hình trồng rừng xoan đào hiệu quả không chỉ góp phần cải tạo đất đồi núi mà còn mở ra cơ hội làm giàu bền vững cho người dân. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy, Xoan đào có thể thích nghi tốt với điều kiện lập địa còn tính chất đất rừng và phát triển mạnh mẽ khi được áp dụng đúng kỹ thuật trồng cây xoan đào. Tuy nhiên, để tối đa hóa hiệu quả kinh tế, việc lựa chọn mô hình trồng, từ thuần loài đến trồng xen canh, cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên điều kiện thực tế và mục tiêu kinh doanh. Bài viết này, dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, sẽ tổng hợp và phân tích các mô hình trồng Xoan đào hiệu quả, đồng thời đề xuất các giải pháp kỹ thuật tối ưu để phát triển loài cây này theo hướng cung cấp gỗ lớn tại các tỉnh phía Bắc, góp phần vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững.

1.1. Tổng quan về giá trị và đặc điểm sinh thái xoan đào

Xoan đào là loài cây gỗ lớn, có thể đạt chiều cao 20-25m và đường kính lên tới 80cm. Gỗ có giác và lõi phân biệt, lõi màu hồng nhạt, thớ gỗ đẹp, được xếp vào nhóm VI, rất phù hợp cho xây dựng và sản xuất đồ mộc dân dụng. Về đặc điểm sinh thái xoan đào, cây có biên độ rộng, phân bố từ vùng Đông Bắc, Tây Bắc đến Tây Nguyên. Cây ưa sáng nhưng giai đoạn 2-3 năm đầu cần độ che phủ 0.5-0.6, sinh trưởng tốt ở nhiệt độ trung bình 20-27°C. Cây phát triển mạnh trên đất trồng xoan đào là loại đất feralit màu vàng, vàng đỏ, tầng dày, thoát nước tốt và còn tính chất đất rừng. Khả năng tái sinh bằng hạt và chồi của cây rất tốt, là một lợi thế trong công tác phục hồi rừng.

1.2. Nhu cầu thị trường và câu hỏi gỗ xoan đào có tốt không

Câu hỏi gỗ xoan đào có tốt không luôn được người tiêu dùng quan tâm. Thực tế, gỗ Xoan đào có độ bền cơ học trung bình, độ bền tự nhiên tốt, màu sắc đẹp, dễ gia công, không bị mối mọt sau khi xử lý. Nhu cầu của thị trường gỗ xoan đào cho sản xuất đồ nội thất cao cấp, ván sàn, cửa... luôn ở mức cao và ổn định. Năm 2019, Việt Nam phải nhập khẩu 2,5 tỷ USD gỗ nguyên liệu, cho thấy sự thiếu hụt nguồn cung gỗ lớn chất lượng cao trong nước. Việc phát triển các mô hình trồng Xoan đào không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu, tận dụng các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTTP, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với các loài cây gỗ nhỏ.

II. Top 4 Thách Thức Khi Trồng Xoan Đào Phía Bắc Cần Lưu Ý

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển các mô hình trồng rừng xoan đào tại phía Bắc vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là tỷ lệ sống của cây không cao và tình hình sâu bệnh hại phức tạp. Các kết quả điều tra thực địa cho thấy, tỷ lệ sống của Xoan đào thường thấp hơn so với các loài cây bản địa khác được trồng hỗn giao trong cùng mô hình. Nguyên nhân chính được xác định là do tác động của sâu bệnh hại xoan đào. Nhiều cây chết khô trong các mô hình được ghi nhận là do bị sâu đục thân, sâu róm ăn lá và mối tấn công. Thách thức thứ hai đến từ việc thiếu một quy trình kỹ thuật trồng cây xoan đào chuẩn hóa. Các mô hình hiện tại chủ yếu được xây dựng từ các nhiệm vụ khoa học, áp dụng kỹ thuật truyền thống, chưa có sự điều chỉnh phù hợp với đặc tính riêng của loài. Sau khi dự án kết thúc, việc chăm sóc cây xoan đào non và nuôi dưỡng rừng thường bị bỏ ngỏ, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt về không gian dinh dưỡng, đặc biệt trong các mô hình trồng hỗn giao với cây mọc nhanh như Keo. Thêm vào đó, sự nhầm lẫn giữa giống xoan đào với các loài cây khác như cây xoan ta (xoan nhà) và xoan nhừ vẫn còn phổ biến ở nhiều địa phương, dẫn đến việc trồng sai loài, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gỗ và hiệu quả kinh tế sau này. Cuối cùng, chu kỳ khai thác của cây gỗ lớn tương đối dài, đòi hỏi suất đầu tư trồng rừng và sự kiên trì, trong khi các chính sách hỗ trợ trồng rừng đôi khi chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích người dân mở rộng diện tích.

2.1. Phân tích tỷ lệ sống thấp và nguy cơ sâu bệnh hại

Kết quả nghiên cứu của Hà Thúy Quỳnh (2021) chỉ ra rằng tỷ lệ sống của Xoan đào có xu hướng giảm dần theo tuổi. Ở tuổi 2-3 năm, tỷ lệ sống đạt 77-89%, nhưng đến giai đoạn 10-13 năm chỉ còn 51-87%. Thậm chí trong mô hình làm giàu rừng với điều kiện thuận lợi, tỷ lệ sống ở tuổi 27 chỉ còn 72.6%. Nguyên nhân chính là do công tác phòng trừ sâu bệnh hại xoan đào chưa được quan tâm đúng mức. Các loại sâu hại phổ biến được ghi nhận bao gồm sâu róm ăn lá, sâu bó củi, sâu đục thân và mối ăn thân, gây thiệt hại nghiêm trọng, làm cây sinh trưởng kém và chết dần.

2.2. Hạn chế trong kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng rừng

Hầu hết các mô hình được chăm sóc tốt trong 2-3 năm đầu theo khuôn khổ dự án. Tuy nhiên, các biện pháp nuôi dưỡng rừng quan trọng như tỉa thưa và tỉa cành lại không được thực hiện ở giai đoạn sau. Điều này dẫn đến mật độ rừng quá dày, cây bị cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng, đặc biệt khi trồng xen canh với Keo lai. Cây Xoan đào bị chèn ép, phát triển kém, thân cong queo, làm giảm chất lượng gỗ và không đạt được mục tiêu trồng rừng gỗ lớn.

2.3. Vấn đề nhầm lẫn giống xoan đào và cây xoan ta

Một thực trạng đáng báo động là sự nhầm lẫn giữa giống xoan đào (Pygeum arboreum) và cây xoan ta (Melia azedarach). Xoan ta là cây gỗ nhỏ, sinh trưởng rất nhanh, gỗ mềm, giá trị thấp, thường dùng làm củi hoặc gỗ dăm. Trong khi đó, Xoan đào là cây gỗ lớn, giá trị kinh tế cao hơn nhiều. Việc trồng nhầm giống không chỉ gây lãng phí thời gian, công sức, đất đai mà còn làm mất đi cơ hội kinh tế, ảnh hưởng đến uy tín của gỗ Xoan đào trên thị trường.

III. Bí Quyết Chọn Giống và Kỹ Thuật Trồng Cây Xoan Đào Non

Để xây dựng một mô hình trồng rừng xoan đào hiệu quả, khâu chọn giống và áp dụng kỹ thuật trồng ban đầu đóng vai trò quyết định. Nền tảng của một khu rừng thành công bắt nguồn từ chất lượng cây giống. Hiện nay, nguồn giống xoan đào chủ yếu được thu hái từ cây mẹ tại các địa phương, chưa qua khảo nghiệm và công nhận. Do đó, việc lựa chọn cây mẹ khỏe mạnh, sinh trưởng tốt, không sâu bệnh là yêu cầu bắt buộc. Hạt giống sau khi thu hái cần được xử lý và gieo ươm trong vườn khoảng 8-12 tháng. Tiêu chuẩn cây con mang đi trồng cần đạt đường kính gốc 0.3-0.4 cm và chiều cao 40-50 cm. Việc chọn lập địa cũng là một yếu tố then chốt. Đất trồng xoan đào lý tưởng là đất còn tính chất rừng, tầng dày, ẩm mát nhưng thoát nước tốt. Kỹ thuật làm đất phổ biến và hiệu quả là đào hố thủ công với kích thước 40x40x40 cm, tạo điều kiện cho bộ rễ phát triển thuận lợi trong giai đoạn đầu. Quá trình chăm sóc cây xoan đào non cần đặc biệt chú trọng đến bón phân. Bón lót bằng phân NPK (tỷ lệ 5:10:3) với liều lượng 0.2-0.3 kg/cây. Trong 2-3 năm đầu, cần bón thúc mỗi năm một lần vào đầu mùa mưa với liều lượng tương tự để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật này sẽ tạo tiền đề vững chắc cho sự sinh trưởng của rừng Xoan đào, nâng cao tỷ lệ sống và rút ngắn chu kỳ khai thác.

3.1. Tiêu chuẩn chọn giống và thời vụ trồng xoan tối ưu

Nguồn giống xoan đào nên được thu từ những cây mẹ 14-16 tuổi, sinh trưởng tốt, đã cho quả ổn định. Thời vụ trồng xoan tốt nhất là vào đầu mùa mưa (tháng 3-4) để cây con có đủ độ ẩm phát triển. Cây con xuất vườn phải là cây có bầu, không sâu bệnh, đường kính gốc và chiều cao đạt tiêu chuẩn. Đối với các mô hình làm giàu rừng, tiêu chuẩn cây con cần cao hơn (đường kính gốc 0.5-0.7 cm, cao 60-70 cm) để tăng khả năng cạnh tranh với thảm thực bì.

3.2. Yêu cầu về đất trồng và kỹ thuật làm đất bón phân

Xoan đào phù hợp với đất feralit trên đá phiến thạch, sa thạch. Cần tránh trồng trên đất trơ sỏi đá, ngập úng hoặc quá khô cằn. Kỹ thuật làm đất cục bộ bằng cách đào hố kích thước 40x40x40 cm là phù hợp. Trước khi trồng, cần bón lót 0.2-0.3 kg phân NPK/hố và trộn đều với lớp đất mặt. Việc bón phân đầy đủ giúp cây nhanh chóng bén rễ và vượt qua giai đoạn đầu khó khăn.

IV. So Sánh Các Mô Hình Trồng Rừng Xoan Đào Hiệu Quả Nhất

Việc lựa chọn phương thức trồng phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án trồng rừng gỗ lớn. Dựa trên các nghiên cứu tại phía Bắc, ba loại mô hình chính đã được triển khai bao gồm: trồng thuần loài, trồng xen canh (hỗn loài), và làm giàu rừng. Mô hình trồng thuần loài, như mô hình 27 tuổi tại VQG Cúc Phương (MH3), cho thấy tiềm năng năng suất cao, có thể đạt trên 380 m³/ha nếu trồng với mật độ trồng xoan đào hợp lý (1.100 cây/ha). Tuy nhiên, mô hình này tiềm ẩn rủi ro cao về sâu bệnh hại do tính đa dạng sinh học thấp. Ngược lại, mô hình trồng hỗn loài được áp dụng phổ biến nhất (chiếm 73.3% số mô hình khảo sát). Phương thức nông lâm kết hợp này giúp giảm rủi ro sâu bệnh, cải tạo đất đồi núi tốt hơn và đa dạng hóa sản phẩm. Các loài cây được trồng xen phổ biến là Keo lai (cây phù trợ), Re gừng, Dẻ cau, Lim xanh. Phương pháp trồng hỗn loài theo hàng hoặc theo dải được ưa chuộng hơn do dễ triển khai. Mô hình làm giàu rừng bằng cách trồng Xoan đào theo rạch trong rừng tự nhiên nghèo kiệt cũng cho thấy triển vọng. Mô hình này tận dụng được môi trường đất và độ tàn che sẵn có, giúp cây non phát triển tốt trong giai đoạn đầu. Mỗi mô hình đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện lập địa, mục tiêu kinh doanh và khả năng đầu tư để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

4.1. Phân tích mô hình trồng thuần loài Ưu và nhược điểm

Mô hình trồng thuần loài tại VQG Cúc Phương (MH3) với mật độ ban đầu 625 cây/ha, sau 27 năm đạt đường kính trung bình 27 cm và năng suất 219,89 m³/ha. Ưu điểm của mô hình này là dễ quản lý, chăm sóc và khai thác đồng bộ. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là dễ bùng phát sâu bệnh. Nghiên cứu của Phí Hồng Hải (2015) tại Cầu Hai, Phú Thọ cũng chỉ ra rằng Xoan đào trồng thuần loài bị sâu hại nhiều, dẫn đến sinh trưởng kém và chết hàng loạt. Do đó, mô hình này chỉ nên áp dụng ở những nơi có điều kiện lập địa rất thuận lợi và có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại xoan đào chủ động.

4.2. Đánh giá mô hình trồng xen canh hỗn loài tối ưu

Đây là mô hình được khuyến khích nhất. Việc trồng xen canh Xoan đào với các loài cây bản địa khác như Re gừng, Dẻ cau giúp mô phỏng cấu trúc của rừng tự nhiên, tăng tính bền vững. Khi trồng hỗn loài với cây phù trợ như Keo lai, cần lưu ý tỉa thưa đúng thời điểm để tránh Keo cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng với Xoan đào. Mật độ trồng xoan đào trong mô hình hỗn loài thường là 1.100 - 1.660 cây/ha, trong đó Xoan đào chiếm 50% số cây. Mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế từ nhiều loài mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

V. Cách Đánh Giá Sinh Trưởng và Năng Suất Rừng Trồng Xoan Đào

Đánh giá chính xác tốc độ sinh trưởng và năng suất là cơ sở để xác định hiệu quả kinh tế và hoạch định chu kỳ khai thác hợp lý. Các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng cần theo dõi bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán. Dữ liệu từ các mô hình cho thấy Xoan đào sinh trưởng tương đối nhanh trong giai đoạn đầu. Tại mô hình thuần loài ở Lào Cai (MH1), sau 2 năm cây đạt D1.3 trung bình 2.4 cm và Hvn 2.7 m. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại ở giai đoạn sau. Cụ thể, tại mô hình VQG Cúc Phương (MH3), tăng trưởng D1.3 trung bình năm ở giai đoạn 12 năm đầu là 1.6 cm/năm, nhưng tính trung bình cho cả 27 năm chỉ còn 1.0 cm/năm. Điều này gợi ý chu kỳ khai thác tối ưu có thể nằm trong khoảng 15-20 năm để đạt hiệu quả cao nhất. Về năng suất, trữ lượng gỗ (m³/ha) là chỉ số cuối cùng. Mô hình MH3 ở tuổi 27, với mật độ còn lại 393 cây/ha, đạt năng suất 219.89 m³/ha. Tính toán cho thấy nếu áp dụng mật độ trồng xoan đào ban đầu là 1.100 cây/ha và duy trì được tỷ lệ sống tương tự, năng suất có thể đạt tới 386.51 m³/ha. Đây là một con số rất ấn tượng so với nhiều loài cây gỗ lớn bản địa khác, khẳng định tiềm năng vượt trội của mô hình trồng rừng xoan đào.

5.1. Phân tích tốc độ tăng trưởng đường kính và chiều cao

Tăng trưởng của Xoan đào phụ thuộc nhiều vào mô hình và điều kiện lập địa. Trong các mô hình hỗn loài, sinh trưởng của Xoan đào ở giai đoạn đầu (2-3 tuổi) thường chậm hơn các loài như Xoan nhừ hay Keo tai tượng. Tuy nhiên, sau giai đoạn này, nếu được giải phóng khỏi sự chèn ép, cây sẽ vươn lên mạnh mẽ. Theo dõi định kỳ các chỉ số sinh trưởng giúp đưa ra quyết định tỉa thưa kịp thời, đảm bảo cây mục tiêu phát triển tốt nhất.

5.2. Ước tính năng suất và suất đầu tư trồng rừng hiệu quả

Năng suất rừng trồng được tính dựa trên công thức: M (m³/ha) = G * H * f * N, trong đó G là tiết diện ngang, H là chiều cao trung bình, f là hệ số hình dạng (thường lấy 0.5 cho rừng trồng) và N là mật độ cây. Suất đầu tư trồng rừng Xoan đào bao gồm chi phí giống, phân bón, công lao động. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn cây keo, nhưng giá trị kinh tế cây xoan đào khi thu hoạch cao hơn gấp nhiều lần, đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

VI. Khuyến Nghị Kỹ Thuật Phát Triển Mô Hình Trồng Rừng Xoan Đào

Để phát triển bền vững và nhân rộng các mô hình trồng rừng xoan đào hiệu quả ở phía Bắc, cần có một chiến lược đồng bộ từ kỹ thuật đến chính sách. Dựa trên những phân tích từ thực tiễn, một số khuyến nghị kỹ thuật then chốt được đề xuất. Trước hết, ưu tiên phát triển mô hình trồng xen canh (hỗn loài) thay vì trồng thuần loài để giảm thiểu rủi ro sâu bệnh và tăng tính ổn định của hệ sinh thái. Cần lựa chọn các loài cây bản địa có đặc tính sinh thái tương đồng như Re gừng, Dẻ cau để trồng cùng. Thứ hai, công tác chăm sóc cây xoan đào non và nuôi dưỡng rừng cần được thực hiện xuyên suốt chu kỳ khai thác, không chỉ trong 2-3 năm đầu. Đặc biệt, cần áp dụng các biện pháp tỉa thưa, tỉa cành định kỳ từ năm thứ 4-5 để tạo không gian cho cây mục tiêu phát triển và tạo ra thân cây thẳng, chất lượng gỗ cao. Thứ ba, cần xây dựng các vườn giống đầu dòng và hoàn thiện quy trình nhân giống để cung cấp nguồn giống xoan đào chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng, tránh nhầm lẫn với cây xoan ta. Về mặt chính sách, cần có các chính sách hỗ trợ trồng rừng gỗ lớn một cách thực chất hơn, bao gồm hỗ trợ vốn, kỹ thuật và liên kết chuỗi giá trị từ trồng, chế biến đến tiêu thụ, đảm bảo đầu ra ổn định cho thị trường gỗ xoan đào. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ mở ra tương lai tươi sáng cho cây Xoan đào, biến nó thành loài cây chiến lược trong chương trình trồng rừng gỗ lớn tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các biện pháp kỹ thuật lâm sinh then chốt

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cốt lõi bao gồm: (1) Sử dụng cây giống có bầu, đạt tiêu chuẩn. (2) Ưu tiên mô hình trồng hỗn loài với mật độ 1.100 - 1.660 cây/ha. (3) Bón phân đầy đủ trong 3 năm đầu. (4) Chăm sóc, phát quang thường xuyên và đặc biệt chú trọng phòng trừ sâu bệnh hại xoan đào. (5) Tỉa thưa và tỉa cành từ năm thứ 4 để đảm bảo chất lượng gỗ. Việc tuân thủ các biện pháp này là chìa khóa thành công.

6.2. Đề xuất về chính sách hỗ trợ và nhân rộng mô hình

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ trồng rừng cụ thể cho cây gỗ lớn bản địa như Xoan đào, ví dụ như hỗ trợ lãi suất vay vốn dài hạn, cung cấp cây giống chất lượng cao và tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật. Cần xây dựng các mô hình trình diễn tại các địa phương có điều kiện tương tự để người dân tham quan, học tập và nhân rộng, tạo thành vùng nguyên liệu tập trung, phục vụ cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới các nghiên cứu về cây Xoan đào còn rất ít. Các nghiên cứu đã có chủ yếu tập trung về phân loại, mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái và phân bố của loài Xoan đào. Xoan đào được Carolo Mueller Berol phát hiện lần đầu tiên vào năm 1858 và được đặt tên khoa học là Pygeum arboreum Müll.

Pygeum có ý nghĩa là một loại thuốc được bào chế từ vỏ của Xoan đào và trong thời kỳ này được sử dụng để chữa các căn bệnh liên quan đến tiền liệt tuyến và đường tiết niệu. Tuy nhiên, đến năm 1965, Kalkman sau khi nghiên cứu về đặc điểm hình thái của loài cây này, so sánh với bản mô tả năm 1858 đã nhận thấy các đặc điểm mô về hình thái của loài Pygeum arboreum Müll. trùng khớp với các đặc điểm về hình thái của các loài trong chi Prunus và ông công bố lại trên tạp chí Blume năm 1965 với tên khoa học là Prunus arborea (Blume) Kalkman. Hiện nay theo Plantlist.org (một website có uy tín về hệ thống phân loại cũng như sắp xếp lại tên khoa học của các loài thực vật trên thế giới), tên khoa học được sử dụng cho Xoan đào là Prunus arborea (Blume) Kalkman, các tên còn lại như Pygeum arboreum Müll.

được coi là tên đồng nghĩa (http://www. Theo Blumea (1965), Xoan Đào có một số tên khoa học khác nhau như Digaster sumatranus Miq., Polydontia arborea Blume, Pygeum arboreum Blume, Pygeum blumei Teijsm. & Binn và tên được dùng phổ biến nhất là Pygeum arboreum. Ian Michael Cohen (2011) đã nghiên cứu sử dụng mã vạch ADN để phân biệt các loài thuộc chi Prunus, tác giả đã sử dụng 5 vùng gen nhân và lục lạp (trnH-psbA, trnL- trnL-trnF, trnS-trnG-trnG, matK và rbcL) để xác định mức độ phân biệt giữa các loài cho từng vùng gen này.

Trong 5 vùng gen kể trên, vùng gen matK và 6 rbcL có thể phân biệt trên 50% các loài thuộc chi Prunus, còn vùng gen trnH- psbA được đánh giá là vùng gen có triển vọng để phân biệt các loài trong chi này. Về đặc điểm hình thái, Xoan đào là cây gỗ lớn, có thể cao tới 30 m và đường kính đạt tới 80cm khi trưởng thành, thân tròn thẳng, gốc ít khi có bạnh vè (Lim và Gan 2009; https://archive.org/; http://biotik.org/species_list_laos. Lá đơn mọc cách có lá kèm nhỏ (dài khoảng 5 mm) và thường sớm rụng. Lá chính có chiều dài 5-15 cm và bề rộng 2-7 cm, có lớp lông mọc phía dưới lá màu hơi bạc, đôi khí có tuyến mật gần phía dưới cuống lá.

Hoa nhỏ, có đường kính khoảng 8 mm, có màu pha trộn giữa trắng-vàng-hồng và mọc thành cụm. Quả hạch có đường kính khoảng 4-8 mm, màu pha chộn xanh-đỏ-đen (Flora of Thailand 1997- 2002). Xoan đào là cây rụng lá, vỏ nứt dọc và bong mảng, có thân hình trụ, thẳng, vỏ mỏng, nhẵn màu xám bạc, giác gỗ màu trắng. Cành non được bao phủ bởi lông mịn dày đặc màu nâu, lá đơn nguyên hình trứng hoặc elip rộng 2-7 cm, dài khoảng 5-15 cm, 2 mặt lá đều có lông.

Hoa chùm màu vàng trắng mọc ở nách lá hình chuông chia làm nhiều thùy. Quả hạch, hình cầu, có lông, đường kính khoảng 0,5 cm màu xanh lá cây, khi chín có màu nâu đỏ hoặc đen. Cây thường phân bố trong rừng ẩm thường xanh ở độ cao từ 200-500m ở các nước Trung Quốc, Ấn độ, Pakistan, Chi lê, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam, Cam Pu Chia và Lào (Kalkman, 1998, http://www.org/laos/species/p/pruar/pruar_en.html, http://tropical.php?id=Prunus+arbore, http://www. Theo Kalnkman (1998), Xoan đào phân bố chủ yếu trên núi đất, ở các vùng rừng nguyên sinh, ít bị tác động có thể hỗn giao với các loài cây họ dầu và phân bố từ độ cao 200 m tới 3000 m so với mực nước biển.

Loài này phân bố trong rừng tự nhiên thường xanh, rừng mưa ẩm, chủ yếu ở trên sườn và đỉnh, đôi khi cũng gặp phân bố dọc cá sông suối, trên đất cát. Trong rừng thứ sinh thường phát 7 hiện Xoan đào phân bố tại các khu rừng tự nhiên còn sót lại, ít bị tác động (http://www.net/, http://tropical.php?id= Prunus+arborea). Theo Bibian Michael Diway và Paul P. Chai (2004) trong công trình nghiên cứu thực vật tại Vườn quốc gia Batang Al, tỉnh Sarawak, Malaysia đã cho thấy loài Xoan đào thường tồn tại trong các rừng già thứ sinh, các kiểu rừng này thường có độ tuổi xấp xỉ 40 năm, cấu trúc thường có 3 tầng, trong đó Xoan đào thường xuất hiện trong tầng cao nhất với chiều cao trung bình khoảng 30m và mọc cùng với các loài như Koopassia malaccensis, Cratoxylum arborescens, Baccaurea hookeri… Gỗ Xoan đào có màu hồng đến nâu đỏ, được dùng rộng rãi trong xây dựng và làm đồ gia dụng.

Xoan đào cũng được cho là cây có khả năng trồng cảnh quan (Lim và Gan 2009). Trong lá, hạt và vỏ Xoan đào chứa chất có vị đắng. Chất này được cho là có tác dụng đối với cải thiện hộ hấp và tiêu hóa và chống bệnh ung thư nhưng nếu dùng quá liều có thể gây nguy hiểm đến tính mạng (Wiart, 2006). Hoạt chất phytosterol chiết xuất từ Xoan đào có công hiệu tốt trong điều trị bệnh tiền liệt tuyến (Hyde và cộng sự, 1997).

Trong nghiên cứu về phục hồi rừng sau canh tác nương rẫy tại Indonesia, Soedjito (2015) đã chỉ ra rằng Xoan đào đóng vai trò quan trọng đối với tái sinh và phục hồi rừng. Do Xoan đào là cây ưa sáng, dễ tái sinh tự nhiên nên Xoan đào có mật độ cao nhất với hệ số tổ thành loài IV = 27%. Mặc dù theo thời gian phục hồi, mật độ Xoan đào có giảm đi nhưng vẫn có giá trị IV% cao nhất sau khi rừng phục hồi 30 năm. Điều này cho thấy Xoan đào có tiềm năng lớn trong công tác phục hồi rừng.

Các nghiên cứu khác về chọn giống, nhân giống và kỹ thuật trồng loài cây Xoan đào trên thế giới gần như chưa được quan tâm. Theo Flora in Thailand và Useful Tropical Plants Database, Xoan đào thường được nhân giống bằng hạt. 8 Mặc dù đã tìm kiếm các tài liệu về cây Xoan đào trên mạng internet và từ thư viện của các Viện nghiên cứu và các Trường đại học ở một số nước trên thế giới như Úc, Nhật, Hàn Quốc, Malaysia, … nhưng không có nhiều tài liệu nghiên cứu về loài cây này. Như vậy có thể thấy rằng, đến nay nghiên cứu về cây Xoan đào trên thế giới còn rất ít, mới chỉ có một số nghiên cứu bước đầu về phân loại, đặc điểm hình thái và phân bố của loài như đã nêu trên.

Tổng quan các công trình nghiên cứu ở Việt Nam 1. Tên gọi, phân loại Xoan đào hay còn được gọi với các tên như Vỏ hôi, Mạy Thoong, có tên khoa học Pygeum arboreum Endl. thuộc họ Hoa Hồng (Rosaceae) (Tên cây rừng Việt Nam, 2000; Phạm Hoàng Hộ, 2003). Đặc điểm chung của họ này là cây lớn, cây nhỏ hoặc cây bụi, có khi là dây leo.

ở cây bụi và dây leo thân thường có gai. Lá đơn nguyên hoặc xẻ thùy sâu giống như một lá kép, mép lá thường có răng cưa nhỏ. Lá kèm rõ, đôi khi dính vào cuống lá tạo thành bẹ nhỏ. Hoa đơn ít khi lưỡng tính.

Đài 5, tràng 5, nhị 5 hoặc nhiều. Bầu trên hoặc dưới do 1 hoặc nhiều lá noãn rơi hoặc hợp tạo thành. Mỗi mô chứa 1 đến nhiều noãn. Quả hạch, quả mọng hoặc quả kép.

Họ hoa hồng có khoảng 115 chi với 3.200 loài, trong đó Việt Nam có 20 chi với khoảng 140 loài (Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên, 2006). Mô tả đặc điểm hình thái, phân bố, sinh thái Xoan Đào là cây gỗ lớn, cao 20-25m, đường kính có thể tới 80cm. Thân tròn, thẳng. Vỏ nhẵn màu xám tro.

Cành non phủ dầy lông mịn màu gỉ sắt; sau nhẵn màu nâu đen, rải rác các nốt sần nhạt. Toàn thân có mùi hôi bọ xít. Lá đơn mọc cách, hình trái xoan, đầu có mũi lồi tù, đuôi hình nêm rộng hoặc gần tròn, dài 6-7cm, rộng 2,5-3cm. Mép lá nguyên hơi quặt về sau.

Gân lá lõm ở mặt trên, có 2 tuyến dẹt màu lục bóng ở phía đuôi lá, mặt dưới thường phủ lông màu gỉ sắt. Lá kèm hình kim. Hoa tự chùm hoặc xim ở nách. Hoa lưỡng tính: Đài hình chuông, mép có 5-15 thùy không đều; tràng màu trắng, cánh tràng nhỏ phủ nhiều lông.

Bầu trên do 1 lá noãn làm thành, 1 ô, hình thận, chứa 2 noãn 9 cheo. Quả hạch, hình thận, đường kính 2cm (Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên, 2006). a) Thân cây b) Vỏ cây Hình 1.1: Hình thái vỏ, thân cây Xoan đào Cây quả ra thành từng chùm, dạng quả hạch, hình dạng giống quả chè, kích thước 0,6-1,2 cm x 0,3-0,7 cm. Quả khi chín màu tím và có mùi thơm.

Hạt khi chín có màu nâu, hạt có hình giống quả chè có kích thước chiều rộng từ 0,2-0,6 cm, chiều dài từ 0,5-1,1cm, nhân màu trắng có tinh dầu và có mùi hôi bọ xít, 1kg có từ 2.400 hạt Nguyễn Trung Hiếu, 2017). a) Mặt trên b) Mặt dưới c) Lá non Hình 1. Hình thái mặt trên, mặt dưới và lá non cây Xoan đào 10 a) Nụ hoa b) Hoa Hình 1. Hình thái nụ và hoa Xoan đào Hình 1.4: Hình thái quả non, quả trưởng thành và quả già Xoan đào Cây sinh trưởng tương đối nhanh.

Cây 10 tuổi đạt chiều cao trung bình 13,5m, đường kính 12cm. Sinh trưởng tốt ở nơi có nhiệt độ bình quân năm 20 - 270C, lượng mưa năm 1. Cây sống được ở các loại đất feralit màu vàng, vàng đỏ phát triển trên các loại đá mẹ phiến thạch, sa thạch. Xoan đào ưa sáng nhưng trong khoảng 2-3 năm đầu cần độ tàn che 0,5 - 0,6.

Mùa ra hoa tháng 5-6, quả chín tháng 10-12. Khả năng tái sinh hạt và chồi tốt (Trần Hợp, 2002; Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên, 2006; Nguyễn Thị Nhung, 2009). Xoan đào có phân bố rộng, có thể gặp ở hầu hết các tỉnh từ miền Bắc đến miền Trung, thường gặp trong rừng thứ sinh vùng Đông Bắc (Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên, 2006). Cây có mặt ở hầu hết các tỉnh phía Bắc và là loài cây triển vọng trong phục hồi rừng bị suy thoái (Triệu Thái Hưng và cộng sự, 2010).

Các tỉnh có Xoan đào phân bố có thể kể tới như Lào Cai, Phú Thọ, Hòa Bình, 11 Lạng Sơn, Sơn La, Lai Châu, Hà Giang, Quảng Ninh,… và một số tỉnh của Tây Nguyên (Nguyễn Thị Nhung, 2009). Ở các tỉnh miền Bắc, Xoan đào có phân bố từ độ cao tuyệt đối 500 - 600m. Cây mọc trên đất sâu, thoát nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ