Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu sử dụng phương tiện giao thông cá nhân, đặc biệt là ô tô, ngày càng gia tăng nhanh chóng tại Việt Nam. Sự phát triển này đồng thời kéo theo áp lực lớn đối với hạ tầng giao thông và môi trường đô thị. Đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam với độ ẩm tương đối trung bình lên tới 84% quanh năm cùng lượng mưa hàng năm từ 1.000 mm trở lên khiến đường sá thường xuyên lầy lội, ngập úng. Phương tiện lưu thông hoặc lưu đỗ tại các bãi xe ngoài trời, tầng hầm chung cư dễ bị bám bụi bẩn và bùn đất từ các công trình xây dựng.

Thực tế dịch vụ rửa xe thủ công tại các đô thị bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Thời gian rửa kéo dài (tối thiểu 20 phút cho một phương tiện), tốn nhiều công sức của người lao động.
  • Năng suất phục vụ thấp, dẫn đến tình trạng các phương tiện xếp hàng dài lấn chiếm lòng lề đường, cản trở giao thông đô thị.
  • Các cơ sở rửa xe tự phát hoạt động thiếu đồng bộ, nước thải và hóa chất tẩy rửa chảy lênh láng ra môi trường xung quanh do không có hệ thống thu gom, xử lý tập trung.

Trước thực trạng đó, đề tài đồ án tốt nghiệp "Mô hình hệ thống rửa xe tự động" do sinh viên Nguyễn Quang Sơn thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Đức Toàn (Khoa Công nghệ Cơ khí, Trường Đại học Điện Lực, tháng 01/2015) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát, tổng hợp các công nghệ và hệ thống rửa xe tự động thương mại trên thế giới và các mô hình đã ứng dụng tại Việt Nam.
  2. Ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor để thiết kế kết cấu cơ khí 3D cho toàn bộ trạm rửa xe mô hình.
  3. Lựa chọn cấu hình thiết bị điện, điện tử và lập trình điều khiển tự động hóa quy trình rửa bằng bộ điều khiển PLC Siemens S7-200.
  4. Chế tạo mô hình thực nghiệm thu nhỏ gắn trên bảng gỗ, phục vụ mục đích học tập và tích hợp kiến thức liên môn kỹ thuật.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và mô hình thiết bị rửa xe ô tô tự động điều khiển bằng PLC.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô hình thu nhỏ hoạt động ở cấp điện áp 24V DC, tập trung vào công đoạn làm sạch bề mặt ngoài của xe du lịch, không bao gồm việc làm sạch nội thất bên trong xe.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển tự động hóa và kỹ thuật cơ khí:

  • Cơ sở lý thuyết: Nguyên lý điều khiển logic khả trình (PLC), kỹ thuật truyền động cơ khí (truyền động xích, động cơ giảm tốc), nguyên lý hoạt động của khí cụ điện đóng cắt hạ thế (rơ le trung gian, công tắc hành trình, nút ấn điều khiển có đèn).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu kỹ thuật từ các hệ thống rửa xe công nghiệp trên thế giới và trong nước để đối chiếu thông số (công suất, lượng nước tiêu thụ, thời gian rửa, nguyên lý làm sạch).
    • Phương pháp thiết kế mô hình hóa 3D: Sử dụng phần mềm Autodesk Inventor để dựng hình khối, thiết kế khung dàn, hệ thống đường ống và bố trí cụm cơ cấu chấp hành.
    • Phương pháp lập trình và mô phỏng: Ứng dụng phần mềm Step 7-Micro/WIN để lập trình cấu trúc lệnh cho PLC Siemens S7-200 và dùng phần mềm S7-200 Simulator để kiểm thử logic trước khi nạp xuống thiết bị.
    • Phương pháp thực nghiệm: Lắp ráp phần cứng, kết nối mạch động lực, mạch điều khiển và vận hành thử nghiệm mô hình thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu kỹ thuật của các hãng sản xuất thiết bị rửa xe (Autowash, Karcher, Zonda, Dongwoo, Yamaguchi) và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Siemens, Autodesk.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module khép kín, tích hợp giữa phần cơ khí và hệ thống điện - điều khiển tự động.

1. Kiến trúc phần cứng và thiết bị điện

Mô hình sử dụng nguồn điện an toàn 24V DC để cấp cho các cơ cấu chấp hành và mạch điều khiển:

  • Cung cấp nguồn: Bộ nguồn xung tổ ong (đầu vào 220V AC, đầu ra 24V DC, dòng định mức 6.5A, công suất 156W, kích thước 25x15 cm) kết hợp máy biến áp đa ngõ ra (nguồn vào 220V AC, đầu ra 6V-9V-12V-15V-18V-24V DC, dòng định mức 3A, công suất 72W).
  • Thiết bị điều khiển trung tâm: Bộ lập trình PLC Siemens S7-200 với CPU 224 DC/DC/DC.
  • Khí cụ đầu vào: 3 nút ấn điều khiển có đèn báo 24V DC (Xanh: Start, Đỏ: Stop, Vàng: Reset) và 5 công tắc hành trình (điện áp định mức 250V, dòng định mức 5A, khối lượng 190g) đặt tại các vị trí giới hạn chuyển động.
  • Khí cụ trung gian: Rơ le trung gian 14 chân, điện áp cuộn hút 24V DC với 4 cặp tiếp điểm đóng/cắt.
  • Cơ cấu chấp hành (Đầu ra):
    • 01 Động cơ giảm tốc kéo băng chuyền xích: điện áp 24V DC, dòng 0.5A, công suất 12W, hệ số giảm tốc 65:5.
    • 04 Động cơ làm sạch chổi lau: điện áp 24V DC, công suất 4.8W.
    • 03 Máy bơm phun dung dịch và nước rửa: điện áp 24V DC, dòng 5A.
    • 01 Hệ thống sấy khô: sử dụng quạt tản nhiệt laptop đóng vai trò quạt sấy mô hình.
Nhóm thiết bị Tên thiết bị / Linh kiện Thông số kỹ thuật chính Số lượng / Ghi chú
Điều khiển PLC Siemens S7-200 CPU 224 DC/DC/DC 01 bộ
Nguồn cấp Bộ nguồn chuyển đổi Vào 220V AC, ra 24V DC, 6.5A, 156W 01 bộ
Nguồn cấp Máy biến áp đa ngõ ra Vào 220V AC, ra (6-24)V DC, 3A, 72W 01 bộ
Đầu vào Nút ấn có đèn Điện áp 24V DC, 3 màu: Xanh, Đỏ, Vàng 03 nút
Đầu vào Công tắc hành trình Định mức 250V, 5A, khối lượng 190g 05 cái
Trung gian Rơ le trung gian Cuộn hút 24V DC, 14 chân, 4 cặp tiếp điểm Tùy chọn theo mạch
Đầu ra Động cơ kéo băng tải 24V DC, 0.5A, 12W, tỷ số truyền 65:5 01 cái
Đầu ra Động cơ chổi làm sạch 24V DC, công suất 4.8W 04 cái
Đầu ra Máy bơm nước/chất tẩy 24V DC, dòng định mức 5A 03 cái
Đầu ra Quạt sấy khô Quạt làm mát dạng đế tản nhiệt laptop 01 bộ

2. Triển khai phần mềm và mô phỏng

  • Thiết kế 3D bằng Autodesk Inventor: Xây dựng toàn bộ mô hình cơ khí dạng garage, bao gồm hệ thống khung nhôm ống vuông, vòi phun nước áp lực, vòi phun bọt chất tẩy rửa, các cụm chổi lau xoay và quạt sấy. Phần mềm hỗ trợ xuất các định dạng chi tiết (.IPT), cụm lắp ráp (.IAM), bản vẽ (.IDW, .DWG) và tệp dữ liệu (.STEP, .IGES, .STL).
  • Lập trình điều khiển bằng Step 7-Micro/WIN:
    • Cấu trúc chương trình gồm: Khối chính OB1 thực hiện vòng quét liên tục; các khối chương trình con SUBROUTINE và chương trình ngắt INTERRUPT.
    • Cấu hình 10 khối chức năng trong System Block: Cài đặt cổng truyền thông (Communication Ports, địa chỉ trạm mặc định là 2, tốc độ 9600 kbps qua cáp PC/PPI), dải nhớ duy trì khi mất điện (Retentive Ranges), mật khẩu bảo vệ (Password), trạng thái ngõ ra khi dừng (Outputtable), lọc tín hiệu đầu vào (Input Filter, mặc định mức 6), bắt xung ngõ vào nhanh (Pulse Catch Bits), thời gian nền truyền thông (Background Time, chọn 10%), cấu hình vị trí module mở rộng (EM Configuration), đèn cảnh báo (Configure LED) và quản lý bộ nhớ (Increase Memory).
    • Quản lý và giám sát địa chỉ thông qua bảng ký hiệu (Symbol Table), bảng trạng thái dữ liệu (Data Block, Status Chart) và bảng tham chiếu chéo (Cross Reference).
  • Mô phỏng bằng S7-200 Simulator: Xuất mã chương trình từ Step 7-Micro/WIN sang định dạng .awl, nạp vào phần mềm mô phỏng (sử dụng mật mã 6596) để chạy thử nghiệm các trạng thái đầu vào/ra, kiểm tra logic hoạt động của mạch điều khiển động cơ, mạch rơ le thời gian và mạch đảo chiều trước khi nạp xuống PLC thực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài

Chương 1 tập trung phân tích sự cần thiết của hệ thống rửa xe tự động trong bối cảnh giao thông đô thị hiện đại. Tác giả tiến hành khảo sát và tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật của các dòng hệ thống rửa xe tự động trên thế giới và tại thị trường Việt Nam:

  • Hệ thống CT-919D: Sử dụng chổi quay (2 chổi hông, 1 chổi nóc, 2 chổi bánh), công suất 8 kW, thời gian rửa trung bình 3 phút/xe, tiêu hao 100L nước và 0,2 kWh điện cho mỗi lượt rửa.
  • Hệ thống DXC (B)-740: Kích thước rửa tối đa 5500x1950x2000 mm, công suất 28 kW, tốc độ rửa 60 xe/giờ, tiêu thụ 120L nước/xe, trang bị 7 bàn xoa và 4 quạt gió.
  • Hệ thống CT-818 (Autowash - Trung Quốc): Nguyên lý phun áp lực cao điều khiển bằng chip vi xử lý kết hợp PLC nâng hạ cơ cấu, tích hợp bơm kép và phun bóng Wax.
  • Hệ thống CB 1/28 Karcher (Ngoài trời): Công suất 16 kW (nguồn 3P 400V), lưu lượng nước 50 L/phút ở áp lực 4-6 bar, tốc độ di chuyển băng chuyền 0-20 m/phút, thời gian rửa 4 phút/xe.
  • Hệ thống Zonda (Trung Quốc): Dòng du lịch ZD-W200 (kích thước 6500x2200x2200 mm, công suất 8 kW, thời gian 90 giây/xe, nước 120L/xe); dòng ZD-W900 (kích thước 16000x3760x3100 mm, công suất 45 kW, năng suất 60-80 xe/giờ); dòng ZD-W600 rửa xe tải - bus (chiều dài ray 20 m, tổng công suất 13.5 kW, năng suất 150 xe/giờ).
  • Hệ thống ứng dụng trong nước: Trạm rửa xe tự động 11 cụm chi tiết của Công ty Yamaguchi tại cảng Long Bình (diện tích 10 m2, công suất rửa 300 xe/ngày); trạm rửa xe công trình Dongwoo DW-SG01 tại quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh (lắp đặt âm, kích thước 2240x5600x1000 mm, công suất 7.5 kW, rửa trong 15-20 giây/xe, tiêu hao khoảng 3L nước/xe).
Dòng hệ thống / Thiết bị Xuất xứ / Đơn vị Công suất điện Lượng nước tiêu thụ Thời gian / Năng suất rửa Đặc điểm nổi bật
CT-919D Thương mại quốc tế 8 kW 100 L/xe (120 L/phút) 3 phút/xe 5 chổi quay, sấy khí nén, điều khiển từ xa
DXC (B)-740 Thương mại quốc tế 28 kW 120 L/xe 60 xe/giờ 7 bàn xoa, 4 quạt gió, chuyển động liên tục
CT-818 Autowash (TQ) Không nêu rõ Tiết kiệm nước Nhanh cho xe du lịch Phun áp lực cao, phun wax, nâng hạ bằng PLC
CB 1/28 Karcher (Đức) 16 kW 50 L/phút (4-6 bar) Tối đa 4 phút/xe 2 motor kéo băng chuyền IP66, dùng ngoài trời
ZD-W200 Zonda (TQ) 8 kW (3 pha) 120 L/xe 90 giây/xe Trọng lượng 1.6 tấn, áp suất khí nén 5-8 bar
ZD-W900 Zonda (TQ) 45 kW (3 pha) 100 - 120 L/xe 60 - 80 xe/giờ Chiều dài trạm 16m, tốc độ băng chuyền 5-6 m/phút
ZD-W600 Zonda (TQ) 13.5 kW (8+5.5) 100 - 120 L/xe 3-6 phút/xe (150 xe/h) Chuyên dụng cho xe tải và xe bus lớn
DW-SG01 Dongwoo (Hàn Quốc) 7.5 kW (3 pha) ~3 L/xe 15 - 20 giây/xe Lắp đặt âm sàn, tự động sàng lọc bùn đất
Trạm cảng Long Bình Yamaguchi VN Cơ điện tích hợp Tiết kiệm nước ~300 xe/ngày Gồm 11 cụm máy, mặt bằng 10m2, tháo lắp 20 phút

Từ các phân tích trên, tác giả đề xuất giải pháp thiết kế mô hình: sử dụng khung nhôm chịu lực, truyền động xích độ chính xác cao bằng động cơ giảm tốc một chiều, toàn bộ mạch điện và PLC gắn gọn trên bảng gỗ.

Chương 2: Giới thiệu về một số phần mềm đã sử dụng

Chương 2 mô tả chi tiết các công cụ phần mềm phục vụ quá trình thiết kế cơ khí và điều khiển:

  • Phần mềm Step 7-Micro/WIN: Trình bày giao diện làm việc gồm Navigation Bar, Instruction Tree, Program Editor, Menu bar/Toolbar. Phân tích chi tiết 10 khối trong System Block, hướng dẫn thiết lập giao tiếp máy tính - PLC qua chuẩn cáp PC/PPI với cổng truyền thông mặc định địa chỉ 2, tốc độ 9600 kbps, cách thức Upload/Download chương trình.
  • Phần mềm S7-200 Simulator: Hướng dẫn quy trình nạp tệp .awl sau khi biên dịch từ Step 7-Micro/WIN, thao tác kích hoạt CPU ảo bằng mật mã 6596, giám sát biến số trên thanh trạng thái State Program và State Table.
  • Phần mềm Autodesk Inventor: Giới thiệu bộ công cụ thiết kế cơ khí 3D dựa trên lõi ShapeManager với các môi trường chuyên biệt: Modeling (tạo khối hình học), Assembly (lắp ráp kiểm tra va chạm), Sheet Metal (thiết kế kim loại tấm), Frame Generator (sinh kết cấu khung từ khung dây), Pipe & Tube (thiết kế đường ống), Cable & Wiring (chạy dây điện mô hình), Dynamic and Stress Analysis (mô phỏng động lực học và phân tích ứng suất). Trình bày bản vẽ 3D tổng thể trạm rửa xe, kết cấu vòi phun nước, vòi phun hóa chất, cụm chổi lau và bộ phận sấy.

Chương 3: Các thiết bị điện, điện tử sử dụng trong đồ án

Chương 3 trình bày các mạch điện ứng dụng và nguyên lý hoạt động của từng linh kiện trong mô hình:

  • Mạch điện ứng dụng: Sơ đồ mạch động lực, mạch đảo chiều động cơ sử dụng rơ le thời gian, mạch khống chế liên động và mạch điều khiển động cơ bằng cảm biến/công tắc hành trình.
  • Chi tiết thiết bị nguồn và điều khiển: Cấu hình bộ nguồn 24V DC (6.5A, 156W), máy biến áp 72W ngõ ra đa mức, sơ đồ chân đấu nối CPU 224 DC/DC/DC với các ngoại vi đầu vào (nút ấn, công tắc hành trình) và đầu ra (rơ le, động cơ, máy bơm).
  • Nguyên lý cấu tạo khí cụ:
    • Nút ấn kép: Cấu tạo tiếp điểm thường mở, thường đóng, lò xo hồi vị và dạng xung tín hiệu.
    • Công tắc hành trình: Cơ chế đóng/ngắt mạch cơ điện khi cơ cấu chuyển động tác động cơ học vào tiếp điểm.
    • Rơ le trung gian: Cấu trúc lõi từ, ách từ (Yoke), phần ứng (Armature) và quy trình 5 bước chuyển mạch từ cơ năng sang đóng cắt điện tải.
    • Động cơ và cơ cấu chấp hành: Động cơ giảm tốc 12W (tỷ số 65:5), 4 động cơ chổi làm sạch 4.8W, 3 máy bơm áp lực 24V DC và quạt sấy khô laptop.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Hoàn thành thiết kế mô hình 3D hoàn chỉnh của hệ thống rửa xe tự động trên Autodesk Inventor, thể hiện trực quan vị trí các vòi phun, chổi lau, cơ cấu dẫn động xích và buồng sấy.
  • Xây dựng sơ đồ nguyên lý đấu nối dây cho PLC Siemens S7-200 (CPU 224 DC/DC/DC) kết nối an toàn với các thiết bị ngoại vi sử dụng nguồn điện một chiều 24V DC.
  • Lập trình thành công thuật toán điều khiển tuần tự trên phần mềm Step 7-Micro/WIN và kiểm chứng tính đúng đắn của logic điều khiển qua phần mềm mô phỏng S7-200 Simulator.
  • Chế tạo thành công mô hình vật lý thu nhỏ gắn trên bảng gỗ với hệ thống dây dẫn được đai bó cẩn thận, khung nhôm nhẹ, đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn vận hành.

2. Đóng góp của đồ án

  • Tổng hợp hệ thống thông số kỹ thuật đa dạng về các công nghệ rửa xe tự động công nghiệp hiện có trên thế giới và tại Việt Nam, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Xây dựng một mô hình học cụ trực quan tích hợp nhiều môn học chuyên ngành như PLC, Truyền động điện, Trang bị điện và Máy điện. Các đầu vào/ra của PLC và rơ le trung gian được đưa sẵn ra ngoài, hỗ trợ sinh viên thực hành đấu nối thuận tiện, tiết kiệm vật tư và hạn chế hỏng hóc thiết bị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo đánh giá của tác giả trong đồ án:

  • Hạn chế:
    • Do hạn chế về thời gian và kinh phí, đồ án chỉ dừng lại ở quy mô mô hình thu nhỏ mang tính chất mô phỏng thí nghiệm, hiệu quả làm sạch chưa cao so với các hệ thống công nghiệp thực tế.
    • Cơ cấu cơ khí của hệ thống rửa xe tự động thực tế rất phức tạp; mô hình đồ án mới chỉ mô phỏng các chuyển động cơ bản và chỉ làm sạch được phần bề mặt ngoài xe, chưa giải quyết được việc làm sạch triệt để khu vực gầm xe hay bên trong xe.
    • Bộ phận sấy khô mới chỉ sử dụng quạt tản nhiệt của laptop, chưa có bộ phận gia nhiệt tạo khí nóng áp lực cao.
  • Hướng phát triển:
    • Nâng cấp kích thước khung cơ khí và tăng công suất các động cơ truyền động, cụm bơm cao áp và hệ thống chổi chà.
    • Tích hợp thêm cảm biến siêu âm hoặc cảm biến quang để tự động nhận diện kích thước từng loại xe.
    • Bổ sung hệ thống thu gom và lọc tái sử dụng nước rửa xe tuần hoàn nhằm nâng cao tính thân thiện với môi trường.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các ngành:

  • Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Cơ khí và Tự động hóa: Tham khảo quy trình thiết kế hệ thống điều khiển tự động quy mô nhỏ từ khâu dựng hình 3D (Autodesk Inventor) đến khâu lập trình PLC Siemens S7-200 qua phần mềm Step 7-Micro/WIN.
  • Xây dựng mô hình thí nghiệm - học cụ: Cung cấp giải pháp bố trí thiết bị trên bảng thực hành, cách ly nguồn điện an toàn (24V DC) và sơ đồ mạch ghép nối trung gian bảo vệ PLC.
  • Nghiên cứu ứng dụng dịch vụ đô thị: Tham khảo số liệu tổng hợp về công suất, định mức tiêu thụ nước và thời gian làm sạch của các dòng máy rửa xe công nghiệp (Karcher, Zonda, Dongwoo, Autowash).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ điều khiển trung tâm và phần mềm lập trình chính trong đồ án là gì?

Đồ án sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-200 với CPU 224 (loại DC/DC/DC). Phần mềm dùng để soạn thảo chương trình điều khiển là Step 7-Micro/WIN và phần mềm kiểm tra logic là S7-200 Simulator.

2. Mô hình sử dụng cấp điện áp nào để đảm bảo an toàn vận hành?

Mặc dù hệ thống nhận nguồn vào từ điện lưới 220V AC, nhưng toàn bộ mạch điều khiển và các thiết bị chấp hành của mô hình đều hoạt động ở cấp điện áp an toàn 24V DC thông qua một bộ nguồn tổ ong 24V DC (6.5A, 156W) và một máy biến áp 72W.

3. Cơ cấu chấp hành đầu ra của mô hình gồm những thiết bị cụ thể nào?

Cơ cấu chấp hành gồm có: 01 động cơ giảm tốc kéo băng chuyền xích (24V DC, 0.5A, 12W, tỷ số truyền 65:5), 04 động cơ quay chổi làm sạch (24V DC, 4.8W), 03 máy bơm dung dịch/nước (24V DC, 5A) và 01 quạt sấy khô tận dụng từ đế tản nhiệt laptop.

4. Phần mềm Autodesk Inventor được sử dụng vào những mục đích gì trong đề tài?

Autodesk Inventor được dùng để thiết kế mô hình 3D kỹ thuật số của trạm rửa xe, bao gồm thiết kế kết cấu khung hàn (Frame Generator), mô hình hóa chi tiết và cụm chi tiết (Modeling & Assembly), thiết kế đường ống vòi phun (Pipe & Tube) và chạy sơ đồ dây dẫn (Cable & Wiring).

5. Hệ thống rửa xe công trình Dongwoo DW-SG01 được khảo sát trong đồ án có các thông số kỹ thuật nào?

Dòng máy DW-SG01 (lắp đặt tại quận Tân Bình, TP.HCM) là loại lắp đặt âm sàn, kích thước 2240 x 5600 x 1000 mm, trọng lượng 4.550 kg, công suất 7.5 kW (nguồn 380V 3 pha), thời gian rửa chỉ từ 15 - 20 giây/xe và mức tiêu hao nước khoảng 3 lít cho một xe nhờ hệ thống sàn lọc bùn đất tự động.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế Mô hình hệ thống rửa xe tự động" của tác giả Nguyễn Quang Sơn đã hoàn thành việc nghiên cứu tổng quan công nghệ rửa xe tự động và thiết kế thành công một mô hình thực nghiệm thu nhỏ. Bằng sự kết hợp giữa công cụ CAD 3D (Autodesk Inventor) và kỹ thuật lập trình điều khiển PLC Siemens S7-200, đề tài đã cụ thể hóa quy trình tự động hóa các khâu phun nước, chà rửa, xả sạch và sấy khô trên nguồn điện an toàn 24V DC. Mô hình mang tính ứng dụng cao trong công tác giảng dạy, thực hành liên môn cho sinh viên ngành Cơ điện tử và đặt nền tảng cho các nghiên cứu phát triển hệ thống rửa xe tự động quy mô công nghiệp trong tương lai.