Luận văn thạc sĩ UEH: Đề xuất áp dụng Giao dịch ký quỹ tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh margin trading recommendations for the application in vietnam securities market, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Banking and Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master’s Thesis

2010

193
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn UEH về giao dịch ký quỹ Margin Trading

Nghiên cứu về giao dịch ký quỹ (margin trading) là một chủ đề quan trọng, đặc biệt khi thị trường chứng khoán Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển và cần đa dạng hóa sản phẩm. Một luận văn tài chính tiêu biểu từ Đại học Kinh tế TPHCM (UEH) đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về việc áp dụng công cụ này. Luận văn chỉ ra rằng, margin trading, về bản chất, là một hình thức sử dụng đòn bẩy tài chính, cho phép nhà đầu tư mua một lượng cổ phiếu lớn hơn số vốn tự có. Công cụ này đã được áp dụng rộng rãi tại các thị trường phát triển như Mỹ, Trung Quốc và Malaysia, góp phần đáng kể vào việc gia tăng thanh khoản và thu hút dòng vốn đầu tư. Tuy nhiên, việc áp dụng tại Việt Nam đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt, từ khung pháp lý giao dịch ký quỹ đến năng lực của các bên tham gia. Luận văn nhấn mạnh, bên cạnh lợi ích khuếch đại lợi nhuận, margin trading cũng tiềm ẩn rủi ro lớn, có thể dẫn đến thua lỗ nặng nề cho nhà đầu tư cá nhân nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Do đó, việc nghiên cứu các kinh nghiệm quốc tế và xây dựng một lộ trình áp dụng phù hợp là yêu cầu cấp thiết. Phân tích này sẽ đi sâu vào các khuyến nghị chính của luận văn, xem xét các thách thức và đề xuất các giải pháp khả thi để phát triển hoạt động cho vay ký quỹ một cách an toàn và bền vững, góp phần vào sự lớn mạnh chung của thị trường.

1.1. Lịch sử và bản chất của hoạt động cho vay ký quỹ

Hoạt động cho vay ký quỹ có nguồn gốc từ các thị trường hàng hóa thế kỷ 19, sau đó phát triển mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán. Tại Mỹ, sau cuộc Đại Suy thoái 1929, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) đã ban hành Quy định T (Regulation T) để kiểm soát hoạt động này, đặt nền móng cho các quy định hiện đại. Về bản chất, giao dịch ký quỹ là việc công ty chứng khoán cho nhà đầu tư vay tiền để mua chứng khoán, với tài sản thế chấp là chính các chứng khoán được mua. Đây là một công cụ đòn bẩy tài chính mạnh mẽ, giúp nhà đầu tư tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, nó cũng là con dao hai lưỡi, có thể khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.

1.2. Các khái niệm cốt lõi Tỷ lệ ký quỹ Call Margin Force Sell

Để hiểu rõ giao dịch ký quỹ, cần nắm vững các thuật ngữ. Tỷ lệ ký quỹ (margin ratio) là tỷ lệ phần trăm vốn tự có của nhà đầu tư trên tổng giá trị danh mục. Có hai loại tỷ lệ chính: tỷ lệ ký quỹ ban đầu (initial margin) và tỷ lệ ký quỹ duy trì (maintenance margin). Khi giá cổ phiếu giảm làm cho tỷ lệ ký quỹ thực tế xuống dưới mức duy trì, công ty chứng khoán sẽ phát đi lệnh gọi ký quỹ bổ sung, hay còn gọi là call margin. Nếu nhà đầu tư không nộp thêm tiền hoặc tài sản đảm bảo kịp thời, công ty chứng khoán có quyền bán giải chấp bắt buộc cổ phiếu trong tài khoản của nhà đầu tư để thu hồi nợ. Hành động này được gọi là force sell, có thể gây ra thua lỗ lớn và tạo áp lực bán tháo trên toàn thị trường.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý giao dịch ký quỹ

Các thị trường phát triển đã có nhiều kinh nghiệm quốc tế quý báu. Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (FRB) quy định tỷ lệ ký quỹ ban đầu, trong khi các Sở Giao dịch và công ty chứng khoán tự đặt ra tỷ lệ duy trì. Tại Trung Quốc và Malaysia, các quy định rất chặt chẽ về điều kiện của công ty chứng khoán được phép cung cấp dịch vụ, danh mục cổ phiếu được cho vay và giới hạn cho vay đối với một khách hàng. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của một khung pháp lý giao dịch ký quỹ rõ ràng và vai trò giám sát của cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo sự ổn định của thị trường.

II. Rủi ro và thách thức khi áp dụng Margin tại Việt Nam

Việc triển khai giao dịch ký quỹ trên thị trường chứng khoán Việt Nam đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi sự cẩn trọng từ các cơ quan quản lý và sự chuẩn bị kỹ lưỡng của các bên tham gia. Thách thức lớn nhất đến từ khung pháp lý giao dịch ký quỹ chưa hoàn thiện. Luận văn của Đại học Kinh tế TPHCM chỉ ra rằng các văn bản pháp luật hiện hành vẫn còn những khoảng trống, chưa quy định chi tiết về các tiêu chuẩn an toàn vốn, danh mục chứng khoán được phép ký quỹ, hay cơ chế xử lý khi có biến động lớn. Bên cạnh đó, năng lực quản trị rủi ro margin của nhiều công ty chứng khoán còn hạn chế. Hệ thống công nghệ thông tin, quy trình kiểm soát nội bộ và kinh nghiệm xử lý khủng hoảng chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế. Điều này tiềm ẩn rủi ro hệ thống, khi một công ty gặp vấn đề có thể gây ảnh hưởng dây chuyền. Đối với nhà đầu tư cá nhân, sự thiếu hụt kiến thức về đòn bẩy tài chính là một rủi ro lớn. Nhiều nhà đầu tư có thể lạm dụng margin mà không lường hết được hậu quả của call marginforce sell, dẫn đến thua lỗ nặng nề và tâm lý hoảng loạn, góp phần vào sự bất ổn của thị trường. Việc thiếu một tổ chức định hạng tín nhiệm độc lập cũng là một hạn chế, gây khó khăn cho việc phân loại và áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro phù hợp cho từng loại cổ phiếu.

2.1. Hạn chế từ khung pháp lý và vai trò Ủy ban Chứng khoán

Luận văn chỉ rõ, hệ thống văn bản pháp lý về chứng khoán và thị trường chứng khoán tại Việt Nam chưa đáp ứng kịp thực tiễn. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cần đóng vai trò tiên phong trong việc xây dựng một hành lang pháp lý toàn diện. Các quy định cần được cụ thể hóa về điều kiện cho các công ty chứng khoán tham gia cung cấp dịch vụ, các tiêu chí lựa chọn cổ phiếu được phép giao dịch ký quỹ, và một cơ chế giám sát chặt chẽ để ngăn chặn các hoạt động mang tính đầu cơ quá mức và thao túng giá, đảm bảo sự minh bạch cho toàn thị trường.

2.2. Năng lực quản trị rủi ro margin của công ty chứng khoán

Một trong những rủi ro cốt lõi là năng lực quản trị rủi ro margin của chính các đơn vị cung cấp dịch vụ. Nhiều công ty chứng khoán có quy mô vốn còn nhỏ, hệ thống công nghệ chưa đáp ứng được yêu cầu giao dịch phức tạp và việc kiểm soát rủi ro theo thời gian thực. Báo cáo tài chính cho thấy một số công ty phụ thuộc quá nhiều vào hoạt động tự doanh rủi ro. Việc thiếu một quy trình kiểm soát nội bộ và chính sách cho vay ký quỹ bài bản có thể dẫn đến việc cấp margin một cách bừa bãi, không đánh giá đúng mức độ rủi ro của khách hàng và tài sản đảm bảo, gây nguy hiểm cho chính công ty và cả hệ thống.

2.3. Tác động của margin đến tâm lý nhà đầu tư cá nhân

Margin có tác động của margin đến thị trường thông qua tâm lý nhà đầu tư cá nhân. Khi thị trường tăng, margin khuếch đại sự hưng phấn, thúc đẩy dòng tiền đầu cơ. Ngược lại, khi thị trường giảm, áp lực từ call marginforce sell hàng loạt sẽ tạo ra hiệu ứng tuyết lở, khiến đà giảm trở nên trầm trọng hơn. Nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm dễ rơi vào vòng xoáy thua lỗ, mất niềm tin vào thị trường. Do đó, việc giáo dục và nâng cao nhận thức cho nhà đầu tư về rủi ro của đòn bẩy tài chính là một nhiệm vụ quan trọng song hành với việc triển khai dịch vụ này.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách cho giao dịch ký quỹ

Để giao dịch ký quỹ có thể được áp dụng một cách an toàn và hiệu quả tại thị trường chứng khoán Việt Nam, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách là bước đi tiên quyết. Dựa trên các phân tích trong luận văn tài chính của UEH và kinh nghiệm quốc tế, một số giải pháp trọng tâm cần được thực thi. Trước hết, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành các quy định cụ thể và minh bạch. Các quy định này phải bao trùm toàn bộ hoạt động, từ điều kiện năng lực tài chính, quản trị rủi ro của công ty chứng khoán được phép cung cấp dịch vụ, đến việc thiết lập tỷ lệ ký quỹ ban đầu và duy trì một cách linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn của thị trường. Việc xây dựng một danh mục các mã chứng khoán đủ tiêu chuẩn để cho vay ký quỹ, dựa trên các tiêu chí về vốn hóa, thanh khoản và minh bạch thông tin, là cực kỳ cần thiết để hạn chế rủi ro. Các hàm ý chính sách rút ra từ các thị trường đi trước cho thấy vai trò của cơ quan quản lý không chỉ dừng ở việc ban hành luật, mà còn phải tăng cường giám sát, thanh tra và xử lý nghiêm các vi phạm. Một cơ chế giám sát liên thị trường (chứng khoán - ngân hàng) cũng cần được thiết lập để kiểm soát dòng vốn chảy vào các hoạt động đầu cơ rủi ro, đảm bảo sự ổn định vĩ mô.

3.1. Đề xuất hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật

Luận văn đề xuất Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần sớm ban hành một thông tư hướng dẫn riêng về hoạt động giao dịch ký quỹ. Thông tư này cần định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ, quy định chặt chẽ về hợp đồng mở tài khoản ký quỹ, quyền và nghĩa vụ của các bên. Đặc biệt, cần có quy định về các biện pháp xử lý khủng hoảng, chẳng hạn như cơ chế tạm thời nâng tỷ lệ ký quỹ hoặc thu hẹp danh mục cổ phiếu cho vay khi thị trường có dấu hiệu biến động bất thường. Đây là một trong những giải pháp phát triển TTCK một cách bền vững.

3.2. Xây dựng tỷ lệ ký quỹ và danh mục cho vay hợp lý

Việc xác định tỷ lệ ký quỹ ban đầu và duy trì cần dựa trên cơ sở phân tích định lượng về mức độ biến động của thị trường và từng cổ phiếu cụ thể. Luận văn đề xuất một tỷ lệ ký quỹ ban đầu tham khảo là 50%, tương tự quy định tại Mỹ, và tỷ lệ duy trì khoảng 30-35%. Danh mục chứng khoán cho vay margin không nên áp dụng đại trà, mà cần được sàng lọc kỹ lưỡng, ưu tiên các cổ phiếu trong rổ chỉ số lớn (VN30), có nền tảng cơ bản tốt và minh bạch trong công bố thông tin. Cơ chế rà soát, cập nhật danh mục này cần được thực hiện định kỳ.

3.3. Tăng cường giám sát và chế tài xử lý vi phạm

Giám sát là yếu tố sống còn. Cơ quan quản lý cần xây dựng hệ thống báo cáo định kỳ và đột xuất từ các công ty chứng khoán về tình hình cho vay ký quỹ, dư nợ, và tỷ lệ các tài khoản bị call margin. Các chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về margin, như cho vay vượt hạn mức, cho vay đối với cổ phiếu ngoài danh mục, cần đủ sức răn đe. Việc công khai các trường hợp vi phạm sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và kỷ luật thị trường, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư cá nhân.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro margin cho công ty chứng khoán

Đối với các công ty chứng khoán, chủ thể trực tiếp cung cấp dịch vụ cho vay ký quỹ, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro margin hiệu quả là yếu tố quyết định sự sống còn và thành công. Theo khuyến nghị từ luận văn thạc sĩ UEH, quản trị rủi ro không chỉ là việc tuân thủ quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, mà còn là một chiến lược kinh doanh cốt lõi. Đầu tiên, các công ty cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ thông tin. Hệ thống này phải có khả năng tính toán giá trị tài sản ròng và tỷ lệ ký quỹ của từng tài khoản theo thời gian thực, tự động gửi cảnh báo call margin và hỗ trợ thực hiện force sell một cách nhanh chóng, chính xác. Thứ hai, việc xây dựng chính sách khách hàng và chính sách cho vay là vô cùng quan trọng. Cần có quy trình thẩm định khách hàng chặt chẽ, phân loại nhà đầu tư dựa trên khẩu vị rủi ro và năng lực tài chính để áp dụng hạn mức cho vay phù hợp. Chính sách cho vay phải xác định rõ danh mục cổ phiếu nội bộ, hạn mức cho vay trên từng mã cổ phiếu và tổng hạn mức của toàn công ty. Việc sử dụng các công cụ phân tích định lượngmô hình hồi quy để dự báo rủi ro danh mục là một bước đi chuyên nghiệp mà các công ty nên hướng tới, giúp đưa ra các quyết định quản trị kịp thời trước những biến động khó lường của thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.1. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và công nghệ

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả phải đảm bảo sự tách biệt rõ ràng giữa các bộ phận kinh doanh (môi giới), quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các quy trình, chính sách giao dịch ký quỹ và duy trì chúng một cách nhất quán. Hệ thống công nghệ thông tin phải được đầu tư tương xứng, không chỉ phục vụ giao dịch mà còn là công cụ cốt lõi để giám sát và quản trị rủi ro margin, đảm bảo tính tuân thủ và hạn chế tối đa sai sót do con người gây ra.

4.2. Quy trình thẩm định khách hàng và cấp hạn mức tín dụng

Không phải mọi nhà đầu tư cá nhân đều phù hợp để sử dụng đòn bẩy tài chính. Các công ty chứng khoán cần xây dựng một quy trình thẩm định (Know Your Customer - KYC) kỹ lưỡng. Dựa trên thông tin về thu nhập, tài sản, kinh nghiệm đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro, công ty sẽ phân loại và cấp một hạn mức cho vay ký quỹ tương ứng. Việc áp dụng một hạn mức tín dụng linh hoạt, thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hiệu quả đầu tư của khách hàng, sẽ giúp quản lý rủi ro tốt hơn.

4.3. Sử dụng phân tích định lượng và mô hình cảnh báo sớm

Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro margin, các công ty nên ứng dụng các phương pháp tiên tiến. Việc sử dụng phân tích định lượng để đánh giá rủi ro tập trung (concentration risk) vào một vài mã cổ phiếu hoặc một nhóm ngành là rất cần thiết. Hơn nữa, có thể xây dựng các mô hình hồi quy hoặc chỉ số cảnh báo sớm (Early Warning System) dựa trên các biến số như biến động giá, khối lượng giao dịch, và các chỉ số vĩ mô để dự báo khả năng xảy ra call margin hàng loạt. Đây là những giải pháp phát triển TTCK theo hướng chuyên nghiệp và bền vững.

V. Luận văn UEH Tác động của margin đến thị trường Việt Nam

Phân tích tác động của margin đến thị trường là một nội dung trọng tâm trong các nghiên cứu học thuật, và luận văn tài chính từ Đại học Kinh tế TPHCM đã cung cấp những góc nhìn giá trị. Tác động rõ rệt nhất của giao dịch ký quỹ là gia tăng thanh khoản. Khi nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính, sức mua trên thị trường tăng lên, giúp khối lượng và giá trị giao dịch mỗi phiên được cải thiện đáng kể. Điều này làm cho thị trường trở nên sôi động hơn, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư cá nhân và tổ chức hơn. Thanh khoản cao cũng giúp giảm chênh lệch giá mua-bán (spread), làm cho việc giao dịch hiệu quả hơn. Tuy nhiên, mặt trái của nó là khả năng khuếch đại sự biến động. Trong một thị trường tăng trưởng, margin là chất xúc tác mạnh mẽ. Nhưng khi thị trường đảo chiều, áp lực bán giải chấp từ các tài khoản call margin có thể tạo ra một vòng xoáy đi xuống, khiến chỉ số giảm sâu và nhanh hơn so với khi không có margin. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc cho phép cho vay ký quỹ có thể làm thay đổi cấu trúc thị trường, với sự gia tăng của các hoạt động giao dịch ngắn hạn và đầu cơ. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho cơ quan quản lý và các công ty chứng khoán trong việc giám sát và quản trị rủi ro margin để đảm bảo thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển ổn định.

5.1. Phân tích ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến thanh khoản

Luận văn đã sử dụng các số liệu giao dịch lịch sử để minh họa cho mối tương quan giữa việc sử dụng các công cụ tài chính hỗ trợ (tiền thân của margin) và thanh khoản thị trường. Trong các giai đoạn thị trường bùng nổ (2006-2007) hay phục hồi (2009), sự xuất hiện của các hình thức đòn bẩy tài chính không chính thức đã góp phần đẩy giá trị giao dịch lên cao kỷ lục. Điều này chứng tỏ nhu cầu sử dụng margin là có thật và nó thực sự là một công cụ hữu hiệu để tăng sức mua và cải thiện tính thanh khoản cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.2. Rủi ro hệ thống từ hiệu ứng Call Margin và Force Sell

Rủi ro lớn nhất được đề cập là nguy cơ xảy ra bán tháo hàng loạt. Khi một lượng lớn tài khoản bị call margin cùng lúc, các lệnh force sell sẽ được kích hoạt. Làn sóng bán tháo này không chỉ ảnh hưởng đến các cổ phiếu trong danh mục ký quỹ mà còn lan tỏa tâm lý tiêu cực ra toàn thị trường. Bài học từ các đợt sụt giảm sâu trong quá khứ cho thấy, áp lực giải chấp là một trong những nguyên nhân chính khiến thị trường rơi tự do. Do đó, việc kiểm soát tỷ lệ cho vay và giám sát dư nợ margin toàn thị trường là nhiệm vụ tối quan trọng của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

5.3. Lợi ích và rủi ro đối với từng nhà đầu tư cá nhân

Đối với nhà đầu tư cá nhân, giao dịch ký quỹ mang lại cơ hội gia tăng lợi nhuận vượt trội so với số vốn bỏ ra. Một nhà đầu tư có kỹ năng phân tích tốt và chiến lược quản lý vốn chặt chẽ có thể tận dụng margin để tối đa hóa hiệu quả đầu tư. Tuy nhiên, rủi ro cũng tương ứng. Việc sử dụng margin khi chưa có đủ kiến thức và kinh nghiệm, hoặc lạm dụng đòn bẩy quá mức, có thể khiến nhà đầu tư mất toàn bộ vốn và thậm chí gánh thêm nợ. Luận văn khuyến nghị nhà đầu tư cần tự trang bị kiến thức và chỉ sử dụng margin như một công cụ hỗ trợ, không phải là phương tiện chính để làm giàu nhanh chóng.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh margin trading recommendations for the application in vietnam securities market

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY NGUYEN THANH HAI MARGIN TRADING RECOMMENDATIONS FOR THE APPLICATION IN VIETNAM SECURITIES MARKET MASTER’S THESIS Faculty of Banking Ho Chi Minh City 2010 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY NGUYEN THANH HAI MARGIN TRADING RECOMMENDATIONS FOR THE APPLICATION IN VIETNAM SECURITIES MARKET MASTER’S THESIS Major: Banking and Finance Major code: 60.12 Supervisor Associate Professor Ph. Tran Huy Hoang Faculty of Banking Ho Chi Minh City LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Acknowledgement It is a pleasure to thank many people who spent their time and made this thesis possible. Firstly, I would like to express my deep and sincere gratitude to my supervisor, Associate Professor Ph. Tran Huy Hoang, Dean of Banking Faculty of University of Economics, Ho Chi Minh City for his invaluable advice, guidelines and encouragement during the course and development of my thesis.

I would like to also give my thanks to the teaching staff of the University of Economics, Ho Chi Minh City, who have taught me to get in-depth knowledge which becomes an important basis for the present thesis during my learning time. My special thanks goes to Ms. Yei Pheck Joo, Josephine - General Director of SaiGonBank Berjaya Securities Joint Stock Company for her kind support in learning about the principles and processes of margin trading applied in Malaysia securities market, particularly the margin trading processes being currently applied in Inter-Pacific Securities Sdn Bhn – a securities company of Berjaya Corporation Berhad in Malaysia, and in revising the English of my manuscript for this research. I would like to extend my thanks to Vietnam Association of Securities Business (VASB) for assisting me in obtaining the appropriate data and information on securities and Vietnam securities market, in giving me favorable conditions to exchange very helpful knowledge for this study with the VASB’s members.

And not forgetting, I am also very grateful to the supports of my best friends as graduate students in Banking K16 class and many colleagues in SaiGonBank Berjaya Securities Joint Stock Company, who have shared precious experiences and understanding as well as have given me cheerful help to complete my thesis with the best possible result i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lastly, I wish to express my gratitude towards my wife who always stands by me for her kind concern, loving support and cheer during my long thesis-writing period. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Abstract I hereby declare that this thesis submission is my own work with the guidance of my supervisor or any contributions by others have been duly acknowledged, that all information in this paper has been obtained from legal sources and disclosed in the mass media and that, (to the best of my knowledge and belief,) it contains no material previously published or written by another person (except where explicitly referenced) iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Glossary of terms and abbreviations SEC : Securities and Exchange Commission SSC : State Securities Commission Hose : Hochiminh Stock Exchange HNX : Hanoi Stock Exchange VSD : Vietnam Securities Depository VASB : Vietnam Association of Securities Business BIDV : Bank for Investment and Development of Vietnam VN – Index : Vietnam Index of Hochiminh Stock Exchange Hnx – Index : Hano Index of Hanoi Stock Exchange Upcom : Unlisted Public Company Market Repo : Repurchase Agreement NAICS 2007 : The North American Industry Classification System iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TABLE OF CONTENT Acknowledgement Abstract Table of content List of figure CHAPTER I: INTRODUCTION .4 Research scope and approach .5 Real meaning of the research .6 Structure of the thesis. 8 CHAPTER II: INTRODUCTION OF SECURITIES MARGIN TRADING .2 The history of margin trading on international securities market .1 The history of margin trading and securities margin trading.1 The history of margin .2 Margin trading in securities market .2 The brief history of margin trading applying to other countries.2 China securities market .3 Malaysia Securities market .3 Margin trading and definitions.1 Some definitions of margin trading .2 Trading in margin account .1 The stock price increases and the margin account has the excess equity value .2 The stock price drops and maintenance of the margin account .3 Trading on the limited margin account. 30 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

31 CHAPTER III: VIETNAM SECURITIES MARKET AND THE DEMAND OF MARGIN TRADING.2 Vietnam securities market.1 Development stages of Vietnam securities market .2 General view of trading rules currently applied .1 Matching hours and methods .2 Trading rules of the investors .3 The demand of diversification of securities trading methods .1 Cash advance service .2 Securities Repo and mortgage .3 The service of “financing support” .44 CHAPTER IV: LIMITATION OF PARTICIPANTS IN VIETNAM SECURITIES MARKET 4.2 Limitations of participants in the market .1 State agencies of securities and securities market .1 The legal documents do not meet the real practice in securities market .2 Government manages the market by temporary solutions.3 Treatment for the violations in the securities market has not been satisfactory .4 Regulation for each investor to open only one custody account and not to be allowed to buy and sell same stock in the same session .2 The supporting intermediate organizations .1 Short trading time and late clearing and settlement .2 Vietnam Securities Depository manages custody accounts by 02 levels .3 The lateness and inappropriateness of independent auditor’s opinion. 56 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Lack of an independent department in charge of supervising and solving information in the market .3 Shares of listed companies .1 Unawareness of compliance on disclosure of information in the securities market .2 Management power of companies is based on capital .3 Financial investment and risky activities .4 Participants doing business in the securities market .1 Small capital and investment into risky activities .2 Business results mainly depends on the self – trading activity .3 Information technology system has not met the trading demands of investors .4 Internal control and risk management system have not been paid proper attention .5 Internal procedures and policy of margin trading has not been set up .2 Fund management companies and securities investment companies. 78 CHAPTER V: RECOMMENDATION FOR THE APPLICATION OF MARGIN TRADING 5.2 Recommendations for the application of margin trading .1 For State agencies .1 Completing the system of legal documents regarding securities and securities market .2 Enhancing the equitization process of State-owned enterprises .3 Promulgating specific regulations on margin trading activity .2 Supporting intermediate organizations. 84 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Vietnam Securities Depository (“VSD”) .3 Accredited audit firm .4 An organization in charge of assessing the business confidence should be set up to have the basis for sector classification .3 Goods – Listed companies and unlisted public companies .1 The market needs more qualified and diversified stocks .2 Business results should be enhanced and risky activities should be avoided investing in .3 The purpose of listing must be determined and pursued .4 Participants doing business in the securities market .1 Fund management companies .1 Enhancing the capital mobilization to serve the operation after crisis .2 Properly allocating the power sources without relying on risky self- trading activity .3 Enhancing the information technology system serving for trading .4 Completing and maintaining the internal control and risk management system effectively .5 Margin trading activity.

- Appendix 1: List of 50 highest capitalization stocks on the market as of 16th March 2010. 109 - Appendix 2: Financial investment situation of listed companies at hose. 113 - Appendix 3: Legal documents applied in the securities market as of 30th April 2010. 120 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Appendix 4: The capital, profit and loss of the securities companies at 31st December 2009 (unit: mill.

176 - Appendix 5: Organization chart of Vietnam securities market. 181 LIST OF FIGURES - Figure 1.1: The structure of the study - Figure 2.1: The initial margin rates - Figure 2.2: Trading in margin account and the margin account has the excess equity value - Figure 2.3: Trading in margin account and maintenance of the margin account - Figure 3.1: Statement of trading volume from April to December of the years 2008 and 2009 - Figure 3.2: Statement of trading situation in the last 3 months of 2009 under the pressure of securities mortgage release - Figure 4.1: A real case violation on using the inside information - Figure 4.2: Statistics of listed securities companies in the market - Figure 4.3: Listing activities in the securities market - Figure 4.4: Statistics of custody accounts - Figure 4.5: Statistics of securities companies’ capital scale - Figure 5.1: Proposal the initial margin rate and minimum margin ratio - Figure 5.2: Proposal the dossiers related to opening the margin trading account ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF TABLE - Table 2.1: The benefits and risks of investors and securities companies in applying securities margin trading - Table 4.1: Legal documents applied in Vietnam securities market - Table 4.2: Situation of violating Securities Law - Table 4.3: The system of accounts in settlement and clearing transactions of cash and securities in the market - Table 4.4: Listing conditions CHART - Flow chart 5.1: Margin financing procedures - Flow chart 5.2: Credit control procedures x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER I: INTRODUCTION 1. Research basis Securities market is an effective channel of capital mobilization for the national economy; so, its establishment and development in developing countries are very necessary. Together with the fast expansion of securities market in other countries, the establishment of Vietnam securities market is an indispensable trend in the process of economic growth and integration in the region as well as in the world.

During its development course, the countenance of Vietnam securities market has continually changed and the Vietnam securities market has become an important channel of capital mobilization in medium and long terms in the process of national industrialization and modernization. Vietnam securities market has officially come into operation since 20 July 2000, from which it is 10 years old now. Although it has still been too young in comparison with the securities markets of other countries with hundreds of years, the Vietnam securities market has gotten many considerable achievements such as the capitalization rate of 40% of GDP, exceeding the norm of the Government (10 - 15% of GDP), the gradually perfected legal documents, the increasing numbers of listed companies and the investors participating in the market and the attraction of the interest of local and overseas investors. The occasion of 10 years of establishment and development of Vietnam securities market is also the occasion to revaluate the achievements attained as well as the shortcomings need to be perfected so that the Vietnam securities market can become more stable and play the role of effective channel of capital mobilization in the economy.

Vietnam securities market has started since 20th July 2000, in such a short period of time, though it has experienced many ups and downs. From a small number of transactions during 2001 - 2003 with some of securities codes to the boom of trading volume during 2006 - 2007, and until the period of 2008 - 2009, we 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com have seen the sharp decline of the market. In addition to the reason of unstable situation of the world’s economy, the immanent reasons are the wave of speculation, the gap in the law, the issues in the management policy of currency market and capital market in Vietnam. After significant fluctuations in the market, the trading situation seems to be quieter at the moment.

In the busiest trading days, the trading value reached even over VND 11.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ