Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc và một số giải pháp thúc đẩy hội nhập của Việt Nam" do sinh viên Đinh Thị Việt Thu (Lớp Anh 8, Khóa 38C Kinh tế Ngoại thương, Khoa Kinh tế Ngoại thương, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Kim Oanh, hoàn thành vào tháng 12 năm 2003.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong thập niên 1990, tốc độ toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế diễn ra mạnh mẽ, xác lập mức độ phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc và gia tăng cạnh tranh trên quy mô toàn cầu. Trong bối cảnh các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) chuẩn bị hoàn tất Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), một yêu cầu cấp thiết được đặt ra là xác định định hướng hội nhập khu vực tiếp theo. Cùng lúc đó, quan hệ hợp tác kinh tế ASEAN - Trung Quốc phát triển nhanh chóng, đặc biệt sau sự kiện Trung Quốc chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào cuối năm 2001. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm chạp và kinh tế Nhật Bản trải qua nhiều năm suy thoái, ý tưởng thành lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) trở thành một lựa chọn chiến lược nhằm thúc đẩy tiềm năng tăng trưởng, bảo đảm ổn định khu vực và nâng cao tiếng nói của hai bên trong các diễn đàn thương mại đa phương. Tuy nhiên, tiến trình này đặt ra thách thức cạnh tranh rất lớn đối với các thành viên mới của ASEAN, trong đó có Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là làm sáng tỏ bức tranh kinh tế tổng thể của các nước ASEAN và Việt Nam khi thiết lập ACFTA, từ đó nhận diện các cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp chính sách phù hợp. Để đạt được mục tiêu này, nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành ba nội dung chính:

  1. Phân tích các nhân tố thúc đẩy sự ra đời, khái quát quá trình hình thành ACFTA và hệ thống hóa các cam kết nền tảng trong Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN - Trung Quốc (FAACCEC).
  2. Phân tích các cơ hội và thách thức tổng thể của ACFTA đối với các quốc gia thành viên.
  3. Đánh giá tác động nhiều chiều của ACFTA đối với Việt Nam, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp thúc đẩy tiến trình hội nhập của Việt Nam vào khu vực này.

Đối tượng nghiên cứu là Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA), các cam kết thương mại - đầu tư liên quan và quan hệ kinh tế thương mại giữa Việt Nam, ASEAN và Trung Quốc. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào Trung Quốc và khối ASEAN (chú trọng Việt Nam); phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn từ đầu thập niên 1990 đến năm 2003, đồng thời theo dõi các mốc cam kết lộ trình thực hiện đến năm 2010 và 2015.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế quốc tế và các cam kết thể chế thương mại khu vực:

  • Khung lý thuyết và khái niệm kinh tế thương mại: Lý thuyết liên hiệp thuế quan của Jacob Viner về sức sáng tạo thương mại (Trade Creation) và tác động chuyển hướng thương mại (Trade Diversion); bản chất của các Thoả thuận thương mại ưu đãi (PTA) và Khu vực mậu dịch tự do (FTA). Mô hình "WTO-cộng" (WTO-plus) được giới học giả tiếp cận nhằm mở rộng liên kết sang các lĩnh vực phi thuế quan và dịch vụ sâu rộng hơn WTO.
  • Cơ sở pháp lý quốc tế: Điều 24 (XXIV) của Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (GATT) quy định việc thành lập và vận hành FTA cùng các liên minh thuế quan đối với hàng hóa; Điều 5 (V) của Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS) cho phép ký kết FTA dịch vụ; nguyên tắc đãi ngộ Tối huệ quốc (MFN); Hiệp ước thân thiện và hợp tác ASEAN (TAC); Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở biển Đông (DOC, 11/2002); và văn bản pháp lý trung tâm là Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN - Trung Quốc (FAACCEC) ký ngày 04/11/2002.
  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận kết hợp phương pháp lý luận biện chứng, phương pháp nghiên cứu tài liệu, tổng hợp dữ liệu, phân tích định tính và so sánh kinh tế quốc tế để làm rõ các luận điểm.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ các tổ chức quốc tế và cơ quan chính phủ bao gồm: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Ban Thư ký ASEAN, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ủy ban Phát triển Mậu dịch Liên Hợp Quốc (UNCTAD), Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI), Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), Cục Thống kê Trung Quốc (NBS), Bộ Ngoại thương và Hợp tác kinh tế Trung Quốc (MOFTEC - nay là Bộ Thương mại Trung Quốc MOC), Tổng cục Hải quan Trung Quốc; cùng tài liệu từ Vụ Hợp tác Kinh tế Đa phương (Bộ Ngoại giao Việt Nam), Trung tâm Thông tin Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) và Trung tâm Nghiên cứu Trung Quốc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quá trình hình thành khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA)

Chương này tập trung phân tích bối cảnh toàn cầu, thực lực kinh tế của các chủ thể, quan hệ hợp tác nhiều mặt và các mốc thời gian hình thành thể chế ACFTA.

1. Các nhân tố thúc đẩy sự hình thành ACFTA

  • Sự bùng nổ của các FTA trên toàn cầu: Đến tháng 5/2003, khoảng 250 hiệp định FTA song phương và khu vực đã được thông báo cho GATT/WTO (trong đó 130 hiệp định thông báo sau tháng 1/1995); trên 170 FTA đang có hiệu lực và 70 FTA khác đang thực thi dù chưa thông báo WTO; dự kiến đến cuối năm 2005 sẽ có 300 FTA có hiệu lực. Xu thế đàm phán song phương phát triển nhanh do đàm phán đa phương WTO gặp nhiều trở ngại. Đông Á tiếp cận xu thế này muộn hơn (từ năm 1999) với vai trò tiên phong của Singapore, tiếp đó là thảo luận về Khu vực mậu dịch tự do Đại Đông Á (EAFTA) tại Hội nghị Cấp cao ASEAN+3 tháng 12/2000.
  • Sức mạnh kinh tế mới của Trung Quốc và vị thế ASEAN: Trong giai đoạn 1978 - 2001, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của Trung Quốc đạt 9,3%/năm, ngoại thương tăng 15%/năm (GDP tăng 8 lần, ngoại thương tăng 25 lần). Đến năm 2001, dự trữ ngoại tệ của Trung Quốc vượt 250 tỷ USD (đứng thứ hai thế giới). Năm 2002, GDP Trung Quốc đạt 10.000 tỷ Nhân dân tệ (khoảng 1.248 tỷ USD), tăng trưởng 8%; xuất khẩu đạt 325,57 tỷ USD (tăng 22,3%), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 620,79 tỷ USD (đứng thứ 5 thế giới), thặng dư mậu dịch đạt 30,35 tỷ USD. Thu hút FDI năm 2002 đạt kỷ lục 52,7 tỷ USD, vượt Mỹ để dẫn đầu thế giới. Về phía ASEAN, sau khủng hoảng tài chính 1997, khối đã đẩy nhanh lộ trình AFTA (từ 2005 lên 2003); mức thuế quan nội khối hạ xuống 1 - 5%; năm 2002 tăng trưởng GDP toàn vùng đạt 4,1%, xuất khẩu đạt trên 381 tỷ USD.
  • Thành tựu hợp tác toàn diện ASEAN - Trung Quốc: Kim ngạch thương mại hai chiều tăng bình quân 15%/năm từ năm 1991. Năm 2002, kim ngạch đạt 54,77 tỷ USD (tăng 31,7% so với năm 2001), chiếm 8,8% tổng ngoại thương của Trung Quốc; 6 tháng đầu năm 2003 đạt 34,24 tỷ USD. Tính đến hết năm 2001, ASEAN có 17.972 dự án đầu tư vào Trung Quốc với tổng vốn đăng ký 53,5 tỷ USD, vốn thực hiện 26,1 tỷ USD (Singapore chiếm gần 65%). Ngược lại, đầu tư của Trung Quốc vào ASEAN cuối năm 2001 gồm 740 dự án với vốn cam kết hơn 1,1 tỷ USD (Thái Lan tiếp nhận nhiều nhất). Bên cạnh thương mại và đầu tư, hai bên hợp tác sâu rộng trong Tiểu vùng Mekong (nần nạo vét sông, tài trợ 30 triệu USD làm đường cao tốc Côn Minh - Bangkok), cơ chế hoán đổi tiền tệ Sáng kiến Chiang Mai, nông nghiệp (ký MOU ngày 02/11/2002), viễn thông (e-ASEAN), và chính trị - an ninh với việc ký kết DOC (11/2002) và Trung Quốc tham gia TAC (10/2003).

2. Các mốc thời gian và nội dung cam kết pháp lý của ACFTA

  • Các mốc thời gian: Tháng 11/2000, Thủ tướng Trung Quốc Chu Dung Cơ đề xuất thành lập FTA tại Cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ 4. Ngày 06/11/2001, Hội nghị Cấp cao ASEAN - Trung Quốc tại Brunei nhất trí thành lập ACFTA trong 10 năm. Ngày 04/11/2002, tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 8 ở Phnom Penh (Campuchia), lãnh đạo hai bên chính thức ký kết Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN - Trung Quốc (FAACCEC).
  • Nội dung cam kết chính theo FAACCEC (gồm 16 điều và 4 phụ lục):
    1. Thương mại hàng hóa: Đàm phán giảm thuế bắt đầu từ năm 2003, kết thúc trước 30/06/2004. Chia thành hai danh mục: Danh mục thông thường (Normal Track - NT) thực hiện cắt giảm và xóa bỏ thuế quan từ 01/01/2005 đến năm 2010 đối với ASEAN 6 và Trung Quốc, từ 01/01/2005 đến 2015 đối với 4 nước thành viên mới (Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar - CLMV); và Danh mục nhạy cảm (Sensitive Track - ST) có lộ trình cắt giảm riêng.
    2. Thương mại dịch vụ và Đầu tư: Đàm phán xóa bỏ các biện pháp phân biệt đối xử theo quy định của GATS, thiết lập cơ chế đầu tư mở cửa, minh bạch và có bảo hộ.
    3. 5 lĩnh vực ưu tiên: Nông nghiệp, Công nghệ thông tin và viễn thông (ICT), Phát triển nguồn nhân lực, Đầu tư, và Phát triển lưu vực sông Mekong.
    4. Đãi ngộ Tối huệ quốc (MFN): Trung Quốc áp dụng quy chế MFN theo chuẩn mực WTO cho 3 nước ASEAN chưa gia nhập WTO gồm Việt Nam, Lào và Campuchia ngay từ thời điểm ký kết Hiệp định khung.
    5. Chương trình Thu hoạch sớm (Early Harvest Programme - EHP): Bắt đầu thực hiện không muộn hơn ngày 01/01/2004, áp dụng đối với 8 nhóm hàng nông sản (thuộc các mã HS từ chương 01 đến chương 08: Động vật sống, Thịt và phụ phẩm, Cá, Sữa và sản phẩm từ sữa, Sản phẩm động vật khác, Cây sống, Rau ăn, Quả và hạt ăn được). Philippines không tham gia EHP. Campuchia có 30 mặt hàng loại trừ, Việt Nam có 15 mặt hàng loại trừ (thuộc mã 01, 02, 04, 08).
Nhóm sản phẩm EHP Thuế suất ban đầu (ASEAN 6 & Trung Quốc) Lộ trình cắt giảm: Muộn nhất 01/01/2004 Muộn nhất 01/01/2005 Muộn nhất 01/01/2006
Loại 1 MFN > 15% 10% 5% 0%
Loại 2 MFN từ 5% đến 15% 5% 0% 0%
Loại 3 MFN < 5% 0% 0% 0%

(Ghi chú: Đối với các nước ASEAN mới, ngưỡng phân loại thuế suất khởi điểm được xác định cao hơn: Loại 1 khi MFN $\ge$ 30%; Loại 2 khi MFN từ 15% đến dưới 30%; Loại 3 khi MFN < 15%).


Chương 2: Tác động của khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc tới các quốc gia thành viên

Chương 2 phân tích các tác động tổng hợp trên các bình diện kinh tế và chính trị:

  • Cơ hội kinh tế và địa chính trị:
    • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong dài hạn: Mở rộng quy mô thị trường cho các doanh nghiệp, phát huy quy mô sản xuất, gia tăng phân công lao động theo lợi thế so sánh và kích thích dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
    • Tạo lập vị thế chính trị mới: Tạo khối liên kết có quy mô dân số và sản lượng lớn, tăng cường trọng lượng đàm phán tập thể của các quốc gia thành viên trong các vòng thương lượng đa phương toàn cầu của WTO.
    • Củng cố môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác: Thúc đẩy sự gắn kết kinh tế, giảm thiểu nguy cơ xung đột biên giới và biển đảo, tạo cơ sở thực thi các cam kết an ninh chung.
  • Thách thức đặt ra:
    • Loại hình tổ chức và cấu trúc điều hành của ACFTA: Việc điều phối một hiệp định đa phương gồm nhiều thành viên có trình độ phát triển không đồng đều và hệ thống pháp lý khác biệt gây khó khăn cho việc quản trị.
    • Tình trạng phân hóa hai cực: Chênh lệch lớn về trình độ công nghệ, năng lực cạnh tranh và tích lũy tư bản giữa Trung Quốc và các nước phát triển hơn trong ASEAN so với nhóm các nước đang phát triển và các thành viên mới.
    • Yếu tố chính trị và quan hệ đối ngoại: Sự phức tạp trong việc dung hòa các lợi ích chiến lược nội khối, sự can dự của các cường quốc bên ngoài và các vấn đề chủ quyền lãnh thổ còn tồn tại.

Chương 3: Việt Nam và ACFTA

Chương này tập trung vào quan hệ song phương, vị thế của Việt Nam và các đề xuất chính sách:

  • Thực trạng quan hệ hợp tác song phương Việt Nam - Trung Quốc: Hợp tác chính trị, ngoại giao được bình thường hóa và phát triển; thương mại song phương tăng trưởng nhanh nhưng Việt Nam thường xuyên chịu thâm hụt cán cân thương mại.
  • Tác động nhiều chiều đối với Việt Nam:
    • Cơ hội: Được tiếp cận sớm quy chế MFN từ Trung Quốc; mở rộng thị trường xuất khẩu hàng nông, lâm, thủy sản sang thị trường láng giềng rộng lớn; tận dụng vị trí cầu nối địa lý giữa Trung Quốc và Đông Nam Á để phát triển logistics, dịch vụ vận tải và thu hút FDI.
    • Thách thức: Nguy cơ hàng hóa tiêu dùng và sản phẩm công nghiệp chế biến của Trung Quốc với ưu thế giá rẻ và mẫu mã đa dạng sẽ cạnh tranh gay gắt tại thị trường nội địa; nguy cơ gia tăng thâm hụt cán cân thương mại; sức ép chuyển đổi cơ cấu kinh tế đối với các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.
  • Bảy nhóm giải pháp thúc đẩy hội nhập của Việt Nam vào ACFTA do tác giả đề xuất:
    1. Chuyên môn hóa sản xuất và chế biến: Tập trung nguồn lực quốc gia vào các mặt hàng nông sản nhiệt đới, thủy sản và sản phẩm chế biến mà Việt Nam có lợi thế so sánh rõ nét hơn Trung Quốc.
    2. Thúc đẩy cải cách kinh tế, tự do hóa thương mại và xúc tiến đầu tư: Đẩy mạnh cải cách cơ cấu kinh tế trong nước, giảm bớt hàng rào hành chính, tạo môi trường đầu tư minh bạch nhằm thu hút dòng vốn quốc tế.
    3. Tăng cường công tác xúc tiến thương mại: Mở rộng mạng lưới nghiên cứu thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt tập quán kinh doanh và thông tin chính sách của các địa phương Trung Quốc.
    4. Phát huy lợi thế vị trí địa lý: Đầu tư phát triển mạng lưới giao thông đường bộ, đường sắt và cảng biển để Việt Nam trở thành đầu cầu và cửa ngõ giao thương tự nhiên giữa thị trường Trung Quốc và khối ASEAN.
    5. Chủ động đàm phán song phương: Tiến hành đàm phán với Trung Quốc để nhận các điều kiện ưu đãi linh hoạt hơn trong mở cửa thị trường, duy trì nguyên tắc MFN và tìm kiếm các chương trình hỗ trợ kinh tế, kỹ thuật.
    6. Thu hẹp khoảng cách phát triển: Tích cực tranh thủ các sáng kiến liên kết khu vực nhằm nâng cao năng lực thể chế và kỹ thuật để rút ngắn khoảng cách với các nước ASEAN phát triển hơn.
    7. Tích cực hợp tác nội khối ASEAN: Tăng cường nhất thể hóa thị trường nội bộ AFTA nhằm củng cố năng lực đàm phán và sức mạnh cạnh tranh tập thể khi tiếp cận thị trường Trung Quốc.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu và bối cảnh: Khóa luận cung cấp các chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô và thương mại giai đoạn 1990 - 2002 của Trung Quốc và ASEAN, phản ánh thực tế sự hình thành xu thế FTA tại Đông Á.
  • Làm rõ các cam kết của FAACCEC: Tác giả đã tổng hợp và phân tích chi tiết cấu trúc 16 điều khoản của Hiệp định khung năm 2002, xác lập rõ cơ chế vận hành của hai danh mục cắt giảm thuế quan (Danh mục Thông thường - NT và Danh mục Nhạy cảm - ST), chỉ rõ quyền lợi MFN đặc thù cho các thành viên chưa gia nhập WTO (Việt Nam, Lào, Campuchia).
  • Phân tích kỹ thuật Chương trình Thu hoạch sớm (EHP): Khóa luận trình bày chi tiết danh mục hàng hóa EHP (HS 01-08), cấu trúc 3 loại thuế suất, các mốc thời gian giảm thuế về 0% (2004 - 2006) và vị thế đàm phán cụ thể của Việt Nam khi đưa 15 mặt hàng vào Danh mục loại trừ.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hội nhập: Luận văn đã xây dựng hệ thống 7 giải pháp kết hợp giữa nâng cao năng lực sản xuất chuyên môn hóa, tái cơ cấu thể chế trong nước và phối hợp ngoại giao thương mại đa tầng (song phương Việt - Trung và đa phương ASEAN).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tại thời điểm khóa luận hoàn thành (tháng 12/2003), ACFTA mới chỉ dừng lại ở văn kiện Hiệp định khung FAACCEC năm 2002 và chuẩn bị bước vào thực hiện EHP (dự kiến 01/01/2004). Các cuộc đàm phán chi tiết về quy tắc xuất xứ (dự kiến cuối năm 2003 mới xong), danh mục nhạy cảm và các hiệp định về dịch vụ, đầu tư vẫn đang trong quá trình thương thảo, dẫn đến việc nghiên cứu chưa có điều kiện khảo sát số liệu thực thi biểu thuế thực tế. Tác giả cũng tự nhận định công trình còn một số hạn chế do tính mới mẻ của đề tài, nguồn tài liệu tiếp cận và khuôn khổ thời gian nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi sát sao quá trình đàm phán các nghị định thư về hàng hóa, quy tắc xuất xứ, thương mại dịch vụ và đầu tư của ACFTA sau năm 2003; đánh giá định lượng tác động cắt giảm thuế quan thực tế đối với từng ngành hàng xuất nhập khẩu cụ thể của Việt Nam khi bước vào lộ trình cắt giảm thuế quan từ năm 2005.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu chính sách hội nhập kinh tế khu vực; cán bộ tham mưu đàm phán thương mại quốc tế; và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa sang thị trường Trung Quốc và ASEAN.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần tổng hợp chi tiết các điều khoản của Hiệp định khung FAACCEC (2002), cơ chế kỹ thuật và danh mục cắt giảm thuế quan của Chương trình Thu hoạch sớm (EHP), cùng hệ thống luận cứ phân tích vị thế đặc thù của Việt Nam (khi chưa là thành viên WTO) trong quan hệ thương mại với Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN - Trung Quốc (FAACCEC) được ký kết khi nào và có bao nhiêu điều khoản?

FAACCEC được các nhà lãnh đạo ASEAN và Trung Quốc chính thức ký kết vào ngày 04 tháng 11 năm 2002 tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 8 ở thủ đô Phnom Penh, Campuchia. Bản Hiệp định khung gồm tổng cộng 16 điều và 4 phụ lục kèm theo, chia làm 3 phần nội dung chính bao trùm thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư, chương trình thu hoạch sớm và các cơ chế hợp tác liên quan.

2. Chương trình Thu hoạch sớm (EHP) quy định những mặt hàng nào và Việt Nam được miễn giảm những gì?

Chương trình EHP bao gồm 8 nhóm mặt hàng nông sản thuộc hệ thống mã HS từ chương 01 đến chương 08 (động vật sống, thịt và phụ phẩm, cá, sữa và sản phẩm từ sữa, các sản phẩm động vật khác, cây sống, rau ăn, quả ăn và hạt). Các quốc gia phải bắt đầu thực hiện giảm thuế không muộn hơn ngày 01/01/2004 để đưa thuế suất về 0% (vào năm 2006 đối với ASEAN 6 và Trung Quốc). Trong quá trình đàm phán, Việt Nam đã bảo lưu được Danh mục loại trừ (Exclusion List) gồm 15 mặt hàng thuộc các mã 01, 02, 04 và 08 được miễn đưa vào chương trình cắt giảm sớm này.

3. Khung thời gian hoàn thành khu vực mậu dịch tự do trong thương mại hàng hóa giữa các nhóm nước được quy định ra sao?

Theo FAACCEC, các cuộc đàm phán về cắt giảm và bãi bỏ thuế quan hàng hóa bắt đầu từ đầu năm 2003 và kết thúc vào ngày 30/06/2004. Mục tiêu thiết lập ACFTA trong lĩnh vực thương mại hàng hóa đối với nhóm các nước ASEAN 6 (Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan) và Trung Quốc là vào năm 2010; đối với các thành viên mới của ASEAN (Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar) là vào năm 2015.

4. Quy chế Tối huệ quốc (MFN) trong FAACCEC mang lại quyền lợi gì cho Việt Nam tại thời điểm năm 2002 - 2003?

Tại thời điểm ký kết Hiệp định khung năm 2002, Việt Nam, Lào và Campuchia chưa phải là thành viên của WTO. Tuy nhiên, theo Điều khoản MFN trong FAACCEC, Trung Quốc đã đồng ý dành chế độ đãi ngộ Tối huệ quốc cho ba nước này phù hợp với các nguyên tắc và cam kết của Trung Quốc với WTO ngay từ ngày ký kết Hiệp định, tạo điều kiện thuận lợi để các nước này thúc đẩy thương mại mà không cần chờ gia nhập WTO.

5. Năm lĩnh vực hợp tác ưu tiên được xác định trong FAACCEC là gì?

Năm lĩnh vực hợp tác kinh tế ưu tiên được ASEAN và Trung Quốc nhất trí bao gồm: Nông nghiệp, Công nghệ thông tin và viễn thông (ICT), Phát triển nguồn nhân lực, Đầu tư, và Phát triển lưu vực sông Mekong.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đinh Thị Việt Thu đã phác thảo toàn diện bức tranh kinh tế - pháp lý của tiến trình hình thành Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) ở giai đoạn khởi đầu thông qua việc phân tích sâu sắc Hiệp định khung FAACCEC năm 2002. Công trình xác định rõ các cơ hội mở rộng thị trường, thu hút đầu tư đi kèm những thách thức cạnh tranh trực diện mà nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt khi mở cửa. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa nỗ lực cải cách nội tại với chiến lược ngoại giao đa tầng song phương và đa phương khu vực.