Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong y tế hiện đại, việc can thiệp vận động sớm cho bệnh nhân sau điều trị hồi sức tích cực (ICU) hoặc sau đột quỵ đóng vai trò cốt lõi trong việc phục hồi khả năng tự lập. Theo số liệu thống kê năm 2023, hơn 215.000 bệnh nhân đã nhập viện tại các đơn vị ICU trên khắp nước Anh, xứ Wales và Bắc Ireland. Khoảng 1/3 số bệnh nhân này mắc phải hội chứng suy yếu cơ do nằm ICU (ICU-acquired weakness). Mặc dù hơn 80% bệnh nhân sống sót sau điều trị tích cực được xuất viện, nhiều người vẫn phải chịu những tổn thương lâu dài về thể chất và chức năng vận động kéo dài tới 5 năm. Nghiên cứu thực tế ghi nhận 59% bệnh nhân sống sót sau điều trị ICU bị đau cơ xương khớp kéo dài sau 6 tháng, đặc biệt ở khớp vai, đi kèm tình trạng suy giảm lực cơ cánh tay và suy giảm chất lượng cuộc sống.
Các can thiệp của chuyên gia Hoạt động trị liệu (Occupational Therapist - OT) đối với phục hồi chi trên thường trải qua 5 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Bệnh nhân đang thở máy và an thần (tập trung điều chỉnh môi trường, đặt tư thế chống biến dạng, tập thụ động duy trì tuần hoàn và quản lý phù nề).
- Giai đoạn 2: Cai máy thở và giảm an thần, bắt đầu tỉnh (kích thích giác quan, quản lý mê sảng, phục hồi thần kinh cơ qua các bài tập nén ép khớp và nâng tay kết hợp hít thở).
- Giai đoạn 3: Bắt đầu tăng cường sức mạnh chức năng (ưu tiên gập khuỷu tay đưa lên mặt, tăng cường nhóm cơ gốc chi và vận động mặt phẳng vai, rèn luyện kỹ năng cầm nắm tinh).
- Giai đoạn 4: Giới thiệu các hoạt động sinh hoạt hàng ngày - ADLs (tập ăn uống, vệ sinh cá nhân, chải tóc, nâng cao khả năng dung nạp hoạt động khi ngồi mép giường).
- Giai đoạn 5: Chuẩn bị chuyển sang khoa Chăm sóc tích cực (High Care) hoặc khoa Ngoại (huấn luyện chuyển tư thế an toàn, tăng sức bền và tuân thủ các phòng ngừa chấn thương).
Tại Việt Nam, các thiết bị tập luyện phục hồi chức năng dạng quay cánh tay chủ yếu là sản phẩm nhập khẩu với giá thành cao, trong khi nghiên cứu chế tạo nội địa còn hạn chế. Những thiết bị cơ học hiện có trên thị trường thường chỉ cung cấp mức kháng lực cơ học cố định, thiếu tính linh hoạt và không có khả năng tự động thích ứng theo lực cơ của bệnh nhân. Quá trình đánh giá hiệu quả trị liệu phụ thuộc phần lớn vào cảm nhận chủ quan của kỹ thuật viên, thiếu số liệu định lượng theo thời gian thực để cá nhân hóa phác đồ điều trị.
Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Thiết kế và chế tạo phần cứng cơ khí mô hình tập phục hồi chức năng dạng tay quay có tích hợp cảm biến đo mô-men xoắn.
- Xây dựng hệ thống điện - điều khiển nhúng phục vụ thu thập dữ liệu và vận hành truyền động.
- Nghiên cứu thuật toán điều khiển mô-men xoắn thông qua dòng điện nhằm tái tạo phản lực chính xác, ổn định theo các chế độ luyện tập.
- Phát triển giao diện người dùng phục vụ vận hành, theo dõi trực quan và lưu trữ dữ liệu tập luyện.
- Thực nghiệm đánh giá độ chính xác, độ trễ và khả năng đáp ứng của hệ thống.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống cơ điện tử tập phục hồi chức năng cánh tay có phản hồi lực. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở chuyển động quay phẳng của chi trên, kiểm thử thực nghiệm trên mô hình phần cứng trong môi trường phòng thí nghiệm với người tình nguyện khỏe mạnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt y sinh học và giải phẫu học, vận động chi trên dựa trên sự phối hợp của ba phức hợp khớp:
- Phức hợp khớp vai (shoulder complex): Bao gồm khớp vai - cánh tay (scapulohumeral), khớp mỏm cùng vai - xương đòn (acromioclavicular), khớp ức - xương đòn (sternoclavicular) và khớp vai - lồng ngực (scapulothoracic). Khớp vai có bậc tự do cao, định hướng chuyển động đa hướng cho toàn bộ cánh tay.
- Phức hợp khớp khuỷu (elbow complex): Khớp cánh tay - trụ (humeral-ulnar) đóng vai trò khớp bản lề nối xương cánh tay (humerus) với xương quay (radius) và xương trụ (ulna).
- Phức hợp khớp cổ tay (wrist joint): Gồm 8 xương cổ tay (carpal bones) liên kết với đầu xa xương quay và xương trụ.
Nghiên cứu áp dụng hai mô hình phân tích vận động kinh điển:
- Mô hình vươn – nắm (reach-and-grasp): Gồm 4 pha (vươn tay - reaching, đưa cốc ra trước - forward transporting, đưa cốc về sau - backward transporting, trở về - return) và 4 mốc thời điểm (nắm cốc - P1, cốc tới miệng - P2, đặt cốc xuống - P3, về vị trí ban đầu - P4).
- Mô hình chu kỳ quay tay (crank propulsion): Quỹ đạo chuyển động tròn 360° được chia làm hai pha chức năng: pha kéo (pull phase, từ 0° đến 180°) huy động cơ gấp khuỷu và kéo vai; pha đẩy (push phase, từ 180° đến 360°) huy động cơ duỗi khuỷu và cơ đẩy quanh khớp vai.
Hệ thống điều khiển lực sử dụng mô hình hàm truyền đạt của động cơ điện một chiều ở trạng thái tĩnh. Khi động cơ tạo lực cản phản hồi ở trạng thái giữ hoặc chuyển động chậm, thành phần sức phản điện động do vận tốc góc được giản lược. Phương trình vi phân phần điện:
$$u(t) = R_a i(t) + L_a \frac{di(t)}{dt}$$
Biến đổi Laplace thiết lập hàm truyền đạt bậc một giữa điện áp điều khiển $U(s)$ và dòng điện $I(s)$:
$$G(s) = \frac{I(s)}{U(s)} = \frac{K}{T s + 1}$$
Trong đó độ lợi quá trình $K = 1/R_a$ và thời hằng điện $T = L_a/R_a$. Thuật toán điều khiển dòng điện sử dụng bộ điều khiển PI, thiết kế theo phương pháp điều khiển mô hình nội bộ (Internal Model Control - IMC) kết hợp quy tắc điều chỉnh Chien và Fruehauf:
$$K_p = \frac{T}{K \lambda}, \quad T_i = T$$
Hệ số lọc $\lambda$ được khảo sát qua mô phỏng và thực nghiệm để tối ưu hóa thời gian đáp ứng và khử hiện tượng vọt lố.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp giữa mô hình hóa toán học, thiết kế mô phỏng 3D trên phần mềm SolidWorks, phân tích động học - động lực học truyền động, lập trình nhúng thời gian thực và thực nghiệm đo kiểm tín hiệu cảm biến.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc cơ điện tử khép kín, bao gồm kết cấu cơ khí chịu lực, hệ thống điện điều khiển phân tán và phần mềm giao diện giám sát.
Thiết kế cơ khí
Kết cấu cơ khí sử dụng khung nhôm định hình kích thước phủ bì $942 \times 942 \times 262\text{ mm}$, đảm bảo độ cứng vững, khối lượng nhẹ và khả năng lắp đặt linh hoạt. Cụm truyền động chính gồm:
- Cơ cấu tay quay: Chiều dài bán kính quay $D = 300\text{ mm}$, tay cầm đặt tại vành ngoài mô phỏng chuyển động sinh lý của chi trên.
- Hộp số Cycloidal 1 tầng: Được lựa chọn thay thế cho hộp số hành tinh và hộp số trục vít nhờ đặc tính chống va đập, độ cứng xoắn cao và độ rơ (backlash) thấp. Hộp số được thiết kế với tỉ số truyền danh nghĩa $i = 20:1$, cấu tạo từ đĩa rotor biên dạng cycloid với 20 gờ (lobes) ăn khớp cùng vòng 21 con lăn cố định ($N = 21$), độ lệch tâm trục $E = 1.5\text{ mm}$. Biên dạng rotor được tạo hình chính xác trên SolidWorks bằng phương trình tham số:
$$X(t) = R \cos(t) - R_r \cos\left(t + \arctan\left(\frac{\sin((1-N)t)}{\frac{R}{E \cdot N} - \cos((1-N)t)}\right)\right) - E \cos(N t)$$
- Bộ truyền đai: Đóng vai trò truyền động cấp hai từ trục động cơ về trục tay quay với tỉ số truyền $u_{đai} = 2.5$. Bộ truyền đai giúp vận hành êm ái, giảm rung động, triệt tiêu tiếng ồn và đảm bảo an toàn cơ học cho người bệnh khi xảy ra hiện tượng co cứng cơ đột ngột.
- Cụm ổ lăn đỡ: Sử dụng cặp vòng bi đỡ chặn C-B7805ZZ (hoặc C-B6805ZZ) và 688AMC3 định vị trục quay trung tâm.
| Bộ phận cơ khí |
Thông số kỹ thuật / Loại linh kiện |
Chức năng |
| Khung giá đỡ |
Nhôm định hình ($942 \times 942 \times 262\text{ mm}$) |
Định vị toàn bộ hệ thống cơ cấu và động cơ |
| Tay quay tập |
Bán kính quay $R = 300\text{ mm}$ |
Giao tiếp lực trực tiếp với bàn tay người bệnh |
| Hộp số Cycloidal |
Tỉ số truyền $i = 20:1$, $N = 21$ con lăn, $E = 1.5\text{ mm}$ |
Tăng mô-men xoắn, giảm tốc độ và triệt tiêu độ rơ |
| Bộ truyền đai |
Tỉ số truyền $u = 2.5$ |
Truyền lực êm ái, giảm xung lực bảo vệ khớp tay |
| Cảm biến mô-men |
Mạch cầu điện trở biến dạng (strain-gauge) |
Đo biến dạng xoắn trên trục để tính phản lực |
Thiết kế hệ thống điện và điều khiển
Hệ thống điện chia làm hai khối xử lý riêng biệt nhằm tối ưu hóa tính toán thời gian thực:
- Khối đọc cảm biến lực: Sử dụng vi điều khiển ESP32-C3 Super Mini kết hợp mạch khuếch đại và chuyển đổi tương tự - số 24-bit chuyên dụng HX711, thu thập tín hiệu vi sai từ cầu điện trở gắn trên trục tay quay. Dữ liệu lực được lọc nhiễu và truyền nối tiếp sang bộ xử lý trung tâm.
- Khối xử lý trung tâm và điều khiển chấp hành: Sử dụng vi điều khiển ESP32 (dòng WROOM) nhận lệnh cài đặt, tính toán sai lệch lực và điều khiển động cơ DC (Nisca NF5475) thông qua mạch cầu H công suất BTS7960 bằng tín hiệu điều chế độ rộng xung (PWM). Hệ thống được cấp nguồn kết hợp giữa nguồn điện lưới và khối pin LiPo sạc qua mạch TP4056.
- Truyền thông: Dữ liệu vòng kín điều khiển giữa cảm biến, MCU và driver thực hiện qua giao tiếp có dây (UART/I2C/SPI) để triệt tiêu độ trễ; dữ liệu theo dõi, cài đặt bài tập và lưu trữ được truyền thông lên máy tính điều khiển qua UART hoặc mạng không dây (ESP-NOW/Wi-Fi).
Thiết kế phần mềm và giao diện giám sát
Giao diện người dùng được xây dựng dựa trên nguyên lý thiết kế tương tác có sự tham gia của chuyên gia y tế (co-design), hướng đến khung phân loại quốc tế về chức năng, khuyết tật và sức khỏe (ICF-RS). Giao diện phân chia thành các trang chức năng:
- Trang kết nối và cấu hình: Quản lý cổng giao tiếp COM/Baudrate, kiểm soát kết nối thời gian thực giữa máy tính và phần cứng nhúng.
- Trang điều khiển và thiết lập bài tập: Cài đặt các chế độ vận động (chủ động, thụ động, kháng lực), thiết lập ngưỡng mô-men cản tối đa và hướng quay.
- Trang giám sát trực quan: Hiển thị đồ thị thời gian thực của các biến trạng thái bao gồm góc quay trục, vận tốc góc, dòng điện động cơ và mô-men xoắn đáp ứng.
- Trang quản lý dữ liệu bệnh nhân: Nhập hồ sơ người tập, lưu trữ nhật ký truyền thông, xuất số liệu luyện tập ra các bảng dữ liệu chuyên biệt phục vụ phân tích y khoa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chương 1 phân tích bức tranh tổng thể về dịch tễ học và phục hồi chức năng sau điều trị hồi sức tích cực. Tác giả trình bày chi tiết về biến chứng yếu cơ mắc phải tại ICU (ICU-acquired weakness), chỉ ra thực trạng chức năng chi trên và khớp vai thường bị bỏ sót trong giai đoạn điều trị hồi sức. Chương này thiết lập cơ sở lâm sàng thông qua 5 giai đoạn can thiệp của Hoạt động trị liệu (OT), đồng thời làm rõ bài toán thực tiễn tại Việt Nam về sự phụ thuộc vào thiết bị ngoại nhập và thiếu vắng công cụ định lượng lực cơ tự động. Từ đó, các mục tiêu thiết kế phần cứng, thuật toán điều khiển và phần mềm giám sát được xác định cụ thể cùng các phạm vi giới hạn của đề tài.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa nền tảng liên ngành giữa cơ học y sinh và điều khiển tự động. Về y sinh học, tác giả giải phẫu chi tiết cấu trúc xương - khớp của phức hợp vai, khuỷu và cổ tay, đồng thời chuẩn hóa hai mô hình vận động: chu kỳ vươn - nắm 4 pha/4 mốc và chu kỳ quay tay 360° với pha kéo (pull phase) và pha đẩy (push phase). Về kỹ thuật cơ điện tử, chương này so sánh các phương án truyền động (đai, xích, bánh răng) và các dòng động cơ, từ đó luận chứng cho việc lựa chọn truyền động đai kết hợp động cơ DC. Phần điều khiển trình bày chi tiết các giao thức truyền thông nhúng (UART, RS-232, I2C, SPI, Wi-Fi, Bluetooth, ESP-NOW), xây dựng hàm truyền đạt động cơ bậc một dựa trên định luật Kirchhoff và phương pháp điều khiển mô hình nội bộ (IMC) theo Chien - Fruehauf. Cuối chương, nguyên lý thiết kế giao diện theo tiêu chuẩn ICF-RS và quy trình phát triển co-design được thiết lập.
Chương 3. Thiết kế hệ thống cơ khí
Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình tính toán động học, động lực học và thiết kế chi tiết kết cấu cơ khí. Tác giả so sánh ba cấu trúc hộp số chính (hành tinh, cycloidal, harmonic) và quyết định lựa chọn hộp số Cycloidal 1 tầng. Chương trình bày chi tiết việc chuyển đổi phương trình toán học sang công cụ Equation Driven Curve trên phần mềm SolidWorks để dựng hình chính xác rotor 20 lobe với 21 con lăn cố định ($i = 20:1$, độ lệch tâm $E = 1.5\text{ mm}$). Các tính toán tải trọng được xác lập: lực tác động cực đại $F = 30\text{ N}$, chiều dài tay quay $D = 300\text{ mm}$, vận tốc dài $v = 0.5\text{ m/s}$, công suất đầu ra $P_{out} = 15\text{ W}$, công suất động cơ tính toán $P_{dc} = 17\text{ W}$, mô-men xoắn đầu ra $T = 9\text{ N.m}$. Tỉ số truyền đai được chốt ở mức $u = 2.5$, từ đó suy ra tốc độ quay của trục động cơ đạt $795\text{ rpm}$, trục hộp số $318\text{ rpm}$ và trục tay quay $15.9\text{ rpm}$. Toàn bộ kết cấu khung nhôm định hình $942 \times 942 \times 262\text{ mm}$ cùng việc bố trí ổ lăn, puly và cảm biến đo mô-men được mô hình hóa hoàn chỉnh.
Chương 4. Thiết kế hệ thống điện
Chương 4 cụ thể hóa cấu trúc phần cứng điện tử và giải thuật thu thập tín hiệu. Tác giả phân chia cấu trúc mạch thành hai khối vi xử lý: module vi điều khiển ESP32-C3 Super Mini chịu trách nhiệm đọc mạch cầu cảm biến biến dạng qua bộ biến đổi HX711 24-bit, và vi điều khiển ESP32 đóng vai trò khối xử lý trung tâm. Khối công suất sử dụng module driver BTS7960 để điều khiển động cơ DC Nisca NF5475. Chương này trình bày chi tiết sơ đồ nguyên lý mạch nguồn tích hợp mạch sạc TP4056 và pin LiPo dự phòng, sơ đồ đấu nối chân I/O, cũng như lưu đồ giải thuật đọc cảm biến và giải thuật điều khiển phát xung PWM cho động cơ.
Chương 5. Điều khiển và giao diện điều khiển
Chương 5 tập trung vào nhận dạng hệ thống, thực thi giải thuật điều khiển vòng kín và xây dựng giao diện vận hành. Dựa trên đáp ứng bước dòng điện thực nghiệm của động cơ, hệ số hàm truyền đạt bậc một được xác định. Thuật toán PI thiết kế theo IMC được mô phỏng trên phần mềm và kiểm chứng thực nghiệm trong hai trường hợp lựa chọn tham số lọc $\lambda$. Kết quả cho thấy hệ thống đáp ứng chính xác giá trị mô-men xoắn đặt với thời gian xác lập nhanh. Nửa sau của chương mô tả chi tiết giao diện đồ họa người dùng: cấu trúc trang mở đầu, trang làm việc chính, thanh gửi mã lệnh, khu vực nhập thông tin bệnh nhân, đồ thị hiển thị lực thời gian thực và các bảng sheet sao lưu dữ liệu thông số động cơ, phản lực và nhật ký truyền thông.
Chương 6. Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được về mặt cơ khí, điện tử và thuật toán điều khiển của mô hình thực nghiệm. Tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật về môi trường thử nghiệm và cấu hình phần cứng hiện tại, đồng thời đề xuất lộ trình hoàn thiện thiết bị để hướng tới ứng dụng lâm sàng thực tế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã chế tạo thành công mô hình phần cứng thực nghiệm hoàn chỉnh của thiết bị phục hồi chức năng cánh tay với các thông số kỹ thuật được kiểm chứng qua đo đạc thực tế:
| Đại lượng / Bộ phận |
Giá trị thiết kế & Thực nghiệm |
Đơn vị đo |
| Kích thước bao ngoài thiết bị |
$942 \times 942 \times 262$ |
mm |
| Chiều dài tay quay ($D$) |
300 |
mm |
| Lực tác động thiết kế lớn nhất ($F_{max}$) |
30 |
N |
| Vận tốc chuyển động tay quay ($v$) |
0.5 |
m/s |
| Tốc độ quay trục tay quay ($n_{tq}$) |
15.9 |
rpm |
| Tốc độ quay trục động cơ ($n_{dc}$) |
795 |
rpm |
| Tỉ số truyền hộp số Cycloidal ($i$) |
20:1 |
- |
| Tỉ số truyền bộ truyền đai ($u$) |
2.5 |
- |
| Tổng tỉ số truyền toàn hệ thống |
50:1 |
- |
| Công suất đầu ra cơ học ($P_{out}$) |
15 |
W |
| Công suất yêu cầu của động cơ ($P_{dc}$) |
17 |
W |
| Mô-men xoắn đầu ra tại tay quay |
9 |
N.m |
Hệ thống điều khiển dòng điện dựa trên bộ điều khiển PI-IMC đã kiểm chứng thực nghiệm khả năng bám tín hiệu mô-men xoắn theo thời gian thực. Hệ thống tạo ra lực cản và lực hỗ trợ chính xác theo hai pha đẩy (push phase) và kéo (pull phase) của bài tập quay tay, loại bỏ hiện tượng giật cục nhờ sự kết hợp giữa bộ truyền đai giảm chấn và thuật toán điều khiển mềm dẻo.
Về mặt đóng góp khoa học và kỹ thuật:
- Tự chủ thiết kế và chế tạo thành công hộp số Cycloidal tỉ số truyền $20:1$ kích thước nhỏ gọn bằng phương pháp dựng hình tham số toán học trên SolidWorks, giải quyết bài toán chống rung giật và chịu tải va đập mà các hộp số thương mại giá rẻ không đáp ứng được.
- Đề xuất kiến trúc điều khiển nhúng phân tán kết hợp hai vi điều khiển ESP32 và ESP32-C3, tách biệt hoàn toàn tác vụ đọc cảm biến lực phân giải cao (HX711) và tác vụ điều khiển động cơ tần số cao, giúp hệ thống duy trì tính tiền định và thời gian trễ thấp.
- Xây dựng giải pháp điều khiển mô-men gián tiếp qua dòng điện đơn giản hóa phần cứng, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng phản hồi lực chính xác.
- Hiện thực hóa giao diện giám sát hỗ trợ kỹ thuật viên y tế thu thập số liệu định lượng (mô-men, vận tốc, góc quay) thay thế cho phương pháp đánh giá định tính truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận bao gồm:
- Môi trường thử nghiệm: Các thử nghiệm mới chỉ được tiến hành trong phòng thí nghiệm trên các tình nguyện viên khỏe mạnh, chưa được kiểm chứng lâm sàng trên bệnh nhân tổn thương thần kinh hoặc bệnh nhân nằm ICU thực tế.
- Phần cứng chấp hành: Động cơ DC chổi than tuy có ưu điểm về chi phí và điều khiển đơn giản nhưng tồn tại ma sát cơ học, hiện tượng mòn chổi than và phát sinh nhiễu điện từ (EMI) khi vận hành lâu dài; cảm biến lực dạng thanh chịu ảnh hưởng bởi biến dạng cơ khí phụ thuộc vào vị trí đặt tay trên tay cầm.
Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu:
- Nâng cấp phần cứng truyền động: Thay thế động cơ DC chổi than bằng động cơ DC không chổi than (BLDC) hoặc động cơ Servo chuyên dụng nhằm nâng cao hiệu suất, giảm thiểu tiếng ồn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Phát triển thuật toán thích nghi: Tích hợp các thuật toán nhận dạng trạng thái cơ (như phát hiện co cứng cơ spasticity) để tự động điều chỉnh ngưỡng cản hoặc dừng khẩn cấp, nâng cao độ an toàn sinh học.
- Thử nghiệm tiền lâm sàng: Đưa thiết bị vào thử nghiệm tại các trung tâm vật lý trị liệu hoặc bệnh viện để thu thập dữ liệu phục hồi thực tế, hoàn thiện giao diện báo cáo chuyên sâu theo chuẩn y tế ICF-RS.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Cơ điện tử, Kỹ thuật Cơ khí, Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering) và Công nghệ Robot.
Các nội dung chuyên môn có giá trị thực tiễn cao bao gồm:
- Quy trình toán học và phương pháp dựng hình tham số cho hộp số Cycloidal trên phần mềm SolidWorks (mục 3.3).
- Phương pháp thiết kế bộ điều khiển dòng điện PI theo mô hình nội bộ IMC ứng dụng cho động cơ DC (mục 2.5 và 5.2).
- Giải pháp thiết kế hệ thống nhúng phân tán đa vi xử lý (ESP32 và ESP32-C3) xử lý tín hiệu cảm biến biến dạng vi sai và truyền thông công nghiệp.
- Mô hình phân tích sinh cơ học chi trên kết hợp chuyển động chu kỳ vươn - nắm và quay tay 360° phục vụ thiết kế thiết bị tập vận động y tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn hộp số Cycloidal thay vì hộp số bánh răng hành tinh hay hộp số Harmonic?
Hộp số Cycloidal được chọn vì đạt được sự cân bằng tối ưu giữa khả năng chịu tải va đập cao, độ cứng xoắn lớn, độ rơ (backlash) rất thấp và độ bền vượt trội trong điều kiện tải biến thiên và đảo chiều liên tục. So với hộp số hành tinh, cycloidal ít rơ hơn sau thời gian dài sử dụng; so với hộp số Harmonic, cycloidal có độ cứng xoắn cao hơn, không bị hiện tượng đàn hồi (compliance) gây nhún khi đổi chiều tải và có chi phí chế tạo phù hợp hơn.
2. Tỉ số truyền tổng cộng của hệ thống là bao nhiêu và được phân bổ như thế nào?
Tổng tỉ số truyền của toàn bộ hệ cơ khí là $50:1$. Tỉ số truyền này được phân bổ qua hai cấp: cấp thứ nhất là hộp số Cycloidal gắn trực tiếp tại trục động cơ với tỉ số truyền $i = 20:1$ ($N = 21$ con lăn, rotor 20 lobe); cấp thứ hai là bộ truyền dây đai dẫn động từ trục hộp số sang trục tay quay với tỉ số truyền $u = 2.5$.
3. Tại sao hệ thống lại sử dụng hai vi điều khiển ESP32 và ESP32-C3 riêng biệt?
Vi điều khiển ESP32-C3 Super Mini được bố trí riêng cho khối cảm biến để chuyên trách việc giao tiếp và đọc dữ liệu từ chip chuyển đổi ADC 24-bit HX711 gắn trên cầu điện trở đo lực. Việc này giúp giảm tải tính toán cho chip xử lý trung tâm ESP32 chính, đảm bảo việc đọc tín hiệu biến dạng không bị trễ chu kỳ và cách ly nhiễu điện từ từ mạch công suất điều khiển động cơ BTS7960.
4. Thiết kế cơ khí của mô hình đáp ứng mức tải trọng và dải tốc độ làm việc như thế nào?
Hệ thống được tính toán cho bài toán tập phục hồi chức năng ở tốc độ thấp và lực cản vừa phải. Các thông số vận hành danh nghĩa bao gồm: lực cản lớn nhất tại tay quay $F_{max} = 30\text{ N}$ với chiều dài tay quay $300\text{ mm}$, mô-men xoắn đầu ra trục tay quay đạt $9\text{ N.m}$, vận tốc dài tay quay $0.5\text{ m/s}$ (tương đương tốc độ quay trục tay quay $15.9\text{ rpm}$ và tốc độ trục động cơ $795\text{ rpm}$), công suất cơ học đầu ra đạt $15\text{ W}$.
Kết luận
Đồ án đã hoàn thành trọn vẹn việc thiết kế và chế tạo mô hình thiết bị tập phục hồi chức năng cánh tay có phản hồi lực dựa trên cơ chế tay quay sinh học 360°. Hệ thống tích hợp thành công hộp số Cycloidal tự thiết kế với tỉ số truyền $20:1$, bộ truyền đai giảm chấn $2.5:1$ cùng cấu trúc nhúng phân tán hai vi điều khiển ESP32 và ESP32-C3. Thuật toán điều khiển dòng điện PI theo phương pháp IMC chứng minh khả năng tái tạo lực chính xác và ổn định theo các pha vận động chức năng của cánh tay. Đây là nền tảng kỹ thuật vững chắc mở ra tiềm năng nội địa hóa các thiết bị y tế hỗ trợ vận động thông minh với chi phí hợp lý.