Luận văn: Quan hệ phi tuyến giữa tâm lý NĐT và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu

Nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận văn thạc sĩ UEH.

2016

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Giải mã quan hệ phi tuyến tâm lý NĐT sinh lợi

Lý thuyết tài chính truyền thống, như Giả thuyết Thị trường Hiệu quả (EMH), thường giả định nhà đầu tư luôn hành động hợp lý. Tuy nhiên, thực tế biến động thị trường chứng khoán Việt Nam thường xuất hiện những hiện tượng bất thường, khó giải thích bằng các mô hình kinh điển như CAPM hay Fama-French. Chính vì vậy, lĩnh vực tài chính hành vi nổi lên như một cách tiếp cận quan trọng, cho rằng các yếu tố tâm lý đóng vai trò then chốt trong việc ra quyết định đầu tư và định giá tài sản. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Kiều Nga tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã đi sâu vào vấn đề này, thực hiện một phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản để làm rõ mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật tại Việt Nam mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý có cái nhìn sâu sắc hơn về động lực thực sự đằng sau những con số trên sàn giao dịch. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết những phát hiện cốt lõi, phương pháp luận và ý nghĩa thực tiễn từ công trình luận văn tài chính định lượng chất lượng cao này.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK Việt Nam), dù còn non trẻ, đã trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng nóng và sụt giảm sâu. Những biến động này không chỉ do các yếu tố kinh tế vĩ mô mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tâm lý đám đông. Các đặc điểm như mức độ đầu cơ cao, sự tham gia đông đảo của nhà đầu tư cá nhân và sự phát triển chưa toàn diện của các định chế tài chính tạo ra một môi trường lý tưởng để nghiên cứu các sai lệch hành vi. Việc hiểu rõ tác động của tâm lý lên chỉ số VN-Indexchỉ số HNX-Index là cực kỳ cần thiết để nâng cao hiệu quả thị trường.

1.2. Giới thiệu luận văn thạc sĩ UEH của Nguyễn Thị Kiều Nga

Công trình nghiên cứu “Nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là một đề tài tiêu biểu trong lĩnh vực tài chính định lượng. Luận văn đặt ra câu hỏi trọng tâm: Tâm lý nhà đầu tư tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu tại Việt Nam? Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ này mà còn đi sâu vào việc kiểm định tính chất phi tuyến và tác động bất đối xứng của nó, một khía cạnh ít được khai thác trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.

1.3. Tại sao tài chính hành vi là chìa khóa giải mã thị trường

Tài chính hành vi kết hợp kinh tế học với tâm lý học để giải thích tại sao con người lại đưa ra những quyết định tài chính phi lý trí. Các hiện tượng như tâm lý quá tự tin (overconfidence effect), tâm lý bầy đàn, hay sự lạc quan và bi quan thái quá đều có thể dẫn đến việc định giá sai tài sản và tạo ra các bong bóng hoặc sự sụp đổ của thị trường. Việc áp dụng lý thuyết này giúp giải mã các tỷ suất sinh lợi bất thường mà các mô hình truyền thống không thể lý giải, mang lại góc nhìn thực tế và đa chiều hơn về hoạt động của thị trường.

II. Thách thức từ tâm lý NĐT Lý giải biến động thị trường

Một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà nghiên cứu tài chính là sự tồn tại của các hiện tượng bất thường trên thị trường. Các đợt sụt giảm đột ngột không thể giải thích bởi thông tin kinh tế vĩ mô, hay sự biến động không cân xứng giữa lúc thị trường lên và xuống, đều cho thấy các mô hình tuyến tính truyền thống là chưa đủ. Luận văn của Nguyễn Thị Kiều Nga chỉ ra rằng gốc rễ của những vấn đề này nằm ở các sai lệch hành vi của nhà đầu tư. Khi lạc quan và bi quan trên thị trường lên đến đỉnh điểm, hành vi của đám đông có thể lấn át các yếu tố cơ bản, tạo ra những đợt tăng hoặc giảm giá mạnh mẽ. Ví dụ, hiệu ứng đám đông có thể khiến các nhà đầu tư cùng nhau mua vào một cổ phiếu đang tăng giá, đẩy giá lên cao hơn giá trị thực, hoặc bán tháo khi có tin xấu, gây ra sự sụp đổ. Những hành vi này tạo ra một mối quan hệ phức tạp, phi tuyến, đòi hỏi các công cụ phân tích tinh vi hơn để có thể nắm bắt và dự báo. Nghiên cứu này chính là nỗ lực để định lượng hóa và kiểm chứng các tác động đó một cách khoa học.

2.1. Hạn chế của các mô hình tài chính cổ điển CAPM EMH

Các mô hình tài chính cổ điển như CAPM và giả thuyết EMH được xây dựng trên nền tảng nhà đầu tư hợp lý và thị trường hiệu quả. Tuy nhiên, chúng gặp khó khăn trong việc giải thích các hiện tượng như bong bóng Dot-com hay khủng hoảng tài chính. Những sự kiện này cho thấy cảm xúc và các yếu tố tâm lý có thể gây ra những biến động thị trường chứng khoán mang tính hệ thống, điều mà các mô hình dựa trên sự hợp lý thuần túy đã bỏ qua. Đây chính là điểm yếu mà tài chính hành vi cố gắng khắc phục.

2.2. Các sai lệch hành vi Từ quá tự tin đến tâm lý bầy đàn

Luận văn đã tổng hợp các cơ sở lý thuyết quan trọng về sai lệch hành vi. Tâm lý quá tự tin (overconfidence effect) khiến nhà đầu tư giao dịch quá mức và đánh giá thấp rủi ro. Trong khi đó, tâm lý bầy đàn (herd behavior) lại thúc đẩy các cá nhân hành động theo đám đông thay vì dựa trên phân tích riêng, khuếch đại các xu hướng thị trường. Cả hai yếu tố này đều góp phần tạo ra sự thiếu hiệu quả và các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá, đồng thời là nguyên nhân dẫn đến mối quan hệ phi tuyến giữa cảm tính và lợi nhuận.

2.3. Câu hỏi nghiên cứu Tác động của tâm lý có đối xứng không

Câu hỏi cốt lõi mà luận văn đặt ra không chỉ là liệu tâm lý có ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi hay không, mà là liệu tác động đó có giống nhau trong các trạng thái thị trường khác nhau không. Liệu sự lạc quan của nhà đầu tư có đẩy giá cổ phiếu lên mạnh hơn so với việc sự bi quan kéo giá xuống? Đây chính là giả thuyết về tác động bất đối xứng. Việc trả lời câu hỏi này đòi hỏi phải sử dụng các mô hình kinh tế lượng có khả năng nắm bắt các chế độ khác nhau của thị trường, vượt ra ngoài các phương pháp hồi quy tuyến tính thông thường.

III. Phương pháp nghiên cứu Dữ liệu và các biến số trong luận văn

Phương pháp nghiên cứu khoa học trong luận văn được xây dựng rất chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập theo quý cho giai đoạn từ Q1/2008 đến Q4/2014, bao gồm 227 công ty phi tài chính niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX. Việc lựa chọn giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng vì nó bao gồm cả thời kỳ khủng hoảng và phục hồi của thị trường chứng khoán Việt Nam. Biến phụ thuộc chính là tỷ suất sinh lợi cổ phiếu (RETURN). Biến độc lập quan trọng nhất là chỉ số tâm lý nhà đầu tư (SENT), được xây dựng dựa trên phương pháp của Baker và Wurgler (2006), sử dụng các proxy như khối lượng giao dịch (TURN), số lượng IPO (NIPO) và tỷ suất sinh lợi ngày đầu của IPO (RIPO). Ngoài ra, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát để loại bỏ các yếu tố nhiễu, được chia thành hai nhóm: đặc điểm doanh nghiệp (tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường - BM, hệ số Beta, giá trị thị trường - MV) và các biến kinh tế vĩ mô (chỉ số giá tiêu dùng - CPI, tỷ lệ dự trữ bắt buộc - RORR, chỉ số sản xuất công nghiệp - IIP). Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao.

3.1. Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian từ sàn HOSE và HNX

Dữ liệu được sử dụng là dạng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả chuỗi thời gian và không gian chéo. Luận văn đã thực hiện các bước xử lý và làm sạch dữ liệu cẩn thận, loại bỏ các công ty tài chính và các công ty không có dữ liệu liên tục để đảm bảo tính nhất quán. Việc phân tích dữ liệu chuỗi thời gian cho phép nghiên cứu viên theo dõi sự thay đổi của các biến qua nhiều quý, cung cấp một cái nhìn động về mối quan hệ giữa tâm lý và lợi nhuận.

3.2. Xây dựng chỉ số tâm lý nhà đầu tư SENT cho Việt Nam

Một đóng góp quan trọng của luận văn là việc xây dựng một chỉ số tâm lý nhà đầu tư tổng hợp cho thị trường Việt Nam. Thay vì chỉ dùng một biến đơn lẻ, tác giả đã kết hợp nhiều biến proxy đại diện cho sự lạc quan hoặc bi quan của thị trường. Các biến này, như khối lượng giao dịch hay hoạt động IPO, phản ánh tâm trạng chung của nhà đầu tư. Chỉ số này sau đó được sử dụng làm biến giải thích chính để đo lường tác động của tâm lý lên tỷ suất sinh lợi bất thường.

3.3. Vai trò của các biến kiểm soát vĩ mô và doanh nghiệp

Để đảm bảo rằng mối quan hệ tìm thấy không phải do các yếu tố khác gây ra, mô hình đã bao gồm nhiều biến kiểm soát. Các biến đặc điểm doanh nghiệp như quy mô (MV) hay rủi ro (Beta) giúp cô lập tác động của tâm lý lên các loại cổ phiếu khác nhau. Trong khi đó, các biến vĩ mô như CPI hay IIP giúp kiểm soát ảnh hưởng của môi trường kinh tế chung lên toàn bộ thị trường. Sự kết hợp này làm tăng tính vững chắc của kết quả nghiên cứu.

IV. Hướng dẫn mô hình phi tuyến Hồi quy phân vị dữ liệu bảng

Điểm nhấn về phương pháp luận của luận văn là việc sử dụng phương pháp Hồi quy phân vị dữ liệu bảng (Panel Quantile Regression) và so sánh nó với phương pháp Bình phương bé nhất (OLS) truyền thống. Trong khi OLS chỉ ước tính tác động của các biến độc lập lên giá trị trung bình của biến phụ thuộc, hồi quy phân vị cho phép xem xét tác động này trên toàn bộ phân phối của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu – từ các mức sinh lợi thấp nhất (bi quan) đến các mức sinh lợi cao nhất (lạc quan). Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn và khi mối quan hệ giữa các biến có thể thay đổi ở các ngưỡng khác nhau. Việc áp dụng mô hình này đã cho phép tác giả thực hiện kiểm định tính phi tuyến một cách hiệu quả. Thay vì chỉ đưa ra một kết luận chung, nghiên cứu có thể chỉ ra rằng tâm lý nhà đầu tư tác động mạnh hơn đến những cổ phiếu đang có tỷ suất sinh lợi bất thường (ở các phân vị cao hoặc thấp) so với những cổ phiếu có mức sinh lợi trung bình. Đây là một bước tiến quan trọng trong các luận văn tài chính định lượng tại Việt Nam.

4.1. Tại sao OLS không đủ để nắm bắt mối quan hệ phức tạp

Phương pháp OLS giả định rằng tác động của biến độc lập là không đổi trên toàn bộ mẫu. Tuy nhiên, trong thực tế, tâm lý nhà đầu tư có thể có tác động rất khác nhau. Ví dụ, trong một thị trường hoảng loạn, tâm lý bi quan có thể tác động mạnh hơn nhiều so với một thị trường bình thường. Luận văn đã chỉ ra rằng dữ liệu tỷ suất sinh lợi không có phân phối chuẩn, do đó sử dụng OLS có thể dẫn đến kết quả sai lệch và bỏ sót những thông tin quan trọng về tác động bất đối xứng.

4.2. Khám phá tác động bất đối xứng qua hồi quy phân vị

Hồi quy phân vị cho phép ước tính các hệ số hồi quy khác nhau cho từng phân vị (ví dụ: 10%, 50%, 90%) của phân phối tỷ suất sinh lợi. Bằng cách so sánh các hệ số này, nghiên cứu có thể xác định liệu tâm lý có tác động mạnh hơn ở các đuôi của phân phối hay không. Kết quả cho thấy mối quan hệ này thực sự là phi tuyến và bất đối xứng, chứng tỏ rằng các mô hình phức tạp hơn như mô hình STAR hoặc mô hình SETAR cũng có thể là hướng đi phù hợp cho các nghiên cứu trong tương lai.

4.3. Phân tích mô hình theo nhóm vốn hóa rủi ro và ngành

Để có cái nhìn chi tiết hơn, luận văn không chỉ chạy mô hình trên toàn bộ mẫu mà còn chia nhỏ dữ liệu thành các nhóm dựa trên giá trị thị trường (vốn hóa nhỏ, vừa, lớn), hệ số beta (rủi ro thấp, vừa, cao) và ngành kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp xác định nhóm cổ phiếu nào nhạy cảm nhất với sự thay đổi trong tâm lý của nhà đầu tư cá nhânnhà đầu tư tổ chức, mang lại những hàm ý thực tiễn vô cùng giá trị.

V. Kết quả Tâm lý NĐT tác động mạnh đến cổ phiếu vốn hóa nhỏ

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là tâm lý nhà đầu tư có tác động mạnh hơn đáng kể đến các cổ phiếu có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ. Điều này phù hợp với lý thuyết, vì các công ty nhỏ thường ít được các nhà phân tích theo dõi, thông tin kém minh bạch hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi các tin đồn và hành vi đầu cơ của nhà đầu tư cá nhân. Ngược lại, các cổ phiếu vốn hóa lớn, thường được nắm giữ bởi nhà đầu tư tổ chức, ít bị ảnh hưởng hơn bởi các làn sóng tâm lý ngắn hạn. Hơn nữa, nghiên cứu cũng tìm thấy bằng chứng về tác động bất đối xứng: tâm lý nhà đầu tư có tương quan ngược chiều và đáng kể với tỷ suất sinh lợi trong dài hạn, đặc biệt ở các phân vị khác nhau của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Kết quả cũng chỉ ra rằng những cổ phiếu có rủi ro cao (beta lớn) cũng nhạy cảm hơn với tâm lý thị trường, cho thấy nhà đầu tư thường kỳ vọng cao hơn vào các tài sản biến động mạnh.

5.1. Bằng chứng về mối tương quan ngược chiều trong dài hạn

Phân tích dự báo cho thấy tâm lý nhà đầu tư có mối tương quan âm đáng kể với tỷ suất sinh lợi trong tương lai (dài hạn), mặc dù mối quan hệ này không rõ ràng trong ngắn hạn. Điều này hàm ý rằng những giai đoạn thị trường quá lạc quan (chỉ số SENT cao) thường sẽ được theo sau bởi những giai đoạn có tỷ suất sinh lợi thấp hơn, và ngược lại. Đây là một phát hiện quan trọng cho chiến lược đầu tư theo chu kỳ.

5.2. Tác động khác biệt lên nhóm cổ phiếu vốn hóa và giá trị

Luận văn chỉ ra rõ rằng hiệu ứng tâm lý không đồng đều trên thị trường. Các cổ phiếu vốn hóa nhỏ bị tác động mạnh nhất. Ngoài ra, tác động cũng khác nhau giữa các cổ phiếu giá trị (BM cao) và cổ phiếu tăng trưởng (BM thấp). Những phát hiện này cho thấy nhà đầu tư cần xem xét yếu tố tâm lý khi xây dựng danh mục đầu tư, đặc biệt là khi tập trung vào các phân khúc thị trường cụ thể.

5.3. Vai trò của rủi ro Beta và đặc điểm ngành kinh doanh

Nghiên cứu khẳng định rằng cổ phiếu có rủi ro hệ thống (Beta) càng cao thì càng chịu tác động mạnh từ tâm lý. Bên cạnh đó, tác động này cũng phụ thuộc vào đặc điểm ngành. Ví dụ, ngành thông tin truyền thông cho thấy sự nhạy cảm cao với tâm lý, trong khi ngành bất động sản và vận tải kho bãi lại có mối tương quan cùng chiều. Điều này gợi ý rằng cấu trúc ngành và kỳ vọng của nhà đầu tư vào từng ngành cũng là một yếu tố quan trọng.

VI. Kết luận từ luận văn và gợi ý cho nhà đầu tư Việt Nam

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Kiều Nga đã thành công trong việc chứng minh sự tồn tại và tính chất phức tạp của mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu tại Việt Nam. Kết luận chính là tâm lý không chỉ là một yếu tố "nhiễu" mà là một nhân tố dự báo quan trọng, đặc biệt đối với các cổ phiếu vốn hóa nhỏ, rủi ro cao và trong một số ngành cụ thể. Phát hiện này thách thức giả định về một thị trường hoàn toàn hợp lý và nhấn mạnh tầm quan trọng của tài chính hành vi trong việc phân tích thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với nhà đầu tư cá nhân, nghiên cứu này là lời cảnh báo về việc chạy theo đám đông và sự nguy hiểm của các sai lệch hành vi. Đối với nhà đầu tư tổ chức và các nhà quản lý quỹ, việc xây dựng và theo dõi một chỉ số tâm lý nhà đầu tư có thể trở thành một công cụ hữu ích để quản lý rủi ro và xác định các cơ hội đầu tư. Về mặt chính sách, các nhà quản lý thị trường cần nhận thức được vai trò của tâm lý trong việc tạo ra các biến động thị trường chứng khoán, từ đó có các biện pháp can thiệp phù hợp để ổn định thị trường khi cần thiết.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã khẳng định: (1) Tồn tại mối quan hệ phi tuyến và bất đối xứng giữa tâm lý và tỷ suất sinh lợi. (2) Tác động của tâm lý mạnh nhất đối với cổ phiếu vốn hóa nhỏ và rủi ro cao. (3) Tác động này khác biệt theo từng ngành. Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp bằng chứng định lượng đầu tiên và toàn diện về vấn đề này tại Việt Nam bằng cách sử dụng phương pháp hồi quy phân vị tiên tiến.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức

Nhà đầu tư nên thận trọng trong các giai đoạn thị trường hưng phấn hoặc hoảng loạn cực độ. Việc hiểu rõ các sai lệch hành vi của chính mình và của đám đông có thể giúp tránh được các quyết định đầu tư sai lầm. Các nhà quản lý quỹ có thể sử dụng chỉ số tâm lý như một tín hiệu ngược (contrarian indicator), tức là giảm tỷ trọng cổ phiếu khi thị trường quá lạc quan và tăng tỷ trọng khi thị trường quá bi quan để tìm kiếm tỷ suất sinh lợi bất thường.

6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về tài chính hành vi

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế như giới hạn về dữ liệu và phương pháp xây dựng chỉ số tâm lý. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng bằng cách sử dụng dữ liệu tần suất cao hơn (hàng ngày), áp dụng các mô hình phi tuyến phức tạp hơn như mô hình GARCH để phân tích biến động, hoặc phân tích dữ liệu từ các nguồn mới như mạng xã hội để đo lường tâm lý nhà đầu tư một cách trực tiếp hơn. Việc tiếp tục đào sâu vào lĩnh vực tài chính hành vi sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán Việt Nam.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------- NGUYỄN THỊ KIỀU NGA NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ PHI TUYẾN GIỮA TÂM LÝ NHÀ ĐẦU TƯ VÀ TỶ SUẤT SINH LỢI CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------- NGUYỄN THỊ KIỀU NGA NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ PHI TUYẾN GIỮA TÂM LÝ NHÀ ĐẦU TƯ VÀ TỶ SUẤT SINH LỢI CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. VŨ VIỆT QUẢNG TP. Hồ Chí Minh – Năm 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan Luận văn Thạc sĩ kinh tế với đề tài “Nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn của TS. Các số liệu, kết quả trong Luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung đã trình bày trong Luận văn này. TP Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 04 năm 2016 Tác giả Nguyễn Thị Kiều Nga LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC ĐỒ THỊ DANH MỤC BẢNG BIỂU TÓM TẮT Chương 1: GIỚI THIỆU .1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Câu hỏi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu.6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài.7 Kết cấu bài . 6 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY .1 Lý thuyết về tâm lý nhà đầu tư.1 Tâm lý quá tự tin (overconfidence) .2 Tâm lý bầy đàn (Herd Behavior) .3 Thái độ với rủi ro (Psychology of Risk) .4 Tâm lý quá lạc quan (Excessive Optimism) .5 Tình huống điển hình (Representativenesss) . 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Lý thuyết triển vọng .7 Tính toán bất hợp lý .2 Tổng quan các nghiên cứu trước đây .1 Các nghiên cứu ngoài nước .2 Tổng hợp các nghiên cứu .3 Đề xuất nghiên cứu . 19 Chương 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Dữ liệu và định nghĩa các biến .2 Định nghĩa các biến .1 Biến phụ thuộc .2 Biến độc lập.2 Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp nghiên cứu.2 Mô hình nghiên cứu . 28 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thống kê mô tả các biến .2 Kiểm định tương quan giữa các biến .3 Dự báo tỷ suất sinh lợi cổ phiếu .4 Kiểm định mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tâm lý nhà đầu tư .1 Kiểm định mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tâm lý nhà đầu tư, phân nhómtheogiá trị thị trường của vốn chủ sở hữu . 40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Kiểm định mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tâm lý nhà đầu tư, phân nhóm theo tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường của cổ phiếu .3 Kiểm định mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tâm lý nhà đầu tư, phân nhóm theo hệ số beta .5 Kiểm định mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tâm lý nhà đầu tư theo ngành . 46 Chương 5: KẾT LUẬN . 50 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Danh mục các mã ngành theo cách phân ngành của hệ thống kinh tế Việt Nam 2007 . ii Phụ lục 2. Kết quả kiểm định tính dừng (Unit root) của các biến . iii Phụ lục 3. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu lớn . vii Phụ lục 4. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu trung bình . viii Phụ lục 5. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu nhỏ . ix Phụ lục 6. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường lớn. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường trung bình . xi Phụ lục 8. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường nhỏ . xii Phụ lục 9. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm hệ số beta lớn . xiii Phụ lục 10. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm hệ số beta trung bình. xiv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phụ lục 11. Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị của nhóm hệ số beta nhỏ .xv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TSSL: Tỷ suất sinh lợi TTCK: Thị trường chứng khoán PP: Phương pháp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 3.1 Mối tương quan giữa tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tâm lý nhà đầu tư.1 Biểu diễn phân phối của BM, BETA, MV, CPI, RORR, IIP .2 Phân phối của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu và tâm lý nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam .3 Hệ số hồi quy phân vị dữ liệu bảng của các mô hình hồi quy tỷ suất sinh lợi cổ phiếu tại các mốc thời gian dự báo 1 quý, 2 quý,… 8 quý . 39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Tổng hợp các nghiên cứu.1 Nguồn thu thập dữ liệu của các biến .2 Thống kê mô tả các biến đặc điểm doanh nghiệp theo ngành.1 Thống kê mô tả các biến .2 Kiểm định phân phối chuẩn của tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu .3 Hệ số tương quan giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập .4 Kết quả hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các khoảng thời gian dự báo khác nhau.5 Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị 0.8 theo từng nhóm được chia theo giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu .6 Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị 0.8 theo từng nhóm được chia theo tỷ lệ giá trị sổ sách và giá trị thị trường của cổ phiếu .7 Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng tại các phân vị 0.8 theo từng nhóm được chia theo giá trị Beta .8 Thống kê mô tả biến RETURN theo ngành .9 Kết quả hồi quy OLS và hồi quy phân vị dữ liệu bảng của mô hình theo ngành . 52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 Tóm tắt Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy OLS kết hợp so sánh với phương pháp hồi quy phân vị dữ liệu bảng (panel quantile regression) để nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.Kết quả nghiên cứu là bằng chứng thực nghiệm về tác động của tâm lý nhà đầu tư đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu, một vấn đề nghiên cứu chưa được nghiên cứu nhiều ở Việt Nam. Để xem xét mối quan hệ giữa tâm lý nhà đầu tư và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu có bị ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp,tác giả chia dữ liệu thành 3 nhóm theo giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và tiến hành hồi quy lần lượt với từng nhóm. Kết quả cho thấy rằng, ở nhóm giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu nhỏ, tâm lý nhà đầu tư tác động đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu mạnh hơn 2 nhóm còn lại là nhóm giá trị thị trường cổ phiếu trung bình và lớn, và mức độ tác động này không khác nhau trong cùng một nhóm. Kết quả này khác hẳn với kết quả nghiên cứu của Zhong Xin Ni và cộng sự (2015), tâm lý nhà đầu tư tác động càng mạnh đến cổ phiếu có tỷ suất sinh lợi càng.Tác giả tìm thấy rằng tâm lý nhà đầu tư tác động khác nhau đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu có tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường khác nhau.Bên cạnh đó kết quả nghiên cứu cũng cho thấy những cổ phiếu có rủi ro càng cao thì càng chịu tác động của tâm lý nhà đầu tư.Tác giả cho rằng nhà đầu tư kỳ vọng cao vào những cổ phiếu có rủi ro cao có thể mang lại lợi nhuận cao. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn cho thấy tâm lý nhà đầu tư tác động đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu phụ thuộc nhiều vào đặc điểm loại hình kinh doanh của các doanh nghiệp. Điển hình như tỷ suất sinh lợi cổ phiếu thuộc ngành thông tin truyền thông (TTT) chịu tác động mạnh của tâm lý nhà đầu tư mặc dù những cổ phiếu này có tỷ suất sinh lợi không cao, tỷ suất sinh lợi cổ phiếu thuộc ngành bất động sản (BDS) và ngành dịch vụ vận tải kho (VTK) có mối tương quan cùng chiều với tâm lý nhà đầu tư. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Chương 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài Thị trường chứng khoán Việt Nam ra đời vào năm 2000 nhưng thực sự đi vào hoạt động và bùng nổ bắt đầu từ năm 2007, với tuổi đời còn quá non trẻ so với thế giới và các nước trong khu vực, thị trường chứng khoán Việt Nam thiếu kinh nghiệm xử lý khi chịu tác động nhiều bởi các yếu tố trong và ngoài nước. Trên thực tế những thị trường chứng khoán lớn và lâu năm như Mỹ và Trung Quốc vẫn không tránh khỏi khủng hoảng. Hai mươi năm qua đã chứng kiến một số vụ sụp đổ rất lớn trong thị trường chứng khoán toàn cầu, điển hình như vụ sụp đổ của Hang Seng Index trong năm 1997 đã dẫn đến mất 55,55% trong cuộc khủng hoảng tài chính Đông Á.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ