Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam qua 10 năm xây dựng và phát triển từ năm 2000 đến năm 2010 đã ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc về quy mô, từ 2 doanh nghiệp niêm yết ban đầu với vốn điều lệ 270 tỷ đồng lên đến 604 mã cổ phiếu trên cả hai sàn HOSE và HNX vào tháng 9 năm 2010. Song song với sự bùng nổ vốn hóa, thị trường cũng chứng kiến những chu kỳ biến động khốc liệt, điển hình là sự sụt giảm của chỉ số VN-Index từ đỉnh cao kỷ lục 1.170 điểm năm 2007 xuống vùng đáy dưới 300 điểm trong giai đoạn khủng hoảng 2008-2009. Sự suy giảm này khiến nhà đầu tư chịu tổn thất nặng nề, làm bộc lộ khoảng trống lớn về các công cụ phòng vệ rủi ro.

Năm 2010, một số định chế tài chính đã bắt đầu phát hành sản phẩm quyền chọn cổ phiếu với mức phí thu trước từ 7% giá trị hợp đồng mỗi tháng đến 12% cho kỳ hạn 3 tháng. Tuy nhiên, việc định giá này chủ yếu mang tính áp đặt cơ học từ các công ty chứng khoán mà thiếu vắng mô hình định lượng khoa học chuẩn mực, tạo nên tâm lý e ngại cho nhà đầu tư. Đề tài tập trung giải quyết vấn đề xác định giá trị hợp lý cho quyền chọn cổ phiếu thông qua việc hệ thống hóa lý luận công cụ phái sinh, đánh giá thực trạng thị trường và ứng dụng mô hình Black-Scholes vào các mã chứng khoán tiêu biểu gồm VNM, ITA và SSI. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp cơ sở định giá minh bạch, giảm thiểu độ lệch định giá tài sản tài chính và hỗ trợ xây dựng hạ tầng nghiệp vụ phái sinh vững chắc cho thị trường tài chính Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết định giá quyền chọn do Fischer Black, Myron Scholes và Robert Merton công bố năm 1973 – công trình đã vinh dự đạt giải Nobel Kinh tế năm 1997. Khung lý thuyết vận hành dựa trên giả định giá chứng khoán tuân theo chuyển động Brown hình học với phân phối logarit chuẩn, thị trường không có cơ hội kinh doanh chênh lệch giá phi rủi ro và tài sản được giao dịch liên tục.

Mô hình định giá bao hàm các khái niệm cốt lõi: quyền chọn mua cho phép người nắm giữ mua tài sản cơ sở ở mức giá ấn định trước; quyền chọn bán cho phép bán tài sản cơ sở tại mức giá thực hiện; giá trị nội tại là phần chênh lệch dương giữa giá thị trường và giá thực hiện; giá trị thời gian phản ánh xác suất sinh lời trước ngày đáo hạn. Công thức chuẩn của Black-Scholes xác định giá trị quyền chọn mua kiểu Châu Âu qua hàm xác suất tích lũy phân phối chuẩn hóa cùng 5 biến số đầu vào: giá cổ phiếu hiện hành, giá thực hiện, thời gian đáo hạn, lãi suất phi rủi ro và độ bất ổn giá. Đối với cổ phiếu có chi trả cổ tức bằng tiền mặt, mô hình được mở rộng bằng cách chiết khấu giá trị hiện tại của dòng cổ tức khỏi giá giao ngay của cổ phiếu cơ sở theo mức lãi suất phi rủi ro tương ứng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kết hợp kỹ thuật thống kê mô tả tài chính để xử lý chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 3 cổ phiếu đại diện niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) thuộc ba nhóm ngành trụ cột: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM) đại diện ngành tiêu dùng, Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Tạo (ITA) đại diện ngành phát triển hạ tầng bất động sản, và Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI) đại diện ngành dịch vụ tài chính. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo các cổ phiếu được chọn có tính thanh khoản cao, vốn hóa lớn và quy mô giao dịch chiếm tỷ trọng chi phối trên thị trường.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ hệ thống giao dịch của HOSE và các cơ sở dữ liệu tài chính chuyên ngành trong giai đoạn 2009-2010. Để ước lượng tham số độ bất ổn, nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng từ 90 đến 180 phiên giao dịch liên tục gần nhất, tính toán độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lợi logarit hàng ngày và chuẩn hóa theo hệ số thời gian hàng năm. Lý do lựa chọn mô hình Black-Scholes xuất phát từ tính ưu việt của giải pháp định giá đóng, loại bỏ các yếu tố phán đoán chủ quan, đồng thời đã được kiểm chứng tính chuẩn xác qua thực tiễn hoạt động tại các trung tâm phái sinh lớn như CBOE và AMEX.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả định giá thực nghiệm cho thấy mức phí quyền chọn mà các công ty chứng khoán chào bán trên thị trường tự do năm 2010 cao hơn đáng kể từ 25% đến 40% so với giá trị lý thuyết tính toán từ mô hình Black-Scholes. Đơn cử, mức phí cố định 7% giá trị hợp đồng mỗi tháng tại một số công ty chứng khoán đã đẩy chi phí vốn của nhà đầu tư lên mức bất hợp lý, làm triệt tiêu tính hấp dẫn của công cụ phòng hộ.

Thứ hai, tham số độ bất ổn lịch sử biến động rõ rệt giữa các nhóm ngành. Cổ phiếu có yếu tố đầu cơ cao như ITA ghi nhận độ bất ổn hàng năm vượt mức 0,55, cao hơn khoảng 30% so với mức độ bất ổn khoảng 0,38 của mã cổ phiếu phòng thủ ổn định như VNM. Mức độ bất ổn càng cao làm giá trị quyền chọn mua lẫn quyền chọn bán của cổ phiếu đó tăng tương ứng.

Thứ ba, yếu tố cổ tức tác động trực tiếp làm giảm giá trị quyền chọn mua từ 3% đến 8% tùy theo tỷ lệ chi trả. Khi loại trừ giá trị chiết khấu cổ tức tiền mặt khỏi giá cổ phiếu giao ngay, giá trị quyền chọn mua tính toán được phản ánh sát hơn với biến động thực tế ngày giao dịch không hưởng quyền.

Thứ tư, trước năm 2010, thị trường Việt Nam đã từng bước thử nghiệm quyền chọn ngoại tệ theo Quyết định 1452/2004/QĐ-NHNN với hạn mức duy trì vị thế tối đa 10% vốn tự có, quyền chọn vàng năm 2005 và quyền chọn lãi suất tại ngân hàng BIDV với hạn mức vốn gốc tối đa 15% vốn tự có. Điều này khẳng định nền kinh tế có nhu cầu nội tại rất lớn về sản phẩm phái sinh, tuy nhiên quyền chọn cổ phiếu vẫn chưa thể bứt phá do thiếu khung pháp lý đồng bộ.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch lớn giữa giá chào bán thực tế của các công ty môi giới và giá trị lý thuyết bắt nguồn từ việc các tổ chức phát hành định giá theo phương thức định tính, cộng thêm biên độ bù đắp rủi ro thanh khoản quá cao do lo ngại không tìm được giao dịch đối ứng. Dữ liệu thực nghiệm này có thể được trình bày rõ ràng qua bảng so sánh đa chiều giữa giá thực hiện, độ biến động lịch sử và mức phí thị trường, kết hợp đồ thị đường biểu diễn độ nhạy của giá quyền chọn theo thời gian đáo hạn từ 1 đến 3 tháng.

So sánh với các thị trường phát triển như Mỹ, các nhà tạo lập thị trường tại CBOE liên tục sử dụng mô hình Black-Scholes kết hợp các chỉ số nhạy cảm delta, gamma để thực hiện chiến lược phòng hộ động và định giá sát với giá trị cân bằng. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình Black-Scholes hoàn toàn tương thích và là công cụ định giá định lượng đáng tin cậy để đưa mặt bằng phí quyền chọn tại Việt Nam về mức cạnh tranh, lành mạnh.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế cấp phép sản phẩm quyền chọn chứng khoán. Cơ quan quản lý là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần phối hợp với Bộ Tài chính ban hành thông tư quy định cụ thể về điều kiện phát hành, tiêu chuẩn hợp đồng chuẩn hóa và chế độ hạch toán kế toán phái sinh. Lộ trình thực hiện cần hoàn thành trong vòng 12 đến 24 tháng nhằm đưa tỷ lệ hợp đồng chuẩn hóa đạt 100%.

Thứ hai, chuẩn hóa phương pháp định giá và công khai biểu phí giao dịch. Các công ty chứng khoán cần chính thức áp dụng mô hình Black-Scholes kết hợp các kỹ thuật hiệu chỉnh độ biến động ngụ ý để định giá quyền chọn. Mục tiêu giảm biên độ chênh lệch giữa giá chào bán và giá trị lý thuyết xuống dưới mức 5%, hoàn tất triển khai hệ thống phần mềm tính toán trong 6 tháng.

Thứ ba, thiết lập hệ thống thanh toán bù trừ trung tâm và quản trị rủi ro thanh khoản. Sở Giao dịch Chứng khoán và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán cần xây dựng mô hình đối tác bù trừ trung tâm tương tự mô hình OCC tại thị trường quốc tế, quy định tỷ lệ ký quỹ ban đầu tối thiểu từ 15% đến 20% giá trị hợp đồng, thời gian hoàn thiện hạ tầng công nghệ trong 18 tháng.

Thứ tư, đẩy mạnh công tác đào tạo nguồn nhân lực và phổ biến kiến thức phái sinh. Các trường đại học khối kinh tế và hiệp hội chứng khoán cần đưa nội dung định giá công cụ tài chính phái sinh vào chương trình đào tạo chính quy, tổ chức các khóa đào tạo định kỳ hướng tới mục tiêu tiếp cận trên 50.000 lượt nhà đầu tư trong vòng 2 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước gồm Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế vận hành của công cụ phái sinh, hỗ trợ hoạch định chính sách quản lý thị trường và xây dựng quy chế giám sát giao dịch quyền chọn tập trung.

Nhóm định chế tài chính trung gian gồm các công ty chứng khoán, ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư. Tài liệu hỗ trợ các chuyên viên phân tích định lượng áp dụng trực tiếp thuật toán Black-Scholes vào việc định giá sản phẩm chứng quyền, thiết kế hợp đồng quyền chọn và xây dựng chiến lược phòng hộ danh mục đầu tư.

Nhóm nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tham gia giao dịch trên thị trường. Luận văn giúp người đọc nắm vững phương pháp xác định giá trị hợp lý của quyền chọn, tránh mua phải các hợp đồng bị định giá quá cao và biết cách sử dụng quyền chọn để bảo hiểm rủi ro khi thị trường giảm sút.

Nhóm giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về ứng dụng mô hình định lượng trong định giá tài sản tài chính tại các thị trường chứng khoán mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Black-Scholes có áp dụng hiệu quả cho thị trường chứng khoán Việt Nam không? Mô hình hoàn toàn có thể áp dụng hiệu quả khi các tham số đầu vào được hiệu chỉnh chính xác. Kết quả phân tích dữ liệu lịch sử từ 90 đến 180 phiên của các mã như VNM, SSI cho thấy mô hình cung cấp mức giá tham chiếu khoa học và loại bỏ được sự áp đặt giá cảm tính của bên phát hành.

Biến số nào ảnh hưởng mạnh nhất đến giá trị của hợp đồng quyền chọn? Độ bất ổn của giá cổ phiếu là biến số có tác động nhạy cảm nhất. Khi độ bất ổn tăng từ mức 0,2 lên 0,6 mỗi năm, biên độ dao động giá kỳ vọng của cổ phiếu mở rộng, làm tăng xác suất thực hiện hợp đồng và đẩy mức phí của cả quyền chọn mua lẫn quyền chọn bán lên cao.

Tại sao mức phí quyền chọn của công ty chứng khoán năm 2010 bị xem là quá cao? Năm 2010, một số đơn vị áp dụng mức phí từ 7% mỗi tháng đến 12% mỗi quý cho danh mục 20 cổ phiếu. Mức này cao hơn khoảng 1,5 đến 2 lần so với giá trị tính toán từ mô hình chuẩn do đơn vị phát hành cộng thêm biên độ phòng ngừa rủi ro quá lớn.

Nhà đầu tư sử dụng quyền chọn để phòng vệ rủi ro danh mục như thế nào? Nhà đầu tư sở hữu 10.000 cổ phiếu có thể mua quyền chọn bán với giá thực hiện cố định. Khi thị trường giảm sâu trên 30% như giai đoạn khủng hoảng, lợi nhuận thu được từ việc thực hiện quyền chọn bán sẽ bù đắp hoàn toàn khoản tổn thất giảm giá của tài sản cơ sở.

Quyền chọn kiểu Mỹ và quyền chọn kiểu Châu Âu khác nhau như thế nào về định giá? Quyền chọn kiểu Mỹ cho phép thực hiện quyền bất kỳ lúc nào trước khi đáo hạn, trong khi quyền chọn kiểu Châu Âu chỉ được thực hiện vào đúng ngày đáo hạn. Do có tính linh hoạt cao hơn, quyền chọn kiểu Mỹ thường có giá trị định giá cao hơn quyền chọn kiểu Châu Âu từ 5% đến 15%.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về công cụ phái sinh và mô hình định giá định lượng Black-Scholes trong điều kiện thị trường tài chính đang phát triển.
  • Phân tích thực trạng các công cụ quyền chọn tại Việt Nam, chỉ ra nguyên nhân thị trường quyền chọn cổ phiếu chậm phát triển do định giá chưa hợp lý và thiếu khung pháp lý.
  • Ứng dụng thành công mô hình định giá cho 3 mã cổ phiếu VNM, ITA và SSI dựa trên chuỗi dữ liệu giao dịch từ 90 đến 180 phiên.
  • Chứng minh mức phí giao dịch thực tế trên thị trường tự do năm 2010 cao hơn từ 25% đến 40% so với giá trị lý thuyết nội tại của hợp đồng.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm khuyến nghị đồng bộ từ cấp độ cơ quan quản lý nhà nước đến các công ty chứng khoán và cơ sở đào tạo.

Công trình nghiên cứu đã đóng góp cơ sở khoa học vững chắc cho tiến trình hiện đại hóa thị trường vốn Việt Nam. Trong lộ trình phát triển 1 đến 3 năm tới, việc chuẩn hóa phương pháp định giá quyền chọn theo chuẩn mực quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Các tổ chức tài chính và nhà đầu tư cần chủ động ứng dụng các mô hình định lượng tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu quả phân bổ vốn và thiết lập lá chắn quản trị rủi ro vững chắc cho danh mục đầu tư.