Luận văn thạc sĩ: Tiếp cận giá trị văn hóa nghệ thuật chùa Nam Dư Hạ

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học tiếp cận giá trị văn hóa nghệ thuật chùa nam dư hạ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về giá trị chùa Nam Dư Hạ

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về chủ đề tiếp cận giá trị văn hóa nghệ thuật chùa Nam Dư Hạ là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một di tích lịch sử quận Hoàng Mai quan trọng. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các nguồn tư liệu đã có mà còn tiến hành khảo sát thực địa, phân tích chi tiết các giá trị vật thể và phi vật thể của di tích. Chùa Nam Dư Hạ, với tên chữ là Thiên Phúc Tự, là một phần không thể tách rời trong không gian văn hóa tâm linh của làng Nam Dư cổ. Luận văn khẳng định ngôi chùa là nơi lưu giữ những dấu ấn lịch sử, kiến trúc và mỹ thuật đặc sắc qua nhiều thế kỷ. Nghiên cứu này được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Trần Lâm Biền, một chuyên gia hàng đầu về mỹ thuật cổ Việt Nam, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao. Đối tượng nghiên cứu chính là toàn bộ quần thể chùa, từ kiến trúc tổng thể đến từng chi tiết điêu khắc, trang trí. Đây được xem là một luận văn mẫu ngành văn hóa học tiêu biểu, cung cấp phương pháp luận và cơ sở dữ liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến di sản văn hóa chùa Nam Dư Hạ. Thông qua việc phân tích, luận văn làm nổi bật vai trò của ngôi chùa trong đời sống cộng đồng, từ các tín ngưỡng thờ cúng tại làng Nam Dư đến các sinh hoạt lễ hội truyền thống. Nó không chỉ là một không gian tôn giáo mà còn là trung tâm văn hóa, gắn kết các thế hệ người dân địa phương. Việc tìm hiểu sâu về giá trị văn hóa nghệ thuật chùa Nam Dư Hạ qua lăng kính học thuật giúp nhận diện rõ hơn những giá trị cần được bảo vệ, làm tiền đề cho các giải pháp bảo tồn hiệu quả trong tương lai.

1.1. Tổng quan về chùa Nam Dư Hạ di tích lịch sử quận Hoàng Mai

Chùa Nam Dư Hạ tọa lạc tại phường Trần Phú, quận Hoàng Mai, Hà Nội, một vùng đất cổ ven sông Hồng. Vị trí địa lý này đã tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và giao lưu văn hóa từ sớm. Theo luận văn, chùa là một di tích lịch sử quận Hoàng Mai đã được xếp hạng cấp quốc gia vào năm 1991, ghi nhận những giá trị to lớn về kiến trúc và nghệ thuật. Quần thể chùa nằm trong không gian văn hóa làng xã Bắc Bộ điển hình, phản ánh sâu sắc đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương qua nhiều giai đoạn lịch sử. Ngôi chùa không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng Phật giáo mà còn là nơi chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của vùng đất phía Nam kinh thành Thăng Long xưa.

1.2. Lịch sử hình thành chùa Nam Dư Hạ qua các tư liệu

Việc xác định niên đại chính xác của chùa là một vấn đề phức tạp. Luận văn trích dẫn nhiều nguồn tài liệu khác nhau: truyền thuyết cho rằng chùa có từ đời Lý (trước năm 1202), trong khi văn bia và hồ sơ di tích lại ghi nhận mốc khởi dựng vào thế kỷ XVI (năm 1571), cùng thời với đình làng. Trải qua thăng trầm, lịch sử hình thành chùa Nam Dư Hạ được đánh dấu bằng nhiều lần trùng tu lớn vào các năm 1691, 1813, 1840, và gần đây nhất là sau năm 1991. Mỗi lần tu bổ đều để lại những dấu ấn kiến trúc và nghệ thuật của thời đại đó, tạo nên một di sản đa lớp lang, phản ánh sự biến đổi của phong cách mỹ thuật và đời sống xã hội. Các di vật như chuông đồng niên hiệu Cảnh Thịnh (1800) hay bia đá "Trùng tu Thiên Phúc Tự công đức" (1840) là những bằng chứng xác thực về quá trình tồn tại lâu dài của ngôi chùa.

II. Thách thức bảo tồn di sản văn hóa chùa Nam Dư Hạ hiện nay

Việc bảo tồn và phát huy giá trị di tích chùa Nam Dư Hạ đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Luận văn đã chỉ ra thực trạng xuống cấp của nhiều hạng mục công trình do tác động của thời gian, khí hậu khắc nghiệt và cả sự can thiệp của con người. Nhiều kết cấu gỗ trong kiến trúc đang có dấu hiệu mục nát, các mảng chạm khắc tinh xảo bị bào mòn, phai màu. Đây là vấn đề chung của nhiều kiến trúc nghệ thuật chùa cổ Việt Nam. Bên cạnh đó, các di vật, đặc biệt là hệ thống tượng thờ, cũng chịu ảnh hưởng bởi độ ẩm, mối mọt, cần có những giải pháp bảo quản chuyên nghiệp và kịp thời. Một thách thức lớn khác đến từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại quận Hoàng Mai. Không gian cảnh quan truyền thống của chùa đang bị thu hẹp, phá vỡ bởi các công trình xây dựng hiện đại xung quanh. Điều này làm mất đi sự hài hòa của không gian văn hóa tâm linh, một yếu tố quan trọng tạo nên giá trị của di tích. Ngoài ra, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản nguyên gốc đôi khi còn hạn chế. Các hoạt động tu bổ tự phát, thiếu cơ sở khoa học có thể vô tình làm sai lệch, mất đi những yếu tố gốc quý giá. Việc phát huy giá trị của di sản văn hóa chùa Nam Dư Hạ cũng cần được quan tâm đúng mức, để di tích không chỉ là một nơi thờ tự mà còn trở thành một điểm đến văn hóa, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.

2.1. Hiện trạng xuống cấp của kiến trúc và các di vật cổ

Luận văn mô tả chi tiết hiện trạng xuống cấp tại chùa Nam Dư Hạ. Tòa Tiền đường và nhà Tổ, mặc dù đã được tu bổ, vẫn còn tiềm ẩn nguy cơ hư hỏng ở các cấu kiện gỗ chịu lực. Mái ngói ở một số khu vực bị xô lệch, gây thấm dột, ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu bên trong. Đặc biệt, các di vật như tượng Phật, hoành phi, câu đối đang bị ảnh hưởng bởi môi trường, một số tác phẩm có niên đại sớm đang cần được bảo quản khẩn cấp để giữ gìn giá trị điêu khắc phật giáo và nghệ thuật sơn thếp truyền thống. Tình trạng này đòi hỏi một kế hoạch bảo tồn tổng thể và khoa học.

2.2. Nguy cơ mai một giá trị văn hóa phi vật thể của chùa

Bên cạnh các giá trị vật thể, những giá trị văn hóa phi vật thể gắn liền với chùa Nam Dư Hạ cũng đối diện nguy cơ mai một. Các nghi lễ, lễ hội truyền thống, các câu chuyện truyền thuyết gắn với lịch sử chùa đang dần ít được thế hệ trẻ biết đến. Ảnh hưởng của Phật giáo trong đời sống văn hóa địa phương thể hiện qua các thực hành tín ngưỡng, nhưng có thể bị biến đổi theo thời gian. Việc thiếu các hoạt động truyền thông, giáo dục về di sản khiến sự kết nối giữa cộng đồng và ngôi chùa không còn bền chặt như trước. Bảo tồn các giá trị phi vật thể này cũng quan trọng không kém việc tu bổ kiến trúc.

III. Phương pháp tiếp cận giá trị kiến trúc chùa Nam Dư Hạ cổ

Để phân tích giá trị văn hóa nghệ thuật chùa Nam Dư Hạ, luận văn đã áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa văn hóa học, mỹ thuật học và kiến trúc học. Giá trị kiến trúc của chùa được xem xét trên nhiều phương diện, từ tổng thể đến chi tiết. Bố cục mặt bằng tổng thể, dù đã có những thay đổi qua các lần trùng tu, về cơ bản vẫn giữ được nét đặc trưng của kiến trúc nghệ thuật chùa cổ Việt Nam. Ban đầu, chùa có thể được xây dựng theo kiểu "nội Công ngoại Quốc", một kiểu thức quy mô, trang trọng. Hiện nay, chùa có bố cục chính theo hình "chữ Đinh", một dạng thức phổ biến trong kiến trúc chùa làng Bắc Bộ. Các hạng mục công trình như Tam quan, Tiền đường, Thượng điện, nhà Tổ và nhà Mẫu được sắp xếp một cách hài hòa, tạo nên một quần thể kiến trúc vừa trang nghiêm, vừa gần gũi. Luận văn đặc biệt nhấn mạnh đến việc phân tích kết cấu kiến trúc gỗ. Các bộ vì kèo được thực hiện theo nhiều dạng thức khác nhau như "chồng rường giá chiêng" hay "kèo ngồi", thể hiện kỹ thuật xây dựng và tư duy thẩm mỹ của các nghệ nhân xưa. Việc sử dụng các chi tiết như kẻ cổ ngỗng, con rường, đấu... không chỉ mang ý nghĩa kết cấu mà còn là yếu tố tạo nên vẻ đẹp độc đáo cho công trình. Đây là một minh chứng sống động cho sự tài hoa trong việc xử lý vật liệu gỗ của người Việt, một đặc trưng nghệ thuật điêu khắc gỗ nổi bật.

3.1. Phân tích không gian văn hóa tâm linh và yếu tố phong thủy

Chùa Nam Dư Hạ được xây dựng theo các nguyên tắc phong thủy truyền thống. Chùa quay về hướng Nam, hướng được coi là hướng của trí tuệ và đế vương, mang lại sinh khí tốt lành. Luận văn chỉ ra việc bố trí hồ nước phía trước chùa không chỉ tạo cảnh quan mà còn mang ý nghĩa "tụ thủy, tụ phúc", một biểu hiện của tư tưởng dịch học. Sự hiện diện của các cây cổ thụ như si, đa, tùng trong khuôn viên càng làm tăng thêm vẻ thâm nghiêm, linh thiêng cho không gian văn hóa tâm linh, tạo ra một môi trường thanh tịnh, giúp con người gạt bỏ phiền não khi bước vào cõi Phật.

3.2. Đặc điểm kết cấu kiến trúc các tòa nhà chính trong chùa

Luận văn đi sâu vào phân tích kết cấu của từng hạng mục. Tòa Tam quan hai tầng tám mái mang ý nghĩa "thông tam giới". Tòa Tiền đường năm gian hai dĩ có kết cấu bộ vì nóc dạng "chồng rường giá chiêng". Đặc biệt, nhà Tổ được xác định là một công trình có giá trị cao, có thể vốn là một nhà thờ họ cổ được mua về. Kết cấu vì kèo tại đây với các chi tiết "bào soi vỏ măng" và đầu rường chạm vân xoắn tinh tế mang phong cách nghệ thuật đặc trưng của thế kỷ XVIII-XIX. Các kết cấu này là nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc gỗ truyền thống Việt Nam.

IV. Giải mã các giá trị điêu khắc Phật giáo tại chùa Nam Dư Hạ

Điêu khắc là một trong những yếu tố nổi bật tạo nên giá trị văn hóa nghệ thuật chùa Nam Dư Hạ. Các tác phẩm điêu khắc tại đây vô cùng phong phú, bao gồm điêu khắc trang trí trên kiến trúc và hệ thống tượng thờ. Luận văn đã dành một chương riêng để phân tích sâu về mảng giá trị này. Trên các cấu kiện kiến trúc như cốn, kẻ, đầu rường, các nghệ nhân xưa đã thể hiện tài năng chạm khắc điêu luyện qua các đề tài quen thuộc như tứ linh (long, lân, quy, phụng), tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai) và các họa tiết hoa lá, mây sóng cách điệu. Các mảng chạm này không chỉ làm đẹp cho công trình mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh nhân sinh quan và vũ trụ quan của người Việt. Đặc trưng nghệ thuật điêu khắc gỗ tại chùa thể hiện qua phong cách tạo hình sống động, đường nét vừa khỏe khoắn vừa mềm mại. Nổi bật nhất là hệ thống tượng thờ, một bộ sưu tập nghệ thuật Phật giáo có giá trị cao. Các pho tượng được tạo tác công phu, thể hiện sự đa dạng về phong cách qua các thời kỳ. Luận văn phân tích kỹ lưỡng từng pho tượng, từ bố cục, hình khối đến diện mạo, y phục, qua đó xác định niên đại và phong cách nghệ thuật, làm rõ giá trị điêu khắc phật giáo của di tích. Các tác phẩm này là minh chứng cho sự phát triển của nghệ thuật tạc tượng Việt Nam, đồng thời phản ánh sự dung hợp giữa Phật giáo và các tín ngưỡng bản địa.

4.1. Dấu ấn nghệ thuật trên các chi tiết trang trí kiến trúc

Các chi tiết trang trí trên kiến trúc chùa Nam Dư Hạ mang đậm dấu ấn nghệ thuật cuối thế kỷ XIX. Tại tòa Tiền đường, các đầu kẻ cổ ngỗng được chạm nổi đề tài tứ quý hóa rồng. Các bức cốn dạng ván mê được chạm khắc hình phượng múa, lân vờn cầu, thể hiện ước vọng về sự thái bình, thịnh vượng. Các họa tiết này, dù tuân theo những quy chuẩn tạo hình truyền thống, vẫn cho thấy sự sáng tạo và tâm hồn của người nghệ nhân. Chúng góp phần tạo nên một tổng thể kiến trúc hài hòa, giàu tính thẩm mỹ và chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa văn hóa.

4.2. Phân tích hệ thống tượng thờ và phong cách nghệ thuật

Hệ thống tượng thờ tại chùa Nam Dư Hạ là một kho tàng nghệ thuật đặc sắc. Luận văn đã thống kê và phân tích các pho tượng tiêu biểu như bộ Tam Thế, A Di Đà, Quan Âm, Thích Ca sơ sinh... Đa số các pho tượng được tạc bằng gỗ mít, sơn son thếp vàng, mang phong cách nghệ thuật thời Lê mạt và thời Nguyễn. Các pho tượng có hình khối cân đối, đường nét mềm mại, diện mạo từ bi, thể hiện trình độ tạo tác bậc thầy. Bên cạnh hệ thống tượng Phật, chùa còn có điện thờ Mẫu, phản ánh sự giao thoa mạnh mẽ với tín ngưỡng thờ cúng tại làng Nam Dư, làm phong phú thêm đời sống tâm linh của cộng đồng.

V. Cách chùa Nam Dư Hạ ảnh hưởng đời sống văn hóa tâm linh

Chùa Nam Dư Hạ không chỉ là một công trình kiến trúc nghệ thuật mà còn là trung tâm của đời sống văn hóa và tín ngưỡng cộng đồng. Luận văn đã chứng minh vai trò quan trọng của ngôi chùa trong việc định hình và duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Từ xa xưa, chùa đã là nơi diễn ra các sinh hoạt tôn giáo, đáp ứng nhu cầu tâm linh của người dân. Ảnh hưởng của Phật giáo trong đời sống văn hóa thể hiện rõ nét qua việc ngôi chùa trở thành nơi con người tìm đến sự bình an, thanh tịnh, hướng thiện. Triết lý từ bi, bác ái của nhà Phật đã thấm sâu vào nếp sống, nếp nghĩ của người dân làng Nam Dư. Bên cạnh việc thờ Phật, chùa còn tích hợp cả không gian thờ Mẫu, cho thấy sự dung hợp tín ngưỡng một cách tự nhiên. Điều này phản ánh đặc điểm cởi mở trong đời sống tâm linh của người Việt. Ngôi chùa là nơi diễn ra các lễ hội truyền thống quan trọng của làng, như lễ Phật Đản, lễ Vu Lan, thu hút đông đảo người dân tham gia. Các lễ hội này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là dịp để củng cố tình làng nghĩa xóm, kết nối cộng đồng. Chùa Nam Dư Hạ chính là trái tim của không gian văn hóa tâm linh làng xã, nơi lưu giữ ký ức tập thể và trao truyền các giá trị truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác, góp phần làm nên sức sống bền bỉ của di sản văn hóa chùa Nam Dư Hạ.

5.1. Vai trò của chùa trong hệ thống tín ngưỡng thờ cúng tại làng Nam Dư

Trong hệ thống tín ngưỡng đa dạng của làng Nam Dư Hạ, ngôi chùa chiếm một vị trí trung tâm. Luận văn chỉ ra, bên cạnh việc thờ Thành hoàng tại đình, người dân đến chùa để thực hành tín ngưỡng Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu. Sự cùng tồn tại của Phật - Mẫu trong một quần thể di tích cho thấy sự hòa quyện giữa tôn giáo bác học và tín ngưỡng dân gian. Chùa là nơi người dân gửi gắm những ước nguyện về một cuộc sống bình an, no đủ, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cộng đồng, thể hiện chiều sâu của tín ngưỡng thờ cúng tại làng Nam Dư.

5.2. Lễ hội và các sinh hoạt văn hóa cộng đồng gắn với ngôi chùa

Hàng năm, tại chùa Nam Dư Hạ diễn ra nhiều lễ hội và sinh hoạt văn hóa đặc sắc. Các ngày lễ lớn của Phật giáo được tổ chức trang trọng, thu hút không chỉ người dân địa phương mà cả khách thập phương. Những dịp này, không gian chùa trở nên sống động, là nơi mọi người gặp gỡ, giao lưu. Các hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể, củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng làng xã.

VI. Hướng đi bảo tồn phát huy giá trị di tích chùa Nam Dư Hạ

Từ việc phân tích sâu sắc các giá trị và thực trạng của di tích, luận văn đã đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di tích chùa Nam Dư Hạ một cách bền vững. Giải pháp cốt lõi là cần tiến hành một cuộc trùng tu tổng thể dựa trên cơ sở khoa học, tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa. Quá trình này cần có sự tham gia của các chuyên gia về kiến trúc cổ, mỹ thuật và khảo cổ học để đảm bảo giữ gìn tối đa các yếu tố gốc. Việc áp dụng các kỹ thuật bảo quản tiên tiến cho hệ thống cấu kiện gỗ và các di vật là vô cùng cấp thiết. Bên cạnh việc bảo tồn vật thể, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn không gian cảnh quan. Cần có quy hoạch cụ thể để bảo vệ vùng đệm của di tích, hạn chế sự tác động tiêu cực từ quá trình đô thị hóa. Việc phát huy giá trị di tích cần được thực hiện thông qua các hoạt động giáo dục và truyền thông. Xây dựng hồ sơ di sản số hóa, tổ chức các buổi nói chuyện, trưng bày về lịch sử và nghệ thuật của chùa sẽ giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đây là một hướng tiếp cận của nghiên cứu văn hóa học ứng dụng, biến di sản thành một nguồn lực để phát triển văn hóa-xã hội. Việc kết nối chùa Nam Dư Hạ vào các tour du lịch văn hóa tâm linh của Hà Nội cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa quảng bá giá trị di tích, vừa tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn.

6.1. Đề xuất giải pháp khoa học tu bổ chống xuống cấp cho di tích

Luận văn đề xuất các giải pháp kỹ thuật chi tiết. Trước hết, cần tiến hành khảo sát, đánh giá toàn diện mức độ hư hỏng của từng hạng mục. Ưu tiên tu bổ các cấu kiện chịu lực chính, xử lý chống mối mọt, chống thấm cho mái và tường. Đối với các di vật, cần xây dựng một môi trường bảo quản ổn định về nhiệt độ và độ ẩm. Quá trình tu bổ phải tuân thủ nguyên tắc "phục hồi như cũ", sử dụng vật liệu truyền thống và hạn chế tối đa việc thay thế các yếu tố gốc có giá trị.

6.2. Nghiên cứu văn hóa học ứng dụng trong phát huy giá trị di sản

Để giá trị của chùa Nam Dư Hạ lan tỏa, cần ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Luận văn gợi ý việc xây dựng các chương trình giáo dục di sản tại trường học địa phương, biên soạn các ấn phẩm giới thiệu về chùa một cách hấp dẫn, dễ tiếp cận. Đồng thời, cần phát huy vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ và quảng bá di sản. Ban quản lý di tích, nhà chùa và người dân địa phương cần phối hợp chặt chẽ để tổ chức các hoạt động văn hóa, biến chùa thành một địa chỉ văn hóa sống động và hấp dẫn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học tiếp cận giá trị văn hóa nghệ thuật chùa nam dư hạ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: _ Chùa Nam Dư Hạ trong không gian văn hóa Nam Dư Hạ. Chương 2: _ Giá trị Văn hoá nghệ thuật của chùa Nam Dư Hạ. Chương3: - Chùa Nam Dư Hạ trong đời sống văn hóa của cư dân địa phương, vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị di tích hiện nay. lL Chuong 1 CHUA NAM DU HA TRONG KHONG GIAN VAN HOA NAM DUHA 1.

TONG QUAN VE LANG NAM DU HẠ 1. í địa lý và điều kiện tự nhỉ: Chùa Nam Dư Hạ hiện nay thuộc thôn Nam Dư Hạ phường Trân Phú quận Hoàng Mai thành phố Hà Nội. Quận Hoàng Mai nằm ở phía Đông Nam thành phố Hà Nội có diện tích là 4.1ha (4Ikmˆ), có đường giao thông thủy trên sông Hồng, có nhiều đường giao thông bộ quan trọng đi qua: Quốc lộ 1A, 1B; đường vành đai 3; câu Thanh Trì; đường vành đai 2 và vành đai 5. Địa giới hành chính của quận: phía Đông giáp huyện Gia Lâm: phía Tây giáp huyện Thanh Tủ, phía Bắc giáp quận Thanh Xuân, phía Nam ip quận Hai Bà Trưng.

Quận bao gồm 14 đơn vị hành chính trực thuộc gồm các phường: Trân Phú, Hoàng Liệt, Yên Sở, Vĩnh Hưng, Định Công, Đại Kim, Thịnh Liệt, Thanh Tri, Lĩnh Nam, Mai Động, Tương Mai, Tân Mai, Giáp Bát, Hoàng Văn Thụ. Xóm làng Trần Phú chạy dài theo bờ sông Hồng, phía Bắc và Đông giáp xã Lĩnh Nam (thuộc Nam Dư Thượng), Tây giáp xã Yên Sở, Nam giáp sông. Hồng, bên kia sông thuộc xã Văn Đức, huyện Gia Lâm Thon Nam Dư Hạ xưa kia thuộc làng Nam Dư, ngay tên gọi "Nam Dư" đã nói lên được vị trí cũng như. điều kiện vẻ tự nhiên của vùng đất “Du” trong tir dién Hán - Việt có nghĩa là đất tốt, giàu có, của “Nam Dư” có nghĩa là vùng đất tốt được cây ải, có ủa cải dư thừa nằm phía Nam kinh thành Thăng Long.

Nghĩa *Thượng” và “Hạ”, ở đây có nghĩa phân chia giữa làng trên và làng dưới mà thoi. Từ trung tâm thành phố vẻ phía Nam, xuôi hết phố Bà Triệu thì rẽ trái vào đường Trần Khát Chân, đến ngã tư thứ nhất rẽ phải và đi hết phố Bạch 12 Mai rồi rẽ trái sang đường Minh Khai là tới cầu Mai Động. Qua cầu rẽ luôn vào đường Tam Trinh rồi ngoặt vào đường Lĩnh Nam. Đi dọc đường Linh Nam khoảng 3 km, rẽ bên phải là phố Tây Trà, đi vào khoảng 500m sẽ tới chùa Nam Dư Hạ nằm trên đường Trân Phú.

Nam Dư Hạ là một vùng đất vừa có ruộng ở trong đồng, vừa có đất bãi ngoài đê được phù sa sông Hồng bồi dap nên cánh bãi quê hương luôn màu mỡ. Khi xưa, Nam Dư Hạ thuộc một vùng của Nam Dự, là vùng đất rộng, phía ngoài bờ đê sông Hồng. Trong quá khứ, nơi đây đã từng tồn tại một bến sông. có tên là bến Nam Dư, sau này bến sông trở thành bến phà Khuyến Lương.

Bến sông Nam Dư được nhắc đến trong sách “Hoàng Lê Nhất Thống Chí như một vị trí chiến lược vẻ quân sự. Không những vậy, bến sông. còn là nơi có phong cảnh đẹp, trên bến dưới thuyển tấp nập người qua kẻ lại. Sách *Thăng long cổ tích khảo tịch hội đổ” do Viện Viễn đông bác cổ biên soạn cho biết: khi vịnh tám cảnh đẹp ở Thăng Long (Thăng long bát cảnh) vào thời Lê, tác giả đã nhac đến cảnh đẹp của bến sông Nam Dư trong bài “Thanh.

trì vấn tân” (Thăm bến sông Thanh Trì). Nam Dư Hạ vốn có một cảnh quan khá đẹp, trước cửa Đình Nam Dư Hạ xưa kia là một dòng sông có tên gọi là sông Huệ, sông này chảy theo bờ đê sông Hồng. Ca dao cổ có câu: “Hai cô thắt lung bao xanh Về Nam Dự Hạ với anh thì về Làng anh có ruộng tứ bê Có sông tắm mát có nghề quay tơ ” [7. Hiện nay, Nam Dư Hạ những di tích mang dấu ấn của những kỳ tích như: đồng Đế, đồng Phủ, đường Hội, miếu Bóng.Khi làm thủy lợi đã thu 13 được tién kẽm và những mảnh gốm cổ.

không những nói lên đây là vùng đất cổ mà còn ghỉ lại nơi đây Nhà nước phong kiến đã từng chọn làm cung điện. Lich sit thay de ịa giới và tên gọi Dựa theo các tài liệu khảo cổ và địa chí lưu truyền thì Nam Dư Hạ hình thành từ một thôn của Nam Dư vào đầu thế kỷ XV |46, tr. Vùng đất Nam Dư xưa có tên Tây Trà, sau có tên kẻ Dựa. Từ "kẻ" là tên nôm chỉ đơn vị làng xóm xa xưa của người Việt cổ sinh sống ở đồng bằng Bắc Bộ cách đây hàng ngàn năm [6, tr.

Tương truyền vẻ tên nôm kẻ Dựa: Nam Dư là một làng cổ được khai phá từ sớm và trù phú. Nhưng vào nửa cuối thế kỷ XVII có bà chúa Tây, có lẽ là vợ Tây Vương Trịnh Tạc (1657 ~ 1681), đã cướp toàn bộ ruộng đất của Nam Dư, đẩy người dân vào cảnh cơ cực khốn cùng. phải di an xin, làm thuê làm mướn khắp nơi, phải sống dựa, sống nhờ vào bàn dân thiên hạ. Sống trong uất ức, người dân đã từng thốt lên: “Chỉ vì có bà chúa Tây Để cho kẻ Dựa ăn dây bìm bỳn/ mang đây bude dim”.

Bởi có lý do trên khiến có một số ý kiến cho rằng, đây là nguyên nhân sinh ra cái tên tục không lấy gì làm đẹp đẽ của kẻ "Dựa”. Song theo lời của một số cụ cao tuổi trong làng kể lại: nằm bên kia sông Hồng có một ngôi làng lớn tên là Đông Dư. Xưa kia, không biết vì lý do gì mà ngôi làng này đã hình thành một bộ phận dân cư vượt sông Hồng, sang lập nghiệp ở địa phận huyện Thanh Trì làng Nam Dư, nay thuộc Lĩnh Nam (quận Hoàng Mai). Lúc đầu những cư dân mới này luôn sống dựa nhờ vào sự tương trợ của làng gốc và có lẽ vì vậy nên làng này đã có cái tên Nôm là làng "Dựa".

Cách lý giải này có phần hợp lý, vì khi xét hai câu thơ trên thì chúng tôi nhận thấy "bà chúa Tây" là nguyên nhân dẫn đến cảnh nghèo khó của người dân kẻ "Dựa". Cái tên “Dựa” dường như đã xuất hiện từ trước khi có bà chùa Tây. 14 Thời Lý - Trần, Nam Dư xưa thuộc về huyện Long Đàm - Châu Thượng. Phúc thuộc đạo Sơn Nam.

Theo “Sit hoc bi khảo”4]: thời thuộc Minh, năm Vĩnh Lạc thứ V (1407), có sự đổi tên các châu, phủ, huyện: huyện Long Đàm đổi thành huyện Thanh Dam — châu Thượng Phúc đổi thành châu Phúc An, phủ Giao Châu. Thời Lê Trung Hưng (1533 - 1789) vì ky húy vua Lê Thế Tông (Lê Duy Đàm) mà phải đổi Thanh Đàm thành Thường Tín. Khi vua Lê Thánh Tông chia lại các đơn vị hành chính cả nước, lập lại các Thừa tuyên là đơn vị hành chính trực thuộc trung ương, Nam Dư thuộc vẻ huyện Thanh Trì, phủ Thường Tín, thừa tuyên Sơn Nam. Đời Lê Cảnh Hưng, đổi thừa tuyên thành trấn, chia Sơn Nam thành hai trấn Thượng và Hạ, Nam Dư thuộc vẻ trấn Sơn Nam Thượng.

Đâu thế kỷ XIX, Nam Dư Hạ là thôn Hạ xã Nam Dư thuộc tổng Thanh Thì, huyện Thanh Trì, phủ Thường Tín, trấn Sơn Nam Thượng. Địa danh nay đã tôn tại suốt một thời gian đài và được nhiều tài liệu, thư tịch và di vật cổ nói đến: ím bia “Gid ky bị ký” dựng năm Thiệu Trị Nguyên niên (1840) hiện lưu giữ tại chùa Nam Dư Hạ có ghi : "Thường Tín phủ, Thanh Trì huyện, Nam Dư xã, Hạ thôn”. Năm Minh Mệnh thứ 12 (1831), cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mệnh đã chia đất nước thành nhiều tỉnh khác khau, Thường Tín của trấn Sơn Nam đặt làm tỉnh Hà Nội. Khi đó, Nam Dư trở thành một xã thuộc tổng Thanh Tri, huyện Thanh Trì, phủ Thường Tín, tỉnh Hà Nội.

Sách “Hà Nội địa ba” bien soan nam 1886 (hiện lưu tại thư viện Viện Hán Nôm) và tài liệu của chính quyền thuộc địa cũng ghỉ như vậy. Tại kho lưu trữ thuộc Trung tâm lưu trữ Quốc gia I, một tài liệu tiếng Pháp là *Monographie de la Province de Hanoi en 1901 (Địa chí tỉnh Hà Nội năm 1901) cũng ghỉ Nam Dư thuộc vẻ tỉnh Hà Nội. 15 Đâu thế kỷ XX, Nam Dư Hạ thuộc tổng Thanh Trì, huyện Thanh Trì, tỉnh Hà Đông. Khi người Pháp lập ra Đại Lý Hoàn Long.

một đơn vị hành chính ngang một phủ trực thuộc thành phố Hà Nội, Nam Dư Hạ thuộc Đại Lý Hoàn Long. Cách mạng Tháng Tám thành công, chính quyển nhân dân để ra các làng xã của Đại Lý Hoàn Long thuộc thành phố Hà Nội, thành lập các đơn vị hành chính gọi là khu như ở nội thành. Nam Dư Hạ lúc này thuộc Mê Linh. Những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược, Nam Dư Hạ thuộc quận 6, ngoại thành Hà Nội.

+ Năm 1954, hòa bình lập lại, Nam Dư Hạ thuộc thôn Quỳnh Lôi, rồi đổi thành quận 7 ngoại thành Hà Nội. + Năm 1956: Nam Dư Hạ hợp với Khuyến Lương, Yên Lương thành xã Trân Phú. + Năm 1961, xã Trân Phú thuộc về huyện Thanh Trì ngoại thành Hà Nội. Từ năm 2003, Nam Dư Thượng thuộc phường Lĩnh Nam, Nam Dư Hạ thuộc phường Trần Phú, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.

Tên gọi phường Trần Phú còn có ý nghĩa đặc biệt, Trần Phú là người xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Ông là con nhà Nho nghèo, yêu nước. Ông tham gia hoạt động cách mạng từ rất sớm và đã có nhiều đóng góp cho cách mạng. Ông là người viết bản luận cương chính trị của Đảng và được bầu làm Tổng bí thư của Đảng Cộng Sản Đông Dương, trong Hội nghị trung ương lần thứ nhất.

Tên của Ông đã được chính quyền và nhân dân nhiều địa phương chọn làm tên gọi cho địa phương mình. Đời sống kinh tế Nam Dư Hạ được bắt nguồn từ Nam Dư, vốn là một làng cổ được khai phá từ sớm và trù phú ở ven sông Hồng, nhờ sự ưu đãi của thiên nhiên mà có 16 những cánh bãi màu mỡ, đây là điều kiện tốt cho việc phát triển kinh tế nông nghiệp. Sách *Đổng Khánh dư địa chí” có viết về kinh tế địa phương như sau: *Nhiêu lúa thu, it lia hè. Đất bãi ngoài đẻ phân nhiều trồng dâu, mía, khoai, đậu, đưa, c ” Nghề trồng lúa là nghề căn bản của nhân dân địa phương, nông dân Nam Dư rất cần cù, chịu khó.

Nghề trồng dâu nuôi tầm ở Nam Dư Hạ đã có từ rất lâu đời, từ thủa hình thành làng xã, nay không còn gia đình nào ở địa phương làm nghẻ này nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ