Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vàng tại Việt Nam đã trải qua hơn 7 năm hình thành và phát triển với cơ cấu giao dịch chủ yếu tập trung vào thị trường giao ngay, chiếm tới 95% tổng doanh số toàn thị trường, trong khi giao dịch kỳ hạn chiếm 4% và giao dịch quyền chọn chỉ chiếm vỏn vẹn khoảng 1%. Tính đến cuối năm 2009, cả nước có khoảng 20 sàn giao dịch vàng đang hoạt động cho phép nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính gấp 14 lần vốn ban đầu. Tuy nhiên, nhằm ổn định thị trường ngoại hối và kiềm chế lạm phát, Văn phòng Chính phủ đã ban hành Thông báo số 369/TB-VPCP ngày 30/12/2009 và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành Thông tư số 01/2010/TT-NHNN ngày 06/01/2010 yêu cầu toàn bộ các tổ chức tín dụng phải chấm dứt hoạt động sàn vàng và tất toán tài khoản kinh doanh vàng ở nước ngoài trước ngày 31/03/2010.

Bối cảnh pháp lý này khiến thị trường vàng trong nước trở nên trầm lắng, đồng thời đẩy các ngân hàng thương mại vào tình thế khó khăn trong việc định giá và phòng hộ rủi ro quyền chọn vàng SJC do không còn được phép liên thông tài khoản với các sàn quốc tế. Vấn đề nghiên cứu then chốt là các ngân hàng Việt Nam thường sử dụng mức phí quyền chọn tham chiếu trực tiếp từ Sở Giao dịch Hàng hóa Tokyo (TOCOM) hoặc New York (COMEX), dẫn đến sự lệch pha nghiêm trọng so với đặc thù thị trường nội địa. Mục tiêu cụ thể của luận văn là ứng dụng mô hình Black-Scholes hiệu chỉnh để định giá quyền chọn kiểu Châu Âu cho vàng thương hiệu SJC, so sánh mức giá lý thuyết với giá niêm yết trên sàn TOCOM, đồng thời kiểm định tính hiệu quả của thị trường thông qua các chiến lược phòng hộ giao dịch. Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi dữ liệu từ ngày 01/01/2010 đến ngày 15/08/2010 tại thị trường Việt Nam, mang ý nghĩa thiết thực trong việc cung cấp một mô hình định giá độc lập giúp các ngân hàng thương mại bảo toàn biên lợi nhuận và hạn chế rủi ro kinh doanh chênh lệch giá.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng mô hình định giá quyền chọn kinh điển của Fisher Black và Myron Scholes (1973), giải quyết bài toán định giá quyền chọn mua và quyền chọn bán kiểu Châu Âu đối với tài sản không chi trả cổ tức. Để phù hợp với tài sản tài chính sinh lợi suất liên tục như vàng hoặc ngoại tệ, tác giả tích hợp lý thuyết mở rộng của Nahum Biger và John Hull (1983) cùng công trình của Robert Merton (1973). Khung lý thuyết này thay thế lợi suất cổ tức bằng lãi suất nắm giữ vàng liên tục, cho phép xác định giá trị quyền chọn dựa trên chênh lệch giữa lãi suất phi rủi ro nội tệ và lãi suất vay mượn vàng.

Hệ thống lý thuyết bổ trợ bao gồm nguyên lý ngang giá quyền chọn mua - quyền chọn bán (Put-Call Parity) của Hans Stoll (1969), định luật một giá và giả thuyết thị trường hiệu quả theo khung phân tích kiểm định phòng hộ của Kuldeep Shastri và Kishore Tandon (1986). Bốn khái niệm cốt lõi xuyên suốt luận văn gồm: Quyền chọn kiểu Châu Âu (European Option - chỉ được thực hiện vào đúng ngày đáo hạn), Độ biến động lịch sử (Historical Volatility - đo lường mức độ biến động giá tài sản cơ sở trong quá khứ), Chiến lược phòng hộ Ex Post (thực thi ngay tại thời điểm xuất hiện tín hiệu lệch giá) và Chiến lược phòng hộ Ex Ante (thực thi tại mức giá của phiên kế tiếp sau khi nhận tín hiệu).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hai thị trường:

  1. Dữ liệu giá vàng miếng SJC giao ngay thu thập từ Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) với tổng số 6.846 quan sát giá niêm yết trong giai đoạn từ ngày 01/01/2010 đến ngày 30/06/2010, được trích xuất đều đặn tại 3 thời điểm mỗi ngày là 11 giờ, 14 giờ và 17 giờ để tính toán độ biến động lịch sử. Lãi suất phi rủi ro tiền đồng áp dụng mức 8%/năm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và lãi suất vàng áp dụng mức 1%/năm căn cứ vào trung bình lãi suất huy động và cho vay vàng của Eximbank.
  2. Dữ liệu giá giao ngay và giá quyền chọn mua, quyền chọn bán vàng niêm yết trên sàn TOCOM thu thập hàng ngày từ ngày 01/07/2010 đến ngày 15/08/2010 cho 3 kỳ hạn đáo hạn gồm tháng 8, tháng 10 và tháng 12/2010.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các hợp đồng quyền chọn tiền tệ hòa vốn (at-the-money) trong suốt 32 ngày giao dịch liên tục. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích kết hợp chuỗi thời gian liên tục, đảm bảo tính đồng nhất về mặt thời gian khi so khớp dữ liệu nội địa và quốc tế tại các mốc 11 giờ, 14 giờ và 17 giờ. Lý do lựa chọn mô hình Black-Scholes hiệu chỉnh của John Hull là vì mô hình này phản ánh chính xác chi phí cơ hội của dòng tiền VND và chi phí lưu giữ vàng trong điều kiện thị trường không thể liên thông quốc tế. Đồng thời, kỹ thuật kiểm định phòng hộ Ex Post và Ex Ante theo mô hình của Shastri và Tandon (1986) được lựa chọn vì đây là tiêu chuẩn thực nghiệm tối ưu để kiểm tra sự tồn tại của lợi nhuận vượt mức và đánh giá tác động của độ trễ thực thi giao dịch.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả tính toán cho thấy có sự sai lệch đáng kể giữa giá quyền chọn vàng SJC tính theo mô hình Black-Scholes hiệu chỉnh và giá quyền chọn niêm yết thực tế tại sàn TOCOM. Đối với hợp đồng quyền chọn mua đáo hạn vào tháng 8/2010, tỷ lệ chênh lệch giá bình quân giữa mô hình và sàn TOCOM lên tới 2,23% giá trị hợp đồng. Đối với quyền chọn bán cùng kỳ hạn, mức chênh lệch bình quân ghi nhận ở mức 1,59%. Giá quyền chọn tính theo mô hình luôn có xu hướng tăng dần khi thời gian đáo hạn kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12/2010.

Thứ hai, kết quả kiểm định chiến lược phòng hộ Ex Post cho thấy các nhà kinh doanh có thể tạo ra siêu lợi nhuận phi rủi ro. Đối với quyền chọn mua đáo hạn tháng 8/2010, chiến lược Ex Post mang lại lợi nhuận vượt mức bình quân là 354,43 đồng/lượng/ngày với tỷ lệ giao dịch đạt lợi nhuận dương lên tới 72%. Đối với quyền chọn bán tháng 8/2010, lợi nhuận vượt mức bình quân đạt 164,43 đồng/lượng/ngày với tỷ lệ sinh lời dương đạt 63%.

Thứ ba, khi tiến hành kiểm định chiến lược phòng hộ Ex Ante nhằm phản ánh độ trễ thực tế của thị trường, lợi nhuận vượt mức tuy có suy giảm nhưng vẫn duy trì ở mức dương đáng kể. Quyền chọn mua ghi nhận mức sinh lời bình quân 200,12 đồng/lượng/ngày với 66% số phiên có lãi, trong khi quyền chọn bán đạt mức sinh lời bình quân 191,63 đồng/lượng/ngày với 59% số phiên có lãi.

Thứ tư, sự tồn tại bền vững của lợi nhuận vượt mức trong cả hai phương pháp kiểm định đã chính thức bác bỏ giả thuyết thị trường hiệu quả đối với việc áp dụng biểu phí TOCOM vào thị trường vàng Việt Nam.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sai lệch giá giữa mô hình nội địa và sàn TOCOM xuất phát từ sự cách biệt về môi trường vĩ mô và cấu trúc thị trường. Lãi suất phi rủi ro tại Việt Nam duy trì ở mức cao khoảng 8%/năm, trong khi lãi suất đồng Yên Nhật tại TOCOM chỉ xấp xỉ 0,1%/năm và lãi suất vàng quốc tế gần như bằng 0%. Bên cạnh đó, sau khi Thông tư 01/2010/TT-NHNN có hiệu lực, dòng chảy vàng vật chất và tài khoản giữa Việt Nam và thế giới bị chia cắt, khiến giá vàng SJC thường xuyên biến động lệch pha và cao hơn giá vàng thế giới quy đổi.

So sánh với kết quả nghiên cứu kinh điển của Shastri và Tandon (1986) trên thị trường quyền chọn tiền tệ Philadelphia, nơi mà lợi nhuận vượt mức hoàn toàn biến mất khi chuyển từ chiến lược Ex Post sang Ex Ante, kết quả tại Việt Nam lại cho thấy lợi nhuận Ex Ante vẫn duy trì dương trên 59% số phiên. Điều này chứng minh thị trường phái sinh vàng Việt Nam giai đoạn này có mức độ kém hiệu quả rất cao. Để trình bày trực quan các kết quả này, dữ liệu nghiên cứu có thể được tổng hợp thành bảng ma trận so sánh chênh lệch giá theo từng mốc kỳ hạn tháng 8, tháng 10, tháng 12 và biểu đồ đường thể hiện diễn biến lợi nhuận vượt mức biến thiên theo các mốc thời gian giao dịch 11 giờ, 14 giờ và 17 giờ trong ngày.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, các ngân hàng thương mại Việt Nam như Eximbank, ACB và Sacombank cần ngay lập tức chấm dứt việc sao chép biểu phí quyền chọn từ các sàn quốc tế như TOCOM hay COMEX, chuyển sang ứng dụng mô hình Black-Scholes hiệu chỉnh tích hợp lãi suất VND (8%) và lãi suất vàng nội địa (1%). Mục tiêu cụ thể là giảm thiểu sai lệch định giá xuống dưới mức 5%, hoàn thành triển khai trong vòng 6 tháng đầu năm tài chính.

Thứ hai, bộ phận quản lý rủi ro nguồn vốn tại các tổ chức tín dụng cần thiết lập quy trình tự động phòng hộ danh mục quyền chọn bằng chiến lược Delta Hedging nội địa. Tần suất tái cân bằng trạng thái delta phải được thực hiện tối thiểu 3 lần mỗi ngày tại các mốc 11 giờ, 14 giờ và 17 giờ, duy trì hệ số delta của toàn bộ danh mục tiệm cận mức 1,0 nhằm triệt tiêu rủi ro biến động giá vàng giao ngay.

Thứ ba, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng Bộ Tài chính cần nghiên cứu xây dựng hành lang pháp lý chuẩn hóa cho sàn giao dịch phái sinh hàng hóa tập trung. Mục tiêu trung hạn là nâng tỷ trọng giao dịch quyền chọn từ mức 1% hiện tại lên khoảng 5% đến 10% tổng khối lượng giao dịch kim loại quý toàn quốc trong lộ trình 2 đến 3 năm tới.

Thứ tư, Hiệp hội Kinh doanh Vàng Việt Nam cần phối hợp với các định chế tài chính xây dựng cổng thông tin dữ liệu tập trung, công bố chỉ số độ biến động lịch sử dựa trên chuỗi thời gian chuẩn tắc tối thiểu 90 ngày. Việc chuẩn hóa này giúp các thành viên thị trường thống nhất phương pháp tính toán tham số đầu vào, hạn chế hiện tượng đầu cơ trục lợi chênh lệch giá.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm đối tượng thứ nhất là các nhà quản trị rủi ro và chuyên viên kinh doanh nguồn vốn tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp công thức toán học hoàn chỉnh và thuật toán mô phỏng giúp định giá chính xác sản phẩm quyền chọn, loại bỏ hoàn toàn các khoản lỗ phát sinh do áp dụng sai biểu giá ngoại tệ.

Nhóm đối tượng thứ hai là ban lãnh đạo các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh vàng bạc trang sức quy mô lớn như SJC, PNJ và SBJ. Luận văn hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng hộ giá vốn hàng tồn kho khi nhập nguyên liệu, giúp doanh nghiệp chủ động chốt chi phí sản xuất mà không bị phụ thuộc vào biến động thất thường của thị trường giao ngay.

Nhóm đối tượng thứ ba là các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Vụ Quản lý Ngoại hối thuộc Ngân hàng Nhà nước. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính kém hiệu quả của thị trường phái sinh sơ khai, làm cơ sở khoa học để hoàn thiện cơ chế điều hành sau thời kỳ đóng cửa các sàn vàng tự phát.

Nhóm đối tượng thứ tư là các giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về kỹ thuật định giá phái sinh nâng cao, phương pháp xử lý dữ liệu tần suất cao với hơn 6.846 quan sát thực tế và quy trình thực hiện kiểm định hiệu quả thị trường tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao không thể áp dụng trực tiếp giá quyền chọn từ sàn TOCOM cho vàng SJC tại Việt Nam?

Do có sự chênh lệch lớn về lãi suất tiền tệ và mức độ liên thông thị trường. Lãi suất tiền đồng Việt Nam thời điểm nghiên cứu là khoảng 8%/năm, cao hơn rất nhiều so với mức 0,1%/năm của đồng Yên Nhật. Đồng thời, các rào cản pháp lý khiến giá vàng SJC biến động độc lập với giá thế giới, dẫn đến mức sai lệch giá quyền chọn mua lên tới 2,23%.

Mô hình Black-Scholes hiệu chỉnh của Biger và Hull khác gì so với mô hình gốc năm 1973?

Mô hình gốc của Black-Scholes giả định tài sản cơ sở không tạo ra dòng tiền hay cổ tức trong suốt vòng đời hợp đồng. Mô hình hiệu chỉnh của Biger và Hull tích hợp thêm tỷ suất sinh lợi liên tục của tài sản cơ sở, cụ thể ở đây là lãi suất nắm giữ vàng ở mức 1%/năm, giúp chiết khấu chính xác giá trị kỳ hạn của kim loại quý.

Kiểm định Ex Post và Ex Ante khác nhau như thế nào trong đánh giá thị trường?

Kiểm định Ex Post giả định giao dịch được khớp lệnh ngay lập tức khi xuất hiện tín hiệu lệch giá, đạt tỷ lệ sinh lời 72% cho quyền chọn mua. Trong khi đó, kiểm định Ex Ante đưa vào độ trễ thực tế khi giao dịch được khớp ở phiên tiếp theo, đạt tỷ lệ sinh lời 66%, phản ánh tính khả thi thực tế của chiến lược đầu cơ.

Tại sao tỷ lệ giao dịch quyền chọn vàng tại Việt Nam năm 2010 chỉ chiếm khoảng 1%?

Do thị trường thiếu hành lang pháp lý hoàn chỉnh, các ngân hàng thương mại chưa có công cụ định giá chuẩn xác và nhà đầu tư cá nhân chủ yếu ưa chuộng giao dịch đòn bẩy giao ngay tại 20 sàn vàng trước khi bị đóng cửa theo chỉ thị quản lý ngoại hối của Chính phủ.

Tác động của Thông tư 01/2010/TT-NHNN đến hoạt động định giá quyền chọn là gì?

Thông tư yêu cầu đóng cửa toàn bộ tài khoản kinh doanh vàng ở nước ngoài trước ngày 31/03/2010, chấm dứt khả năng phòng hộ rủi ro của các ngân hàng Việt Nam trên các sàn quốc tế, buộc các tổ chức tín dụng phải tự xây dựng mô hình định giá nội tại dựa trên dữ liệu giá vàng trong nước.

Kết luận

  • Luận văn đã định giá thành công quyền chọn vàng SJC kiểu Châu Âu bằng mô hình Black-Scholes hiệu chỉnh trên tập dữ liệu 6.846 quan sát giá thực tế.
  • Bằng chứng thực nghiệm khẳng định giá quyền chọn tính theo mô hình có sự chênh lệch rõ rệt so với giá niêm yết trên sàn TOCOM, với mức lệch 2,23% đối với quyền chọn mua tháng 8/2010.
  • Kết quả kiểm định Ex Post và Ex Ante đều ghi nhận mức sinh lời vượt mức dương, lần lượt đạt 354,43 đồng/lượng/ngày và 200,12 đồng/lượng/ngày, chính thức bác bỏ giả thuyết thị trường hiệu quả.
  • Các ngân hàng thương mại được khuyến nghị chuyển đổi toàn diện mô hình định giá nội địa và áp dụng chiến lược Delta Hedging trong lộ trình 6 đến 12 tháng.
  • Hãy chủ động ứng dụng ngay các phương pháp định giá phái sinh hiện đại vào quy trình quản trị rủi ro để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh vàng trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng hội nhập sâu rộng.