Đồ án: Thiết kế mạch điều khiển động cơ ba pha không đồng bộ - Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Tìm hiểu nguyên lý, cấu tạo và cách thiết kế mạch điều khiển động cơ ba pha. Hướng dẫn chi tiết các phương pháp và sơ đồ mạch ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

110
7
3

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mạch điều khiển động cơ ba pha và vai trò cốt lõi

Mạch điều khiển động cơ ba pha là hệ thống điện tử trung tâm, có nhiệm vụ biến đổi và điều chỉnh nguồn năng lượng để vận hành động cơ một cách hiệu quả. Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô điện phát triển mạnh mẽ, việc làm chủ công nghệ này trở nên vô cùng quan trọng. Động cơ đốt trong truyền thống, mặc dù hiệu suất cao, đang dần bộc lộ nhiều hạn chế về ô nhiễm môi trường và sự cạn kiệt của nhiên liệu hóa thạch. Ô tô điện, với động cơ ba pha không đồng bộ làm trái tim, mang đến một giải pháp thay thế bền vững. Các động cơ này hoạt động êm ái, không phát thải và có hiệu suất năng lượng vượt trội. Do đó, việc nghiên cứu và thiết kế mạch điều khiển động cơ ba pha không chỉ là một đề tài học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, đặc biệt khi các thương hiệu như VinFast đang tiên phong trong lĩnh vực xe điện tại Việt Nam. Mục tiêu chính của việc thiết kế này là tạo ra một hệ thống có khả năng điều chỉnh chính xác tốc độ và mô-men xoắn của động cơ, đáp ứng tức thời các yêu cầu vận hành của xe. Hệ thống điều khiển này phải đảm bảo sự ổn định, an toàn và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng từ pin, qua đó nâng cao quãng đường di chuyển và tuổi thọ của xe. Việc tìm hiểu sâu về nguyên lý hoạt động của các thành phần như mạch nghịch lưu và các phương pháp điều khiển hiện đại là nền tảng không thể thiếu.

1.1. Tầm quan trọng của động cơ ba pha trong kỷ nguyên ô tô điện

Động cơ ba pha không đồng bộ, đặc biệt là loại rotor lồng sóc, được xem là lựa chọn hàng đầu cho các dòng xe điện hiện đại. Cấu tạo của chúng đơn giản nhưng chắc chắn, bao gồm hai phần chính là stator (phần tĩnh) và rotor (phần quay). Stator chứa các cuộn dây ba pha, khi được cấp nguồn điện xoay chiều sẽ tạo ra một từ trường quay (RMF). Rotor lồng sóc, với các thanh dẫn bằng đồng hoặc nhôm được nối ngắn mạch ở hai đầu, không cần kết nối điện trực tiếp. Chính từ trường quay từ stator cảm ứng lên các thanh dẫn của rotor, tạo ra dòng điện và lực điện từ, khiến rotor quay theo. Ưu điểm của loại động cơ này là độ tin cậy cao, chi phí bảo dưỡng thấp và khả năng hoạt động bền bỉ trong các điều kiện khắc nghiệt. Trong ngành công nghiệp ô tô điện, những đặc tính này chuyển thành lợi ích trực tiếp cho người dùng: giảm chi phí vận hành và tăng độ an toàn. Do đó, việc làm chủ công nghệ điều khiển loại động cơ này là chìa khóa để sản xuất những chiếc ô tô điện hiệu suất cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi ứng dụng thực tiễn của đề tài

Mục tiêu cốt lõi của việc nghiên cứu này là thiết kế và chế tạo một mạch điều khiển động cơ ba pha hoàn chỉnh. Hệ thống sử dụng vi điều khiển STM32F103C8T6 làm bộ xử lý trung tâm để tạo ra tín hiệu điều khiển. Các linh kiện công suất như IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) và IC điều khiển IR2103 được sử dụng để xây dựng mạch động lực. Phạm vi của nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng phương pháp điều chế độ rộng xung hình sin (SPWM) để điều khiển tốc độ động cơ một cách mượt mà và chính xác. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một mô hình học thuật mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tế. Nó có thể được phát triển để điều khiển động cơ trong các xe điện cỡ nhỏ, hệ thống băng tải công nghiệp, hoặc các thiết bị tự động hóa yêu cầu điều chỉnh tốc độ linh hoạt. Việc nghiên cứu này còn mở ra hướng phát triển nâng cao công suất và tích hợp các thuật toán điều khiển thông minh hơn trong tương lai.

II. Thách thức chính khi điều khiển động cơ ba pha không đồng bộ

Việc điều khiển động cơ ba pha không đồng bộ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Động cơ này không hoạt động trực tiếp với nguồn điện một chiều (DC) từ pin của ô tô điện. Do đó, thách thức đầu tiên và cơ bản nhất là phải chuyển đổi nguồn DC thành nguồn xoay chiều (AC) ba pha có tần số và biên độ điện áp thay đổi được. Quá trình này đòi hỏi một mạch nghịch lưu hoạt động với độ chính xác và hiệu suất cao. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình chuyển đổi cũng có thể gây ra sóng hài, làm giảm hiệu suất, gây tiếng ồn, và thậm chí làm hỏng động cơ. Hơn nữa, việc điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ không đồng bộ không đơn giản như động cơ DC. Tốc độ của nó phụ thuộc vào tần số của nguồn điện cung cấp và độ trượt giữa từ trường quay của stator và tốc độ quay của rotor. Để đạt được hiệu suất tối ưu và phản ứng nhanh, hệ thống điều khiển phải tính toán và tạo ra các tín hiệu xung chính xác đến từng micro giây để điều khiển các khóa bán dẫn công suất. Đây là một bài toán đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng mạnh mẽ và thuật toán phần mềm tinh vi.

2.1. Vấn đề chuyển đổi nguồn DC AC và tạo điện áp ba pha đối xứng

Nguồn năng lượng chính trên ô tô điện là khối pin Lithium-ion, cung cấp điện áp một chiều (DC). Tuy nhiên, động cơ không đồng bộ lại yêu cầu nguồn điện xoay chiều (AC) ba pha. Thách thức cốt lõi nằm ở việc thiết kế một bộ mạch nghịch lưu (inverter) có khả năng tạo ra ba dòng điện xoay chiều hình sin, lệch pha nhau 120 độ một cách hoàn hảo. Để làm được điều này, mạch phải sử dụng sáu khóa bán dẫn công suất (thường là IGBT), được điều khiển đóng/ngắt theo một chu trình cực kỳ chính xác. Việc tạo ra điện áp không đối xứng hoặc chứa nhiều sóng hài sẽ gây ra tổn thất năng lượng, làm động cơ nóng lên, phát ra tiếng ồn khó chịu và làm giảm mô-men xoắn. Do đó, thuật toán điều khiển, chẳng hạn như phương pháp SPWM, đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra dạng sóng đầu ra gần với hình sin lý tưởng nhất, đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru và hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong việc điều khiển tốc độ và mô men xoắn chính xác

Tốc độ của động cơ ba pha không đồng bộ được quyết định bởi tần số của nguồn điện AC. Để thay đổi tốc độ xe, mạch điều khiển động cơ ba pha phải có khả năng thay đổi tần số này một cách linh hoạt. Đồng thời, để duy trì mô-men xoắn ổn định, đặc biệt khi xe khởi hành hoặc leo dốc, biên độ điện áp cũng phải được điều chỉnh tương ứng theo tần số (nguyên lý điều khiển V/f). Việc cân bằng giữa hai yếu tố này là một thách thức lớn. Nếu chỉ tăng tần số mà không tăng điện áp tương ứng, từ thông trong động cơ sẽ suy yếu, làm giảm mô-men xoắn. Ngược lại, nếu điện áp quá cao so với tần số, động cơ sẽ bị bão hòa từ, gây nóng và lãng phí năng lượng. Do đó, bộ vi điều khiển phải liên tục tính toán và tạo ra các chuỗi xung PWM phù hợp để duy trì tỷ lệ V/f tối ưu, đáp ứng chính xác yêu cầu của người lái.

III. Hướng dẫn nguyên lý mạch nghịch lưu và phương pháp SPWM

Giải pháp cho các thách thức nêu trên nằm ở sự kết hợp giữa một cấu trúc phần cứng mạnh mẽ và một thuật toán điều khiển thông minh. Về phần cứng, mạch nghịch lưu áp ba pha là thành phần không thể thiếu. Về phần mềm, phương pháp SPWM (Sinusoidal Pulse Width Modulation) là kỹ thuật được sử dụng phổ biến và hiệu quả nhất để điều khiển mạch nghịch lưu. Nguyên lý cơ bản của mạch nghịch lưu là sử dụng một hệ thống các khóa bán dẫn công suất, thường là IGBT, để "băm" điện áp DC thành một chuỗi các xung điện áp có độ rộng thay đổi. Bằng cách điều khiển thời gian đóng và ngắt của các khóa này, mạch có thể tạo ra một điện áp xoay chiều ở đầu ra. Phương pháp SPWM cung cấp một quy luật chính xác để xác định độ rộng của các xung này. Nó hoạt động dựa trên việc so sánh một sóng sin tham chiếu (tín hiệu mong muốn) với một sóng tam giác tần số cao (sóng mang). Kết quả của sự so sánh này là một chuỗi xung PWM, khi được lọc bởi tính tự cảm của cuộn dây động cơ, sẽ tạo ra một dòng điện gần như hình sin, giúp động cơ hoạt động êm ái và hiệu quả.

3.1. Cấu trúc và hoạt động của mạch nghịch lưu áp ba pha chi tiết

Mạch nghịch lưu cơ bản cho động cơ ba pha bao gồm ba nhánh, mỗi nhánh tương ứng với một pha (a, b, c). Mỗi nhánh lại có hai khóa bán dẫn công suất (IGBT) mắc nối tiếp, một khóa nối với cực dương (phía cao) và một khóa nối với cực âm (phía thấp) của nguồn DC. Sáu IGBT này được điều khiển đóng/ngắt theo một luật chặt chẽ. Để tạo ra điện áp ba pha đối xứng, các cặp IGBT trong cùng một nhánh không bao giờ được phép dẫn đồng thời để tránh ngắn mạch nguồn. Tín hiệu điều khiển cho các pha được lệch nhau 120 độ. Ví dụ, S1 và S4 điều khiển pha A, S3 và S6 điều khiển pha B, S2 và S5 điều khiển pha C. Bằng cách phối hợp đóng/ngắt sáu công tắc này theo thuật toán SPWM, mạch có thể tạo ra ba điện áp xoay chiều tại các đầu ra, cung cấp cho stator của động cơ và tạo ra từ trường quay cần thiết.

3.2. Kỹ thuật điều chế độ rộng xung Sin SPWM giải thích cặn kẽ

Phương pháp SPWM là trái tim của thuật toán điều khiển. Kỹ thuật này tạo ra tín hiệu PWM bằng cách so sánh một sóng sin mẫu (tần số thấp, quyết định tần số đầu ra của động cơ) với một sóng tam giác tần số cao (gọi là tần số sóng mang). Khi giá trị tức thời của sóng sin lớn hơn sóng tam giác, xung PWM ở đầu ra sẽ ở mức cao. Ngược lại, khi giá trị của sóng sin nhỏ hơn, xung PWM sẽ ở mức thấp. Kết quả là một chuỗi xung có độ rộng thay đổi theo dạng hình sin. Độ rộng của xung lớn nhất ở đỉnh của sóng sin và nhỏ nhất ở điểm giao với trục hoành. Tần số sóng mang thường được chọn trong khoảng từ 2kHz đến 16kHz, cao hơn nhiều so với tần số hoạt động của động cơ (thường là 50/60Hz). Tần số mang càng cao, dạng sóng dòng điện đầu ra càng gần với hình sin, giúp giảm sóng hài và tiếng ồn, nhưng cũng làm tăng tổn thất chuyển mạch trong các IGBT.

IV. Phương pháp thiết kế mạch điều khiển động cơ ba pha tối ưu

Việc thiết kế mạch điều khiển động cơ ba pha đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh từ các khối chức năng riêng biệt. Mỗi khối có một nhiệm vụ cụ thể và phải phối hợp nhịp nhàng với nhau để đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Cấu trúc của mạch thường được chia thành các khối chính: khối nguồn, khối điều khiển trung tâm, khối cách ly, khối lái (driver) và khối động lực. Khối nguồn chịu trách nhiệm cung cấp các mức điện áp ổn định cho toàn bộ mạch. Khối điều khiển, với vi điều khiển STM32F103C8T6 làm nòng cốt, thực hiện các phép tính toán phức tạp và tạo ra 6 tín hiệu PWM theo thuật toán SPWM. Khối cách ly quang (opto-coupler) đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp bảo vệ vi điều khiển khỏi điện áp cao và nhiễu từ khối động lực. Khối lái khuếch đại tín hiệu PWM yếu từ vi điều khiển để đủ sức kích hoạt các IGBT công suất lớn. Cuối cùng, khối động lực chính là mạch nghịch lưu ba pha, thực hiện việc chuyển đổi năng lượng từ DC sang AC để cấp cho động cơ. Sự tính toán và lựa chọn linh kiện cẩn thận cho từng khối là yếu tố quyết định đến sự thành công của thiết kế.

4.1. Lựa chọn linh kiện chủ chốt Vi điều khiển STM32 và IGBT

Việc lựa chọn linh kiện là bước nền tảng. Vi điều khiển STM32F103C8T6 được chọn vì nó có lõi ARM Cortex-M3 32-bit mạnh mẽ, tốc độ xử lý lên đến 72MHz, và quan trọng nhất là tích hợp các bộ định thời (Timer) chuyên dụng có khả năng tạo ra các tín hiệu PWM phức tạp với tính năng "dead-time" (thời gian chết) để bảo vệ chống ngắn mạch. Về phần công suất, IGBT H20R1202 được sử dụng. Loại IGBT này có khả năng chịu được điện áp lên đến 1200V và dòng điện lớn (20A tại 100°C), phù hợp cho việc điều khiển các động cơ công suất vừa và nhỏ. Chúng kết hợp ưu điểm của MOSFET (trở kháng đầu vào cao, điều khiển bằng điện áp) và transistor lưỡng cực (khả năng chịu tải lớn), làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng biến tần.

4.2. Thiết kế các khối mạch chức năng Nguồn cách ly và driver

Hệ thống mạch được cấp nguồn từ nhiều nguồn riêng biệt để đảm bảo sự ổn định và cách ly. Một mạch nguồn 12V-5V sử dụng IC 7805 cung cấp điện cho vi điều khiển. Một mạch nguồn khác cung cấp 12V cho khối lái và 5V cho khối cách ly. Khối cách ly sử dụng Opto-coupler tốc độ cao như HCPL-A2631 để truyền tín hiệu PWM từ môi trường điện áp thấp của vi điều khiển sang môi trường điện áp cao của khối động lực một cách an toàn. Tín hiệu sau khi qua cách ly được đưa vào IC lái IR2103. IC này là một trình điều khiển cổng chuyên dụng cho MOSFET và IGBT, có khả năng cung cấp dòng điện đỉnh đủ lớn để nạp/xả điện dung cổng của IGBT một cách nhanh chóng, đảm bảo chúng chuyển mạch dứt khoát và giảm thiểu tổn thất năng lượng. Thiết kế này đảm bảo tín hiệu điều khiển được truyền đi một cách chính xác và an toàn tuyệt đối.

V. Ứng dụng thi công và kết quả mạch điều khiển động cơ thực tế

Từ sơ đồ nguyên lý, quá trình thi công mạch được thực hiện trên hai bo mạch in (PCB) riêng biệt: một mạch điều khiển và một mạch động lực. Việc tách riêng hai mạch này giúp giảm thiểu nhiễu điện từ từ phần công suất ảnh hưởng đến các linh kiện điều khiển nhạy cảm như vi điều khiển. Mạch điều khiển chứa vi điều khiển STM32, khối cách ly quang và các IC lái. Mạch động lực chứa sáu con IGBT được sắp xếp trên một tản nhiệt lớn để đảm bảo khả năng giải nhiệt hiệu quả, cùng với các diode và tụ điện hỗ trợ. Sau khi hàn linh kiện và kiểm tra kỹ lưỡng các kết nối, quá trình nạp chương trình và đo kiểm tín hiệu được tiến hành. Chương trình được phát triển trên phần mềm Keil C và cấu hình bằng STM32CubeMX. Các tín hiệu PWM xuất ra từ vi điều khiển và tín hiệu tại cổng (Gate) của các IGBT được kiểm tra bằng máy hiện sóng để đảm bảo chúng có dạng sóng, tần số và độ rộng xung chính xác như tính toán. Quá trình này xác nhận rằng cả phần cứng và phần mềm đều hoạt động đúng trước khi kết nối với động cơ.

5.1. Quy trình thi công mạch in PCB và lắp ráp linh kiện

Quy trình thi công mạch bắt đầu bằng việc thiết kế layout PCB trên phần mềm chuyên dụng như Altium. Bố trí linh kiện được tối ưu hóa để đường đi của dòng điện công suất lớn là ngắn nhất, giảm thiểu điện cảm ký sinh. Các đường mạch cho tín hiệu điều khiển được giữ cách xa các đường mạch công suất để tránh nhiễu. Sau khi thiết kế hoàn tất, mạch in được chế tạo và các linh kiện được hàn lên bo mạch. Đặc biệt, các linh kiện công suất như IGBT và diode được gắn chắc chắn vào tản nhiệt nhôm, sử dụng keo tản nhiệt để tối đa hóa hiệu quả truyền nhiệt. Các kết nối giữa mạch điều khiển và mạch động lực, cũng như kết nối ra động cơ và nguồn, được thực hiện bằng các cọc đấu (domino) hoặc jack cắm chịu dòng lớn, đảm bảo tiếp xúc tốt và an toàn.

5.2. Kết quả đo kiểm tín hiệu và thử nghiệm vận hành động cơ

Kết quả đo kiểm bằng máy hiện sóng cho thấy các tín hiệu PWM tại các chân của vi điều khiển STM32 có dạng xung vuông hoàn hảo. Tín hiệu tại chân Gate của các IGBT sau khi qua IC lái IR2103 cũng cho thấy sự khuếch đại rõ ràng với điện áp đỉnh đủ để kích mở IGBT hoàn toàn. Trong quá trình thử nghiệm, mạch điều khiển động cơ ba pha được kết nối với động cơ VDE 0530 (0.18kW) và Siemens D-91056 (0.55kW). Bằng cách thay đổi giá trị của một biến trở, tín hiệu đầu vào ADC của vi điều khiển thay đổi, từ đó chương trình điều chỉnh tần số của sóng sin tham chiếu trong thuật toán SPWM. Kết quả là tốc độ động cơ thay đổi một cách mượt mà từ mức thấp (5Hz) đến mức cao (55Hz). Động cơ hoạt động ổn định, không có hiện tượng giật cục hay tiếng kêu bất thường, chứng tỏ mạch đã tạo ra được nguồn điện ba pha có chất lượng tốt và điều khiển thành công tốc độ động cơ.

VI. Tương lai phát triển của mạch điều khiển động cơ ba pha

Kết quả thành công của đề tài đã khẳng định tính khả thi của việc thiết kế và chế tạo một mạch điều khiển động cơ ba pha sử dụng các linh kiện phổ biến như vi điều khiển STM32IGBT. Hệ thống đã đáp ứng được các mục tiêu cơ bản: điều khiển được tốc độ động cơ không đồng bộ thông qua phương pháp SPWM. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Công nghệ điều khiển động cơ là một lĩnh vực phát triển không ngừng, và có rất nhiều hướng để cải tiến và nâng cấp sản phẩm trong tương lai. Các cải tiến có thể tập trung vào việc nâng cao hiệu suất, tăng độ chính xác điều khiển, tích hợp thêm các tính năng an toàn và thông minh, cũng như tối ưu hóa chi phí và kích thước. Sự phát triển của các bộ vi điều khiển mạnh hơn và các linh kiện bán dẫn công suất thế hệ mới sẽ tiếp tục mở ra những khả năng mới. Việc áp dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn sẽ là chìa khóa để đưa các hệ thống điều khiển này lên một tầm cao mới, đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô điện và tự động hóa.

6.1. Hướng cải tiến thuật toán điều khiển và tối ưu hiệu suất

Mặc dù phương pháp SPWM hoạt động hiệu quả, các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn như Điều chế Vector không gian (Space Vector Modulation - SVM) có thể mang lại hiệu suất cao hơn. SVM cho phép tận dụng điện áp DC tốt hơn, tạo ra điện áp xoay chiều đầu ra cao hơn khoảng 15% so với SPWM, đồng thời giảm sóng hài trong dòng điện. Một hướng phát triển khác là áp dụng các phương pháp điều khiển vector (Field-Oriented Control - FOC), cho phép điều khiển độc lập mô-men xoắn và từ thông của động cơ. Điều này mang lại khả năng phản ứng nhanh và chính xác tương đương với động cơ DC, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao như ô tô điện. Việc tích hợp các cảm biến dòng điện và encoder để thực hiện điều khiển vòng kín cũng sẽ giúp cải thiện đáng kể độ ổn định và chính xác của hệ thống.

6.2. Tiềm năng tích hợp Trí tuệ nhân tạo AI và ứng dụng IoT

Trong tương lai xa hơn, mạch điều khiển động cơ ba pha có thể được tích hợp với Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT). AI có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán tình trạng của động cơ, phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc thông qua việc phân tích dữ liệu về dòng điện, điện áp và nhiệt độ. Điều này cho phép thực hiện bảo trì dự đoán, giảm thiểu thời gian dừng máy và tăng tuổi thọ thiết bị. Việc kết nối hệ thống điều khiển với nền tảng IoT cho phép giám sát và điều khiển động cơ từ xa, thu thập dữ liệu vận hành để phân tích và tối ưu hóa hiệu suất năng lượng trên quy mô lớn. Sự kết hợp này sẽ biến bộ điều khiển động cơ từ một thiết bị cục bộ thành một phần tử thông minh trong một hệ sinh thái công nghiệp kết nối, mở ra vô vàn tiềm năng ứng dụng trong nhà máy thông minh và các hệ thống xe điện tự hành.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. • Chương 2: Cơ sở lý thuyết. • Chương 3: Xây dựng mạch, tính toán và thiết kế • Chương 4: Thực hiện và kết quả • Chương 5: Kết luận và hướng phát triển. • Tài liệu tham khảo.

3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Động cơ ba pha không đồng bộ Động cơ không đồng bộ 3 pha là động cơ điện xoay chiều 3 pha trong đó dòng điện trong rôto cần thiết để tạo ra mômen quay thu được bằng cảm ứng điện từ từ trường của cuộn dây stato. Do đó, động cơ cảm ứng có thể được chế tạo mà không cần kết nối điện với rôto. Rôto của động cơ cảm ứng có thể là kiểu quấn hoặc kiểu lồng sóc.

Trong đề tài “Tìm hiểu và thiết kế mạch điều khiển động cơ ba pha không đồng bộ” nhóm trình bày về động cơ ba pha không đồng bộ có rôto kiểu lồng sóc. Cấu tạo Cấu tạo của động cơ không đồng bộ gồm hai bộ phận chính là phần tĩnh (stator) và phần quay (rotor).1 Cấu tạo của động cơ không đồng bộ 2. Phần tĩnh (Stator) Stato là phần đứng yên của động cơ. Nó bao gồm một khung thép bao quanh hai bộ phận chính là lõi thép và dây quấn stator.

Khung stato là bộ phận bên ngoài của động cơ. Chức năng của khung stato là cung cấp giá đỡ cho lõi stato và cuộn dây stato. Nó cung cấp độ bền cơ học cho các bộ phận bên trong động cơ. Khung có các cánh tản nhiệt ở bề mặt ngoài để tản nhiệt và làm mát động cơ.

Theo các ứng dụng, khung được tạo thành từ thép đúc hoặc thép chế tạo, hợp kim nhôm/ nhôm hoặc thép không gỉ. Lõi của động cơ cảm ứng ba pha được tạo thành từ các lớp mỏng bằng thép silicon để giảm tổn thất dòng điện xoáy và độ trễ; các lá thép kỹ thuật điện có dập rãnh bên trong ghép lại tạo thành các rãnh theo hướng trục. Lõi thép được ép chặt vào trong vỏ máy. 4 Một số khe cách đều nhau được cung cấp ở ngoại vi bên trong của lõi nhiều lớp.

Các dây quấn stator làm bằng dây đồng hoặc dây nhôm có tráng men cách điện được đặt trong các rãnh stato và được nối theo cách thích hợp để tạo thành cuộn dây stato 3 pha cân bằng được nối hình sao hoặc tam giác. Các cuộn dây stato 3 pha được quấn với một số cực nhất định tùy thuộc vào yêu cầu của tốc độ, tức là, số cực càng lớn thì tốc độ của động cơ càng nhỏ và ngược lại. Khi nguồn điện 3 pha cân bằng được cấp vào cuộn dây stato, một từ trường quay (RMF) có cường độ không đổi được tạo ra và RMF này tạo ra dòng điện trong mạch rôto bằng cảm ứng điện từ. Phần quay (Rôto) Rôto lồng sóc bao gồm lõi thép, dây quấn và trục máy.

Các lá thép kỹ thuận điện có dập rãnh ghép lại tạo thành các rãnh nghiêng gần như song song với trục trục hoặc lệch theo hướng trục, ở giữa có lỗ để lắp trục. Trong mỗi rãnh đặt một thanh đồng hoặc nhôm không cách điện (dây dẫn rôto). Ở mỗi đầu của rôto, các dây dẫn của thanh rôto được nối ngắn mạch bởi các vòng cuối của cùng một vật liệu. Điều này tạo thành một cuộn dây ngắn mạch vĩnh viễn không thể phá hủy được.

Toàn bộ sự sắp xếp này giống như một cái lồng đã từng được sử dụng phổ biến để nuôi sóc và do đó có tên rôto dạng lồng sóc. Rôto này không được kết nối điện với nguồn cung cấp nhưng có dòng điện gây ra trong nó bởi cảm ứng điện từ từ stato. Những động cơ cảm ứng 3 pha sử dụng rôto lồng sóc được gọi là động cơ cảm ứng lồng sóc. Hầu hết các động cơ cảm ứng 3 pha trong các ngành công nghiệp sử dụng rôto lồng sóc vì nó có cấu tạo đơn giản và chắc chắn cho phép nó hoạt động trong môi trường bất lợi nhất.

Mặc dù, nó có một nhược điểm là mô-men xoắn khởi động thấp [2]. Sự lệch của dây dẫn rôto lồng sóc mang lại những ưu điểm sau: giảm tiếng ồn trong quá trình hoạt động; mômen xoắn đồng đều hơn được tạo ra; xu hướng ăn mòn hoặc 5 khóa từ của rôto bị giảm; trong quá trình ăn khớp, các răng của rôto và stato bị khóa với nhau do tác dụng của từ trường.3 Roto dạng lồng sóc 2. Nguyên lý hoạt động Động cơ điện xoay chiều vận hành theo nguyên tắc tạo từ trường quay bằng điện xoay chiều nhiều pha. Khi 3 cuộn dây stato đặt lệch nhau một góc 120˚ của động cơ không đồng bộ 3 pha được nối với nguồn điện xoay chiều ba pha.

Dòng điện qua dây quấn stato sẽ tạo ra từ trường quay hay từ trường quay tròn (RMF) gây ra trong lòng stato. Tốc độ của từ trường quay được gọi là tốc độ đồng bộ (Ns ), được xác định: = 60. Trong đó: • f là tần số • p là số cặp cực của dây quấn Stator Trong quá trình quay, từ trường sẽ quét qua các thanh dẫn của rotor, làm xuất hiện sức điện động cảm ứng, tạo ra dòng điện trong các thanh dẫn. Các thanh dẫn có dòng điện nằm trong từ trường nên sẽ tương tác với nhau, tạo ra lực điện từ.

Các lực này sẽ tạo ra moment quay với trục rotor, làm rotor quay theo chiều của từ trường. Theo định luật Faraday [3], EMF cảm ứng trong vật dẫn do tốc độ thay đổi của từ thông (dΦ/dt). Mạch rôto cắt từ trường stato và cảm ứng EMF trong thanh rôto. Mạch rôto là một đường dẫn đóng.

Vì vậy, do dòng điện EMF này sẽ chạy qua mạch rôto. Vật dẫn mang dòng điện tạo ra từ trường, vì vậy dòng điện rôto tạo ra một từ trường thứ hai. Chuyển động tương đối giữa từ thông stato và từ thông rôto thì rôto bắt đầu quay giảm nguyên nhân gây ra chuyển động tương đối. Rôto cố gắng bắt từ thông stato và bắt 6 đầu quay.

Chiều quay được cho bởi định luật Lenz [4]. Và có hướng của từ trường quay do stato gây ra. Ở đây, dòng điện rôto được tạo ra do hiện tượng tự cảm. Do đó, động cơ này được gọi là động cơ cảm ứng.

Tốc độ của rôto nhỏ hơn tốc độ của tốc độ đồng bộ. Rôto cố gắng bắt từ trường quay của stato. Nhưng nó không bao giờ bắt được nó. Do đó, tốc độ của rôto nhỏ hơn một chút so với tốc độ của tốc độ đồng bộ.

Tốc độ đồng bộ phụ thuộc vào số cực và tần số nguồn cung cấp. Sự khác biệt giữa tốc độ thực của rôto và tốc độ đồng bộ được gọi là độ trượt cảm ứng đồng bộ 3 pha, dòng điện xoay chiều sẽ cung cấp cho cuộn dây stator một năng lượng để giúp cho nó tạo ra từ thông quay. Từ thông sẽ tạo ra 1 từ trường quay từ trong khe hở không khí giữa stator và rotor, đồng thời tạo ra một điện áp để tạo ra dòng điện chạy qua các thanh rotor. Mạch và dòng điện ở trong dây dẫn rotor lúc này đã được kích hoạt.

Tác động của từ thông quay và dòng điện cùng lúc sẽ tạo ra một lực tạo ra mô men xoắn để thực hiện khởi động động cơ. Mạch nghịch lưu áp ba pha Bộ nghịch lưu có nhiệm vụ chuyển đổi năng lượng từ nguồn điện một chiều DC không đổi sang dạng năng lượng điện xoay chiều AC để cung cấp cho tải xoay chiều. Nguồn một chiều cung cấp cho bộ nghịch lưu áp có tính chất nguồn điện áp và đại lượng được điều khiển ở ngõ ra là điện áp để điều khiển các linh kiện bán dẫn.4 Mạch nghịch lưu Mạch nghịch lưu cơ bản được thể hiện ở hình 2. Trong đó, các khóa bán dẫn là linh kiện bán dẫn cưỡng bức( thông thường các khóa bán dẫn công suất được sử dụng phổ biến là các IGBT).

Điện áp đầu vào là dòng một chiều DC sẽ qua mạch để điều 7 khiển đóng ngắt 6 IGBT với tần số theo ý người điều khiển trực tiếp nghịch lưu điện áp từ một chiều DC thành xoay chiều AC Các thuật toán điều khiển động cơ được đưa ra xoay quanh việc điều khiển các khóa bán dẫn để tạo ra sự thay đổi về điện áp, dòng điện, thời gian chuyển pha, tần số ở đầu ra để phù hợp từng đặc tính tải khác nhau của động cơ. Để tạo ra điện áp 3 pha đối xứng, luật dẫn điện của các IGBT phải tuân theo: 0 • S1 và S4 dẫn lệch nhau 180 và tạo ra pha a 0 • S3 và S6 dẫn lệch nhau 180 và tạo ra pha b 0 • S2 và S5 dẫn lệch nhau 180 và tạo ra pha c 0 • Và các pha lệch nhau 120 2. Phương pháp điều khiển động cơ ba pha không đồng bộ SINPWM Điều khiển động cơ thông qua điều khiển bộ nghịch lưu để tạo ra điện áp có biên độ và tần số phù hợp cung cấp cho động cơ. Một số phương pháp được sử dụng để thực hiện như: điều chế độ rộng xung (SINPWM hay SPWM), điều chế vector không gian (Space Vector) [5],… Phương pháp phổ biến nhất được sử dụng để điều chỉnh điện áp động cơ là điều chế độ rộng xung SPWM và nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp này cho đề tài “Tìm hiểu và thiết kế mạch điều khiển động cơ không đồng bộ”.

Giới thiệu về phương pháp điều chế xung (SPWM) SPWM (Sine–triangle pulse width modulation: điều chế độ rộng xung sin-tam giác) được sử dụng trong thiết kế vi-biến-tần (được sử dụng trong các ứng dụng điện mặt trời và phong điện). Các tín hiệu chuyển mạch này được đưa vào các linh kiện FET được sử dụng trong thiết bị. Thông thường động cơ không đồng bộ 3 pha sử dụng dòng điện xoay chiều 3 pha có tần số từ 50Hz đến 60Hz. Đồ thị điện áp có hình dạng như hình sau: 8 Hình 2.5 Sóng sine 3 pha 2.

Điều chế xung SinPWM Để tạo ra một điện áp xoay chiều bằng phương pháp SINPWM, ta sử dụng một tín hiệu xung tam giác tần số cao đem so sánh với một điện áp sin chuẩn có tần số f. Nếu đem xung điều khiển này cấp cho một bộ biến tần một pha thì ngõ ra sẽ thu được một dạng điện áp dạng điều rộng xung có tần số bằng với tần số nguồn sin mẫu và biên độ hài bậc nhất phụ thuộc vào nguồn điện một chiều cung cấp và tỉ số giữa bên độ sóng sin mẫu và sóng mang. Tần số sóng mang phải lớn hơn tần số của sóng sin mẫu [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ