Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử thực hiện công tác chỉnh lý bản đồ địa chính tờ số 37 tỷ lệ 1 500 phường quang trung

Tài liệu nghiên cứu Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử thực hiện công tác chỉnh lý bản, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu chung

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Khái niệm bản đồ địa chính

2.3. Tính chất, vai trò của BĐĐC

2.4. Các loại bản đồ địa chính

2.5. Các yếu tố cơ bản và Nội dung bản đồ địa chính

2.5.1. Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính

2.5.2. Bản đồ địa chính là tài liệu chủ yếu trong bộ hồ sơ địa chính

2.5.3. Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố sau

2.6. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính

2.6.1. Hệ quy chiếu và hệ tọa độ quốc gia

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng CNTT Chỉnh Lý Bản Đồ Địa Chính

Đất đai đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và đời sống. Các hoạt động của con người tác động trực tiếp đến đất đai, gây ra nhiều hệ lụy như xói mòn, thoái hóa. Quản lý đất đai hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Công tác đo đạc, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là nhiệm vụ quan trọng được quy định trong Luật Đất đai. Để quản lý đất đai chặt chẽ, cần có hệ thống bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh. Bản đồ địa chính cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất, đồng thời là tài liệu cơ bản của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Việc xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho phường Quang Trung là vô cùng cần thiết. Đề tài ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử trong chỉnh lý bản đồ địa chính tờ số 37 tỷ lệ 1/500 phường Quang Trung được thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu này.

1.1. Tầm quan trọng của bản đồ địa chính phường Quang Trung

Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong quản lý đất đai. Nó cung cấp thông tin về ranh giới, diện tích, loại đất của từng thửa đất. Bản đồ địa chính giúp chính quyền địa phương quản lý đất đai hiệu quả hơn, giải quyết tranh chấp đất đai, và lập quy hoạch sử dụng đất. Việc chỉnh lý bản đồ địa chính đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin đất đai, phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai và nhu cầu của người dândoanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu của ứng dụng CNTT trong chỉnh lý bản đồ

Mục tiêu chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong chỉnh lý bản đồ địa chính là nâng cao hiệu quả và độ chính xác của công tác này. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như công nghệ GIS, công nghệ CAD, phần mềm chỉnh lý bản đồ giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí. Đồng thời, tạo ra cơ sở dữ liệu địa chính số hóa, dễ dàng truy cập, quản lý và chia sẻ thông tin. Điều này góp phần vào quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực quản lý đất đai.

II. Thách Thức Chỉnh Lý Bản Đồ Địa Chính Phường Quang Trung

Công tác chỉnh lý bản đồ địa chính tại phường Quang Trung đối mặt với nhiều thách thức. Hiện trạng sử dụng đất phức tạp, biến động thường xuyên đòi hỏi bản đồ phải được cập nhật liên tục. Sai sót bản đồ cũ, thiếu chính xác về ranh giới, diện tích gây khó khăn trong quản lý và giải quyết tranh chấp. Nguồn lực hạn chế về nhân lực, kinh phí, trang thiết bị cũng là một trở ngại lớn. Bên cạnh đó, việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của cơ sở dữ liệu địa chính cũng là một thách thức không nhỏ. Cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua những khó khăn này.

2.1. Khó khăn trong cập nhật biến động đất đai phường Quang Trung

Biến động đất đai diễn ra thường xuyên do chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thay đổi mục đích sử dụng đất. Việc cập nhật những biến động này vào bản đồ địa chính đòi hỏi quy trình nhanh chóng, chính xác. Tuy nhiên, thủ tục hành chính phức tạp, thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, và hạn chế về công nghệ gây chậm trễ trong việc cập nhật. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin trên bản đồ không còn chính xác, gây khó khăn cho công tác quản lý và giao dịch đất đai.

2.2. Vấn đề sai sót và độ chính xác bản đồ địa chính hiện tại

Bản đồ địa chính cũ có thể chứa nhiều sai sót do phương pháp đo đạc lạc hậu, thiếu trang thiết bị hiện đại. Sai sót về ranh giới, diện tích, vị trí thửa đất ảnh hưởng đến quyền lợi của người sử dụng đất, gây ra tranh chấp. Để khắc phục tình trạng này, cần thực hiện đo đạc địa chính lại bằng công nghệ hiện đại, công nghệ GPS, công nghệ viễn thám, ảnh vệ tinh, mô hình số độ cao (DEM), kiểm tra, đối chiếu với hồ sơ địa chính, và chỉnh lý bản đồ một cách cẩn thận.

III. Phương Pháp Chỉnh Lý Bản Đồ Địa Chính Bằng CNTT Hiệu Quả

Để chỉnh lý bản đồ địa chính hiệu quả, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ thông tin. Sử dụng công nghệ GIS để xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số hóa, quản lý thông tin đất đai một cách khoa học. Ứng dụng công nghệ GPS để đo đạc chính xác vị trí thửa đất. Sử dụng phần mềm chỉnh lý bản đồ chuyên dụng để biên tập, cập nhật bản đồ. Tự động hóa quy trình chỉnh lý bản đồ giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót. Đào tạo nhân lực có trình độ chuyên môn cao để vận hành và khai thác hiệu quả các công nghệ này.

3.1. Ứng dụng công nghệ GIS xây dựng CSDL địa chính phường

Công nghệ GIS cho phép xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số hóa, tích hợp thông tin không gian (vị trí, ranh giới) và thông tin thuộc tính (chủ sử dụng, mục đích sử dụng, diện tích). CSDL địa chính giúp quản lý, truy cập, tìm kiếm thông tin đất đai một cách nhanh chóng, dễ dàng. Đồng thời, hỗ trợ phân tích, thống kê, báo cáo về tình hình sử dụng đất, phục vụ công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

3.2. Sử dụng công nghệ GPS đo đạc chính xác thửa đất

Công nghệ GPS cho phép đo đạc chính xác vị trí các điểm trên mặt đất, bao gồm các điểm góc thửa, điểm ngoặt của ranh giới thửa đất. Sử dụng máy thu GPS RTK (Real-Time Kinematic) cho phép đo đạc nhanh chóng, chính xác với độ tin cậy cao. Dữ liệu đo đạc GPS được nhập vào phần mềm chỉnh lý bản đồ để cập nhật, chỉnh sửa ranh giới thửa đất trên bản đồ địa chính.

3.3. Tự động hóa quy trình chỉnh lý bản đồ địa chính

Tự động hóa quy trình chỉnh lý bản đồ địa chính giúp giảm thiểu thao tác thủ công, tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót. Sử dụng các script, macro trong phần mềm chỉnh lý bản đồ để tự động hóa các công việc như: kiểm tra lỗi hình học, tạo topology, gán thuộc tính, tạo nhãn thửa. Tự động hóa quy trình giúp nâng cao năng suất và chất lượng công tác chỉnh lý bản đồ.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm FAMIS và MicroStation Chỉnh Lý Bản Đồ

Phần mềm FAMISMicroStation là hai công cụ mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong công tác chỉnh lý bản đồ địa chính. Phần mềm FAMIS cung cấp các chức năng chuyên dụng để quản lý thông tin thửa đất, tạo bản đồ địa chính, in ấn, báo cáo. MicroStation là phần mềm CAD mạnh mẽ, cho phép vẽ, chỉnh sửa bản đồ với độ chính xác cao. Kết hợp hai phần mềm này giúp tạo ra bản đồ địa chính chất lượng, đáp ứng yêu cầu quản lý đất đai. Quy trình thành lập bản đồ địa chính trên phần mềm FAMIS được thể hiện chi tiết trong tài liệu gốc.

4.1. Quy trình thành lập bản đồ địa chính trên phần mềm FAMIS

Quy trình thành lập bản đồ địa chính trên phần mềm FAMIS bao gồm các bước: khởi động phần mềm, nhập số liệu đo đạc, nối điểm đo chi tiết, tạo tâm thửa, đánh số thửa, gán thông tin cho thửa đất, vẽ nhãn thửa, tạo khung bản đồ, và in bản đồ. Mỗi bước đều có các công cụ và chức năng hỗ trợ, giúp người dùng thực hiện một cách dễ dàng và chính xác. Tài liệu gốc cung cấp hình ảnh minh họa chi tiết cho từng bước trong quy trình.

4.2. Sử dụng MicroStation biên tập và hoàn thiện bản đồ địa chính

MicroStation được sử dụng để biên tập, chỉnh sửa bản đồ địa chính, đảm bảo tính chính xác và thẩm mỹ. Các công cụ vẽ, chỉnh sửa đường, điểm, vùng cho phép tạo ra bản đồ với độ chính xác cao. Chức năng quản lý lớp (layer) giúp tổ chức thông tin trên bản đồ một cách khoa học. MicroStation cũng hỗ trợ xuất bản đồ sang nhiều định dạng khác nhau, phục vụ cho việc in ấn, chia sẻ, và tích hợp với các hệ thống khác.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng CNTT Chỉnh Lý Bản Đồ

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong chỉnh lý bản đồ địa chính mang lại nhiều lợi ích. Nâng cao độ chính xác và tin cậy của thông tin đất đai. Tiết kiệm thời gian và chi phí đo đạc, biên tập bản đồ. Cải thiện hiệu quả quản lý đất đai, giảm thiểu tranh chấp. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến về đất đai cho người dândoanh nghiệp. Tuy nhiên, cần đánh giá khách quan những khó khăn, hạn chế để có giải pháp khắc phục, phát huy tối đa hiệu quả của công nghệ.

5.1. Lợi ích kinh tế và xã hội từ ứng dụng CNTT địa chính

Về mặt kinh tế, ứng dụng công nghệ thông tin giúp giảm chi phí đo đạc, biên tập bản đồ, tăng năng suất lao động. Về mặt xã hội, cải thiện hiệu quả quản lý đất đai, giảm thiểu tranh chấp, tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Cung cấp dịch vụ công trực tuyến về đất đai giúp người dândoanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, nâng cao sự hài lòng.

5.2. Khó khăn và thách thức trong quá trình triển khai ứng dụng

Khó khăn trong quá trình triển khai ứng dụng công nghệ thông tin bao gồm: thiếu nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, hạn chế về kinh phí đầu tư, khó khăn trong việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, và vấn đề bảo mật thông tin. Cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua những khó khăn này, đảm bảo triển khai thành công ứng dụng công nghệ thông tin trong chỉnh lý bản đồ địa chính.

VI. Tương Lai Ứng Dụng CNTT Quản Lý Đất Đai Phường Quang Trung

Trong tương lai, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai tại phường Quang Trung sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (Machine Learning), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo biến động đất đai, phát hiện sai phạm, và hỗ trợ ra quyết định. Ứng dụng internet vạn vật (IoT) để giám sát tình trạng sử dụng đất. Ứng dụng blockchain để đảm bảo tính minh bạch và an toàn của giao dịch đất đai. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai thông minh, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước và nhu cầu của xã hội.

6.1. Ứng dụng AI và Big Data phân tích biến động đất đai

Trí tuệ nhân tạo (AI)phân tích dữ liệu lớn (Big Data) cho phép phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (bản đồ địa chính, hồ sơ địa chính, dữ liệu kinh tế - xã hội) để dự báo biến động đất đai, phát hiện sai phạm, và hỗ trợ ra quyết định. Ví dụ, AI có thể dự đoán khu vực nào có nguy cơ xảy ra tranh chấp đất đai, giúp chính quyền địa phương chủ động phòng ngừa.

6.2. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai thông minh và bền vững

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hệ thống thông tin đất đai thông minh, tích hợp tất cả các thông tin liên quan đến đất đai (bản đồ, hồ sơ, quy hoạch, giá đất). Hệ thống này phải đảm bảo tính chính xác, cập nhật, dễ dàng truy cập, và an toàn. Đồng thời, phải được xây dựng theo hướng bền vững, thân thiện với môi trường, và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của phường Quang Trung.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong cuộc sống, đất đai đóng vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt không thể thiếu được trong cuộc sống hàng ngày, với các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp và cả sinh hoạt của mình, con người đã tác động trực tiếp vào đất đai, làm thay đổi hệ sinh thái tự nhiên và đôi khi làm giảm dần tính bền vững của đất đai. Ngoài ra hiện tượng xói mòn đất, thoái hoá đất và sa mạc hoá ngày càng diễn ra nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng. Ngoài ra đất đai còn là thành quả cách mạng của Đảng, Nhà nước và Nhân dân ta.

Cho nên, vì thế thế hệ hôm nay và cả các thế hệ mai sau chúng ta phải đoàn kết để sử dụng hợp lý và hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai cũng như bảo vệ chúng khỏi nguy cơ thoái hoá đang ngày một rõ rệt như hiện nay. Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nước về đất đai đã được quy định trong Luật Đất đai năm 2013. Đây là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, là một trong các nhu cầu cấp bách của ngành Địa chính trong cả nước nói chung và của tỉnh Thái Nguyên nói riêng. Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Để bảo vệ quỹ đất đai của địa phương cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính 2 mang tính pháp lý cao. Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính. Để phục vụ mục đích trên, được sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên, Công ty cổ phần trắc địa địa chính và xây dựng Thăng Long đã tổ chức khảo sát, thu thập tài liệu lập Thiết kế kỹ thuật - Dự toán: Đo đạc, chỉnh lý bản đồ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý đất đai tại phường Quang Trung, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, đã tiến hành xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho phường Quang Trung,Tp Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên. Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho toàn khu vực phường Quang Trung, với sự phân công, giúp đỡ của Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Quản lý Tài nguyên, Công ty Cổ phần trắc địa địa chính và xây dựng Thăng Long với sự hướng dẫn của thầy giáo TS.

Vũ Thị Quý em tiến hành nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử thực hiện công tác chỉnh lý bản đồ địa chính tờ số 37 tỷ lệ 1/500 phường Quang Trung thành phố Thái Nguyên tỉnh Thái Nguyên”. Mục tiêu chung Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử vào thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết và biên tập một tờ bản đồ địa chính. Hỗ trợ việc quản lý hồ sơ địa chính và công tác quản lý nhà nước về đất đai. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của phường Quang Trung, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

- Đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất đai của phường Quang Trung. - Thành lập được lưới khống chế đo vẽ. - Đo vẽ chi tiết và biên tập bản đồ bằng phần mềm Microstation và Famis. Ý nghĩa của đề tài.

- Trong học tập và nghiên cứu khoa học. + Thực tập tốt nghiệp là cơ hội tốt để hệ thống và củng cố lại kiến thức đã được học trong nhà trường và áp dụng vào thực tiễn công việc. - Trong thực tiễn. + Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác đo đạc chỉnh lý bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai được nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn.

+ Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết chỉnh lý bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Khái niệm bản đồ địa chính Theo mục 4 điều 3 luật đất đai 2013: Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận.

Tính chất, vai trò của BĐĐC Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, là cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Làm cơ sở thực hiện đăng kí đất đai, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, cấp mới hoặc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. - Làm cơ sở để Thống kê, kiểm kê đất đai, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Xác định hiện trạng và theo dõi biến động, phục vụ chỉnh lý biến động từng thửa đất. Đồng thời phục vụ công tác thanh tra tình hình sử dụng đất và giải quyết khiếu nại, tố cáo tranh chấp đất đai.

Các loại bản đồ địa chính - Bản đồ địa chính được lưu ở hai dạng là bản đồ giấy và bản đồ số địa chính. - Bản đồ giấy địa chính là bản đồ truyền thống, các thông tin rõ ràng, trực quan, dễ sử dụng nhờ hệ thống ký hiệu và ghi chú được thể hiện trên giấy. - Bản đồ số địa chính có nội dung thông tin tương tự như bản đồ giấy, song các thông tin này được số hóa , mã hóa và lưu trữ dưới dạng số trong máy tính. Trong đó các thông tin không gian lưu trữ dưới dạng toạ độ, còn thông tin thuộc tính sẽ được mã hoá.

- Bản đồ địa chính có 2 loại: 5 + Bản đồ địa chính gốc: Là bản đồ được đo vẽ thể hiện hiện trạng sử dụng đất, là tài liệu cơ sở cho biên tập, biên vẽ và đo vẽ bổ sung chỉnh lý bản đồ địa chính theo đơn vị cấp xã. + Bản đồ địa chính: Là bản đồ thể hiện trọn các thửa đất, xác định ranh giới, diện tích, loại đất của mỗi thửa đất theo thống kê của từng chủ sử dụng và được hoàn chỉnh phù hợp với các số liệu trong hồ sơ địa chính 2. Các yếu tố cơ bản và Nội dung bản đồ địa chính 2. Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính Một sô yếu tố cơ bản và các yếu tố phụ khác có liên quan của bản đồ địa chính mà chúng ta cần phải phân biệt và hiểu rõ bản chất.

Yếu tố điểm: Điểm chỉ một vị trí được đánh dấu ở thực địa bằng mốc. Trong thực tế đó là các điểm trắc địa, các điểm đặc trưng của địa vật, chúng ta cần chú ý quản lý dấu mốc thể hiện điểm ở thực địa và toạ độ của chúng. Yếu tố đường: Đó là các đoạn thẳng hay những đường cong. Đối với đoạn thẳng cần xác định và quản lý toạ độ hai điểm đầu và cuối.

Đối với đường gấp khúc và các đường cong cần quản lý toạ độ các điểm đặc trưng của nó và đưa về dạng hình học cơ bản để có thể quản lý các yếu tố đặc trưng. Thửa đất: là một mảnh đất tồn tại ở thực địa được giới hạn bởi một đường bao khép kín, có diện tích xác định, thuộc một chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng nhất định. Trong mỗi thửa đất có thể có một hoặc một số loại đất. Thửa đất phụ: Trên mỗi thửa đất lớn có thể tồn tại các thửa nhỏ có đường ranh giới phân chia không ổn định, có các khu được sử dụng vào các mục đích khác nhau, mức tính thuế khác nhau.

Loại thửa này gọi là thửa đất phụ hay đơn vị tính thuế. Lô đất: Là vùng đất gồm một hoặc nhiều loại đất. Thông thường lô đất được giới hạn bởi các con đường kênh mương, sông ngòi. Đất đai được chia lô theo điều kiện tương đồng nhất định (độ cao, độ dốc, .mục đích sử dụng).

6 Khu đất, xứ đồng: Đó là vùng đất gồm nhiều thửa đất, nhiều lô đất. Khu đất và xứ đồng thường có tên gọi riêng được đặt từ lâu. Thôn, bản, xóm, ấp: Đó là các cụm dân cư, cộng đồng người cùng sống và lao động sản xuất trên một vùng đất. Các cụm dân cư thường có sự kết hợp mạnh về các yếu tố dân tộc, tôn giáo nghề nghiệp.

Xã, phường: Là đơn vị hành chính cơ sở gồm nhiều thôn, bản, tổ dân phố. Đó là đơn vị hành chính có đầy đủ các tổ chức quyền lực để thực hiện chức năng quản lý nhà nước một cách toàn diện trong phạm vi lãnh thổ của mình. Bản đồ địa chính là tài liệu chủ yếu trong bộ hồ sơ địa chính Vì vậy, trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố đáp ứng yêu cầu của công tác quản lý đất đai. Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố sau: - Điểm khống chế tọa độ và độ và độ cao: Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các điểm khống chế các cấp, lưới tọa độ địa chính và các điểm khống chế đo vẽ có chôn mốc ở thực địa để sử dụng lâu dài.

Đây là yếu tố dạng điểm cần thể hiện chính xác đến 0,1 mm trên bản đồ. - Địa giới hành chính các cấp: Cần thể hiện chính xác đường địa giới quốc gia, địa giới hành chính các cấp Tỉnh, Huyện, Xã, các mốc địa giới hành chính , các điểm ngoặt của đường địa giới. Khi đường địa giới cấp thấp trùng với đường địa giới cấp cao hơn thì ưu tiên biểu thị đường địa giới cấp cao hơn. Các đường địa giới phải phù hợp với hồ sơ địa giới đang được lưu thông trong các cơ quan nhà nước.

- Ranh giới thửa đất: Thửa đất là yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong lĩnh vực xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.