Luận văn: Giải pháp kiểm soát chi phí sản xuất trong kế toán doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh một số giải pháp để tăng cường khả năng kiểm soát chi phí sản xuất trong hệ thống kế toán chi, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Trang phụ bìa

Lời cam đoan

Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt

Danh mục các bảng, biểu

Danh mục các sơ đồ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT

1.1. Chức năng kiểm soát của nhà quản trị

1.2. Vai trò của kế toán quản trị phục vụ chức năng kiểm soát

1.3. Kiểm soát chi phí sản xuất trong doanh nghiệp

1.4. Phân loại chi phí phục vụ kiểm soát CPSX trong doanh nghiệp

1.4.1. Phân loại chi phí theo chức năng hoạt động

1.4.2. Phân loại chi phí theo mối quan hệ với thời kỳ xác định kết quả hoạt động kinh doanh

1.4.3. Phân loại chi phí sử dụng trong kiểm tra và ra quyết định

1.4.4. Phân loại chi phí theo cách ứng xử của chi phí

1.5. Các thành phần cơ bản của hệ thống kiểm soát CPSX trong doanh nghiệp

1.5.1. Giá thành định mức và CPSX định mức

1.5.2. Ý nghĩa của CPSX định mức và giá thành định mức

1.5.3. Xây dựng định mức CPSX

1.5.4. Dự toán chi phí sản xuất

1.5.4.1. Dự toán CPNVL trực tiếp
1.5.4.2. Dự toán CPNC trực tiếp
1.5.4.3. Dự toán chi phí sản xuất chung

1.5.5. Phân tích biến động và kiểm soát CPSX

1.5.5.1. Phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
1.5.5.2. Phân tích biến động chi phí nhân công trực tiếp
1.5.5.3. Phân tích biến động chi phí sản xuất chung

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN

2.1. Tổng quan về Công Ty THIBIDI

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Ngành nghề kinh doanh và cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tổ chức công tác kế toán tại Công ty

2.1.3.1. Chế độ kế toán áp dụng

2.1.4. Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm

2.1.5. Đặc điểm sản phẩm và quá trình sản xuất máy biến áp đối với công tác kiểm soát chi phí sản xuất

2.2. Thực tế công tác kiểm soát CPSX tại Công ty THIBIDI

2.2.1. Môi trường kiểm soát tại Công ty

2.2.1.1. Ban kiểm soát
2.2.1.2. Chính sách nhân sự
2.2.1.3. Các nhân tố bên ngoài

2.2.2. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán phục vụ công tác kiểm soát CPSX ở Công ty

2.2.2.1. Hệ thống CTKT
2.2.2.2. Hệ thống tài khoản kế toán và hệ thống sổ kế toán
2.2.2.3. Hệ thống báo cáo về CPSX

2.2.3. Phân loại chi phí sản xuất phục vụ kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty THIBIDI

2.2.4. Công tác kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty

2.2.4.1. Lập hồ sơ công nghệ
2.2.4.2. Kiểm soát chi phí NVL trực tiếp
2.2.4.3. Kiểm soát chi phí nhân công trực tiếp
2.2.4.4. Kiểm soát chi phí sản xuất chung
2.2.4.5. Lập dự toán chi phí sản xuất
2.2.4.6. Kiểm soát sự biến động chi phí sản xuất

2.3. Đánh giá công tác kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG HỆ THỐNG KẾ TOÁN CHI PHÍ TẠI CÔNG TY THIBIDI

3.1. Phương hướng đưa ra các giải pháp tăng cường công tác kiểm soát chi phí sản xuất trong hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty THIBIDI

3.2. Những giải pháp tăng cường công tác kiểm soát chi phí sản xuất trong hệ thống kế toán chi phí tại Công ty THIBIDI

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản lý tại Công ty

3.2.2. Giải Pháp Tăng Cường Công Tác Kiểm Soát CPSX Trong Hệ Thống Kế Toán Chi Phí tại Công ty

3.2.2.1. Xây dựng giá thành sản phẩm định mức
3.2.2.2. Lập dự toán chi phí sản xuất
3.2.2.3. Phân tích biến động và kiểm soát CPSX
3.2.2.4. Thống kê CPSX ngoài dự toán
3.2.2.5. Kiểm soát chi phí trong thời kỳ biến động giá
3.2.2.6. Kiểm soát chi phí thông qua các trung tâm quản lý chi phí

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Vì sao kiểm soát chi phí sản xuất là chìa khóa thành công

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, đặc biệt khi Việt Nam gia nhập WTO, các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Để tồn tại và phát triển, việc tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu cấp thiết. Một trong những yếu tố cốt lõi quyết định đến lợi nhuận và sức cạnh tranh chính là khả năng kiểm soát chi phí sản xuất. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã đi sâu nghiên cứu vấn đề này tại một doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện cụ thể, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả. Việc kiểm soát tốt không chỉ giúp giảm thiểu chi phí trong sản xuất mà còn cung cấp thông tin giá trị cho nhà quản trị trong việc ra quyết định. Thông qua việc phân tích, đánh giá và điều chỉnh kịp thời, doanh nghiệp có thể loại bỏ lãng phí, sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn và cải thiện giá thành sản phẩm, từ đó nâng cao vị thế trên thị trường. Đây là nền tảng để hoàn thiện công tác kế toán chi phí và hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Vai trò của kế toán quản trị trong việc kiểm soát chi phí

Kế toán quản trị đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin phục vụ chức năng kiểm soát của nhà quản trị. Khác với kế toán tài chính, kế toán quản trị chi phí không chỉ ghi nhận số liệu quá khứ mà còn tập trung vào việc phân tích, dự báo và đưa ra các báo cáo chuyên sâu. Các công cụ như lập dự toán, xây dựng định mức, và phân tích biến động chi phí giúp nhà quản lý so sánh kết quả thực tế với kế hoạch. Từ đó, họ có thể xác định những sai lệch, tìm ra nguyên nhân và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Theo luận văn, vai trò này được thể hiện rõ qua việc cung cấp "thông tin thực tế, thông tin chênh lệch giữa thực tế với dự toán của từng bộ phận", giúp nhà quản trị kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện mục tiêu và nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai.

1.2. Mục tiêu của luận văn kế toán quản trị UEH về chi phí

Đề tài luận văn kế toán quản trị UEH này đặt ra mục tiêu rõ ràng: hệ thống hóa lý luận về hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất, đánh giá thực trạng tại Công ty Cổ phần Thiết bị Điện (THIBIDI) và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn vận dụng các công cụ của kế toán quản trị để đưa ra những giải pháp cụ thể nhằm tăng cường khả năng kiểm soát chi phí sản xuất. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn, không chỉ giúp công ty THIBIDI cải tiến hệ thống kế toán chi phí mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp sản xuất khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc quản lý và tối ưu hóa chi phí.

II. Thực trạng kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp thiết bị điện

Để đưa ra giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng kế toán chi phí là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Luận văn đã tiến hành khảo sát và đánh giá toàn diện công tác quản lý chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Thiết bị Điện (THIBIDI), một đơn vị điển hình trong ngành. Kết quả cho thấy, mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc quản lý, hệ thống hiện tại vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác của việc tính giá thành mà còn làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát, gây ra lãng phí và khó khăn cho ban lãnh đạo trong việc đưa ra các quyết định chiến lược. Việc nhận diện rõ những điểm yếu này là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí một cách phù hợp và thực tế.

2.1. Môi trường kiểm soát nội bộ còn nhiều hạn chế

Luận văn chỉ ra rằng hệ thống kiểm soát nội bộ tại THIBIDI còn tồn tại nhiều bất cập. Cụ thể, Ban Kiểm soát (BKS) được thành lập nhưng hoạt động còn "mang nặng tính hình thức". Các thành viên BKS đều là nhân viên kiêm nhiệm, không có đủ thời gian và sự độc lập cần thiết để thực hiện chức năng giám sát một cách hiệu quả. Báo cáo của BKS chủ yếu được trình bày tại Đại hội đồng cổ đông thường niên và không mang tính bắt buộc, làm giảm vai trò và tác động của hoạt động kiểm soát. Môi trường kiểm soát lỏng lẻo này là một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến việc kiểm soát chi phí sản xuất chưa đạt hiệu quả mong muốn.

2.2. Hạn chế trong phân loại và lập dự toán chi phí sản xuất

Công tác phân loại chi phí tại công ty chủ yếu tuân theo chức năng hoạt động để phục vụ kế toán tài chính. Tuy nhiên, việc phân loại theo cách ứng xử của chi phí (biến phí, định phí) chưa được chú trọng, gây khó khăn cho việc lập dự toán linh hoạt và phân tích chi phí trong doanh nghiệp. Luận văn cho thấy, việc lập dự toán chi phí sản xuất tại THIBIDI còn khá giản đơn, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và số liệu của kỳ trước. Ví dụ, chi phí sản xuất chung được ước tính bằng "khoảng 2,7 lần CPNC trực tiếp" theo thống kê kinh nghiệm, thay vì được phân tích và lập dự toán chi tiết theo từng khoản mục. Điều này làm giảm tính chính xác và độ tin cậy của dự toán, vốn là công cụ quan trọng để kiểm soát chi phí.

2.3. Thiếu sót trong việc phân tích biến động chi phí sản xuất

Một trong những điểm yếu lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là công ty "chưa thực hiện công tác kiểm soát sự biến động chi phí sản xuất". Điều này có nghĩa là doanh nghiệp chưa có cơ chế so sánh chi phí thực tế phát sinh với chi phí định mức hay dự toán để tìm ra các chênh lệch và nguyên nhân gây ra chúng. Việc thiếu phân tích biến động chi phí khiến nhà quản trị không thể biết được chi phí tăng/giảm là do giá đầu vào thay đổi (biến động giá) hay do sử dụng lãng phí nguyên vật liệu, nhân công (biến động lượng). Hậu quả là các quyết định điều chỉnh không có cơ sở vững chắc, và các cơ hội để tối ưu chi phí sản xuất bị bỏ lỡ.

III. Giải pháp xây dựng định mức và dự toán chi phí sản xuất

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất một lộ trình bài bản nhằm cải tiến hệ thống kế toán chi phí. Nền tảng của một hệ thống kiểm soát hiệu quả bắt đầu từ việc xây dựng các tiêu chuẩn và kế hoạch rõ ràng. Do đó, hai giải pháp trọng tâm được đưa ra là hoàn thiện hệ thống định mức và áp dụng phương pháp lập dự toán khoa học hơn. Việc xây dựng một mô hình kiểm soát chi phí vững chắc đòi hỏi phải có các con số tiêu chuẩn (định mức) để làm thước đo và một kế hoạch chi tiết (dự toán) để làm mục tiêu phấn đấu. Các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao tính chính xác trong hạch toán mà còn tạo ra một công cụ quản trị mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý chi phí sản xuất và đạt được các mục tiêu tài chính đã đề ra.

3.1. Xây dựng hệ thống định mức chi phí sản xuất chuẩn

Giải pháp đầu tiên là phải xây dựng và chuẩn hóa hệ thống định mức chi phí sản xuất. Định mức là tiêu chuẩn về lượng và giá cho từng yếu tố chi phí (nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung) để sản xuất một đơn vị sản phẩm. Luận văn đề xuất cần xác định rõ: định mức lượng nguyên vật liệu trực tiếp, định mức giá nguyên vật liệu; định mức thời gian lao động trực tiếp và đơn giá tiền lương. Đối với chi phí sản xuất chung, cần tách bạch biến phí và định phí để xây dựng đơn giá phân bổ phù hợp. Việc có một hệ thống định mức chuẩn sẽ là cơ sở để tính giá thành định mức, lập dự toán và quan trọng nhất là làm căn cứ để so sánh, đánh giá và phân tích biến động chi phí sau này.

3.2. Phương pháp lập dự toán chi phí sản xuất linh hoạt

Thay vì lập dự toán tĩnh chỉ cho một mức hoạt động duy nhất, luận văn khuyến nghị công ty nên áp dụng dự toán linh hoạt. Dự toán linh hoạt được xây dựng cho nhiều mức độ hoạt động khác nhau, dựa trên việc phân tích chi phí thành biến phí và định phí. Theo đó, tổng định phí là không đổi trong phạm vi phù hợp, trong khi tổng biến phí thay đổi tương ứng với mức độ hoạt động. Phương pháp tính giá thành sản phẩm và lập dự toán này cho phép so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán ở cùng một mức sản lượng thực tế, mang lại kết quả so sánh chính xác và ý nghĩa hơn. Điều này giúp nhà quản trị đánh giá đúng hiệu quả sử dụng chi phí, thay vì bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của sản lượng sản xuất.

IV. Cách phân tích biến động để tối ưu chi phí sản xuất hiệu quả

Sau khi đã có hệ thống định mức và dự toán, bước tiếp theo và cũng là cốt lõi của quá trình kiểm soát là phân tích biến động chi phí. Đây là công cụ mạnh mẽ giúp nhà quản trị không chỉ thấy được sự chênh lệch giữa thực tế và kế hoạch mà còn hiểu rõ nguyên nhân sâu xa đằng sau những con số đó. Luận văn đã trình bày chi tiết các mô hình phân tích cho từng khoản mục chi phí chính, từ chi phí nguyên vật liệu, nhân công đến chi phí sản xuất chung. Việc áp dụng các kỹ thuật này sẽ giúp doanh nghiệp xác định trách nhiệm của từng bộ phận, đưa ra các hành động khắc phục kịp thời và liên tục tìm kiếm cơ hội để tối ưu chi phí sản xuất. Đây là một bước tiến quan trọng từ kế toán ghi chép đơn thuần sang kế toán quản trị chi phí thực thụ, mang lại giá trị gia tăng cho doanh nghiệp.

4.1. Mô hình phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu NVL

Chi phí NVL trực tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Luận văn đề xuất sử dụng mô hình phân tích hai biến động: biến động giá và biến động lượng. Biến động giá (Chênh lệch giá) phản ánh sự khác biệt giữa giá mua thực tế và giá định mức, thường thuộc trách nhiệm của phòng mua hàng. Biến động lượng (Chênh lệch lượng) phản ánh sự khác biệt giữa lượng NVL sử dụng thực tế và lượng định mức cho phép, thường thuộc trách nhiệm của phân xưởng sản xuất. Việc tách bạch hai biến động này giúp xác định đúng nguyên nhân, ví dụ như do chất lượng NVL kém, tay nghề công nhân, hay do biến động thị trường, từ đó có biện pháp giảm thiểu chi phí trong sản xuất.

4.2. Kỹ thuật phân tích biến động chi phí nhân công NC trực tiếp

Tương tự chi phí NVL, chi phí nhân công trực tiếp cũng được phân tích thành hai biến động: biến động đơn giá và biến động năng suất. Biến động đơn giá (Chênh lệch giá lao động) là chênh lệch giữa đơn giá lương thực tế và đơn giá định mức, có thể do thay đổi chính sách lương hoặc sử dụng lao động không đúng bậc thợ. Biến động năng suất (Chênh lệch lượng lao động) là chênh lệch giữa số giờ làm việc thực tế và số giờ định mức, phản ánh hiệu quả sử dụng thời gian lao động. Phân tích chi phí trong doanh nghiệp theo cách này giúp nhà quản lý đánh giá được năng suất lao động và có chính sách thưởng phạt hợp lý.

4.3. Phân tích biến động chi phí sản xuất chung SXC hiệu quả

Chi phí sản xuất chung phức tạp hơn do bao gồm cả biến phí và định phí. Luận văn giới thiệu các mô hình phân tích từ hai, ba đến bốn biến động. Mô hình phân tích bốn biến động được xem là chi tiết nhất, bao gồm: biến động chi tiêu biến phí, biến động năng suất biến phí, biến động dự toán định phí và biến động khối lượng định phí. Các báo cáo chi phí sản xuất chi tiết này giúp nhà quản trị kiểm soát chặt chẽ từng yếu tố, từ việc chi tiêu các khoản mục như điện, nước, vật liệu phụ cho đến việc sử dụng công suất máy móc, thiết bị một cách hiệu quả nhất.

V. Hướng đi tương lai cho hệ thống kế toán chi phí hiện đại

Việc áp dụng thành công các giải pháp từ luận văn không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn mở ra một hướng đi mới cho hệ thống quản trị của doanh nghiệp. Một hệ thống kế toán chi phí hiện đại không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định tài chính mà phải trở thành một công cụ chiến lược, cung cấp thông tin kịp thời và chính xác để hỗ trợ ra quyết định. Tương lai của kế toán quản trị chi phí nằm ở sự tích hợp, tính linh hoạt và khả năng cung cấp những phân tích sâu sắc. Hoàn thiện công tác kế toán chi phí là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban. Lợi ích mà nó mang lại không chỉ là tiết kiệm chi phí mà còn là sự gia tăng năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.

5.1. Xây dựng báo cáo quản trị và trung tâm trách nhiệm chi phí

Một trong những giải pháp nâng cao được đề xuất là kiểm soát chi phí thông qua các trung tâm quản lý chi phí. Theo đó, doanh nghiệp được chia thành các trung tâm trách nhiệm (ví dụ: từng phân xưởng), và người đứng đầu mỗi trung tâm sẽ chịu trách nhiệm về các chi phí phát sinh trong phạm vi kiểm soát của mình. Hệ thống báo cáo chi phí sản xuất cần được thiết kế lại để cung cấp thông tin chi tiết cho từng trung tâm. Báo cáo này sẽ so sánh chi phí thực tế và dự toán, làm nổi bật các biến động và giúp người quản lý trung tâm nhanh chóng hành động. Mô hình kiểm soát chi phí này thúc đẩy tính tự chủ và trách nhiệm ở cấp cơ sở, tạo ra văn hóa quản lý chi phí trong toàn doanh nghiệp.

5.2. Tích hợp kế toán quản trị và áp dụng công nghệ thông tin

Để các giải pháp phát huy tối đa hiệu quả, việc tích hợp công tác kế toán quản trị chi phí song song với kế toán tài chính là điều tất yếu. Thay vì chỉ là một phần việc kiêm nhiệm, cần có bộ phận hoặc nhân sự chuyên trách để thu thập, xử lý và phân tích thông tin quản trị. Đồng thời, việc ứng dụng phần mềm kế toán hiện đại có khả năng hỗ trợ các chức năng như tính giá thành theo định mức, lập dự toán linh hoạt và tự động tạo các báo cáo phân tích biến động sẽ giúp giảm tải công việc thủ công, tăng tốc độ xử lý và đảm bảo tính chính xác của thông tin. Đây là bước đi cần thiết để cải tiến hệ thống kế toán chi phí theo kịp yêu cầu quản trị hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh một số giải pháp để tăng cường khả năng kiểm soát chi phí sản xuất trong hệ thống kế toán chi phí tại công ty cổ phần thiết bị điện luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1.1 Chức năng kiểm soát của nhà quản trị: Chức năng kiểm soát là một trong bốn chức năng của nhà quản trị doanh nghiệp (chức năng hoạch ñịnh, chức năng tổ chức- ñiều hành, chức năng kiểm soát, chức năng ra quyết ñịnh). Kiểm soát là chức năng ñảm bảo cho mọi hoạt ñộng của tổ chức ñi ñúng mục tiêu. Chức năng kiểm soát của nhà quản trị chính là việc so sánh kết quả thực hiện với kế hoạch ñể kịp thời phát hiện ra những sai sót, khuyết ñiểm nhằm ñiều chỉnh, giúp cho các thành viên trong tổ chức hoàn thành nhiệm vụ. Trong quá trình thực hiện chức năng kiểm soát, nhà quản trị luôn tiếp xúc và ghi nhận thông tin phản hồi từ thực tiễn và kịp thời chuyển hóa chúng thành thông tin kế hoạch.2 Vai trò của kế toán quản trị phục vụ chức năng kiểm soát: Đây là một trong bốn vai trò của kế toán quản trị (vai trò của kế toán quản trị phục vụ chức năng hoạch ñịnh, vai trò của kế toán quản trị phục vụ chức năng tổ chức ñiều hành, vai trò của kế toán quản trị phục vụ chức năng kiểm soát, vai trò của kế toán quản trị phục vụ chức năng ra quyết ñịnh) tương ứng với từng chức năng ( tổng cộng có bốn chức năng) của nhà quản trị.

Thể hiện bằng việc cung cấp thông tin thực tế, thông tin chênh lệch giữa thực tế với dự toán của từng bộ phận trong doanh nghiệp, giúp cho nhà quản trị kiểm soát ñược việc thực hiện các chỉ tiêu dự toán và ñưa ra các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt ñộng trong tương lai.3 Kiểm soát chi phí sản xuất trong doanh nghiệp: 1.1 Khái niệm: Kiểm soát là quá trình theo dõi, xem xét, ñối chiếu, ñánh giá toàn bộ các chính sách và thủ tục do ñơn vị thiết lập và thực hiện nhằm ngăn chặn gia lận, giảm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 thiểu sai sót, ngăn ngừa rủi ro, ñể ñạt mục tiêu kinh doanh và ñảm bảo tốt việc thực hiện các chính sách và thủ tục ñơn vị ñã thiết lập. Kiểm soát CPSX là một trong những chức năng quản trị chi phí của doanh nghiệp, nó cũng mang tính chất của kiểm soát kế toán và kiểm soát quản lý. Kiểm soát CPSX còn là một phần của hệ thống KSNB, ñược thể hiện thông qua việc phân công, phân nhiệm cho từng cá nhân, bộ phận trong việc thực hiện công việc ñể ñạt ñược mục tiêu của doanh nghiệp về quản trị CPSX. Kiểm soát chi phí tốt sẽ loại trừ ñược lãng phí và các khoản sử dụng không hiệu quả trong quá trình sản xuất, giúp sử dụng có hiệu quả tài sản, nâng cao năng suất và hiệu suất các hoạt ñộng trong doanh nghiệp.2 Phân loại chi phí phục vụ kiểm soát CPSX trong doanh nghiệp 1.1 Phân loại chi phí theo chức năng hoạt ñộng Theo cách phân loại này chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm: a.

Chi phí sản xuất Chi phí sản xuất là toàn bộ các khoản chi phí phát sinh tại các phân xưởng, tổ, ñội, bộ phận sản xuất gắn liền với hoạt ñộng sản xuất chế tạo sản phẩm của doanh nghiệp. Chi phí sản xuất bao gồm các khoản mục chi phí cơ bản sau: * Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là toàn bộ chi phí nguyên liệu chính, vật liệu phụ, vật liệu khác.ñược sử dụng trực tiếp ñể sản xuất sản phẩm. * Chi phí nhân công trực tiếp: Là các khoản chi phí phải trả cho nhân công trực tiếp sản xuất sản phẩm như tiền lương, các khoản phụ cấp, các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công ñoàn trích theo tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất. * Chi phí sản xuất chung: Là các khoản chi phí sản xuất ngoại trừ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp như: chi phí nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí CCDC phục vụ sản xuất, chi phí khấu hao tài sản cố ñịnh dùng cho sản xuất, chi phí dịch vụ phục vụ sản xuất.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Phân loại chi phí sản xuất theo cách này giúp quản lý ñịnh mức chi phí, cung cấp số liệu cho công tác tính giá thành sản phẩm của doanh nghiệp. Chi phí ngoài sản xuất Chi phí ngoài sản xuất là những khoản chi phí doanh nghiệp phải chi ra ñể thực hiện việc tiêu thụ sản phẩm hàng hóa, cung cấp dịch vụ và quản lý bộ máy kinh doanh của doanh nghiệp. Căn cứ vào chức năng hoạt ñộng chi phí ngoài sản xuất ñược chia thành: * Chi phí bán hàng: Là biểu hiện bằng tiền toàn bộ các khoản hao phí về lao ñộng sống, lao ñộng vật hoá và các chi phí cần thiết khác phục vụ cho quá trình bảo quản và tiêu thụ hàng hoá. * Chi phí quản lý doanh nghiệp: Là biểu hiện bằng tiền toàn bộ các khoản hao phí về lao ñộng sống, lao ñộng vật hoá và các khoản chi phí cần thiết khác phục vụ cho quá trình quản lý và ñiều hành hoạt ñộng SXKD của doanh nghiệp 1.2 Phân loại chi phí theo mối quan hệ với thời kỳ xác ñịnh kết quả hoạt ñộng kinh doanh Theo cách phân loại này, toàn bộ chi phí sản xuất kinh doanh ñược chia thành chi phí sản phẩm và chi phí thời kỳ.

Chi phí sản phẩm là những chi phí gắn liền với các sản phẩm ñược sản xuất ra hoặc ñược mua. Chi phí thời kỳ là những chi phí làm giảm lợi tức trong một kỳ hoặc ñược mua nên ñược xem là các phí tổn, cần ñược khấu trừ ra từ loại nhuận của thời kỳ mà chúng phát sinh. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1: Phân loại chi phí theo mối quan hệ với thời kỳ xác ñịnh kết quả kinh doanh Chi phí sản phẩm Chi phí Chi phí Chi phí nguyên vật liệu nhân công sản xuất trực tiếp trực tiếp chung Chi phí sản xuất dở dang Doanh thu bán hàng (-) Thành Sản phẩm ñược bán Giá vốn hàng bán phẩm (=) Lợi nhuận gộp (-) Chi phí thời kỳ Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp (=) Lợi nhuận 1.3 Phân loại chi phí sử dụng trong kiểm tra và ra quyết ñịnh a.Chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp - Chi phí trực tiếp: Là những chi phí có quan hệ trực tiếp ñến việc sản xuất, kinh doanh một loại sản phẩm, một hoạt ñộng kinh doanh nhất ñịnh. Với những chi phí này khi phát sinh kế toán căn cứ vào số liệu chứng từ kế toán ñể ghi trực tiếp cho từng ñối tượng chịu chi phí.

- Chi phí gián tiếp: Là những chi phí có liên quan ñến nhiều loại sản phẩm, nhiều hoạt ñộng kinh doanh trong kỳ của doanh nghiệp. Đối với những chi phí này LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 khi phát sinh kế toán phải tập hợp chung, sau ñó tính toán, phân bổ cho từng ñối tượng liên quan ñến theo tiêu thức phù hợp. Phân loại chi phí theo cách này giúp xác ñịnh phương pháp kế toán tập hợp và phân bổ chi phí cho các ñối tượng ñược ñúng ñắn và hợp lý. Chi phí chênh lệch Là chi phí có trong phương án này nhưng không có trong phương án khác hoặc chỉ có một phần trong phương án khác.Chi phí chênh lệch là căn cứ giúp cho nhà quản trị lựa chọn các phương án kinh doanh.

Chi phí kiểm soát ñược và không kiểm soát ñược - Chi phí kiểm soát ñược: là chi phí mà một nhà quản trị có khả năng kiểm soát và ra quyết ñịnh. - Chi phí không kiểm soát ñược: là chi phí mà một nhà quản trị không có khả năng kiểm soát và ra quyết ñịnh. Chi phí cơ hội Là những thu nhập tiềm tàng bị mất ñi khi chọn phương án này thay vì chọn phương án khác. Chi phí chìm (chi phí lặn) Là những chi phí ñã chi ra trong quá khứ và nó không thể tránh ñược dù lựa chọn bất kỳ phương án nào.4 Phân loại chi phí theo cách ứng xử của chi phí.

Để phục vụ cho việc lập kế hoạch và kiểm tra thì chi phí ñược phân làm ba loại: Chi phí khả biến (biến phí), chi phí bất biến (ñịnh phí), chi phí hỗn hợp. a) Biến phí Biến phí là những chi phí thay ñổi tỷ lệ thuận với mức ñộ hoạt ñộng (mức ñộ hoạt ñộng có thể là: sản lượng sản phẩm sản xuất, số giờ máy vận hành. Vì vậy, biến phí xuất hiện khi doanh nghiệp hoạt ñộng. Biến phí gồm: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và một số sản xuất chung như: phụ tùng sửa chữa, chi phí ñiện thoại, ñiện, nước.

Biến phí gồm hai loại: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 + Biến phí tỷ lệ: là biến phí mà sự biến ñộng của chúng thay ñổi tỷ lệ thuận với biến ñộng của mức ñộ hoạt ñộng. Ví dụ như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí hoa hồng bán hàng. Biến phí tỷ lệ ñược thể hiện bằng phương trình: Y = aX Trong ñó: Y: tổng biến a: biến phí trên một ñơn vị hoạt ñộng; X: mức ñộ hoạt ñộng Để kiểm soát tốt biến phí tỷ lệ thì phải kiểm soát tổng số, ñồng thời phải kiểm cả biến phí trên một ñơn vị mức ñộ hoạt ñộng. + Biến phí cấp bậc: là các biến phí chỉ thay ñổi khi mức ñộ hoạt ñộng thay ñổi nhiều và rõ ràng.

Biến phí này không thay ñổi khi mức ñộ hoạt ñộng chưa ñến một giới hạn nhất ñịnh. Ví dụ như chi phí ñiện năng, chi phí lương thợ bảo trì. Để kiểm soát và tiết kiệm biến phí cấp bậc cần lựa chọn mức ñộ hoạt ñộng thích hợp. b) Định phí Định phí là những chi phí mà xét về tổng số ít thay ñổi hoặc không thay ñổi theo mức ñộ hoạt ñộng.

Dù doanh nghiệp có hoạt ñộng hay không hoạt ñộng thì vẫn tồn tại ñịnh phí. Nhưng nếu xét trên một ñơn vị mức ñộ hoạt ñộng thì tỷ lệ nghịch với mức ñộ hoạt ñộng, có nghĩa là khi doanh nghiệp tăng mức ñộ hoạt ñộng thì ñịnh phí trên một ñơn vị hoạt ñộng sẽ giảm dần. Tuy nhiên, những ñiểm trên của ñịnh phí chỉ thích hợp trong phạm vi nhất ñịnh. Có hai loại ñịnh phí: + Định phí bắt buộc: là những chi phí có bản chất sử dụng lâu dài và không thể giảm ñến số 0 trong thời gian ngắn.

Các loại chi phí bắt buộc như: chi phí khấu hao tài sản cố ñịnh, chi phí bảo dưỡng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ