Luận văn: Màng mỏng Fe-Pt cấu trúc nano - Nghiên cứu chế tạo và tính chất đặc trưng

Luận văn thạc sĩ về màng mỏng FePt cấu trúc nano: Nghiên cứu chế tạo và tính chất đặc trưng. Tài liệu chuyên sâu về vật liệu và linh kiện nano.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cám ơn

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục hình vẽ

Danh mục bảng

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÀNG MỎNG Fe-Pt

1.1. Hợp kim Fe-Pt

1.1.1. Giản đồ pha của hệ Fe-Pt

1.2. Cấu trúc tinh thể của những pha hợp kim Fe-Pt

1.3. Trật tự hóa trong vật liệu hợp kim Fe-Pt có cấu trúc L10

1.4. Tính chất từ của hợp kim Fe-Pt

1.4.1. Mômen từ trong hợp kim Fe-Pt

1.4.2. Tính chất từ cứng của hợp kim Fe-Pt

1.4.3. Dị hướng từ tinh thể của hợp kim Fe-Pt

1.4.4. Trật tự từ

1.5. Màng mỏng hợp kim Fe-Pt

1.5.1. So sánh với vật liệu khối

1.5.2. Một số hướng nghiên cứu chính trên hệ màng mỏng Fe-Pt

1.5.2.1. Cơ chế đảo từ
1.5.2.2. Điều khiển dị hướng trong màng mỏng Fe-Pt
1.5.2.3. Hạn chế sự phát triển hạt và tương tác trao đổi
1.5.2.4. Giảm nhiệt độ chuyển pha fcc-fct
1.5.2.5. Tương tác trao đổi đàn hồi trong màng mỏng có cấu trúc L10

1.6. Các phương pháp chế tạo màng mỏng

1.6.1. Phương pháp lắng đọng pha hơi vật lý

1.6.2. Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học

1.7. Một số ứng dụng của màng mỏng Fe-Pt

1.8. Mục đích của luận văn

2. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

2.1. Vật liệu đế và phương pháp xử lý đế

2.2. Phương pháp chế tạo mẫu

2.3. Cơ chế và nguyên lý của quá trình phún xạ

2.4. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc

2.4.1. Nghiên cứu cấu trúc vi mô bằng kính hiển vi

2.4.1.1. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)
2.4.1.2. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.4.2. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X (XRD)

2.5. Nghiên cứu tính chất từ bằng từ kế mẫu rung (VSM)

3. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát chiều dày màng theo thời gian phún xạ

3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đế đến tính chất của màng FePt

3.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đế đến tính chất cấu trúc

3.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đế đến cơ chế từ hóa

3.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đế đến tính chất từ

3.3. Ảnh hưởng của chiều dày và nhiệt độ ủ đến tính chất của màng FePt

3.3.1. Ảnh hưởng của chiều dày và nhiệt độ ủ đến tính chất cấu trúc

3.3.2. Ảnh hưởng của chiều dày và nhiệt độ ủ đến tính chất từ

3.4. Ảnh hưởng của đế đến tính chất từ màng tạo thành

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Màng mỏng Fe Pt cấu trúc nano Tổng quan và tiềm năng

Từ học, một trong những ngành lâu đời nhất của vật lý, đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc với những ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Trong đó, vật liệu màng mỏng, đặc biệt là màng mỏng hợp kim Fe-Pt cấu trúc nano, đang thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học và công nghiệp. Sở hữu nhiều tính chất đặc biệt như dị hướng từ, khả năng chuyển pha, và cơ tính ưu việt, màng mỏng Fe-Pt mở ra những hướng nghiên cứu và ứng dụng đầy hứa hẹn. Một trong những ứng dụng tiềm năng nhất là trong công nghệ ghi từ mật độ cao và công nghệ vi cơ điện tử. Tuy nhiên, việc chế tạo và ứng dụng loại màng mỏng này vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, từ việc kiểm soát quá trình chuyển pha đến tối ưu hóa tính chất từ của FePt. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp nhằm cải thiện tính chất từ, tăng cường khả năng ứng dụng của vật liệu, cũng như giải quyết các vấn đề nảy sinh trong quá trình chế tạo màng mỏng và thử nghiệm ứng dụng. Các vấn đề như quá trình chuyển pha, tạo mầm hạt, sự định hướng tinh thể, tính chất cơ lý, hóa lý đều cần được nghiên cứu sâu sắc hơn. Các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây còn nhiều hạn chế về chất lượng màng và tốc độ tạo màng. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào chế tạo màng mỏng FePt cấu trúc nano bằng phương pháp phún xạ và khảo sát một số tính chất đặc trưng của màng Fe-Pt tạo thành. Luận văn này bao gồm tổng quan về vật liệu từ màng mỏng Fe-Pt, giới thiệu các phương pháp và thiết bị thực nghiệm, thảo luận và đánh giá các kết quả thực nghiệm, và cuối cùng là kết luận.

1.1. Ưu điểm vượt trội của màng mỏng Fe Pt cấu trúc nano

Màng mỏng Fe-Pt cấu trúc nano sở hữu nhiều ưu điểm so với vật liệu khối truyền thống. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt lớn, tạo điều kiện cho các hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng lượng tử, từ đó thay đổi đáng kể tính chất từtính chất quang học. Dị hướng từ tinh thể cao, đặc biệt là khi màng có cấu trúc L10 FePt, cho phép vật liệu duy trì từ tính ổn định ở kích thước nhỏ, mở ra tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu mật độ cao. Khả năng chống ăn mòn tốt của Fe-Pt cũng là một ưu điểm quan trọng, giúp đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của các thiết bị sử dụng loại vật liệu này. Ngoài ra, khả năng điều chỉnh các tính chất của màng thông qua các phương pháp chế tạo màng mỏng và xử lý nhiệt cũng là một lợi thế lớn, cho phép tối ưu hóa vật liệu cho từng ứng dụng cụ thể.

1.2. Tại sao cần nghiên cứu chuyên sâu màng mỏng Fe Pt

Mặc dù màng mỏng Fe-Pt đã được nghiên cứu và ứng dụng trên thế giới, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Việc kiểm soát quá trình chuyển pha từ cấu trúc fcc (mất trật tự) sang cấu trúc fct (trật tự) L10 FePt là một trong những thách thức quan trọng. Quá trình này thường đòi hỏi nhiệt độ cao, có thể ảnh hưởng đến kích thước hạt và gây ra các khuyết tật cấu trúc, làm giảm tính chất từ của màng. Sự định hướng tinh thể của màng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất từ, và việc kiểm soát sự định hướng này là một thách thức không nhỏ. Ngoài ra, các tính chất cơ lý và hóa lý của màng cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định và độ bền của vật liệu trong các ứng dụng thực tế. Nghiên cứu chuyên sâu về màng mỏng Fe-Pt là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của loại vật liệu này và mở rộng phạm vi ứng dụng của nó.

II. Thách thức trong chế tạo màng mỏng Fe Pt cấu trúc nano

Quá trình chế tạo màng mỏng Fe-Pt cấu trúc nano đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Việc kiểm soát chính xác thành phần hóa học và cấu trúc nano của màng là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chất từ mong muốn. Các phương pháp chế tạo màng mỏng khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau về cấu trúc và tính chất từ. Ví dụ, phương pháp phún xạ có thể cho phép kiểm soát tốt hơn về thành phần và độ đồng đều của màng so với phương pháp bốc bay nhiệt. Tuy nhiên, phương pháp phún xạ cũng có thể gây ra các khuyết tật cấu trúc do sự bắn phá của các ion năng lượng cao. Nhiệt độ đế trong quá trình chế tạo màng mỏng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc tinh thể của màng, và việc lựa chọn nhiệt độ phù hợp là một thách thức không nhỏ. Nhiệt độ quá thấp có thể dẫn đến cấu trúc vô định hình, trong khi nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự phát triển hạt quá mức, làm giảm tính chất từ. Xử lý nhiệt sau chế tạo màng mỏng cũng là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được cấu trúc và tính chất từ mong muốn.

2.1. Làm thế nào để kiểm soát cấu trúc nano của màng Fe Pt

Kiểm soát cấu trúc nano của màng mỏng Fe-Pt đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo màng mỏng phù hợp là bước đầu tiên. Các phương pháp như phún xạ, lắng đọng lớp nguyên tử (ALD), và epitaxy chùm phân tử (MBE) cho phép kiểm soát tốt hơn về độ dày và thành phần của màng ở cấp độ nguyên tử. Sử dụng lớp đệm có thể giúp điều chỉnh sự phát triển của màng và kiểm soát sự định hướng tinh thể. Ví dụ, lớp đệm MgO (001) có thể thúc đẩy sự phát triển của màng Fe-Pt với trục c vuông góc với mặt phẳng màng, tạo ra dị hướng từ vuông góc. Kiểm soát nhiệt độ đế trong quá trình chế tạo màng mỏng cũng là một yếu tố quan trọng, giúp điều chỉnh kích thước hạt và độ trật tự của màng. Xử lý nhiệt sau chế tạo màng mỏng có thể được sử dụng để cải thiện độ trật tự và tính chất từ của màng, nhưng cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh sự phát triển hạt quá mức.

2.2. Vai trò của các thông số phún xạ trong chế tạo màng mỏng

Trong phương pháp phún xạ, các thông số như áp suất khí Ar, công suất RF, và khoảng cách bia-đế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất của màng mỏng Fe-Pt. Áp suất khí Ar ảnh hưởng đến tốc độ phún xạ và năng lượng của các ion bắn phá bề mặt bia. Áp suất quá thấp có thể dẫn đến tốc độ phún xạ chậm, trong khi áp suất quá cao có thể làm giảm năng lượng của các ion, dẫn đến màng có độ bám dính kém. Công suất RF ảnh hưởng đến mật độ plasma và năng lượng của các ion. Công suất quá thấp có thể không đủ để phún xạ các nguyên tử từ bia, trong khi công suất quá cao có thể gây ra sự quá nhiệt của bia. Khoảng cách bia-đế ảnh hưởng đến sự phân bố của các nguyên tử phún xạ trên đế. Khoảng cách quá lớn có thể làm giảm độ đồng đều của màng, trong khi khoảng cách quá nhỏ có thể gây ra sự quá nhiệt của đế. Việc tối ưu hóa các thông số phún xạ là cần thiết để đạt được màng mỏng Fe-Ptcấu trúc nanotính chất từ mong muốn.

2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ đến cấu trúc và tính chất

Nhiệt độ ủ có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúctính chất của màng mỏng Fe-Pt. Sau khi được chế tạo màng mỏng, màng thường có cấu trúc không hoàn hảo. Khi nhiệt độ ủ tăng, các khuyết tật trong cấu trúc tinh thể được loại bỏ, và các nguyên tử Fe và Pt có thể di chuyển để tạo thành cấu trúc L10 FePt có độ trật tự cao. Ảnh hưởng của nhiệt độ giúp cải thiện đáng kể tính chất từ của màng, bao gồm tăng lực kháng từ và độ từ dư. Tuy nhiên, nhiệt độ ủ quá cao có thể dẫn đến sự phát triển hạt quá mức, làm giảm tính chất từ và gây ra các vấn đề về ổn định của màng. Do đó, việc lựa chọn nhiệt độ ủ phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa cấu trúc nanotính chất từ của màng mỏng Fe-Pt.

III. Phương pháp đặc trưng màng mỏng Fe Pt cấu trúc nano

Để hiểu rõ về cấu trúc nanotính chất từ của màng mỏng Fe-Pt, cần sử dụng các phương pháp kỹ thuật đặc trưng vật liệu tiên tiến. Các phương pháp này cho phép xác định thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt, và tính chất từ của màng. Các phương pháp phân tích XRD, phân tích TEM, và phân tích AFM là những công cụ quan trọng để nghiên cứu cấu trúc của màng. Phương pháp phân tích XRD cho phép xác định cấu trúc tinh thể và độ trật tự của màng. Phương pháp phân tích TEM cho phép quan sát cấu trúc nano của màng ở độ phân giải cao. Phương pháp phân tích AFM cho phép nghiên cứu hình thái bề mặt và độ nhám của màng. Từ độ dư được đo bằng từ kế mẫu rung (VSM). Dữ liệu từ các phương pháp này được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa cấu trúc nanotính chất từ của màng mỏng Fe-Pt.

3.1. Phân tích XRD Xác định cấu trúc tinh thể Fe Pt

Phân tích XRD (nhiễu xạ tia X) là một phương pháp không thể thiếu để xác định cấu trúc tinh thể của màng mỏng Fe-Pt. Dựa trên góc và cường độ của các đỉnh nhiễu xạ, có thể xác định các pha tinh thể có mặt trong màng, hằng số mạng, và độ trật tự của cấu trúc L10 FePt. Phân tích độ rộng của các đỉnh nhiễu xạ cũng cho phép ước tính kích thước hạt tinh thể. Thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ về mối quan hệ giữa điều kiện chế tạo màng mỏng, cấu trúc tinh thể, và tính chất từ của màng mỏng Fe-Pt. Ví dụ, sự xuất hiện của đỉnh nhiễu xạ (001) là bằng chứng cho sự hình thành cấu trúc L10 FePt có trục c vuông góc với mặt phẳng màng, tạo ra dị hướng từ vuông góc.

3.2. Phân tích TEM Quan sát cấu trúc nano Fe Pt chi tiết

Phân tích TEM (kính hiển vi điện tử truyền qua) là một phương pháp mạnh mẽ để quan sát cấu trúc nano của màng mỏng Fe-Pt ở độ phân giải cao. Phân tích ảnh TEM cho phép xác định kích thước hạt, hình dạng hạt, sự phân bố hạt, và các khuyết tật cấu trúc. Ngoài ra, TEM có thể được sử dụng để phân tích thành phần hóa học ở cấp độ nano bằng phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS). Thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ về cơ chế hình thành cấu trúc nano trong màng mỏng Fe-Pt và mối quan hệ giữa cấu trúc nanotính chất từ. Ví dụ, ảnh TEM có thể cho thấy sự hình thành các hạt FePt nanoparticles có kích thước nhỏ và phân bố đồng đều, hoặc sự tồn tại của các vùng có cấu trúc L10 FePt và fcc xen kẽ nhau.

3.3. Phân tích AFM Nghiên cứu hình thái bề mặt màng Fe Pt

Phân tích AFM (kính hiển vi lực nguyên tử) là một phương pháp quan trọng để nghiên cứu hình thái bề mặt của màng mỏng Fe-Pt. Phân tích ảnh AFM cho phép xác định độ nhám bề mặt, kích thước hạt, hình dạng hạt, và sự phân bố hạt. Độ nhám bề mặt có thể ảnh hưởng đến tính chất từ của màng và khả năng ứng dụng của màng trong các thiết bị. Kích thước hạt và sự phân bố hạt cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất từ và độ ổn định của màng. Thông tin từ phân tích AFM kết hợp với thông tin từ các phương pháp kỹ thuật đặc trưng vật liệu khác giúp có được cái nhìn toàn diện về cấu trúctính chất của màng mỏng Fe-Pt.

IV. Ứng dụng tiềm năng của màng mỏng Fe Pt cấu trúc nano

Màng mỏng Fe-Pt cấu trúc nano có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, nhờ vào tính chất từ độc đáo của nó. Ứng dụng nổi bật nhất là trong ứng dụng lưu trữ dữ liệu từ tính mật độ cao. Dị hướng từ tinh thể cao của cấu trúc L10 FePt cho phép tạo ra các bit từ tính có kích thước nhỏ và ổn định, từ đó tăng mật độ lưu trữ dữ liệu. Màng mỏng Fe-Pt cũng có thể được sử dụng trong ứng dụng cảm biến. Độ nhạy cao của màng mỏng Fe-Pt với từ trường ngoài cho phép tạo ra các cảm biến từ trường nhỏ gọn và hiệu quả. Ngoài ra, màng mỏng Fe-Pt cũng có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị vi cơ điện tử (MEMS), nam châm vĩnh cửu, và các ứng dụng khác.

4.1. Lưu trữ dữ liệu từ tính mật độ cao với Fe Pt

Ứng dụng quan trọng nhất của màng mỏng Fe-Pt là trong lưu trữ dữ liệu từ tính mật độ cao. Để tăng mật độ lưu trữ dữ liệu, cần giảm kích thước của các bit từ tính. Tuy nhiên, khi kích thước bit giảm, từ tính của bit trở nên kém ổn định do ảnh hưởng của nhiệt độ. Màng mỏng Fe-Pt với cấu trúc L10 FePt có dị hướng từ tinh thể cao, giúp duy trì từ tính ổn định ở kích thước nhỏ, cho phép tạo ra các bit từ tính có mật độ cao hơn so với các vật liệu truyền thống. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc phát triển các phương pháp chế tạo màng mỏng Fe-Pt có cấu trúc L10 FePt hoàn hảo, với các hạt nano có kích thước nhỏ và phân bố đồng đều, để đạt được mật độ lưu trữ dữ liệu cao nhất.

4.2. Cảm biến từ trường siêu nhỏ nhờ màng Fe Pt

Màng mỏng Fe-Pt cũng có tiềm năng trong ứng dụng cảm biến. Tính chất từ nhạy cảm của màng mỏng Fe-Pt với từ trường ngoài cho phép tạo ra các cảm biến từ trường siêu nhỏ. Các cảm biến này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cảm biến sinh học, cảm biến môi trường, và cảm biến công nghiệp. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc phát triển các cấu trúc màng mỏng Fe-Pt đặc biệt để tăng cường độ nhạy của cảm biến và giảm kích thước của cảm biến.

V. Kết luận và hướng phát triển màng mỏng Fe Pt trong tương lai

Nghiên cứu về màng mỏng Fe-Pt cấu trúc nano đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để khai thác tối đa tiềm năng của loại vật liệu này. Trong tương lai, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp chế tạo màng mỏng mới để kiểm soát tốt hơn về cấu trúc nanotính chất từ của màng. Nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào việc tìm kiếm các ứng dụng mới cho màng mỏng Fe-Pt, đặc biệt là trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo và y sinh học. Sự kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của màng mỏng Fe-Pt và mở ra những cơ hội mới cho công nghệ vật liệu.

5.1. Hướng nghiên cứu tối ưu hóa chế tạo màng mỏng Fe Pt

Hướng phát triển quan trọng trong chế tạo màng mỏng Fe-Pt là tối ưu hóa các phương pháp chế tạo màng mỏng hiện có và phát triển các phương pháp chế tạo màng mỏng mới. Cần có các nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát các thông số chế tạo màng mỏng như áp suất khí, công suất RF, nhiệt độ đế, và thời gian ủ. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc sử dụng các lớp đệm để cải thiện sự định hướng tinh thể của màng và giảm nhiệt độ ủ. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp chế tạo màng mỏng không sử dụng nhiệt độ cao là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp giảm chi phí sản xuất và mở rộng phạm vi ứng dụng của màng mỏng Fe-Pt.

5.2. Triển vọng ứng dụng mới của màng mỏng Fe Pt cấu trúc nano

Ngoài các ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu từ tínhcảm biến, màng mỏng Fe-Pt còn có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, màng mỏng Fe-Pt có thể được sử dụng trong các thiết bị chuyển đổi năng lượng, nhờ vào khả năng chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng điện. Màng mỏng Fe-Pt cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng y sinh học, như trong việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc thông minh và các thiết bị chẩn đoán bệnh. Việc khám phá và phát triển các ứng dụng mới cho màng mỏng Fe-Pt sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của loại vật liệu này và mang lại lợi ích cho xã hội.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ MÀNG MỎNG Fe-Pt 1.1 Hợp kim Fe-Pt 1.1 Giản đồ pha của hệ Fe-Pt Những tính chất của hệ hợp kim Fe-Pt lần đầu tiên được khảo sát một cách có hệ thống vào năm 1907. Kussman và Rittberg đã tìm thấy ba dạng cấu trúc tinh thể bền trong hệ Fe-Pt là FePt3, FePt, Fe3Pt. Các đặc tính cũng như hợp phần pha của ba loại cấu trúc bền này đã được chứng minh bởi Hansen và Bozorth [4] qua giản đồ pha cân bằng (hình 1.

Giản đồ pha cân bằng của hệ Fe100-xPtx Từ giản đồ pha ta thấy ở nhiệt độ cao từ 1300-15000C, hợp kim Fe-Pt tồn tại ở dạng dung dịch rắn fcc (lập phương tâm mặt). Khi nhiệt độ hạ thấp dưới 1300 oC thì bắt đầu có sự chuyển pha mất trật tự-trật tự từ kiểu cấu trúc A1 - fcc mất trật tự sang kiểu cấu trúc L1o – fct (tứ giác tâm mặt) có trật tự. Vùng tồn tại kiểu cấu trúc L1o kéo dài từ 35-55 % nguyên tử Pt. Trong những hợp kim Fe100-xPtx có thành phần hợp thức x < 35, x > 55 có sự hình thành những cấu trúc FePt3 (L12) và Fe3Pt (L12) tương ứng với các nhiệt độ thấp hơn 8500C và 13500C.

Tại nhiệt độ 11600C xảy ra sự chuyển biến cùng tích A1 → L10 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + L12, thành phần pha A1 vào khoảng 55 % Pt. Ngoài ra còn tồn tại những vùng có hai pha, pha giàu Pt (A1 + L12FePt3) và pha giàu Fe (A1 + L12Fe3Pt). Hình 2 là giản đồ pha của thành phần hợp thức Fe3Pt. Ở trạng thái trật tự, pha L12 Fe3Pt bền ở nhiệt độ xấp xỉ dưới 6000K, sau đó có sự chuyển pha từ Fe3Pt mất trật tự sang pha mactensit bcc tại nhiệt độ phòng.

Giản đồ pha của hệ Fe-Pt với thành phần hợp thức Fe3Pt Cấu trúc vi mô và hợp phần trong những pha riêng biệt thu được trong hệ hợp kim Fe-Pt phụ thuộc vào thành phần nguyên tử và các cơ chế nhiệt động học. Cấu trúc mất trật tự A1 có thể được làm ổn định bằng cách làm biến dạng hay làm nguội nhanh. Trong quá trình hình thành màng mỏng, pha A1 có thể được chế tạo bằng cách phún xạ lên những đế ở nhiệt độ phòng hay được nâng nhiệt nhẹ (khoảng 2000C). Tiếp đó ta có thể thu được pha trật tự L10 hay L12 bằng cách xử lý nhiệt màng mỏng có cấu trúc pha A1 [5].2 Cấu trúc tinh thể của những pha hợp kim Fe-Pt Như ta thấy trên hình 1.1, pha A1 tồn tại ở trên nhiệt độ chuyển pha A1-L10 có cấu trúc mất trật tự fcc.

Vào năm 1941 Lipson đã xác định được rằng pha trật tự L10 của hợp kim Fe-Pt có cấu trúc kiểu CuAuI với hằng số mạng a = 3. Cấu trúc CuAuI có dạng ô mạng tứ diện Bravais nguyên thủy fct, 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thuộc nhóm không gian tinh thể là P4/mmm. Những hợp kim FePt3 và Fe3Pt có cấu trúc CuAu3 và Cu3Au tương ứng, cả hai đều có kiểu cấu trúc fcc (L12) (xem hình 1. Cấu trúc tinh thể của pha mất trật tự A1 và pha trật tự L10 trong hợp kim Fe-Pt Trong quá trình chuyển pha mất trật tự - trật tự, những nguyên tử Fe và Pt sẽ di chuyển vào trong tinh thể để sắp xếp lần lượt trong các mặt phẳng xen kẽ, dẫn đến sự co thắt nhẹ theo phương trục c.

Quá trình chuyển pha trật tự xảy ra dọc theo phương tinh thể và hình thành những vùng tứ giác trật tự sao cho trục c của pha fct trở nên song song với một trong các trục [100] của pha fcc. Điều đó dẫn đến ba khả năng định hướng cho các hạt có cấu trúc tinh thể fct. Do bán kính nguyên tử của Fe và Pt khác nhau, rFe = 1.39 Å, làm xuất hiện ứng suất cảm ứng trong các mặt phẳng, ứng suất là nén đối với mặt phẳng chứa Pt và ứng suất giãn đối với mặt phẳng chứa Fe. a) Cấu trúc L10 với hằng số mạng a = 2a và c = c , b) Cấu trúc L12, c) Cấu * * trúc mất trật tự A1 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Trật tự hóa trong vật liệu hợp kim Fe-Pt có cấu trúc L10 Trong cấu trúc trật tự hoàn toàn L10 (fct) các nguyên tử Fe và Pt được sắp xếp lần lượt trong các mặt phẳng kế tiếp nhau trong các ô mạng dọc theo trục c của tinh thể.

Còn trong cấu trúc mất trật tự A1(fcc) xác suất của các nguyên tử Fe hay Pt chiếm bất kỳ vị trí nút mạng nào là hoàn toàn như nhau. Quá trình chuyển pha cấu trúc tinh thể A1 → L10 không chỉ dẫn đến sự thay đổi xác suất chiếm giữ các vị trí trong ô mạng mà còn dẫn đến sự biến đổi mạng tinh thể, và tỷ số c/a khi đó sẽ nhỏ hơn 1. Theo quan điểm nhiệt động học, quá trình chuyển pha mất trật tự – trật tự là thuộc dạng chuyển pha loại một và quá trình diễn ra theo cơ chế tạo mầm và phát triển mầm, tuân theo qui luật Jhonson-Mehl-Avrami-Kolmogorov [19]. Độ trật tự trong cấu trúc tinh thể đặc trưng bằng tham số trật tự xa (tham số LRO) S có độ lớn phụ thuộc vào sự sắp xếp các nguyên tử trong toàn bộ tinh thể.

r − c Fe rPt − c Pt S = rPt + rFe − 1 = Fe = (1.1) y Pt y Fe Trong đó rFe và rPt là tỷ phần các vị trí Fe và Pt bị chiếm giữ bởi các nguyên tử đúng tương ứng của chúng. Tham số trật tự S có giá trị bằng 0 khi sự sắp xếp của các nguyên tử là hoàn toàn ngẫu nhiên và có giá trị bằng 1 khi các nguyên tử sắp xếp theo đúng vị trí của mình. Vì thế tham số trật tự S có giá trị lớn nhất bằng 1 chỉ khi hợp kim có thành phần hợp thức chính xác. Thông thường S thường nhỏ hơn 1 do sự xuất hiện của sai hỏng mạng, biên hạt, biên pha, … Đối với các hợp phần khác, giá trị cực đại của tham số S phụ thuộc vào thành phần cấu tạo và cấu trúc trật tự của hợp kim.

Ví dụ đối với cấu trúc L10, giá trị S max = 1 − 2 Δx , trong đó Δx là độ lệch thành phần của tỷ phần nguyên tử so với giá trị 0. Trên thực tế vật liệu thường tồn tại ở nhiều dạng cấu trúc khác nhau và thường là không đồng nhất do có những vùng trật tự cao, có những vùng gần như hay mất trật tự hoàn toàn. Trong điều kiện nhiệt độ gần nhiệt độ phòng, các màng mỏng sau chế tạo và được ủ nhiệt tiếp sau đó thường là không đồng nhất do pha trật tự được hình thành và phát triển từ các mầm của pha mất trật tự, trong khi đó các màng chế tạo ở điều 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kiện nhiệt độ đế cao có xu hướng đồng nhất hơn do pha trật tự được hình thành ngay trong quá trình chế tạo. Với việc hình thành cấu trúc trật tự xa, có hai hiệu ứng quan trọng xảy ra.

Đầu tiên là sự biến đổi về thành phần hóa học dọc theo các trục tinh thể làm hình thành các mặt phẳng nguyên tử có cấu trúc khác nhau dọc theo các trục này. Hiệu ứng thứ hai là hệ quả của hiệu ứng trên, xuất hiện do những thay đổi trong tính đối xứng của ô mạng cơ sở. Khi đó các trục tinh thể tương đương với nhau trong cấu trúc mất trật tự trở nên không tương đương trong cấu trúc trật tự. Cả hai hiệu ứng này có ảnh hưởng lớn đến tính chất từ và quang từ của vật liệu.

Ngoài ra sự hình thành các khuyết tật trong cấu trúc tinh thể của vật liệu khi quá trình trật tự hóa xảy ra cũng ảnh hưởng mạnh đến các tính chất từ của vật liệu như độ từ hóa, lực kháng từ, … [5, 6] 1.4 Tính chất từ của hợp kim Fe-Pt Tính chất từ của hợp kim Fe-Pt bắt đầu được nghiên cứu từ những năm 1930. Fallot đã xác định rằng hợp kim đẳng nguyên tử (equiatomic) như Fe50Pt50 là một chất sắt từ với nhiệt độ Curie 6700K [4]. Kussman và Rittberg đã nhận thấy rằng độ từ hóa bão hòa của hợp kim mất trật tự cao hơn hợp kim trật tự. Hợp kim Fe-Pt L10 có dị hướng từ tinh thể đơn trục K1=7×106 J/m3 cho vật liệu khối và K1=6×106 J/m3 cho vật liệu màng mỏng, lớn hơn nhiều so với hợp kim mất trật tự có dị hướng lập phương K1=6×103 J/m3.

Hợp kim trật tự có độ từ hóa bão hòa ở 2980K là 1150 G. Độ dày của vách đômen trong hơp kim Fe-Pt dạng khối là 3.1 Mômen từ trong hợp kim Fe-Pt Điều kiện để có sự xuất hiện của các mômen từ là những lớp vỏ nguyên tử chỉ đươc điền đầy một phần. Trật tự sắt từ phát sinh từ những tương tác trao đổi (Coulomb) và nguyên lý Pauli. Nguồn gốc của mômen từ spin (μS) trong những vật liệu có thể được hiểu dựa trên cơ sở kiểu mẫu sắt từ lưu động (the itinerant ferromagnetism model).

Theo lý thuyết này, thường gọi là kiểu mẫu Stoner, tính sắt từ sinh ra do những dải phân chia spin tự phát (spontaneously spin-split bands). Sự khác nhau giữa những trọng tâm ΔE xác định sự phân tách thay đổi trong những dải spin với tham số tương ứng I = ΔE / μ S. Tiêu chuẩn của Stoner cho tính sắt từ là: IN(EF)≥1 (1.2) 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong đó I là thế năng tương tác Coulomb giữa các điện tử có spin trái dấu (năng lượng tương tác trao đổi), N(EF) là mật độ trạng thái ở mức Fermi.2) xảy ra đòi hỏi những tương tác trao đổi mạnh và một mật độ lớn những trạng thái ở mức năng lượng Fermi N(EF), đối với những nguyên tố tinh khiết chỉ gặp điều này ở Fe, Co và Ni. Kết quả là mômen từ spin được tính bời: μ S = μ B (n↑ − n↓ ) = −2 μ B S Z / h (1.3) Với n↑ và n↓ là số mật độ trạng thái của những electron có spin hướng lên và spin hướng xuống, S Z là giá trị kỳ vọng của toán tử spin dọc theo trục z.5 mô tả những dải năng lượng phân chia tự phát trong cấu trúc bcc của Fe.

Phần lớn những mức spin 3d ↑ chỉ bị chiếm giữ một phần vì thế Fe được phân loại là một chất sắt từ yếu (Co và Ni là những chất sắt từ mạnh) cho dù nó có mômen từ tương đối lớn. Mật độ trạng thái của Fe tương ứng với mức năng lượng Fermi Trong hợp chất FePt, các nguyên tử Fe và Pt đều có mômen từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ