Báo cáo đồ án: Business Modelling for Shoppertainment - ĐH CNTT TP.HCM

Đồ án phân tích sâu mô hình kinh doanh Shoppertainment, từ lý thuyết Business Model Canvas đến các ứng dụng thực tế trong thương mại điện tử.

Chuyên ngành

Phương Pháp Mô Hình Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Đồ Án
55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và sự xuất hiện của Shoppertainment

Shoppertainment là xu hướng mua sắm kết hợp giải trí, mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng trong quá trình mua sắm trực tuyến. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa thương mại điện tửgiải trí, cho phép người dùng tham gia các trò chơi, tương tác với người bán và khách hàng khác. Xu hướng này xuất hiện từ nhu cầu của thị trường thương mại điện tử hiện đại, khi người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm sản phẩm chất lượng mà còn muốn có những phút giây mua sắm thú vị và tương tác xã hội. Tại Việt Nam, shoppertainment vẫn còn khá mới và chủ yếu thu hút tầng lớp tri thức, học sinh, sinh viên có kiến thức công nghệ thông tin. Sự phát triển của nền tảng thương mại điện tử như Shopee, TikTok Shop đã tạo điều kiện thuận lợi cho xu hướng này phát triển mạnh mẽ.

1.1. Xu hướng Shoppertainment trên thế giới

Trên thế giới, shoppertainment đã trở thành xu hướng chủ đạo của thương mại điện tử hiện đại. Các nước phát triển như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản đã ứng dụng rộng rãi mô hình này. Livestream shopping, AR shopping experience, và interactive games trở thành công cụ chính để tăng engagement. Các sàn thương mại lớn đầu tư lớn vào công nghệ để mang lại trải nghiệm shopping tuyệt vời nhất.

1.2. Bối cảnh Shoppertainment tại Việt Nam hiện nay

Tại Việt Nam, mô hình shoppertainment đang trong giai đoạn phát triển mạnh. Các nền tảng như Shopee, Lazada, TikTok Shop tích cực áp dụng livestream bán hàng và các công nghệ tương tác. Nhu cầu người tiêu dùng trẻ tuổi thay đổi, họ tìm kiếm trải nghiệm mua sắm mới lạ và thú vị. Đây là cơ hội lớn cho các doanh nghiệp phát triển mô hình kinh doanh bền vững.

II. Các hình thức và công nghệ chính trong Shoppertainment

Shoppertainment sử dụng nhiều công nghệ tiên tiến để tạo nên trải nghiệm mua sắm độc đáo. Thực tế ảo tăng cường (AR) cho phép khách hàng xem preview sản phẩm trước khi mua. Livestream shopping kết hợp giải trí và bán hàng, tạo sự tương tác trực tiếp giữa người bán và khách hàng. Video ngắn trên TikTok, Instagram Reels giúp quảng bá sản phẩm một cách thú vị. Các trò chơi tương tác, khuyến mãi động và gamification làm tăng sự hấp dẫn. Mô hình kinh doanh shoppertainment không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp giá trị giải trí, xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành.

2.1. Công nghệ Thực tế ảo tăng cường AR

AR shopping cho phép khách hàng trải nghiệm sản phẩm trong không gian thực của họ. Họ có thể xem quần áo, trang sức, đồ nội thất trước khi quyết định mua. Công nghệ này giảm tỷ lệ hoàn trả và tăng độ hài lòng khách hàng. Mô hình kinh doanh này tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho các nền tảng áp dụng.

2.2. Livestream bán hàng và Video Marketing

Livestream shopping là công cụ mạnh mẽ trong shoppertainment, kết hợp giải trí, giáo dục và bán hàng. Người bán có thể tương tác trực tiếp, trả lời câu hỏi, tạo tính cấp bách. Video ngắn trên các nền tảng xã hội giúp quảng bá sản phẩm hiệu quả, đạt tỷ lệ tiếp cận cao. Đây là xu hướng bán hàng không thể bỏ qua.

III. Ưu điểm và lợi thế của mô hình Shoppertainment

Mô hình kinh doanh shoppertainment mang lại nhiều lợi thế cho cả người bán và người mua. Khách hàng nhận được trải nghiệm mua sắm thú vị, giảm bớt tâm lý áp lực khi chọn sản phẩm. Việc kết hợp giải trí và mua sắm tăng thời gian người dùng ở lại nền tảng, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate). Người bán có cơ hội xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, không chỉ là giao dịch một lần. Engagement cao giúp tăng độ nhận diện thương hiệu. So với mua bán truyền thống, shoppertainment tạo cơ hội học hỏi về sản phẩm, xây dựng cộng đồng, tạo viral marketing tự nhiên thông qua chia sẻ trải nghiệm.

3.1. Lợi ích cho khách hàng

Khách hàng trải nghiệm mua sắm vui vẻ, giảm căng thẳng. Trò chơi, phần thưởng, khuyến mãi động tạo niềm vui. Họ có cơ hội tương tác xã hội, học hỏi từ người bán và khách khác. Trải nghiệm mua sắm tuyệt vời này làm tăng độ hài lòng khách hàng và khả năng quay lại mua hàng lại.

3.2. Lợi ích cho người bán và doanh nghiệp

Người bán tăng doanh số bán hàng nhờ engagement cao. Mô hình shoppertainment giúp xây dựng độ trung thành khách hàng dài hạn. Dữ liệu từ tương tác khách hàng cung cấp insights quý báu. Viral marketing từ chia sẻ người dùng giảm chi phí quảng cáo. Cạnh tranh giá cả được thay thế bằng giá trị trải nghiệm.

IV. Ứng dụng thực tế và hướng phát triển của Shoppertainment

Ứng dụng mô hình shoppertainment đòi hỏi chiến lược toàn diện. Các nền tảng thương mại điện tử cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, xây dựng cộng đồng. Business Model Canvas cho shoppertainment bao gồm: giá trị đem lại (giải trí + mua sắm), các kênh phân phối (livestream, AR, video), mối quan hệ khách hàng (cộng đồng tương tác), nguồn doanh thu (bán hàng, quảng cáo, data). Mô hình hóa quy trình từ nhập hàng, xử lý đơn đến phục vụ khách hàng là chìa khóa. Luật pháp Việt Nam cần được cập nhật để hỗ trợ phát triển mô hình này một cách lành mạnh, bảo vệ quyền lợi consumer.

4.1. Hướng dẫn áp dụng Livestream bán hàng

Livestream bán hàng cần chuẩn bị kỹ lưỡng: chọn sản phẩm hấp dẫn, thiết kế layout chuyên nghiệp, tạo kịch bản thú vị. Người bán nên tương tác tích cực, trả lời câu hỏi, cung cấp khuyến mãi flash. Ưu điểm: tương tác trực tiếp, tạo tính cấp bách, chuyển đổi cao. Nhược điểm: đòi hỏi công sức, kỹ năng, tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật.

4.2. Hướng dẫn áp dụng Video ngắn Short Videos

Video ngắn trên TikTok, Instagram, YouTube Shorts là công cụ quảng bá hiệu quả. Nội dung phải ngắn gọn, hấp dẫn, có story để khiến người xem muốn share. Sử dụng trending music, hashtag, tạo call-to-action rõ ràng. Ưu điểm: chi phí thấp, đạt view cao, viral dễ. Nhược điểm: cạnh tranh nội dung khốc liệt, ROI không dễ đo lường.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Giới thiệu chung. Lý do chọn đề tài.4 + Tính cấp thiết và tiềm năng phát triển:.4 + Tính ứng dụng thực tế:.4 + Tính học thuật và nghiên cứu:.5 Chương II. Tổng quan về mô hình hóa.

Phương pháp mô hình hóa. Lý do lựa chọn phương pháp:.6 Chương III. Tổng quan về shoppertainment. Sự xuất hiện của Shoppertainment.7 + Xu hướng trên thế giới.7 + Xu hướng tại Việt Nam.

Shoppertainment trong bối cảnh hiện tại. Xu hướng mua sắm của người dùng. Các loại hình thức của shoppertainment.11 + Thực tế ảo tăng cường (AR).11 Chương IV. Ưu điểm của shoppertainment.

Ưu điểm của shoppertainment. So sánh shoppertainment và mua bán truyền thống. Business Modelling for Shoppertaiment. Business Model Canvas.

Mô hình hóa nhập/ xuất hàng. Mô hình hóa người dùng tiếp cận sản phẩm. Mô hình hóa quy trình phục vụ khách hàng. Mô hình hóa quan hệ của người bán – khách hàng – bên thứ 3.

Mô hình hóa ảnh hưởng của hình thức giải trí tới tâm lý mua hàng?.21 + Mô hình hóa tiến trình tâm lí khách hàng.21 + Mô hình hóa hình thức giải trí của shoppertainment đối với khách hàng. Mô hình hóa nền tảng shoppertainment thực tế.23 + Sơ lược nền tảng shoppertainment thực tế.23 + Mô hình hóa nền tảng shopee. Mô hình hóa đường đi luồng hàng hóa trong shoppertainment. Mô hình hóa đường đi thông tin trong shoppertainment.

Mô hình hóa luật pháp trong shoppertainment.30 + Luật pháp Việt Nam hiện tạo đối với shoppertainment. Mô hình marketing cho shoppertainment. Mô hình shoppertainment của cá nhân tự phát/ công ty (không phải của nhãn hàng).34 + Hướng dẫn áp dụng quy trình shoppertainment. Ưu điểm/ Nhược điểm:.

Hướng dẫn áp dụng livestream để bán hàng. Ưu điểm/ Nhược điểm. Hướng dẫn áp dụng short videos để bán hàng. Mô hình hóa đường đi luồng tiền trong shoppertainment.44 Chương VI.

Ưu nhược điểm của shoppertainment.47 + Nhược điểm. Xu hướng phát triển trong tương lai shoppertainment. Mặt tối của shoppertainment.49 Chương VII. Tài liệu tham khảo.

Giới thiệu chung 1. Lý do chọn đề tài + Tính cấp thiết và tiềm năng phát triển: − Ngành bán lẻ đang trải qua những biến đổi mạnh mẽ do sự bùng nổ của thương mại điện tử và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khách hàng. − Shoppertainment là xu hướng mới nổi, kết hợp mua sắm và giải trí, mang đến trải nghiệm độc đáo cho khách hàng. − Xu hướng này đang ngày càng phổ biến và được dự đoán sẽ bùng nổ trong tương lai, mang đến tiềm năng phát triển lớn cho các doanh nghiệp áp dụng.

+ Tính ứng dụng thực tế: − Mô hình kinh doanh cho Shoppertainment có thể áp dụng cho nhiều ngành hàng khác nhau như thời trang, mỹ phẩm, đồ điện tử, thực phẩm,. − Doanh nghiệp áp dụng mô hình này hiệu quả sẽ có lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng tiềm năng và gia tăng doanh thu. − Nắm bắt được xu hướng này giúp sinh viên có định hướng nghề nghiệp phù hợp trong lĩnh vực bán lẻ đầy tiềm năng. + Tính học thuật và nghiên cứu: − Shoppertainment là một lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ với nhiều tiềm năng khám phá.

− Có thể áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học để phân tích mô hình kinh doanh Shoppertainment. − Góp phần vào kho tàng tri thức về ngành bán lẻ và Shoppertainment. Mục đích báo cáo − Phân tích mô hình kinh doanh Shoppertainment, bao gồm các thành phần chính, cách thức hoạt động và hiệu quả mang lại. − Đánh giá tiềm năng phát triển của Shoppertainment trong thị trường bán lẻ Việt Nam cũng như thế giới.

− Phân tích xu hướng phát triển trong tương lai shoppertainment. − Mô hình hóa các tác nhân của shoppertainment. − Góp phần nâng cao kiến thức và kỹ năng nghiên cứu cho sinh viên về lĩnh vực bán lẻ và Shoppertainment. Chương II.

Tổng quan về mô hình hóa 1. Phương pháp mô hình hóa Báo cáo này sử dụng kết hợp hai phương pháp mô hình hóa: − Sơ đồ chức năng kinh doanh (Business Function Diagram - BFD): Phương pháp trực quan và dễ sử dụng, giúp xác định các chức năng chính của doanh nghiệp. − Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD): Mô tả chi tiết cách dữ liệu di chuyển qua các chức năng trong doanh nghiệp. − Business Model Canvas: một công cụ quản lý chiến lược và kinh doanh, được dùng để phát triển các mô hình kinh doanh mới và ghi chép lại các mô hình hiện có.

Với thiết kế trực quan, BMC giúp các doanh nghiệp nhìn nhận mô hình kinh doanh của mình dưới một góc độ toàn diện, từ đó dễ dàng nhận diện các cơ hội, thách thức và cải tiến. Công cụ này được đề xuất lần đầu vào năm 2005 bởi Alexander Osterwalder, dựa trên công trình tiến sĩ của ông Yves Pigneur. Lý do lựa chọn phương pháp: − Tính toàn diện: Kết hợp hai phương pháp giúp mô hình hóa Business Modelling một cách toàn diện, bao gồm cả chức năng và dữ liệu. − Tính chính xác: DFD giúp mô tả chi tiết cách thức hoạt động của các chức năng, đảm bảo tính chính xác cho mô hình.

− Dễ hiểu: BFD giúp người xem dễ dàng hiểu được các chức năng chính của doanh nghiệp, DFD giúp mô tả chi tiết cách thức hoạt động của các chức năng. − Phù hợp với mục đích: Phương pháp này phù hợp với mục tiêu mô hình hóa là hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của doanh nghiệp, xác định các điểm mạnh và điểm yếu của mô hình kinh doanh, và xác định các cơ hội cải tiến. Ký hiệu Khối xử lý Tác nhân/thiết bị( Người sử dụng, thiết bị phát sinh hay tiếp nhận dữ liệu) Bộ nhớ phụ (Hồ sơ, Sổ sách, tập tin, csdl…) Dòng dữ liệu (Data Flow): lộ trình di chuyển qua lại giữa dữ liệu và quy trình, đơn vị ngoài và kho dữ liệu sẽ được thể hiện bằng dấu mũi tên. Điều kiện, lựa chọn Chương III.

Tổng quan về shoppertainment 1. Shoppertainment là gì? "Shoppertainment" là từ ghép giữa "shopping" (mua sắm) và "entertainment" (giải trí), dùng để chỉ hình thức mua sắm kết hợp với giải trí, nhằm tạo trải nghiệm hấp dẫn, thú vị cho người tiêu dùng. Bên cạnh đó, người tiêu dùng sẽ được trải nghiệm sự mới lạ qua các hình thức giải trí trò chơi khi mua sắm. Ví dụ như trò chơi tích điểm, quay thưởng nhận quà, săn deal chớp nhoáng.

Shoppertainment có thể là hình thức kết hợp với cửa hàng truyền thống bổ sung yếu tố giải trí. Điều này sẽ giúp tăng trải nghiệm mua sắm trực tiếp của khách hàng. Tuy nhiên, hình thức Shoppertainment lại phổ biến nhất đối với các nhà bán lẻ thương mại điện tử. Shoppertainment là hình thức phát triển nhờ vào các tiến bộ trong thương mại điện tử và tiếp thị kỹ thuật số.

Mua sắm trực tuyến đã trở thành một phương tiện giải trí cho con người nên người tiêu dùng không còn mua sắm trên những nền tảng quen thuộc. Người tiêu dùng sẽ không còn cảm thấy hứng thú khi mua sắm ở những nền tảng quen thuộc. Thay vào đó, họ có xu hướng mua sắm ở các trang mạng xã hội như Instagram, Tiktok. Bởi vì đây là những nền tảng có những tin tức giải trí nhiều hơn so với các nền tảng bán hàng khác.Sự xuất hiện của Shoppertainment + Xu hướng trên thế giới Khái niệm “Shoppertainment - Mua sắm kết hợp giải trí” được đề cập và sử dụng lần đầu tiên vào năm 2016 tại Trung Quốc, bởi sàn thương mại điện tử AliExpress thuộc tập đoàn Alibaba, nhằm khuyến khích người tiêu dùng mua sắm trực tuyến.

Thông qua lễ hội mua sắm trực tuyến Single Day 11-11 hay còn được biết đến với cái tên Ngày lễ độc thân, AliExpress đã sử dụng hàng loạt các chương trình marketing trải nghiệm nhằm nâng cao mức độ tương tác giữa người mua và người bán cũng như giữa cộng đồng người tiêu dùng với nhau như các buổi phát trực tiếp (Livestream), lễ hội đếm ngược, trình diễn âm nhạc - thời trang, trò chơi tương tác. Hiệu quả của chiến lược này này đã vượt ngoài sức tưởng tượng khi Single Day 11-11 đã vượt qua Black Friday, Cyber Monday. để giành lấy ngôi vị “Ngày mua sắm lớn nhất thế giới”. Kết thúc năm 2024, Trung Quốc ghi nhận mức độ tăng trưởng của xu hướng Shoppertainment, bao gồm livestream bán hàng và mua sắm qua mạng xã hội, dự kiến đạt 475,05 tỷ USD trong năm 2024, tăng 11,7% so với năm trước.

Doanh thu quý 3/2024 của Alibaba đạt 236,5 tỷ nhân dân tệ (khoảng 32,7 tỷ USD), tăng 5% so với cùng kỳ năm trước. Có thể thấy, Shoppertainment hoàn toàn có thể làm hài lòng hàng triệu người tiêu dùng thông qua những sự kiện tương tác trực tuyến, đồng thời biến sự hài lòng đó trở thành doanh số bán hàng. Hình thức mua sắm mới mẻ này đã chứng minh được khả năng thúc đẩy sự tương tác và mua hàng của người tiêu dùng, đặc biệt là mua hàng ngẫu hứng không chỉ tại Trung Quốc mà còn lan rộng trên toàn cầu. Khi người dùng vui vẻ, họ có thể đưa ra các quyết định mua hàng mà không cần lên kế hoạch trước.

Với người tiêu dùng, Shoppertainment không chỉ cung cấp thông tin mua sắm bổ ích mà còn mang lại cảm giác sống động, hào hứng khi mua hàng. Còn với doanh nghiệp, Shoppertainment mang đến cơ hội xây dựng thương hiệu, tương tác với người dùng và tăng trưởng kinh doanh. + Xu hướng tại Việt Nam Từ năm 2019, các sàn thương mại điện tử cũng bắt đầu chuyển hướng sang triển khai các chiến lược tiếp thị kết hợp giải trí để gia tăng trải nghiệm vui vẻ cho khách hàng, từ đó, kích thích nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng (Temasek and Bain Company, 2020). Một trong những nỗ lực nhằm kích thích nhu cầu mua sắm tức thời của người tiêu dùng trên nền tảng TikTok có thể kể đến sự ra mắt của sàn thương mại điện tử TikTok Shop vào ngày 28/04/2022 tại thị trường Việt Nam, giúp người dùng đưa ra quyết định mua sắm nhanh chóng với trải nghiệm mua sắm liền mạch từ giai đoạn khám phá sản phẩm, đến tìm hiểu thông tin và đưa ra quyết định mua hàng.

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam đạt quy mô hơn 25 tỷ USD, tăng 20% so với năm 2023, vượt dự báo trước đó của Google và các đối tác là 22 tỷ USD. Hơn thế nữa, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng ngành TMĐT đạt 20–22% trong năm 2025. Một số báo cáo cho thấy tốc độ tăng trưởng hàng năm (CAGR) của thị trường TMĐT Việt Nam trong giai đoạn 2025–2033 có thể đạt 28%. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi cạnh tranh gay gắt giữa các nền tảng và phương thức mua sắm kết hợp giải trí phù hợp với thói quen mua sắm đang thay đổi của người tiêu dùng Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ