Luận văn Thạc sĩ UEH: Ứng dụng mô hình Black-Scholes định giá quyền chọn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh ứng dụng mô hình black scholes định giá quyền chọn chứng khoán trên thị trường chứng khoán việt, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
97
13
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn Black Scholes UEH định giá

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề ứng dụng mô hình Black-Scholes định giá quyền chọn chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một công trình nghiên cứu tiên phong, có giá trị học thuật và thực tiễn cao. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK Việt Nam) đã trải qua một thập kỷ hình thành nhưng vẫn còn thiếu vắng các công cụ phòng ngừa rủi ro phức tạp, đặc biệt là các công cụ phái sinh như quyền chọn. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền chọn chứng khoán và mô hình định giá kinh điển Black-Scholes. Mục tiêu chính là phân tích khả năng ứng dụng mô hình này vào điều kiện thực tế của Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng. Công trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành định giá thực nghiệm trên các cổ phiếu cụ thể, qua đó cung cấp một góc nhìn khoa học về giá trị hợp lý của quyền chọn, giải quyết bài toán định giá mà nhiều công ty chứng khoán và nhà đầu tư đang đối mặt. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm tài chính phức tạp, góp phần nâng cao tính hiệu quả và minh bạch cho toàn thị trường. Nó đóng vai trò như một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, các tổ chức tài chính và các nhà đầu tư cá nhân trong việc tìm hiểu và áp dụng các phương pháp định giá hiện đại.

1.1. Tổng quan về mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa các lý luận cơ bản về quyền chọn chứng khoán và lý thuyết nền tảng của mô hình Black-Scholes. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng và khả năng hình thành thị trường quyền chọn tại Việt Nam, nhận diện các rủi ro đặc thù của thị trường. Thứ ba, tiến hành định giá quyền chọn chứng khoán cho các mã cổ phiếu cụ thể đang niêm yết. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào các sản phẩm tài chính phái sinh, đặc biệt là quyền chọn cổ phiếu. Dữ liệu được thu thập từ quá trình hoạt động của TTCK Việt Nam, áp dụng phương pháp định lượng để phân tích và xử lý số liệu thứ cấp từ các nguồn uy tín.

1.2. Lý do chọn đề tài Nhu cầu cấp thiết về công cụ định giá

Lý do chính thúc đẩy nghiên cứu đến từ thực tế TTCK Việt Nam sau giai đoạn biến động mạnh 2008-2009. Các nhà đầu tư thua lỗ nặng nề, cho thấy sự thiếu hụt các công cụ phòng vệ rủi ro hiệu quả. Mặc dù một số công ty chứng khoán đã manh nha giới thiệu sản phẩm quyền chọn, việc định giá còn mang tính chủ quan, thiếu cơ sở khoa học, dẫn đến sự nghi ngờ từ phía nhà đầu tư. Họ cho rằng giá quyền chọn bị định quá cao. Luận văn ra đời nhằm giải quyết khoảng trống này, đề xuất một phương pháp định giá khách quan, minh bạch dựa trên mô hình Black-Scholes – một mô hình đã được thế giới công nhận qua giải thưởng Nobel kinh tế năm 1997. Việc này giúp tạo niềm tin và nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường phái sinh trong tương lai.

II. Top thách thức khi định giá quyền chọn tại TTCK Việt Nam

Việc ứng dụng các mô hình tài chính hiện đại như Black-Scholes vào một thị trường mới nổi như Việt Nam luôn đối mặt với nhiều rào cản. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại và thách thức lớn khi triển khai công cụ quyền chọn tại Việt Nam. Đầu tiên, sự hiểu biết của nhà đầu tư và cả doanh nghiệp về sản phẩm này còn rất hạn chế. Nhiều người vẫn còn mơ hồ về cơ chế hoạt động, lợi ích phòng ngừa rủi ro và cách thức giao dịch, dẫn đến thái độ e dè, không mặn mà. Thứ hai, công tác truyền thông, giới thiệu sản phẩm của các tổ chức tài chính còn yếu kém, chưa tạo ra được sự lan tỏa sâu rộng. Các ngân hàng và công ty chứng khoán gặp khó khăn trong việc tìm đối tác đối ứng cho các hợp đồng lớn, làm giảm động lực phát triển sản phẩm. Một thách thức lớn khác đến từ khung pháp lý. Tại thời điểm nghiên cứu, Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) chưa chính thức công nhận và ban hành một hệ thống luật lệ hoàn chỉnh cho thị trường quyền chọn, tạo ra sự không chắc chắn và rủi ro cho các bên tham gia. Cuối cùng, vấn đề cốt lõi là việc định giá chưa chính xác. Mức phí quyền chọn do các đơn vị cung cấp bị cho là quá cao so với giá trị thực, điển hình là mức phí 7%/tháng hoặc 10-12%/3 tháng tại một số công ty, làm nản lòng các nhà đầu tư tiềm năng.

2.1. Hạn chế về khung pháp lý và sự công nhận của UBCKNN

Một trong những rào cản lớn nhất là sự chưa hoàn thiện của cơ sở pháp lý. Luận văn nhấn mạnh rằng cho đến thời điểm 2010-2011, sản phẩm quyền chọn chứng khoán vẫn chưa được UBCKNN thừa nhận chính thức. Điều này đồng nghĩa với việc chưa có luật định rõ ràng để quản lý, giám sát và bảo vệ nhà đầu tư. Sự thiếu vụt một khung pháp lý hoàn chỉnh gây ra tâm lý e ngại cho cả bên cung cấp dịch vụ lẫn nhà đầu tư, khiến thị trường không thể phát triển một cách bài bản và quy mô lớn. Các quy định về hạch toán kế toán, thuế cho nghiệp vụ phái sinh cũng chưa rõ ràng, tạo thêm trở ngại cho doanh nghiệp khi muốn sử dụng công cụ này.

2.2. Vấn đề định giá quyền chọn và mức phí giao dịch quá cao

Thực trạng định giá là một thách thức trực tiếp. Luận văn chỉ ra rằng giá quyền chọn tại Việt Nam thường do bên phát hành (công ty chứng khoán) tự quyết định mà không có báo cáo định giá chi tiết, minh bạch. Cụ thể, nghiên cứu đề cập đến mức phí tại công ty chứng khoán VnDirect (VNDS) là 7%/giá trị hợp đồng/tháng. Trong bối cảnh thị trường đi ngang, không có biến động lớn, mức phí này bị xem là quá cao, không hấp dẫn. Việc định giá thiếu cơ sở khoa học, chủ yếu dựa trên cảm tính và mục tiêu lợi nhuận của tổ chức phát hành đã làm giảm niềm tin và hạn chế sự tham gia của các nhà đầu tư, những người cần một công cụ phòng vệ rủi ro với chi phí hợp lý.

III. Phương pháp định giá quyền chọn qua mô hình Black Scholes

Để giải quyết bài toán định giá, luận văn đi sâu vào lý thuyết của mô hình Black-Scholes, một công cụ toán học đột phá trong ngành tài chính. Được phát triển bởi Fischer Black, Myron Scholes và Robert Merton, mô hình này cung cấp một công thức chính xác để tính toán giá trị hợp lý của một quyền chọn kiểu châu Âu. Ưu điểm lớn nhất của mô hình là tính khách quan và khoa học, dựa trên các biến số có thể quan sát và ước tính được từ thị trường. Công thức của mô hình xem xét năm yếu tố chính: giá tài sản cơ sở hiện tại (S₀), giá thực hiện quyền (X), thời gian đáo hạn (T), lãi suất phi rủi ro (r), và độ bất ổn (volatility) của giá tài sản cơ sở (σ). Trong đó, độ bất ổn là biến số duy nhất không thể quan sát trực tiếp và đòi hỏi phải được ước tính. Luận văn đã trình bày chi tiết công thức định giá cho cả quyền chọn mua (call option)quyền chọn bán (put option), đồng thời làm rõ các giả định nền tảng của mô hình như thị trường hiệu quả, không có chi phí giao dịch, và giá cổ phiếu biến động theo phân phối logarit chuẩn. Việc nắm vững lý thuyết này là tiền đề quan trọng để có thể ứng dụng mô hình Black-Scholes một cách chính xác vào thực tiễn TTCK Việt Nam.

3.1. Các giả định và công thức cốt lõi của mô hình Black Scholes

Mô hình Black-Scholes hoạt động dựa trên một số giả định quan trọng: giá cổ phiếu tuân theo phân phối logarit chuẩn, không có cổ tức được chi trả trong suốt vòng đời quyền chọn, không có chi phí giao dịch hay thuế, lãi suất phi rủi ro là không đổi, và có thể thực hiện bán khống. Dựa trên các giả định này, công thức định giá cho quyền chọn mua (c) và quyền chọn bán (p) được xác định. Công thức này sử dụng hàm phân phối xác suất tích lũy chuẩn hóa N(x) và hai biến số trung gian là d₁ và d₂, phụ thuộc vào các yếu tố như giá thực hiệnthời gian đáo hạn. Mặc dù các giả định có thể không hoàn toàn đúng trong thực tế, mô hình vẫn là một công cụ định giá vô cùng mạnh mẽ và là tiêu chuẩn trong ngành.

3.2. Năm yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến giá trị quyền chọn

Giá trị của một hợp đồng quyền chọn theo mô hình này phụ thuộc vào năm yếu tố chính. (1) Giá cổ phiếu cơ sở (S₀): Giá cổ phiếu tăng làm tăng giá quyền chọn mua và giảm giá quyền chọn bán. (2) Giá thực hiện (X): Giá thực hiện cao hơn sẽ làm giảm giá quyền chọn mua và tăng giá quyền chọn bán. (3) Thời gian đáo hạn (T): Thời gian càng dài, giá trị của cả hai loại quyền chọn đều có xu hướng tăng do có nhiều khả năng giá sẽ biến động thuận lợi. (4) Lãi suất phi rủi ro (r): Lãi suất cao hơn làm tăng giá quyền chọn mua và giảm giá quyền chọn bán. (5) Độ bất ổn (σ): Đây là yếu tố quan trọng nhất, độ bất ổn càng cao thì giá trị của cả quyền chọn mua và bán đều tăng, vì nó làm tăng khả năng có những biến động giá lớn.

IV. Bí quyết xác định độ bất ổn cho mô hình Black Scholes

Trong các biến số của mô hình Black-Scholes, độ bất ổn (volatility - σ) là yếu tố then chốt và khó xác định nhất, bởi nó phản ánh mức độ biến động giá cổ phiếu trong tương lai – một điều không thể biết chắc. Luận văn đã phân tích các phương pháp khác nhau để ước tính tham số quan trọng này. Phương pháp phổ biến và cổ điển nhất là sử dụng dữ liệu lịch sử (historical volatility). Phương pháp này tính toán độ lệch chuẩn của chuỗi lợi suất giá cổ phiếu trong một khoảng thời gian quá khứ nhất định, thường là từ 90 đến 180 ngày giao dịch gần nhất. Ưu điểm của cách tiếp cận này là sự đơn giản và dựa trên dữ liệu thực tế. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là nó giả định rằng sự biến động trong quá khứ sẽ lặp lại trong tương lai, một giả định không phải lúc nào cũng đúng, đặc biệt khi thị trường có những sự kiện bất ngờ. Ngoài ra, luận văn cũng đề cập đến các phương pháp tiên tiến hơn như tính độ bất ổn có hàm ý (implied volatility) từ giá quyền chọn đang được giao dịch trên thị trường, hoặc sử dụng các mô hình kinh tế lượng như GARCH để dự báo. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp và ước tính chính xác độ bất ổn là "bí quyết" để định giá quyền chọn chứng khoán gần với giá trị thực nhất.

4.1. Phương pháp tính độ bất ổn dựa trên dữ liệu giá lịch sử

Phương pháp này là nền tảng được áp dụng trong luận văn. Quy trình bao gồm việc thu thập dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của cổ phiếu trong một giai đoạn (ví dụ 1 năm). Từ đó, tính toán chuỗi lợi suất hàng ngày theo logarit tự nhiên. Độ lệch chuẩn của chuỗi lợi suất này sau đó được hiệu chỉnh theo năm để ra được chỉ số độ bất ổn σ. Cụ thể, công thức tính độ lệch chuẩn (s) của lợi suất (uᵢ) được áp dụng: s = √[Σ(uᵢ - ū)² / (n-1)]. Sau đó, độ bất ổn hàng năm được tính bằng cách nhân s với căn bậc hai của số ngày giao dịch trong một năm (thường là 252). Đây là phương pháp cơ bản để cung cấp một giá trị đầu vào cho mô hình Black-Scholes khi chưa có một thị trường quyền chọn phát triển.

4.2. So sánh độ bất ổn lịch sử và độ bất ổn có hàm ý implied

Luận văn cũng giới thiệu về khái niệm độ bất ổn có hàm ý. Khác với độ bất ổn lịch sử nhìn về quá khứ, độ bất ổn có hàm ý phản ánh kỳ vọng của thị trường về sự biến động trong tương lai. Nó được tính toán ngược từ giá quyền chọn đang giao dịch trên thị trường, bằng cách đưa các biến số khác vào mô hình Black-Scholes và giải phương trình để tìm ra σ. Tại các thị trường phát triển như CBOE (Chicago Board Options Exchange), đây là chỉ số được các nhà giao dịch chuyên nghiệp theo dõi sát sao. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ khả thi khi đã có một thị trường quyền chọn thanh khoản, điều mà TTCK Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu chưa có. Do đó, việc sử dụng độ bất ổn lịch sử là lựa chọn hợp lý và khả thi nhất.

V. Cách ứng dụng Black Scholes định giá cổ phiếu VNM ITA

Phần giá trị nhất của luận văn chính là việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn TTCK Việt Nam. Nghiên cứu đã tiến hành định giá quyền chọn chứng khoán cho ba mã cổ phiếu tiêu biểu trên hai sàn giao dịch là Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM), Tập đoàn Tân Tạo (ITA)Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI). Đây là những cổ phiếu có tính thanh khoản cao và đại diện cho các ngành kinh tế quan trọng. Quy trình ứng dụng mô hình Black-Scholes được thực hiện một cách bài bản. Đầu tiên, tác giả thu thập dữ liệu đầu vào cần thiết, bao gồm giá cổ phiếu tại thời điểm định giá, lựa chọn các mức giá thực hiệnthời gian đáo hạn giả định (ví dụ 3 tháng, 6 tháng). Lãi suất phi rủi ro được lấy theo lãi suất trái phiếu chính phủ. Yếu tố quan trọng nhất là độ bất ổn, được tính toán từ dữ liệu giá lịch sử của chính các cổ phiếu này. Sau khi có đủ các tham số, công thức Black-Scholes được áp dụng để tính toán giá trị lý thuyết cho cả quyền chọn muaquyền chọn bán. Kết quả định giá này cung cấp một mức giá tham chiếu khách quan, giúp nhà đầu tư so sánh với mức phí mà các công ty chứng khoán đưa ra, từ đó có quyết định đầu tư hợp lý hơn.

5.1. Case study Định giá quyền chọn cổ phiếu VNM Vinamilk

Đối với cổ phiếu VNM, một blue-chip hàng đầu, luận văn đã tiến hành thu thập dữ liệu giá trong quá khứ để tính toán độ bất ổn. Dựa trên các tham số như giá cổ phiếu VNM tại một thời điểm cụ thể, lãi suất phi rủi ro thị trường và các mức giá thực hiện khác nhau, mô hình đã đưa ra một loạt các giá trị cho quyền chọn mua và bán với các kỳ hạn khác nhau. Kết quả cho thấy giá trị quyền chọn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chênh lệch giữa giá thị trường và giá thực hiện, cũng như thời gian còn lại cho đến khi đáo hạn. Phân tích này là một ví dụ minh họa rõ nét về cách mô hình Black-Scholes có thể được sử dụng để tìm ra giá trị hợp lý cho quyền chọn của một cổ phiếu lớn, ổn định.

5.2. Phân tích kết quả định giá quyền chọn cổ phiếu ITA và SSI

Tương tự, nghiên cứu cũng áp dụng quy trình trên cho cổ phiếu ITA (đại diện cho ngành bất động sản khu công nghiệp) và SSI (đại diện cho ngành chứng khoán). Việc lựa chọn các cổ phiếu từ các ngành khác nhau giúp kiểm tra khả năng ứng dụng của mô hình trên các tài sản cơ sở có mức độ rủi ro và độ bất ổn khác nhau. Kết quả định giá cho ITASSI phản ánh đúng đặc tính biến động cao hơn của các cổ phiếu này so với VNM, dẫn đến giá trị quyền chọn (đặc biệt là giá trị thời gian) cao hơn. Việc phân tích đa dạng các case study này khẳng định tính linh hoạt và phổ quát của mô hình Black-Scholes trong việc định giá quyền chọn chứng khoán trên TTCK Việt Nam.

VI. Tương lai thị trường quyền chọn Việt Nam từ luận văn UEH

Công trình nghiên cứu luận văn thạc sĩ UEH không chỉ dừng lại ở việc phân tích và ứng dụng, mà còn đưa ra những kiến nghị mang tính xây dựng để thúc đẩy sự ra đời và phát triển của thị trường quyền chọn tại Việt Nam. Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một lộ trình phát triển bài bản, bắt đầu từ việc hoàn thiện khung pháp lý. Cụ thể, các kiến nghị được gửi đến UBCKNN nhằm sớm xây dựng và ban hành các quy định, thông tư hướng dẫn chi tiết về sản phẩm quyền chọn chứng khoán, tạo hành lang pháp lý an toàn cho thị trường hoạt động. Đối với các công ty chứng khoán, luận văn khuyến nghị cần đầu tư vào nghiên cứu và áp dụng các mô hình định giá khoa học như mô hình Black-Scholes để đưa ra mức phí hợp lý, minh bạch, thay vì định giá cảm tính. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác đào tạo, truyền thông để nâng cao nhận thức của nhà đầu tư. Tương lai của thị trường quyền chọn Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào việc giải quyết các thách thức hiện tại và áp dụng các thông lệ quốc tế một cách phù hợp với điều kiện trong nước. Luận văn này chính là một trong những viên gạch nền tảng, cung cấp cơ sở khoa học và định hướng cho sự phát triển đó.

6.1. Kiến nghị đến UBCKNN nhằm phát triển sản phẩm quyền chọn

Luận văn đề xuất UBCKNN cần đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình thị trường. Trước hết, cần sớm chính thức hóa sản phẩm quyền chọn, đưa vào danh mục các công cụ phái sinh được phép giao dịch. Tiếp theo, cần xây dựng các tiêu chuẩn về cổ phiếu cơ sở được phép phát hành quyền chọn, ví dụ như các cổ phiếu trong rổ VN30 có thanh khoản cao và minh bạch thông tin. Quan trọng hơn, cần thiết lập một trung tâm thanh toán bù trừ (tương tự OCC tại Mỹ) để đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của bên bán, giảm thiểu rủi ro đối tác và tăng cường niềm tin cho toàn thị trường.

6.2. Đề xuất cho CTCK và nhà đầu tư khi tham gia thị trường

Đối với các Công ty Chứng khoán (CTCK), kiến nghị tập trung vào việc nâng cao năng lực. Các CTCK cần xây dựng đội ngũ chuyên gia am hiểu về tài chính định lượng, có khả năng vận dụng mô hình Black-Scholes và các mô hình khác để định giá quyền chọn chứng khoán một cách chính xác. Việc cung cấp các báo cáo định giá chi tiết cho khách hàng sẽ làm tăng tính minh bạch và sức cạnh tranh. Về phía nhà đầu tư, luận văn khuyên rằng họ cần tự trang bị kiến thức nền tảng về quyền chọn và các yếu tố ảnh hưởng đến giá, không nên tham gia thị trường một cách mù quáng. Hiểu biết về các mô hình định giá cơ bản sẽ giúp họ đánh giá được mức phí chào bán có hợp lý hay không.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ứng dụng mô hình black scholes định giá quyền chọn chứng khoán trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUYỀN CHỌN CHỨNG KHOÁN VÀ LÝ THUYẾT MÔ HÌNH BLACK SHOLES TTCK là nơi tập trung nguồn vốn cho đầu tư và phát triển nền kinh tế, một nền kinh tế phát triển thực sự luôn gắn liền với sự phát triển ổn định của TTCK. Điều này cũng đồng nghĩa với sự phát triển đa dạng sản phẩm trên TTCK mà trong đó không thể thiếu là sự phát triển sản phẩm quyền chọn hình thành nên thị trường quyền chọn. Một khi thị trường quyền chọn được điều hành tốt sẽ góp phần làm cho TTCK phát triển sôi động và bền vững.1 ĐỊNH NGHĨA QUYỀN CHỌN Quyền chọn (Option) được xem là một trong những công cụ tài chính cấp cao cung cấp cho các tổ chức, cá nhân đầu tư một cách linh hoạt các cơ hội đầu tư, đồng thời giúp bảo vệ trước các tình huống không thuận lợi có thể xảy ra trong đầu tư. Quyền chọn là một hợp đồng giữa hai bên người mua và người bán trong đó người mua quyền nhưng không phải là nghĩa vụ để mua hoặc bán một số lượng xác định đơn vị tài sản cơ sở với một mức giá xác định trước vào ngày hôm nay tại một thời điểm được xác định trước trong tương lai.

Những quyền chọn được giao dịch trên cả thị trường chính thức lẫn thị trường phi chính thức (OTC- Over the counter). Có hai dạng quyền chọn cơ bản bao gồm: quyền chọn mua và quyền chọn bán. Một quyền chọn cho phép người nắm giữ quyền mua một tài sản vào một ngày nhất định với mức giá nhất định gọi là quyền chọn mua (call option). Một quyền chọn cho phép người nắm giữ quyền bán một tài sản vào một ngày nhất định với mức giá nhất định gọi là quyền chọn bán (put option).

Người mua các hợp đồng quyền chọn được xem là nhà đầu tư có vị thế dài hạn. Trong khi đó, người bán các hợp đồng quyền chọn được xem là nhà đầu tư có vị thế ngắn hạn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -5- Tài sản cơ sở được mua bán trên hợp đồng quyền chọn bao gồm nhiều dạng khác nhau: lãi suất, vàng, ngoại tệ, chứng khoán. Một đặc điểm đáng chú ý là những nhà đầu tư nắm giữ hợp đồng quyền chọn không nhất thiết phải thực hiện quyền này.

Mặc dù vậy họ bắt buộc phải trả lệ phí hoặc giá của hợp đồng quyền chọn tùy theo thỏa thuận giữa hai bên. Hầu hết các quyền chọn chúng ta quan tâm là mua bán các loại tài sản tài chính chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp…Mặc dù vậy chúng ta cũng thấy trên thị trường xuất hiện loại thoả thuận tài chính khác như hạn mức tín dụng, đảm bảo khoản vay, và bảo hiểm cũng là một hình thức khác của quyền chọn. Ngoài ra bản thân cổ phiếu cũng là quyền chọn trên tài sản công ty.2 PHÂN LOẠI QUYỀN CHỌN 1.1 Phân loại theo quyền của người mua  Quyền chọn mua (Call option): là hợp đồng quyền chọn trong đó bên mua quyền chọn mua có quyền mua hoặc không mua tài sản cơ sở theo mức giá đã thỏa thuận trong hợp đồng. Trong khi đó, bên bán quyền chọn mua bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ bán tài sản cơ sở mà hai bên đã thỏa thuận trong hợp đồng,trong trường hợp bên mua nhất định thực hiện quyền mua của mình trong thời gian thực hiện quyền.

Giá quyền chọn mua tăng hay giảm tùy thuộc vào nhu cầu thị trường vào tài sản cơ sở. Giá trị thị trường của tài sản cơ sở tác động cùng chiều với giá của quyền chọn. Thông thường tại các trung tâm giao dịch công cụ phái sinh, giá quyền chọn được chỉ ra bên ngoài bảng điện tử theo từng thời gian nhất định, dựa vào đó, các nhà đầu tư quyền chọn mua có thể quyết định thời điểm hợp lý để thực hiện quyền chọn của mình hoặc hủy bỏ hợp đồng quyền chọn vào ngày đáo hạn. Những người mua quyền chọn mua kỳ vọng giá tăng vào ngày đáo hạn.

 Quyền chọn bán (Put Option): là hợp đồng quyền chọn trong đó người mua quyền chọn bán có quyền bán bán hoặc không bán tài sản cơ sở theo mức giá đã được thõa thuận trong hợp đồng. Trong khi đó, bên bán quyền chọn bán LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -6- bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ bán tài sản cơ sở mà hai bên đã thỏa thuận trong hợp đồng trong trường hợp bên mua nhất định thực hiện quyền mua của mình trong thời gian thực hiện quyền 1.2 Phân loại theo thời gian đáo hạn  Quyền chọn kiểu Mỹ (American Options): Người nắm giữ quyền chọn này có thể thực hiện quyền chọn bất kỳ thời gian nào cho đến ngày đáo hạn hợp đồng.  Quyền chọn kiểu Châu Âu (Europan options): Người nắm giữ quyền chọn này chỉ có thể thực hiện quyền vào đúng ngày đáo hạn đã được ghi rõ trên hợp đồng quyền chọn. Tuy nhiên trên thực tế, việc thanh toán quyền chọn xảy ra sau khi đến hạn từ 1 -2 ngày làm việc.

Một đặc điểm cần chú ý là quyền chọn kiểu Mỹ hay Châu Âu không phụ thuộc vào vị trí địa lý. Việc lựa chọn quyền chọn kiểu nào là phụ thuộc vào sự thỏa thuận hai bên, tùy theo tính chất tài sản cơ sở. Hầu hết các nhà đầu tư yêu thích và lựa chọn quyền chọn kiểu Mỹ bởi đặc điểm dễ thanh khoản của dạng quyền chọn này. Tuy nhiên quyền chọn kiểu Châu Âu dễ phân tích hơn quyền chọn kiểu Mỹ.3 Phân loại theo tài sản cơ sở  Quyền chọn cổ phiếu: là hợp đồng quyền chọn kiểu Mỹ hoặc kiểu Châu Âu trong đó tài sản cơ sở là các loại chứng khoán.

Một hợp đồng quyền chọn cổ phiếu cho phép giao dịch mua hay bán 100 cổ phiếu tại mức giá thỏa thuận đã được xác định trước. Hầu hết các quyền chọn cổ phiếu được giao dịch trên thị trường tập trung. Các thị trường giao dịch quyền chọn cổ phiếu ở Mỹ là: CBOE, PHLX, AMEX, PSE and NYSE.  Quyền chọn ngoại tệ: là một hợp đồng quyền chọn với tài sản cơ sở là các loại tiền tệ, trao cho người nắm giữ quyền chọn quyền mua hay bán một lượng ngoại tệ nhất định theo tỷ giá xác định trước với thời gian đáo hạn trong tương lai.

Trên thực tế, rủi ro tỷ giá là mức lo ngại của các nhà kinh doanh đặc biệt các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -7- mặt hàng thuộc lĩnh vực xuất nhập khẩu. Vì thế, quyền chọn ngoại tệ cũng như các công cụ phái sinh khác được sử dụng rộng rãi, phổ biến. Hầu hết các hợp đồng quyền chọn ngoại tệ được giao dịch trên thị trường phi chính thức (OTC) nhưng một số ít vẫn được giao dịch trên thị trường chính thức. Tại Mỹ, các hợp đồng quyền chọn ngoại tệ được giao dịch tại thị trường chứng khoán Philadelphia (từ năm 1982), các tiền tệ được giao dịch bao gồm: dollar Úc, bảng Anh, dollar Canada, yên Nhật, franc Thụy Sĩ…Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ giao dịch theo cả 2 dạng, hợp đồng quyền chọn kiểu Mỹ và hợp đồng quyền chọn kiểu Châu Âu.

 Quyền chọn chỉ số chứng khoán: là một hợp đồng quyền chọn với tài sản cơ sở là các chỉ số chứng khoán phổ biến. Tại thị trường chứng khoán Mỹ, các chỉ số chứng khoán đo lường tổng giá trị một nhóm cổ phiếu thuộc một nhóm ngành nhất định. Nhiều quyền chọn về chỉ số chứng khoán khác nhau được giao dịch trên TTCK Mỹ cả trên thị trường chính thức vẫn thị trường phi chính thức (OTC), phổ biến nhất là quyền chọn của các chỉ số: S&P500 (SPX), S&P100 (OEX), Nasdaq 100 (NDX) and DowJones Industrial (DJX). Tất cả các chỉ số này giao dịch trên CBOE.

Hầu hết là hợp đồng quyền chọn chỉ số chứng khoán là hợp đồng quyền chọn kiểu Châu Âu.  Quyền chọn lãi suất: Là một dạng đặc biệt của quyền chọn hợp đồng tương lai về lãi suất, như là hợp đồng future về trái phiếu kho bạc dài hạn, trung hạn và hợp đồng future về Eurodollar. Tài sản cơ sở là các hợp đồng future về lãi suất. Khi quyền chọn quyền chọn lãi suất được thực hiện, cùng với thu nhập bằng tiền mặt, người nắm giữ hợp đồng quyền chọn sẽ có vị thế dài hạn trên hợp đồng cơ sở, còn người phát hành quyền chọn sẽ có vị thế ngắn hạn tương ứng.

Trong những năm gần đây, quyền chọn về lãi suất càng trở nên phổ biến và được giao dịch sôi động trên thị trường OTC và các thị trường tập trung khác. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 QUYỀN CHỌN CỔ PHIẾU 1.1 Khái niệm và phân loại quyền chọn  Khái niệm Quyền chọn cổ phiếu là hợp đồng được ký kết giữa người nắm giữ quyền chọn mua hay bán một lượng xác định tài sản cơ sở là cổ phiếu với mức giá ấn định trước trong một thời gian định sẵn trong tương lai. Hợp đồng quyền chọn cổ phiếu cung cấp quyền cho người sở hữu chứ không phải là nghĩa vụ mua hoặc bán. Vì vậy người nắm giữ quyền chọn có quyền thực hiện hay không thực hiện trong thời hạn hiệu lực của hợp đồng.

Tùy thuộc vào mức độ kỳ vọng của người nắm giữ quyền chọn vào giá cổ phiếu trên thị trường. Tuy nhiên thực tế họ có thể chuyển nhượng lại quyền chọn trên TTCK trong thời gian chưa đến ngày đáo hạn. Có hai dạng quyền chọn: đó là quyền chọn mua cổ phiếu hoặc quyền chọn bán cổ phiếu. Một quyền chọn mua cổ phiếu (call option) cho phép người nắm giữ quyền chọn quyền mua tài sản cơ sở là cổ phiếu (1 hợp đồng thường là 100 cổ phiếu).

Để có được quyền này, người mua trả cho người bán hợp đồng call option một lệ phí quyền chọn để chứng minh quyền sở hữu của mình. Tuy nhiên nếu người mua không thực hiện hợp đồng thì số tiền mua quyền chọn này sẽ không được hoàn lại. Những người nắm giữ quyền chọn mua cổ phiếu, kỳ vọng giá cổ phiếu cơ sở sẽ gia tăng vào thời gian đáo hạn. Một quyền chọn bán cổ phiếu (put option) cho phép người nắm giữ quyền chọn quyền bán tài sản cơ sở là cổ phiếu.

Những người nắm giữ quyền chọn bán kỳ vọng giá cổ phiếu sẽ giảm vào thời gian đáo hạn  Phân loại quyền chọn cổ phiếu Xét về tính chất quyền chọn cổ phiếu được phân làm 2 loại gồm quyền chọn mua và quyền chọn bán.  Quyền chọn mua (Call option): Là loại quyền chọn mà người sở hữu quyền chọn có quyền mua một số lượng cổ phiếu nhất định với mức giá thực LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -9- hiện trên hợp đồng tại khoảng thời gian xác định trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ