Đồ án HCMUTE: Thiết kế hệ thống tưới nước tự động ứng dụng công nghệ Zigbee

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế hệ thống tưới nước tự động ứng dụng mạng zigbee, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2016

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.2.1. Nghiên cứu ngoài nước

1.2.2. Nghiên cứu trong nước

1.2.3. Đánh giá tổng quan

1.3. MỤC TIÊU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3.1. Mục tiêu

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. BỐ CỤC KHÓA LUẬN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TỔNG QUAN VỀ ARM CORTEX M3 STM32F103

2.1.1. Tóm tắt lịch sử ARM

2.1.2. Đặc điểm nổi bật của STM32

2.1.3. Các phiên bản cấu trúc ARM

2.1.4. Bộ xử lý và đơn vị xử lý trung tâm Cortex

2.1.5. Kiến trúc hệ thống

2.1.6. Tối đa hiệu năng

2.1.7. Kết nối với các giao tiếp khác

2.1.8. Chế độ tiêu thụ năng lượng thấp

2.2. TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY ZIGBEE/IEEE 802

2.2.1. Sơ lược về Zigbee/IEEE 802

2.2.2. Các thiết bị trong mạng cảm biến không dây Zigbee

2.2.3. Mô hình mạng Zigbee

2.2.4. Kiến trúc tổng quan của mạng Zigbee/IEEE 802

2.2.5. Ưu và nhược điểm của Zigbee

2.2.6. Các ứng dụng sử dụng Zigbee

2.3. TỔNG QUAN VỀ NGÔN NGỮ PYTHON

2.3.1. Đăc điểm ngôn ngữ lập trình Python

2.3.2. Cấu trúc ngôn ngữ python

2.4. NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH WEB

2.4.1. Ngôn ngữ HTML

2.4.2. Ngôn ngữ PHP

2.4.3. Ngôn ngữ SQL

2.4.4. Ngôn ngữ JavaScript

2.5. HỆ ĐIỀU HÀNH LINUX

2.5.1. Các thư mục trên linux

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG

3.1.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.1.2. Sơ lược hệ thống và mục đích thiết kế

3.2. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG

3.2.1. Giới thiệu về mạch thí nghiệm STM32F103C8T6

3.2.2. Giới thiệu về mạch thu phát RF Zigbee DRF1605H

3.2.3. Giới thiệu Raspberry Pi B+

3.2.4. Giới thiệu cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và độ ẩm đất

3.2.5. Các mạch hỗ trợ

3.3. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.3.1. Board thu thập dữ liệu và điều khiển động cơ

3.3.2. Board truyền dữ liệu Zigbee

3.4. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.4.1. Giải thuật chương trình chính

3.4.2. Cấu hình board truyền dữ liệu Zigbee

3.4.3. Xây dựng hệ thống webserver trên Raspberry Pi

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

4.1. THU THẬP DỮ LIỆU

4.2. HOẠT ĐỘNG CỦA MẠNG ZIGBEE

4.3. TRANG WEB HIỂN THỊ

4.4. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.4.1. Sự hoạt động của mạng Zigbee trong mô hình thực tế

4.4.2. Sự hoạt động của khối web server

4.4.3. Sự hoạt động của khối điều khiển động cơ

4.4.4. Đánh giá dữ liệu từ cảm biến

4.5. KẾT QUẢ THỰC TẾ

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Những vấn đề nghiên cứu

5.2. Những vấn đề hoàn thành

5.3. Những hạn chế của đề tài

5.4. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hệ thống tưới nước tự động Tổng quan và mục tiêu nghiên cứu

Đề tài tập trung vào thiết kế hệ thống tưới nước tự động ứng dụng công nghệ Zigbee, nhằm giải quyết vấn đề tưới tiêu trong nông nghiệp hiện đại. Nghiên cứu hướng đến một giải pháp hệ thống tưới nước tự động hiệu quả, tiết kiệm, và dễ sử dụng. Hệ thống tưới nước thông minh này tận dụng công nghệ Zigbee để truyền dữ liệu từ các cảm biến đến trung tâm điều khiển, cho phép người dùng giám sát và điều khiển quá trình tưới từ xa. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống tưới nước tự động tại HCMUTE, một dự án hệ thống tưới nước tự động HCMUTE, đáp ứng tiêu chí tưới nước tự động Zigbee, phục vụ cho việc nghiên cứu hệ thống tưới nước và ứng dụng thực tiễn. Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Điện tử - Tự động hóa TP.HCM (HCMUTE) là nơi thực hiện nghiên cứu này. Ứng dụng Zigbee trong tưới nước được xem là giải pháp cốt lõi của dự án.

1.1. Phân tích nhu cầu và xu hướng hệ thống tưới nước thông minh

Nhu cầu về hệ thống tưới nước tiết kiệm nước ngày càng tăng. Hệ thống tưới nước tự động giá rẻ cũng là một yếu tố được xem xét. Giải pháp tưới nước thông minh cần đáp ứng được các yêu cầu về hiệu quả, độ tin cậy và khả năng mở rộng. Hệ thống tưới nước tự động Zigbee được đánh giá cao về khả năng tiết kiệm năng lượng và chi phí. Việc ứng dụng Internet of Things (IoT) trong nông nghiệp, đặc biệt là ứng dụng IoT trong nông nghiệp, đang là xu hướng phát triển toàn cầu. Tự động hóa trong nông nghiệp, bao gồm tự động hóa tưới tiêu, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất và hiệu quả sản xuất. Nông nghiệp thông minh là mục tiêu hướng đến của nhiều quốc gia. Hệ thống tưới nước tự động tại HCMUTE được thiết kế để đóng góp vào xu hướng này. Nghiên cứu so sánh với các hệ thống tưới nước khác cũng được thực hiện để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Lợi ích của hệ thống tưới nước tự động là rõ ràng, giảm thiểu nhân công, tiết kiệm nước và tăng năng suất.

1.2. Công nghệ Zigbee và ứng dụng trong hệ thống tưới nước

Công nghệ Zigbee là một công nghệ mạng không dây tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường nông nghiệp. Module Zigbee được sử dụng rộng rãi nhờ tính năng ổn định và khả năng kết nối nhiều thiết bị. Thiết bị Zigbee có giá thành hợp lý. Mạng lưới Zigbee cho phép thiết lập một hệ thống truyền dữ liệu đáng tin cậy. Thiết kế hệ thống tưới nước sử dụng Zigbee giúp giảm thiểu chi phí. Cấu hình hệ thống tưới nước dựa trên Zigbee tương đối đơn giản. Việc lập đặt hệ thống tưới nước tự động dựa trên Zigbee dễ thực hiện. Bảo trì hệ thống tưới nước tự động cũng dễ dàng hơn. Phần mềm điều khiển tưới nước tương thích với Zigbee được phát triển riêng. Điều khiển tưới nước từ xa là một trong những tính năng nổi bật của hệ thống.

II. Thiết kế và triển khai hệ thống

Phần này trình bày chi tiết về thiết kế hệ thống tưới nước tự động Zigbee. Sơ đồ khối hệ thống được mô tả rõ ràng. Phần cứng hệ thống bao gồm các cảm biến độ ẩm đất, cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm không khí, module Zigbee, và vi điều khiển. Phần mềm điều khiển được lập trình để thu thập dữ liệu từ các cảm biến, xử lý dữ liệu và điều khiển động cơ bơm nước. Mạng lưới Zigbee được cấu hình để đảm bảo kết nối ổn định giữa các thiết bị. Giao diện người dùng thân thiện giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều khiển hệ thống. Lập trình hệ thống tưới nước tự động là một phần quan trọng của dự án. Giải pháp tưới nước thông minh được đề xuất đảm bảo tính hiệu quả và tiết kiệm. Báo giá hệ thống tưới nước tự động cũng được tính toán để đảm bảo tính kinh tế.

2.1. Thiết kế phần cứng

Thiết kế phần cứng tập trung vào sự lựa chọn các linh kiện phù hợp, đảm bảo tính ổn định và độ chính xác cao. Mạch điều khiển được thiết kế tối ưu để tiết kiệm năng lượng. Cảm biến độ ẩm đất được chọn lựa kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm được kết nối với vi điều khiển để thu thập dữ liệu. Module Zigbee được lựa chọn dựa trên khả năng kết nối và độ tin cậy. Raspberry Pi được sử dụng làm trung tâm điều khiển và giao tiếp với người dùng. Cấu trúc phần cứng được thiết kế mô đun để dễ dàng bảo trì và nâng cấp. Chọn lựa linh kiện điện tử phải đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý. Vận hành hệ thống phải được đơn giản hóa tối đa.

2.2. Thiết kế phần mềm

Phần mềm điều khiển được viết dựa trên ngôn ngữ lập trình C và Python. Thuật toán điều khiển được tối ưu để đảm bảo hiệu quả tưới tiêu. Giao diện người dùng được thiết kế thân thiện và dễ sử dụng. Cơ sở dữ liệu được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lịch sử. Hệ thống giám sát từ xa cho phép người dùng theo dõi trạng thái của hệ thống mọi lúc mọi nơi. Phần mềm điều khiển tương thích với hệ điều hành Linux. Phần mềm được thiết kế để dễ dàng bảo trì và cập nhật. Mã nguồn được viết rõ ràng và dễ hiểu. An ninh mạng cũng được xem xét trong quá trình thiết kế.

III. Kết quả và đánh giá

Phần này trình bày kết quả thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hệ thống tưới nước tự động Zigbee. Kết quả thu thập dữ liệu từ các cảm biến được phân tích. Hiệu quả tưới tiêu được đánh giá dựa trên các chỉ số liên quan. Vận hành hệ thống được đánh giá về sự ổn định và độ tin cậy. Chi phí hệ thống được tính toán để so sánh với các giải pháp khác. So sánh với các hệ thống tưới nước khác cho thấy ưu điểm vượt trội của hệ thống. Những vấn đề gặp phải trong quá trình triển khai được nêu rõ. Hướng phát triển cho hệ thống trong tương lai được đề xuất. Bài học kinh nghiệm được rút ra từ dự án.

3.1. Phân tích dữ liệu và hiệu quả hệ thống

Dữ liệu thu thập được từ các cảm biến được xử lý và phân tích. Hiệu quả tiết kiệm nước được tính toán. Hiệu quả tăng năng suất cũng được đánh giá. Độ chính xác của hệ thống được xác định. Độ tin cậy của hệ thống được đánh giá dựa trên thời gian vận hành. Phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Biểu đồ được sử dụng để minh họa kết quả. Báo cáo được trình bày đầy đủ và chi tiết. Đánh giá khách quan về hiệu quả của hệ thống được đưa ra.

3.2. Đánh giá tổng quan và hướng phát triển

Hệ thống tưới nước tự động Zigbee tại HCMUTE đạt được các mục tiêu đề ra. Ưu điểm của hệ thống được khẳng định. Nhược điểm của hệ thống cần được khắc phục. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tích hợp thêm các tính năng mới. Nâng cấp phần cứng để tăng hiệu quả hoạt động. Cải tiến phần mềm để tăng độ chính xác và độ tin cậy. Tích hợp với các hệ thống khác để tạo thành một hệ thống nông nghiệp thông minh. Ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau. Thương mại hóa là một hướng phát triển tiềm năng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu: Trong chương này, nhóm thực hiện đề tài trình bày tổng quan về tình hình nghiên cứu và triển khai của hệ thống vườn thông minh. Mục tiêu, đối tượng và giới hạn của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Ở chương này nhóm thực hiện đề tài sẽ giới thiệu sơ lược lý thuyết về mạch STM32, chuẩn Zigbee, ngôn ngữ Python, ngôn ngữ lập trình web và web server Chương 3: Thiết kế hệ thống: Giới thiệu về phần cứng, các công cụ và phần mềm hổ trợ trong quá trình xây dựng và thiết kế phần cứng, phần mềm. Đưa ra giải thuật để xử lý và giải thích lưu đồ, cách thức hoạt động của các phần bên trong.

Chương 4: Kết quả thực hiện: Kiểm nghiệm hoạt động của toàn bộ hệ thống, kết quả hoạt động của hệ thống. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển: Chương này trình bày những kết luận chung về đề tài, những mặt còn hạn chế và hướng phát triển. 8 do an CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 TỔNG QUAN VỀ ARM CORTEX M3 STM32F103 2.1 Tóm tắt lịch sử ARM ARM được thành lập vào năm 1990 bởi Advanced RISC Machines Ltd, một công ty liên doanh của Apple Computer, Acorn Computer Group, và VLSI Technology. Năm 1991, ARM giới thiệu họ vi xử lý được cấp phép đầu tiên ARM6 và VLSI.

Sau đó, các công ty khác, bao gồm Texas Instruments, NEC, Sharp, và STMicroelectronics, được cấp phép thiết kế vi xử lý ARM, mở rộng các ứng dụng của bộ vi xử lý ARM vào điện thoại đi dộng, đĩa cứng máy tính, hỗ trợ các thiết bị số cá nhân (PDA), hệ thống giải trí gia đình, và nhiều sản phẩm tiêu dùng khác. Dòng ARM Cortex là một bộ xử lí thế hệ mới đưa ra một kiến trúc chuẩn cho nhu cầu đa dạng về công nghệ. Không giống như các chip ARM khác, dòng Cortex là một lõi xử lí hoàn thiện, đưa ra một chuẩn CPU và kiến trúc hệ thống chung. Dòng Cortex gồm có 3 phân nhánh chính: dòng A dành cho các ứng dụng cao cấp, dòng R dành cho các ứng dụng thời gian thực như các đầu đọc và dòng M dành cho các ứng dụng vi điều khiển và chi phí thấp.

STM32 được thiết kế dựa trên dòng Cortex-M3, được thiết kế đặc biệt để nâng cao hiệu suất hệ thống, kết hợp với tiêu thụ năng lượng thấp, Cortex M3 được thiết kế trên nền kiến trúc mới, do đó chi phí sản xuất đủ thấp để cạnh tranh với các dòng vi điều khiển 8 và 16 bit truyền thống. 9 do an Hình 2.1: Cấu trúc vi điều khiển ARM dùng lõi Cortex-M3 2.2 Đặc điểm nổi bật của STM32 ST đã đưa ra thị trường 4 dòng vi điều khiển dựa trên ARM7 và ARM9, nhưng STM32 là một bước tiến quan trọng trên đường cong chi phí và hiệu suất, giá chỉ gần 1 Euro với số lượng lớn, STM32 là sự thách thức thật sự với các vi điều khiển 8 và 16 bit truyền thống. STM32 đầu tiên gồm 14 biến thể khác nhau, được phân thành hai nhóm: dòng Performance có tần số hoạt động của CPU lên tới 72 MHz, có đầy đủ các ngoại vi và dòng Access có tần số hoạt động lên tới 36 MHz, có ít ngoại vi hơn so với nhánh Performance. Các biến thể STM32 trong hai nhóm này tương thích hoàn toàn về cách bố trí chân và phần mềm, đồng thời kích thước bộ nhớ FLASH ROM có thể lên tới 128K và 20K SRAM.1 Sự tinh vi Thoạt nhìn thì các ngoại vi của STM32 cũng giống như những vi điều khiển khác, như hai bộ chuyển đổi ADC, timer, I2C, SPI, CAN, USB và RTC.

Tuy nhiên mỗi ngoại vi trên đều có rất nhiều đặc điểm thú vị. Ví dụ như bộ ADC 12-bit có tích hợp một cảm biến nhiệt độ để tự động hiệu chỉnh khi nhiệt độ thay đổi và hỗ trợ nhiều mode chuyển đổi. Mỗi bộ timer có 4 khối capture compare, mỗi khối timer có thể liên kết với các khối timer khác để tạo ra một mảng các timer tinh vi.2 Sự an toàn Ngày nay các ứng dụng hiện đại thường phải hoạt động trong môi trường khắc khe, đòi hỏi tính an toàn cao, cũng như đòi hỏi sức mạnh xử lý và càng nhiều thiết bị ngoại vi tinh vi. Để đáp ứng các yêu cầu khắc khe đó, STM32 cung cấp một số tính năng phần cứng hỗ trợ các ứng dụng một cách tốt nhất.

Chúng bao gồm một bộ phát hiện điện áp thấp, một hệ thống bảo vệ xung clock và hai bộ watchdogs.3 Tính bảo mật Một trong những yêu cầu khắc khe khác của thiết kế hiện đại là nhu cầu bảo mật mã chương trình để ngăn chặn sao chép trái phép phần mềm. Bộ nhớ Flash của STM32 có thể được khóa để chống truy cập đọc Flash thông qua cổng debug. Khi tính năng bảo vệ đọc được kích hoạt, bộ nhớ Flash cũng được bảo vệ chống ghi để ngăn chặn mã không tin cậy được chèn vào bảng vector ngắt.4 Phát triển phần mềm Nếu như đã sử dụng một vi điều khiển dựa trên lõi ARM, các công cụ phát triển đã được hỗ trợ tập lệnh Thumb-2 và dòng Cortex. Ngoài ra ST cũng cung cấp một thư viện điều khiển thiết bị ngoại vi, một bộ thư viện phát triển USB như là một thư viện ANSI C và mã nguồn đó là tương thích với các thư viện trước đó được công bố cho vi điều khiển STR7 và STR9.3 Các phiên bản cấu trúc ARM Tính đến thời điểm hiện tại thì phiên bản kiến trúc mới nhất của lõi ARM là ARMv7 (Trước đó có ARMv4, ARMv5, ARMv6).

Bộ xử lý Cortex-M3 dựa trên kiến trúc ARMv7 M và có khả năng thực hiện tập lệnh Thumb-2.4 Bộ xử lý và đơn vị xử lý trung tâm Cortex 2.1 Đơn vị xử lý trung tâm Cortex (Cortex CPU) 2.1 Cấu trúc cơ bản Trung tâm của bộ xử lý Cortex là một CPU RISC 32-bit, có đường dữ liệu 32-bit, bank thanh ghi 32-bit, và các giao diện bộ nhớ 32-bit.2: Cấu trúc cơ bản của ARM Cortex-M3 2.2 Kiến trúc đường ống CPU Cortex có thể thực thi hầu hết các lệnh trong một chu kì đơn. Giống như CPU của ARM7 và ARM9, việc thực thi này đạt được với một đường ống ba tầng. Tuy nhiên Cortex-M3 có khả năng dự đoán việc rẽ nhánh để giảm thiểu số lần làm rỗng đường ống. 12 do an Hình 2.3: Kiến trúc đường ống của ARM Cortex-M3 Trong khi một lệnh đang được thực thi, thì lệnh tiếp theo sẽ được giải mã và lệnh tiếp theo nữa sẽ được lấy về từ bộ nhớ.

Phương thức hoạt động này sẽ phát huy hiệu quả tối đa cho mã tuyến tính (linear code), nhưng khi gặp phải một rẽ nhánh (ví dụ cấu trúc lệnh if…else) thì các đường ống phải được làm rỗng và làm đầy trước khi mã có thể tiếp tục thực thi.3 Mô hình lập trình CPU Cortex là bộ xử lý dựa trên kiến trúc RISC, do đó hỗ trợ kiến trúc nạp và lưu trữ. Để thực hiện lệnh xử lý dữ liệu, các toán hạng phải được nạp vào một tập thanh ghi trung tâm, các phép tính dữ liệu phải được thực hiện trên các thanh ghi này và kết quả sau đó được lưu lại trong bộ nhớ.4: Kiến trúc load và store của ARM Cortex-M3 2.4 Các chế độ hoạt động Bộ xử lý Cortex có hai chế độ hoạt động: chế độ Thread và chế độ Handler. CPU sẽ chạy ở chế độ Thread trong khi nó đang thực thi ở chế độ nền không có 13 do an ngắt xảy ra và sẽ chuyển sang chế độ Handler khi nó đang thực thi các ngắt đặc biệt.5: Các chế độ hoạt động của Cortex 2.2 Bộ xử lý Cortex 2.1 Timer hệ thống (System timer) Lõi Cortex có một bộ đếm xuống 24-bit, với tính năng tự động nạp lại giá trị bộ đếm và tạo sự kiện ngắt khi đếm xuống 0. Nó được tạo ra với dụng ý cung cấp một bộ đếm thời gian chuẩn cho tất cả vi điều khiển dựa trên Cortex.

Đồng hồ SysTick được sử dụng để cung cấp một nhịp đập hệ thống cho một RTOS, hoặc để tạo ra một ngắt có tính chu kì để phục vụ cho các tác vụ được lập lịch. Thanh ghi trạng thái và điều khiển của SysTick trong đơn vị không gian điều khiển hệ thống Cortex-M3 cho phép chọn các nguồn xung clock cho SysTick. CPU ARM7 và ARM9 có hai đường ngắt: ngắt nhanh (fast interrupt-FIQ) và ngắt đa dụng (general purpose interrupt hay còn gọi là interrupt request-RIQ). Hai đường tín hiệu ngắt này phục vụ tất cả các nguồn ngắt bên trong một vi điều khiển, trong khi kỹ thuật được sử dụng là như nhau, nhưng việc thực hiện lại khác biệt giữa các nhà sản xuất chip.3 Bộ điều khiển vector ngắt lồng nhau (Nested Vector Interrupt Controller) NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) là một đơn vị tiêu chuẩn bên trong lõi Cortex.

Điều này có nghĩa là tất cả các vi điều khiển dựa trên lõi Cortex sẽ có cùng một cấu trúc ngắt, bất kể nhà sản xuất chip là ST, Atmel, Luminary hoặc NXP… Vì vậy, mã ứng dụng và hệ điều hành có thể dễ dàng được chuyển từ vi điều khiển này sang vi điều khiển khác và lập trình viên khác không cần phải tìm hiểu một tập các thanh ghi hoàn toàn mới. NVIC cũng được thiết kế để có một độ trễ khi đáp ứng ngắt rất thấp.6: Cấu trúc của NVIC trong bộ xử lí Cortex 2.5 Kiến trúc hệ thống STM32 gồm nhân Cortex kết nối với bộ nhớ FLASH thông qua đường bus lệnh chuyên biệt. Các bus dữ liệu(Cortex Data busses) và hệ thống(Cortex System busses) được kết nối tới ma trận busses tốc độ cao( ARM Advanced High Speed Busses- AHB). 15 do an Hình 2.7: Cấu trúc Bus Cấu trúc bus nội cung cấp đường truyền chuyên biệt dành cho tập lệnh thực thi và ma trận bus đường dữ liệu cho nhân Cortex và bộ điều khiển DMA truy cập tài nguyên trên vi xử lý.6 Tối đa hiệu năng Ngoài việc hỗ trợ 2 bộ tạo xung nhịp ngoại STM32 cung cấp thêm 2 bộ tạo xung nhịp nội.

Sau khi reset đồng hồ tạo xung của nhân Cortex, bộ tạo xung nhịp tốc độ cao( High Speed Internal Oscillator) hoạt động ở mức thấp 8MHz. Bộ tạo xung nội còn lại là Low Speed Internal Oscillator hoạt động ở mức 32768KHz.8: Các bộ tạo dao động STM32 16 do an Nhân Cortex có thể được cấp xung nhịp từ bộ tạo dao động nội và ngoại, đồng thời từ PLL nội. Dù sử dụng bộ dao động nào đi nữa thì nhân Cortex luôn phải sử dụng xung nhịp tạo ra từ bộ PLL. Tất cả thanh ghi điều khiển PLL và cấu hình bus đều được bố trí ở nhóm RCC ( Reset and Clock Control).1 Vòng khóa pha Sau khi hệ thống reset STM32 nhận xung nhịp từ bộ tạo dao động HIS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Hệ thống tưới nước tự động Zigbee tại HCMUTE" giới thiệu về một giải pháp công nghệ tiên tiến trong việc quản lý tưới tiêu cho cây trồng, sử dụng công nghệ Zigbee để tự động hóa quy trình tưới nước. Hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm nước mà còn nâng cao hiệu quả tưới tiêu, giảm thiểu công sức lao động cho người nông dân. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ này còn giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh chế độ tưới thông qua các thiết bị di động, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong tự động hóa, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ tự động hóa điều khiển và truyền thông sử dụng modbus tcp và gsm, nơi bạn có thể khám phá thêm về các phương pháp điều khiển tự động khác. Ngoài ra, bài viết Giáo trình phần tử tự động và cảm biến sẽ cung cấp cho bạn kiến thức sâu hơn về các thành phần thiết yếu trong hệ thống tự động. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ tự động hóa nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển neuralplc trong công nghiệp để thấy được sự phát triển của công nghệ điều khiển trong lĩnh vực tự động hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp và công nghiệp.