Chế Tạo Màng Polyvinyl Alcohol Gia Cường Bằng Chitin Biến Tính Maleic Anhydride

Khám phá quy trình chế tạo màng polyvinyl alcohol gia cường bằng chitin biến tính maleic anhydride, ứng dụng trong công nghệ vật liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Đối tượng nghiên cứu

0.2. Tổng quan về chitin

0.3. Tổng quan về polyvinyl alcohol (PVA)

0.4. Tình hình nghiên cứu màng PVA gia cường bằng chitin biến tính. Tác nhân biến tính (Maleic anhydride)

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2. Tổng quan về chitin

1.2.1. Lịch sử phát hiện

1.2.2. Khái niệm về chitin

1.2.3. Tính chất vật lý

1.2.4. Tính chất hóa học

1.2.5. Ứng dụng

1.3. Tổng quan về polyvinyl alcohol (PVA)

1.4. Tình hình nghiên cứu màng PVA gia cường bằng chitin biến tính. Tác nhân biến tính (Maleic anhydride)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp thực nghiệm và nội dung nghiên cứu

2.2. Quy trình tổng hợp chitin

2.3. Quy trình biến tính chitin

2.4. Quy trình chế tạo màng composite

2.5. Phương pháp kiểm tra đánh giá

2.5.1. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier Transform Infrared Spectroscopy - FTIR)

2.5.2. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy - SEM)

2.5.3. Phương pháp phân tích độ truyền quang

2.5.4. Phương pháp phân tích cơ tính

2.5.5. Phương pháp phân tích độ trương nở

2.5.6. Phương pháp phân tích độ ẩm - độ tan

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tác động của yếu tố nhiệt độ đến quá trình biến tính chitin

3.2. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

3.3. Hình thái bề mặt (SEM)

3.4. Tính chất quang học

3.5. Tính chất trương nở

3.6. Tác động của hàm lượng MCh đến các tính chất của màng composite

3.6.1. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

3.6.2. Hình thái bề mặt (SEM)

3.6.3. Tính chất cơ học

3.6.4. Tính chất quang học

3.6.5. Tính chất trương nở

3.6.6. Khảo sát độ ẩm - độ tan

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Màng Polyvinyl Alcohol Gia Cường Bằng Chitin

Màng Polyvinyl Alcohol (PVA) gia cường bằng chitin biến tính maleic anhydride (MCh) đang trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vật liệu sinh học. PVA là một polymer sinh học nổi bật với khả năng tạo màng tốt, nhưng lại có nhược điểm về khả năng kháng nước. Việc gia cường bằng chitin biến tính giúp cải thiện tính chất của màng, mở ra nhiều ứng dụng trong bao bì thực phẩm và y tế.

1.1. Đặc điểm của Màng Polyvinyl Alcohol

Màng PVA có tính chất trong suốt, không độc hại và dễ dàng tương thích sinh học. Tuy nhiên, khả năng kháng nước của nó còn hạn chế, điều này ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng trong các ứng dụng thực tiễn.

1.2. Chitin và Tính Năng Của Nó

Chitin là polysaccharide tự nhiên phong phú, có khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học cao. Việc sử dụng chitin như một chất độn gia cường giúp cải thiện tính chất cơ học và độ bền của màng PVA.

II. Vấn đề và Thách thức Trong Nghiên Cứu Màng PVA

Mặc dù PVA có nhiều ưu điểm, nhưng việc sử dụng nó trong các ứng dụng thực tiễn vẫn gặp nhiều thách thức. Khả năng kháng nước kém và độ bền cơ học thấp là những vấn đề chính cần được giải quyết. Việc gia cường bằng chitin biến tính maleic anhydride có thể là một giải pháp hiệu quả.

2.1. Khả năng Kháng Nước Kém

PVA có nhóm hydroxyl tự do, dẫn đến khả năng hấp thụ nước cao. Điều này làm giảm độ bền và tính ổn định của màng trong môi trường ẩm ướt.

2.2. Độ Bền Cơ Học Thấp

Màng PVA đơn thành phần thường có độ bền kéo và độ giãn dài không cao, điều này hạn chế khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính bền vững cao.

III. Phương Pháp Gia Cường Màng PVA Bằng Chitin Biến Tính

Phương pháp gia cường màng PVA bằng chitin biến tính maleic anhydride bao gồm các bước điều chế chitin từ vỏ tôm, biến tính chitin và chế tạo màng composite. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng maleic anhydride giúp cải thiện đáng kể tính chất của màng.

3.1. Điều Chế Chitin Từ Vỏ Tôm

Chitin được chiết xuất từ vỏ tôm thông qua các phương pháp hóa học, giúp loại bỏ các tạp chất và tăng cường tính chất của chitin.

3.2. Biến Tính Chitin Bằng Maleic Anhydride

Quá trình biến tính chitin bằng maleic anhydride thông qua phản ứng ester hóa giúp tạo ra chitin biến tính với các tính chất ưu việt hơn, phù hợp cho việc gia cường màng PVA.

3.3. Chế Tạo Màng Composite PVA MCh

Màng composite được chế tạo bằng phương pháp đúc dung dịch, với các hàm lượng chitin biến tính khác nhau, nhằm đánh giá hiệu quả gia cường của MCh.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Màng PVA Gia Cường

Màng PVA gia cường bằng chitin biến tính maleic anhydride có nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực bao bì thực phẩm và y tế. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng màng composite này có khả năng cải thiện độ bền, tính kháng nước và khả năng phân hủy sinh học.

4.1. Ứng Dụng Trong Bao Bì Thực Phẩm

Màng composite PVA/MCh có khả năng bảo quản thực phẩm tốt hơn nhờ vào tính kháng nước và độ bền cơ học cao, giúp kéo dài thời gian bảo quản.

4.2. Ứng Dụng Trong Y Tế

Màng PVA gia cường có thể được sử dụng trong các ứng dụng y tế như băng vết thương, nhờ vào tính tương thích sinh học và khả năng kháng khuẩn của chitin.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Nghiên Cứu Màng PVA

Nghiên cứu về màng Polyvinyl Alcohol gia cường bằng chitin biến tính maleic anhydride đã mở ra nhiều hướng đi mới trong việc phát triển vật liệu sinh học. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau.

5.1. Tiềm Năng Nghiên Cứu Thêm

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chế tạo và cải thiện tính chất của màng composite, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong các ứng dụng thực tiễn.

5.2. Hướng Đi Mới Trong Ứng Dụng

Màng PVA gia cường có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác như công nghệ sinh học, vật liệu xây dựng và năng lượng tái tạo, mở ra nhiều cơ hội mới cho nghiên cứu và phát triển.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Đối tượng nghiên cứu 1. Tổng quan về chitin 1. Lịch sử phát hiện Năm 1811, chitin được tìm ra bởi một giáo sư người Pháp có tên Braconnot, sau khi nhà khoa học người Anh Hachett phát hiện ra vật liệu đặc biệt có khả năng chống lại các hóa chất thông thường vào năm 1799.

Vài năm sau, vào năm 1823, Odier đã tìm thấy một chất tạo màng sinh học tương tự có trong bộ xương ngoài của một số loại côn trùng và đặt tên gọi là chitin [1]. Năm 1843, Lassaigne tìm ra sự hiện diện của nitơ trong chitin khi làm việc với bộ xương ngoài của bướm tằm. Sau đó, Ledderhose chỉ ra sự hiện diện của glucosamine và axit axetic góp phần tạo nên cấu trúc của chitin năm 1879. Năm 1894, Gilson xác nhận glucosamine là đơn vị lặp lại của chitin.

Cuối cùng vào năm 1946, bản chất hóa học của chitin đã được làm sáng tỏ bởi Purchase và Braun [2]. Là chất tạo màng sinh học có khả tái tạo dồi dào thứ hai trên trái đất, chỉ xếp sau xenlulozo, cùng với các đặc tính tuyệt vời như: khả năng tương thích sinh học, phân hủy, hấp thụ sinh học, kháng khuẩn, chữa lành vết thương và tính sinh miễn dịch thấp…Chitin đã xuất hiện trong nhiều báo cáo về các ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như: công nghệ thực phẩm, khoa học vật liệu, vi sinh, nông nghiệp, xử lý nước thải, hệ thống phân phối thuốc, kỹ thuật mô, công nghệ sinh học [3]. Khái niệm về chitin Chitin là polysaccharid tự nhiên phong phú thứ hai thế giới xếp sau xenlulozo, tồn tại chủ yếu trong vỏ của động vật chân đốt như cua, tôm, côn trùng và cũng được tạo ra bởi nấm và vi khuẩn. Cấu trúc của chitin là sự kết hợp của các tiểu phân N-acetyl-D-Glucosamine theo dạng mạch thẳng thông qua liên kết poly[β-(1→4)-2-acetamido-2-deoxy-D- glucopyranose].

Chitin có cấu trúc tinh thể và cấu trúc này tạo nên một mạng lưới tồn tại dưới hình thái các sợi hữu cơ liên kết chặt chẽ qua các cầu nối hydro trên mạch phân tử 3 làm cho chitin có khả năng xảy ra phản ứng hóa học thấp. Mức độ trùng hợp trung bình (số DP trung bình) của chitin vào khoảng 200 - 3000. Cấu trúc phân tử, một số nguồn cung cấp ngoài tự nhiên của chitin được thể hiện thông qua hình 1. Cấu trúc phân tử chitin.

Nguồn gốc của chitin. Tính chất vật lý Trong thực tiễn, sau khi được tổng hợp, chitin tồn tại ở thể rắn với màu trắng ngà, vàng nhạt hoặc trắng hồng, có dạng vẩy, không mùi, không vị, có đặc tính kháng nấm mốc, kháng vi khuẩn, không gây hại cho con người và các loại động vật. Khi bị đun nóng trong natri hydroxit đậm đặc, chitin sẽ chuyển hóa thành chitosan [4]. Tính chất hóa học Chitin là polysaccharide tích điện dương duy nhất trong số tất cả các chất tạo màng sinh học tự nhiên khác, cho phép bản thân chitin có ứng dụng sinh học rộng rãi.

Có hai nhóm chính trong cấu trúc ảnh hưởng đến chức năng của chitin: nhóm amin và nhóm hydroxyl. Các vị trí amin có thể phản ứng với các nhóm aldehyde và keton để hình thành schiff 4 bases và ảnh hưởng đến độ hòa tan. Ngoài ra, hai nhóm hydroxyl trong cấu trúc chitin cung cấp các con đường tuyệt vời để sửa đổi và chức năng hóa chitin theo hướng gia tăng độ hòa tan [4]. Sự hiện diện của nhóm N-acetyl gắn trên đơn vị cấu trúc glucosamine làm cho chitin có đặc tính hòa tan cực kỳ kém đã dẫn đến việc khó có thể xử lý chitin thô từ các nguồn có sẵn trong tự nhiên, đồng thời hạn chế đi tìm năng kinh tế thu được do quá trình xử lý phức tạp [5].

Tương tự như cấu trúc của xenlulozo, chitin là một polyme mạch thẳng gồm các gốc N-acetylglucosamine liên kết với nhau thông qua liên kết β-(1-4)-glycosidic [6], do đó có thể xem chitin là một dẫn xuất của xenlulozo với một nhóm acetamido ở C-2 [7]. Cả hai polyme đều hoạt động như các thành phần cấu trúc của cơ thể, xenlulozo cũng cố thành tế bào của thực vật, chitin mang lại sự tăng cường cho bộ xương ngoài của động vật chân đốt về mặt cơ học và cho cả thành tế bào của nấm. Được giả định là một homopolyme về mặt cấu trúc, tuy nhiên chitin tồn tại ở dạng homopolyme hiếm gặp trong tự nhiên [8]. Sự hình thành cấu trúc của chitin giống như dạng tấm và mỗi chuỗi riêng biệt trong mỗi tấm liên kết với nhau thông qua liên kết giữa nhóm C=O của một chuỗi với nhóm N-H của chuỗi khác.

Cùng với đó, liên kết hydro nội phân tử cũng được hình thành giữa nhóm C=O của một phân tử đường và nhóm O-H trên C-6 của vòng lân cận trong cùng một chuỗi. Một liên kết hydro khác cũng được tìm thấy giữa nguyên tử O trên vòng và nhóm O-H trên C-3, điều này cung cấp độ cứng cho chuỗi chitin [9, 10]. Chitin được sắp xếp dưới dạng các microfibrils tinh thể tụ lại với các chuỗi xoắn sáu sợi như cấu trúc protein. Sự trùng hợp của các monosaccharide, đơn vị β-(1-4)-2-acetamido- 2-deoxy-β-d-glucosamine tạo nên ba đa hình khác nhau (α, β và γ) [11].

Thông qua các nghiên cứu về nhiễu xạ điện tử đã cho thấy bản chất tinh thể cao của chitin ở dạng α và β. Cấu trúc α là dạng thù hình phổ biến nhất với các chuỗi polyme đơn vị được sắp xếp theo kiểu đối song song trong khi các chuỗi liền kề luôn theo hướng ngược nhau. Trong bản chất, đa hình dạng β ít thường xuyên xuất hiện, tất cả các chuỗi đều theo cùng một hướng và song song, cấu trúc γ là một dạng biến thể của cách sắp xếp α trong đó hai chuỗi song song, liền kề và một chiều được sắp xếp với một chuỗi ngược chiều. Cả hai cấu trúc α và β đều duy trì một mạng lưới mạnh mẽ được chi phối bởi các liên kết hydro trong chuỗi 5 giữa các nhóm C=O…N-H và C=O…O-H với khoảng cách 0,47 nm.

Trong cấu trúc α- chitin, các liên kết hydro liên chuỗi bổ sung liên kết các nhóm hydroxy methyl trong khi loại tương tác này không được quan sát thấy trong cấu trúc β. Vì vậy, dạng β-chitin dễ bị phồng trong tinh thể hơn dạng α-chitin. Sự sắp xếp cấu trúc khác nhau của α-chitin và β- chitin cung cấp lý do tại sao nước, rượu và các amin có thể tiếp cận với cấu trúc β bằng cách trương nở mà không phá vỡ sự sắp xếp chuỗi và cấu trúc tinh thể [12, 13]. Sự sắp xếp của chuỗi phân tử chitin cùng các dạng đa hình được thể hiện trong hình 1.3 sau: α-chitin β-chitin γ-chitin Hình 1.

Các dạng đa hình của chitin. Ứng dụng Chitin đã được sử dụng để chuẩn bị cột sắc ký ái lực để phân lập lectin và xác định cấu trúc của chúng trong báo cáo của Pradip Datta và cộng sự vào năm 2014 [14]. Chitin và carboxymethylchitin kích hoạt đại thực bào phúc mạc, ngăn chặn sự phát triển của các tế bào khối u ở chuột, kích thích đề kháng không đặc hiệu của vật chủ chống lại sự nhiễm khuẩn Escherichia Coli, đồng thời cũng làm tăng tốc độ chữa lành vết thương [15]. Chitin được sử dụng rộng rãi với mục tiêu cố định các enzym và toàn bộ tế bào; sự cố định enzym đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Với đặc điểm không độc hại, khả năng phân hủy sinh học, tính trơ sinh lý, kháng khuẩn, kỵ nước, đặc tính tạo gel và ái lực với protein, chitin đã góp mặt trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác 6 ngoài thực phẩm chẳng hạn như trong cảm biến sinh học [16]. Bên cạnh đó, vật liệu dựa trên chitin cũng được ứng dụng cho việc xử lý chất ô nhiễm công nghiệp và hấp phụ phức bạc thiosulfate và actinides [16]. Chitin có thể được xử lý ở dạng màng và được phát triển lần đầu tiên bởi Austin và sau đó là Hirano [17]. Chúng không gây dị ứng, có khả năng khử mùi, kháng khuẩn và kiểm soát độ ẩm.

Dẫn xuất chitin tái sinh được sử dụng làm chất kết dính trong quá trình làm giấy [15]. Tuy nhiên, sự phát triển mang tính đột phá của màng chitin là trong lĩnh vực y tế và dược phẩm như vật liệu băng bó vết thương và giải phóng thuốc [18, 19]. Chitin cũng được sử dụng như một tá dược và chất mang thuốc ở dạng gel. Một ứng dụng thú vị khác là trong vật liệu làm đầy xương composite hydroxyapatite-chitin-chitosan, tạo thành hỗn hợp tự đông cứng cho mô được hướng dẫn tái tạo trong điều trị xương nha chu khuyết tật [20].

CM-chitin được chọn lọc và sửa đổi nhằm mục đích tạo ra các liên hợp thuốc kháng u [21]. Ví dụ: 5-fluorouracil đánh dấu hoạt động chống khối u và chất tương tự D-glucose của muramyl-L-alanyl-isoglutamine, chịu trách nhiệm cho hoạt động của chất bổ trợ miễn dịch được ghép trên CM-chitin sử dụng một chất đệm cụ thể và một liên kết este. Các oligomer chitin đã được chứng minh là thuốc chống ung thư và oligomer có DP 1/4 5 hoạt động trong kiểm soát quá trình quang hợp của ngô và đậu tương [22]. Tổng hợp chitin Nguồn nguyên liệu chính, có ảnh hưởng đến việc tổng hợp chitin là từ lớp biểu bì của các loài động vật giáp xác.

Bộ xương ngoài của động vật giáp xác bao gồm protein, chitin và canxi cacbonat liên kết với nhau tạo thành lớp vỏ bên ngoài. Do đó, việc tách chitin đòi hỏi phải loại bỏ hai thành phần chính là protein và khoáng chất. Protein bị loại bỏ bởi quá trình khử protein và các khoáng chất được loại bỏ bằng quá trình khử khoáng. Trong một số trường hợp, một quá trình khử màu bổ sung được tiến hành nhằm loại bỏ các chất màu.

Nhiều phương pháp đã được phát minh ra để sản xuất chitin. Trong số đó, các phương pháp hóa học và sinh học là phương pháp chính để sản xuất chitin [23]. Phương pháp hóa học Quá trình khử khoáng 7 Quá trình khử khoáng dựa trên việc sử dụng axit để loại bỏ các khoáng chất như canxi cacbonat và canxi photphat. Thuốc thử phổ biến nhất là HCl, HNO3, H2SO4, CH3COOH và HCOOH.

Sau đó vỏ được rửa sạch bằng nước cất cho đến khi pH trở nên trung tính. Với các loại vỏ khác nhau, điều kiện của quá trình khử khoáng khác nhau. Quá trình khử khoáng nói chung xảy ra ở nhiệt độ cao vì nó cho phép dung môi khuếch tán vào cấu trúc chitin dễ dàng hơn và sự khuếch tán phụ thuộc vào kích thước vỏ. Hơn nữa, nồng độ axit cao, nhiệt độ cao, thời gian xử lý dài sẽ ảnh hưởng xấu đến các đặc tính của chitin [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ