Tổng quan toàn bộ về Luật ngoại giao và lãnh sự trong Công pháp quốc tế

Tài liệu nghiên cứu Luật ngoại giao và lãnh sự công pháp quốc tế, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

52
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luật ngoại giao và lãnh sự công pháp quốc tế

Luật ngoại giao và lãnh sự là một ngành luật độc lập, có vai trò then chốt trong hệ thống công pháp quốc tế. Ngành luật này bao gồm một hệ thống toàn diện các nguyên tắc và quy phạm pháp lý, có chức năng điều chỉnh mối quan hệ phức tạp liên quan đến tổ chức và hoạt động của các cơ quan quan hệ đối ngoại nhà nước. Nội dung của ngành luật không chỉ giới hạn ở các cơ quan đại diện mà còn mở rộng ra các thành viên của những cơ quan này. Một trong những trụ cột quan trọng nhất của luật ngoại giao và lãnh sự là việc xác lập và bảo vệ các quyền ưu đãi và miễn trừ đặc biệt. Những quyền này không chỉ áp dụng cho cơ quan ngoại giao, lãnh sự và nhân viên của họ mà còn dành cho các tổ chức quốc tế liên chính phủ cùng thành viên. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hành lang pháp lý an toàn và hiệu quả, đảm bảo các chủ thể có thể thực hiện chức năng đại diện quốc gia một cách tốt nhất mà không bị cản trở bởi pháp luật của nước sở tại. Ngành luật này được xây dựng dựa trên sự đồng thuận và thực tiễn lâu đời của các quốc gia, được pháp điển hóa chủ yếu trong Công ước Viên 1961 về quan hệ ngoại giaoCông ước Viên 1963 về quan hệ lãnh sự. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng chủ quyền và bình đẳng giữa các quốc gia, góp phần duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu và nắm vững luật ngoại giao và lãnh sự là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực đối ngoại và quan hệ quốc tế.

1.1. Khái niệm và đối tượng điều chỉnh chính của ngành luật

Về bản chất, luật ngoại giao và lãnh sự được định nghĩa là tổng thể các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc tế điều chỉnh tổ chức và hoạt động của các cơ quan quan hệ đối ngoại. Đối tượng điều chỉnh của ngành luật này rất rộng, bao gồm bốn nhóm chính. Thứ nhất, nó điều chỉnh việc tổ chức và hoạt động của các cơ quan quan hệ đối ngoại của một quốc gia, từ các cơ quan trong nước như Bộ Ngoại giao đến các cơ quan ở nước ngoài như cơ quan đại diện ngoại giaocơ quan lãnh sự. Thứ hai, ngành luật xác định rõ phạm vi quyền ưu đãi và miễn trừ dành cho các cơ quan này và nhân viên của họ. Thứ ba, nó điều chỉnh hoạt động của các phái đoàn đại diện quốc gia khi tham dự hội nghị quốc tế hoặc thực hiện chuyến thăm chính thức. Cuối cùng, đối tượng điều chỉnh còn bao gồm hoạt động và quy chế pháp lý của các tổ chức quốc tế liên chính phủ, cùng với các quyền ưu đãi, miễn trừ dành cho tổ chức và thành viên của họ tại lãnh thổ quốc gia sở tại.

1.2. Năm nguyên tắc cốt lõi trong quan hệ ngoại giao và lãnh sự

Hoạt động của luật ngoại giao và lãnh sự được định hướng bởi năm nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc Bình đẳng và không phân biệt đối xử khẳng định mọi quốc gia đều có quyền như nhau trong quan hệ ngoại giao. Nguyên tắc Thỏa thuận yêu cầu việc thiết lập quan hệ, cử và tiếp nhận đại diện phải dựa trên sự đồng thuận giữa các bên. Nguyên tắc Tôn trọng quyền ưu đãi và miễn trừ là nền tảng để đảm bảo các cơ quan đại diện hoạt động hiệu quả. Nguyên tắc Tôn trọng pháp luật và phong tục tập quán của nước tiếp nhận yêu cầu các nhà ngoại giao phải tuân thủ luật pháp nước sở tại, song song với việc được hưởng miễn trừ. Cuối cùng, Nguyên tắc Có đi có lại (Reciprocity) cho phép một quốc gia áp dụng các biện pháp đối xử tương tự như cách mà nhà ngoại giao của mình được đối xử ở quốc gia kia, tạo ra sự cân bằng và công bằng trong quan hệ song phương.

II. Giải mã hệ thống cơ quan quan hệ đối ngoại của nhà nước

Hệ thống cơ quan quan hệ đối ngoại của một nhà nước là một cấu trúc phức tạp, được thiết lập để duy trì và phát triển mối quan hệ chính thức với các quốc gia khác và các chủ thể của luật quốc tế. Các cơ quan này là công cụ thiết yếu để một quốc gia thực hiện chính sách đối ngoại, bảo vệ lợi ích quốc gia và công dân của mình trên trường quốc tế. Việc phân loại hệ thống này giúp làm rõ chức năng, thẩm quyền và vị thế pháp lý của từng thực thể. Về cơ bản, hệ thống này được chia thành hai nhóm chính: các cơ quan quan hệ đối ngoại ở trong nước và các cơ quan quan hệ đối ngoại ở nước ngoài. Mỗi nhóm lại bao gồm các cơ quan đại diện chung và cơ quan chuyên ngành, phản ánh sự đa dạng và chuyên môn hóa trong hoạt động đối ngoại hiện đại. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan này là yếu tố quyết định đến hiệu quả của toàn bộ nền ngoại giao quốc gia. Việc hiểu rõ cấu trúc này là bước đầu tiên để phân tích sâu hơn về luật ngoại giao và lãnh sự, đặc biệt là các quy định liên quan đến việc bổ nhiệm, chức năng và quy chế pháp lý của các cơ quan và nhân viên đại diện. Đây là kiến thức nền tảng để vận dụng các quy định của công pháp quốc tế vào thực tiễn quan hệ giữa các quốc gia.

2.1. Phân loại cơ quan đối ngoại trong nước và ở nước ngoài

Các cơ quan quan hệ đối ngoại được phân loại dựa trên vị trí địa lý. Ở trong nước, hệ thống này bao gồm các cơ quan đại diện chung như Quốc hội, Nguyên thủ quốc gia, Chính phủ và Bộ Ngoại giao. Đây là những cơ quan có thẩm quyền hoạch định và quyết định chính sách đối ngoại tổng thể. Bên cạnh đó là các cơ quan chuyên ngành như các Bộ, cơ quan ngang Bộ khác, tham gia vào các lĩnh vực hợp tác quốc tế cụ thể. Ở nước ngoài, các cơ quan được chia thành hai loại: cơ quan thường trực và cơ quan lâm thời. Cơ quan thường trực bao gồm cơ quan đại diện ngoại giao (Đại sứ quán), cơ quan lãnh sự (Tổng lãnh sự quán), và phái đoàn đại diện tại các tổ chức quốc tế. Cơ quan lâm thời thường là các phái đoàn đặc biệt được cử đi tham dự hội nghị hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong thời gian ngắn.

2.2. Vai trò của nguyên thủ quốc gia và Bộ trưởng Bộ Ngoại giao

Trong hệ thống các cơ quan đối ngoại trong nước, Nguyên thủ quốc gia và Bộ trưởng Bộ Ngoại giao giữ vai trò trung tâm. Nguyên thủ quốc gia (như Chủ tịch nước hoặc Tổng thống) là người đại diện cao nhất của nhà nước về đối nội và đối ngoại, có thẩm quyền quyết định các vấn đề quan trọng nhất, bổ nhiệm và triệu hồi người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao là người đứng đầu Bộ Ngoại giao, cơ quan chịu trách nhiệm trực tiếp và toàn diện về quản lý nhà nước trong lĩnh vực đối ngoại. Bộ trưởng thay mặt chính phủ thực hiện các hoạt động ngoại giao thường xuyên, đàm phán, ký kết các điều ước quốc tế không nhân danh Nguyên thủ quốc gia, và chỉ đạo toàn bộ hệ thống các cơ quan quan hệ đối ngoại ở trong và ngoài nước, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của chính sách đối ngoại quốc gia.

III. Hướng dẫn về cơ quan đại diện ngoại giao và đặc quyền

Cơ quan đại diện ngoại giao, thường được biết đến với tên gọi Đại sứ quán, là cơ quan của một quốc gia (nước cử đại diện) đóng trên lãnh thổ một quốc gia khác (nước tiếp nhận) để thực hiện quan hệ ngoại giao. Đây là cơ quan đối ngoại thường trực quan trọng nhất, đại diện cho quốc gia trên mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa. Hoạt động của cơ quan này được điều chỉnh chặt chẽ bởi luật ngoại giao và lãnh sự, đặc biệt là Công ước Viên 1961 về quan hệ ngoại giao. Việc thành lập cơ quan đại diện ngoại giao phải dựa trên sự thỏa thuận giữa hai quốc gia. Chức năng, cơ cấu tổ chức, và đặc biệt là các quyền ưu đãi và miễn trừ dành cho cơ quan và thành viên là những nội dung cốt lõi. Các đặc quyền này không phải là sự ưu ái cá nhân mà là một công cụ pháp lý cần thiết để đảm bảo cơ quan có thể thực hiện hiệu quả chức năng của mình. Người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao, gọi là Đại sứ, Công sứ hoặc Đại biện, có vai trò cực kỳ quan trọng và việc bổ nhiệm họ tuân theo một quy trình nghiêm ngặt, bao gồm cả việc được sự chấp thuận từ nước tiếp nhận. Nghiên cứu về cơ quan đại diện ngoại giao giúp làm sáng tỏ cơ chế vận hành của quan hệ quốc tế ở cấp độ song phương.

3.1. Chức năng chính theo quy định tại Công ước Viên năm 1961

Điều 3 của Công ước Viên 1961 quy định rõ các chức năng của một cơ quan đại diện ngoại giao. Chức năng hàng đầu là đại diện cho nước cử đại diện tại nước tiếp nhận. Tiếp theo là bảo vệ quyền lợi của nước cử đại diện và của công dân nước mình trong phạm vi cho phép của luật quốc tế. Cơ quan này còn có nhiệm vụ đàm phán với chính phủ nước tiếp nhận, tìm hiểu bằng mọi cách hợp pháp về tình hình và sự kiện tại nước tiếp nhận để báo cáo về cho chính phủ nước mình. Cuối cùng, một chức năng quan trọng khác là thúc đẩy quan hệ hữu nghị và phát triển hợp tác kinh tế, văn hóa, khoa học giữa hai quốc gia. Các chức năng này tạo thành khuôn khổ hoạt động toàn diện của một Đại sứ quán.

3.2. Phân biệt cấp hàm và chức vụ của viên chức ngoại giao

Trong ngành ngoại giao, cần phân biệt rõ ba khái niệm: cấp, hàm và chức vụ. Cấp ngoại giao là thứ bậc của người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao, được quy định tại Điều 14 Công ước Viên 1961, bao gồm ba cấp: Đại sứ, Công sứ và Đại biện thường trú. Hàm ngoại giao là chức danh nhà nước phong cho công chức ngành ngoại giao, không phụ thuộc vào việc họ công tác ở trong hay ngoài nước. Các hàm phổ biến gồm Đại sứ, Công sứ, Tham tán, Bí thư (thứ nhất, hai, ba), và Tùy viên. Chức vụ ngoại giao là công việc cụ thể được giao cho một viên chức ngoại giao tại một cơ quan ở nước ngoài. Chức vụ thường tương ứng với hàm, nhưng một người có thể giữ chức vụ cao hơn hoặc thấp hơn hàm ngoại giao của mình.

3.3. Quy trình bắt đầu và chấm dứt nhiệm vụ của nhà ngoại giao

Nhiệm vụ của người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao chính thức bắt đầu sau khi trình Quốc thư cho Nguyên thủ quốc gia nước tiếp nhận, hoặc sau khi thông báo đã đến và trao bản sao Quốc thư cho Bộ Ngoại giao. Việc chấm dứt nhiệm vụ có thể xảy ra vì nhiều lý do. Phổ biến nhất là hết nhiệm kỳ hoặc bị nước cử đại diện triệu hồi. Một trường hợp đặc biệt là khi bị nước tiếp nhận tuyên bố là "persona non grata" (người không được hoan nghênh), buộc nhà ngoại giao phải rời đi. Các nguyên nhân khác bao gồm từ chức, từ trần, hoặc các sự kiện chính trị lớn như cắt đứt quan hệ ngoại giao, xung đột vũ trang, hoặc một trong hai nhà nước không còn tồn tại với tư cách là chủ thể của luật quốc tế. Điều 43 Công ước Viên 1961 quy định chi tiết các trường hợp này.

IV. Phân tích cơ quan lãnh sự Nhiệm vụ và quyền hạn cốt lõi

Cơ quan lãnh sự là một cơ quan quan hệ đối ngoại của một quốc gia đặt tại một khu vực lãnh thổ nhất định của quốc gia khác để thực hiện các chức năng lãnh sự. Khác với cơ quan đại diện ngoại giao có phạm vi hoạt động trên toàn lãnh thổ và đại diện về mặt chính trị, cơ quan lãnh sự tập trung vào các vấn đề dân sự, hành chính, kinh tế, thương mại và bảo hộ công dân trong một khu vực lãnh sự cụ thể. Hoạt động của cơ quan này được điều chỉnh bởi Công ước Viên 1963 về quan hệ lãnh sự. Việc thiết lập quan hệ lãnh sự có thể độc lập với quan hệ ngoại giao, nghĩa là hai nước không có Đại sứ quán vẫn có thể đặt Lãnh sự quán của nhau. Cắt đứt quan hệ ngoại giao cũng không tự động dẫn đến chấm dứt quan hệ lãnh sự. Các cấp của cơ quan lãnh sự bao gồm Tổng lãnh sự quán, Lãnh sự quán, Phó Lãnh sự quán và Đại lý Lãnh sự quán. Viên chức lãnh sự, mặc dù cũng được hưởng quyền ưu đãi và miễn trừ, nhưng phạm vi hẹp hơn so với viên chức ngoại giao. Vai trò của cơ quan lãnh sự ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư gia tăng.

4.1. Sự khác biệt căn bản giữa quan hệ ngoại giao và lãnh sự

Sự khác biệt chính yếu nằm ở bản chất và phạm vi đại diện. Quan hệ ngoại giao mang tính chính trị, đại diện cho nhà nước trên mọi lĩnh vực và có phạm vi toàn lãnh thổ nước tiếp nhận. Trong khi đó, quan hệ lãnh sự chủ yếu mang tính hành chính, pháp lý và kinh tế, chỉ hoạt động trong một khu vực lãnh sự xác định. Cơ quan đại diện ngoại giao liên hệ chủ yếu với Bộ Ngoại giao nước sở tại, còn cơ quan lãnh sự làm việc với chính quyền địa phương nơi đặt trụ sở. Về mặt pháp lý, việc thiết lập và chấm dứt hai loại quan hệ này là độc lập với nhau, thể hiện sự linh hoạt trong luật ngoại giao và lãnh sự.

4.2. Chức năng lãnh sự theo quy định Công ước Viên năm 1963

Điều 5 của Công ước Viên 1963 liệt kê một danh sách dài các chức năng lãnh sự. Chức năng quan trọng nhất là bảo vệ quyền và lợi ích của quốc gia và công dân (cả thể nhân và pháp nhân) tại nước sở tại. Các chức năng khác bao gồm cấp hộ chiếu và thị thực; giúp đỡ, hỗ trợ công dân gặp khó khăn; thực hiện các nhiệm vụ về hộ tịch, công chứng, hợp pháp hóa giấy tờ. Viên chức lãnh sự cũng có quyền đại diện cho công dân nước mình trước tòa án của nước sở tại, chuyển giao các tài liệu tư pháp và phi tư pháp. Ngoài ra, cơ quan lãnh sự còn thúc đẩy quan hệ thương mại, kinh tế, văn hóa và khoa học, cũng như báo cáo về tình hình phát triển tại khu vực lãnh sự của mình.

4.3. Cấp bậc và thành viên trong một cơ quan lãnh sự điển hình

Một cơ quan lãnh sự thường có ba nhóm thành viên chính. Nhóm thứ nhất là viên chức lãnh sự, những người được giao thực hiện các chức năng lãnh sự, bao gồm người đứng đầu (Tổng lãnh sự, Lãnh sự) và các viên chức khác. Nhóm thứ hai là nhân viên lãnh sự, thực hiện các công việc hành chính-kỹ thuật. Nhóm thứ ba là nhân viên phục vụ, đảm nhận các công việc phục vụ trong cơ quan. Việc phân loại này rất quan trọng vì nó quyết định đến mức độ quyền ưu đãi và miễn trừ mà mỗi thành viên và gia đình họ được hưởng theo quy định của Công ước Viên 1963, đảm bảo sự phân định rõ ràng về vai trò và trách nhiệm trong hoạt động đối ngoại.

V. Giải thích quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao lãnh sự

Quyền ưu đãi và miễn trừ là một chế định trung tâm của luật ngoại giao và lãnh sự. Đây là những quyền đặc biệt mà nước tiếp nhận dành cho các cơ quan đại diện, phái đoàn và thành viên của họ, nhằm đảm bảo họ có thể thực hiện chức năng một cách hiệu quả và độc lập. Mục đích của các quyền này, như lời nói đầu của Công ước Viên 1961 khẳng định, không phải để làm lợi cho cá nhân mà là để bảo vệ chức năng đại diện của quốc gia. Các quyền này được chia thành hai nhóm chính: quyền dành cho cơ quan đại diện và quyền dành cho cá nhân các thành viên. Đối tượng được hưởng không chỉ bao gồm viên chức ngoại giao, viên chức lãnh sự mà còn mở rộng đến các nhân viên hành chính - kỹ thuật, nhân viên phục vụ và thành viên gia đình họ, dù mức độ có khác nhau. Một điều kiện quan trọng để được hưởng các quyền này là người đó không được có quốc tịch của nước tiếp nhận. Việc từ bỏ quyền miễn trừ phải do nước cử đại diện tuyên bố một cách rõ ràng. Chế định này thể hiện sự tôn trọng chủ quyền quốc gia và là nền tảng không thể thiếu cho hoạt động ngoại giao ổn định.

5.1. Quyền bất khả xâm phạm về trụ sở tài liệu và thân thể

Quyền bất khả xâm phạm là quyền ưu đãi quan trọng nhất. Trụ sở của cơ quan đại diện ngoại giaocơ quan lãnh sự là bất khả xâm phạm. Chính quyền nước tiếp nhận không được vào trụ sở nếu không có sự đồng ý của người đứng đầu cơ quan. Nước tiếp nhận có nghĩa vụ đặc biệt phải bảo vệ trụ sở khỏi mọi sự xâm nhập hoặc phá hoại. Tương tự, hồ sơ, tài liệu và thư tín của cơ quan đại diện là bất khả xâm phạm tuyệt đối ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào. Đối với cá nhân, thân thể của viên chức ngoại giao là bất khả xâm phạm. Họ không thể bị bắt hoặc bị giam giữ dưới bất kỳ hình thức nào. Nơi ở riêng, giấy tờ, thư tín và tài sản của họ cũng được hưởng quyền bất khả xâm phạm tương tự.

5.2. Quyền miễn trừ xét xử hình sự dân sự và hành chính

Quyền miễn trừ xét xử bảo vệ các nhà ngoại giao khỏi quyền tài phán của nước tiếp nhận. Đối với viên chức ngoại giao, quyền miễn trừ xét xử hình sự là tuyệt đối. Họ không thể bị truy tố về bất kỳ tội danh nào. Miễn trừ về dân sự và hành chính là tương đối, có một số ngoại lệ được quy định tại Điều 31 Công ước Viên 1961, chẳng hạn như các vụ kiện liên quan đến bất động sản tư nhân hoặc hoạt động thương mại cá nhân. Viên chức ngoại giao cũng không có nghĩa vụ phải ra làm chứng. Đối với viên chức lãnh sự, quyền miễn trừ xét xử hẹp hơn, chủ yếu chỉ áp dụng cho các hành vi được thực hiện trong khi thi hành chức năng công vụ. Đây là một điểm khác biệt lớn, phản ánh bản chất khác nhau của hai loại hình quan hệ.

5.3. Đối tượng và phạm vi áp dụng quyền ưu đãi miễn trừ

Đối tượng được hưởng quyền ưu đãi và miễn trừ được quy định rõ tại Điều 37 Công ước Viên 1961. Ngoài viên chức ngoại giao, thành viên gia đình sống cùng họ cũng được hưởng các quyền tương tự, miễn là họ không phải là công dân nước tiếp nhận. Nhân viên hành chính - kỹ thuật và thành viên gia đình họ cũng được hưởng đầy đủ các quyền ưu đãi, ngoại trừ quyền miễn trừ xét xử dân sự và hành chính đối với các hành vi ngoài chức năng công vụ. Nhân viên phục vụ chỉ được miễn trừ đối với các hành vi trong khi thi hành công vụ và được miễn thuế đối với lương của mình. Ngay cả người phục vụ riêng của viên chức ngoại giao cũng được hưởng một số ưu đãi nhất định. Việc phân định rõ ràng này đảm bảo tính hợp lý và công bằng trong việc áp dụng pháp luật.

17/07/2025
Luật ngoại giao và lãnh sự công pháp quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

LUẬT NGOẠI GIAO VÀ LÃNH SỰ E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 1 sự Cấu trúc bài học I. Khái niệm II. Hệ thống các cơ quan quan hệ đối ngoại III.

Cơ quan đại diện ngoại giao IV. Phái đoàn đại diện của các quốc gia tại các tổ chức quốc tế V. Cơ quan lãnh sự E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 2 sự I.

Khái niệm luật Ngoại giao và lãnh sự 1. Định nghĩa Luật ngoại giao và lãnh sự là một ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật quốc tế, bao gồm tổng thể các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ về tổ chức và hoạt động của các cơ quan quan hệ đối ngoại nhà nước cùng các thành viên của các cơ quan này, đồng thời cũng điều chỉnh các vấn đề về quyền ưu đãi và miễn trừ của tổ chức quốc tế liên Chính phủ cùng thành viên của nó. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 3 sự I. Khái niệm luật Ngoại giao và lãnh sự 2.

Đối tượng điều chỉnh Tổ chức và hoạt động của các cơ quan quan hệ đối ngoại của nhà nước cùng thành viên của nó; Các quyền ưu đãi và miễn trừ dành cho các cơ quan quan hệ đối ngoại của các quốc gia và các nhân viên của cơ quan đó; E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 4 sự I. Khái niệm luật Ngoại giao và lãnh sự 2. Đối tượng điều chỉnh (tt) Hoạt động của các phái đoàn đại diện của các quốc gia trong quá trình viếng thăm hoặc tham dự hội nghị quốc tế; Hoạt động của các tổ chức quốc tế liên chính phủ và các quyền ưu đãi, miễn trừ dành cho các tổ chức này cũng như các thành viên của tổ chức tại lãnh thổ của các quốc gia.

Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 5 sự 3. Các nguyên tắc của luật Ngoại giao và lãnh sự  Nguyên tắc Bình đẳng, không phân biệt đối xử  Nguyên tắc thoả thuận  Nguyên tắc tôn trọng quyền ưu đãi và miễn trừ của cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự và thành viên của các cơ quan này.  Nguyên tắc tôn trọng pháp luật và phong tục tập quán của nước sở tại.  Nguyên tắc có đi có lại E01011_ Bài 7.

Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 6 sự II. Hệ thống cơ quan quan hệ đối ngoại 1. Khái niệm Cơ quan quan hệ đối ngoại của nhà nước là cơ quan do nhà nước lập ra để duy trì mối quan hệ chính thức của nhà nước đó với các quốc gia khác, với các tổ chức quốc tế hoặc với các chủ thể khác của luật quốc tế. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 7 sự II.

Hệ thống cơ quan quan hệ đối ngoại 2. Phân loại Cơ quan quan hệ đối ngoại trong nước ở nước ngoài E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 8 sự Cơ quan quan hệ đối ngoại ở trong nước Cơ quan đại diện Cơ quan đại diện chung chuyên ngành E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 9 sự Quốc hội (Nghị viện) Nguyên thủ quốc gia Cơ quan đại diện chung Chính phủ - người đứng đầu Chính phủ Bộ ngoại giao - Bộ trưởng Bộ Ngoại giao E01011_ Bài 7.

Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 10 sự Cơ quan đại diện chuyên ngành Các bộ, cơ quan Các ủy ban ngang bộ nhà nước E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 11 sự Cơ quan quan hệ đối ngoại ở nước ngoài Cơ quan Cơ quan lâm thời thường trực E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 12 sự Cơ quan đại diện ngoại giao Cơ quan đối ngoại thường trực ở nước Cơ quan lãnh sự ngoài Phái đoàn đại diện của các quốc gia tại các tổ chức quốc tế E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 13 sự III.

Cơ quan đại diện ngoại giao 1. Khái niệm Cơ quan đại diện ngoại giao là cơ quan của một quốc gia đóng trên lãnh thổ của một quốc gia khác để thực hiện quan hệ ngoại giao với quốc gia sở tại và với các cơ quan đại diện ngoại giao của các quốc gia khác ở quốc gia sở tại. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 14 sự 2. Phân loại Cơ quan đại diện ngoại giao Đại sứ quán Công sứ quán Đại biện quán Đại sứ đặc mệnh Công sứ đặc mệnh Đại biện thường toàn quyền toàn quyền trú E01011_ Bài 7.

Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 15 sự 2. Chức năng của cơ quan đại diện ngoại giao Điều 3 Công ước Viên 1961 E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 16 sự 3. Cấp, hàm, chức vụ ngoại giao a.

Cấp ngoại giao Cấp ngoại giao là thứ bậc của người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao, được xác định theo quy định của Luật Quốc tế và sự thoả thuận của các quốc gia hữu quan (Điều 14, Công ước Viên 1961) E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 17 sự Cấp ngoại giao Đại sứ/Đại sứ tòa thánh (Do nguyên thủ quốc gia bổ nhiệm) Công sứ/Công sứ tòa thánh (nguyên thủ quốc gia bổ nhiệm) Đại biện thường trú (Bộ trưởng ngoại giao bổ nhiệm) E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 18 sự 3. Cấp, hàm, chức vụ ngoại giao b.

Hàm ngoại giao Hàm ngoại giao là chức danh nhà nước phong cho công chức ngành ngoại giao công tác đối ngoại cả ở trong và ngoài nước. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 19 sự Đại sứ Công sứ Tham tán Hàm ngoại giao Bí thư thứ nhất Bí thư thứ hai Bí thư thứ ba Tùy viên E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 20 sự 3. Cấp, hàm, chức vụ ngoại giao c.

Chức vụ ngoại giao Chức vụ ngoại giao là công việc, nhiệm vụ cụ thể được bổ nhiệm cho viên chức ngoại giao công tác trong các cơ quan quan hệ đối ngoại ở nước ngoài. Chức vụ ngoại giao thường tương đương với hàm ngoại giao. Người giữ chức vụ ngoại giao có thể là người mang hàm ngoại giao hoặc không mang hàm ngoại giao. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 21 sự 4.

Khởi đầu và kết thúc chức vụ đại diện ngoại giao a. Khởi đầu chức vụ ngoại giao Sau khi trình quốc thư Sau khi báo tin đã đến nước tiếp nhận Sau khi trao cho Bộ trưởng ngoại giao nước nhận đại diện bản sao quốc thư (Khoản 1, Điều 13 Công ước Viên 1961). Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 22 sự 4. Khởi đầu và kết thúc chức vụ đại diện ngoại giao b.

Kết thúc chức vụ ngoại giao Hết nhiệm kỳ Bị triệu hồi về nước Bị nước tiếp nhận tuyên bố bất tín nhiệm (persona non grata) Từ trần Từ chức E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 23 sự 4. Khởi đầu và kết thúc chức vụ đại diện ngoại giao b. Kết thúc chức vụ ngoại giao Xung đột vũ trang giữa hai nước Quan hệ ngoại giao giữa hai nước bị cắt đứt Khi một trong hai nước không còn là chủ thể của Luật Quốc tế Khi một trong hai nước có sự thay đối chính phủ một cách không hợp pháp  (Điều 43, Công ước Viên 1961).

Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 24 sự 5. Cơ cấu tổ chức và thành viên của cơ quan ĐDNG a. Cơ cấu tổ chức  Cơ cấu tổ chức của cơ quan đại diện ngoại giao các nước thường được sắp căn cứ vào truyền thống và đặc trưng của các mối quan hệ giữa nước cử đại diện với nước nhận đại diện.  Thông thường trong đại sứ quán có các bộ phận: văn phòng, phòng chính trị, phòng kinh tế, phòng văn hoá, phòng lãnh sự, tuỳ viên quân sự.

Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 25 sự b. Thành viên cơ quan đại diện ngoại giao Viên chức ngoại giao (Điểm e, Điều 1) Nhân viên hành chính – kỹ thuật (Điểm f, Điều 1) Nhân viên phục vụ (Điểm g, Điều 1) E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 26 sự 7. Quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao a.

Khái niệm Trong Luật quốc tế, quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao là những quyền ưu đãi đặc biệt mà nước nhận đại diện dành cho cơ quan đại diện ngoại giao và thành viên của cơ quan này đóng tại nước mình, trên cơ sở phù hợp với luật pháp quốc tế, nhằm tạo điều kiện cho các cơ quan đại diện ngoại giao và thành viên của các cơ quan này hoàn thành một cách có hiệu quả chức năng của họ. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 27 sự CQĐDNG, phái đoàn đại diện của các QG tại các TCQT Viên chức ngoại giao + thành viên gia đình họ Đối tượng được hưởng Nhân viên hc-kt + thành viên gia đình họ quyền ƯĐ&MTNG Nhân viên phục vụ Điều 37 Công ước Viên 1961 Nhân viên phục vụ riêng của viên chức NG E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 28 sự Điều kiện được hưởng quyền ƯĐ&MT ngoại giao  Người được hưởng không có quốc tịch của nước nhận đại diện. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 29 sự Mục đích của các quyền ƯĐ&MT NG  Không nhằm làm lợi cho các cá nhân mà để đảm bảo cho việc hoàn thành có hiệu quả các chức năng ngoại giao của họ với tư cách là đại diện của các quốc gia E01011_ Bài 7.

Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 30 sự 7. Quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao b. Nội dung quyền ưu đãi và miễn trừ dành cho CQĐDNG Quyền bất khả xâm phạm về trụ sở: Quyền bất khả xâm phạm về hồ sơ lưu trữ và tài liệu Quyền bất khả xâm phạm về bưu phẩm, thư tín ngoại giao, valy ngoại giao E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 31 sự 7.

Quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao b. Nội dung quyền ưu đãi và miễn trừ dành cho CQĐDNG Quyền miễn thuế và lệ phí Quyền tự do thông tin liên lạc Quyền treo quốc kỳ, quốc huy Điều 20, 22, K3 Đ41, 23, 24, 27 Công ước Viên 1961 về quan hệ ngoại giao. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 32 sự 7. Quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao c.

Quyền ưu đãi và miễn trừ dành cho viên chức ngoại giao Quyền bất khả xâm phạm về thân thể: Quyền bất khả xâm phạm về nơi ở, tài liệu, thư tín, tài sản và phương tiện đi lại. Quyền miễn trừ xét xử về hình sự, dân sự và hành chính E01011_ Bài 7. Luật ngoại giao và lãnh 2/21/2021 33 sự 7. Quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao c.

Quyền ưu đãi và miễn trừ dành cho viên chức ngoại giao (tt) Quyền được miễn thuế Quyền ưu đãi và miễn trừ hải quan Quyền tự do đi lại Quyền được miễn các tạp dịch Điều 26,27,29,30,31,34,35,36,44,45 Công ước Viên 1961 về quan hệ ngoại giao E01011_ Bài 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ