Luận văn thạc sĩ: Dùng CNN nhận biết dứa chín ở Quảng Nam - Đà Nẵng

Luận văn ứng dụng học sâu CNN nhận biết độ chín của dứa, giải pháp nông nghiệp thông minh tại Quảng Nam - Đà Nẵng. Xem chi tiết và tải tài liệu.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể)

Tổng quan nghiên cứu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Đóng góp của đề tài

Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG DỰA TRÊN MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP (CNN)

1.1. KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG XỬ LÝ ẢNH

1.1.1. Độ phân giải của ảnh (Resolution)

1.1.2. Mức xám của ảnh

1.1.3. Biểu diễn ảnh

1.1.4. Nhận dạng ảnh

2. CHƯƠNG 2: NHẬN DẠNG TRÁI CHÍN TRONG VÙNG TRỒNG DỨA DỰA TRÊN MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP

2.1. SƠ LƯỢC VỀ ÁP DỤNG MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP VÀO CÁC GIẢI PHÁP THÔNG MINH TRONG THỰC TẾ

2.2. ÁP DỤNG MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP ĐỂ XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHẬN DIỆN NGƯỜI VÀO/RA VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM, SO SÁNH VỚI PHƯƠNG PHÁP HOG

2.2.1. Giới thiệu hệ thống nhận diện và đếm lượt người vào/ra sử dụng mạng nơ ron tích chập

2.2.2. Giới thiệu kiến trúc của máy chủ xử lý nhận diện và đếm lượng người

2.2.3. Giới thiệu sơ lược về phương pháp mô tả đặc trưng HOG sẽ được dùng để so sánh

2.3. GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ PHƯƠNG PHÁP HOG SỬ DỤNG ĐỂ PHÁT HIỆN ĐỐI TƯỢNG

2.3.1. Lọc màu vỏ trái cây

2.3.2. Trích đặc trưng

2.4. BÀI TOÁN NHẬN DẠNG TRÁI DỨA CHÍN ÁP DỤNG MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP

2.4.1. Giới thiệu về mạng nơ-ron nhân tạo

2.4.2. Mạng nơ-ron truyền thẳng

2.4.3. Mạng nơ-ron truyền thẳng một lớp

2.5. PHÂN LỚP, NHẬN DẠNG ĐỐI TƯỢNG VỚI SUPPORT VECTOR MACHINE 2 LỚP

2.5.1. SVM với tập mẫu phân hoạch tuyến tính được

2.5.2. SVM tuyến tính với tập mẫu không phân hoạch tuyến tính được

2.5.3. SVM phi tuyến

2.6. MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP

2.6.1. Khái niệm về mạng nơ ron tích chập

2.6.2. Mô hình mạng nơ ron tích chập

2.6.3. Xây dựng mạng nơ ron tích chập

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. MÔI TRƯỜNG CÀI ĐẶT

3.1.1. Hệ điều hành

3.1.2. Cài đặt chương trình

3.2. Mô tả thực nghiệm

3.3. Thiết kế hệ thống

3.4. Tiến hành thực nghiệm

3.5. TRIỂN KHAI XÂY DỰNG

3.6. HUẤN LUYỆN MÔ HÌNH

3.6.1. Tiền huấn luyện

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng CNN nhận biết dứa trong nông nghiệp 4

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp đang trở thành một xu hướng tất yếu, giúp tối ưu hóa sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Một trong những ứng dụng đột phá nhất là sử dụng thị giác máy tính để tự động hóa các quy trình giám sát và phân loại. Luận văn 'Ứng dụng CNN nhận biết thời kỳ dứa chín' của tác giả Nguyễn Lào (2021) là một minh chứng điển hình cho xu hướng này. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN), một kỹ thuật học sâu (deep learning) tiên tiến, để giải quyết bài toán xác định độ chín của dứa một cách tự động và chính xác. Giải pháp này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, đặc biệt cho các vùng trồng dứa trọng điểm như Quảng Nam – Đà Nẵng. Việc tự động hóa khâu giám sát chất lượng nông sản giúp giảm chi phí nhân công, hạn chế thất thoát sau thu hoạch và nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh cốt lõi của luận văn, từ cơ sở lý thuyết về xử lý ảnh sốmô hình CNN cho đến quy trình xây dựng, huấn luyện và đánh giá hiệu quả của hệ thống nhận dạng.

1.1. Vai trò của thị giác máy tính trong nông nghiệp thông minh

Nền nông nghiệp thông minh dựa trên việc tích hợp công nghệ để tăng hiệu quả và tính bền vững. Trong đó, thị giác máy tính đóng vai trò như 'đôi mắt' của hệ thống, cho phép máy móc 'nhìn' và 'hiểu' được môi trường xung quanh. Các ứng dụng của nó rất đa dạng, từ việc giám sát sự phát triển của cây trồng, phát hiện sâu bệnh, cho đến tự động hóa thu hoạch. Đối với bài toán phân loại trái cây, thị giác máy tính cung cấp khả năng phân tích các đặc điểm hình thái như màu sắc, kích thước, hình dạng một cách khách quan và nhất quán, vượt trội so với cảm quan của con người. Các thuật toán nhận diện ảnh có thể xử lý hàng nghìn hình ảnh trong thời gian ngắn, giúp nông dân đưa ra quyết định kịp thời về thời điểm thu hoạch, tưới tiêu hay bón phân, góp phần tạo ra một nền nông nghiệp chính xác và hiệu quả.

1.2. Giải thích về mạng nơ ron tích chập CNN và học sâu

Học sâu (deep learning) là một nhánh của học máy, sử dụng các mạng nơ-ron nhiều lớp để tự động học hỏi các đặc trưng từ dữ liệu thô. Mạng nơ-ron tích chập hay mô hình CNN là một kiến trúc học sâu chuyên biệt và cực kỳ hiệu quả cho các tác vụ liên quan đến dữ liệu dạng lưới, điển hình là hình ảnh. Ưu điểm vượt trội của CNN là khả năng tự động trích xuất các đặc trưng phân cấp, từ các chi tiết đơn giản như cạnh, góc ở các lớp đầu tiên, đến các cấu trúc phức tạp hơn như mắt dứa, hình dạng quả ở các lớp sâu hơn. Cấu trúc này mô phỏng cách hệ thống thị giác của con người hoạt động, giúp mô hình đạt độ chính xác cao trong các bài toán nhận dạng đối tượng và phân loại hình ảnh. Đây chính là lý do CNN được lựa chọn làm công nghệ lõi trong đề tài nghiên cứu này.

II. Thách thức trong nhận biết dứa chín và vai trò của AI

Việc xác định chính xác thời điểm thu hoạch dứa là một bài toán quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, giá trị thương phẩm và chi phí bảo quản. Tuy nhiên, phương pháp truyền thống lại đối mặt với nhiều thách thức lớn. Việc đánh giá thủ công dựa trên kinh nghiệm dân gian về màu sắc, mùi vị là không đồng nhất, phụ thuộc nhiều vào cảm quan của từng người và dễ gây ra sai sót. Điều này dẫn đến tổn thất sản lượng do thu hoạch quá sớm (dứa chưa đủ độ ngọt) hoặc quá muộn (dứa dễ hư hỏng). Đặc biệt với các trang trại quy mô lớn, việc kiểm tra từng quả dứa tốn rất nhiều thời gian và nhân lực. Theo khảo sát của tác giả Nguyễn Lào tại vùng trồng dứa Quảng Nam – Đà Nẵng, công việc này hoàn toàn thủ công, dẫn đến tỷ lệ tổn thất lớn nếu không nhận biết kịp thời. Đây là lúc trí tuệ nhân tạo (AI) phát huy vai trò. Một hệ thống tự động sử dụng mô hình CNN có thể phân tích hình ảnh và đưa ra kết luận về độ chín của dứa với độ chính xác và tốc độ vượt trội, giải quyết triệt để các hạn chế của phương pháp thủ công, hướng tới một quy trình giám sát chất lượng nông sản hiện đại và hiệu quả.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đánh giá độ chín truyền thống

Các phương pháp truyền thống để xác định độ chín của dứa chủ yếu dựa vào các chỉ số cảm quan như màu sắc vỏ, độ cứng của quả, và mùi thơm. Mặc dù hữu ích, các phương pháp này có nhiều hạn chế cố hữu. Thứ nhất, tính chủ quan cao, kết quả đánh giá có thể khác nhau giữa những người nông dân khác nhau. Thứ hai, không thể áp dụng trên quy mô lớn một cách hiệu quả, việc kiểm tra từng quả trên một cánh đồng hàng hecta là bất khả thi. Thứ ba, điều kiện thời tiết và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát màu sắc chính xác. Những hạn chế này làm tăng rủi ro trong sản xuất, ảnh hưởng đến kế hoạch thu hoạch và chất lượng đồng đều của sản phẩm khi đưa ra thị trường.

2.2. Sự cần thiết của hệ thống phân loại độ chín tự động

Để khắc phục những nhược điểm trên, việc xây dựng một hệ thống phân loại độ chín tự động là vô cùng cần thiết. Một hệ thống như vậy mang lại nhiều lợi ích: đảm bảo tính nhất quán và khách quan trong đánh giá; tăng tốc độ phân loại, cho phép xử lý sản lượng lớn trong thời gian ngắn; giảm chi phí lao động và giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Hơn nữa, dữ liệu thu thập từ hệ thống có thể được phân tích để tối ưu hóa quy trình canh tác, chẳng hạn như xác định lượng nước và phân bón phù hợp cho từng giai đoạn. Việc ứng dụng thuật toán nhận diện ảnh trong nông nghiệp không còn là ý tưởng xa vời mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

III. Hướng dẫn xây dựng bộ dữ liệu và tiền xử lý ảnh dứa

Nền tảng của bất kỳ mô hình CNN thành công nào chính là một bộ dữ liệu chất lượng. Trong luận văn, quá trình xây dựng bộ dữ liệu (dataset) ảnh dứa được thực hiện một cách bài bản. Tác giả đã tiến hành thu thập hình ảnh thực tế từ các trang trại tại xã Đại Hồng, huyện Đại Lộc (Quảng Nam), đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng điều kiện canh tác địa phương. Các ảnh chụp đa dạng về góc độ, kích thước quả, điều kiện ánh sáng và bao gồm nhiều giai đoạn chín khác nhau, từ xanh hoàn toàn đến chín vàng. Sau khi thu thập, bước quan trọng tiếp theo là gán nhãn. Công cụ LabelImg được sử dụng để khoanh vùng (bounding box) từng quả dứa trong ảnh và gán nhãn tương ứng với cấp độ chín. Dữ liệu được định dạng theo chuẩn YOLO để phục vụ cho việc huấn luyện mô hình. Quá trình tiền xử lý ảnh như chuẩn hóa kích thước, tăng cường dữ liệu (data augmentation) bằng các phép xoay, lật, thay đổi độ sáng cũng được áp dụng. Những bước này giúp mô hình học được các đặc trưng bất biến và tăng khả năng tổng quát hóa khi gặp dữ liệu mới, đây là công đoạn then chốt trong quy trình huấn luyện mô hình AI.

3.1. Quy trình thu thập và gán nhãn cho bộ dữ liệu ảnh dứa

Chất lượng của bộ dữ liệu (dataset) ảnh dứa quyết định trực tiếp đến độ chính xác của mô hình. Quy trình thu thập phải đảm bảo tính đa dạng. Hình ảnh được chụp vào các thời điểm khác nhau trong ngày để mô phỏng sự thay đổi của ánh sáng tự nhiên. Các quả dứa ở các vị trí khác nhau trong vườn, bị che khuất một phần bởi lá cũng được đưa vào. Sau đó, quá trình gán nhãn được thực hiện tỉ mỉ. Mỗi ảnh được mở bằng công cụ chuyên dụng, người gán nhãn sẽ vẽ một hộp chữ nhật bao quanh chính xác từng quả dứa và chọn một nhãn định trước (ví dụ: 'xanh', 'ương', 'chín'). Kết quả của bước này là các tệp tin văn bản đi kèm mỗi ảnh, chứa tọa độ của các hộp và nhãn tương ứng, tạo thành dữ liệu đầu vào chuẩn cho mô hình.

3.2. Kỹ thuật tiền xử lý và tăng cường dữ liệu với OpenCV

Dữ liệu thô sau khi thu thập hiếm khi hoàn hảo. Bước tiền xử lý là bắt buộc để chuẩn hóa và cải thiện chất lượng dữ liệu. Thư viện OpenCV là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng cho các tác vụ này. Các ảnh có thể được thay đổi kích thước về một định dạng thống nhất (ví dụ: 416x416 pixels) để phù hợp với đầu vào của mô hình. Tăng cường dữ liệu (data augmentation) là một kỹ thuật quan trọng để làm phong phú thêm tập huấn luyện một cách nhân tạo, giúp mô hình chống lại hiện tượng quá khớp (overfitting). Các phép biến đổi phổ biến bao gồm xoay ảnh một góc ngẫu nhiên, lật ảnh theo chiều ngang, điều chỉnh độ sáng, độ tương phản và độ bão hòa màu. Nhờ đó, mô hình học được cách nhận diện quả dứa dưới nhiều điều kiện biến dạng khác nhau.

IV. Quy trình huấn luyện mô hình CNN nhận biết thời kỳ dứa chín

Sau khi có bộ dữ liệu được chuẩn bị kỹ lưỡng, bước tiếp theo là huấn luyện mô hình AI. Luận văn đã phân tích và lựa chọn các kiến trúc mạng phù hợp cho bài toán nhận dạng đối tượng trong thời gian thực, trong đó các mô hình thuộc họ YOLO được đề cập như một giải pháp hiệu quả. Quá trình huấn luyện được thực hiện trên một nền tảng mạnh mẽ như Google Colab, tận dụng sức mạnh xử lý của GPU để tăng tốc độ tính toán. Các siêu tham số (hyperparameters) như tốc độ học (learning rate), số chu kỳ huấn luyện (epochs), kích thước lô (batch size) được thiết lập và tinh chỉnh cẩn thận. Trong quá trình huấn luyện, mô hình sẽ học cách liên kết các mẫu pixel trong ảnh với các nhãn đã được gán. Các hàm mất mát (loss functions) được sử dụng để đo lường sai số giữa dự đoán của mô hình và nhãn thực tế. Mô hình sẽ liên tục cập nhật trọng số của nó để giảm thiểu sai số này. Việc theo dõi các chỉ số như độ chính xác (accuracy), IoU (Intersection over Union) trên tập kiểm thử (validation set) giúp đánh giá hiệu quả và quyết định thời điểm dừng huấn luyện để có được mô hình tốt nhất.

4.1. Lựa chọn kiến trúc CNN VGG16 ResNet và các biến thể

Việc lựa chọn kiến trúc là một quyết định quan trọng. Có nhiều kiến trúc CNN đã được chứng minh hiệu quả như VGG16, ResNet, MobileNet. Mỗi kiến trúc có ưu và nhược điểm riêng. VGG16 có cấu trúc đơn giản, đồng nhất nhưng đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn. ResNet giải quyết vấn đề suy giảm độ dốc ở các mạng rất sâu bằng các kết nối tắt (skip connections). MobileNet được thiết kế để tối ưu cho các thiết bị di động với số lượng tham số ít hơn. Trong luận văn, kiến trúc YOLO được sử dụng, vốn lấy cảm hứng từ các mô hình như GoogLeNet, được tối ưu cho tốc độ và độ chính xác trong bài toán phát hiện đối tượng thời gian thực, rất phù hợp cho các ứng dụng nông nghiệp cần phản hồi nhanh.

4.2. Huấn luyện và tinh chỉnh mô hình với TensorFlow Keras

Các framework học sâu như TensorFlow/Keras/PyTorch đã đơn giản hóa rất nhiều quá trình xây dựng và huấn luyện mô hình. Luận văn sử dụng môi trường Google Colab tích hợp sẵn các thư viện này. Quá trình huấn luyện bắt đầu bằng việc tải bộ dữ liệu ảnh dứa đã gán nhãn. Sau đó, mô hình được định nghĩa kiến trúc và biên dịch với một trình tối ưu hóa (optimizer) và hàm mất mát. Quá trình học diễn ra qua nhiều epochs. Sau mỗi epoch, hiệu năng của mô hình được đánh giá trên tập dữ liệu xác thực. Kỹ thuật học chuyển giao (transfer learning), sử dụng các trọng số đã được tiền huấn luyện trên các bộ dữ liệu lớn như ImageNet, thường được áp dụng để tăng tốc độ hội tụ và cải thiện độ chính xác, đặc biệt khi bộ dữ liệu tự thu thập có kích thước hạn chế.

V. Kết quả thực tiễn từ ứng dụng CNN nhận biết thời kỳ dứa

Hiệu quả của một mô hình nghiên cứu chỉ có thể được khẳng định qua kết quả thực nghiệm. Luận văn đã xây dựng một ứng dụng demo để kiểm chứng khả năng nhận biết thời kỳ dứa chín của mô hình CNN đã được huấn luyện. Ứng dụng có giao diện đơn giản, cho phép người dùng tải lên một hình ảnh vườn dứa. Hệ thống sẽ xử lý ảnh và trả về kết quả là hình ảnh gốc với các ô chữ nhật bao quanh những quả dứa được nhận dạng, kèm theo nhãn phân loại độ chín (ví dụ: 'chin' - chín) và một điểm số tự tin (confidence score). Các kết quả ban đầu được trình bày trong luận văn cho thấy mô hình có khả năng phát hiện chính xác các quả dứa trong ảnh, ngay cả khi chúng có kích thước khác nhau hoặc bị che khuất một phần. Độ chính xác của việc phân loại độ chín là một thước đo quan trọng, được đánh giá dựa trên các chỉ số như Precision, Recall và mAP (mean Average Precision). Mặc dù luôn có những hạn chế nhất định, kết quả này là một bằng chứng thuyết phục về tiềm năng to lớn của việc ứng dụng CNN nhận biết dứa chín trong thực tế.

5.1. Đánh giá độ chính xác của mô hình phân loại độ chín

Độ chính xác của mô hình là yếu tố cốt lõi. Để đánh giá một cách khách quan, người ta sử dụng một tập dữ liệu kiểm tra (test set) riêng biệt mà mô hình chưa từng thấy trong quá trình huấn luyện. Các chỉ số phổ biến bao gồm: Precision (tỷ lệ dự đoán đúng trên tổng số dự đoán), Recall (tỷ lệ dự đoán đúng trên tổng số nhãn thực tế) và F1-score (trung bình điều hòa của Precision và Recall). Đối với bài toán phát hiện đối tượng, chỉ số mAP (mean Average Precision) là tiêu chuẩn vàng, nó đánh giá cả khả năng định vị chính xác đối tượng và phân loại đúng nhãn. Kết quả đánh giá này cho phép so sánh hiệu quả giữa các mô hình khác nhau và xác định xem mô hình có đáp ứng được yêu cầu của ứng dụng thực tế hay không.

5.2. Phân tích các trường hợp mô hình nhận dạng sai và cách cải thiện

Không có mô hình nào là hoàn hảo. Việc phân tích các trường hợp nhận dạng sai (false positives và false negatives) là rất quan trọng để cải thiện mô hình. Các lỗi thường xảy ra do điều kiện ánh sáng quá chói hoặc quá tối, quả dứa bị che khuất quá nhiều, hoặc hình dạng, màu sắc của quả không điển hình. Ví dụ, mô hình có thể nhầm một vật thể màu vàng khác với quả dứa chín. Để cải thiện, có thể áp dụng các giải pháp như: thu thập thêm dữ liệu cho các trường hợp khó, sử dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu phức tạp hơn, hoặc tinh chỉnh lại kiến trúc mạng. Quá trình cải tiến lặp đi lặp lại này là chìa khóa để xây dựng một hệ thống nhận dạng đối tượng ngày càng mạnh mẽ và đáng tin cậy.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG DỰA TRÊN MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP (CNN) 1. KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG XỬ LÝ ẢNH 1. Điểm ảnh Điểm ảnh (Pixel) là một phần tử của ảnh số tại toạ độ (x, y) với độ xám hoặc màu nhất định. Kích thước và khoảng cách giữa các điểm ảnh đó được chọn thích hợp sao cho mắt người cảm nhận sự liên tục về không gian và mức xám (hoặc màu) của ảnh số gần như ảnh thật.

Mỗi phần tử trong ma trận được gọi là một phần tử ảnh. Ảnh trong thực tế là ảnh liên tục về không gian và độ sáng. Để xử lý bằng máy tính, ảnh cần phải được số hoá. Trong quá trình số hóa, người ta biến đổi gần đúng một ảnh liên tục thành một tập điểm phù hợp với ảnh thật về vị trí (không gian) và độ sáng (mức xám).

Khoảng cách giữa các điểm ảnh đó được thiết lập sao cho mắt người không phân biệt được ranh giới giữa chúng. Mỗi một điểm như vậy gọi là điểm ảnh (PEL: Picture Element) hay gọi tắt là Pixel. Độ phân giải của ảnh (Resolution) Là mật độ điểm ảnh được ấn định trên một ảnh số được hiển thị. Theo định nghĩa, khoảng cách giữa các điểm ảnh phải được chọn sao cho mắt người vẫn thấy được sự liên tục của ảnh.

Việc lựa chọn khoảng cách thích hợp tạo nên một mật độ phân bổ, đó chính là độ phân giải và được phân bố theo trục x và y trong không gian hai chiều. Ví dụ: Độ phân giải của ảnh trên màn hình CGA là một lưới điểm theo chiều ngang màn hình: 320 điểm chiều dọc * 200 điểm ảnh (320*200). Rõ ràng, cùng màn hình CGA 12” ta nhận thấy mịn hơn màn hình CGA 17” độ phân giải 320*200. Lý do: cùng một mật độ (độ phân giải) nhưng diện tích màn hình rộng hơn thì độ mịn (liên tục của các điểm) kém hơn.

Độ phân giải cao B. Độ phân giải thấp Hình 1.1: So sánh ảnh với độ phân giải khác nhau 1. Mức xám của ảnh Mức xám là kết quả sự mã hóa tương ứng một cường độ sáng của mỗi điểm ảnh với một giá trị số - kết quả của quá trình lượng hóa được gán bằng giá trị số tại điểm đó. Dưới đây chúng ta xem xét một số khái niệm và thuật ngữ thường dùng trong xử lý ảnh.

a) Định nghĩa: Mức xám của điểm ảnh là cường độ sáng của nó được gán bằng giá trị số tại điểm đó. b) Các thang giá trị mức xám thông thường: 16, 32, 64, 128, 256 (Mức 256 là mức phổ dụng. Lý do: từ kỹ thuật máy tính dùng 1 byte (8 bit) để biểu diễn mức xám: Mức xám dùng 1 byte biểu diễn: 28 = 256 mức, tức là từ 0 đến 255). Ảnh đen trắng Ảnh đen trắng chỉ bao gồm 2 màu: màu đen và màu trắng.

Người ta phân mức đen trắng đó thành L mức Nếu sử dụng số bit B=8 bít để mã hóa mức đen trắng (hay mức xám) thì L được xác định: L=2B (trong ví dụ của ta L=28 = 256 mức) Nếu L bằng 2, B=1, nghĩa là chỉ có 2 mức: mức 0 và mức 1, còn gọi là ảnh nhị phân. Mức 1 ứng với màu sáng, còn mức 0 ứng với màu tối. Nếu L lớn hơn 2 ta có ảnh đa cấp xám. Nói cách khác, với ảnh nhị phân mỗi điểm ảnh được mã hóa trên 1 11 bit, còn với ảnh 256 mức, mỗi điểm ảnh được mã hóa trên 8 bit.

Như vậy, với ảnh đen trắng: nếu dùng 8 bit (1 byte) để biểu diễn mức xám, số các mức xám có thể biểu diễn được là 256. Mỗi mức xám được biểu diễn dưới dạng là một số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 255, với mức 0 biểu diễn cho mức cường độ đen nhất và 255 biểu diễn cho mức cường độ sáng nhất. Ảnh nhị phân Ảnh chỉ có 2 mức đen trắng phân biệt tức dùng 1 bit mô tả 21 mức khác nhau. Nói cách khác: mỗi điểm ảnh của ảnh nhị phân chỉ có thể là 0 hoặc 1.

Ảnh nhị phân khá đơn giản, các phần tử ảnh có thể coi như các phần tử logic. Ứng dụng chính của nó được dùng theo tính logic để phân biệt đối tượng ảnh với nền hay để phân biệt điểm biên với điểm khác. Ảnh màu Lý thuyết ba màu cho phép dùng màu R = Red (đỏ), G = Green (xanh lá), B = Blue (xanh dương) để tạo nên thế giới màu. Do đó, người ta thường dùng 3 byte để mô tả mức màu, khi đó các giá trị màu: 2(8*3) = 224 ≈ 16,7 triệu màu.

Đối với một số thiết bị hiển thị màu sắc như màn hình tivi, màn hình máy tính, camera kỹ thuật số,… thường sử dụng hệ màu RGB để hiển thị màu sắc. Nguyên lý làm việc của hệ màu RGB là phát xạ ánh sáng, hay còn gọi là mô hình ánh sáng bổ sung. Các màu được sinh ra từ 3 màu RGB sẽ sáng hơn các màu gốc.2: Hệ màu cơ bản RGB 12  Không gian màu RGB: Là tập các màu thành phần sắp xếp theo hình lập phương của hệ trục toạ độ X, Y, Z. Giá trị của mỗi thành phần màu biến thiên từ 0 - 255.

Đường chéo chính của hình lập phương với sự cân bằng về số lượng từng màu gốc tương ứng với mức độ xám đen là (0, 0, 0) – (255, 255, 255).3: Không gian màu RGB  Hệ tọa độ cho không gian màu hình trụ: Giá trị màu thuần khiết (Hue) chạy từ 0 đến 360°. Độ bão hòa màu (Saturation) là mức độ của thuần khiết của màu, có thể hiểu là có bao nhiêu màu trắng được thêm vào màu thuần khiết này. Giá trị của S nằm trong đoạn [0, 1], trong đó S = 1 là màu tinh khiết nhất, hoàn toàn không pha trắng. Nói cách khác, S càng lớn thì màu càng tinh khiết, nguyên chất.

Độ sáng của màu (Value), có khi được gọi là Intensity, Lightness, cũng có giá trị dao động trong đoạn [0, 1], trong đó V = 0 là hoàn toàn tối (đen), V = 1 là hoàn toàn sáng. Nói cách khác, V càng lớn thì màu càng sáng. Biểu diễn ảnh Ảnh trên máy tính là kết quả thu nhận theo các phương pháp số hoá được nhúng trong các thiết bị kỹ thuật khác nhau. Quá trình lưu trữ ảnh nhằm hai mục đích: - Tiết kiệm bộ nhớ.

- Giảm thời gian xử lý Việc lưu trữ thông tin trong bộ nhớ có ảnh hưởng rất lớn đến việc hiển thị, in ấn và xử lý ảnh được xem như là một tập hợp các điểm với cùng kích thước nếu sử dụng càng nhiều điểm ảnh thì bức ảnh càng đẹp, càng mịn và càng thể hiện rõ hơn chi tiết của ảnh người ta gọi đặc điểm này là độ phân giải. Khử nhiễu Có hai loại nhiễu cơ bản trong quá trình thu nhận ảnh: - Nhiều hệ thống: là nhiễu có quy luật có thể khử bằng các phép biến đổi - Nhiễu ngẫu nhiên: vết bẩn không rõ nguyên nhân, cách khắc phục bằng các phép lọc. Nhận dạng ảnh Nhận dạng ảnh là quá trình liên quan đến mô tả đối tượng mà người ta muốn 14 đặc tả nó. Thường đi sau quá trình trích chọn các đặc tính của đối tượng Có hai kiểu mô tả đối tượng: - Mô tả theo tham số (nhận dạng theo tham số) - Mô tả theo cấu trúc (nhận dạng theo cấu trúc) Ứng dụng dung để nhận dạng đối tượng, mặt, vân tay, văn bản Nhận dạng chữ in hoặc đánh máy phục vụ cho việc tự động hoá việc đọc tài liệu, tăng nhanh tốc độ và chất lượng thu nhật thông tin từ máy tính.

Nhận dạng chữ viết tay (với một số ràng buộc) Ngoài ra, mạng nơron là một kỹ thuật mới đang được áp dụng vào nhận dạng và cho kết quả khả quan. NHẬN DẠNG TRÁI CHÍN TRONG VÙNG TRỒNG DỨA DỰA TRÊN MẠNG NƠ RON TÍCH CHẬP Các mô hình học sâu (Deep Learning) tiêu biểu như mô hình mạng Neural tích chập (Convolutional Neural Networks – CNNs) được ứng dụng thành công trong các bài toán phân lớp ảnh, văn bản, nhận dạng tiếng nói. Ưu điểm của các mô hình học sâu là tự động học các đặc trưng của dữ liệu để thiết lập các đặc trưng mới và phân lớp dữ liệu. Vấn đề phân lớp khi gặp số chiều lớn thường gặp rất nhiều khó khăn.

Mô hình phân lớp cho kết quả tốt trên tập huấn luyện nhưng có kết quả thấp trên tập kiểm tra. Vấn đề khó khăn thường gặp chính là dữ liệu có số chiều quá lớn lên đến hàng nghìn chiều và dữ liệu tách rời nhau trong không gian có số chiều lớn nên việc tìm mô hình phân lớp tốt là khó khăn do có quá nhiều khả năng lựa chọn mô hình. Hiện nay, đã có nhiều giải thuật học tự động được nghiên cứu để giải quyết bài toán phân lớp dữ liệu khi có số chiều lớn như: kNN (Fix & Hodges Jr, 1952), cây quyết định CART (Breiman et al, 1984), máy học vector hỗ trợ SVM (Vapnik, 1995). Những năm qua, mô hình học sâu đặc biệt là mạng Neural tích chập CNNs là mô hình được sử dụng phổ biến, cho kết quả cao trong các bài toán phân loại hình ảnh (Krizhevky et al.,2012), phân loại văn bản (Kim, 2014) và gần đây đã công bố nhiều nghiên cứu sử dụng mạng Neural tích chập trong lĩnh vực tin sinh học (Min et 15 al., 2016), nghiên cứu của Li et al., 2014 phân tích ảnh y khoa.

Có thể thấy rằng CNNs cho phép khả năng trích chọn đặc trưng của lớp tích chập và bộ phân lớp được các huấn luyện đồng thời. Đến thời điểm này, có thể nói rằng chưa có nhiều hướng nghiên cứu sử dụng CNNs trong phân lớp và nhận dạng trái chín tại Việt Nam. Trong những năm gần đây, chúng ta chứng kiến được nhiều thành tựu vượt bậc trong ngành Thị giác máy tính (Computer Vision). Các hệ thống xử lý ảnh lớn như Facebook, Google hay Amazon đã đưa vào sản phẩm của mình có những chức năng thông minh như nhận diện khuôn mặt người dùng, phát triển xe hơi tự lái hay giao hàng tự động.

Ở Việt Nam thời gian gần đây đang chú trọng đến lĩnh vực hẹp của công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI), Machine Learning là phương pháp phân tích dữ liệu từ đó tự động hóa việc xây dựng mô hình phân tích. Có thể nói đây là công nghệ rất hứa hẹn mang lại những hỗ trợ tối ưu cho các doanh nghiệp với nhiều ứng dụng trong thế giới thực, ví dụ như: nhận dạng giọng nói và nhận diện hình ảnh. Với nhận diện hình ảnh, có rất nhiều tình huống hệ thống phân loại hình ảnh các đối tượng như một ảnh kỹ thuật số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ