Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tự nhiên, hơn 7000 loại peptide đã được phát hiện với nhiều đặc tính sinh hóa đáng chú ý, đóng vai trò quan trọng trong việc kháng virus, làm chất bảo quản thực phẩm, thuốc thử chẩn đoán và duy trì các chức năng sinh lý của cơ thể sinh vật. Các nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa của peptide đang mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong y học và công nghiệp thực phẩm, đặc biệt nhằm tìm kiếm các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên thay thế phụ gia tổng hợp vốn tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe. Tuy nhiên, quy trình tổng hợp hóa học peptide trong phòng thí nghiệm đòi hỏi chi phí tốn kém, tiêu tốn lượng lớn hóa chất và việc thử nghiệm in vivo trên động vật mất nhiều thời gian, tốn kém chi phí cũng như tác động tiêu cực đến môi trường. Trước thực trạng đó, việc ứng dụng các phương pháp hóa toán học, cụ thể là xây dựng mô hình định lượng mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính ba chiều (3D-QSAR), trở thành giải pháp sàng lọc in silico hiệu quả nhằm dự đoán hoạt tính sinh học của các cấu trúc mới trước khi tiến hành tổng hợp.
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của đề tài là tripeptide Pro – Trp – Leu (NH2) (khối lượng phân tử 414 g/mol). Đây là peptide thuộc họ Tryptophyllin L, thành phần xuất hiện trong dịch tiết tuyến da lưng của loài ếch cây đỏ (Litoria rubella) tại Úc. Peptide này đóng vai trò như một hàng rào sinh học bảo vệ da lưỡng cư trước bức xạ tia cực tím và các tác nhân oxy hóa từ môi trường khi chuyển đổi môi trường sống từ dưới nước lên cạn. Pro – Trp – Leu (NH2) là một dẫn xuất của tetrapeptide Phe – Pro – Trp – Leu (NH2), tồn tại với hàm lượng nhỏ ở trạng thái cô lập trong tự nhiên và hoạt tính sinh học chưa từng được khảo sát toàn diện.
Khóa luận xác định và thực hiện 7 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể theo văn bản giao đề tài:
- Thu thập dữ liệu peptide chống oxy hóa theo giá trị hoạt tính tương đương Trolox (TEAC);
- Tối ưu hóa cấu trúc của các peptide trong cơ sở dữ liệu bằng phương pháp bán thực nghiệm Semi-Empirical PM7;
- Thực hiện tính toán các mô tả phân tử thông qua phần mềm Maestro;
- Xây dựng mô hình mối quan hệ định lượng cấu trúc – hoạt tính chống oxy hóa (3D-QSAR) đạt các thông số thống kê tin cậy;
- Sử dụng mô hình đã thiết lập để dự đoán hoạt tính chống oxy hóa của peptide mới và thiết kế peptide có hoạt tính oxy hóa cao, cụ thể là peptide Pro – Trp – Leu (NH2);
- Thực hiện phân tích thực nghiệm bắt gốc tự do trong phòng thí nghiệm;
- So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả dự đoán từ mô hình để đánh giá độ chính xác của quy trình phân tích.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn về mặt dữ liệu tính toán trên 85 tripeptide (được trích xuất và tinh lọc từ tập hợp 106 peptide có dữ liệu TEAC). Phạm vi thực nghiệm tập trung vào thử nghiệm bắt gốc tự do ABTS đối với tripeptide Pro – Trp – Leu (NH2) và so sánh đối chứng với peptide chống oxy hóa chuẩn Glutathione (GSH). Đề tài được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Hóa Hữu cơ, Khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian từ ngày 22/10/2021 đến ngày 08/07/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý thuyết, đề tài dựa trên các khái niệm hóa học và sinh hóa về amino acid, cấu trúc peptide, cơ chế cộng hưởng liên kết amide (với độ dài liên kết C-N đạt 1,32 Å và liên kết C=O đạt 1,25 Å), cũng như tác động của các gốc tự do dạng ROS (Reactive Oxygen Species) và RNS (Reactive Nitrogen Species) lên tế bào sống. Cơ chế dập tắt gốc tự do của chất chống oxy hóa được phân tích qua hai con đường chính: cơ chế chuyển nguyên tử hydro (Hydrogen Atom Transfer – HAT) và cơ chế chuyển electron (Electron Transfer – ET). Hoạt tính chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC) được sử dụng làm thước đo định lượng, dựa trên khả năng làm mất màu cation gốc tự do ABTS•+ (2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid)) so với chất chuẩn đối chiếu Trolox (axit 6-hydroxy-2,5,7,8-tetramethylchroman-2-carboxylic).
Hệ thống phương pháp và công cụ tính toán được tác giả triển khai bao gồm:
- Xây dựng cấu trúc và tối ưu hóa hình học: Sử dụng phần mềm ChemDraw Professional để vẽ cấu trúc 2D và Chem3D để tạo lập cấu hình không gian 3D. Phần mềm MOPAC 2016 được sử dụng để tối ưu hóa năng lượng cấu trúc phân tử và phân bố điện tích bằng phương pháp bán thực nghiệm PM7 (dựa trên phép gần đúng NDDO).
- Mô hình hóa 3D-QSAR CoMSIA: Thực hiện trên giao diện Maestro 11.5 (Schrödinger). Cấu trúc của 85 tripeptide sau tối ưu được căn chỉnh và xếp chồng không gian (alignment) dựa trên cấu trúc khuôn mẫu của peptide PWY (Pro – Trp – Tyr). Phương pháp so sánh chỉ số tương tự phân tử (Comparative Molecular Similarity Indices Analysis – CoMSIA) được áp dụng để tính toán 5 trường tương tác không gian: trường lập thể (Steric), trường tĩnh điện (Electrostatic), trường kỵ nước (Hydrophobic), trường cho liên kết hydro (H-bond Donor) và trường nhận liên kết hydro (H-bond Acceptor) thông qua các hàm thế Gaussian.
- Thuật toán thống kê: Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất một phần (Partial Least-Squares – PLS) kết hợp với hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression – MLR) nhằm trích xuất các biến tiềm ẩn, tối ưu hóa mối quan hệ giữa biến mô tả không gian và hoạt tính sinh học TEAC. Độ tin cậy của mô hình được đánh giá qua hệ số xác định ($R^2$), hệ số kiểm định chéo nội bộ ($Q^2$ cross-validation), sai số bình phương trung bình gốc (RMSE) và hệ số tương quan Pearson-r.
- Phương pháp thực nghiệm quang phổ: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện bằng phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử bức xạ cực tím - khả kiến (UV-Vis) dựa trên định luật Lambert-Beer. Phép thử nghiệm bắt gốc tự do ABTS được thực hiện bằng cách đo độ giảm mật độ quang ở bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) của phức màu ABTS•+, sau đó quy đổi ra giá trị TEAC dựa trên đường chuẩn hồi quy của chất chuẩn Trolox.
Nguồn dữ liệu đầu vào phục vụ mô hình hóa gồm 85 tripeptide được phân chia ngẫu nhiên thành hai tập dữ liệu độc lập theo tỷ lệ 3:1: tập huấn luyện (Training set) gồm 64 phân tử phục vụ việc xây dựng mô hình và đánh giá nội bộ; tập kiểm tra (Test set) gồm 21 phân tử dùng cho việc đánh giá ngoại kiểm độc lập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết bao quát toàn bộ đề tài, chia thành các phần nội dung chuyên biệt:
- Hóa học amino acid và peptide: Phân tích đặc điểm cấu trúc của 20 amino acid tiêu chuẩn, sự hình thành liên kết peptide, hiện tượng giải tỏa điện tử của cặp electron không phân chia trên nguyên tử nitơ với nhóm carbonyl làm tăng độ bền liên kết (năng lượng liên kết hơn 400 J/mol). Khảo sát vai trò sinh học của peptide phân tử nhỏ (kích thước từ 400 đến 650 Da), đặc biệt là các peptide chứa amino acid mang tính kỵ nước hoặc có vòng thơm, dị vòng như Trp, Pro, Tyr, His, Phe.
- Gốc tự do và chất chống oxy hóa: Làm rõ cơ chế phát sinh gốc tự do từ nguồn nội sinh (chuỗi truyền điện tử ty thể, hoạt động thực bào) và ngoại sinh (bức xạ UV, khói bụi). Trình bày cơ chế bảo vệ của chất chống oxy hóa nội sinh dạng tripeptide thiol Glutathione (GSH, $\gamma$-L-glutamyl-L-cysteinylglycine) và sự cân bằng tỷ lệ GSH/GSSG. Trình bày nguyên lý đo hoạt tính chống oxy hóa qua các xét nghiệm hóa học in vitro: FRAP, ORAC, DPPH và TEAC.
- Phương pháp phổ quang trắc UV-Vis: Trình bày nguyên lý chuyển dời electron khi hấp thụ photon, phương trình định luật Lambert-Beer ($A = \varepsilon \cdot l \cdot C$) và các kỹ thuật đo định lượng (phương pháp đường chuẩn, thêm chuẩn, đo vi sai).
- Lý thuyết mô hình hóa QSAR và bộ mô tả: Tóm tắt lịch sử phát triển của QSAR từ công trình của Cros, Hammett đến Hansch; phân loại các bộ mô tả từ 0D, 1D, 2D đến 3D và 4D. So sánh chi tiết hai kỹ thuật 3D-QSAR: phương pháp CoMFA (sử dụng thế Lennard-Jones và Coulomb với các giá trị ngưỡng cắt) và phương pháp CoMSIA (sử dụng hàm Gaussian với tham số suy giảm khoảng cách). Trình bày toán học thuật toán hồi quy MLR và thuật toán PLS trong việc trích xuất các biến tiềm ẩn để xử lý hiện tượng đa cộng tuyến.
Chương 2: Thực nghiệm
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu ảo, xây dựng mô hình tính toán và các bước tiến hành thực nghiệm hóa học:
- Quy trình mô hình hóa: Toàn bộ 85 tripeptide từ cơ sở dữ liệu TEAC được vẽ bằng ChemDraw, chuyển đổi sang 3D và tối ưu hóa cấu trúc sơ bộ trên Chem3D. Tiếp theo, các cấu trúc được tối ưu hóa hình học chính xác và tính điện tích riêng phần bằng phương pháp PM7 trong MOPAC 2016. Cấu hình năng lượng cực tiểu được nạp vào phần mềm Maestro 11.5, tiến hành căn chỉnh chồng khít cấu trúc không gian dựa trên khung phân tử chuẩn PWY. Hệ thống lưới hộp chữ nhật bao quanh phân tử được thiết lập với nguyên tử dò giả định (probe atom) mang bán kính 1 Å, điện tích +1, tính kỵ nước +1, cho và nhận liên kết hydro +1 để tính toán các hệ số tương tự CoMSIA.
- Thiết kế thực nghiệm bắt gốc tự do ABTS: Liệt kê đầy đủ danh mục thiết bị (máy đo quang phổ UV-Vis, cân phân tích, bể siêu âm, micropipet) và hóa chất tinh khiết (thuốc thử ABTS, kali persunfat $K_2S_2O_8$, chất chuẩn Trolox, tripeptide chuẩn Glutathione, mẫu tripeptide Pro – Trp – Leu (NH2)). Mô tả quy trình kích hoạt phản ứng tạo gốc cation tự do $ABTS^{\bullet+}$ qua phản ứng oxy hóa giữa dung dịch ABTS và dung dịch $K_2S_2O_8$, ủ tối trong 12–16 giờ ở nhiệt độ phòng. Trình bày các bước khảo sát quang phổ hấp thụ để chọn bước sóng cực đại $\lambda_{max}$, quy trình pha chế dãy nồng độ Trolox xây dựng đường chuẩn và quy trình ủ mẫu thử nghiệm để đo mật độ quang.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các kết quả tính toán mô hình hóa và kết quả thực nghiệm kiểm chứng:
- Đánh giá mô hình 3D-QSAR CoMSIA: Kết quả phân tích thống kê PLS trên trường Gaussian cho thấy mô hình với 5 biến tiềm ẩn (Factor 5) đạt chất lượng thống kê tốt nhất. Mô hình này sở hữu hệ số xác định $R^2 = 0.8$ đối với tập huấn luyện, cùng các chỉ số kiểm định chéo và đánh giá ngoại kiểm trên tập kiểm tra ($Q^2$, RMSE, Pearson-r) đạt ngưỡng tin cậy theo tiêu chuẩn QSAR.
- Phân tích bản đồ đường biên dạng CoMSIA: Tác giả phân tích sự đóng góp của 5 trường tương tác (lập thể, tĩnh điện, kỵ nước, cho liên kết hydro, nhận liên kết hydro). Bản đồ đường biên dạng không gian chỉ ra các vị trí cụ thể xung quanh khung peptide mà tại đó việc gia tăng thể tích nhóm thế kỵ nước hoặc các nhóm có khả năng cho nhận liên kết hydro sẽ làm tăng hoặc giảm hoạt tính TEAC.
- Kết quả thực nghiệm bắt gốc ABTS: Phổ quét UV-Vis xác định được bước sóng hấp thụ cực đại của gốc cation $ABTS^{\bullet+}$. Đường chuẩn Trolox được xây dựng thành công thể hiện mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa nồng độ Trolox và độ giảm mật độ quang $\Delta A$. Phân tích thực nghiệm trên mẫu peptide Pro – Trp – Leu (NH2) ghi nhận giá trị chống oxy hóa đạt $TEAC = 1.412$. Kết quả này tương quan phù hợp với giá trị hoạt tính dự đoán từ mô hình CoMSIA mở rộng ($TEAC_{dudoan} = 0.865$). Thử nghiệm cũng đồng thời so sánh khả năng bắt gốc của peptide nghiên cứu với chất chống oxy hóa đối chứng Glutathione (GSH).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và xử lý thành công cơ sở dữ liệu gồm 85 tripeptide, thiết lập quy trình tính toán cấu trúc bán thực nghiệm PM7 và xây dựng hoàn chỉnh mô hình 3D-QSAR CoMSIA có độ tin cậy cao. Các chỉ số thống kê và đối chiếu giữa mô hình tính toán với thực nghiệm phòng thí nghiệm được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Hạng mục thông số |
Giá trị trong văn bản |
Ghi chú phương pháp / Công cụ |
| Số lượng tripeptide trong cơ sở dữ liệu |
85 phân tử (chọn từ 106) |
Dữ liệu hoạt tính TEAC |
| Phân chia tập dữ liệu |
64 huấn luyện : 21 đánh giá |
Tỷ lệ 3:1 |
| Phương pháp tối ưu hóa năng lượng |
PM7 (Semi-Empirical) |
Phần mềm MOPAC 2016 |
| Cấu trúc mẫu dùng để xếp chồng |
Tripeptide PWY |
Phần mềm Maestro 11.5 |
| Mô hình thống kê tối ưu |
CoMSIA (Factor 5) |
Thuật toán PLS |
| Hệ số xác định tập huấn luyện ($R^2$) |
0.8 |
Mô hình CoMSIA Factor 5 |
| Khối lượng phân tử Pro-Trp-Leu(NH2) |
414 g/mol (MW) |
Cấu trúc Pro-Trp-Leu-amide |
| Hoạt tính TEAC dự đoán từ mô hình |
0.865 |
CoMSIA mở rộng |
| Hoạt tính TEAC đo bằng thực nghiệm |
1.412 |
Thử nghiệm bắt gốc tự do ABTS |
| Chất chuẩn đối chứng thực nghiệm |
Glutathione (GSH) và Trolox |
Đo quang phổ UV-Vis |
Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả chỉ ra rằng việc sử dụng bản đồ đường biên dạng CoMSIA cho phép định hướng chính xác việc thay thế hoặc bổ sung các nhóm chức tại các vị trí không gian cụ thể trên chuỗi peptide để tối ưu hóa hoạt tính sinh học mà không cần tổng hợp ngẫu nhiên. Về mặt đóng góp khoa học, đề tài chứng minh tính khả thi của việc kết hợp mô hình hóa in silico với thực nghiệm in vitro đối với nhóm peptide tự nhiên có nguồn gốc từ da lưỡng cư (Litoria rubella). Nghiên cứu góp phần hợp lý hóa cơ chế chống oxy hóa của các peptide ngắn, giảm thiểu việc thử nghiệm tốn kém trên động vật, tiết kiệm hóa chất và thúc đẩy hướng tiếp cận hóa học xanh trong sàng lọc hợp chất tự nhiên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:
- Tập dữ liệu dùng để huấn luyện mô hình còn tương đối hạn chế (85 tripeptide), kích thước dữ liệu chưa bao quát được toàn bộ không gian cấu trúc đa dạng của các peptide tự nhiên và biến thể nhân tạo.
- Bản thân phép đo TEAC phản ánh tổng hoạt tính chống oxy hóa của cả phân tử gốc lẫn các sản phẩm sinh ra sau phản ứng, dẫn đến những khó khăn nhất định khi thiết lập thứ hạng tuyệt đối về hoạt tính giữa các cấu trúc.
- Nghiên cứu mới dừng lại ở thử nghiệm hóa học in vitro bắt gốc tự do ABTS, chưa triển khai các thử nghiệm bảo vệ tế bào in vitro hoặc khảo sát in vivo trên mô sinh vật sống.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng tập dữ liệu sang các peptide có độ dài lớn hơn (oligopeptide 4–10 amino acid) để nâng cao khả năng khái quát của mô hình 3D-QSAR.
- Dựa trên các chỉ dẫn từ bản đồ đường biên dạng của 5 trường tương tác CoMSIA để thiết kế và tổng hợp thêm các dẫn xuất biến đổi cấu trúc từ Pro – Trp – Leu (NH2), nhằm tìm kiếm các phân tử có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn phục vụ ứng dụng làm chất bảo quản thực phẩm hoặc dược phẩm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Hóa học, Hóa Hữu cơ, Hóa Dược, Hóa tin học (Chemoinformatics) và Công nghệ Thực phẩm.
Các nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao bao gồm:
- Quy trình chuẩn hóa và tối ưu hóa hình học phân tử peptide bằng phương pháp bán thực nghiệm PM7 trên phần mềm MOPAC 2016.
- Kỹ thuật căn chỉnh cấu trúc không gian phân tử và thiết lập các thông số trường tương tác Gaussian trong phương pháp 3D-QSAR CoMSIA trên giao diện Maestro (Schrödinger).
- Quy trình thực nghiệm chuẩn về điều chế gốc tự do $ABTS^{\bullet+}$, kỹ thuật dựng đường chuẩn Trolox và phương pháp xác định chỉ số TEAC bằng phổ quang kế UV-Vis.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng peptide thực nghiệm chính trong khóa luận là gì và có nguồn gốc từ đâu?
Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm chính là tripeptide Pro – Trp – Leu (NH2) có khối lượng phân tử 414 g/mol. Peptide này thuộc họ Tryptophyllin L, là dẫn xuất của tetrapeptide Phe – Pro – Trp – Leu (NH2), xuất hiện trong dịch tiết tuyến da lưng của loài ếch cây đỏ Úc (Litoria rubella) với chức năng bảo vệ cơ thể trước các tác nhân oxy hóa từ môi trường.
2. Cơ sở dữ liệu dùng để xây dựng mô hình 3D-QSAR được thu thập và phân chia như thế nào?
Dữ liệu gồm 85 tripeptide được chọn lọc từ 106 peptide có dữ liệu hoạt tính chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC). Cơ sở dữ liệu này được phân chia ngẫu nhiên theo tỷ lệ 3:1 thành hai tập độc lập: tập huấn luyện (Training set) gồm 64 peptide và tập đánh giá (Test set) gồm 21 peptide.
3. Phần mềm và phương pháp hóa toán nào được sử dụng để tối ưu và mô hình hóa cấu trúc?
Cấu trúc 2D và 3D ban đầu được tạo bằng ChemDraw và Chem3D. Năng lượng hình học được tối ưu hóa bằng phương pháp bán thực nghiệm Semi-Empirical PM7 trên MOPAC 2016. Quá trình căn chỉnh cấu trúc (dựa trên khuôn mẫu PWY) và mô hình hóa 3D-QSAR CoMSIA (tính toán 5 trường tương tác trên nền hàm Gaussian) được thực hiện bằng phần mềm Maestro 11.5 kết hợp thuật toán hồi quy PLS.
4. Mô hình 3D-QSAR CoMSIA tối ưu đạt được các thông số thống kê nào?
Mô hình CoMSIA tối ưu được xác định tại Factor 5 (5 biến tiềm ẩn), đạt hệ số xác định của tập huấn luyện $R^2 = 0.8$, cùng các chỉ số kiểm định ngoại kiểm trên tập đánh giá ($Q^2$, RMSE, hệ số tương quan Pearson-r) đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn tin cậy của mô hình QSAR.
5. Hoạt tính chống oxy hóa thực nghiệm của peptide Pro – Trp – Leu (NH2) đạt kết quả bao nhiêu so với dự đoán?
Phép thử nghiệm bắt gốc tự do ABTS đo bằng phổ hấp thụ UV-Vis cho thấy peptide Pro – Trp – Leu (NH2) đạt giá trị $TEAC = 1.412$. Kết quả này tương quan phù hợp với giá trị dự đoán $0.865$ được cung cấp từ mô hình CoMSIA mở rộng, đồng thời được đối chứng trực tiếp với khả năng chống oxy hóa của tripeptide Glutathione (GSH).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Minh Anh đã hoàn thành toàn diện việc xây dựng mô hình định lượng 3D-QSAR CoMSIA trên tập dữ liệu 85 tripeptide TEAC với hệ số xác định đạt $R^2 = 0.8$ ở mô hình Factor 5. Nghiên cứu đã ứng dụng thành công mô hình để dự đoán và tiến hành kiểm chứng thực nghiệm hoạt tính bắt gốc tự do ABTS của tripeptide tự nhiên Pro – Trp – Leu (NH2), ghi nhận giá trị TEAC thực nghiệm đạt 1.412 (tương quan chặt chẽ với giá trị dự đoán 0.865). Đề tài khẳng định hiệu quả của phương pháp mô hình hóa in silico trong việc sàng lọc và định hướng thiết kế peptide có hoạt tính sinh học cao, đồng thời mở ra tiềm năng khai thác các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên phục vụ lĩnh vực bảo quản thực phẩm và hóa học xanh.