Mô hình hóa & Mô phỏng động lực học hệ truyền lực ô tô điện (ĐH GTVT)

Mô hình hóa & mô phỏng động lực học hệ thống truyền lực xe điện. Nghiên cứu nguồn động lực tập trung & hộp số nhiều cấp. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Cơ Khí Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ

MỤC LỤC

MỤC LỤC HÌNH ẢNH

MỤC LỤC BẢNG

PHẦN MỞ ĐẦU

I. Tính cấp thiết của đề tài

II. Đối tượng nghiên cứu

III. Phạm vi nghiên cứu

IV. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

V. Phương pháp nghiên cứu

VI. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về ô tô điện

1.1.1. Ô tô điện là gì

1.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

1.1.3. Cấu tạo và nguyên lý vận hành của ô tô điện

1.1.4. Các mẫu ô tô điện phổ biến và phát triển trên thế giới

1.1.5. Ưu, nhược điểm khi sử dụng ô tô điện

1.1.5.1. Ưu điểm khi sử dụng ô tô điện
1.1.5.2. Nhược điểm khi sử dụng ô tô điện

1.2. Tổng quan về hệ thống truyền lực trên ô tô điện

1.2.1. Các loại hộp số sử dụng trên xe điện

1.2.1.1. Hộp số một cấp (Single-speed gearbox)
1.2.1.2. Hộp số đa cấp điều khiển tự động (Multi-speed gear box)
1.2.1.3. Hộp số vô cấp (CVT)

1.3. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC Ô TÔ ĐIỆN VỚI NGUỒN ĐỘNG LỰC TẬP TRUNG

2.1. Giới thiệu hệ thống truyền động với nguồn động lực tập trung Tesla Model S

2.2. Hệ thống phanh

2.3. Cấu trúc liên kết của hệ thống truyền động

2.4. Kết cấu và nguyên lý hộp số 2 cấp

2.4.1. Kết cấu hộp số 2 cấp

2.4.2. Nguyên lý hoạp động của hộp số 2 cấp

2.5. Tính toán tỷ số truyền hộp số 2 cấp

2.6. Lựa chọn mô hình động cơ sử động cho hệ thống truyền lực

2.7. Tính toán tỷ số truyền cho hộp số 2 cấp

2.8. Mô hình hóa động lực hệ thống truyền động

2.8.1. Mô hình hệ thống truyền lực

2.8.2. Mô hình ô tô

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG ĐỘNG LỰC HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LƯỢNG TIÊU HAO

3.1. Giới thiệu phần mềm mô phỏng

3.2. Mô phỏng bằng phần mềm Matlap

3.3. Mô hình chiến lượt sử dụng số tỷ số truyền nhằm tối ưu hóa năng lượng

3.4. Thuật toán hồi quy xác định tỷ số truyền sử dụng hợp lý

3.5. Chu trình thử nghiệm với hộp số 2 cấp

3.5.1. Chu trình chạy xe thử nghiệm

3.5.2. Chu trình WLTP

3.5.3. Chu trình NEDC

3.5.4. Chu trình lái xe thực tế

3.5.5. Đối cới hộp số 2 cấp

3.6. Xây dựng chiến lượt chuyển số

3.7. Mô phỏng thuật toán matlab

3.8. Xây dựng sơ đồ chiến lượt chuyển số

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Mô Phỏng Hệ Truyền Lực Ô Tô Điện

Ô tô điện đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ những ưu điểm về môi trường và hiệu suất. Tuy nhiên, vấn đề dung lượng pinquãng đường di chuyển vẫn là một thách thức lớn. Để giải quyết vấn đề này, việc tối ưu hóa năng lượng sử dụng trở nên vô cùng quan trọng. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng mô hình hóamô phỏng hệ truyền lực, giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư hiểu rõ hơn về cách năng lượng được truyền tải và sử dụng trong xe điện. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng hệ truyền lực nhiều cấp số có thể giảm tiêu thụ năng lượng đến 28%. Đề tài này tập trung vào việc xây dựng mô hình động lực học của hệ truyền lực ô tô điện với nguồn động lực tập trung và hộp số nhiều cấp, từ đó tìm ra các giải pháp tối ưu hóa hiệu suất. Việc nghiên cứu điều khiển hệ thống truyền lực và xây dựng chiến lược thay đổi số truyền theo điều kiện chuyển động của ô tô là chủ đề thu hút được sự quan tâm lớn. Mục tiêu cuối cùng là tăng quãng đường di chuyển được sau mỗi lần sạc, khắc phục nhược điểm cố hữu của ô tô điện. Bằng cách sử dụng phần mềm mô phỏng hệ truyền lực xe điện hiện đại như MATLAB Simulink hay AVL Cruise, chúng ta có thể kiểm tra và tối ưu hóa các thiết kế trước khi đưa vào sản xuất thực tế, tiết kiệm thời gian và chi phí.

1.1. Tầm quan trọng của mô hình hệ truyền động xe điện

Việc xây dựng mô hình hệ truyền động xe điện chính xác là bước đầu tiên để hiểu rõ cách thức hoạt động và hiệu suất của hệ thống. Mô hình này cho phép các kỹ sư phân tích năng lượng xe điện trong các điều kiện vận hành khác nhau, từ đó xác định các điểm cần cải thiện. Mô hình cần bao gồm các yếu tố như động cơ điện xe ô tô, hộp số xe điện, bộ điều khiển xe điện và hệ thống phanh tái sinh.

1.2. Ứng dụng của mô phỏng hệ truyền lực ô tô điện

Mô phỏng hệ truyền lực ô tô điện cho phép thử nghiệm các thiết kế và chiến lược điều khiển khác nhau mà không cần phải xây dựng các nguyên mẫu vật lý tốn kém. Thông qua mô phỏng, có thể tính toán hiệu suất xe điện, phân tích nhiệt hệ truyền lực xe điện, và tối ưu hóa hệ truyền lực xe điện để đạt được hiệu quả năng lượng tốt nhất.

II. Vấn Đề Tiêu Hao Năng Lượng Thách Thức Của Hệ Truyền Lực

Mặc dù ô tô điện có nhiều ưu điểm, nhưng tiêu hao năng lượng vẫn là một vấn đề cần được giải quyết. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ truyền lực xe điện bao gồm: tổn thất trong động cơ điện, tổn thất trong hộp số, tổn thất do ma sát, và tổn thất do hệ thống phanh. Đặc biệt, hệ thống quản lý năng lượng xe điện đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng từ pin. Thách thức đặt ra là làm sao để giảm thiểu các tổn thất này và tăng quãng đường di chuyển của xe. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết kế cơ khí thông minh, điều khiển điện tử chính xác, và thuật toán tối ưu hóa hiệu quả. Các nghiên cứu về mô hình cơ khí hệ truyền lực xe điệnmô hình điện từ hệ truyền lực xe điện đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các quá trình vật lý diễn ra trong hệ thống.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ truyền lực

Hiệu suất của hệ truyền lực chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thiết kế hộp số, chất lượng bôi trơn, và hiệu quả của hệ thống làm mát. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp và tối ưu hóa thiết kế cơ khí có thể giúp giảm ma sát và tổn thất năng lượng. Đồng thời, việc điều khiển hệ truyền lực xe điện cũng cần được thực hiện một cách thông minh để đảm bảo động cơ hoạt động ở vùng hiệu suất cao nhất.

2.2. Tầm quan trọng của hệ thống quản lý năng lượng

Hệ thống quản lý năng lượng đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng từ pin. Hệ thống này cần theo dõi liên tục trạng thái của pin, điều khiển dòng điện và điện áp, và phân phối năng lượng một cách hiệu quả cho các bộ phận khác nhau của xe. Ngoài ra, hệ thống cũng cần quản lý quá trình phanh tái sinh để thu hồi năng lượng và tăng hiệu quả tổng thể.

2.3. Bài toán tối ưu hóa năng lượng của xe điện

Bài toán tối ưu năng lượng là bài toán đa mục tiêu. Mục tiêu chính là làm sao để xe đi được quãng đường dài nhất trên một lần sạc. Ta cần cân bằng yếu tố khác như là hiệu suất, độ bền, độ an toàn và chi phí của hệ truyền động.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa Động Học Hệ Truyền Lực Ô Tô Điện

Để xây dựng mô hình hóa hệ truyền động ô tô điện hiệu quả, cần phải áp dụng các phương pháp mô hình hóa động lực học phù hợp. Điều này bao gồm việc mô tả các thành phần của hệ thống bằng các phương trình toán học, xây dựng sơ đồ khối thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần, và sử dụng phần mềm mô phỏng để giải các phương trình và phân tích kết quả. Các phương pháp mô hình hóa phổ biến bao gồm: mô hình hóa lumped-parameter, mô hình hóa phần tử hữu hạn (FEA), và mô hình hóa dựa trên dữ liệu (data-driven modeling). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và độ phức tạp của hệ thống.

3.1. Mô hình hóa lumped parameter

Phương pháp lumped-parameter đơn giản hóa hệ thống bằng cách gom các thành phần phức tạp thành các phần tử đơn giản với các tham số tập trung (ví dụ: khối lượng, độ cứng, điện trở). Phương pháp này phù hợp cho việc mô phỏng hành vi tổng thể của hệ thống và thường được sử dụng trong giai đoạn thiết kế ban đầu.

3.2. Mô hình hóa phần tử hữu hạn FEA

FEA chia hệ thống thành các phần tử nhỏ và giải các phương trình vật lý trên từng phần tử, cho phép phân tích chi tiết ứng suất, biến dạng, và nhiệt độ. Phương pháp này phù hợp cho việc tối ưu hóa thiết kế cơ khí và đảm bảo độ bền của các thành phần.

3.3. Mô hình hóa dựa trên dữ liệu Data driven modeling

Sử dụng dữ liệu thực nghiệm để xây dựng mô hình. Phương pháp này phù hợp khi không nắm rõ bản chất vật lý.

IV. Mô Phỏng Hệ Truyền Lực Ô Tô Điện Bằng MATLAB Simulink

MATLAB Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng hệ thống động lực học, bao gồm cả hệ truyền lực ô tô điện. Simulink cho phép xây dựng sơ đồ khối trực quan, kết nối các thành phần khác nhau (ví dụ: động cơ, hộp số, pin, bộ điều khiển) và mô phỏng hành vi của hệ thống theo thời gian. Simulink cung cấp nhiều thư viện sẵn có với các mô hình đã được xây dựng trước, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Ngoài ra, Simulink còn hỗ trợ các công cụ tối ưu hóaphân tích độ nhạy, giúp các kỹ sư tìm ra các thiết kế và chiến lược điều khiển tốt nhất.

4.1. Xây dựng sơ đồ khối hệ truyền lực trong Simulink

Việc xây dựng sơ đồ khối trong Simulink đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và chức năng của hệ truyền lực. Mỗi thành phần của hệ thống (ví dụ: động cơ, hộp số, bánh xe) được biểu diễn bằng một khối riêng biệt, và các khối này được kết nối với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.

4.2. Thiết lập thông số và điều kiện mô phỏng

Sau khi xây dựng sơ đồ khối, cần phải thiết lập các thông số cho từng khối (ví dụ: thông số động cơ, tỷ số truyền hộp số) và các điều kiện mô phỏng (ví dụ: chu trình lái xe, tải trọng). Việc thiết lập thông số chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng.

4.3. Phân tích kết quả mô phỏng và tối ưu hóa

Sau khi tiến hành mô phỏng, cần phải phân tích kết quả để đánh giá hiệu suất của hệ thống và xác định các điểm cần cải thiện. Simulink cung cấp nhiều công cụ để phân tích dữ liệu, tạo đồ thị, và tối ưu hóa các tham số của hệ thống.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tế Mô Hình Xe Điện Hiện Nay

Mô hình hóamô phỏng hệ truyền lực ô tô điện không chỉ là công cụ nghiên cứu lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Các nhà sản xuất ô tô sử dụng mô hình hóa để thiết kế và tối ưu hóa hệ truyền lực, dự đoán hiệu suất và kiểm tra độ tin cậy. Các công ty cung cấp phần mềm mô phỏng như MATLAB, AVL, và dSPACE cung cấp các giải pháp tích hợp cho phép mô phỏng hệ thống hoàn chỉnh, từ động cơ đến bộ điều khiển. Nhiều trường đại học và viện nghiên cứu cũng đang tiến hành các dự án nghiên cứu về mô hình hóađiều khiển hệ truyền lực ô tô điện.

5.1. Thiết kế và tối ưu hóa hệ truyền lực

Mô hình hóa cho phép các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế của hệ truyền lực để đạt được hiệu quả năng lượng tốt nhất, giảm trọng lượng, và tăng độ bền. Mô phỏng cho phép thử nghiệm các thiết kế khác nhau và lựa chọn thiết kế tối ưu trước khi đưa vào sản xuất.

5.2. Dự đoán hiệu suất và kiểm tra độ tin cậy

Mô phỏng cho phép dự đoán hiệu suất của xe trong các điều kiện vận hành khác nhau (ví dụ: chu trình lái xe, nhiệt độ môi trường). Ngoài ra, mô phỏng còn được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy của hệ thống và xác định các điểm yếu có thể xảy ra.

5.3. Phát triển các chiến lược điều khiển

Mô hình hóa cho phép các kỹ sư phát triển và thử nghiệm các chiến lược điều khiển hệ thống, từ phanh tái sinh, đến kiểm soát mô-men xoắn. Điều này cho phép tối ưu các thông số hiệu suất, độ bền, độ an toàn.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Mô Hình Hệ Truyền Lực Ô Tô Điện

Việc mô hình hóamô phỏng hệ truyền lực ô tô điện là một công cụ quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, tăng quãng đường di chuyển, và giảm chi phí của xe điện. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, chúng ta có thể kỳ vọng vào các mô hình phức tạp hơn, chính xác hơn, và tích hợp nhiều yếu tố hơn (ví dụ: mô hình nhiệt, mô hình cơ khí, mô hình điện từ). Ngoài ra, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) sẽ mở ra những cơ hội mới để tối ưu hóa hệ truyền lực và điều khiển xe điện một cách thông minh hơn.

6.1. Hướng phát triển mô hình hóa hệ truyền lực

Trong tương lai, các mô hình sẽ ngày càng phức tạp hơn và chính xác hơn, tích hợp nhiều yếu tố vật lý hơn (ví dụ: nhiệt độ, rung động). Ngoài ra, các mô hình sẽ được kết hợp với các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) để tạo ra các hệ thống điều khiển thông minh hơn.

6.2. Vai trò của AI và Machine Learning

AIMachine Learning có thể được sử dụng để tối ưu hóa các tham số của hệ truyền lực, dự đoán hiệu suất, và điều khiển xe điện một cách thông minh hơn. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa chiến lược chuyển số dựa trên điều kiện lái xe thực tế.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về ô tô điện 1.1 Ô tô điện là gì Cũng giống như các loại ô tô khác, ô tô điện có hình dáng kích thước tương đương với các dạng ô tô sử dụng động cơ xăng, dầu. Các xe ô tô chạy hoàn toàn bằng điện (EV) đều được trang bị một hoặc nhiều motor điện thay thế cho động cơ đốt trong.

Những chiếc xe này sử dụng một bộ nguồn ắc quy kéo để truyền năng lượng cho motor điện và phải được cắm ở các trạm sạc hoặc điện lưới. Bởi vì chạy bằng điện cho nên phương tiện không có khí thải và lược bỏ đi những bộ phận của hệ thống nhiên liệu lỏng thông thường như bình nhiên liệu, bơm nhiên liệu, đường ống nhiên liệu. Chính vì vậy phát minh này đã giúp cải thiện ô nhiễm môi trường một cách hiệu quả, tiết kiệm được nhiều nhiên liệu, dễ sử dụng và phù hợp với nhu cầu của người sử dụng.2 Lịch sử hình thành và phát triển Xe điện là xe sử dụng 1 động cơ điện để dẫn động thay vì 1 động cơ đốt trong. Xe SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 3 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.

TRẦN VĂN NHƯ điện được biết đến như là 1 xe không gây ô nhiễm (Zero Emission Vehicle). Trong những năm gần đây, xe điện được chú ý nhiều khi mà vấn đề môi trường ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, làm sao để kéo dài thời gian hoạt động hay quãng đường di chuyển của nó là 1 bài toán khó. Chiếc xe điện đầu tiên được chế tạo vào năm 1881 do kỹ sư người Pháp Gustave Trouve.

Nó chỉ đạt tốc độ 15 km/h và trong phạm vi 16 km. Năm 1864, cuộc đua từ Paris đến Rouen đã làm thay đổi tất cả: quãng đường dài 1135 km được chạy trong thời gian 48 giờ 53 phút với tốc độ trung bình 23. Công chúng bắt đầu quan tâm tới xe không ngựa kéo hoặc là ô tô theo cách gọi hiện nay. Pháp và Anh là 2 nước đầu tiên đưa xe điện vào trong hệ thống giao thông vào cuối thể kỷ 19, còn Bỉ là nước đầu tiên chế tạo được chiếc xe đua chạy điện mang tên “La Jamais Contente” vào năm 1899 được thiết kế bởi Cammelle Jénatzy có thể đạt đến vận tốc 50km/h.2: La Jamais Contente (1899) Hình 1.3: Detroit (1918) Giai đoạn đầu thế kỷ 20 đánh dấu sự lép vế hoàn toàn của xe điện so với xe chạy xăng do mấy nguyên nhân: + Việc tìm ra dầu thô ở Texas làm giảm giá dầu trên thế giới + Do yêu cầu của việc phát triển kinh tế, xe phải chạy được quãng đường dài hơn + Charles Kettering đã phát minh ra bộ chế khởi động cho xe chạy xăng + Henry Ford đã phát minh ra các động cơ đốt trong có giá thành hạ Năm 1928, mỗi chiếc xe điện có giá khoảng 1750 USD trong khi mỗi chiếc xe chạy xăng chỉ có giá khoảng 650 USD.

Đến năm 1935, xe điện gần như biến mất vì sự phát triển quá mạnh mẽ của các xe sử dụng xăng. SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 4 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. TRẦN VĂN NHƯ Hình 1.5: Elcar (1974) Giai đoạn từ năm 1990 đến nay, xe điện đã có những bước tiến rõ rệt trên nhiều mặt. Năm 1990, chiếc Ford Ecostar đã đạt được vận tốc khoảng 110km/h và có khả năng tăng tốc từ 0 đến 80km/h chỉ trong 12 giây.

Hãng General Motors cũng đưa ra loại xe ô tô điện EV1 có thể đạt đến tốc độ khoảng 128km/h và có thể tăng tốc từ 0 lên 80km/h trong 10 giây. Vấn đề năng lượng cho xe điện cũng được cải tiến đáng kể từ khi loại pin nhẹ Lithium – Ion được chế tạo thành công. Cho đến nay ngành công nghiệp ôtô điện đã có những bước phát triển rõ rệt có thể thấy như tốc độ tối đa và khả năng tăng tốc của xe được cải thiện đáng kể.Vấn đề về năng lượng cho xe không còn quá vất vả nhờ việc sử dụng pin nhẹ Lithium - Ion. Tính thời trang cũng được các nhà thiết kế xe lưu tâm với nhiều mẫu mã sang trọng và bắt mắt.3 Cấu tạo và nguyên lý vận hành của ô tô điện Ắc quy phụ: Trên một chiếc xe truyền động bằng điện, nguồn pin phụ cung cấp năng lượng cho các thiết bị trên xe hoạt động.

Cổng sạc: Cổng sạc cho phép người dùng kết nối phương tiện với nguồn điện bên ngoài để sạc ắc quy. Bộ chuyển đổi DC/DC: Thiết bị này chuyển đổi nguồn DC áp cao từ ắc quy thành nguồn DC áp thấp cần thiết để các thiết bị trên xe hoạt động và sạc lại cho ắc quy phụ. SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 5 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. TRẦN VĂN NHƯ Động cơ điện/motor điện: Xe ô tô điện sử dụng năng lượng từ bộ nguồn ắc quy, motor này dẫn động các bánh xe.

Một số phương tiện khác còn sử dụng tổ hợp động cơ và máy phát (motor generators) thực hiện cả 2 chức năng truyền động và tái sinh năng lượng.6: Đặc tính động cơ điện Bộ sạc trên xe (Onboard Charger): Nó sử dụng nguồn điện AC được cung cấp qua cổng sạc và chuyển đổi chúng thành nguồn DC để sạc cho bình ắc quy. Bộ phận này theo dõi các thông số của ắc quy như điện áp, nhiệt độ, dòng và trạng thái sạc. Bộ điều khiển điện tử công suất (Power Electronics Controller): Bộ phận này quản lý dòng điện năng được cung cấp từ ắc quy, điều khiển tốc độ quay của motor điện và moment xoắn mà nó tạo ra. Hệ thống làm mát (Thermat System): Hệ thống này giúp xe ô tô điện duy trì một phạm vi nhiệt độ thích hợp cho động cơ/motor điện và các bộ phận khác.

Bộ ắc quy kéo: Lưu trữ điện để cung cấp tới motor. SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 6 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. TRẦN VĂN NHƯ Truyền động (điện) – Transmission (Electric) Hình 1.7: Sơ đồ bố trí trên ô tô điện Hình 1.8 là sơ đồ bố trí đơn giản của ô tô điện với hệ thống pin, bộ chuyển đổi điện, động cơ điện và hệ thống truyền lực.8: Hệ thống truyền lực điện tổng quát Hệ thống truyền lực của ô tô điện không đơn giản chỉ là về mặt cơ khí nguyên bản đã được cải tiến mà để đáp ứng được yêu cầu sử dụng và tăng hiệu quả làm việc của ô tô điện, nó cần phải có một hệ thống điều khiển điện điện tử yêu cầu độ chính xác cao, xử lý được hầu hết các điều kiện lái khi xe di chuyển trên đường. Hệ thống truyền lực điện trên xe bao gồm 2 phần chính đó là : hệ cơ- điện và hệ điều khiển và quản lý năng SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 7 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.

TRẦN VĂN NHƯ lượng. Hệ cơ - điện gồm có nguồn giự trữ năng lượng, bộ chuyển đổi năng lượng điện, động cơ điện, hệ truyền lực cơ khí. Hệ điều khiển và quản lý năng lượng gồm có bộ điều khiển xe, bộ điều khiển nguồn năng lượng. Dựa vào các tín hiệu đầu vào điều khiển từ bàn đạp ga và phanh, bộ điều khiển xe cung cấp các tín hiệu điều khiển thích hợp từ nguồn điện đến bộ chuyển đổi năng lượng điện, có chức năng điều chỉnh dòng điện giữa động cơ và nguồn năng lượng.

Dòng điện công suất ngược là do phanh tái sinh tái tạo EV và năng lượng tái tạo này có thể được phục hồi thành năng lượng điện, miễn là năng lượng này có thể chuyển đổi ngược lại và tiếp nhận và dự trữ tại Pin. Hầu hết các Pin EV và siêu tụ điện đều có khả năng tiếp nhận nguồn năng lượng tái tạo. Bộ phận quản lý năng lượng phối hợp với bộ phận điều khiển xe để thực hiện quá trình phanh tái tạo năng lượng. Bộ tiếp nhiên liệu cũng được giám sát bởi bộ phận quản lý năng lượng để theo dõi khả năng sử dụng năng lượng.4 Các mẫu ô tô điện phổ biến và phát triển trên thế giới - Tesla Model S Hình 1.9: Tesla Model S mẫu xe ô tô điện tốt nhất hiện nay Tesla là một trong những hãng xe chuyên sản xuất xe ô tô điện nổi tiếng khắp thế giới.

Tesla Model S là mẫu xe ô tô điện đầu tiên mà hãng này sản xuất, mẫu xe hơi SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 8 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. TRẦN VĂN NHƯ chạy bằng điện này cũng nhận được rất nhiều những giải thưởng cho riêng mình. Đã có khá nhiều cá nhân nhập khẩu mẫu xe này về Việt Nam để sử dụng. Xe ô tô điện Tesla Model S sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4978 x 2189 x 1435mm Chiều dài cơ sở đạt 2959mm.

Tổng quan ngoại thất Tesla Model S sở hữu diện mạo thanh lịch và mượt mà đúng chuẩn các dòng xe Sedan. Do xe ô tô điện không cần phải thiết kế tản nhiệt nên đầu xe thường được sử dụng để đặt logo khẳng định thương hiệu và Tesla Model S cũng vậy. Nắp capo của xe được trang trí 2 đường dập nổi hai bên tăng tính khí động cho xe. Thân xe Tesla Model S khá hiện đại với tay nắm cửa ẩn vào bên trong, nổi bật nhất là bộ lazang cỡ lớn với 10 chấu đơn rất thể thao.10: Đuôi xe Tesla thanh lịch và gọn gàng Khoang nội thất của xe ô tô điện Tesla Model S cũng khá đơn giản, tất cả hầu như được tích hợp vào màn hình cảm ứng 17 inch nâng cao tính hiện đại của xe.

Bên trên bảng taplo chỉ xuất hiện cổng gió điều hòa và màn hình cảm ứng. Ngoài ra, xe ô tô điện của Mỹ được trang bị vô lăng 3 chấu bọc da và tích hợp nút bấm chức năng giúp SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 9 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. TRẦN VĂN NHƯ lái xe an toàn hơn. Trang bị tiện nghi trên Tesla Model S có thể kể đến như: Màn hình cảm ứng 17 inch, điều hòa tự động/lọc không khí tiêu chuẩn HEPA, kết nối Bluetooth/USB/Radio, định vị, dàn âm thanh 7-12 loa tùy phiên bản.

Động cơ sử dụng trên xe ô tô điện Tesla Model S có thể di chuyển tối đa 315 mã lực, moment xoắn cực đại 441 Nm. Xe có thể di chuyển được tối đa 473 km cho 1 lần sạc.11: Khoang nội thất đơn giản, hiện đại - Kia Soul EV Hình 1.12: Kia Soul EV – Xe ô tô điện của Hàn Quốc Thực sự phải công nhận một điều rằng từ năm 2020 đến thời điểm hiện tại, những SVTH: NÔNG PHƯỚC THẠNH 10 KTOTO1_K59 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. TRẦN VĂN NHƯ mẫu xe ô tô do KIA sản xuất rất đẹp về mẫu mã, kiểu sáng thiết kế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ