Đồ Án HCMUTE: Thiết Kế Mạch Thu Thập Dữ Liệu và Giám Sát Xe Từ Xa Qua Internet

Đồ án HCMUTE: Thiết kế mạch thu thập dữ liệu và giám sát xe từ xa qua Internet. Giải pháp IoT cho quản lý và theo dõi xe hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Bố cục của đề tài

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Hệ thống định vị toàn cầu GPS

2.2. Giao thức NMEA

2.3. Giao tiếp OBD2 thông qua mạng CAN

2.4. Tìm hiểu về mạng CAN

2.5. Cấu trúc mạng CAN

2.6. Các thành phần cơ bản của mạng CAN

2.7. Cấu trúc Node hay Station

2.8. Các trạng thái tín hiệu trên CANBUS

2.9. Cấu trúc phân lớp của mạng CAN

2.10. Cấu trúc khung CAN (Frame)

2.11. Cấu trúc khung dữ liệu CAN (Data Frame)

2.12. Tìm hiểu về OBD

2.13. Tìm hiểu về Web Sever, Công nghệ web 2.0 và giao thức HTTP

2.14. Lịch sử hình thành của Website

2.15. Công nghệ web 2

2.16. Giao thức HTTP

2.17. Ngôn ngữ lập trình PHP và Cơ sở dữ liệu MySQL

2.18. Ngôn ngữ lập trình PHP

2.19. Cơ sở dữ liệu MySQL

2.20. Một số hãng cung cấp dịch vụ GPS Tracking hiện nay

3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT LINH KIỆN ĐIỆN TỬ

3.1. Các Module và linh kiện điện tử

3.2. Module nodeMCU ESP8266

3.3. Module Neo-6m v2 gps

3.4. Các phần mềm hỗ trợ

4. THIẾT KẾ, THI CÔNG VÀ THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG

4.1. Ý tưởng thiết kế

4.2. Thiết kế mạch giám sát

4.3. Thiết kế mạch chi tiết

4.4. Xây dựng giao diện cho trang Web

4.5. Thiết kế mạch giả lập dữ liệu mạng CAN

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hạn chế và hướng phát triển

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Giám Sát Xe Từ Xa HCMUTE Hot Nhất

Đồ án mạch giám sát xe từ xa qua Internet đang trở thành một xu hướng nóng hổi, đặc biệt là tại HCMUTE. Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành logistics và dịch vụ vận tải, nhu cầu giám sát hành trình xe, quản lý đội xe hiệu quả ngày càng tăng cao. Các doanh nghiệp, từ lớn đến nhỏ, đều cần giải pháp để theo dõi vị trí, tình trạng hoạt động của xe, đảm bảo an toàn hàng hóa và tối ưu hóa chi phí. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam, ngành logistics có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, đóng góp đáng kể vào GDP. Điều này thúc đẩy sự ra đời của nhiều công ty cung cấp thiết bị định vị xe, nhưng không phải giải pháp nào cũng đáp ứng được nhu cầu thực tế. Đồ án này hướng đến việc tự thiết kế một công cụ giám sát xe từ xa, cho phép người dùng kiểm tra các thông số quan trọng, vị trí, lộ trình thông qua Internet. Ứng dụng Internet of Things (IoT) vào lĩnh vực giám sát xe mở ra nhiều tiềm năng, tạo ra các xe thông minh (smart vehicle), giúp tăng cường an ninh xe và cải thiện hiệu suất hoạt động. Đồ án này tập trung vào việc xây dựng một "module" nhỏ gọn, có khả năng thu thập dữ liệu, truyền tải thông tin và hiển thị trên web server giám sát xe, mang lại giải pháp giám sát xe từ xa hiệu quả và tiện lợi.

1.1. Lý Do Chọn Đề Tài Giám Sát Xe Từ Xa HCMUTE

Sự phát triển của ngành logistics ở Việt Nam tạo ra nhu cầu lớn về quản lý và giám sát xe. Các doanh nghiệp vận tải cần công cụ để theo dõi đội xe, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hoạt động. Nhiều chủ xe muốn biết xe của mình đang được sử dụng như thế nào, để đảm bảo độ bền và lợi nhuận. Do đó, việc thiết kế một công cụ giám sát xe từ xa qua internet trở nên cần thiết. Mục tiêu là có thể tự mình kiểm tra các thông số xe, vị trí và lộ trình qua ứng dụng di động giám sát xe.

1.2. Mục Tiêu Của Đồ Án Mạch Giám Sát Xe HCMUTE

Mục tiêu chính của đồ án là tạo ra một "module" có khả năng giám sát xe từ xa thông qua Internet. Module này sẽ kết nối với xe, thu thập dữ liệu về vị trí (thông qua vị trí xe GPS) và các thông số hoạt động. Dữ liệu này sau đó được truyền tải qua mạng wifi và hiển thị trên web server giám sát xe. Điều này cho phép người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý xe của mình từ xa thông qua thiết bị di động hoặc máy tính.

1.3. Phạm Vi Nghiên Cứu Đồ Án Giám Sát Xe HCMUTE

Phạm vi nghiên cứu của đồ án tập trung vào xe có chuẩn giao tiếp CAN. Dữ liệu được hiển thị trên website với hai vị trí đã đi được của xe trong vòng một giờ gần nhất, tính từ lần gửi cuối cùng. Hệ thống sử dụng kết nối wifi có sẵn trên xe để truyền dữ liệu. Đề tài mới chỉ thực hiện trên các dòng xe có hỗ trợ giao thức CAN, vì vậy, để mở rộng phạm vi áp dụng, cần nghiên cứu thêm các giao thức truyền thông khác.

II. Tổng Quan Về Mạng CAN Trong Giám Sát Xe Từ Xa IoT

Mạng CAN (Controller Area Network) là một phần quan trọng trong hệ thống giám sát xe hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực Internet of Things (IoT) xe. Nó cho phép các bộ phận khác nhau trên xe, như ECU (Electronic Control Unit), cảm biến, và hệ thống điều khiển, giao tiếp với nhau một cách hiệu quả. Mạng CAN giúp chia sẻ thông tin và lệnh giữa các module, từ hệ thống điều khiển động cơ đến hệ thống phanh ABS, hệ thống kiểm soát độ bám đường, và nhiều hệ thống khác. Ưu điểm của mạng CAN là tốc độ truyền dữ liệu cao, khả năng phát hiện lỗi tốt, và khả năng kết nối nhiều thiết bị trên cùng một mạng. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng giám sát xe từ xa và điều khiển phức tạp. Các giao thức CAN cho phép các thiết bị trao đổi thông tin một cách nhanh chóng và đáng tin cậy, cung cấp dữ liệu quan trọng để theo dõi hiệu suất và tình trạng của xe.

2.1. Cấu Trúc Và Nguyên Lý Hoạt Động Mạng CAN Trên Xe

Mạng CAN bao gồm hai dây dẫn là CAN-H (CAN High) và CAN-L (CAN Low). Thông tin được truyền bằng cách thay đổi điện áp giữa hai dây này. Mỗi thiết bị trên mạng, gọi là node, kết nối với bus CAN thông qua bộ thu phát CAN. Khi một node muốn gửi dữ liệu, nó sẽ tạo ra một khung dữ liệu CAN, bao gồm ID (để xác định loại dữ liệu) và dữ liệu thực tế. Khung dữ liệu này sau đó được truyền trên bus CAN, và tất cả các node khác đều nhận được. Các node chỉ xử lý dữ liệu có ID phù hợp với chúng. Mạng CAN sử dụng cơ chế phân xử để giải quyết xung đột khi có nhiều node cùng muốn truyền dữ liệu cùng một lúc, đảm bảo rằng thông tin quan trọng luôn được ưu tiên.

2.2. Ứng Dụng Mạng CAN Trong Thu Thập Dữ Liệu Xe

Mạng CAN đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu từ các cảm biến và ECU trên xe. Thông qua mạng CAN, ta có thể truy cập các thông tin như tốc độ động cơ, nhiệt độ nước làm mát, áp suất nhiên liệu, vị trí bướm ga, và nhiều thông số khác. Dữ liệu này có thể được sử dụng để giám sát hành trình xe, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Các thiết bị giám sát xe kết nối với mạng CAN có thể thu thập dữ liệu này và truyền tải nó đến web server hoặc ứng dụng di động để người dùng có thể theo dõi từ xa.

2.3. Giao Tiếp OBD2 Qua Mạng CAN Và PIDs Trong Xe

OBD2 (On-Board Diagnostics II) là một chuẩn giao tiếp cho phép truy cập thông tin từ ECU của xe. Mạng CAN là một trong những giao thức được sử dụng bởi OBD2. Thông qua giao tiếp OBD2, ta có thể yêu cầu các thông tin cụ thể từ xe bằng cách sử dụng các PID (Parameter IDs). Mỗi PID tương ứng với một thông số nhất định, ví dụ như tốc độ xe, tốc độ động cơ, nhiệt độ nước làm mát. Khi một yêu cầu PID được gửi qua OBD2, ECU sẽ trả về dữ liệu tương ứng. Điều này cho phép mạch giám sát xe thu thập các thông tin quan trọng và hiển thị chúng trên web server hoặc ứng dụng di động.

III. Thiết Kế Mạch Giám Sát Xe Từ Xa Dùng ESP8266 GPS

Thiết kế mạch giám sát xe từ xa đòi hỏi sự kết hợp của nhiều thành phần, bao gồm module vi điều khiển, module GPS, và các cảm biến. Module nodeMCU ESP8266 là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng kết nối wifi, chi phí thấp, và dễ dàng lập trình. Module GPS cung cấp thông tin về vị trí xe, trong khi các cảm biến khác có thể thu thập dữ liệu về tốc độ, nhiệt độ, và các thông số khác. Mạch được thiết kế để thu thập dữ liệu từ mạng CAN hoặc thông qua giao tiếp OBD2, sau đó xử lý và truyền tải dữ liệu này đến web server thông qua kết nối wifi. Việc thiết kế mạch cần đảm bảo tính ổn định, tiết kiệm năng lượng, và khả năng chống nhiễu để hoạt động hiệu quả trong môi trường xe.

3.1. Lựa Chọn Module ESP8266 Cho Mạch Giám Sát Xe

Module ESP8266 là một lựa chọn tuyệt vời cho mạch giám sát xe nhờ các ưu điểm sau: Giá thành rẻ, dễ dàng tìm mua và sử dụng. Tích hợp wifi, cho phép kết nối trực tiếp với Internet. Có thể lập trình bằng Arduino IDE, giúp việc phát triển phần mềm trở nên dễ dàng. Tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp cho các ứng dụng di động. Với những ưu điểm này, ESP8266 giúp giảm chi phí và thời gian phát triển mạch giám sát xe.

3.2. Tích Hợp Module GPS Neo 6M V2 Để Định Vị Xe

Module GPS Neo-6M V2 cung cấp thông tin vị trí chính xác cho mạch giám sát xe. Nó nhận tín hiệu từ các vệ tinh GPS và tính toán tọa độ của xe. Thông tin này sau đó được truyền tải đến ESP8266 và gửi lên web server. Việc tích hợp GPS cho phép người dùng theo dõi vị trí xe trên bản đồ, xem lại lịch sử di chuyển, và thiết lập các cảnh báo khi xe vượt quá một khu vực địa lý nhất định.

3.3. Thiết Kế Mạch Thu Thập Dữ Liệu CAN OBD2 Với ESP8266

Mạch thu thập dữ liệu CAN/OBD2 cần kết nối với cổng OBD2 của xe và giao tiếp với mạng CAN. ESP8266 có thể được sử dụng để đọc dữ liệu từ mạng CAN và xử lý nó. Mạch cần có các thành phần bảo vệ để tránh hư hỏng do điện áp cao hoặc nhiễu. Sau khi thu thập dữ liệu, ESP8266 sẽ gửi nó đến web server thông qua kết nối wifi. Quá trình này cho phép người dùng theo dõi các thông số xe từ xa.

IV. Xây Dựng Web Server Giám Sát Xe Hiển Thị Dữ Liệu Thời Gian Thực

Để hiển thị dữ liệu giám sát xe thời gian thực, cần xây dựng một web server. Web server này sẽ nhận dữ liệu từ mạch giám sát xe, lưu trữ nó trong cơ sở dữ liệu, và hiển thị nó trên trang web. Ngôn ngữ lập trình PHP và cơ sở dữ liệu MySQL thường được sử dụng để xây dựng web server này. Trang web cần có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và hiển thị các thông tin quan trọng như vị trí xe, tốc độ, nhiệt độ, và các thông số khác. Ngoài ra, web server cũng có thể cung cấp các tính năng như cảnh báo, báo cáo, và lịch sử di chuyển.

4.1. Lập Trình Web Với PHP Và Cơ Sở Dữ Liệu MySQL

PHP là ngôn ngữ lập trình phía server được sử dụng để xử lý dữ liệu và tạo ra nội dung động cho trang web. MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu được sử dụng để lưu trữ dữ liệu giám sát xe. PHP và MySQL thường được sử dụng cùng nhau để xây dựng web server. PHP sẽ nhận dữ liệu từ ESP8266, lưu trữ nó trong MySQL, và truy xuất nó để hiển thị trên trang web. Việc sử dụng PHP và MySQL giúp việc phát triển web server trở nên dễ dàng và nhanh chóng.

4.2. Thiết Kế Giao Diện Trang Web Giám Sát Xe Thân Thiện

Giao diện trang web cần được thiết kế sao cho thân thiện và dễ sử dụng. Các thông tin quan trọng như vị trí xe, tốc độ, nhiệt độ nên được hiển thị rõ ràng. Trang web nên có bản đồ để hiển thị vị trí xe, cũng như các biểu đồ để hiển thị dữ liệu theo thời gian. Ngoài ra, trang web nên có các tính năng như cảnh báo, báo cáo, và lịch sử di chuyển. Giao diện trang web tốt sẽ giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý xe của mình.

4.3. Hiển Thị Dữ Liệu Vị Trí GPS Và Thông Số Xe Thời Gian Thực

Trang web cần hiển thị dữ liệu vị trí GPS và thông số xe thời gian thực. Dữ liệu vị trí GPS có thể được hiển thị trên bản đồ, cho phép người dùng theo dõi vị trí xe. Các thông số xe như tốc độ, nhiệt độ có thể được hiển thị dưới dạng biểu đồ hoặc bảng. Dữ liệu thời gian thực sẽ giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về tình trạng của xe.

V. Ứng Dụng Và Phát Triển Đồ Án Giám Sát Xe HCMUTE IoT

Đồ án mạch giám sát xe từ xa có nhiều ứng dụng thực tiễn, từ quản lý đội xe cho doanh nghiệp vận tải đến theo dõi xe cá nhân. Các doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống này để theo dõi vị trí xe, giám sát hành trình, và quản lý nhiên liệu. Cá nhân có thể sử dụng nó để theo dõi xe của mình, đảm bảo an ninh, và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Để phát triển đồ án, có thể tích hợp thêm các tính năng như cảnh báo va chạm, điều khiển xe từ xa, và phân tích dữ liệu để đưa ra các khuyến nghị bảo trì. Việc kết hợp IoTxe thông minh mở ra nhiều tiềm năng cho tương lai của ngành vận tải.

5.1. Ứng Dụng Trong Quản Lý Đội Xe Cho Doanh Nghiệp

Trong quản lý đội xe, mạch giám sát xe có thể giúp doanh nghiệp theo dõi vị trí của xe, tối ưu hóa lộ trình, và giám sát hành vi lái xe của tài xế. Hệ thống này có thể cung cấp thông tin về tốc độ, thời gian lái xe, và các vi phạm giao thông. Dữ liệu này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất hoạt động, giảm chi phí nhiên liệu, và tăng cường an toàn.

5.2. Ứng Dụng Trong Giám Sát Và Bảo Vệ Xe Cá Nhân

Trong giám sát và bảo vệ xe cá nhân, mạch giám sát xe có thể giúp người dùng theo dõi vị trí xe, nhận cảnh báo khi xe bị di chuyển trái phép, và tìm lại xe bị mất. Hệ thống này có thể cung cấp thông tin về tốc độ, nhiệt độ động cơ, và các cảnh báo bảo trì. Dữ liệu này có thể được sử dụng để bảo vệ xe, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, và kéo dài tuổi thọ của xe.

5.3. Hướng Phát Triển Thêm Các Tính Năng Thông Minh Cho Xe

Để phát triển đồ án, có thể tích hợp thêm các tính năng thông minh cho xe, ví dụ như cảnh báo va chạm, điều khiển xe từ xa, và phân tích dữ liệu để đưa ra các khuyến nghị bảo trì. Cảnh báo va chạm có thể giúp người lái xe tránh tai nạn. Điều khiển xe từ xa có thể giúp người dùng khóa/mở cửa, khởi động/tắt máy từ xa. Phân tích dữ liệu có thể giúp người dùng phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và lên kế hoạch bảo trì kịp thời.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Đồ Án Giám Sát Xe Tương Lai

Đồ án mạch giám sát xe từ xa là một giải pháp hiệu quả để quản lý và theo dõi xe. Với sự phát triển của IoTxe thông minh, hệ thống này có tiềm năng lớn để trở thành một phần không thể thiếu trong ngành vận tải. Tuy nhiên, để hoàn thiện và mở rộng ứng dụng, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các tính năng mới, tối ưu hóa hiệu suất, và đảm bảo tính bảo mật. Tương lai của giám sát xe sẽ là sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm, giữa dữ liệu và phân tích, và giữa kết nối và bảo mật.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Và Đóng Góp Của Đồ Án HCMUTE

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế và xây dựng một mạch giám sát xe từ xa có khả năng thu thập dữ liệu từ mạng CAN hoặc thông qua giao tiếp OBD2, truyền tải dữ liệu này đến web server thông qua kết nối wifi, và hiển thị dữ liệu trên trang web. Đồ án đã đóng góp vào việc nghiên cứu và ứng dụng IoT trong lĩnh vực giám sát xe.

6.2. Hạn Chế Và Bài Học Kinh Nghiệm Từ Đồ Án Giám Sát Xe

Đồ án vẫn còn một số hạn chế, ví dụ như chỉ hỗ trợ các xe có chuẩn giao tiếp CAN, dữ liệu hiển thị còn hạn chế, và chưa có tính năng bảo mật cao. Trong quá trình thực hiện đồ án, nhóm đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm về thiết kế mạch, lập trình phần mềm, và quản lý dự án.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Đồ Án Trong Tương Lai

Trong tương lai, có thể nghiên cứu và phát triển đồ án theo các hướng sau: Mở rộng phạm vi hỗ trợ cho nhiều loại xe khác nhau. Tích hợp thêm các cảm biến và tính năng thông minh. Nâng cao tính bảo mật và khả năng chống nhiễu. Phát triển ứng dụng di động để tiện lợi hơn cho người dùng. Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy để phân tích dữ liệu và đưa ra các khuyến nghị.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Cơ sở lý thuyết linh kiện điện tử Chương 4: Thiết kế, thi công và thử nghiệm hệ thống Chương 5: Kết luận và hướng phát triển 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Hệ thống định vị toàn cầu GPS GPS (Global Positioning System) là hệ thống xác định vị trí dựa trên vị trí của các vệ tinh nhân tạo, do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ thiết kế, xây dựng, vận hành và quản lý.1 Thành phần của GPS GPS gồm 3 phân vùng: - Phần không gian (space segment): Bao gồm 24 vệ tinh thường trực (và 3 vệ tinh dự phòng) bay vòng quanh trái đất trên 6 quỹ đạo ở độ cao 20200 km. Mỗi vệ tinh này được trang bị bốn đồng hồ nguyên tử cực kỳ chính xác (0,000000001s), mỗi vệ tinh sẽ phát ra 2 tần số sóng vô tuyến phục vụ cho mục đích định vị đó là: Sóng L1 có tần số 157,42 MHz và sóng L2 có tần số 1227,6 MHz. [9] Với sự bố trí 24 vệ tinh trên 6 quỹ đạo, nó cho phép máy thu tín hiệu GPS dù ở bất cứ đâu trên trái đất, ngày cũng như đêm, đều có thể được “nhìn thấy” tối thiểu 4 đến 8 vệ tinh.

Điều này đủ điều kiện để máy thu tín hiệu được tọa độ điểm đo và độ lệch thời gian giữa đồng hồ vệ tinh và đồng hồ máy thu. [9] - Phần điều khiển (control segment): Bao gồm 5 trạm kiểm soát và thu dữ liệu, 1 trạm điều khiển trung tâm, 3 trạm truyền số liệu. Trạm kiểm soát: Trạm kiểm soát và thu dữ liệu có nhiệm vụ theo dõi các tín hiệu vệ tinh để kiểm soát sự hoạt động và tính toán quỹ đạo của chúng. [9] Mỗi trạm được trang bị các máy thu tín hiệu mã P, liên tục theo dõi khoảng cách đến tất cả các vệ tinh quan sát được.

Sau đó, kết quả hiệu chỉnh của năm trạm này được gửi về trạm điều khiển trung tâm. Trạm điều kiên trung tâm: có nhiệm vụ nhận dữ liệu của năm trạm kiểm soát để xử lý, tính ra lịch tọa độ vệ tinh chính xác và tính 3 các số hiệu chỉnh đồng hồ của từng vệ tinh. Ngoài ra, trạm này còn điều khiển các số hiệu chỉnh quỹ đạo của từng vệ tinh và điều khiển việc thay thế các vệ tinh đã ngừng hoạt động bằng các vệ tinh dự phòng. Trạm truyền số liệu: có nhiệm vụ nhận dữ liệu từ trạm điều khiển trung tâm gửi lên các vệ tinh, đồng thời ra các lệnh điều khiển vệ tinh đi đúng quỹ đạo định trước.2 Vị trí các trạm giám sát GPS - Phần người sử dụng (user segment) Bao gồm các thiết bị sử dụng hệ thống GPS như máy bay, tàu thuyền, ô tô, máy thu tín hiệu trên mặt đất,.

Máy thu tín hiệu có 2 loại: -Loại 1 tần số chỉ thu được mã phát của sóng L1 (xác định được vị trí tương đối giữa các trạm với độ chính xác 1-5cm nếu khoảng cách đo <50km). -Loại 2 tần số có thể đo được khoảng cách hàng ngàn km.3 Cách thức hoạt động của GPS 2. Giao thức NMEA: NMEA (National Marine Electronics Association) là chuẩn Hàng hải do tổ chức điện tử Hàng hải của Mỹ phát triển và có liên kết chặt chẽ với ủy ban kỹ thuật điện quốc tế IEC. Chuẩn này ra đời để truyền dữ liệu giữa các thiết bị Hàng hải giúp chúng có thể trao đổi thông tin dễ dàng với nhau.

Từ khi ra đời chuẩn NMEA luôn được sửa đổi và hoàn chỉnh, đến nay được biết đến với nhiều phiên bản khác nhau như NMEA 0180, NMEA 0182, NMEA 0183 và NMEA 2000®. Hiện nay trên một số các tàu cũ chuẩn NMEA 0180 và NMEA 0182 vẫn DEC còn được sử dụng nhưng phổ biến và tất cả các trang thiết bị Hàng hải đều tương 2022 thích là chuẩn truyền thông NMEA 0183. Chuẩn truyền thông NMEA 0183 được phát hành vào tháng 3 - 1983 và đã phát triển qua nhiều phiên bản khác nhau và mới nhất hiện nay là NMEA 0183 V4. [2] Chuẩn NMEA 0183 là chuẩn truyền thông nối tiếp định nghĩa giao diện giữa các phần khác nhau của các trang thiết bị điện Hàng hải với các máy tính Hàng hải, cho phép chúng có thể bắt tay và chia sẻ những thông tin quan trọng với nhau.

Có thể hiểu rằng, NMEA 0183 là một tiêu chuẩn kỹ thuật kết hợp điện và dữ liệu cho việc truyền thông giữa các trang thiết bị điện Hàng hải như máy đo sâu, máy đo gió, la bàn, lái tự động, máy thu định vị vệ tinh GPS và nhiều loại thiết bị khác. Do đó chuẩn NMEA 0183 dần trở thành chuẩn truyền thông phổ biến mà các trang thiết bị điện tử Hàng hải có thể sử dụng để kết nối với nhau. Ngoài ra, chuẩn này còn quy định cụ thể cả 5 các kết nối điện tạo nên một hệ thống NMEA, phương pháp truyền thông truyền tải dữ liệu và định dạng những câu lệnh dữ liệu mang thông tin NMEA. [2] Đặc điểm truyền thông của chuẩn NMEA 0183.

Các đặc điểm kỹ thuật truyền dữ liệu của chuẩn NMEA 0183 phiên bản 1, 2 và 3 về cơ bản là giống như chuẩn kết nối RS 232 ở việc cài đặt: tốc độ 4800 baud, 1 bit Start, 1 bit Stop và 0 bit kiểm tra Parity. [2] Ngoài ra, chuẩn NMEA phiên bản 3 còn có thêm một tốc độ mới là 38400 baud làm cho nó còn được gọi là NMEA 0183-HS. Điều này cho phép thiết bị ARPA mới nhất và thiết bị nhận dạng AIS yêu cầu tốc độ liên kết cao hơn để gửi số lượng các thông tin lớn hơn. [2] Dữ liệu gửi đi tất cả ở dạng mã ASCII (dữ liệu bit 7 luôn là bit 0), do đó có thể xem trực tiếp trên một chương trình máy tính “đầu cuối” mặc dù những gì được nhìn thấy có thể không có ý nghĩa nhiều.

[2] Giao diện của NMEA 0183. NMEA 0183 là một chuẩn truyền thông được thiết kế để truyền dữ liệu nối tiếp một chiều từ đài phát (Talker) đến một hay nhiều đài thu (Listener). [2] Dữ liệu ở dạng mã ASCII chứa các thông tin về vị trí, tốc độ, hướng hành trình, độ sâu,. và độ dài một gói tin có thể từ 20-70 kí tự.

Các thiết bị Talker và Listener được định nghĩa như sau: - Talker: là thiết bị có thể gửi dữ liệu đến các thiết bị khác như máy thu GPS, máy đo sâu,. và nó được nhận dạng bởi 2 kí tự nhớ. [2] - Listener: là thiết bị thu nhận dữ liệu từ các thiết bị khác như hải đồ điện tử, radar,. [2] Các thiết bị này sử dụng giao diện truyền nối tiếp không đồng bộ với các tham số như sau: - Tốc độ baund: 4800.

- Số bit dữ liệu: 8 (bit 7 là 0). - Bit Stop: 1 - Bit Parity: None 6 Hình 2.4 Cấu trúc khung dữ liệu của chuẩn NMEA 0183 Các đặc tính kỹ thuật của chuẩn NMEA 0183 các phiên bản 1, 2 và 3 đều đáp ứng được yêu cầu của chuẩn kết nối máy tính RS-422. Chúng sử dụng tín hiệu điện áp +5/0 Volt, đó là điện áp thấp và dễ dàng để kết nối với máy tính. [2] Tuy nhiên, mức điện áp hiện nay trên đường truyền lớn hơn và có thể lên đến +/15 Volt, nhất là nơi mà thiết bị cũ được sử dụng theo các tiêu chuẩn của phiên bản 1, điện áp tín hiệu là +/-12 Volt đến 15 Volt.

Do đó các đầu vào NMEA 0183 phù hợp với phiên bản 2 hoặc cao hơn đều có khả năng thu nhận tín hiệu sai khác +/-15 Volt mà không phí hao tổn. [2] Với các đặc điểm kỹ thuật đó, NMEA 0183 yêu cầu các thiết bị thu phải được cách li quang. Điều này làm giảm sự can thiệp của nhiễu và loại bỏ được vấn đề hiệu ứng vòng đất. Và tất cả các kết nối phải được thực hiện bằng việc sử dụng Cable xoắn đôi với một dây chống nhiễu.

Để ngăn chặn hiệu ứng vòng đất, dây chống nhiễu chỉ nên kết nối với một đầu cuối. [2] Định dạng câu lệnh của NMEA 0183. Khái quát: Tất cả dữ liệu của chuẩn NMEA 0183 được truyền đi dưới dạng câu lệnh. Số lượng kí tự tối đa trong một câu lệnh là 82, bao gồm tối đa là 79 kí tự bắt đầu từ kí tự “$” và kết thúc tại <CR><LF>.[2] Số lượng tối thiểu các trường trong một câu lệnh là 1.

Trường đầu tiên là trường chứa địa chỉ danh tính của đài phát Talker và các định dạng xác định số trường dữ liệu trong câu, các loại dữ liệu mà nó chứa và thứ tự các lĩnh vực dữ liệu được truyền đi. Phần còn lại của câu lệnh có thể chứa số 0 hoặc nhiều trường dữ liệu. 7 Số lượng tối đa của các trường được cho phép trong một câu lệnh bị giới hạn bởi chiều dài của câu lệnh tối đa là 82 kí tự. Các trường Null có thể được có mặt trong câu và sẽ luôn luôn được sử dụng nếu dữ liệu cho trường đó là không có.

[2] Tất cả các câu lệnh đều được bắt đầu bằng kí tự “$” và kết thúc bằng dấu phân cách chấm dứt câu lệnh <CR><LF>.[2] Câu lệnh được phê duyệt là những phác thảo để sử dụng chung và chi tiết trong tiêu chuẩn NMEA 0183. Một câu lệnh được phê duyệt bao gồm các yếu tố sau: Bảng 2.1 Mô tả câu lệnh được phê duyệt $ Mã nhận dạng Talker và định dạng câu lệnh <address field> 0 hoặc nhiều trường dữ liệu “,” <data field>. “,” <data field> “*” <checksum field> Trường kiểm tra tổng HEX 0D 0A – Kết thúc câu lệnh <CR><LF> Định dạng của một câu lệnh được phê duyệt như sau: $--aaccc,c--c*hh<CR><LF> Trong đó: + $: kí tự bắt đầu của một câu lệnh. + aa: là nhận dạng của thiết bị Talker (Ví dụ: thiết bị GPS là GP,.) + ccc: kiểu dữ liệu của câu (Ví dụ: GGA – Global Positioning System Fix Data) + “,”: dấu phân cách, bắt đầu mỗi trường ngoại trừ trường địa chỉ và trường checksum.

Nếu nó theo sau một trường null nó ám chỉ không có dữ liệu trong một trường. 8 + c--c: nội dung dữ liệu của câu lệnh và có thể thay đổi phụ thuộc vào kiểu dữ liệu đang được truyền. + “*”: dấu phân cách trường kiểm tra tổng theo sau trường dữ liệu cuối cùng của câu. Nó chỉ ra rằng hai kí tự chữ số sau nó là các giá trị HEX của trường kiểm tra tổng.

+ hh: là hai kí tự chữ số kiểm tra tổng (checksum). Hai chữ số này là hai số HEX và được tính bằng tất cả các kí tự ở giữa kí tự “$” và “*”. + <CR><LF>: kết thúc một câu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ