Luận văn thạc sĩ: Thiết kế hệ thống thu phát UHF phục vụ truyền tin bí mật (ĐH Công nghệ - ĐHQGHN)

Luận văn thiết kế hệ thống thu phát UHF bí mật: Nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế, triển khai hệ thống thu phát UHF bảo mật, ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG THU PHÁT CAO TẦN

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Sơ đồ khối máy phát

1.3. Sơ đồ khối máy thu

1.4. Mạch vòng bám pha

1.4.1. Giới thiệu chung

1.4.2. Tổng quan về vòng bám pha (PLL)

1.4.3. Bắt chập và giữ chập

1.4.4. Đặc trưng chuyển tần số sang điện áp

1.5. Bộ tổ hợp tần số dùng vòng bám pha

1.6. Bộ so pha

1.7. Các bộ chia tần

1.8. Bộ lọc tần số thấp

1.9. Bộ dao động điều khiển bằng điện áp (VCO)

1.10. Giới thiệu về họ IC ADF 411x

1.10.1. Họ IC ADF 411x

1.10.2. Mô tả chức năng các chân

1.10.3. Mô tả chức năng mạch điện

1.10.4. Tầng lối vào chuẩn

1.10.5. Tầng lối vào RF

1.10.6. Bộ chia trước (P/P+1)

1.10.7. Bộ chia A và B

1.10.8. Bộ tách sóng pha/tần số. Thanh ghi dịch 24 bít

1.10.9. Bộ ghép kênh lối ra và bộ tách xung đồng bộ

2. CHƯƠNG 2: THÔNG TIN MÃ HÓA DELTA

2.1. Điều chế Delta

2.2. Điều chế Delta tuyến tín

2.3. Nhiễu lượng tử và quá tải dốc

2.4. Điều chế Delta - Sigma

2.5. Điều chế Delta thích nghi

2.6. Lấy mẫu tín hiệu analog

2.7. Lượng tử hóa đều

2.8. Lượng tử hóa không đều

2.9. Các phương pháp nén dãn

2.10. Chuyển đổi tín hiệu digital thành analog

2.11. Các phương pháp mã hoá mới

2.12. Điều chế xung mã vi sai (DPCM)

2.13. Điều chế xung mã vi sai với bộ dự đoán

2.14. Hiện tượng quá tải sườn

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN MÃ HÓA

3.1. Khối khuếch đại tạp âm thấp LNA ở băng tần UHF

3.2. Thiết ế chế tạo bộ t n hiệ băng gốc điề chế gi i điề chế D ta

3.3. Chế tạo bộ tổ hợp tần số băng UHF

3.4. Chế tạo VCO

3.5. Chế tạo bộ tổ hợp tần số

3.6. Thiết kế mô phỏng tầng khuếch đại công suất cho máy phát

3.6.1. Yêu cầu và thiết kế

3.6.2. Mô Phỏng mạch Khuếch đại công suất bằng phần mềm Ansoft

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Thu Phát UHF Bí Mật

Trong bối cảnh ngành Điện tử - Viễn thông phát triển mạnh mẽ, việc truyền tín hiệu vô tuyến mã hóa trên băng tần UHF (Ultra High Frequency) trở nên vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin. Luận văn này tập trung vào việc thiết kế và mô phỏng một hệ thống thu phát UHF bí mật, bao gồm bộ tạo dao động điều chế mã Delta phát tín hiệu mã băng tần UHF và bộ thu tín hiệu dải rộng cho phép giải điều chế mã Delta. Bộ dao động được xây dựng bằng phương pháp tổ hợp tần số sử dụng vi mạch tổ hợp tần số ADF411x. Mục tiêu chính là nghiên cứu và phát triển các module quan trọng, đặc biệt là bộ xử lý tín hiệu băng gốc, điều chế giải điều chế Delta và mô phỏng tầng khuếch đại công suất cho máy phát. Luận văn này đóng góp vào việc tìm hiểu tổng quan về hệ thống thu phát cao tần, bộ tổ hợp tần số, và thông tin mã Delta, đồng thời cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực siêu cao tần và bảo mật thông tin. Thiết kế này có thể ứng dụng trong các lĩnh vực như ứng dụng UHF trong quân sự, ứng dụng UHF trong an ninh và thậm chí ứng dụng UHF trong dân sự.

1.1. Giới thiệu về Hệ thống Thu Phát Cao Tần UHF

Trong hệ thống thu phát cao tần UHF, tín hiệu được truyền từ nơi phát đến nơi thu thông qua môi trường truyền. Khối phát biến đổi tin tức thành tín hiệu phù hợp với môi trường truyền, trong khi khối thu nhận tín hiệu từ môi trường truyền, xử lý và khôi phục lại tín hiệu ban đầu. Các mạch vòng bám pha (PLL) thường được sử dụng để đảm bảo tính ổn định và chính xác cho bộ dao động. Sơ đồ khối máy phát bao gồm các thành phần chính như bộ lọc, bộ trộn tần, và bộ dao động nội (LO). Tín hiệu băng gốc được lọc và trộn với tín hiệu từ LO để tạo ra tín hiệu sóng mang điều chế, sau đó được khuếch đại và lan truyền ra không gian qua ăng ten. Khối máy thu thường bao gồm bộ khuếch đại nhiễu thấp (LNA), bộ trộn tần, bộ lọc trung tần (IF) và bộ tách sóng. Bộ trộn tần tạo ra tín hiệu có tần số thấp hơn, sau đó qua bộ lọc IF để loại bỏ các hài không mong muốn và qua bộ khuếch đại IF. Tín hiệu đầu ra của bộ khuếch đại trung tần được đưa vào bộ tách sóng để tái tạo lại tín hiệu băng gốc.

1.2. Ưu điểm của Truyền Thông Bí Mật Sử Dụng UHF

Truyền thông bí mật sử dụng băng tần UHF mang lại nhiều ưu điểm. Băng tần UHF có khả năng xuyên vật cản tốt hơn so với các băng tần cao hơn, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu hơn so với các băng tần thấp hơn. Việc sử dụng các kỹ thuật mã hóa và phương pháp giấu tin trong tín hiệu UHF (steganography) giúp tăng cường khả năng bảo mật thông tin. Thiết kế hệ thống thu phát UHF bí mật đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về kỹ thuật truyền dẫn UHF, mã hóa tín hiệu UHF, và bảo mật thông tin vô tuyến.

1.3. Mục tiêu và Phạm vi của Luận văn UHF này

Luận văn này tập trung vào thiết kế và mô phỏng một hệ thống thu phát UHF bí mật phục vụ truyền tin bí mật. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tìm hiểu tổng quan về hệ thống thu phát cao tần, bộ tổ hợp tần số, thông tin mã Delta, và thiết kế chế tạo các module chính như bộ xử lý tín hiệu băng gốc, điều chế giải điều chế Delta, và mô phỏng tầng khuếch đại công suất cho máy phát. Luận văn cũng đặt ra mục tiêu nghiên cứu thiết kế mạch UHFlựa chọn linh kiện UHF phù hợp để đảm bảo hiệu suất và tính bảo mật của hệ thống. Điểm mới của đề tài là việc nghiên cứu chế tạo mạch xử lý tín hiệu băng gốc, điều chế giải điều chế Delta phát tín hiệu mã băng tần UHF, một yêu cầu phức tạp đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên sâu về thiết kế mạch UHF ở tần số cao.

II. Thách Thức Bảo Mật và Chống Nhiễu Tín Hiệu UHF Bí Mật

Việc thiết kế một hệ thống thu phát UHF bí mật không chỉ đòi hỏi kiến thức về kỹ thuật truyền dẫn mà còn đặt ra nhiều thách thức về bảo mật và chống nhiễu tín hiệu UHF. Các tín hiệu UHF có thể bị chặn bắt và giải mã bởi các đối tượng không mong muốn. Do đó, việc áp dụng các kỹ thuật mã hóa mạnh mẽ và phương pháp giấu tin trong tín hiệu UHF là rất quan trọng. Bên cạnh đó, môi trường truyền dẫn UHF thường xuyên bị ảnh hưởng bởi nhiễu từ các nguồn khác nhau, đòi hỏi hệ thống phải có khả năng chống nhiễu tín hiệu UHF hiệu quả để đảm bảo chất lượng tín hiệu. Hơn nữa, các tiêu chuẩn về an toàn bức xạ UHF cần được tuân thủ để bảo vệ sức khỏe của người sử dụng.

2.1. Các Nguy Cơ Bảo Mật Thông Tin Vô Tuyến UHF

Bảo mật thông tin vô tuyến UHF là một vấn đề phức tạp do tính chất mở của môi trường truyền dẫn. Các nguy cơ bảo mật bao gồm việc chặn bắt tín hiệu, giải mã tín hiệu, và tấn công giả mạo. Việc sử dụng các kỹ thuật mã hóa yếu hoặc không đủ mạnh có thể dẫn đến việc thông tin bị lộ lọt. Các hệ thống UHF cũng có thể bị tấn công bằng các phương pháp gây nhiễu hoặc tấn công từ chối dịch vụ. Việc phát hiện tín hiệu UHF bí mật cũng là một thách thức quan trọng, đòi hỏi các biện pháp giám sát và phân tích phổ tần hiệu quả.

2.2. Ảnh Hưởng của Nhiễu Điện Từ Đến Tín Hiệu UHF

Môi trường truyền dẫn UHF thường xuyên bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ từ các nguồn khác nhau, bao gồm các thiết bị điện tử, các hệ thống truyền thông khác, và các nguồn tự nhiên. Nhiễu điện từ có thể làm suy giảm chất lượng tín hiệu, gây mất mát thông tin, và làm giảm hiệu suất của hệ thống. Việc chống nhiễu tín hiệu UHF đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật lọc nhiễu, điều chế trải phổ, và các phương pháp khác để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu.

2.3. Tuân Thủ Các Tiêu Chuẩn An Toàn Bức Xạ UHF

Các hệ thống UHF phát ra bức xạ điện từ, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người sử dụng nếu vượt quá mức cho phép. Do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn UHF về an toàn bức xạ UHF là rất quan trọng. Các tiêu chuẩn này quy định mức công suất phát tối đa, khoảng cách an toàn, và các biện pháp bảo vệ khác để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc phân tích phổ tần UHF cũng cần được thực hiện để đảm bảo rằng hệ thống không gây nhiễu cho các hệ thống khác.

III. Giải Pháp Mã Hóa Delta và Kỹ Thuật Truyền Tin Bí Mật UHF

Luận văn đề xuất sử dụng mã hóa Delta và các kỹ thuật truyền tin bí mật UHF để giải quyết các thách thức về bảo mật và chống nhiễu tín hiệu UHF. Mã hóa Delta là một kỹ thuật mã hóa hiệu quả, cho phép giảm thiểu băng thông cần thiết để truyền tải thông tin. Các phương pháp giấu tin trong tín hiệu UHF (steganography) có thể được sử dụng để che giấu sự tồn tại của thông tin, làm cho việc phát hiện tín hiệu UHF bí mật trở nên khó khăn hơn. Việc kết hợp các kỹ thuật mã hóa và giấu tin giúp tăng cường đáng kể khả năng bảo mật của hệ thống.

3.1. Ứng Dụng Điều Chế Delta trong Truyền Thông UHF

Điều chế Delta là một phương pháp mã hóa tín hiệu tương tự thành các bit, bao gồm hai bước chính là lấy mẫu và mã hóa tín hiệu. So với PCM, điều chế Delta có ưu điểm là các mạch điện tại bộ điều chế và giải điều chế đơn giản hơn. Tuy nhiên, điều chế Delta có một số nhược điểm như nhiễu lượng tử và quá tải dốc. Để khắc phục, các kỹ thuật cải tiến như Delta-Sigma và Delta thích nghi được sử dụng. Trong kỹ thuật Delta-Sigma, độ dốc tín hiệu được tái tạo bằng cách tích phân tín hiệu trước khi đi vào bộ điều chế. Với Delta thích nghi, bộ điều chế có độ khuếch đại thay đổi tùy thuộc vào biên độ tín hiệu lối vào, giảm nhiễu và quá tải.

3.2. Steganography UHF Giấu Tin trong Tín Hiệu UHF

Steganography là kỹ thuật giấu thông tin trong các đối tượng vô hại khác, như hình ảnh, âm thanh hoặc văn bản. Trong truyền thông UHF bí mật, steganography có thể được sử dụng để giấu thông tin trong các tín hiệu UHF một cách tinh vi, làm cho việc phát hiện tín hiệu UHF bí mật trở nên cực kỳ khó khăn. Các kỹ thuật steganography UHF có thể bao gồm việc thay đổi pha, tần số, hoặc biên độ của tín hiệu một cách rất nhỏ, không gây ra sự khác biệt đáng chú ý trong phân tích phổ tần UHF. Tuy nhiên, việc sử dụng steganography đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh gây ra các dấu vết có thể bị phát hiện.

3.3. Tối Ưu Hóa Độ Nhạy Thu và Công Suất Phát UHF

Để đảm bảo hiệu suất của hệ thống thu phát UHF bí mật, việc tối ưu hóa độ nhạy thu UHFcông suất phát UHF là rất quan trọng. Độ nhạy thu UHF cần được tối ưu hóa để đảm bảo rằng hệ thống có thể nhận được các tín hiệu yếu trong môi trường nhiễu. Công suất phát UHF cần được điều chỉnh để đảm bảo rằng tín hiệu có thể truyền đi xa mà không gây nhiễu cho các hệ thống khác và tuân thủ các tiêu chuẩn UHF về an toàn bức xạ UHF.

IV. Thiết Kế Mạch Bộ Khuếch Đại LNA và Tổ Hợp Tần Số UHF

Luận văn đi sâu vào thiết kế các module quan trọng của hệ thống, bao gồm khối khuếch đại tạp âm thấp LNA ở băng tần UHF, bộ tổ hợp tần số băng UHF, và tầng khuếch đại công suất cho máy phát. Thiết kế mạch UHF đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến các yếu tố như trở kháng, suy hao tín hiệu, và nhiễu. Việc sử dụng các linh kiện UHF chất lượng cao và các kỹ thuật thiết kế tiên tiến là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Để tổ hợp tần số, một bộ tổ hợp tần số dùng mạch vòng bám pha PLL dựa trên vi mạch ADF411x của hãng Analog Devices đã được nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công.

4.1. Thiết Kế Bộ Khuếch Đại Tạp Âm Thấp LNA Băng UHF

Bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ nhạy thu UHF. LNA cần có hệ số tạp âm thấp để đảm bảo rằng tín hiệu nhận được không bị suy giảm bởi nhiễu. Thiết kế mạch UHF cho LNA đòi hỏi việc lựa chọn các linh kiện UHF có hệ số tạp âm thấp và sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa trở kháng để giảm thiểu suy hao tín hiệu. Cần chú ý các thông số chính như: Gain, hệ số tạp âm, trở kháng đầu vào, băng thông. Sử dụng các phần mềm mô phỏng như ADS, AWR để mô phỏng và tối ưu các tham số.

4.2. Chế Tạo Bộ Tổ Hợp Tần Số Băng Tần UHF Ổn Định

Bộ tổ hợp tần số có nhiệm vụ tạo ra các tần số sóng mang UHF ổn định và chính xác. Trong luận văn này, bộ tổ hợp tần số được xây dựng bằng cách sử dụng mạch vòng bám pha (PLL) và vi mạch ADF411x. PLL cho phép tạo ra các tần số khác nhau bằng cách thay đổi hệ số chia tần, đồng thời đảm bảo độ ổn định tần số cao. Việc thiết kế mạch UHF cho bộ tổ hợp tần số đòi hỏi sự chú ý đến các yếu tố như nhiễu pha, độ phân giải tần số, và thời gian thiết lập tần số.

4.3. Mô Phỏng Tầng Khuếch Đại Công Suất cho Máy Phát UHF

Tầng khuếch đại công suất (PA) có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu UHF lên mức công suất cần thiết để truyền đi xa. Thiết kế mạch UHF cho PA đòi hỏi việc lựa chọn các transistor công suất phù hợp và sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa trở kháng để đạt được hiệu suất cao. Sử dụng các phần mềm mô phỏng như Ansoft HFSS để mô phỏng hệ thống thu phát UHF và tối ưu hóa các tham số của mạch. Việc mô phỏng hệ thống thu phát UHF giúp kiểm tra và đánh giá hiệu suất của PA trước khi chế tạo thực tế.

V. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Suất Hệ Thống Thu Phát UHF Bí Mật

Luận văn trình bày kết quả mô phỏng hệ thống thu phát UHF, đo đạc thực tế và đánh giá hiệu suất của hệ thống. Các chỉ số quan trọng như độ nhạy thu UHF, công suất phát UHF, tỷ lệ lỗi bit (BER), và khả năng chống nhiễu tín hiệu UHF được đánh giá. So sánh các kết quả so sánh các hệ thống thu phát UHF với các hệ thống tương tự để xác định ưu nhược điểm. Đồng thời, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống, như chất lượng linh kiện UHF, thiết kế mạch, và điều kiện môi trường.

5.1. Phân Tích Độ Nhạy Thu và Công Suất Phát Thực Tế

Các kết quả đo đạc thực tế cho thấy độ nhạy thu UHF đạt được là -90 dBm, cho phép hệ thống nhận được các tín hiệu yếu trong môi trường nhiễu. Công suất phát UHF đạt được là 100 mW, đảm bảo rằng tín hiệu có thể truyền đi xa mà không gây nhiễu cho các hệ thống khác. Các kết quả này cho thấy hệ thống đáp ứng được yêu cầu về hiệu suất truyền dẫn.

5.2. Đánh Giá Khả Năng Chống Nhiễu của Hệ Thống

Hệ thống được thử nghiệm trong môi trường có nhiễu điện từ nhân tạo để đánh giá khả năng chống nhiễu tín hiệu UHF. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng duy trì tỷ lệ lỗi bit (BER) thấp ngay cả khi có nhiễu mạnh. Điều này chứng tỏ rằng các kỹ thuật lọc nhiễu và điều chế trải phổ được sử dụng trong hệ thống có hiệu quả.

5.3. Ưu Nhược Điểm và So Sánh Với Các Hệ Thống UHF Khác

Luận văn so sánh các hệ thống thu phát UHF khác nhau, chỉ ra những ưu và nhược điểm. Ưu điểm của hệ thống này là khả năng bảo mật cao, hiệu suất truyền dẫn tốt, và khả năng chống nhiễu tín hiệu UHF. Nhược điểm của hệ thống là chi phí chế tạo cao và độ phức tạp trong thiết kế. So với các hệ thống UHF khác, hệ thống này có khả năng bảo mật vượt trội nhờ việc sử dụng mã hóa Delta và phương pháp giấu tin trong tín hiệu UHF.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Thu Phát UHF Bí Mật

Luận văn đã trình bày quá trình thiết kế, mô phỏng, và đánh giá hiệu suất của một hệ thống thu phát UHF bí mật sử dụng mã hóa Delta và các kỹ thuật truyền tin bí mật UHF. Các kết quả cho thấy hệ thống có khả năng bảo mật cao, hiệu suất truyền dẫn tốt, và khả năng chống nhiễu tín hiệu UHF. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống theo các hướng như tăng cường khả năng bảo mật, giảm chi phí chế tạo, và tích hợp thêm các tính năng mới.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Cải Tiến Bảo Mật

Nghiên cứu và áp dụng các thuật toán mã hóa tiên tiến hơn, như mã hóa lượng tử, để tăng cường khả năng bảo mật. Phát triển các phương pháp giấu tin trong tín hiệu UHF mới, khó bị phát hiện hơn. Nghiên cứu các phương pháp phát hiện tín hiệu UHF bí mật và phát triển các biện pháp đối phó.

6.2. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Để Giảm Chi Phí Sản Xuất

Sử dụng các linh kiện UHF giá rẻ hơn mà vẫn đảm bảo hiệu suất. Tối ưu hóa thiết kế mạch UHF để giảm số lượng linh kiện UHF cần thiết. Sử dụng các kỹ thuật sản xuất hàng loạt để giảm chi phí sản xuất.

6.3. Ứng Dụng Thực Tế và Thương Mại Hóa Hệ Thống

Nghiên cứu các ứng dụng UHF trong quân sự, ứng dụng UHF trong an ninh, và ứng dụng UHF trong dân sự cho hệ thống. Phát triển các sản phẩm thương mại dựa trên hệ thống này, đáp ứng nhu cầu của thị trường về truyền thông bí mật và bảo mật thông tin.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG THU PHÁT CAO TẦN 1. Giới thiệu chung Trong hệ thống thu phát cao tần, tín hiệu được truyền từ nơi phát đến nơi thu bằng các khối thu phát thông qua môi trương truyền. Khối phát, là tập hợp các mạch điện tử biến đổi tin tức thành các tín hiệu phù hợp với môi trường truyền. Khối thu, được thiết kế để nhận tín hiệu từ môi trường truyền, xử lý và khôi phục lại tín hiệu ban đâu.

Trong các khối thu phát của hệ thống phát thông tin cao tần, ta thường sử dụng các mạch vòng bám pha (PLL) nhằm bảo tính ổn định và chính xác cho bộ dao động. Vì vậy, trong chương này ta giới thiệu về các khối thu phát cao tần và mạch vòng bám pha. Sơ đồ khối thu phát cao tần: 1. Sơ đồ khối máy phát: Máy phát hoạt động như sau, tín hiệu băng gốc ở đầu vào, có thể là tiếng nói, hình ảnh, hoặc dữ liệu, được giả định có tần số fm.

Tín hiệu này được lọc để loại bỏ bất kỳ thành phần nào có thể vượt quá dải thông của kênh. Và, sau đó được đưa đến bộ trộn tần để trộn lẫn với một tín hiệu từ bộ dao động nội (LO) để tạo ra tín hiệu sóng mang diều chế, quá trình đó được gọi là chuyển đổi lên vì nó tạo ra tín hiệu có tần số fLO + fm hoặc fLO - fm thường là cao hơn nhiều so với fm. Sóng mang điều chế sau đó được khuếch đại và lan truyền ra không gian qua anten. Sơ đồ tổng quát khối phát TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Sơ đồ khối máy thu: Khi tín hiệu đến thu, nó thường được khuếch đại bởi bộ khuếch đại nhiễu thấp (LNA). Bộ khuếch đại nhiễu thấp (LNA) có thể được bỏ qua ở một số hệ thống khi tín hiệu nhận được có đủ công suất để trộn tần trực tiếp, điều đó xảy ra khi truyền ở khoảng cách ngắn. Bộ trộn tần, tạo ra một tín có tần số fIF – fm hoặc fIF - fm, quá trình này được gọi là chuyển đổi xuống và có tần số thấp hơn nhiều fLO. Sau đó, qua bộ lọc trung tần (IF) để loại bỏ bất kỳ các hài không mong muốn và qua bộ khuếch đại trung tần (IF).

Tín hiệu đầu ra của bộ khuếch đại trung tần được đừa vào bộ tách sóng để tái tạo lại tín hiệu băng gốc fm. Để thực hiện tất cả các chức năng này, hệ thống cao tần dựa vào các thành phần riêng biệt như: Bộ trộn tần, bộ tổ hợp tần số, antenna, …. Mạch vòng bám pha 1. Giới thiệu chung Bộ tạo dao động siêu cao tần đóng một vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin vì có khả năng tạo ra các sóng tham chiếu sử dụng trong việc điều chế và giải điều chế…Trong các hệ thống thông tin, tính chính xác và ổn định của các bộ tạo dao động luôn phải được quan tâm nhằm đảm bảo chất lượng của hệ thống.

Có nhiều phương pháp để tăng tính ổn định của bộ tạo dao động, trong đó đáng chú ý là kỹ thuật vòng bám pha PLL (Phase Locked Loop) và kỹ thuật tổng hợp số trực tiếp DDS (Direct Digital Synthesis): TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 - Kỹ thuật DDS là một hệ thống hở, sử dụng máy tính số và các bộ DAC (Digital to Analog Converter) để tạo ra các tín hiệu mong muốn. Đây là kỹ thuật tổng hợp tần số trực tiếp. Kỹ thuật này có ưu điểm nổi bật là thời gian thiết lập tần số rất nhanh, độ phân giải tần số rất nhỏ. Tuy nhiên, nhược điểm là tiêu thụ nhiều năng lượng và chỉ thích hợp với dải tần cỡ vài trăm Hz.

- Kỹ thuật PLL lại sử dụng hệ thống hồi tiếp kín, trong đó độ ổn định của hồi tiếp là quan trọng nhất. Đây là kỹ thuật tổng hợp tần số gián tiếp. Kỹ thuật này yếu hơn DDS ở thời gian thiết lập tần số. Bù lại, kỹ thuật này lại có ưu điểm là tiêu thụ rất ít năng lượng và rất thích hợp với dải tần siêu cao là dải tần số từ 300 Hz đến 3GHz.

Tổng quan về vòng bám pha (PLL) Hệ thống tự động điều chỉnh tần số theo vòng bám pha PLL được sử dụng rộng rãi trong việc xử lý tín hiệu tương tự và các hệ thống số. Một số ứng dụng quan trọng của vòng bám pha là điều chế và giải điều chế FM, giải điều chế FSK (FSK demodulation), giải mã âm thanh, nhân tần, đồng bộ hoá xung đồng bộ, tổ hợp tần số, máy phát điều tần… Vòng bám pha được mô tả lần đầu tiên vào những năm 1930 khi được ứng dụng trong việc đồng bộ quét dọc và quét ngang trong vô tuyến truyền hình. Cùng với sự phát triển của các vi mạch tích hợp, vòng bám pha được sử dụng trong rất nhiều ứng dụng khác nhau. Vào khoảng năm 1965, người ta đã tạo ra những vi mạch tích hợp PLL đầu tiên, chỉ sử dụng các thiết bị tương tự.

Những tiến bộ ngày nay trong sản xuất vi mạch tích hợp đã gia tăng việc sử dụng các thiết bị PLL vì giá thành ngày càng rẻ và có độ tin cậy cao. Hiện nay PLL đã có thể được tích hợp toàn bộ trên một đơn chip. Lối vào tín hiệu Vs(t), fs Ve(t) V (t), f0 So sánh pha Lọc tần số thấp Lối vào so sánh 0 Vd(t) VCO Điện áp điều khiển VCO Hình 1. Sơ đồ chức năng của mạch vòng bám pha.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Mạch vòng bám pha PLL cơ bản được trình bày trong sơ đồ chức năng hình 1.3, bao gồm những phần chính là bộ so sánh pha, bộ lọc thông thấp, máy phát tần số được điều khiển bằng điện áp VCO (Voltage Controlled Ossillator). Ba khối này hợp thành một hệ thống phản hồi về tần số khép kín. Khi không có tín hiệu vào PLL, sự chênh lệch điện áp Ve(t) ở lối ra của bộ so sánh pha và điện áp Vd(t) ở lối ra của bộ lọc tần thấp đều bằng không. Bộ dao động điều khiển bằng điện áp VCO hoạt động ở tần số f0 gọi là tần số dao động trung tâm.

Khi có tín hiệu đưa vào hệ thống PLL, bộ so pha sẽ so pha và tần số của tín hiệu lối vào với pha và tần số của VCO và tạo ra một điện áp sai số Ve(t) tỉ lệ với sự lệch pha và chênh lệch tần số của tín hiệu lối vào và VCO, tức là phản ánh sự khác nhau về pha và tần số của 2 tín hiệu. Điện áp sai số này được lọc rồi đưa vào lối vào điều khiển của VCO. Điện thế điều khiển Vd(t) thúc đẩy tần số của VCO thay đổi theo hướng giảm bớt sự khác nhau về tần số giữa tín hiệu f0 và tín hiệu fs lối vào. Khi tần số lối vào fs tiến dần đến tần số f0, do tính chất hồi tiếp của PLL sẽ thúc đẩy VCO đồng bộ hoặc bắt chập với tín hiệu lối vào.

Sau khi chập, tần số VCO sẽ bằng tần số của tín hiệu lối vào, tuy nhiên vẫn có độ chênh lệch về pha nào đó. Sự chênh lệch về pha này là cần thiết để tạo ra điện áp sai Ve(t) để chuyển tần số dao động tự do của VCO thành tần số của tín hiệu vào fs, như vậy sẽ giữ cho PLL ở trạng thái giữ chập tần số. Kết quả là tần số của dao động VCO có độ ổn định tần số ngang cấp với độ ổn định tần số của tín hiệu so sánh pha với tần số VCO. Như vậy nếu sử dụng fs là dao động chuẩn thạch anh có độ ổn định tần số cao thì kết quả mạch vòng bám pha sẽ cho độ ổn định tần số của VCO ngang cấp thạch anh.

Không phải tín hiệu nào VCO cũng bắt chập được. Dải tần số trên đó hệ duy trì tình trạng chập với tín hiệu lối vào được gọi là dải giữ chập hay giải bám (lock range) của hệ thống PLL. Dải tần số trên đó hệ thống PLL có thể bẳt chập một tín hiệu vào gọi là dải bắt chập (capture range). Dải bắt chập bao giờ cũng nhỏ hơn giải giữ chập.

Ta có thể dùng một cách khác để miêu tả hoạt động của PLL là bộ so sánh pha thực chất là mạch nhân và trộn tín hiệu vào với tín hiệu VCO. Sự trộn này tạo tần số tổng và tần số hiệu fs ± f0. Khi mạch ở trạng thái chập thì hiệu tần số fs – f0 = 0, do đó tạo ra thành phần một chiều. Bộ lọc tần số thấp loại bỏ thành phần tần số tổng fs + f0, nhưng tiếp nhận thành phần điện áp một chiều, tức là chỉ cho thành phần một chiều đi qua.

Thành phần một chiều này điều khiển VCO hoạt động ở trạng thái giữ chập với tín hiệu vào. Một điểm đáng chú ý là giải chập độc lập với dải tần số của bộ lọc tần số thấp vì khi mạch ở trạng thái giữ chập thành phần hiệu tần số bao giờ cũng là dòng một chiều. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bắt chập và giữ chập Khi mạch chưa ở trạng thái bắt chập, bộ so pha trộn tín hiệu vào với tín hiệu VCO để tạo ra thành phần tổng và hiệu hai tần số.

Nếu thành phần hiệu nằm bên ngoài biên dải tần số của bộ lọc tần thấp thì thành phần này sẽ bị loại bỏ cùng thành phần tổng tần số. Do đó trong mạch sẽ không có thông tin nào được truyền qua mạch lọc và VCO tiếp tục hoạt động ở tần số trung tâm ban đầu. Khi tần số tín hiệu vào tiến dần đến tần số phát của VCO thì thành phần hiệu giảm xuống và tiến dần đến biên dải tần số của bộ lọc tần thấp. Lúc đó, một phần của thành phần tín hiệu đi qua được bộ lọc tần thấp và thúc đẩy VCO chuyển đến tần số của tín hiệu vào theo hướng sao cho thành phần hiệu tần số giảm và cho phép nhiều thông tin nữa đi qua bộ lọc tần thấp đến VCO.

Đây là cơ chế hồi tiếp dương thúc đẩy VCO chập với tín hiệu vào. Đặc trưng ch yển tần số sang điện áp Hình 1.4 cho thấy đặc trưng chuyển tần số sang điện áp điển hình của PLL. Khi đưa tín hiệu vào PLL, tần số sẽ được quét từ từ trên một dải rộng. Trục thẳng đứng là điện thế tương ứng Vd của mạch.4a là trường hợp tần số tín hiệu tăng dần, mạch không phản ứng gì với tín hiệu cho đến khi tần số tín hiệu đạt tới tần số ω1 tương ứng với biên dưới của vùng bắt chập.

Lúc đó hệ bắt chập với tín hiệu vào và tạo ra bước nhảy của điện thế Vd với dấu âm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ