Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ, đặc biệt sau tác động của đại dịch COVID-19. Theo số liệu của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) được trích dẫn trong tài liệu, năm 2020 tốc độ tăng trưởng TMĐT của Việt Nam đạt mức 18% với quy mô toàn ngành chạm ngưỡng 12 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành quốc gia duy nhất tại khu vực Đông Nam Á duy trì mức tăng trưởng hai con số (trên 10%). Trong cơ cấu ngành, lĩnh vực bán lẻ hàng hóa trực tuyến tăng trưởng vượt bậc với 46%, đặt đồ ăn và dịch vụ gọi xe qua ứng dụng tăng 34%, dịch vụ tiếp thị, giải trí và trò chơi trực tuyến tăng 18%, trong khi du lịch trực tuyến chịu tác động tiêu cực giảm 28%. Sự phát triển nhanh chóng này vừa tạo ra động lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp, vừa mở ra cơ hội cho các nền tảng số đón đầu xu hướng mua sắm mới.

Trong bối cảnh đó, nhóm tác giả thuộc Bộ môn Hệ thống Thông tin Quản lý, Khoa Kinh doanh Quốc tế - Marketing, Trường Kinh doanh thuộc Đại học UEH đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về mô hình kinh doanh của sàn TMĐT Lazada. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống thông tin quản lý (MIS) và các mô hình kinh doanh thương mại điện tử phổ biến.
  2. Phân tích cấu trúc lý thuyết và quy trình hoạt động của mô hình kinh doanh Khách hàng với Khách hàng (C2C - Consumer to Consumer) và Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C - Business to Consumer).
  3. Khảo sát thực tế việc ứng dụng mô hình C2C và B2C tại sàn TMĐT Lazada Việt Nam, làm rõ các quy trình vận hành then chốt (giao dịch, xác nhận - hủy đơn, thanh toán, vận chuyển, chăm sóc hậu mãi).
  4. Đánh giá hiệu quả vận hành của Lazada theo các tiêu chí quản trị hệ thống thông tin và đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng nhằm hoàn thiện mô hình.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình kinh doanh C2C và B2C cùng các quy trình nghiệp vụ liên quan trên sàn TMĐT Lazada. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường Lazada Việt Nam với các cơ sở hạ tầng cụ thể tại TP. Hồ Chí Minh (trụ sở Saigon Centre, Quận 1; trung tâm kho vận tại KCN Tân Bình mở rộng) và miền Bắc (kho Lazada.vn tại Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh). Dữ liệu nghiên cứu phản ánh tình hình hoạt động của doanh nghiệp từ khi thành lập năm 2012 đến mốc thời gian hoàn thành báo cáo vào tháng 05/2022 (cập nhật số liệu thứ cấp quý I/2022).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật và khung pháp lý hiện hành:

  • Khái niệm Thương mại điện tử: Tiếp cận theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về hoạt động sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm/thông tin qua Internet; cùng định nghĩa của Ủy ban Châu Âu (EC) về các giao dịch mua bán, trao đổi điện tử giữa doanh nghiệp, cá nhân và tổ chức.
  • Hệ thống thông tin (IS) và Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Bản chất của MIS là sự kết hợp giữa phần cứng, phần mềm, dữ liệu, quy trình và con người nhằm quản trị, phân phối thông tin hỗ trợ quá trình ra quyết định và thực thi chiến lược doanh nghiệp. Khung lý thuyết phân loại MIS thành 6 hệ thống chuyên trách: Tài chính, Marketing, Sản xuất, Quản trị nguồn nhân lực (HRM), Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM).
  • Mô hình kinh doanh C2C và B2C: Cấu trúc phân loại các hình thức giao dịch C2C (đấu giá trực tuyến, giao dịch trao đổi, dịch vụ hỗ trợ thanh toán, bán tài sản ảo) và B2C (người bán trực tiếp, trung gian trực tuyến, dựa trên quảng cáo, dựa trên cộng đồng, dựa trên phí).
  • Khung pháp lý sàn TMĐT: Áp dụng khái niệm và quy định về trách nhiệm, cơ chế vận hành sàn giao dịch TMĐT theo Nghị định số 85/2021/NĐ-CP ban hành ngày 25/9/2021.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông tin từ các báo cáo ngành của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), bảng xếp hạng các doanh nghiệp TMĐT của Iprice Insights (Quý I/2022), các quy chế hoạt động, tài liệu đào tạo và hướng dẫn từ Lazada University.
  • Phương pháp phân tích - mô tả quy trình nghiệp vụ: Phân tích luồng xử lý thông tin và trình tự các bước thực hiện giao dịch trong hệ thống TMĐT (quy trình mua hàng, bán hàng, hủy đơn, đối soát tài chính, logistics và giải quyết tranh chấp).
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đặt song song các đặc trưng, ưu điểm, nhược điểm của mô hình B2C và C2C để làm rõ vai trò trung gian công nghệ của Lazada.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về hệ thống thông tin quản lý

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về ngành TMĐT và lý thuyết nền tảng của MIS trong hoạt động doanh nghiệp. Tác giả chỉ ra rằng TMĐT tại Việt Nam đã có sự bứt phá vượt bậc với tốc độ 18% và quy mô 12 tỷ USD (năm 2020), khẳng định vị thế một trong những thị trường phát triển nhanh nhất Đông Nam Á.

Về mặt học thuật, chương 1 phân tích chi tiết 6 phân hệ MIS ứng dụng trong kinh doanh:

  1. Hệ thống tài chính: Cung cấp dữ liệu hỗ trợ phân bổ, kiểm soát nguồn lực tài chính với sự hỗ trợ của các phần mềm như IFPS, Manage Your Money, cơ sở dữ liệu tài chính.
  2. Hệ thống thông tin Marketing: Hỗ trợ định giá, phân phối, dự báo bán hàng và đánh giá hiệu quả xúc tiến thương mại thông qua phần mềm báo cáo, đa phương tiện, quản trị CSDL.
  3. Hệ thống thông tin sản xuất: Hoạch định nguồn lực sản xuất, quản lý tồn kho, kiểm soát chất lượng bằng các phần mềm CAD, CAM, MRP, MSP.
  4. Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực: Quản lý hồ sơ nhân sự, tính lương và hoạch định lao động.
  5. Hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Lưu trữ dữ liệu khách hàng tập trung, theo dõi hành vi giao dịch và nâng cao độ tin cậy dịch vụ.
  6. Hệ thống quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Trao đổi dữ liệu với nhà cung cấp và nhà phân phối, tối ưu hóa mức lưu kho và giảm chi phí giao dịch.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về mô hình kinh doanh C2C và B2C của sàn thương mại điện tử Lazada

Chương 2 tập trung mổ xẻ cấu trúc lý thuyết của hai mô hình giao dịch cốt lõi:

  • Mô hình C2C: Là giao dịch giữa các cá nhân tiêu dùng với nhau thông qua bên thứ ba. Mô hình bao gồm 4 hoạt động chính: Đấu giá trực tuyến; Giao dịch trao đổi sản phẩm; Dịch vụ hỗ trợ giao dịch (như cổng thanh toán Paypal để bảo đảm an toàn); Bán tài sản ảo (vật phẩm trò chơi điện tử hoặc tiền kỹ thuật số, dẫn chứng doanh nghiệp tiên phong chấp nhận Bitcoin tại Việt Nam là Công ty TNHH Hiệp Đồng). Lợi ích của C2C là không giới hạn số lượng đăng bán, kết nối nhanh và giảm chi phí trung gian truyền thống.
  • Mô hình B2C: Giao dịch trực tiếp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng. Chương 2 phân loại 5 dạng mô hình B2C phổ biến: (1) Người bán hàng trực tiếp (Direct Sellers), (2) Trung gian trực tuyến (Online Intermediaries), (3) B2C dựa trên quảng cáo, (4) B2C dựa trên cộng đồng, (5) B2C dựa trên phí (điển hình như dịch vụ xem phim Netflix hoặc ứng dụng học tiếng Anh Cake).
Tiêu chí so sánh Mô hình C2C (Consumer-to-Consumer) Mô hình B2C (Business-to-Consumer)
Bản chất giao dịch Mua bán giữa cá nhân với cá nhân qua sàn trung gian Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng
Chủ thể cung cấp Cá nhân, hộ kinh doanh nhỏ lẻ, người dùng cuối Doanh nghiệp, nhà sản xuất, thương hiệu chính hãng
Kiểm soát chất lượng Khó kiểm soát đồng bộ, rủi ro hàng hóa cao hơn Tiêu chuẩn chất lượng được cam kết và đảm bảo bởi doanh nghiệp
Định giá và lợi nhuận Tỷ suất lợi nhuận cao do cắt giảm khâu bán buôn Giá niêm yết theo chính sách phân phối của hãng
Nền tảng tiêu biểu eBay, Etsy, các gian hàng cá nhân trên Lazada/Shopee LazMall, Tiki Trading, các website bán hàng trực tiếp

Chương này cũng trích dẫn Nghị định 85/2021/NĐ-CP (có hiệu lực từ 25/9/2021), nêu rõ cơ chế hoạt động của sàn TMĐT: trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân (theo Điều 69), cơ chế giải quyết khiếu nại, giới hạn trách nhiệm của thương nhân cung cấp sàn và nghĩa vụ thông báo trước ít nhất 5 ngày khi có thay đổi trong quy chế hoạt động. Đồng thời, chương 2 chuẩn hóa quy trình bán hàng C2C (7 bước) và B2C (3 bước: tiếp cận -> tư vấn bán hàng -> đánh giá/chăm sóc khách hàng) cùng 7 bước đặt hàng tiêu chuẩn của người mua tại Lazada.

Chương 3: Ứng dụng mô hình kinh doanh C2C và B2C của sàn thương mại điện tử trong thực tế Lazada

Chương 3 là phần trọng tâm mô tả thực tiễn tổ chức vận hành của Lazada Việt Nam:

  • Lịch sử và quy mô: Thành lập năm 2012 bởi Maximilian Bittner (Rocket Internet), đến năm 2015 mở rộng mạng lưới tại 6 quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Singapore, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Việt Nam) và được Tập đoàn Alibaba mua lại. Khẩu hiệu hoạt động: "GO WHERE YOUR HEARTS" (Nhịp tim dẫn bước). Mục tiêu xây dựng hệ sinh thái TMĐT toàn diện, tích hợp công nghệ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Các mốc thành tựu công nghệ - vận hành:
    • Đạt chứng chỉ bảo mật quốc tế PCI DSS sau 10 tháng hoạt động đầu tiên.
    • Năm 2015: Tiên phong xây dựng hạ tầng logistics phức hợp Lazada Express (LEX).
    • Năm 2016: Ra mắt Học viện Lazada (Lazada University) cung cấp đào tạo trực tuyến miễn phí cho nhà bán hàng.
    • Tháng 07/2018: Ra mắt LazMall kết nối hơn 32.000 thương hiệu chính hãng.
    • Năm 2019: Triển khai xu hướng Shoppertainment (mua sắm kết hợp giải trí và livestream trên ứng dụng).
    • Năm 2021: Ra mắt dịch vụ giao vận đa kênh MCL (Multi-Channel Logistics).
    • Quý I/2022: Đạt 16.000 lượt truy cập hàng tháng (theo số liệu ghi nhận từ Iprice Insights).
  • Vận hành mô hình Marketplace (C2C & B2C):
    • Mô hình B2C (LazMall): Lazada trực tiếp nhập hàng hoặc liên kết các thương hiệu lớn phân phối sản phẩm chính hãng, tự quản lý đơn hàng và giao vận.
    • Mô hình C2C: Mở cho cá nhân, nhà bán lẻ đăng ký bán hàng không cần giấy phép kinh doanh, tự chịu trách nhiệm về nguồn hàng. Lazada thu phí dịch vụ từ 1% đến 5% trên mỗi đơn hàng thành công.
    • Hạn mức đăng tải: Người bán mới được đăng tối đa 500 SKU (mỗi phân loại màu sắc, kích cỡ thuộc 1 SKU); khi đạt 30 đơn hàng trong vòng 90 ngày thì được mở giới hạn đăng bán. Dịch vụ xử lý đơn hàng FBL (Fulfilled by Lazada) chỉ áp dụng cho gian hàng chính hãng.

Chương 3 cũng phân tích sâu 5 quy trình nghiệp vụ:

  1. Quy trình giao dịch: Phân định rõ luồng thao tác giữa người mua và người bán trên hệ thống Lazada Seller Center.
  2. Quy trình xác nhận và hủy đơn: Đơn hàng chỉ được hủy khi ở trạng thái "Chưa xử lý" hoặc "Chờ vận chuyển". Không được hủy khi ở trạng thái "Đang giao", đã đóng gói, hàng đặt trước hoặc sản phẩm không áp dụng đổi trả. Thao tác hủy gồm 4 bước trên giao diện ứng dụng.
  3. Quy trình thanh toán: Hỗ trợ COD (áp dụng cho đơn hàng dưới 50 triệu đồng) và thanh toán trực tuyến qua thẻ tín dụng/ghi nợ, cổng thanh toán (MoMo, VNPay, ZaloPay, AirPay) hoặc nộp tiền tại chuỗi cửa hàng tiện lợi (Circle K, 7-Eleven, Ministop, VinMart...). Tiền bán hàng sau khi trừ phí dịch vụ (1-5%) sẽ được Lazada chuyển khoản vào tài khoản người bán trong vòng 3 ngày làm việc sau khi người mua xác nhận nhận hàng thành công.
  4. Quy trình vận chuyển: Cung cấp 3 phương thức: Giao hàng tiết kiệm, Giao hàng tiêu chuẩn và Giao hàng hỏa tốc (giao trong 2 giờ đối với đơn nội tỉnh). Hợp tác cùng các đối tác giao vận: LEX, VNPost, Viettel Post, GHN, J&T Express, Ninja Van, DHL Express, Kerry Express, Lalamove, GrabExpress, Shipchung. Thời gian giao hàng tính từ lúc người bán giao cho đơn vị vận chuyển đến lần giao đầu tiên (không tính thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ).
  5. Quy trình hậu mãi và giải quyết khiếu nại: Chính sách đổi trả/hoàn tiền áp dụng trong thời hạn 7 - 14 ngày (miễn phí cước gửi trả qua bưu điện VNPost). Người bán có 4 phương án xử lý yêu cầu hoàn trả: Chỉ hoàn tiền, Yêu cầu trả hàng, Từ chối, hoặc Chuyển yêu cầu đến Lazada can thiệp. Quy trình bảo hành điện tử hoặc qua phiếu/hóa đơn xử lý trong vòng 30 - 45 ngày tại các trung tâm ủy quyền (như Bệnh viện Máy tính Quốc tế iCare, Trung tâm Bùi Thị Xuân tại TP.HCM). Khi xảy ra tranh chấp, Lazada áp dụng quy trình 5 bước, hỗ trợ bồi thường qua Quỹ bảo vệ người tiêu dùng trước khi chuyển giao cơ quan pháp luật xử lý.

Chương 4: Đánh giá hiệu quả của mô hình C2C và B2C của sàn thương mại điện tử Lazada

Chương 4 phân tích hiệu quả của việc vận hành song song hai mô hình dựa trên mạng lưới tiếp cận 560 triệu khách hàng tiềm năng tại thị trường Đông Nam Á:

  • Chất lượng thông tin & Dịch vụ điện tử (e-service quality): Tác động trực tiếp đến ý định mua hàng của người tiêu dùng trong kỷ nguyên số.
  • Đặc tính hàng hóa & Uy tín nhà cung cấp: Sự xuất hiện của LazMall (từ 2018) đã giải quyết triệt để rào cản tâm lý về hàng giả, chia sẻ trách nhiệm bảo đảm chất lượng giữa nhãn hàng và sàn TMĐT.
  • Hạ tầng giao dịch, bảo mật và thanh toán: Nền tảng đảm bảo tính thông suốt khi kết hợp đa dạng các cổng thanh toán số, giao vận hỏa tốc 2 giờ và hệ thống bảo mật đạt chuẩn quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được: Báo cáo đã hệ thống hóa tường tận cấu trúc vận hành của một sàn TMĐT quy mô lớn kết hợp mô hình C2C và B2C. Các tham số vận hành cụ thể được làm rõ: hạn mức khởi đầu 500 SKU cho nhà bán lẻ cá nhân, điều kiện tháo gỡ giới hạn (30 đơn/90 ngày), mức phí dịch vụ chiết khấu 1 - 5%, ngưỡng thanh toán tiền mặt COD tối đa 50 triệu đồng, thời hạn đổi trả 7 - 14 ngày và khung thời gian xử lý bảo hành kỹ thuật 30 - 45 ngày.
  • Giải pháp và kiến nghị: Nhóm nghiên cứu chỉ ra Lazada cần tăng cường công tác hậu kiểm chất lượng sản phẩm đối với các gian hàng C2C nhằm giảm thiểu rủi ro khiếu nại; tối ưu hóa chi phí tiếp thị/quảng cáo trong bối cảnh cạnh tranh thị phần gay gắt; và chuẩn hóa quy trình tiếp nhận đổi trả - vận chuyển ngược để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Đóng góp của đồ án: Đồ án cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho môn học Hệ thống thông tin quản lý, mô hình hóa các luồng dữ liệu và quy trình nghiệp vụ TMĐT thực tế tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2021 - 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo lời tự nhìn nhận của nhóm sinh viên thực hiện, kiến thức và kỹ năng phân tích chuyên sâu về hệ thống thông tin vẫn còn những hạn chế nhất định. Đồ án chủ yếu khai thác các dữ liệu thứ cấp công khai và mô tả quy trình nghiệp vụ dưới góc độ quan sát người dùng/nhà bán hàng, chưa tiếp cận được dữ liệu nhật ký hệ thống (log/database) bên trong của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá định lượng về mức độ hài lòng của người dùng đối với các dịch vụ logistics đa kênh (MCL), hoặc phân tích chuyên sâu kiến trúc tích hợp hệ thống giữa sàn TMĐT với các cổng thanh toán trung gian và hệ thống ERP của các đối tác thương hiệu lớn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Marketing: Giúp người học nắm bắt cách thức vận hành thực tế của một hệ sinh thái TMĐT phức hợp, hiểu rõ luồng luân chuyển thông tin từ khâu tiếp thị, đặt hàng, xử lý kho vận, thanh toán đến hậu mãi.
  • Nhà bán hàng cá nhân và doanh nghiệp mới tham gia sàn Lazada: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về các quy chế vận hành, chính sách phí (1-5%), hạn mức SKU, điều kiện hủy đơn, quy trình đổi trả hàng và bảo hành theo đúng quy định của sàn.
  • Người nghiên cứu các đề tài liên quan đến mô hình Marketplace: Tham khảo khung phân tích quy trình 5 bước giải quyết tranh chấp và khung đối chiếu giữa hai phân khúc C2C và B2C.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện để một gian hàng C2C cá nhân trên Lazada được mở giới hạn đăng bán vượt quá 500 SKU là gì?
Theo quy định vận hành của Lazada được nêu trong báo cáo, ban đầu người bán cá nhân chỉ được đăng tải tối đa 500 SKU. Khi gian hàng đạt mốc 30 đơn hàng thành công trong vòng 90 ngày, hệ thống sẽ tự động dỡ bỏ hạn chế về số lượng sản phẩm đăng bán.

2. Hạn mức tối đa áp dụng cho hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) tại Lazada là bao nhiêu?
Hình thức thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD) trên Lazada chỉ áp dụng đối với các đơn hàng có tổng giá trị nhỏ hơn 50 triệu đồng.

3. Lazada thu mức phí dịch vụ bao nhiêu đối với các giao dịch của người bán trên sàn?
Chi phí dịch vụ mà Lazada giữ lại trước khi tất toán tiền cho người bán dao động trong khoảng từ 1% đến 5% tổng giá trị đơn hàng, tùy thuộc vào danh mục ngành hàng và thỏa thuận cụ thể.

4. Khách hàng có thể thực hiện hủy đơn hàng trên Lazada trong những trạng thái nào?
Người mua chỉ có thể chủ động hủy đơn hàng khi đơn hàng đang ở trạng thái "Chưa xử lý" (chưa được người bán xác nhận) hoặc "Chờ vận chuyển" (người bán đang đóng gói). Khi đơn hàng đã chuyển sang trạng thái "Đang giao" hoặc đã được xử lý/đóng gói giao cho đơn vị vận chuyển, người mua không thể hủy trực tiếp trên hệ thống.

5. Thời hạn đổi trả/hoàn tiền và chính sách phí vận chuyển đổi trả của Lazada được quy định như thế nào?
Thời hạn yêu cầu đổi trả hoặc hoàn tiền là từ 7 đến 14 ngày tính từ thời điểm nhận hàng thành công. Khách hàng thực hiện đóng gói, dán nhãn đổi trả và gửi qua bưu cục VNPost được Lazada hỗ trợ miễn phí cước vận chuyển.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học Hệ thống thông tin quản lý của nhóm sinh viên Trường Kinh doanh - Đại học UEH đã phân tích chi tiết cơ sở lý thuyết và thực tiễn vận hành mô hình kinh doanh C2C và B2C của Lazada Việt Nam. Bằng việc mổ xẻ toàn diện các quy trình từ tiếp thị, thanh toán, vận chuyển cho đến chính sách hậu mãi, đồ án đã làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của một nền tảng thương mại điện tử hiện đại. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên khối ngành kinh tế và hệ thống thông tin.