Luận văn: Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú (Hoang Tâm, Xác Phàm)

Luận văn thạc sĩ văn học phân tích văn học việt nam diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết nguyễn đình tú qua hoang tâm và xác phàm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

112
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam đương đại, Nguyễn Đình Tú nổi lên như một nhà văn có bút lực dồi dào và quan niệm nghệ thuật nhất quán. Ông không ngần ngại chạm đến những vấn đề nhạy cảm, đặc biệt là tính dục, để mã hóa tư tưởng và khám phá những tầng sâu của nhân sinh. Luận văn thạc sĩ về diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú qua hai tác phẩm tiêu biểu Hoang TâmXác Phàm cung cấp một góc nhìn hệ thống, chuyên sâu về cách nhà văn sử dụng yếu tố này như một chiến lược phát ngôn nghệ thuật. Đây không đơn thuần là việc mô tả hành vi tính dục, mà là một nỗ lực kiến tạo tri thức, đối thoại với các giá trị văn hóa, đạo đức và lịch sử. Tiếp cận tiểu thuyết của ông dưới góc độ này giúp khai mở nhiều tầng giá trị ý nghĩa, đồng thời khẳng định tài năng và sự đóng góp của nhà văn trong nỗ lực cách tân nền văn học. Diễn ngôn tính dục không còn là yếu tố phụ, mà trở thành chìa khóa để giải mã những bí ẩn của cõi người, từ bi kịch cá nhân đến những chấn thương của cả một thế hệ. Qua đó, các tác phẩm của Nguyễn Đình Tú vượt ra khỏi khuôn khổ một câu chuyện thông thường, trở thành những suy nghiệm sâu sắc về bản thể, thân phận và khát vọng của con người trong một thế giới đầy biến động. Phân tích này sẽ đi sâu vào cách Nguyễn Đình Tú thể hiện sự phức tạp của tính dục, từ đó làm nổi bật những thông điệp nhân văn mà ông muốn gửi gắm.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam đương đại và yếu tố tính dục

Sau thời kỳ Đổi mới, văn học Việt Nam chứng kiến một sự cởi mở mạnh mẽ. Chủ trương "mở cửa" đã tạo điều kiện cho các nhà văn mở rộng tầm nhìn, đổi mới tư duy nghệ thuật. Trong bối cảnh đó, tính dục không còn là vùng cấm mà trở thành một khuynh hướng sáng tác đáng chú ý. Các tác phẩm của Mạc Ngôn, Murakami du nhập vào Việt Nam đã mang đến những nhận thức mới, thúc đẩy các nhà văn trong nước vận động theo. Yếu tố tính dục trong văn học Việt Nam đương đại không chỉ để câu khách mà đã trở thành phương tiện để chuyển tải những ẩn ức mới của đời sống: khát vọng truy tìm bản thể, sự tồn vong của văn hóa, sự va chạm giữa hiện thực và tâm linh. Đây chính là bối cảnh quan trọng để hiểu rõ hơn sự xuất hiện và giá trị của diễn ngôn tính dục trong các tác phẩm của Nguyễn Đình Tú.

1.2. Quan niệm nghệ thuật độc đáo của nhà văn Nguyễn Đình Tú

Nguyễn Đình Tú quan niệm rằng: “cuộc sống có cái gì thì tiểu thuyết của tôi có cái đó. Làm sao cuộc sống này tồn tại khi không có sắc dục?". Tuy nhiên, ông khẳng định không lấy hiện thực sex để câu khách mà “dùng sex để nói về vấn đề khác”. Quan niệm này thể hiện một ý thức sáng tạo nghiêm túc. Ông xem tính dục là một yếu tố cần thiết nhưng phải được sử dụng một cách tiết chế, phục vụ cho ý đồ tư tưởng của tác phẩm. Từ Hồ sơ một tử tù, Nháp đến Hoang TâmXác Phàm, có thể thấy sự trưởng thành vượt bậc trong "kĩ thuật xử lí yếu tố tính dục". Ông đã nâng tầm các yếu tố đơn lẻ trở thành một hệ thống diễn ngôn tính dục có ý thức, nhằm mã hóa những tư tưởng thẩm mỹ sâu sắc.

II. Cách tính dục hé lộ nhân tính nguyên sơ và bi kịch

Một trong những khám phá cốt lõi của luận văn thạc sĩ này là cách Nguyễn Đình Tú sử dụng tính dục để phơi bày “nhân tính nguyên sơ” của con người. Bản năng tính dục được xem là một trong những động lực căn bản nhất, một biểu hiện tự nhiên của sự sống. Tuy nhiên, trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, bản năng này không tồn tại một cách giản đơn, cố định. Nó biến đổi dị thường, thậm chí có thể mất đi hoàn toàn trước những tác động nghiệt ngã của hiện thực. Sự mất mát này chính là khởi nguồn cho những bi kịch sâu sắc, đẩy nhân vật vào hành trình đau đớn để tìm lại chính mình. Tác giả không chỉ mô tả trạng thái "phi tính dục" mà còn đi sâu truy tìm nguyên nhân của nó, thường bắt nguồn từ những chấn thương hậu chiến hoặc những cú sốc văn hóa trong xã hội hiện đại. Qua đó, diễn ngôn tính dục trở thành một lăng kính để soi chiếu mối quan hệ phức tạp giữa cá nhân và xã hội, giữa bản năng và hoàn cảnh. Bi kịch của các nhân vật trong Hoang TâmXác Phàm cho thấy rằng khi con người đánh mất đi phần bản năng cơ bản nhất, họ cũng đứng trước nguy cơ đánh mất hạnh phúc và sự cân bằng trong cuộc sống.

2.1. Phân tích bản năng tính dục dị thường trong tiểu thuyết Xác Phàm

Nhân vật Nam trong Xác Phàm là một minh chứng điển hình cho sự dị thường của bản năng tính dục. Ngay từ khi sinh ra, Nam đã là một "sinh thể kì lạ" không thể xác định giới tính. Cơ thể Nam trải qua những biến đổi phức tạp, từ trạng thái liên giới tính, song tính, đến việc thần thức của một người phụ nữ nhập vào. Sự phức tạp này đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của giới tính và bản dạng. Qua Nam, Nguyễn Đình Tú thể hiện một thế giới quan nhân văn về bình đẳng giới, cho thấy xu hướng tính dục của con người là vô cùng đa dạng và không nên bị áp đặt bởi những định kiến xã hội. Nam là một "xác phàm" chờ đợi thần thức trú ngụ, và chính sự dị thường trong bản năng tính dục của nhân vật đã mở ra một diễn ngôn mới mẻ về thân phận con người.

2.2. Ảnh hưởng của chấn thương hậu chiến đến tính dục Hoang Tâm

Trong Hoang Tâm, nhân vật Anh mắc chứng "tắt dục" – mất hoàn toàn bản năng tính dục – một hệ quả trực tiếp từ những chấn thương hậu chiến. Những ám ảnh kinh hoàng về cái chết, về sự tàn bạo của chiến tranh đã gây ra những chấn thương tâm lý nghiêm trọng, dẫn đến chấn thương sinh lý. Anh chứng kiến đồng đội bị sát hại dã man, tự tay nhặt nhạnh từng mảnh thân xác, và những hình ảnh đó “ám lấy đầu óc Anh, hễ có dịp là lại hiện về bủa vây”. Cùng với đó, sự băng hoại của xã hội hiện đại càng khiến anh mất niềm tin. Nguyễn Đình Tú cho thấy, bản năng tính dục không phải là thứ bất biến; nó có thể bị hủy hoại bởi những tác động từ quá khứ và hiện tại, cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa bản chất con người và tổng hòa các mối quan hệ xã hội.

III. Phương pháp dùng tính dục để kiếm tìm bản thể con người

Trong bối cảnh hậu hiện đại, con người thường xuyên đối mặt với khủng hoảng niềm tin và cảm giác mất phương hướng. Câu hỏi "Tôi là ai?" trở thành một nỗi trăn trở thường trực. Tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú đã chọn một con đường độc đáo để trả lời câu hỏi này: hành trình kiếm tìm bản thể thông qua việc nhận diện và lý giải bản năng tính dục. Các nhân vật không chỉ sống với tính dục của mình, mà họ còn phải vật lộn, đối diện và định nghĩa nó. Diễn ngôn tính dục ở đây không phải là mục đích, mà là phương tiện, là con đường để nhân vật nhận ra căn cước thật sự. Hành trình này đầy chông gai, đòi hỏi sự dấn thân và đối mặt với những mặc cảm sâu kín nhất. Qua việc miêu tả con người tính dục, nhà văn nhìn thấu những bản thể người đang loay hoay giữa những định kiến xã hội, những tổn thương quá khứ và những khát khao sâu thẳm. Đây là một điểm sáng tạo đặc biệt, cho thấy chiều sâu tư tưởng và sự nhạy bén của Nguyễn Đình Tú khi khai thác một vấn đề mang tính phổ quát của con người hiện đại.

3.1. Hành trình nhận diện giới tính của nhân vật trong Xác Phàm

Cuộc đời của Nam trong Xác Phàm là một hành trình liên tục kiếm tìm bản thể qua câu hỏi về giới tính. Từ câu hỏi ngỡ ngàng của Việt lúc nhỏ: "Mày là ai vậy?", nỗi mặc cảm thân xác và "cảm thức hiện sinh tính dục" đã đeo bám Nam suốt đời. Anh liên tục tự vấn: "Tại sao Nam lại không có chim như Việt? Nam là con trai hay là con gái?". Hành trình này được đẩy lên cao trào khi Nam trở về pháo đài Cảnh Giác, nơi anh cảm thấy “như là em bị lạc mất chính em và đang tìm lại được mình”. Cuối cùng, Nam nhận ra mình chỉ là một xác phàm chờ đợi sự giải thoát của thần thức. Cuộc tìm kiếm bản thể của Nam cho thấy, đôi khi, việc hiểu được mình là ai cũng chính là điểm kết thúc của một kiếp người.

3.2. Nỗ lực phục hồi bản năng để tìm lại mình trong Hoang Tâm

Đối với nhân vật Anh trong Hoang Tâm, hành trình kiếm tìm bản thể chính là hành trình tìm lại bản năng tính dục đã mất. Anh phải đi đến "đất nguyên thủy, vào cửa núi mà tìm lại mình". Trong không gian nguyên sơ, huyền ảo đó, bản năng của anh dần được phục hồi. Cuộc gặp gỡ và ái ân với Son Phấn không chỉ là một hành vi tính dục, mà là một nghi lễ linh thiêng giúp anh tìm lại căn cước của một người đàn ông. Nguyễn Đình Tú mô tả khoảnh khắc đó như “vật báu bị mất vừa tìm lại được”. Khi bản năng được phục hồi, Anh mới tìm lại được ý nghĩa sống và khát khao trở về với gia đình. Hành trình này khẳng định rằng, với con người, việc trở về với “nhân tính nguyên sơ” là con đường tất yếu để tìm thấy bản thể.

IV. Bí quyết thể hiện khát vọng hạnh phúc qua diễn ngôn tính dục

Hạnh phúc là khát vọng muôn đời của nhân loại. Trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, khát vọng hạnh phúc luôn gắn liền mật thiết với sự trọn vẹn của tính dục. Nhà văn thể hiện một nỗi lo âu sâu sắc trước thực tế con người đang dần đánh mất hạnh phúc khi bản năng gốc bị tổn thương hoặc hủy hoại. Theo quan điểm của phân tâm học, sự hòa quyện giữa thể xác và tinh thần là điều kiện cần cho một hạnh phúc vẹn toàn. Khi một trong hai yếu tố này khiếm khuyết, bi kịch là điều không thể tránh khỏi. Các nhân vật trong Hoang TâmXác Phàm đều phải trải qua nỗi đau đớn khi đời sống tính dục không trọn vẹn, đẩy họ vào tình trạng bất hạnh. Tuy nhiên, Nguyễn Đình Tú không để nhân vật chìm trong tuyệt vọng. Ông mở ra những con đường để họ mưu cầu hạnh phúc, dù những con đường đó có thể rất cực đoan: trở về nguyên thủy, phẫu thuật chuyển giới, hay để cho thần thức trỗi dậy. Qua đó, diễn ngôn tính dục trở thành một sân khấu để trình diễn những khát vọng hạnh phúc mãnh liệt nhất của con người, kể cả những linh hồn đã khuất.

4.1. Bi kịch của các xác phàm phi tính dục trong hai tiểu thuyết

Nhiều nhân vật trong hai tiểu thuyết rơi vào bi kịch khi trở thành những “xác phàm phi tính dục”. Nhân vật Anh trong Hoang Tâm mất vợ, mất gia đình vì không thể thực hiện vai trò của người chồng. Anh sống trong “nỗi thống khổ của một kẻ không sao ru ngủ được chính mình”. Tương tự, Việt trong Xác Phàm cũng rơi vào bi kịch khi không thể làm tình với một xác phàm mang hình hài nam giới, dù bên trong là thần thức của vợ mình. Việt cảm thấy "đau đớn, bất lực trong cơn hoan lạc bất thành". Những bi kịch này cho thấy, khi bản năng tính dục mất đi, con người không chỉ mất đi khoái cảm mà còn mất đi cả nền tảng của hạnh phúc gia đình và sự kết nối sâu sắc với người khác.

4.2. Sự trỗi dậy của thần thức và khao khát hạnh phúc bị kìm nén

Một nét đặc sắc trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Túkhát vọng hạnh phúc không chỉ thuộc về người sống, mà còn là nỗi ám ảnh của những thần thức đã khuất. Cha của Nam trong Xác Phàm là một liệt sĩ, cuộc sống vợ chồng chỉ gói gọn trong 25 ngày ngắn ngủi. Thần thức của ông trở về, nhập vào Nam để thỏa mãn niềm khao khát hạnh phúc còn dang dở. Khi đứng trước mẹ Nam, những ẩn ức tính dục trong thần thức người cha trỗi dậy mãnh liệt. Điều này cho thấy tính dục không chỉ là bản năng thể xác mà còn là một khao khát tinh thần mãnh liệt, có thể tồn tại vượt qua cả cái chết, thể hiện một cái nhìn đầy nhân văn về những khao khát sâu kín nhất của con người.

V. Top nghệ thuật kiến tạo diễn ngôn tính dục của Nguyễn Đình Tú

Để biến tính dục từ một yếu tố đơn lẻ thành một diễn ngôn tính dục mang tầm tư tưởng, Nguyễn Đình Tú đã sử dụng một cách điêu luyện các thủ pháp nghệ thuật. Luận văn đã chỉ ra những đặc sắc trong nghệ thuật kiến tạo của nhà văn, cho thấy sự trưởng thành và "có nghề" trong bút pháp. Ông không chỉ tập trung vào việc miêu tả hành vi mà còn kiến tạo nên cả một thế giới nghệ thuật phức hợp, nơi mọi yếu tố từ nhân vật, không gian, thời gian đến ngôn ngữ đều góp phần làm nổi bật diễn ngôn tính dục. Kỹ thuật lồng ghép, đan xen các lớp không gian, thời gian tạo nên một bầu không khí hư hư thực thực, vừa phản ánh hiện thực vừa mang màu sắc tâm linh, kỳ ảo. Ngôn ngữ và giọng điệu được chắt lọc, vừa trần trụi, trực diện, vừa giàu sức gợi, đầy trăn trở và suy nghiệm. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn của các yếu tố nghệ thuật này đã giúp Hoang TâmXác Phàm trở thành những tác phẩm có chiều sâu, khám phá thành công những bí ẩn của cõi người qua lăng kính tính dục, khẳng định vị thế của Nguyễn Đình Tú trong văn đàn đương đại.

5.1. Kỹ thuật xây dựng nhân vật mang tính dục phức tạp

Nhân vật là phương tiện trung tâm để thể hiện diễn ngôn tính dục. Nguyễn Đình Tú không xây dựng những nhân vật đơn chiều mà tập trung khắc họa sự phức tạp, đa đoan trong đời sống tính dục của họ. Đó là những “xác phàm phi tính dục” như Anh, những sinh thể lưỡng tính như Nam, hay những thần thức mang ẩn ức. Tác giả đi sâu vào việc lý giải tâm lý, tâm linh trong mỗi con người, cho thấy những hành vi tính dục của họ đều bắt nguồn từ những nguyên nhân sâu xa, từ chấn thương hậu chiến đến những vấn đề bản thể. Cách xây dựng nhân vật này giúp tác phẩm thoát khỏi sự dung tục, hướng đến những suy ngẫm triết học về con người.

5.2. Vai trò của không gian và thời gian nghệ thuật trong tác phẩm

Không gian và thời gian nghệ thuật trong Hoang TâmXác Phàm đóng vai trò quan trọng trong việc kiến tạo diễn ngôn. Tác giả khéo léo lồng ghép các không gian khác nhau: không gian hiện thực (thành phố, chiến trường) và không gian tâm linh, nguyên thủy (Cửa Núi). Tương tự, thời gian cũng được đan xen giữa quá khứ - hiện tại, giữa cõi thực và cõi mộng. Sự kết hợp này tạo ra một trường liên tưởng rộng lớn, giúp lý giải những vấn đề của hiện tại bằng những căn nguyên từ quá khứ, những hành vi ý thức bằng những động lực từ vô thức, làm cho diễn ngôn tính dục trở nên đa chiều và sâu sắc hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết nguyễn đình tú qua hoang tâm và xác phàm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Vài nét về diễn ngôn và diễn ngôn tính dục trong văn chương, 1. Diễn ngôn Diễn ngôn (Discourse) đã trở thành một đối tượng thu hit sự quan tâm của rất nhiều lĩnh vực nghiên cứu như: ngôn ngữ học, xã hội học, triết học, văn. hóa học, tâm lí xã hội.

Diễn ngôn trong ngôn ngữ học là khái niệm chỉ cấu trúc, liên kết của đơn vị ngôn ngữ trên câu, cần phân tích mạch lạc, liên kết vào ngữ cảnh để hiểu được ý nghĩa, lí do của nó. Đối với nghiên cứu văn hóa là tìm hiểu các cơ chế tiềm dn, những hạn chế lời nói trong thực tiễn giao tiếp. Khi với các ngành khoa học trên đi diễn ngôn trong văn học tạo lập tr thức, biểu hiện năng lực cảm thụ cái đẹp, cách lí giải, cách cắt nghĩa thể giới và con người của chủ thể phát ngôn. Diễn ngôn văn học có những đặc trưng cơ bản sau Điễn ngôn văn học tạo nghĩa về một hiện tượng, một sự thể.

DiỄn ngôn văn học luôn tìm cách tạo ra ý nghĩa mới về sự vật, đem lại cho con người cách nhìn mới về thế giới và vũ trụ, do đó cũng có thể nói nó đã nỗ lực góp công sức của mình tong việc tạo ra những trì thức chung. Dién ngôn văn học tạo ra tr thức và quyền lực. Diễn ngôn văn học cấp cho chúng ta một tỉ thức v hiện thực của con người, về môi trường trong đó con người tồn tại, đồng thời cả cách thức con người nắm bắt môi trường đó. Diễn ngôn văn học có tính lịch sứ.

Bởi lẽ những tri thức, cách nhìn về thế giới luôn biển đổi theo thời gian. Ở mỗi giai đoạn lịch sử, mỗi nền văn hoá, mỗi thể chế chính trị - xã hội có một quy ước thực tiễn diễn ngôn nhất định. Diễn ngôn vẫn học có tính quy chiếu. Sự quy chiến của văn chương gằm hai cấp độ: nội quy chiếu và ngoại quy chiếu.

Thứ nhất, diễn ngôn văn chương. quy chiếu vào chính nó, quy chiếu vào các văn bản khác. Bởi vậy, đọc văn bản ở bình diện này cin đọc mã thấm mĩ, đọc văn bản mỡ, đọc liên văn bản, đọc tính đối thoại của văn bản. Thứ hai, diễn ngôn văn chương quy chiếu về hiện thực, về chủ ý của tác giả, về bối cảnh khởi thuỷ của sự phát ngôn và bối cảnh hiện thời của sự tiếp nhận nó.

Dién ngôn văn chương có tính lu cấu. Diễn ngôn văn học tạo ra các trí thức, giá trị mới qua hư cắu, tưởng tượng. Tính hư cấu giúp diễn ngôn vừa có khả năng biểu hiện chân lí vừa có khả năng thể hiện cá tính sáng tạo của chủ thể. sáng tạo Điễn ngôn văn chương sử dụng thủ pháp “lạ hóa ” để tạo ra hiệu lực cho các phát ngôn của nó.

Nghệ thuật là một cách trải nghiệm sự sing tao, “la hoá” là đặc trưng hình thức đương nhiên của nghệ thuật, nó có mặt ở bắt cứ nhà văn tảo và ở bất cứ giai đoạn lịch sử nào. Nguyên tắc “lạ hóa” bao trùm một khu vực rông lớn các thủ pháp ở những cắp độ khác nhau của văn bản văn học, đó cũng là một đặc trưng cơ bản của diễn ngôn văn chương. Vì diễn ngôn có tính văn học nhờ thủ pháp "la hoá” mà nó sử dụng nên muốn xác định được đúng tí văn học của diễn ngôn cần đặt nó vào ngữ cảnh cụ thể, Dién ngôn van hoc mang tính phỏng nhại. DiỄn ngôn văn học luôn hướng tới nhận diện, phân biệt và đối thoại với các diễn ngôn khác.

Thuộc tính này làm. nên tính phỏng nhại của diễn ngôn trong từng giai đoạn văn học. Biểu hiện của tính phỏng nhại trong diễn ngôn văn học hết sức đa dạng, tập trung vào các vấn cđề như: phong cách, nội dung tư tưởng, thể loại. Sie tạo nghĩa của diễn ngôn văn học chịu sự chỉ phổi mạnh mẽ của vô thức, trực giác.

Nghĩa là diễn ngôn văn học mang tính vô thức tập thể. 10 ngôn luôn bị chỉ phối bởi một thứ quyền lực ngầm trong vô thức tập thể đã được tri thức hóa, ngôn ngữ hóa nhằm khách quan hóa cái chủ quan. Vô thức được cấu. trúc thành một diễn ngôn, thành một tiếng nói có trọng lượng trong văn bản.

Những đặc trưng trên của diễn ngôn trong văn học cho thấy sự hình thành ciễn ngôn chịu sự chỉ phối của các yêu tổ như: thời đại, chính trị, văn hóa, đạo đức, ý thức hệ, thị hiểu thẩm mĩ, tâm lí,. Cho nên, khi nghiên cứu diễn ngôn. văn học là chúng ta đi nghiên cứu hệ thống chủ thể diễn ngôn, trong đó chú trọng. sự tác động qua lại giữa ba yếu tố: người vi L nhân vật và người đọc.

Diễn ngôn văn học là một hình thái nghệ thuật ngôn từ với sự thống nhất hữu cơ giữa tư tưởng, nội dung và hình thức nghệ thuật. Diễn ngôn văn học là ign ngôn thứ sinh, được kiến tạo lại và thể hiện trong ngôn ngữ hình tượng (với hệ thống sự kiện, nhân vật, người kể chuyện, kết cấu, tình tiết, ngôn ngữ, các phương thức tu từ, giọng điệu, thế giới biểu tượng.) chịu sự chỉ phối của hệ thống quan điểm, tư tưởng nhất định. Diễn ngôn văn chương có tính đối thoại với mọi tri thức, tôn giáo, đức tin, đạo đức, văn hóa, luật pháp, các ngường giá trị. Như vậy, có thể hiểu: điển ngôn trong nghiên cứu văn học là "chiến lược phát ngôn nghệ thuật, thể hiện trong các nguyên tắc cấu tứ, xây dựng nhân vật, sử dụng ngôn ngữ để vượt thoát khỏi các hạn chế nhằm phát ra được tiếng nói mới, thể hiện tư tưởng mới trong chỉnh thể sáng tác"[S6] 1.

Diễn ngôn tính dục Tinh duc là tổng thé con người, bao gồm mọi khía cạnh đặc trưng của con. trai hoặc con gái, đàn ông hoặc đàn bà và biến động suốt đời. Tinh duc phản ánh tính cách con người, không phải chỉ là bản chất sinh dục. Vì là một biểu đạt tổng thể của nhân cách, tính dục liên quan tới yếu tổ sinh học, tâm lý, xã hội, tỉnh thần và văn hóa của đời sống.

Những yếu tổ này ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách và mỗi quan hệ giữa người với người và do đó tác động trở lại xã hội. " Nhu vay, rinh dục ở loài người là năng lực giới tính, thể chất, tâm lý và sinh đục, bao gồm mọi khi cạnh đặc trưng của nam giới và nữ giới. Tính dục là một khái niệm có nội hàm rộng, vừa phản ánh mỗi quan hệ giới tính, vừa chứa đựng những yếu tố hữu hình và ấn giấu của cá nhân. Khác với tink duc (chỉ đề cập tới mi quan hệ giớ tính, là cái biểu hiện ra bên ngoai ca tink), tinh đục (sexuality) không phải là hành vi cụ thể mà là một hiện tượng văn hóa, đó là một tạo tác mang tính lịch sử (theo Foucault), Tính dục tồn tại trong tư cách là những điển ngón tính duc chỉ khi nó được tạo ra bởi những diễn ngôn nhằm hợp thức hóa những quan hệ quyền lực, những, tương tác xã hội và văn hóa để thực hiện một dự đồ nào đó của chủ thể sáng tạo.

Di ngôn tính dục được nhận điện dựa vào nội dung phát ngôn. Theo tiêu chí nội dung phát ngôn, điển ngôn tính dục đồng đẳng với diễn ngôn kì áo, diễn ngôn về bệnh điên, diễn ngôn hậu thực dân, diễn ngôn lịch sử, diễn ngôn nữ. quản, Qua quá trình nghiên cứu, chúng tôi đi đến một cách hiểu về điễn ngón tính dục trong văn chương như sau: Điển ngôn tinh duc chỉ chiến lược phát ngôn nghệ thuật, thể hiện trong các nguyên tắc cấu tứ, xây dựng cốt truyện, nhân vật, thế giới biểu tượng, sử dụng ngôn ngữ, giọng điệu.lấy yếu tố tính dục làm phương tiện để nhằm thực hiện một dự đỗ nào đó của chủ thể sáng tạo, phát ra được tiếng nói mới, thể hiện tư tưởng mới trong chỉnh thể sáng tác Tiếp cận diễn ngôn tính dục ở một tác phẩm nghệ thuật là con đường tiếp. cân đời sống sâu kín của con người; bước vào tư tưởng thẩm mĩ, mô hình quan niệm con người, quan niệm về thế giới của chủ thể sáng tạo.

Bởi lẽ, “diễn ngôn. tính đục chỉ mang giá trị thẩm mĩ khi nó làm rõ đặc trưng văn hóa dân tộc; mang, giá trị văn học khi thông qua nó cốt truyện, tình tiết, biểu tượng được liên kết chặt chẽ nhằm tạo nên một thể giới nghệ thuật nhân bản” [75]. Việc tìm hiểu về diễn ngôn tính dục cũng giúp ta nhận thấy những nguyên nhân chiều sâu trong. 12 việc kiến tạo và hình thành nên những quan niệm về con người trong một thời đại cụ thể.

Tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú trong dòng chảy tiểu thuyết mang khuynh: hướng tính dục của văn học Việt Nam đương đại 1. Sự vận động của yếu tổ tính dục trong tiễu thuyết Việt Nam đương dai Có thể nói, vấn đề tính dục được nhìn nhận ra sao tùy thuộc vào thể giới quan của con người. Thế giới quan, nhân sinh quan của xã hội người phát triển và thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử, điều đó kéo theo việc nhìn nhận. vẫn để tính dục cũng thay đổi theo.

Ở trong xã hội bẩy đàn nguyên thủy, tính dục chưa bị xã hội hóa, thiết chế hóa bởi luật pháp và đạo lí vì chưa có quan niệm sở hữu trong quan hệ tình dục. Từ khi tính dục gắn liễn với sở hữu thì hằng loạt các giá trị văn hóa của con người như hôn nhân, đạo đức gia đình, vai trò của huyết thống. cũng lần lượt nảy sinh. Kể từ đó, chế của đạo đức và luân lí Thời kì từ đầu thế ki XX đến năm 1945, trong văn chương, tính dục đã được khắc họa trong những chất liệu mới nhưng chưa hình thành nên một diễn ngôn mới hoặc có chăng thành diễn ngôn tính dục đi nữa cũng không được *phô diễn" công khai trên văn đàn.

Các tác phẩm như: #fà /fương phong nguyệt, “Người bán ngọc của Lê Hằng Mưu, Hà Hương hoa nguyệt của Nam Tang Tit, hay ngay cả các tác phẩm viết bằng chữ Hán (Hoa vién kj ngỏ) và chit Nom trước đó (Song Tinh) trước đó đều có sự xuất hiện của yếu tố tính dục. Yếu tố tính dục được miêu tả cận cảnh, chỉ tiế với một sức mạnh cám dỗ ghê gớm. Song những tác phẩm ở giai đoạn này chủ yếu miêu tả cảm giác và hành vi dục tính mà chưa kiến tạo một loại diễn ngôn mới về tính dục. Nghĩa là tính dục chỉ tổn tại đưới tư cách là những yếu tổ và nó được đánh giá, nhìn nhận trong tir trường của diễn ngôn đạo đức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Đoạn văn giới thiệu luận văn Luận văn: Diễn ngôn tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú (Hoang Tâm, Xác Phàm) cung cấp phân tích chuyên sâu về cách nhà văn khai thác chủ đề tính dục thông qua hệ thống diễn ngôn, phản ánh bối cảnh xã hội và tâm lý nhân vật Việt Nam đầu thế kỷ 20. Đọc tài liệu này, người đọc sẽ nắm được đặc trưng phong cách viết độc đáo của Nguyễn Đình Tú, cũng như cách các nhà văn thời kỳ mới xử lý các chủ đề nhạy cảm trong sáng tác. Nếu bạn quan tâm đến các kỹ thuật ngôn ngữ đặc trưng trong văn học Việt Nam, có thể tham khảo thêm chiến lược hội thoại trong kịch để so sánh cách xây dựng đối thoại giữa các thể loại sáng tác, hoặc đọc phương ngữ nam bộ trong tiểu thuyết để thấy cách sử dụng ngôn ngữ địa phương trong khắc họa nhân vật. Để hiểu rõ hơn về kỹ thuật trần thuật phổ biến trong văn học Việt Nam, bạn có thể tham khảo ngôn ngữ trần thuật trong hồi ký.