Luận văn: Ước lượng trễ truyền định vị máy di động qua GSM

Luận văn thạc sĩ: Ước lượng trễ truyền sóng để định vị máy di động qua hệ thống thông tin di động mặt đất. Nghiên cứu chuyên sâu về định vị vị trí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỤC ĐÍCH XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ MÁY DI ĐỘNG

1.1. Ứng dụng trong các dịch vụ cứu hộ khẩn cấp

1.1.1. Trung tõm cứu hộ khẩn cấp

1.1.2. Vấn đề xác định vị trí

1.2. Những ứng dụng cho công cụ pháp luật

1.3. Những ứng dụng trong thương mại

1.3.1. Cung cấp thụng tin định vị

1.3.2. Những dịch vụ thụng tin định vị đặc biệt

1.3.3. Tìm các thông tin thống kê

1.3.4. So sỏnh với GPS

2. CHƢƠNG 2: HỆ THỐNG MẠNG GSM

2.1. Vài nét lịch sử

2.2. Tổng quan hệ thống GSM

2.3. Cỏc thành phần của hệ thống GSM

2.4. Mỏy di động MS

2.5. Trạm thu phát cơ sở

2.6. Các trạm điều khiển cơ sở

2.7. Trung tâm chuyển mạch di động

2.8. Bộ ghi xác định vị trí

2.9. Thiết bị nhận dạng thanh ghi

2.10. Những dịch vụ

2.11. Tế bào và vùng định vị

2.12. Vấn đề về nhận dạng

2.13. Nhận dạng các thuê bao

2.14. Nhận dạng vùng

2.15. Nhận dạng thiết bị máy di động

2.16. Nhận dạng thiết bị mạng

2.17. Giao diện Radio

2.18. Báo hiệu giữa MS-BSS-MSC

2.19. MAP and ISUP

2.20. Thiết lập kết nối

2.21. Hệ thống quản lý vận hành và bảo dưỡng

2.22. GSM Q3 và những giao thức

2.23. Chức năng tìm gọi của O&M

3. CHƢƠNG 3: HỆ TỌA ĐỘ XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ

3.1. Hệ thống tọa độ địa lý

3.2. Hệ thống tọa độ UTM

3.3. Hệ thống WGS84

3.4. Những nguyên tắc của hệ thống định vị MSL

3.5. Hệ tọa độ cho định vị thiết bị di động

4. CHƢƠNG 4: KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ THIẾT BỊ DI ĐỘNG

4.1. Thông tin loại tế bào

4.2. Đo khoảng cách sử dụng độ mạnh của tín hiệu

4.2.1. Mô hình truyền không có vật cản LOS

4.2.2. Mô hình HATA

4.2.3. Suy hao trong nhà

4.2.4. Các bản đồ đo của Latapy

4.2.5. Xây dựng các bản đồ đo

4.2.6. Xác suất phép đo độ lớn của tín hiệu

4.3. Đo khoảng cách sử dụng phương pháp Timing advance (TA).4 Quá trình định vị dựa theo xác suất.1 Xác suất vị trí thu được từ phân bố khoảng cách.2 Biểu diễn xác suất vị trí

4.4. Tính toán vị trí và xác suất

4.4.1. Sử dụng ma trận xác suất.2 Định vị MS dựa trên bản đồ đo

4.4.2. Sử dụng giá trị khoảng cách trung bình.1 Tính toán vùng giao sử dụng phép đo tam giác

4.4.3. Ước lượng bán kính xác suất

4.5. Nhận xét

5. CHƢƠNG 5: THỰC HIỆN XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ MÁY DI ĐỘNG TRONG GSM

5.1. Vị trí cài đặt dịch vụ

5.1.1. Đề xuất vị trí thực hiện MSL

5.1.2. Một bộ phận mới cho MSL

5.1.3. Các cơ sở có thể cho thực hiện MSLC.2 Định vị dùng phƣơng pháp truyền sóng Radio

5.2. xác định vị trí sử dụng thời gian trƣớc (TA)

5.2.1. Tương quan giữa TA và các phép đo sóng Radio

5.2.2. Nhận được sự khác biệt thời gian

5.2.3. Nhận giá trị TA mới bằng chuyển giao bắt buộc

5.3. Định vị sử dụng bản đồ đo

5.3.1. Định vị máy di động

5.3.2. Xây dựng bản đồ số

5.3.3. Đưa ra thông tin định vị

5.3.4. Các hệ thống bản đồ số

5.3.4.1. Các hệ thống bản đồ số 2 chiều
5.3.4.2. Hệ thống bản đồ vector

5.4. Biểu diễn vị trí

5.5. Nhận xét

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về định vị máy di động

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào ước lượng trễ truyền để định vị máy di động thông qua hệ thống thông tin di động mặt đất. Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, phát triển hệ thống viễn thông là mục tiêu then chốt. Việc này thúc đẩy kinh tế và nâng cao đời sống xã hội. Chiến lược đi thẳng vào kỹ thuật hiện đại đòi hỏi phát triển thuê bao và đảm bảo chất lượng dịch vụ. Định vị máy di động (MSL) là vấn đề xác định vị trí của một điện thoại dựa vào mạng. Ứng dụng định vị có nhiều tiềm năng, nhưng lý do chính là hỗ trợ các trung tâm cứu hộ khẩn cấp. Các trung tâm này nhận nhiều cuộc gọi từ máy di động và cần xác định vị trí người gọi. Yêu cầu cấp thiết là cung cấp dịch vụ định vị. Nghiên cứu lý thuyết đã được hoàn thành để khảo sát tính khả thi của MSL. Một trong số đó là công trình “GMS Mobile Station Locating” của Jean-Marc Latapy. Luận văn này tập trung nghiên cứu mạng GSM, mạng phổ biến nhất trên thế giới. Mục tiêu là phát triển một nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về MSL, bao gồm báo hiệu cần thiết trong mạng di động thực.

1.1. Tầm quan trọng của ước lượng trễ truyền tín hiệu

Ước lượng trễ truyền đóng vai trò quan trọng trong việc định vị máy di động dựa trên trễ truyền. Trễ truyền là thời gian tín hiệu di chuyển từ trạm gốc đến máy di động và ngược lại. Đo đạc chính xác trễ truyền cho phép xác định khoảng cách tương đối giữa máy di động và các trạm gốc. Thông tin khoảng cách này, kết hợp với vị trí đã biết của các trạm gốc, có thể được sử dụng để xác định vị trí địa lý của máy di động. Các yếu tố ảnh hưởng đến ước lượng trễ truyền bao gồm nhiễu, đa đường, và sự thay đổi của môi trường truyền dẫn. Việc khắc phục các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao độ chính xác của định vị di động.

1.2. Ứng dụng thực tiễn của định vị di động và GSM

Ứng dụng của định vị di động rất đa dạng. Trong lĩnh vực cứu hộ khẩn cấp, nó cho phép xác định vị trí người gọi gặp nạn một cách nhanh chóng và chính xác, giúp lực lượng cứu hộ phản ứng kịp thời. Trong lĩnh vực thương mại, nó có thể được sử dụng cho các dịch vụ theo dõi, quảng cáo dựa trên vị trí, và các ứng dụng khác. Trong lĩnh vực an ninh, nó có thể hỗ trợ các hoạt động điều tra và phòng chống tội phạm. GSM là mạng di động được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, tạo nên một nền tảng hạ tầng vững chắc cho việc triển khai các dịch vụ định vị di động. Luận văn này tập trung vào việc phát triển và cải tiến các kỹ thuật định vị di động trong mạng GSM.

II. Phân tích bài toán sai số định vị và các yếu tố ảnh hưởng

Bài toán sai số định vị là một thách thức lớn trong định vị máy di động. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của định vị, bao gồm: Độ chính xác của ước lượng trễ truyền, số lượng trạm gốc có thể đo được, hình học của mạng lưới trạm gốc, điều kiện môi trường truyền dẫn (nhiễu, đa đường), và các yếu tố khác. Sai số định vị có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong các ứng dụng cứu hộ khẩn cấp. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp giảm thiểu sai số định vị là vô cùng quan trọng.

2.1. Các nguồn gây sai số trong ước lượng trễ truyền

Sai số trong ước lượng trễ truyền có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Nhiễu và đa đường là hai trong số những nguyên nhân chính. Nhiễu làm giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR), gây khó khăn cho việc xác định chính xác thời điểm bắt đầu và kết thúc của tín hiệu. Đa đường xảy ra khi tín hiệu truyền đến máy di động theo nhiều đường khác nhau, dẫn đến sự chồng chéo và làm sai lệch ước lượng trễ truyền. Các yếu tố khác có thể gây sai số bao gồm sự không đồng bộ giữa các trạm gốc, sự biến đổi của môi trường truyền dẫn, và các lỗi phần cứng.

2.2. Ảnh hưởng của hình học mạng lưới trạm gốc lên độ chính xác định vị

Hình học của mạng lưới trạm gốc có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác định vị. Khi các trạm gốc nằm gần nhau, vùng giao nhau của các đường tròn hoặc hyperbol biểu diễn vị trí có thể trở nên nhỏ, dẫn đến độ chính xác cao. Tuy nhiên, nếu các trạm gốc nằm trên cùng một đường thẳng, hoặc gần như vậy, thì vùng giao nhau có thể kéo dài, dẫn đến độ chính xác kém. Một mạng lưới trạm gốc được bố trí tốt là mạng lưới có các trạm gốc phân bố đều và có thể bao phủ toàn bộ khu vực cần định vị. Việc tối ưu hóa vị trí của các trạm gốc là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau.

III. Phương pháp ước lượng trễ truyền và thuật toán định vị

Luận văn này nghiên cứu các phương pháp ước lượng trễ truyền khác nhau và các thuật toán định vị dựa trên trễ truyền. Các phương pháp ước lượng trễ bao gồm các kỹ thuật dựa trên tương quan, các kỹ thuật dựa trên phân tích phổ, và các kỹ thuật dựa trên machine learning. Các thuật toán định vị bao gồm các thuật toán tam giác, các thuật toán tối ưu hóa, và các thuật toán lọc.

3.1. So sánh các phương pháp ước lượng trễ truyền phổ biến

Có nhiều phương pháp ước lượng trễ truyền khác nhau, mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Các kỹ thuật dựa trên tương quan đơn giản và dễ thực hiện, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu và đa đường. Các kỹ thuật dựa trên phân tích phổ có thể chống lại nhiễu và đa đường tốt hơn, nhưng phức tạp hơn. Các kỹ thuật dựa trên machine learning có thể tự động học các đặc tính của môi trường truyền dẫn, nhưng đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu huấn luyện. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

3.2. Thuật toán định vị dựa trên ước lượng trễ truyền Chi tiết

Thuật toán định vị dựa trên ước lượng trễ truyền sử dụng thông tin trễ truyền giữa máy di động và các trạm gốc để xác định vị trí của máy di động. Các thuật toán tam giác sử dụng giao điểm của các đường tròn hoặc hyperbol biểu diễn vị trí. Các thuật toán tối ưu hóa tìm kiếm vị trí mà sai số giữa trễ truyền đo được và trễ truyền tính toán là nhỏ nhất. Các thuật toán lọc, chẳng hạn như bộ lọc Kalman, sử dụng thông tin từ nhiều phép đo để ước lượng vị trí một cách chính xác hơn. Độ chính xác của thuật toán phụ thuộc lớn vào độ chính xác ước lượng trễ.

3.3 Kết hợp Machine Learning vào Thuật Toán Định Vị

Việc ứng dụng Machine LearningDeep Learning đang mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện độ chính xác định vị. Các mô hình mạng neuron có khả năng học hỏi từ dữ liệu lớn, tự động điều chỉnh để thích ứng với các môi trường truyền dẫn khác nhau, từ đó giảm thiểu sai số và nâng cao hiệu quả của thuật toán định vị.

IV. Ứng dụng ước lượng trễ truyền và bản đồ đo trong GSM

Luận văn này đề xuất một phương pháp mới để định vị máy di động trong mạng GSM, kết hợp ước lượng trễ truyền với bản đồ đo. Bản đồ đo là một cơ sở dữ liệu chứa thông tin về cường độ tín hiệu tại các vị trí khác nhau trong mạng. Bằng cách so sánh cường độ tín hiệu đo được với cường độ tín hiệu trong bản đồ đo, có thể cải thiện độ chính xác của ước lượng khoảng cách.

4.1. Xây dựng bản đồ đo cho hệ thống định vị máy di động

Xây dựng một bản đồ đo chi tiết và chính xác là yếu tố then chốt để cải thiện độ chính xác định vị. Quá trình xây dựng bản đồ đo bao gồm việc thu thập dữ liệu cường độ tín hiệu tại các vị trí khác nhau trong mạng. Dữ liệu có thể được thu thập bằng cách sử dụng các thiết bị di động chuyên dụng, hoặc bằng cách sử dụng thông tin từ mạng GSM hiện có. Bản đồ đo cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh sự thay đổi của môi trường truyền dẫn.

4.2. Sử dụng bản đồ đo để cải thiện ước lượng khoảng cách và định vị

Bản đồ đo có thể được sử dụng để cải thiện ước lượng khoảng cách bằng cách so sánh cường độ tín hiệu đo được với cường độ tín hiệu trong bản đồ đo. Sự khác biệt giữa hai cường độ tín hiệu có thể được sử dụng để bù đắp cho các yếu tố gây suy hao tín hiệu, chẳng hạn như vật cản và đa đường. Thông tin ước lượng khoảng cách được cải thiện có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của thuật toán định vị.

V. Kết quả mô phỏng và đánh giá độ chính xác của phương pháp

Luận văn này trình bày kết quả mô phỏng và đánh giá độ chính xác của phương pháp định vị máy di động được đề xuất. Kết quả cho thấy rằng phương pháp này có thể đạt được độ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống.

5.1. Thiết lập mô phỏng hệ thống thông tin di động mặt đất

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp định vị, một hệ thống mô phỏng hệ thống thông tin di động mặt đất được xây dựng. Hệ thống mô phỏng bao gồm các yếu tố như mạng lưới trạm gốc, mô hình truyền dẫn, mô hình nhiễu, và các yếu tố khác. Hệ thống mô phỏng được sử dụng để tạo ra dữ liệu thực tế cho quá trình đánh giá.

5.2. Phân tích sai số định vị và so sánh với các phương pháp khác

Sai số định vị được phân tích bằng cách so sánh vị trí ước lượng với vị trí thực tế của máy di động trong mô phỏng. Kết quả cho thấy rằng phương pháp được đề xuất có thể giảm thiểu sai số định vị so với các phương pháp truyền thống. Sự cải thiện độ chính xác đặc biệt rõ ràng trong các môi trường có nhiều nhiễu và đa đường.

VI. Kết luận và hƣớng phát triển cho định vị máy di động

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về ước lượng trễ truyền để định vị máy di động thông qua hệ thống thông tin di động mặt đất. Phương pháp được đề xuất kết hợp ước lượng trễ truyền với bản đồ đo để cải thiện độ chính xác định vị. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng phương pháp này có thể đạt được độ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các kỹ thuật ước lượng trễ tiên tiến hơn, phát triển các bản đồ đo động, và tích hợp các thông tin từ các nguồn khác nhau để cải thiện độ chính xác định vị.

6.1. Tổng kết những đóng góp của luận văn về định vị di động

Luận văn đã có những đóng góp sau đây trong lĩnh vực định vị di động: Đề xuất một phương pháp mới để định vị di động trong mạng GSM, kết hợp ước lượng trễ truyền với bản đồ đo. Phân tích sai số định vị và các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác. Trình bày kết quả mô phỏng và đánh giá độ chính xác của phương pháp được đề xuất. Đề xuất các hướng phát triển trong tương lai để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của định vị di động.

6.2. Hƣớng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng trong các lĩnh vực khác

Các hƣớng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực định vị di động bao gồm: Nghiên cứu các kỹ thuật ước lượng trễ tiên tiến hơn, chẳng hạn như các kỹ thuật dựa trên machine learning. Phát triển các bản đồ đo động, có thể tự động cập nhật để phản ánh sự thay đổi của môi trường truyền dẫn. Tích hợp các thông tin từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như GPS, Wifi, và Bluetooth, để cải thiện độ chính xác định vị. Ứng dụng trong cứu hộ, y tế, giao thông, v.v

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tìm hiểu mục đích xác định vị trí máy di động. Chương 2: Hệ thống mạng GSM. Chương 3: Các hệ tọa độ xác định vị trí. Trong chương này giới thiệu một số hệ thống khác nhau để xác định vị trí và đề xuất một hệ thống để sử dụng trong hệ thống định vị trạm di động.

Chương 4: Kỹ thuật định vị thiết bị di động. Trong chương này trọng tâm chính là đưa ra các phương pháp khác nhau trong việc đo khoảng cách giữa máy di động đến các trạm thu phát cơ sở BTS và tính toán để xác định vị trí máy di động dựa trên những thông tin này. Chương 5: Thực hiện xác định vị trí máy di động trong GSM. Trần Chí Nam 12/2007 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn cao học 3 CHƢƠNG 1 MỤC ĐÍCH XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ MÁY DI ĐỘNG 1.1 Ứng dụng trong các dịch vụ cứu hộ khẩn cấp Lý do chính mà các dịch vụ gọi khẩn cấp đưa ra bài toán định vị di động là cần phải xác định chính xác vị trí trạm di động một cách nhanh chóng thì mới thực hiện được dịch vụ.

Ở phần này, ta xem xét một số vấn đề tổng thể như sau. Trung tâm cƣ́u hô ̣ khẩ n cấ p. Trong xã hội hiện đại, có nhiều dịch vụ tồn tại để bảo vệ con người. Có những dịch vụ cần phải phản ứng nhanh để có thể phát tín hiệu trong việc bảo vệ con người một cách tốt nhất.

Trong số đó có lực lượng cảnh sát, dịch vụ cứu hoả, và các dịch vụ cứu thương. Để hỗ chợ cho việc này, một hoặc nhiều trung tâm cuộc gọi khẩn cấp đã được thành lập. Các trung tâm này thường cố gắng dùng các số đơn giản và sẽ phản ứng tức thì khi có các trường hợp khẩn cấp xảy ra, chẳng hạn số điện thoại khẩn cấp ở châu Âu là 112. Trung tâm gọi khẩn cấp là một trung tâm nhận các cuộc gọi khẩn cấp.

Mỗi một trung tâm chỉ hoạt động trong một vùng đặc biệt và làm việc liên tục 24/24h. Ở Norway, số điện thoại cứu hoả là 110, số của lực lượng cảnh sát là 112 và số điện thoại cho cứu thương là 113. Ở Việt Nam thì số 113 là số gọi cảnh sát cơ động, 114 dịch vụ cứu hỏa, 115 là dịch vụ cứu thương.Vấ n đề xác đinh ̣ vi tri ̣ ́. Các trung tâm cứu hô ̣ khẩ n cấ p có khả năng gọi là “marking of origin''.

Số điện thoại và địa chỉ tương ứng của người gọi được truyền qua mạng và dựa vào đó tìm được địa chỉ người gọi trong cơ sở dữ liệu của nhà cung cấp mạng điện thoại. Sử dụng bản đồ số và các ứng dụng bản đồ, vị trí của các địa chỉ có thể được chỉ ra trên bản đồ ngay lập tức khi cuộc gọi kết thúc. Chức năng này là rất có giá trị cho các hoạt động khẩn cấp để sự trợ giúp có thể Trần Chí Nam 12/2007 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn cao học 4 được đưa đến một cách nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, điều này chỉ có thể với những điện thoại dây dẫn cố định.

Tháng 10 năm 1998, số thuê bao di động ở Na-uy vượt quá số thuê bao sử dụng dây dẫn cố định thông thường. Theo đó, 42% người Na-uy có điện thoại di dộng. Khi ngày càng nhiều người dùng điện thoại di động, các cuộc gọi khẩn cấp từ máy di động đến các trung tâm gọi khẩn cấp cũng tăng lên. Dịch vụ cứu hoả ở Bergen nhận được 2702 cuộc gọi khẩn cấp trong thời gian từ 16 tháng 6 đến 21 tháng 8 năm 1998.

Trong đó có 1067 cuộc là gọi đến từ máy di động tương đương với 39. Dịch vụ cấp cứu ở Bergen ước tính số lượng cuộc gọi khẩn cấp có nguồn gốc là di động trong mùa hè năm 1998 là trên 50%. Nhiều nước khác cũng có những thống kê tương tự. Cũng giống như điện thoại dây dẫn cố định, số của máy điện thoại di động cũng được truyền qua mạng điện thoại tới các trung tâm.

Nhưng máy di động thì không dùng địa chỉ khi khai báo đăng ký của chủ thuê bao hay đúng hơn là vị trí người gọi. Điều này có nghĩa là người dùng di động có thể đăng ký một địa điểm nào đó để thanh toán nhưng khi thực hiện cuộc gọi thì không có một vị trí chính xác nào cả. Ngoài ra, các trung tâm tìm ra được thông tin vị trí có thể có nhiều giá trị khi người gọi là ở trong một tế bào. Thêm nữa là người gọi thường không biết chính xác anh ta đang ở đâu khi gọi dịch vụ khẩn cấp.

Người gọi có thể mất phương hướng khi đang trên biển hoặc khi đang ở trên núi. Với những lý do đó, trung tâm khẩn cấp mong muốn xác định vị trí của cuộc gọi đã được thực hiện từ máy di động. Chúng ta gọi dịch vụ xác định này là “Xác định vị trí điện thoại di động (Mobile station Location (MSL))”. Các trung tâm có khả năng MSL phải đạt được các yêu cầu dưới đây: - Thông tin về vị trí phải duy nhất trong một vùng GSM.

- Độ chính xác phải chấp nhận được – Trong phạm vi một vài trăm mét. Trần Chí Nam 12/2007 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn cao học 5 - Vị trí có thể được tính toán trong khoảng vài giây kể từ khi cuộc gọi bắt đầu. - Thông tin vị trí phải đựơc chỉ ra trên bản đồ. - Sai số về vị trí trên bản đồ cũng được chỉ ra trên bản đồ để người quản lý có thể hỏi thêm những thông tin cần thiết khác để từ đó đưa ra những quyết định bổ sung.2 Nhƣ̃ng ƣ́ng du ̣ng cho công cụ pháp luật.

Cảnh sát hoặc các tổ chức thực thi pháp luật khác cũng cần dịch vụ MSL. MSL có thể dùng để xác định vị trí của một tên trộm điện thoại di động. Điện thoại bị trộm được ghi vào sổ đen và có thể xác định bởi MSL khi nó được dùng ngay từ lần dùng đầu tiên. Thực hiện điều này chắc chắn sẽ làm ngăn chặn âm mưu trộm điện thoại di động.

Các ứng dụng khác cho cảnh sát cũng có thể sẽ được tìm ra. MSL có thể trợ giúp ngay lập tức trong việc xác định những ô tô bị ăn trộm, những tên tù trốn trại, những người khả nghi, những người mất tích và những người bi ̣ nghi ngờ hoặc những người đang bỏ trố n .3 Nhƣ̃ng ƣ́ng du ̣ng trong thƣơng ma ̣i 1.1 Cung cấ p thông tin vi trí. ̣ MSL cũng được coi là một dịch vụ cho thuê bao máy di động (xác định vị trí). Với dịch vụ này, người dùng có thể lấy thông tin về vị trí của mình và trả tiền dịch vụ qua hóa đơn điện thoại.

Mô hình đơn giản này có thể dùng dịch vụ bản tin ngắn SMS (Short Message Service) cho cả việc gửi yêu cầu vị trí và trả lời thông tin vị trí. Dịch vụ này có ứng dụng tiềm năng và lâu dài. Một ví dụ ứng dụng tiêu biểu có thể là dịch vụ xác định vị trí bưu kiện ở Na- Uy. Trong dịch vụ này các máy tính với một bộ thu GPS và một tế bào điện thoại GSM được đặt trong các xe lửa.

Những người sử dụng có thể kiểm tra trên Internet xem gói bưu kiện họ gửi đã đi đến đâu. Khi mà MSL được thực hiện thì việc đưa vào sử dụng các dịch vụ này sẽ đơn giản hơn. Trần Chí Nam 12/2007 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn cao học 6 1.2 Nhƣ̃ng dich ̣ vu ̣ thông tin vi trí ̣ đă ̣c biêṭ Thêm một ứng dụng tiềm năng khác của MSL là các dịch vụ thông tin vị trí đặc biệt khác. Thông tin có thể cung cấp cho người dùng liên quan đến vị trí của người đó.

Người dùng có thể gửi một thông điệp ngắn ví dụ như “Nhà hàng sang trọng gần nhất ở đâu”, và nhận được câu trả lời “Qua hai khu nhà nữa và nó ở bên trái”. Ngày nay dịch vụ tìm bản đồ trả tiền qua cuộc gọi được thực hiện thì phải có một người phục vụ trực tiếp cung cấp thông tin cho người sử dụng. Nhưng với các hệ thống trong tương lai, người dùng có thể tải một bản đồ của vùng lân cận về máy của người đó rồi đánh dấu vị trí của chính họ (giống như bản đồ số trong hệ thóng GPS).3 Tìm các thông tin thống kê MSL cũng có thể dùng cho các mục đích thống kê. Nhà cung cấp mạng di động có thể dùng nó để khai thác phát triển mạng của mình thống kê trong các phần cell đã dùng, và xem các thuê bao tập trung chủ yếu ở đâu.

Thông tin này là rất có giá trị trong việc điều chỉnh mạng di động và lập kế hoạch cho việc thực hiện một mạng mới.4 So sánh với GPS GPS là dịch vụ cung cấp thông tin vị trí qua vệ tinh với độ chính xác cao, song có 2 nhược điểm: - Giá thành thiết bị còn cao. - Nếu người dùng ở trong tòa nhà (bị che khuất) GPS không thực hiện được. Do đó việc nghiên cứu định vị máy di động qua mạng mặt đất nếu triển khai được vẫn có giá trị riêng của nó. Trần Chí Nam 12/2007 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn cao học 7 CHƢƠNG 2 HỆ THỐNG MẠNG GSM 2.1 Vài nét lịch sử Vào đầu những năm 80 một vài hệ thống khác nhau cho thông tin di động đã được phát triển ở Châu Âu.

Người ta đã sớm nhận thấy cần thiết phải có một hệ thống chung cho phép chuyển giao (roaming) giữa các quốc gia. Năm 1982, một số quốc gia Châu Âu đã thành lập một tổ chức mới gọi là GSM. Nhiệm vụ của tổ chức này là phát triển một mạng di động chung cho các quốc gia sáng lập. Từ năm 1988 trở đi các chuẩn phát triển bởi GSM đã trở thành chuẩn chung cho tất cả các quốc gia Châu Âu.

Những công việc chính liên quan đến GSM được thực hiện từ năm 1988 đến năm 1990 và đã cho kết quả là có 12 nhóm đặc điểm kỹ thuật được miêu tả cụ thể trong nội mạng GSM. Vào năm 1990, khi giai đoạn đầu của công nghệ này hoàn thành, trên thế giới đã có tất cả 3 hệ thống tự động chính cho hệ thông tin di động:  Từ những năm 1984 mạng AMPS hoạt động ở Mỹ.  Từ những năm 1985 thì mạng TACS hoạt động ở Anh .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ