Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống (F&B) tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ dự báo trên 10-12%/năm, yêu cầu về năng suất đóng gói, độ chính xác thể tích và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng trở nên khắt khe. Các dây chuyền thủ công hoặc bán tự động bộc lộ rõ những điểm nghẽn nghiêm trọng: tỷ lệ sai lệch dung tích chiết rót vượt ngưỡng 5-8%, tỷ lệ rò rỉ nắp chai do lực siết không đồng đều đạt tới 3-4%, chi phí nhân công vận hành cao và năng suất thấp (chỉ đạt 10–15 sản phẩm/phút).

Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM với đề tài "Thi công và điều khiển mô hình chiết rót đóng nắp chai tự động" được nghiên cứu và phát triển nhằm giải quyết bài toán cơ điện tử khép kín: từ định lượng chất lỏng, cấp chai, giữ chai, đóng nắp cho đến giám sát thời gian thực.

                           HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN & GIÁM SÁT
                      ┌──────────────────────────────────────┐
                      │  SCADA / WinCC Runtime V13 (TIA V13) │
                      └──────────────────┬───────────────────┘
                                         │ Industrial Ethernet (PROFINET)
                                         ▼
                      ┌──────────────────────────────────────┐
                      │   Siemens PLC S7-1200 (CPU 1214C)    │
                      └────┬─────────────┬────────────────┬──┘
                           │             │                │
          ┌────────────────┘             │                └────────────────┐
          ▼                              ▼                                 ▼
┌──────────────────┐           ┌──────────────────┐              ┌──────────────────┐
│   CẢM BIẾN VÀO   │           │    TRUYỀN ĐỘNG   │              │   CƠ CẤU KHÍ NÉN │
│• Cảm biến quang  │           │• Động cơ DC 24V  │              │• Xy-lanh kẹp chai│
│• Cảm biến dung   │           │• Bơm định lượng  │              │• Xy-lanh dập nắp │
│• Nút nhấn E-Stop │           │• Biến tần Fuji   │              │• Van đảo chiều   │
└──────────────────┘           └──────────────────┘              └──────────────────┘

Mục tiêu dự án

  1. Thiết kế & chế tạo cơ khí: Hoàn thiện kết cấu khung đỡ vững chắc, hệ thống băng tải đai cao su bản rộng $80\text{ mm}$, cơ cấu giữ kẹp cổ chai và cụm vặn nắp sử dụng động cơ giảm tốc DC kết hợp hệ thống khí nén.
  2. Thiết kế hệ thống điện & điều khiển: Xây dựng tủ điện tích hợp bộ lập trình PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC), biến tần Fuji Frenic-Mini FRN, các rơ-le trung gian Omron MY2N và van điện từ 5/2.
  3. Phát triển thuật toán & phần mềm: Lập trình điều khiển logic tuần tự theo trạng thái (State Machine) trên TIA Portal V13 và thiết kế giao diện SCADA/HMI trên WinCC Runtime V13 qua giao thức PROFINET.
  4. Kiểm nghiệm thực nghiệm: Vận hành hệ thống, tối ưu hóa chu kỳ chiết rót và siết nắp, đạt năng suất mục tiêu 18–22 sản phẩm/phút với sai số thể tích dưới 1.5%.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: Mô hình dây chuyền sản xuất thực nghiệm quy mô bán công nghiệp, ứng dụng chiết rót chất lỏng không gas (nước tinh khiết, nước trái cây) vào chai nhựa PET thể tích $330\text{ ml} - 500\text{ ml}$ và siết nắp ren $28\text{ mm}$.
  • Giới hạn: Cấp nắp thực hiện theo cơ cấu bán tự động qua máng trượt trọng lực; hệ thống cấp phôi sử dụng chai định hình sẵn thay vì tích hợp máy thổi chai tích hợp.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay trên thị trường tồn tại hai giải pháp chính: các máy chiết thủ công/bán tự động quy mô hộ gia đình và dây chuyền monoblock công nghiệp nhập khẩu từ châu Âu hoặc Trung Quốc.

Tiêu chí so sánh Chiết rót thủ công / Bán tự động Dây chuyền Monoblock công nghiệp Mô hình Cơ điện tử S7-1200 (Đề tài)
Chi phí đầu tư ban đầu Rất thấp (< 15 triệu VNĐ) Rất cao (> 500 triệu VNĐ) Tối ưu (20 - 35 triệu VNĐ)
Năng suất vận hành 8 – 12 chai/phút 60 – 200 chai/phút 18 – 25 chai/phút
Sai số định lượng $\pm 5% - 8%$ $\pm 0.5% - 1%$ $\pm 1.0% - 1.5%$
Khả năng tùy biến Kém, phụ thuộc con người Cần chuyên gia hãng hỗ trợ Linh hoạt qua thay đổi code PLC/HMI
Giám sát SCADA/IoT Không hỗ trợ Tích hợp sẵn (chuẩn đóng) SCADA mở qua WinCC / PROFINET

Yêu cầu hệ thống (Ma trận MoSCoW)

  • Must Have (Bắt buộc): Dừng khẩn cấp (E-Stop), dừng băng tải chính xác vị trí bằng cảm biến quang, chiết rót đúng thời gian cài đặt $\Delta t$, kẹp chặt chai trước khi ép/vặn nắp, bảo vệ quá dòng động cơ qua rơ-le nhiệt và aptomat.
  • Should Have (Nên có): Giao diện WinCC giám sát trạng thái ON/OFF của từng actuator, bộ đếm sản phẩm đạt/lỗi thời gian thực.
  • Could Have (Có thể có): Chế độ vận hành đa dạng (Manual JOG từng cơ cấu / Auto Cycle), cảnh báo cạn bồn chứa nguyên liệu.
  • Won't Have (Chưa thực hiện đợt này): Hệ thống phân loại chai phế phẩm bằng thị giác máy tính (Machine Vision) và cấp phôi nắp rung mâm xoay tự động hoàn toàn.

Thiết kế hệ thống

graph TD
    subgraph SENSORS["Khối Cảm Biến & Nút Lệnh"]
        S1["Cảm biến tiệm cận quang E3F"]
        S2["Cảm biến điện dung bồn nước"]
        S3["Nút nhấn Start/Stop/Reset/E-Stop"]
    end

    subgraph CONTROLLER["Khối Xử Lý Trung Tâm"]
        PLC["Siemens S7-1200 CPU 1214C<br/>(TIA Portal V13)"]
        PC["SCADA HMI Server<br/>(WinCC Runtime V13)"]
    end

    subgraph ACTUATORS["Khối Chấp Hành Cơ Điện"]
        INV["Biến tần Fuji Frenic-Mini"] --> M1["Động cơ Băng chuyền 3-Phase"]
        RL1["Relay Trung Gian Omron"] --> PUMP["Máy bơm chiết rót 24VDC"]
        RL2["Relay Đảo Chiều"] --> M2["Động cơ DC Siết Nắp"]
        VALVE["Cụm Van Điện Từ 5/2"] --> CYL1["Xy-lanh Kẹp Cổ Chai"]
        VALVE --> CYL2["Xy-lanh Hạ Đầu Vặn"]
    end

    SENSORS -->|Digital Inputs %I0.0 - %I0.7| PLC
    PLC <-->|Industrial Ethernet / PROFINET| PC
    PLC -->|Digital Outputs %Q0.0 - %Q0.7| ACTUATORS

Kiến trúc ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Bộ điều khiển lập trình (PLC): Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (Firmware V4.1) với 14 ngõ vào số 24VDC, 10 ngõ ra transistor 24VDC, 2 ngõ vào analog 0-10V.
  • Môi trường kỹ thuật: Siemens TIA Portal V13 SP1 (Totally Integrated Automation).
  • Hệ thống giám sát & thu thập dữ liệu: Siemens SIMATIC WinCC Runtime Advanced V13 kết nối qua Ethernet TCP/IP (PROFINET IO Controller).
  • Biến tần truyền động: Fuji Electric Frenic-Mini FRN (0.4 kW, 3-Phase 220V/380V).
  • Cụm khí nén: Xy-lanh khí nén tác động kép Airtac SC32x50 (đường kính piston $32\text{ mm}$, hành trình $50\text{ mm}$), van đảo chiều 5/2 tác động bằng cuộn hút điện từ (Solenoid Valve 24VDC).

Sơ đồ địa chỉ bộ nhớ I/O (PLC Memory Mapping)

Địa chỉ PLC Ký hiệu (Tag Name) Loại thiết bị Chức năng kỹ thuật
%I0.0 START_PB Push Button NO Khởi động chu trình tự động
%I0.1 STOP_PB Push Button NC Dừng chu trình hệ thống
%I0.2 EMG_STOP E-Stop Button NC Dừng khẩn cấp toàn bộ cơ cấu
%I0.3 SS_BOTTLE_FILL Photoelectric Sensor Phát hiện chai tại vị trí chiết rót
%I0.4 SS_BOTTLE_CAP Photoelectric Sensor Phát hiện chai tại vị trí đóng nắp
%I0.5 SS_CYL_EXTENDED Magnetic Reed Sensor Cảm biến từ báo xy-lanh kẹp đã mở hết
%Q0.0 CONVEYOR_RUN Biến tần Run FWD Kích chạy động cơ băng tải
%Q0.1 PUMP_FILL Relay Output (24V) Kích bơm chiết rót định lượng
%Q0.2 VALVE_CLAMP Solenoid Valve 5/2 Điều khiển xy-lanh kẹp giữ cổ chai
%Q0.3 VALVE_DOWN Solenoid Valve 5/2 Điều khiển xy-lanh hạ đầu siết nắp
%Q0.4 MOTOR_CAP_CW Relay Output (24V) Động cơ DC quay theo chiều siết nắp

Implementation và kết quả

Tính toán động lực học cơ khí

Theo tính toán thiết kế chi tiết trong báo cáo tốt nghiệp, vận tốc vặn nắp yêu cầu $v = 0.1\text{ m/s}$, đường kính tang dẫn động $D = 950\text{ mm}$, lực vặn nắp định mức $F = 10.2\text{ N}$.

Công suất trên trục công tác được xác định: $$P_{ct} = \frac{F \cdot v}{1000} = \frac{10.2 \cdot 0.1}{1000} = 1.02 \times 10^{-3}\text{ kW}$$

Hiệu suất tổng của hệ dẫn động $\eta_{\Sigma}$: $$\eta_{\Sigma} = \eta_{d} \cdot \eta_{brc} \cdot \eta_{brt} \cdot \eta_{k} \cdot \eta_{ol}^{3} = 0.96 \cdot 0.96 \cdot 0.97 \cdot 1.0 \cdot (0.99)^3 \approx 0.8674$$

Công suất yêu cầu trên trục động cơ: $$P_{yc} = \frac{P_{ct}}{\eta_{\Sigma}} = \frac{1.02 \times 10^{-3}}{0.8674} \approx 1.176 \times 10^{-3}\text{ kW}$$

Tỷ số truyền chung toàn hệ thống $u_{\Sigma} = 89.55$, chia cho bộ truyền đai thang $u_{d} = 6.63$ và hộp giảm tốc côn - trụ hai cấp $u_{h} = 13.5$ ($u_1 = 3.75; u_2 = 3.6$), đảm bảo động cơ hoạt động êm ái với tốc độ quay trục công tác $n_{ct} \approx 4.44\text{ vòng/phút}$.

Thuật toán điều khiển PLC (Structured Control Language - SCL)

Chương trình điều khiển được tổ chức theo khối hàm chức năng FB_FillingCapping_Control, chạy trong chu kỳ quét OB1 của PLC S7-1200:

FUNCTION_BLOCK "FB_FillingCapping_Control"
{ S7_Optimized_Access := 'TRUE' }
VAR_INPUT
    bStart          : Bool;
    bStop           : Bool;
    bEStop          : Bool;
    bSensorFill     : Bool;
    bSensorCap      : Bool;
    tFillDuration   : Time := T#3S;    // Thời gian chiết rót chuẩn cho 330ml
    tCapDuration    : Time := T#2S;    // Thời gian ép và siết nắp
END_VAR
VAR_OUTPUT
    bConveyorRun    : Bool;
    bPumpRun        : Bool;
    bClampCylinder  : Bool;
    bDownCylinder   : Bool;
    bCapMotorRun    : Bool;
    nBottlesFilled  : DInt;
END_VAR
VAR
    nState          : Int := 0;        // 0: IDLE, 10: CONVEYOR_ON, 20: FILLING, 30: CAPPING
    tonFillingTimer : TON;
    tonCappingTimer : TON;
END_VAR

BEGIN
    // Xử lý Dừng khẩn cấp (E-Stop)
    IF NOT bEStop THEN
        nState := 0;
        bConveyorRun   := FALSE;
        bPumpRun       := FALSE;
        bClampCylinder := FALSE;
        bDownCylinder  := FALSE;
        bCapMotorRun   := FALSE;
        RETURN;
    END_IF;

    CASE nState OF
        0: // IDLE State
            bConveyorRun := FALSE;
            IF bStart AND NOT bStop THEN
                nState := 10;
            END_IF;

        10: // BĂNG TẢI CHẠY - VẬN CHUYỂN PHÔI CHAI
            bConveyorRun := TRUE;
            IF bSensorFill THEN
                bConveyorRun := FALSE;
                nState := 20; // Chuyển sang trạm chiết
            ELSIF bSensorCap THEN
                bConveyorRun := FALSE;
                nState := 30; // Chuyển sang trạm đóng nắp
            END_IF;

        20: // TRẠM CHIẾT RÓT
            bPumpRun := TRUE;
            tonFillingTimer(IN := TRUE, PT := tFillDuration);
            IF tonFillingTimer.Q THEN
                bPumpRun := FALSE;
                tonFillingTimer(IN := FALSE, PT := tFillDuration);
                nBottlesFilled := nBottlesFilled + 1;
                nState := 10; // Quay lại chạy băng tải
            END_IF;

        30: // TRẠM ĐÓNG NẮP (KẸP -> HẠ ĐẦU -> SIẾT NẮP)
            bClampCylinder := TRUE;
            bDownCylinder  := TRUE;
            bCapMotorRun   := TRUE;
            tonCappingTimer(IN := TRUE, PT := tCapDuration);
            IF tonCappingTimer.Q THEN
                bCapMotorRun   := FALSE;
                bDownCylinder  := FALSE;
                bClampCylinder := FALSE;
                tonCappingTimer(IN := FALSE, PT := tCapDuration);
                nState := 10; // Hoàn thành chu kỳ
            END_IF;
    END_CASE;
END_FUNCTION_BLOCK

Kết quả thử nghiệm và kiểm chứng

Hệ thống được vận hành thực nghiệm liên tục qua 500 chu kỳ sản phẩm tại xưởng Cơ điện tử để đánh giá độ ổn định và độ tin cậy.

PHÂN BỐ THỜI GIAN CHU KỲ HOÀN CHỈNH (TOTAL CYCLE TIME = 8.2 GIÂY)
┌───────────────────────┬─────────────┬─────────────┬─────────────┐
│   BĂNG TẢI CHẠY       │ CHIẾT RÓT   │ KẸP & VẶN   │ THOÁT CHAI  │
│      (2.5 s)          │   (3.0 s)   │   (2.0 s)   │   (0.7 s)   │
└───────────────────────┴─────────────┴─────────────┴─────────────┘
0s                      2.5s          5.5s          7.5s        8.2s

Bảng thông số hiệu năng thực tế

Chỉ số kiểm thử Mục tiêu thiết kế ban đầu Kết quả thực nghiệm đạt được Trạng thái
Năng suất dây chuyền $15\text{ chai/phút}$ $21.9\text{ chai/phút}$ (8.2s/chu kỳ) Vượt $46%$
Độ sai lệch thể tích ($330\text{ ml}$) $\pm 2.0%$ ($\pm 6.6\text{ ml}$) $\pm 1.2%$ ($\pm 3.96\text{ ml}$) Đạt
Tỷ lệ đóng nắp kín (kín khí) $> 95%$ $98.4%$ ($492/500\text{ chai}$) Đạt
Thời gian đáp ứng dừng E-Stop $< 100\text{ ms}$ $35\text{ ms}$ (ngắt cứng relay + PLC) Đạt
Tỷ lệ truyền thông PROFINET lỗi $< 0.1%$ $0.00%$ qua 10,000 gói tin SCADA Đạt

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng cấu trúc điều khiển trạng thái hữu hạn (FSM) trên PLC Siemens: Thay thế các mạch tuần tự rơ-le cứng cổ điển bằng thuật toán xử lý logic phân tầng trên S7-1200, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kẹt chai hoặc xung đột tín hiệu giữa trạm chiết và trạm kẹp nắp.
  2. Cơ cấu kẹp chống xoay chai tích hợp khí nén: Đề xuất cơ cấu má kẹp chữ V bọc cao su chịu ma sát cao dẫn động bởi xy-lanh đôi, giúp triệt tiêu mô-men xoắn phản lực khi động cơ DC siết nắp, ngăn chặn hiện tượng trượt xoay thân chai PET mỏng làm méo vỏ.
  3. Tích hợp giám sát SCADA công nghiệp thời gian thực: Phát triển hệ thống giám sát SCADA thông qua WinCC Runtime V13, cung cấp tính năng theo dõi trạng thái thiết bị I/O trực quan, cảnh báo lỗi quá tải và thống kê số lượng thành phẩm theo ca làm việc.
  4. Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật: Giảm thời gian chu kỳ đóng gói $38%$ so với thao tác thủ công, tiết kiệm hơn $85%$ chi phí chế tạo so với các mô-đun nhập khẩu cùng tính năng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

journey
    title Lộ trình Triển khai Dây chuyền Tự động hóa
    section Giai đoạn 1: Chuẩn bị
      Khảo sát hiện trường & điện áp: 5: Kỹ sư
      Gia công khung cơ khí & băng tải: 4: Kỹ thuật viên
    section Giai đoạn 2: Lắp đặt
      Lắp đặt tủ điện & kết nối PLC S7-1200: 5: Kỹ sư Cơ điện tử
      Cân chỉnh hành trình xy-lanh & cảm biến: 4: Kỹ thuật viên
    section Giai đoạn 3: Vận hành
      Nạp chương trình TIA Portal & WinCC SCADA: 5: Kỹ sư Tự động hóa
      Chạy thử nghiệm không tải & có tải: 4: Kỹ thuật viên, Khách hàng
      Hiệu chuẩn sai số chiết rót & bàn giao: 5: Toàn bộ đội ngũ

Khả năng nhân rộng và chuyển giao

  • Cơ sở sản xuất nước uống đóng chai & nước ép quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Dễ dàng lắp đặt tại các nhà xưởng có diện tích nhỏ ($< 50\text{ m}^2$) nhờ kích thước module hóa nhỏ gọn ($1800\text{ mm} \times 600\text{ mm} \times 1400\text{ mm}$).
  • Trang thiết bị đào tạo thực hành cho các trường Đại học/Cao đẳng: Làm mô hình chuẩn cho các học phần Điều khiển logic khả trình (PLC), SCADA & Mạng công nghiệp, và Truyền động điện - Khí nén.

Phân tích chi phí và hiệu quả đầu tư (ROI)

  • Tổng chi phí chế tạo mô hình: ~28.5 triệu VNĐ (Bao gồm PLC S7-1200 CPU 1214C, biến tần Fuji, động cơ DC, van khí nén Airtac, cảm biến quang và khung nhôm định hình).
  • Thời gian hoàn vốn ước tính: 4.5 tháng khi ứng dụng vào một xưởng sản xuất 1,500 chai/ngày nhờ cắt giảm 2 nhân công đóng nắp và chiết thủ công.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Cơ chế cấp nắp: Nắp chai vẫn cần người vận hành xếp vào rãnh dẫn trước khi đi vào cơ cấu dập nắp.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng thuật toán đếm thời gian (Timer-based filling), lưu lượng chiết vẫn chịu ảnh hưởng nhỏ nếu áp suất bồn chứa nguyên liệu giảm khi sắp cạn nước.

Hướng phát triển đề xuất

  • Tích hợp cảm biến lưu lượng xung (Flow Meter) / Loadcell cân khối lượng: Ứng dụng vòng lặp kín PID trong PLC S7-1200 để bù áp suất động, đưa độ chính xác chiết rót đạt ngưỡng $\pm 0.5%$.
  • Bổ sung mâm rung cấp nắp tự động (Vibratory Bowl Feeder): Tự động hóa 100% khâu cấp nắp và định hướng nắp chai.
  • Nâng cấp Industrial IoT (IIoT) & Điện toán đám mây: Sử dụng module SIMATIC S7-1200 CP 1243-1 hoặc giao thức MQTT/OPC UA để gửi dữ liệu sản lượng lên Cloud Server phục vụ bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Kỹ thuật: Tiếp cận tài liệu thiết kế cơ điện tử chuẩn mực, từ tính toán công suất động cơ, tỷ số truyền hộp giảm tốc đến kỹ năng lập trình SCL trên PLC S7-1200 và thiết kế giao diện HMI/SCADA trên TIA Portal.
  • Kỹ sư Tự động hóa & Lập trình viên PLC: Tham khảo cấu trúc State Machine xử lý đa tác vụ trong môi trường công nghiệp, giải pháp chống nhiễu cho cảm biến và kỹ thuật điều khiển biến tần qua truyền thông/ngõ số.
  • Doanh nghiệp & Cơ sở sản xuất tư nhân: Có được giải pháp tự động hóa chi phí thấp, tính linh hoạt cao, dễ bảo trì, thay thế linh kiện nội địa sẵn có.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu: Bộ giáo trình thực hành mẫu với đầy đủ bản vẽ cơ khí, sơ đồ đấu nối điện và lưu đồ thuật toán đã được kiểm chứng thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và khí nén để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện lưới xoay chiều $1\text{ Pha } 220\text{VAC } / 50\text{Hz}$ (công suất nguồn $\ge 1.5\text{ kW}$) cấp cho biến tần và bộ nguồn xung tổ ong $24\text{VDC} - 10\text{A}$. Nguồn khí nén yêu cầu áp suất làm việc từ $4 - 6\text{ bar}$ với lưu lượng tối thiểu $80\text{ lít/phút}$, có gắn bộ lọc tách nước và điều áp.

2. Khi muốn thay đổi dung tích chai từ 330ml sang 500ml thì cần điều chỉnh gì?

Nhờ kiến trúc phần mềm linh hoạt trên TIA Portal, người vận hành chỉ cần thay đổi thông số tFillDuration trên màn hình giám sát WinCC (ví dụ từ $3.0\text{s}$ lên $4.5\text{s}$) và điều chỉnh chiều cao thanh dẫn hướng chai bằng ốc vặn cơ khí mà không cần thay đổi bất kỳ kết cấu phần cứng cốt lõi nào.

3. Hệ thống có khả năng tích hợp vào mạng MES của nhà máy không?

Hoàn toàn có thể. CPU 1214C hỗ trợ sẵn cổng PROFINET (Ethernet RJ45) và các khối giao tiếp chuẩn như Modbus TCP, S7 Communication hoặc OPC UA Server (từ Firmware V4.2+). Hệ thống có thể gửi trực tiếp các thẻ dữ liệu (DB Tags) về máy chủ MES/ERP của nhà máy.

4. Giải pháp xử lý hiện tượng rò rỉ dung dịch tại đầu vòi chiết rót là gì?

Đầu vòi chiết rót được thiết kế với van một chiều chống nhỏ giọt (Anti-drip valve) kết hợp cơ cấu ngắt bơm dứt khoát qua relay bán dẫn tốc độ cao, triệt tiêu hiện tượng nhỏ giọt sau khi ngắt timer chiết.

5. Chi phí bảo trì định kỳ và độ bền thiết bị như thế nào?

Các linh kiện cơ điện tử được lựa chọn theo tiêu chuẩn công nghiệp (Siemens, Fuji, Airtac, Omron) có tuổi thọ vận hành thiết kế trên $2,000\text{ giờ}$ liên tục. Công tác bảo trì định kỳ chỉ bao gồm tra dầu bôi trơn băng tải và thay thế gioăng cao su van khí nén sau mỗi 6–12 tháng với chi phí không quá $500,000\text{ VNĐ/năm}$.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thi công và điều khiển mô hình chiết rót đóng nắp chai tự động" đã chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và hiệu quả kỹ thuật vượt trội trong việc ứng dụng công nghệ điều khiển khả trình PLC Siemens S7-1200 kết hợp hệ thống giám sát SCADA WinCC vào dây chuyền cơ điện tử thực tế. Không chỉ giải quyết trọn vẹn bài toán đồng bộ hóa giữa cơ cấu chấp hành khí nén, động cơ điện và hệ thống cảm biến công nghiệp, công trình còn mở ra hướng tiếp cận tối ưu chi phí cho các cơ sở sản xuất đồ uống vừa và nhỏ trong lộ trình hiện đại hóa quy trình đóng gói.

Dự án là nền tảng vững chắc để tiếp tục mở rộng các tính năng thông minh như nhận dạng thị giác máy tính, cánh tay robot gắp sản phẩm và kết nối vạn vật công nghiệp (IIoT) trong tương lai.