Đồ án: Mạch điều khiển bơm nước tự động và hiển thị mực nước dùng Vi điều khiển 16F887

Đồ án mạch điều khiển bơm nước tự động sử dụng vi điều khiển 16F887. Hiển thị mực nước, tối ưu hóa quá trình bơm và tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2017

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

PHIẾU THÔNG TIN ĐỒ ÁN

BẢN NHẬN XÉT ĐỒ ÁN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ

1.2.1. Mục tiêu của đề tài

1.2.2. Nhiệm vụ của đề tài

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi đề tài

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. Phương pháp tài liệu

1.4.2. Phương pháp thực nghiệm

1.5. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. CẤU TRÚC ĐỒ ÁN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ CÁC LINH KIỆN SỬ DỤNG

2.1.1. Vi điều khiển PIC16F887

2.1.1.1. Giới thiệu vi điều khiển PIC16F887

2.1.2. Sơ đồ chân của PIC16F887 của hãng Microchip

2.1.3. Sơ đồ khối

2.1.4. Tổ chức các bộ nhớ

2.1.5. Chức năng điều chế độ rộng xung PWM

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG-THIẾT KẾ THI CÔNG

3.1. Danh sách các khối. Chức năng từng khối

3.2. Thiết kế phần cứng

3.3. Lưu đồ chương trình

4. CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ VÀ THỰC NGHIỆM

4.1. Kết quả mô phỏng-nhận xét

4.2. Kết quả thi công-nhận xét

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

DANH SÁCH CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạch Bơm Nước Tự Động 16F887 Giới Thiệu Chi Tiết

Ngày nay, khoa học kỹ thuật phát triển không ngừng, các sản phẩm kỹ thuật số ra đời đáp ứng nhiều nhu cầu. Vi điều khiển, với khả năng xử lý phức tạp trên một chip nhỏ, thay thế tủ điều khiển lớn và phức tạp, đồng thời dễ thao tác hơn. Vi điều khiển đóng góp lớn vào kỹ thuật điều khiển và phát triển phương thức truyền nhận thông tin.

Đề tài "Mạch đo mực nước và điều khiển máy bơm nước tự động sử dụng vi điều khiển PIC 16F887" được thực hiện trong khuôn khổ đồ án môn học 1, dưới sự hướng dẫn của cô Ths. Huỳnh Thị Thu Hiền. Đề tài này tập trung vào việc ứng dụng vi điều khiển PIC16F887 để xây dựng một hệ thống bơm nước tự động với khả năng hiển thị mực nước một cách trực quan. Mục tiêu chính là tạo ra một giải pháp hiệu quả, tiết kiệm, và dễ dàng triển khai trong các ứng dụng thực tế. Mạch này không chỉ giúp tự động hóa quá trình bơm nước mà còn cung cấp thông tin về mực nước hiện tại, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh. Việc sử dụng vi điều khiển PIC16F887 mang lại tính linh hoạt cao, cho phép điều chỉnh các thông số hoạt động của hệ thống một cách dễ dàng. Hơn nữa, việc hiển thị thông tin mực nước trực quan giúp người dùng quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn.

1.1. Mục tiêu và Nhiệm vụ chính của Đề Tài Nghiên Cứu

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế và xây dựng một hệ thống bơm nước tự động có khả năng đo lườnghiển thị mực nước bằng vi điều khiển PIC16F887. Nhiệm vụ bao gồm nghiên cứu nguyên lý hoạt động của các cảm biến đo mực nước, lập trình vi điều khiển để xử lý tín hiệu và điều khiển máy bơm, và thiết kế giao diện hiển thị trực quan để người dùng dễ dàng theo dõi mực nước. Hệ thống cần đảm bảo tính chính xác, ổn định và dễ dàng sử dụng trong thực tế.

1.2. Đối tượng và Phạm vi Nghiên cứu trong Đề Tài Này

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các hệ thống bơm nước tự động và các phương pháp đo lường mực nước sử dụng vi điều khiển. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thiết kế hệ thống đơn giản, sử dụng các module cảm biếnmodule điều khiển tích hợp, và sử dụng vi điều khiển để xử lý tín hiệu tới các module. Đề tài tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hoạt động hiệu quả trong môi trường thực tế, với chi phí hợp lý và dễ dàng bảo trì.

II. Vấn Đề Thách Thức Mạch Bơm Nước Tự Động Phân Tích

Một trong những vấn đề lớn nhất khi xây dựng mạch bơm nước tự động là đảm bảo độ chính xác của việc đo mực nước. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, và chất lượng nước có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các cảm biến. Ngoài ra, việc lựa chọn cảm biến phù hợp với môi trường và ứng dụng cụ thể cũng là một thách thức. Việc lập trình vi điều khiển để xử lý tín hiệu từ cảm biến và điều khiển máy bơm một cách hiệu quả cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu. Hơn nữa, việc thiết kế một giao diện hiển thị trực quan và dễ sử dụng là rất quan trọng để người dùng có thể dễ dàng theo dõi và điều chỉnh hệ thống. Cuối cùng, đảm bảo tính ổn định và độ bền của hệ thống trong thời gian dài là một thách thức lớn, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt.

2.1. Khó khăn trong việc Lựa Chọn Cảm Biến Phù Hợp

Việc lựa chọn cảm biến phù hợp cho mạch bơm nước tự động là một thách thức lớn. Cần xem xét nhiều yếu tố như độ chính xác, độ bền, khả năng chống chịu môi trường, và chi phí. Các loại cảm biến áp suất, cảm biến siêu âm, và cảm biến phao có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn loại nào phù hợp nhất phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Ví dụ, cảm biến siêu âm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độáp suất, trong khi cảm biến phao có thể bị kẹt hoặc hỏng hóc trong môi trường nước bẩn.

2.2. Thách thức khi Lập Trình Vi Điều Khiển PIC16F887

Lập trình vi điều khiển PIC16F887 để điều khiển mạch bơm nước tự động đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ lập trình C, nguyên lý hoạt động của vi điều khiển, và giao thức giao tiếp với các thiết bị ngoại vi. Cần lập trình để đọc tín hiệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu, và điều khiển máy bơm một cách chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, cần thiết kế các thuật toán điều khiển để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi trong mực nước. Việc gỡ lỗitối ưu hóa mã cũng là một thách thức lớn, đặc biệt là khi làm việc với các hệ thống nhúng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Bơm Nước Tự Động 16F887

Phương pháp thiết kế mạch bơm nước tự động sử dụng vi điều khiển PIC16F887 bao gồm các bước chính sau: Nghiên cứu và lựa chọn cảm biến, thiết kế mạch điện, lập trình vi điều khiển, và thiết kế giao diện hiển thị. Cảm biến được chọn phải phù hợp với yêu cầu về độ chính xác, độ bền, và chi phí. Mạch điện được thiết kế để kết nối cảm biến, vi điều khiển, và máy bơm. Vi điều khiển được lập trình để đọc tín hiệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu, và điều khiển máy bơm dựa trên các thuật toán điều khiển. Giao diện hiển thị được thiết kế để hiển thị mực nước một cách trực quan và dễ sử dụng. Quá trình thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn điệnbảo vệ môi trường.

3.1. Sơ đồ khối và Chức Năng từng Khối chi tiết

Sơ đồ khối của hệ thống mạch bơm nước tự động bao gồm các khối chính sau: Khối nguồn, khối xử lý trung tâm (vi điều khiển), khối cảm biến mực nước, khối điều khiển máy bơm, và khối hiển thị. Khối nguồn cung cấp nguồn điện cho toàn bộ hệ thống. Khối xử lý trung tâm đọc tín hiệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu, và điều khiển máy bơm. Khối cảm biến mực nước đo mực nước và gửi tín hiệu đến vi điều khiển. Khối điều khiển máy bơm điều khiển máy bơm dựa trên tín hiệu từ vi điều khiển. Khối hiển thị hiển thị mực nước và trạng thái hoạt động của hệ thống. Mỗi khối có chức năng riêng, nhưng tất cả đều phối hợp với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.

3.2. Chi tiết Thiết kế phần cứng mạch bơm nước tự động

Thiết kế phần cứng của mạch bơm nước tự động bao gồm lựa chọn các linh kiện điện tử phù hợp và thiết kế mạch in. Vi điều khiển PIC16F887 được chọn vì có đủ số lượng chân I/O và bộ nhớ để đáp ứng yêu cầu của ứng dụng. Cảm biến được chọn phải có độ chính xác cao và độ bền tốt. Mạch in được thiết kế để đảm bảo kết nối chắc chắn giữa các linh kiện và giảm thiểu nhiễu điện. Cần chú ý đến các yếu tố như điện áp hoạt động, dòng điện tiêu thụ, và tản nhiệt khi lựa chọn linh kiện và thiết kế mạch.

IV. Ứng Dụng Mạch Bơm Nước Tự Động 16F887 Thực Tế và Kết Quả

Mạch bơm nước tự động sử dụng vi điều khiển PIC16F887 có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hệ thống tưới tiêu tự động, hệ thống cấp nước sinh hoạt, và hệ thống điều khiển mực nước trong bể chứa. Trong hệ thống tưới tiêu tự động, mạch có thể được sử dụng để điều khiển máy bơm dựa trên độ ẩm của đất. Trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, mạch có thể được sử dụng để duy trì mực nước ổn định trong bồn chứa. Trong hệ thống điều khiển mực nước trong bể chứa, mạch có thể được sử dụng để tự động bơm nước vào và ra khỏi bể chứa để duy trì mực nước mong muốn. Kết quả thực nghiệm cho thấy mạch hoạt động ổn định và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi trong mực nước.

4.1. Kết quả mô phỏng và nhận xét chi tiết về hệ thống

Kết quả mô phỏng mạch bơm nước tự động trên phần mềm Proteus cho thấy hệ thống hoạt động đúng theo thiết kế. Vi điều khiển đọc tín hiệu từ cảm biến và điều khiển máy bơm một cách chính xác. Giao diện hiển thị hiển thị mực nước một cách trực quan và dễ sử dụng. Các thông số như thời gian đáp ứng, độ chính xác, và độ ổn định đều đạt yêu cầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả mô phỏng chỉ mang tính chất tham khảo, và cần thực hiện thử nghiệm thực tế để đánh giá chính xác hiệu suất của hệ thống.

4.2. Kết quả thi công thực tế và nhận xét về mạch

Kết quả thi công thực tế mạch bơm nước tự động cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi trong mực nước. Máy bơm hoạt động êm ái và hiệu quả. Giao diện hiển thị hiển thị mực nước một cách rõ ràng và dễ đọc. Tuy nhiên, cần cải thiện độ bền của cảm biếnmáy bơm để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài. Ngoài ra, cần thiết kế vỏ bảo vệ cho mạch để chống lại các yếu tố môi trường như nước, bụi, và nhiệt độ.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Mạch Bơm Nước Tự Động 16F887

Đề tài "Mạch đo mực nước và điều khiển máy bơm nước tự động sử dụng vi điều khiển PIC 16F887" đã đạt được các mục tiêu đề ra. Mạch hoạt động ổn định và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi trong mực nước. Mạch có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hệ thống tưới tiêu tự động, hệ thống cấp nước sinh hoạt, và hệ thống điều khiển mực nước trong bể chứa. Hướng phát triển của đề tài bao gồm tích hợp thêm các chức năng điều khiển từ xa, sử dụng các cảm biến không dây, và tối ưu hóa thuật toán điều khiển để tăng hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

5.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và những đóng góp chính

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế và xây dựng một mạch bơm nước tự động sử dụng vi điều khiển PIC16F887. Mạch có khả năng đo mực nước một cách chính xác và điều khiển máy bơm dựa trên các thuật toán điều khiển. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm cơ sở cho việc phát triển các hệ thống tự động hóa trong các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp, và dân dụng.

5.2. Hướng phát triển và cải tiến mạch bơm nước tự động

Hướng phát triển của mạch bơm nước tự động bao gồm tích hợp thêm các chức năng điều khiển từ xa, sử dụng các cảm biến không dây, và tối ưu hóa thuật toán điều khiển. Điều khiển từ xa có thể được thực hiện thông qua internet hoặc Bluetooth. Cảm biến không dây giúp giảm thiểu số lượng dây kết nối và tăng tính linh hoạt của hệ thống. Thuật toán điều khiển có thể được tối ưu hóa để tăng hiệu suấtđộ tin cậy của hệ thống.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 5 -PortC: PortC( RCO -ỉ- RC7) có số chân từ chân số 15 đến chân số 18 và chân số 23 đến chân số 26. -PortC (RPC) gồm 8 pin I/O. Thanh ghi điều khiển xuất nhập tương ứng là TRISC. Bên cạnh đó PORTC còn chứa các chân chức năng của bộ so sánh, bộ Timerl, bộ PWM và các chuẩn giao tiếp nối tiếp I2C, SPI, SSP, USART PortD: PortD( RDO -T- RD7) có số chân từ chân số 33 đến chân số 40.

-PortD (RPD) gồm 8 chân I/O, thanh ghi điều khiển xuất nhập tương ứng là TRISD. -PortD còn là cồng xuấl dừ liệu cùa chuẩn giao tiếp PSP (Parallel Slave Fort). -PortE: PortE( REO -8- RE2) CÓ so chân lừ chân so 19 đến chân so 22 và chân số 27 đến chân 30. -PortE (RPE) gồm 3 chân I/O.

Thanh ghi điều khiển xuất nhập tương ứng là TRISE. Các chân cùa PORTE có ngõ vào analog. Bên cạnh đó PORTE còn là các chân điều khiển của chuẩn giao tiếp PSP Chân 11,12,31,32 là các chân cung cấp nguồn cho vi điều khiển. -Chân 13,14 là chân được đấu nối thạch anh với bộ dao động xung clock bên ngoài cung cấp xung clock cho chip hoạt động.

-Chân 1 là chân RET: Là tín hiệu cho phép thiết lập lại trạng thái ban đâu cho hệ thống, và là tín hiệu nhập là mức tích cục cao.3 Sơ dồ khối Hình 2.3 Sơ đồ khối vi điều khiển 16F887 Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.4 Tổ chức các bộ nhớ. Cấu trúc cùa bộ nhớ vi điều khiển PIC16F887 bao gồm 2 bộ nhớ: + Bộ nhớ chương trình (Programmemory). + Bộ nhớ dữ liệu (Data memory) a. Bộ nhớ chương trình (Programmemory).

Bộ nhớ chương trình cùa vi điều khiển PIC16F887 là bộ nhớ Flash dung lượng bộ nhớ 8K được phân chia thành nhiều lrang(lừ 0-T- 3). Như vậy bộ nhớ chương trình có khả năng chứa được 8*1024=8192 câu lệnh. Để mà hóa được địa chỉ của 8K bộ nhớ chương trình, bộ đếm chương trình có dung lượng 13bit. Khi vi điều khiển được Reset, bộ đếm chương trình chi đến địa chì 0004h(Interrupt vector).

Bộ nhớ chương Irình không bao gôm bộ nhớ slach và không được địa chi hóa bởi bộ đếm chương trình. Bàng bộ nhớ chương trình và các ngăn xếp Hình 2.3 Bộ nhớ chương trình 16F8887 b. Bộ nhớ dữ liệu (Data memory). Bộ nhớ dữ liệu cùa PIC là bộ nhớ EEPROM được chia thành nhiều bank.

Đối với PIC16F887 chia thành 4 bank. Mỗi bank có dung lượng chứa 128 byte, bao gồm các thanh ghi có chức năng đặc biệt SFG (Spencial Function Register) nam ở các vùng địa chi chấp và các thanh ghi mục đích chung GPR(General Purpose Register) nằm ờ các vùng địa chi còn lại trong back. Các thanh ghi SFG thường xuyên được sử dụng sè được đặt ờ (ất cà các bank cùa bộ nhớ dừ liệu giúp truy suất và làm giàm bớt lệnh cúa chương trình. Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 7 -Bộ nhớ dữ liệu cùa PIC 16F887: Hình 2.4: Tổ chức file thanh ghi c.

Các cống xuất nhập của PIC( I/O) PIC16F887 tắl cà có 35 chân I/O mục đích thông thường (GPIO: General Purpose Input Ouput) có thể được sù dụng. Tùy theo những thiết bi ngoại vi được chọn mà một vài chân không thể sú dụng ờ chức năng GPỈO. Thông thường, khi một thiêt bị ngoai vi được chọn, những chân liên quan cùa thiết bị ngoại vi không được sù dụng ờ chức năng GPI0.35 chân được chia thành 5 port: + PortA chia làm 8 chân. + PortB chia làm 8 chân.

+ PortC chia làm 8 chân. + PortD chia làm 8 chân. + PortE chia làm 3 chân. Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 8 Mỗi port được điều khiển bời 2 thanh ghi 8-bit, thanh ghi Port và thanh ghi Tris.

Thanh ghi Tris được sử dụng đê điều khiến port nhập hay xuất. Mỗi bit cùa Tris sẽ điều khiển mỗi chân cùa port đó, nếu giá trị bit là 1 thỉ chân liên quan là nhập, ngược lại nếu giá trị bit là 0 thì chân liên quan là xuất. Thanh ghi Port được suvve\r dụng đê chứa các giá trị cùa porl liên quan. Mỗi bit của ỉhanh ghi Port chứa giá trị của chân liên quan.

Cấu trúc cùa GPIO; Hình 2.5: Cấu trúc của GPIO d. Các bộ định thời của chip để tính toán thời gian trong mạch Bộ vi điều khiển PIC16F887 có 3 bộ định thời Timer đó là TmerO, Timer 1, Timer2  Bộ Timer0 Đây là một trong 3 bộ đếm hoặc bộ định thời cùa vi điều khiên PIC16F887. TimerO là bộ đếm 8 bit được kết nối với bộ chia tần 8bit. cấu trúc cùa TimeO cho phép ía lựa chọn xung clock tác động và cạnh tích cực cùa xung clock.

Ngắt TimerO sẽ xuất hiện khi TimerO bị tràn. Bit TMROIE (INTCON<5>) là bit điều khiên cùa TimerO. TMROIE=l cho phép ngai TimerO tác động, Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 9 Hình 2.6 Sơ đồ khối của Timer0  Bộ Time1 Bộ Timer1 là bộ định thời 16 bit, giá trị cùa Timerl sê được lưu trong thanh ghi (TMR1H:TMR1L). Cờ ngắt cùa Timrerl là bit TMR1IF.

Bit điều khiển cùa Timerl là TMR1IE Tương lự như TimerO, Timerl cung có 2 chế độ hoạt động: chế độ định thời và chế độ xung kích là xung clock cùa osciled ma trậnator ( tần số Timer bằng 4 tần số cùa osciled ma trặnator và chế độ đếm (counter) với xung kích là xung phàn ánh các sự kiện cằn đếm lấy từ bên ngoài thông qua chân RCO/TIOSO/TICKI (cạnh tác động là cạnh bên). Việc lựa chọn chế độ hoại động của Timer được điều khiển bời bit TiMRlCS. Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 10 Hình 2.7 Sơ đồ khối của Timerl  Bộ Timer2 Bộ Timer2 là bộ định Ihời 8 bit và được hỗ trợ hai bộ chia tần prescaler và postscaler. Thanh ghi chứa giá tị đếm của Timer2 là TMR2.

Bit cho phép ngắt Timer2 lác động là TMR20N. Cờ ngắt cùa Timer2 là bit TMR2IF. Xung ngõ vào được đưa qua bộ chia tần số prescaler 4 bil(với các li số chia tần 1:1, 1:4 hoặc 1:6) và được điều khiển bời các bit T2CKPS1 :T2CKPS0 Hình 2.8 Sơ đồ khối của Timer2  Bộ biến đồi ADC ADC (Analog to Digital Converter) là bộ chuyên đôi tín hiệu giữa hai dạng tương lự và SO.PIC16F887 có 14 ngõ vào analog (RA5:RA0, RE2:RE0và RB5:RB0). Hiệu điện thế chuẩn VRKF có thể được chọn là vdd, hay hiệu điện thế chuần được xác lập trên 2 chân RA2 và RA3.

Ket quá chuyển đôi từ tin hiệu tương lự sang tín hiệu số là lObit lương ứng và được lưu Irong hai thanh ghi ADRESH:ADRESL. Khi không sir dụng bộ chuyển đồi ADC các thanh ghi này có (hê sử dụng các (hanh ghi thông llurờng khác. Khi quá trình chuyển đôi hoàn tắt, kếl quà sè được lưu vào 2 thanh ghi ADRESH:ADRESL. Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 11 Hình 2.9 Sơ đồ khối bộ chuyên đôi Analog 2.5 Chức năng điều chế độ rộng xung PWM để sử dụng cho việc điều khiển động cơ a) Nguyên lý điều chế độ rộng xung PWM Nguyên lý điều chế độ rộng xung là mạch tạo ra xung vuông có chu kỳ là hằng số nhưng hệ số công tác (còn gọi là hệ số chu kỳ - duty cycle) có thể thay đổi được.

Sự thay đổi của hệ số chu kỳ làm thay đổi điện áp trung bình hoặc dòng điện trung bình. Sự thay đổi điện áp hoặc dòng trung bình dùng để điều khiển các tải như động cơ DC thì làm thay đổi tốc độ động cơ, điều khiển bóng đèn thì làm thay đổi cường độ sáng của bóng đèn, … Các đạng sóng điều chế độ rộng xung với các hệ số chu kỳ khác nhau như hình 2. Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 12 Hình 2.10: Dạng sóng điều chế độ rộng xung. -Cho chu kỳ 10ms, ở cấp tốc độ 0 thì tín hiệu bằng 0.

Điện áp hay dòng trung bình sẽ bằng 0, nếu tín hiệu này điều khiển đèn led thì đèn led sẽ tắt. -Ở cấp tốc độ 1 thì tín hiệu điều khiển ở mức 1 chỉ có 1ms, ở mức 0 là 9ms. Giả sử dòng tạo ra là 10 mA khi ở mức 1, khi đó dòng trung bình là (10*1)/10 = 1mA. Led sáng mờ với dòng là 1mA.

-Ở cấp tốc độ 2 thì tín hiệu điều khiển ở mức 1 chỉ có 2ms, ở mức 0 là 8ms. Giả sử dòng tạo ra là 10 mA khi ở mức 1, khi đó dòng trung bình là (10*2)/10 = 2mA. Led sáng hơn với dòng là 2mA. -Ở cấp tốc độ 5 thì tín hiệu điều khiển ở mức 1 chỉ có 5ms, ở mức 0 là 5ms.

Giả sử dòng tạo ra là 10 mA khi ở mức 1, khi đó dòng trung bình là (10*5)/10 = 5mA. -Ở cấp tốc độ 10 thì tín hiệu điều khiển ở mức 1 là 10ms, ở mức 0 là 0ms. Giả sử dòng tạo ra là 10 mA khi ở mức 1, khi đó dòng trung bình là (10*10)/10 = 10mA. Led sáng cực đại với dòng là 10mA.

-Khi thay đổi hệ số chu kỳ thì chỉ thay đổi thời gian xung ở mức 1, còn chu kỳ thì không đổi. b) Cấu trúc khối điều chế độ rộng xung PWM PWM của PIC16F887 có sơ đồ khối như hình 2.11: Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 13 Hình 2.11: Sơ đồ khối của PWM PIC 16F887. Khối PWM gồm có 2 mạch so sánh: mạch so sánh 2 dữ liệu 8 bit nằm bên dưới và mạch so sánh 2 dữ liệu 10 bit nằm bên trên. Mạch so sánh 8 bit sẽ so sánh giá trị đếm của Timer2 với giá trị của thanh ghi PR2 (Period Register), giá trị trong Timer2 tăng từ giá trị đặt trước cho đến khi bằng giá trị của PR2 thì mạch so sánh sẽ kích flip flop RS làm ngõ ra RC2/CCP1 lên mức 1.

Đồng thời nạp giá trị 10 bit từ thanh ghi CCPR1L sang thanh ghi CCPR1H. Timer2 bị reset và bắt đầu đếm lại cho đến khi giá trị của Timer2 bằng giá trị của CCPR2H thì mạch so sánh sẽ reset flip flop RS làm ngõ ra RC2/CCP1 về mức 0. Quá trình này lặp lại lien tục để tạo ra dạng sóng PWM lien tục. Dạng sóng điều chế PWM như hình 2.12: Chương 1: Tổng quan EBOOKBKMT.COM Trang 15 Hình 2.12: Dạng sóng PWM.

-Chu kỳ không thay đổi, muốn thay đổi thời gian xung ở mức 1 thì ta thay đổi hệ số chu kỳ (Duty Cycle). Khi hệ số chu kỳ thay đổi thì điện áp hay dòng trung bình thay đổi. -Hệ số chu kỳ càng lớn thì dòng trung bình càng lớn, nếu điều khiển động cơ sẽ làm thay đổi tốc độ. c) Tính chu kỳ xung PWM -Chu kỳ PWM của PIC16F887 được tính theo công thức: PERIODPWM = [(PR2) +1]* 4*TOSC * PVTMR2 (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ