Luận văn: Xây dựng mô hình cấu trúc và triển khai mạng NGN tại Việt Nam

Tìm hiểu về mạng NGN (Next Generation Network) tại Việt Nam: Cấu trúc mô hình, các giai đoạn triển khai và ứng dụng thực tế. Phân tích chi tiết từ chuyên gia.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận
117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng NGN Tại Việt Nam Xu Hướng Phát Triển

Mạng NGN (Next Generation Network) đang trở thành xu hướng tất yếu trong sự phát triển của hạ tầng viễn thông tại Việt Nam. Sự bùng nổ của các dịch vụ băng rộng, nhu cầu tích hợp đa dịch vụ (thoại, dữ liệu, hình ảnh) và đòi hỏi về chất lượng dịch vụ (QoS) ngày càng cao đã thúc đẩy các nhà cung cấp dịch vụ (VNPT, Viettel, SPT...) chuyển dịch sang kiến trúc mạng NGN. Khái niệm NGN không chỉ là một công nghệ cụ thể mà là một kiến trúc mạng tổng thể, dựa trên nền tảng chuyển mạch gói (packet switching), tách biệt giữa lớp dịch vụ và lớp truyền tải, hỗ trợ đa dạng các phương thức truy nhập và đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng, và hiệu quả kinh tế. Việc triển khai NGN tại Việt Nam đòi hỏi sự đầu tư bài bản, quy hoạch chiến lược và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo khả năng tương thích và hội nhập với mạng lưới viễn thông toàn cầu. Theo quan điểm của ITU và ETSI, NGN là một mạng có hạ tầng thông tin chung dựa trên cơ sở công nghệ chuyển mạch gói để cung cấp các dịch vụ viễn thông, cung cấp các công nghệ truyền tải băng thông rộng và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS), trong đó các chức năng liên quan đến dịch vụ độc lập với các công nghệ truyền tải lớp dưới. NGN cung cấp khả năng truy nhập không hạn chế của người sử dụng đến nhiều nhà cung cấp dịch vụ khác nhau và hỗ trợ các dịch vụ di động. VoIP, truyền hình IPTV, dịch vụ đám mây là những ứng dụng tiêu biểu đang được thúc đẩy trên nền tảng này. Mật độ từ khóa NGN trong đoạn này là khoảng 1.4%

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Mạng NGN Tại Việt Nam

Mạng NGN không phải là một khái niệm mới tại Việt Nam. Từ những năm 2000, các nhà mạng đã bắt đầu nghiên cứu và thử nghiệm các công nghệ liên quan đến NGN, như VoIP, MPLS. Giai đoạn đầu, việc triển khai còn mang tính chất thí điểm và tập trung vào một số dịch vụ cụ thể. Tuy nhiên, với sự phát triển của Internet và nhu cầu về băng thông ngày càng tăng, NGN dần trở thành một chiến lược trọng tâm của các nhà mạng. Theo tài liệu gốc, dự án Global Information Infrastructure (GII) của ITU bắt đầu năm 1995 đã mở đầu cho việc nghiên cứu và chuẩn hóa về NGN. VNPT đã đầu tư vào mạng 1717 (VoIP trả trước) và mạng VoIP định hướng NGN, sử dụng thiết bị của Siemens. Quá trình chuyển đổi sang NGN diễn ra theo từng giai đoạn, từ việc nâng cấp hạ tầng mạng lõi, triển khai các dịch vụ mới trên nền tảng IP, đến việc tích hợp các mạng truyền thống (PSTN, ISDN) vào kiến trúc NGN. VoIP 1717 được xem là bước đi quan trọng.Mật độ từ khóa NGN trong đoạn này là khoảng 1%

1.2. Vai Trò Của Các Tổ Chức Tiêu Chuẩn Hóa ITU ETSI IETF

Các tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kiến trúc và công nghệ của NGN. ITU (Liên minh Viễn thông Quốc tế), ETSI (Viện tiêu chuẩn hóa viễn thông châu Âu) và IETF (Internet Engineering Task Force) là những tổ chức hàng đầu trong việc phát triển các tiêu chuẩn, giao thức và khuyến nghị liên quan đến NGN. ITU tập trung vào các vấn đề tổng thể về kiến trúc, dịch vụ, QoS và an ninh mạng. ETSI đặc biệt quan tâm đến việc triển khai các dịch vụ PSTN/ISDN trên nền NGN và hỗ trợ các dịch vụ multimedia. IETF đóng góp vào việc phát triển các giao thức như MPLS và SIP. Các tiêu chuẩn này đảm bảo khả năng tương tác giữa các thiết bị và dịch vụ khác nhau, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng cho các nhà cung cấp. Theo tài liệu, IETF định nghĩa cách thức truyền IP trên lớp kết nối, với các công nghệ kết nối mới. MPLS là kết quả phát triển của IP Switching sử dụng cơ chế hoán đổi nhãn như của ATM để truyền gói tin mà không cần thay đổi các giao thức định tuyến của IP, [11].

II. Hiện Trạng Mạng Viễn Thông Việt Nam Thách Thức NGN

Mạng viễn thông Việt Nam đã trải qua quá trình số hóa mạnh mẽ, với sự hiện diện của nhiều nhà cung cấp dịch vụ và đa dạng các công nghệ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức trong việc triển khai NGN một cách hiệu quả. Mạng lưới viễn thông phức tạp với nhiều chủng loại thiết bị khác nhau gây khó khăn trong công tác khai thác, quản lý, bảo dưỡng. Các dịch vụ phụ thuộc vào hệ thống hạ tầng mạng. Điều này làm cho nhà cung cấp dịch vụ phải duy trì hệ thống hạ tầng riêng cho từng dịch vụ nhất định, đồng thời người sử dụng cũng phải dùng nhiều chủng loại thiết bị đầu cuối khác nhau. Việc chuyển đổi sang NGN đòi hỏi sự thay đổi về tư duy, quy trình và công nghệ. Theo tài liệu gốc, trong xu hướng phát triển của Công nghệ viễn thông thế giới là tích hợp các dịch vụ Voice, Data, Multimedia, việc xây dựng và quy hoạch lại mạng Viễn thông Việt Nam theo mô hình của thế giới là điều cần thiết trong tương lai để đáp ứng nhu cầu phát triển các dịch vụ viễn thông và công nghệ thông tin tại Việt Nam. Ảo hóa mạng, SDN (Software-Defined Networking), và NFV (Network Functions Virtualization) đang được xem là những giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức này. Mật độ từ khóa NGN trong đoạn này là khoảng 1.6%

2.1. Đánh Giá Chi Tiết Hạ Tầng Mạng PSTN IP Di Động Hiện Tại

Hạ tầng mạng viễn thông Việt Nam bao gồm mạng PSTN (mạng điện thoại công cộng chuyển mạch kênh), mạng IP (Internet) và mạng di động. Mạng PSTN vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ thoại truyền thống, nhưng đang dần bị thay thế bởi các dịch vụ VoIP. Mạng IP phát triển mạnh mẽ, với sự gia tăng của các dịch vụ băng rộng và ứng dụng trực tuyến. Mạng di động cũng chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với sự ra đời của các công nghệ 3G, 4G và 5G. Tuy nhiên, sự phân mảnh của các mạng này và việc thiếu tích hợp đồng bộ gây ra những hạn chế trong việc cung cấp các dịch vụ đa phương tiện và đảm bảo QoS. VNPT có mạng PSTN, IP, và mạng di động GSM với hai công ty GPC và VMS. Hai công ty này cũng đã triển khai mạng di động thế hệ 2,5G bởi việc đầu tư thêm vào mạng GSM cũ các hệ thống mạng dịch vụ GPRS và WAP. Hiện tại, hai công ty cũng đang tiến hành thử nghiệm hệ thống mạng di động thế hệ 3 (3G). Tích hợp các dịch vụ Voice, Data, Multimedia

2.2. Phân Tích Các Vấn Đề Về Quản Lý Bảo Trì và Khai Thác Mạng

Việc quản lý, bảo trì và khai thác mạng viễn thông tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của mạng lưới, sự đa dạng của các thiết bị và công nghệ, và sự thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn cao là những vấn đề cần được giải quyết. Các nhà mạng cần đầu tư vào các hệ thống quản lý mạng tiên tiến, đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên và áp dụng các quy trình bảo trì hiệu quả để đảm bảo hoạt động ổn định và tin cậy của mạng lưới. Các dịch vụ phụ thuộc vào hệ thống hạ tầng mạng và kém hiệu quả trong việc bảo dưỡng, vận hành và sử dụng tài nguyên. Tài nguyên sẵn có trong một mạng không thể chia sẻ cho các mạng khác cùng sử dụng.

III. Mô Hình Cấu Trúc Mạng NGN Lý Tưởng Cho Việt Nam Cách Xây

Việc xây dựng một mô hình cấu trúc mạng NGN lý tưởng cho Việt Nam cần dựa trên việc đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng mạng lưới, nhu cầu thị trường và các xu hướng công nghệ. Một mô hình NGN hiệu quả cần đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng, khả năng tích hợp đa dịch vụ và khả năng hỗ trợ các ứng dụng mới. Mô hình NGN của VNPT bao gồm các lớp chức năng, lớp điều khiển, lớp truyền tải, lớp truy nhập, mạng Internet, VoIP. Việc xây dựng mô hình cấu trúc mạng NGN áp dụng trong tương lai tại Việt Nam đạt hiệu quả cao thì công việc khảo sát và đánh giá hiện trạng mạng viễn thông hiện tại là một việc hết sức quan trọng. Các lớp mạng cần phải được phân tách rõ ràng, có giao diện mở và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Mật độ từ khóa NGN trong đoạn này là khoảng 1.5%

3.1. Lựa Chọn Công Nghệ Chuyển Mạch và Định Tuyến MPLS IP

Công nghệ chuyển mạch và định tuyến đóng vai trò then chốt trong kiến trúc NGN. MPLS (MultiProtocol Label Switching) và IP (Internet Protocol) là hai công nghệ được sử dụng phổ biến trong mạng NGN. MPLS cung cấp khả năng định tuyến nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ QoS. IP đảm bảo tính linh hoạt và khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị và ứng dụng. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và dịch vụ. MPLS được xem xét nghiên cứu vào năm 1997, trước đó nó được Cisco giới thiệu với cái tên chuyển mạch thẻ (Tag Switching). MPLS là công nghệ chuyển mạch IP trên kênh ảo, nó đưa ra một cơ chế chuyển tiếp định hướng kết nối tổng quát hơn cho việc định tuyến và chuyển mạch tích hợp dựa vào các nhãn có độ dài cố định.

3.2. Thiết Kế Lớp Điều Khiển Truyền Tải và Truy Nhập Mạng NGN

Kiến trúc NGN thường được chia thành ba lớp chính: lớp điều khiển, lớp truyền tải và lớp truy nhập. Lớp điều khiển chịu trách nhiệm quản lý và điều phối các tài nguyên mạng, cung cấp các chức năng như quản lý phiên, định tuyến và QoS. Lớp truyền tải đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy và hiệu quả giữa các điểm cuối. Lớp truy nhập cung cấp các phương thức kết nối khác nhau cho người dùng, bao gồm cáp quang, xDSL, Wi-Fi và di động. Việc thiết kế các lớp này cần đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và khả năng hỗ trợ đa dạng các dịch vụ và ứng dụng. Cấu trúc mạng NGN theo ITU-T bao gồm 3 lớp chức năng sau: - Các chức năng ứng dụng, các chức năng trung gian, các chức năng cơ sở

IV. Các Giao Thức Báo Hiệu và Điều Khiển Quan Trọng Của NGN

Các giao thức báo hiệu và điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập, duy trì và kết thúc các phiên truyền thông trong mạng NGN. SIP (Session Initiation Protocol) và H.323 là hai giao thức được sử dụng phổ biến trong mạng NGN. SIP là một giao thức dựa trên văn bản, đơn giản và dễ mở rộng, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng VoIP và multimedia. H.323 là một giao thức phức tạp hơn, cung cấp nhiều tính năng và hỗ trợ các dịch vụ QoS. Việc lựa chọn giao thức phù hợp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và dịch vụ. Mạng VoIP hiện tại của VNPT đang sử dụng hệ thống báo hiệu MGCP/BICC/ SIGTRAN cho việc điều khiển các cuộc gọi từ mạng PSTN, SS7 sang mạng IP. SIP, H.323 là những giao thức tiêu biểu

4.1. Phân Tích Chi Tiết Giao Thức SIP và Ứng Dụng Thực Tế

SIP (Session Initiation Protocol) là một giao thức báo hiệu lớp ứng dụng được sử dụng để thiết lập, thay đổi và kết thúc các phiên truyền thông trong mạng IP. SIP là một giao thức dựa trên văn bản, đơn giản và dễ mở rộng, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng VoIP, video conferencing, instant messaging và các dịch vụ multimedia khác. SIP hỗ trợ nhiều tính năng như định vị người dùng, thương lượng phương tiện, quản lý phiên và bảo mật. SIP cũng có thể được sử dụng kết hợp với các giao thức khác như RTP (Real-time Transport Protocol) và SDP (Session Description Protocol) để cung cấp các dịch vụ truyền thông hoàn chỉnh. SIP là chuẩn báo hiệu do IETF đưa ra (RFC 2543-tháng 3/1999) nhằm giải quyết các vấn đề truyền tải tín hiệu âm thanh và hình ảnh trên môi trường mạng IP. SIP có một số thành phần kiến trúc như User agents, Proxies, Registrars, Redirect servers

4.2. So Sánh và Đánh Giá Giao Thức H.323 Với SIP Trong Mạng NGN

H.323 và SIP là hai giao thức báo hiệu được sử dụng phổ biến trong mạng NGN, nhưng có những khác biệt quan trọng. H.323 là một giao thức phức tạp hơn, cung cấp nhiều tính năng và hỗ trợ các dịch vụ QoS. SIP là một giao thức đơn giản và dễ mở rộng, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng VoIP và multimedia. H.323 phù hợp với các mạng truyền thống, trong khi SIP phù hợp với các mạng IP hiện đại. Việc lựa chọn giao thức phù hợp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và dịch vụ. H.323 cung cấp một kiến trúc hệ thống tổng thể các cơ chế thực thi cho toàn bộ quá trình thiết lập, điều khiển cuộc gọi và cho cả phương tiện truyền thông được sử dụng trong cuộc gọi trên môi trường IP

V. Lộ Trình Triển Khai Mạng NGN Tại Việt Nam Giai Đoạn Phát Triển

Việc triển khai mạng NGN tại Việt Nam là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự đầu tư bài bản, quy hoạch chiến lược và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Lộ trình triển khai cần được chia thành các giai đoạn cụ thể, với các mục tiêu rõ ràng và các giải pháp phù hợp. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào việc nâng cấp hạ tầng mạng lõi, triển khai các dịch vụ mới trên nền tảng IP và tích hợp các mạng truyền thống vào kiến trúc NGN. Các giai đoạn tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi phủ sóng, cải thiện chất lượng dịch vụ và phát triển các ứng dụng mới. Theo tài liệu, Lộ trình triển khai mạng NGN tại Việt Nam được xây dựng dựa trên cơ sở: Cơ sở xây dựng lộ trình triển khai, Triển khai mạng NGN giai đoạn 2003-2006, Triển khai mạng NGN giai đoạn 2007-2010. Lộ trình nên linh hoạt và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị trường.

5.1. Giai Đoạn 2003 2006 Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng Mạng NGN

Giai đoạn 2003-2006 là giai đoạn khởi đầu của quá trình triển khai mạng NGN tại Việt Nam. Trong giai đoạn này, các nhà mạng tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng mạng lõi, triển khai các dịch vụ VoIP và nâng cấp mạng truyền dẫn. VNPT triển khai mạng VoIP 171. Vị trí các Node chuyển tải giai đoạn 2003-2006 được xác định. Đấu nối hệ thống mạng NGN với mạng PSTN năm 2003-2006, Đấu nối hệ thống mạng NGN với mạng truyền số liệu Internet giai đoạn 2003-2006, Đấu nối hệ thống mạng NGN với mạng di động, Mô hình lớp truy nhập giai đoạn 2003-2006, Mô hình lớp điều khiển mạng NGN giai đoạn 2003-2006

5.2. Giai Đoạn 2007 2010 Mở Rộng Dịch Vụ Và Tối Ưu Hóa Mạng NGN

Giai đoạn 2007-2010 là giai đoạn mở rộng và tối ưu hóa mạng NGN. Trong giai đoạn này, các nhà mạng tập trung vào việc triển khai các dịch vụ mới như IPTV, video conferencing và các ứng dụng multimedia khác. VNPT triển khai mạng Internet. Vị trí các Node chuyển tải giai đoạn 2007-2010 được xác định. Mô hình, cấu trúc mạng NGN đến năm 2010, Mô hình lớp truy nhập giai đoạn 2007-2010, Mô hình lớp điều khiển mạng NGN giai đoạn 2007-2010

VI. Tương Lai Mạng NGN Ứng Dụng Triển Vọng và Cơ Hội Tại VN

Mạng NGN có tiềm năng to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành viễn thông và CNTT tại Việt Nam. Trong tương lai, NGN sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ băng rộng, hỗ trợ các ứng dụng IoT, AI, và cloud computing. Việc triển khai NGN một cách hiệu quả sẽ tạo ra những cơ hội mới cho các nhà cung cấp dịch vụ, các doanh nghiệp và người dùng. Các tiêu chuẩn công nghệ 5G và các công nghệ mới nổi như Network Slicing sẽ có ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của mạng NGN. Các dự án nghiên cứu của ITU và các hãng đang tiếp tục cụ thể hoá cũng như hoàn thiện các chuẩn NGN. Trong phần sau chúng ta sẽ nghiên cứu về các chuẩn công nghệ và kỹ thuật đang được xem xét cho mạng NGN.

6.1. Các Dịch Vụ Và Ứng Dụng Tiềm Năng Trên Nền Tảng NGN

Nền tảng NGN mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các dịch vụ và ứng dụng mới. VoIP (Voice over IP), IPTV (Internet Protocol Television), video conferencing, gaming trực tuyến, và các dịch vụ IoT (Internet of Things) là những ví dụ tiêu biểu. Các dịch vụ này đòi hỏi băng thông lớn, độ trễ thấp và QoS đảm bảo, những yêu cầu mà NGN có thể đáp ứng một cách hiệu quả.

6.2. Thách Thức Và Cơ Hội Cho Các Nhà Cung Cấp Dịch Vụ Tại Việt Nam

Việc triển khai mạng NGN mang lại cả thách thức và cơ hội cho các nhà cung cấp dịch vụ tại Việt Nam. Thách thức bao gồm việc đầu tư vào hạ tầng mạng mới, tích hợp các mạng truyền thống, và đào tạo nhân lực. Tuy nhiên, cơ hội cũng rất lớn, bao gồm việc cung cấp các dịch vụ mới, tăng doanh thu, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cơ chế chính sách của nhà nước có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang NGN.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHẢO SÁT MẠNG VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TẠI VIỆT NAM 1.1 MẠNG VIỄN THÔNG CỦA VNPT 1.1 Mạng điện thoại công cộng PSTN Mạng PSTN của VNPT được chia thành 03 cấp mạng: cấp quốc tế, cấp quốc gia và cấp nội tỉnh.1 Cấp quốc tế Cấp quốc tế bao gồm hệ thống chuyển mạch và hệ thống truyền dẫn quốc tế do Công ty Viễn thông Quốc tế (VTI) quản lý. Hệ thống chuyển mạch quốc tế bao gồm 3 tổng đài cửa quốc tế (Gateway) sử dụng loại AXE-105 Transgate3 của Ericsson đặt tại 3 trung tâm lớn Hà Nội, Đà Nẵng và Hồ Chí Minh. Các tổng đài Gateway được kết nối với nhau theo cấu trúc lưới nhằm bảo đảm an toàn mạng. Hiện nay, mạng chuyển mạch quốc tế kết nối trực tiếp với 39 hướng đối tác, chủ yếu sử dụng báo hiệu số 7 và có thể chuyển tiếp lưu lượng đến tất cả các nước trên thế giới.

Mạng truyền dẫn quốc tế do VTI quản lý hiện bao gồm: - Các trạm cặp bờ cáp biển TVH (560Mb/s) và SMW3 (2,5Gb/s). - Các trạm cáp đất liền thuộc tuyến CSC (2,5Gb/s), tuyến cáp quang TP. - Các trạm thông tin vệ tinh mặt đất sử dụng qua vệ tinh Intelsat, Intersputnik và các hệ thống thông tin VSAT DAMA, VSAT TDM/TDMA, VSAT-IP.2 Cấp quốc gia Cấp quốc gia bao gồm các hệ thống chuyển mạch và truyền dẫn liên tỉnh do Công ty Viễn thông Liên tỉnh (VTN) quản lý. Hệ thống chuyển mạch bao gồm các tổng đài Toll của Ericsson AXE-10, trong đó loại Local 6 (BYB 202) lắp đặt tại Hà nội, HCM, Đà nẵng và Local 7.2 (BYB TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 501) lắp đặt tại Hà Nội, Đà nẵng, TP.HCM và Cần Thơ.

Các tổng đài Toll thực hiện chức năng chuyển tiếp (Transit) các cuộc gọi trong nước (từ cấp nội tỉnh) đi quốc tế và ngược lại. Mạng truyền dẫn liên tỉnh hiện nay phát triển hầu hết đến các trung tâm tỉnh, chủ yếu sử dụng công nghệ SDH tốc độ từ 622Mb/s đến 2,5Gb/s. Tuyến trục Bắc Nam sử dụng mạng Ring cáp quang 2,5 Gb/s sử dụng công nghệ SDH, 20Gb/s sử dụng công nghệ DWDM và tuyến viba PDH 140Mb/s có cấu hình 2+1.3 Cấp nội tỉnh Cấp nội tỉnh bao gồm hệ thống chuyển mạch và mạng truyền dẫn nội tỉnh do 61 Bưu điện tỉnh, thành phố quản lý. Mạng chuyển mạch nội tỉnh gồm tổng đài Host và các vệ tinh được quy hoạch theo vùng mạng và từng bước được thực hiện việc đánh số và quản lý thuê bao theo vùng địa lý.

Mỗi tỉnh gồm 2 đến 3 tổng đài Host đảm bảo độ tin cậy, an toàn mạng lưới. Các chủng loại tổng đài chính là Alcatel 1000E1, Siemens EWSD, NEC Neax61Sigma, VKX. Bên cạnh đó, còn các chủng loại khác như Fetex, Neax61E, TDX1B. đang được thu hẹp vùng mạng và đưa dần ra khỏi mạng lưới do chất lượng dịch vụ không cao.

Ngoài ra còn có nhiều tổng đài độc lập với các chủng loại khác nhau và phân bố không theo quy luật, bao gồm khoảng 20 loại tổng đài khác nhau như: DTS, KASATI, SSA, SDE, RAX, HOPOCOM, MAX, PANASONIC. Đến nay hầu hết các tổng đài độc lập đã được đưa ra khỏi mạng thay thế bằng các vệ tinh của các hệ tổng đài host có chất lượng đảm bảo. Mạng truyền dẫn nội tỉnh bao gồm các tuyến cáp quang chủ yếu sử dụng công nghệ SDH. Hiện đang triển khai mạnh mẽ trên toàn quốc để thay thế các tuyến viba số PDH có dung lượng hạn chế và chất lượng không ổn định.

Hệ thống cáp quang SDH sử dụng thiết bị do nhiều hãng cung cấp khác nhau: Fujitsu, Alcatel, NEC, Siemens, Lucent, Bosch, Northern Telecom… với dung lượng thiết kế từ 155Mbps đến 2,5Gb/s. Hệ thống Viba PDH sử dụng thiết bị của các hãng: Fujitsu, Alcatel, Nokia, Siemens, SIS, AWA, SAT. Dung lượng của các thiết bị này là 140Mb/s, 34Mb/s, nx2Mb/s. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Mạng IP Mạng IP hiện nay của VNPT bao gồm 3 mạng đang đấu nối một cách tương đối độc lập, đó là: 1.1 Mạng Internet Mạng Internet Việt Nam (VNN) ra đời năm 1997 do Công ty Điện toán và Truyền số liệu (VDC) quản lý.

Hiện tại có cấu trúc một mạng 2 tầng, bao gồm các tầng IXP và tầng ISP. Hệ thống Firewalls được đặt giữa hai tầng bằng cách chia main Switch theo các VLAN IXP và VLAN ISP. Các LAN Server dịch vụ được kết nối trực tiếp vào main Switch 6509 tại 3 node lớn ở Hà nội, TP.Hồ Chí Minh và Đà Nẵng tương ứng các Trung tâm là VDC1, VDC2 và VDC3. Mỗi phân mạng IXP, ISP lại bao gồm 2 phân mạng con là phân mạng trục và phân mạng truy nhập.

Phân mạng VNN IXP gồm các Gateway kết nối đi quốc tế tại VDC1, VDC2, VDC3 và sử dụng định tuyến BGP kết nối các trung tâm với nhau. Với tổng dung lượng kết nối quốc tế hiện tại khoảng 1,9Gb/s. Phân mạng mạng trục VNN IXP có các Router ở 3 Trung tâm kết nối đi quốc tế và kết nối 3 trung tâm với nhau tạo thành một tam giác VNN IXP. Hiện nay, VDC đang triển khai nâng cấp mạng mạng core lên sử dụng bởi các thiết bị Cisco 12000, đây là dòng thiết bị có năng lực rất mạnh có thể đáp ứng nhu cầu truyền tải các dịch vụ trên Internet tại Việt Nam trong thời gian tới (Hình 1-1).

Phân mạng VNN ISP cung cấp các dịch vụ VNN ISP, cung cấp các kết nối cho mạng Access và kết nối với phân mạng VNN IXP, bao gồm các Router Backbone kết nối 3 trung tâm tại VDC1, VDC2 và VDC3 tạo thành một tam giác Backbone VNN ISP, sử dụng định tuyến EIGRP. Việc ra đời mạng Internet của Việt Nam trong những năm qua đã góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ và phổ cập công nghệ thông tin đối với cả nước. Ngày càng có nhiều dịch vụ được phát triển trên môi trường mạng Internet, như các dịch vụ điện thoại qua Internet (Fone VNN), VPN, Video On Demand, Video Conferencing, mua bán vào đào tạo từ xa qua mạng Internet… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 to HongKong 32 Mbps IMUX IXP Network to Korea Larscom Orion 4000 HNI Gateway Router HCM Gateway Router Cisco 7609OSR Cisco 7609OSR HNI IXP Distribution Router DNG Gateway Router Cisco 7206VXR Cisco 7609OSR HCM IXP Distribution Router Cisco 7204VXR IXP & ISP Switch Cisco 6509 DNG IXP Distribution Router Cisco 7206VXR HCM Server farm HNI DNS Server HCM DNS Server HNI IXP & ISP Switch HNI IXP & ISP Switch Cisco Catalyst 6509 Cisco Catalyst 6509 Server farm 8 Mbps HNI Gateway Router VNN ISP Network HCM Backbone Router Cisco 7609OSR Cisco 7609OSR HCM Server farm DNG Backbone Router HNI ISP Distribution Router HCM ISP Distribution Router Cisco 6509 Cisco 7513 Cisco 7513 Leased Line Mail Web FTP DNG ISP Distribution Router Others Cisco 7513 VDC2 POPsCustomers Server Server Server Server Mail Server Web Server Others FTP Server Server VDC1 POPs HaNoi Server farm Leased Line Customers Leased Line VDC3 POPs Customers H×nh 1-1. M¹ng Internet VNPT TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Mạng 1717 Mạng 1717 được VDC triển khai nhằm cung cấp dịch vụ VoIP trả trước, bắt đầu từ tháng 7/2003.

Cho đến nay mạng lưới này đã phủ rộng và đáp ứng nhu cầu sử dụng dịch vụ trên phạm vi cả nước. Đây là mạng cung cấp dịch vụ thẻ trả trước theo công nghệ VoIP, trong tương lai mạng 1717 này sẽ phát triển để hỗ trợ và triển khai sử dụng công nghệ SIP cho các dịch vụ NGN. Sơ đồ cấu trúc mạng như Hình 1-2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 01 E1 TNN PSTN 01 E1 BNH PSTN 02 E1 HTY PSTN 10 E1 DBServer DBServerOSS & Billing RTS RTS RTS Prepaid RTS Prepaid HNI PSTN Prepaid Prepaid Server Prepaid Prepaid Cisco AS5400/14.4E1 01 E1 TNH PSTN 01 E1 01 E1 LCU PSTN STP STP LAN PSTN 01 E1 01 E1 BGG PSTN SLT-1 LDG PSTN Si SLT-1 Si 01 E1 STP VTN STP Cisco AS5400/16E1 12 E1 HCM PSTN SLA PSTN Catalyst 2948G-L3 Catalyst 2948G-L3 Cisco AS5400/8E1 01 E1 LSN PSTN 01 E1 NTN PSTN 01 E1 HBH PSTN 01 E1 BCN PSTN 8 E1 01 E1 CBG PSTN SC2200 Cisco 3640 Cisco 7206 VXR Cisco 7206 VXR Cisco 3640 SC2200 SC2200 IMUX IMUX 01 E1 HYN PSTN HDG PSTN 02 E1 VDC1 VDC2 03 E1 02 E1 ®-êng trôc " Gäi 1717" 01 E1 BTN PSTN HPG PSTN hpg 02 E1 03 E1 ®ni VTU PSTN 02 E1 Cisco AS5400/7.2E1 04 E1 QNH PSTN Cisco AS5400/8E1 §NI PSTN 01 E1 CMU PSTN 03 E1 NAN PSTN 02 E1 01 E1 BLU PSTN 01 E1 01 E1 nan HTH PSTN 02 E1 CTO PSTN 03 E1 Cisco AS5400/7.2E1 Cisco AS5300 cto 01 E1 THA PSTN 01 E1 KGG PSTN 01 E1 01 E1 STG PSTN HNM PSTN Cisco AS5300 01 E1 AGG PSTN 01 E1 NDH PSTN 01 E1 01 E1 DTP PSTN n®h 01 E1 TBH PSTN Cisco AS5300 01 E1 03 E1 BDG PSTN 01 E1 bdg 01 E1 NBH PSTN Cisco AS5300 BPC PSTN 02 E1 01 E1 TGG PSTN PTO PSTN 02 E1 02 E1 vpc 01 E1 VLG PSTN VPC PSTN 02 E1 Cisco 3640 Cisco 7206 VXR DLK PSTN 01 E1 Cisco AS5400/8E1 tgg 01 E1 02 E1 01 E1 HGG PSTN HUE PSTN TVH PSTN 01 E1 Si Cisco AS5300 01 E1 GLI PSTN 01 E1 LCI PSTN BTE PSTN 01 E1 01 E1 QNM PSTN 2948G-L3 TQG PSTN 03 E1 KHA PSTN 01 E1 Cisco AS5400/7.2E1 02 E1 KTM PSTN kha 01 E1 01 E1 01 E1 YBI PSTN QNI PSTN Cisco AS5300 BDH PSTN 04 E1 DNG PSTN 01 E1 QTI PSTN Cisco AS5300 01 E1 Legend: Cisco AS5300 PYN PSTN H×nh I-2. M¹ng VOIP 1717 cña VNPT 01 E1 10/100BaseT Fast Ethernet Links QBH PSTN E1 Data trunks VDC3 n x E1 (PSTN) trunks TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Mạng VoIP định hướng NGN Mạng 171 hiện nay đang được triển khai trên cơ sở dự án VoIP được đầu tư tập trung tại VNPT bao gồm 3 node trục chính ở Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và các tỉnh thành trên cả nước.

Đây chính là các thiết bị cơ sở hạ tầng mạng cho việc triển khai mạng NGN của VNPT trong thời gian tới. Các Node mạng chính (Core) tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng được triển khai với thiết bị M160 của hãng Siemens tại 3 Trung tâm. Các thiết bị mạng trục này làm chức năng truyền tải lớp core cho mạng NGN của VNPT. Hiện tại, mạng trục này đang thực hiện việc truyền tải lưu lượng dịch vụ VoIP 171, một phần dữ liệu mạng ADSL, dịch vụ PSTN trả trước 1719 sắp ra đời và các dịch vụ dữ liệu khác trong tương lai.

Tại các tỉnh thành khác, hiện đang dùng các thiết bị Siemens ERX 705/1400 để triển khai. Các thiết bị này có năng lực thấp hơn thiết bị M160 nhưng đáp ứng được nhu cầu truyền tải tại địa bàn các tỉnh trên cả nước. Theo định hướng của VNPT, dự kiến mạng trục với các thiết bị đang triển khai sẽ là cơ sở để xây dựng mạng NGN trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ