Luận văn thạc sĩ UEH: Khả năng ứng dụng mô hình ngân hàng đầu tư tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ueh khả năng ứng dụng mô hình ngân hàng đầu tư và sản phẩm chứng khoán hóa tại việt nam luận văn, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các thuật ngữ viết tắt

Danh mục bảng biểu

Danh mục biểu đồ, hình ảnh

Lời mở đầu

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ SẢN PHẨM CHỨNG KHOÁN HÓA

1.1. Khái niệm ngân hàng đầu tư

1.2. Các nghiệp vụ chính

1.2.1. Nghiệp vụ ngân hàng đầu tư (Investment Banking)

1.2.2. Nghiệp vụ đầu tư (Sales & Trading)

1.2.3. Nghiệp vụ nghiên cứu (Research)

1.2.4. Nghiệp vụ ngân hàng bán buôn (Merchant Banking)

1.2.5. Nghiệp vụ quản lý đầu tư (Investment Management)

1.2.6. Nghiệp vụ nhà môi giới chính (Prime Brokerage)

1.3. Các dòng sản phẩm đầu tư

1.3.1. Phân theo tính chất thanh toán

1.3.2. Phân theo tính chất biến động giá

1.3.3. Phân theo lịch sử phát triển

1.4. Thực chất chứng khoán hóa

1.5. Quy trình chứng khoán hóa

1.5.1. Bước 1: Thành lập công ty có mục địch đặc biệt

1.5.2. Bước 2: Bán tài sản tài chính cho công ty có mục đích đặc biệt

1.5.3. Bước 3: Thuê công ty quản lý

1.5.4. Bước 4: Định mức tín nhiệm và tăng cường khả năng tín dụng

1.5.5. Bước 5: Công ty có mục đích đặc biệt phát hành trái phiếu có tài sản đảm bảo

1.5.6. Bước 6: Quản lý dòng tiền tương lai của công ty có mục đích đặc biệt và thanh toán gốc và lãi cho các trái chủ

1.5.7. Các điều kiện giúp quy trình chứng khoán hóa thành công

1.6. Lợi ích và chi phí của việc chứng khoán hóa

1.6.1. Đối với chủ thể tạo lập tài sản

1.6.2. Đối với ngân hàng đầu tư

1.6.3. Đối với nhà đầu tư

1.7. Mối quan hệ giữa ngân hàng đầu tư và sản phẩm chứng khoán hóa

1.7.1. Lịch sử hình thành

1.7.2. Mối quan hệ giữa ngân hàng đầu tư và sản phẩm chứng khoán hóa

1.8. Kết luận chương 1

2. Chương 2: THỰC TRẠNG MÔ HÌNH NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ CHỨNG KHOÁN HÓA TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

2.1. Quy mô chứng khoán hóa

2.2. Các ngân hàng đầu tư

2.2.1. Các ngân hàng đầu tư lớn trên thế giới

2.2.2. Bảng xếp hạng ngân hàng đầu tư

2.3. Quy mô toàn cầu của hoạt động ngân hàng đầu tư

2.3.1. Quy mô nghiệp vụ ngân hàng đầu tư

2.3.2. Kết quả hoạt động thời kỳ tiền khủng hoảng tài chính

2.3.3. Chi phí thời kỳ tiền khủng hoảng tài chính

2.4. Xu hướng phát triển của ngân hàng đầu tư

2.4.1. Quá trình toàn cầu hóa

2.4.2. Các sản phẩm mới

2.4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin

2.4.4. Các quy định pháp lý mới

2.5. Ngân hàng đầu tư trong khủng hoảng tài chính tại Mỹ (2007-2009)

2.5.1. Cuộc khủng hoảng tài chính Mỹ

2.5.2. Hậu quả đối với ngân hàng đầu tư

2.5.3. Mô hình hoạt động cho ngân hàng đầu tư

2.5.4. Bức tranh mới về ngân hàng đầu tư

2.6. Các loại sản phẩm chứng khoán hóa

2.6.1. Trái phiếu có danh mục cho vay thế chấp mua nhà làm tài sản đảm bảo (MBS)

2.6.2. Chứng khoán hóa tín dụng mua nhà trên chuẩn

2.6.2.1. Rủi ro thanh toán sớm
2.6.2.2. Ảnh hưởng của thanh toán sớm
2.6.2.3. Trái phiếu MPT
2.6.2.4. Trái phiếu CMO
2.6.2.5. Trái phiếu CMO thế hệ mới
2.6.2.6. Trái phiếu có các danh mục rủi ro tín dụng làm tài sản đảm bảo (CDO)
2.6.2.6.1. Động lực hình thành trái phiếu CDO
2.6.2.6.2. Cách thức đóng gói trái phiếu CDO
2.6.2.7. Trái phiếu ABS
2.6.2.7.1. Chứng khoán hóa danh mục phải thu thẻ tín dụng
2.6.2.7.2. Chứng khoán hóa danh mục cho vay trả góp mua ô tô
2.6.2.8. Trái phiếu CLO và CBO
2.6.2.9. Chứng khoán hóa tổng hợp (Synthetic Securitisation)

2.6.3. Chứng khoán hóa tín dụng dưới chuẩn

2.6.3.1. Tín dụng dưới chuẩn (sub-prime mortgage)
2.6.3.2. Rủi ro tín dụng trong chứng khoán hóa nợ dưới chuẩn
2.6.3.3. Chứng khoán hóa và cuộc khủng hoảng tín dụng tại Mỹ
2.6.3.3.1. Nguồn gốc của khủng hoảng
2.6.3.3.2. Bùng nổ tín dụng dưới chuẩn
2.6.3.3.3. Khủng hoảng dây chuyền

2.7. Thực trạng và tiềm năng chứng khoán hóa tại Việt Nam

2.7.1. Thực trạng về thị trường vốn Việt Nam

2.7.2. Phân tích cơ cấu vốn trong nền kinh tế

2.7.3. Tiềm năng chứng khoán hóa tại Việt Nam

2.7.4. Định hướng hoạt động theo mô hình ngân hàng đầu tư của CTCK ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank–SBS)

2.7.4.1. Lịch sử hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức
2.7.4.2. Định hướng hoạt động theo mô hình Ngân hàng đầu tư

2.8. Kết luận chương 2

3. Chương 3: GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG MÔ HÌNH NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ CÙNG SẢN PHẨM CHỨNG KHOÁN HÓA TẠI VIỆT NAM

3.1. Khả năng ứng dụng sản phẩm chứng khoán hóa tại Việt Nam

3.1.1. Về mức độ phát triển của các nền kinh tế lớn

3.1.2. Môi trường kinh tế, xã hội Việt Nam

3.1.3. Khả năng du nhập sản phẩm chứng khoán hóa vào thị trường tài chính Việt Nam

3.2. Các giải pháp ứng dụng mô hình ngân hàng đầu tư cùng sản phẩm chứng khoán hóa tại Việt Nam

3.2.1. Xây dựng khung pháp lý

3.2.2. Quy định chặt chẽ việc tham gia vốn qua lại giữa các doanh nghiệp (holding)

3.2.3. Chuyển một số công ty chứng khoán thành ngân hàng đầu tư đúng nghĩa

3.2.4. Thành lập các công ty định mức tín nhiệm và xếp hạng tín dụng

3.2.5. Phát triển thị trường trái phiếu

3.2.6. Thành lập Hiệp hội thị trường trái phiếu

3.2.7. Giải pháp cho công cụ phái sinh

3.2.7.1. Quy định về giới hạn và giá mua
3.2.7.2. Yêu cầu về vốn và thế chấp trong giao dịch tài chính phái sinh
3.2.7.3. Yêu cầu bắt buộc về tái phòng ngừa (sang tay) rủi ro trên các thị trường quốc tế
3.2.7.4. Mở cửa thị trường cho tất cả các định chế triển khai giao dịch phái sinh
3.2.7.5. Công khai, minh bạch thông tin
3.2.7.6. Hoàn thiện những quy định tài chính kế toán liên quan, nâng cao tính thanh khoản của sản phẩm phái sinh

3.3. Kết luận chương 3

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô hình ngân hàng đầu tư và sản phẩm chứng khoán hóa

Mô hình ngân hàng đầu tư đã trở thành một phần quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu. Tại Việt Nam, sự phát triển của mô hình này đang được chú trọng, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Ngân hàng đầu tư không chỉ đóng vai trò là trung gian tài chính mà còn là cầu nối giữa các nhà đầu tư và các doanh nghiệp cần vốn. Sản phẩm chứng khoán hóa, một trong những sản phẩm chủ lực của ngân hàng đầu tư, đang dần được áp dụng tại Việt Nam nhằm tăng cường khả năng huy động vốn và quản lý rủi ro.

1.1. Khái niệm ngân hàng đầu tư và vai trò của nó

Ngân hàng đầu tư được hiểu là một tổ chức tài chính chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn và huy động vốn cho các doanh nghiệp và chính phủ. Vai trò của ngân hàng đầu tư không chỉ dừng lại ở việc phát hành chứng khoán mà còn bao gồm tư vấn chiến lược tài chính, sáp nhập và mua lại doanh nghiệp. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực tài chính và phát triển bền vững.

1.2. Sản phẩm chứng khoán hóa và lợi ích của nó

Sản phẩm chứng khoán hóa là một công cụ tài chính cho phép chuyển đổi các tài sản tài chính thành chứng khoán có thể giao dịch. Lợi ích của chứng khoán hóa bao gồm việc tăng cường khả năng huy động vốn, giảm thiểu rủi ro và tạo ra tính thanh khoản cho các tài sản. Tại Việt Nam, việc áp dụng sản phẩm này đang mở ra nhiều cơ hội cho các ngân hàng đầu tư.

II. Thách thức trong việc ứng dụng mô hình ngân hàng đầu tư tại Việt Nam

Mặc dù mô hình ngân hàng đầu tư có nhiều tiềm năng, nhưng việc ứng dụng tại Việt Nam vẫn gặp phải nhiều thách thức. Các vấn đề như khung pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại truyền thống đang cản trở sự phát triển của mô hình này. Để vượt qua những thách thức này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả.

2.1. Khung pháp lý và các quy định hiện hành

Khung pháp lý hiện tại chưa đủ mạnh để hỗ trợ sự phát triển của ngân hàng đầu tư. Các quy định về chứng khoán hóa và hoạt động của ngân hàng đầu tư cần được cải thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư. Việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng sẽ giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường.

2.2. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư tại Việt Nam còn hạn chế về số lượng và chất lượng. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về tài chính và ngân hàng đầu tư cần được triển khai rộng rãi.

III. Phương pháp nghiên cứu và phân tích mô hình ngân hàng đầu tư

Để nghiên cứu khả năng ứng dụng mô hình ngân hàng đầu tư tại Việt Nam, cần áp dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính. Việc thu thập dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy sẽ giúp đưa ra những đánh giá chính xác về thực trạng và tiềm năng của mô hình này. Các nghiên cứu trước đây cũng cung cấp nhiều thông tin hữu ích cho việc phân tích.

3.1. Phân tích định lượng và định tính

Phân tích định lượng giúp đánh giá các chỉ số tài chính và hiệu quả hoạt động của ngân hàng đầu tư. Trong khi đó, phân tích định tính tập trung vào các yếu tố như môi trường kinh doanh, chính sách và xu hướng phát triển của thị trường. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này sẽ mang lại cái nhìn toàn diện về khả năng ứng dụng mô hình ngân hàng đầu tư.

3.2. Nguồn dữ liệu và tài liệu tham khảo

Nguồn dữ liệu cho nghiên cứu này chủ yếu được thu thập từ các báo cáo tài chính, tài liệu nghiên cứu và các bài viết chuyên ngành. Việc sử dụng các nguồn dữ liệu đáng tin cậy sẽ đảm bảo tính chính xác và khách quan trong các phân tích và đánh giá.

IV. Ứng dụng thực tiễn của mô hình ngân hàng đầu tư tại Việt Nam

Mô hình ngân hàng đầu tư đã bắt đầu được áp dụng tại một số công ty chứng khoán lớn tại Việt Nam. Sự chuyển mình này không chỉ giúp các công ty này nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo ra nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư. Việc phát triển mô hình ngân hàng đầu tư sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam.

4.1. Các công ty chứng khoán áp dụng mô hình ngân hàng đầu tư

Một số công ty chứng khoán tại Việt Nam đã bắt đầu chuyển đổi sang mô hình ngân hàng đầu tư, như Công ty chứng khoán ngân hàng Sài Gòn Thương Tín. Việc áp dụng mô hình này giúp các công ty này mở rộng dịch vụ và tăng cường khả năng huy động vốn từ thị trường.

4.2. Kết quả và tiềm năng phát triển

Kết quả ban đầu cho thấy mô hình ngân hàng đầu tư mang lại nhiều lợi ích cho các công ty chứng khoán và nhà đầu tư. Tiềm năng phát triển của mô hình này tại Việt Nam là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính đang ngày càng phát triển và hội nhập.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của mô hình ngân hàng đầu tư

Mô hình ngân hàng đầu tư có khả năng mang lại nhiều lợi ích cho thị trường tài chính Việt Nam. Tuy nhiên, để mô hình này phát triển bền vững, cần có những chính sách hỗ trợ và khung pháp lý rõ ràng. Triển vọng tương lai của mô hình ngân hàng đầu tư tại Việt Nam là rất khả quan nếu các thách thức hiện tại được giải quyết.

5.1. Những chính sách cần thiết để phát triển mô hình

Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ cho ngân hàng đầu tư, bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty chứng khoán. Các chính sách này sẽ giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của thị trường.

5.2. Triển vọng phát triển mô hình ngân hàng đầu tư tại Việt Nam

Triển vọng phát triển của mô hình ngân hàng đầu tư tại Việt Nam là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nếu các thách thức hiện tại được giải quyết, mô hình này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh khả năng ứng dụng mô hình ngân hàng đầu tư và sản phẩm chứng khoán hóa tại việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ SẢN PHẨM CHỨNG KHOÁN HÓA 1.1- Khái niệm ngân hàng đầu tư Theo quan điểm truyền thống, ngân hàng đầu tư được hiểu là một chủ thể “trung gian” với chức năng chính là tư vấn và huy động nguồn vốn trên thị trường vốn cho các khách hàng (bao gồm doanh nghiệp và chính phủ). Các nguồn vốn trên thị trường vốn mang tính chất trung và dài hạn trong khi các nguồn vốn ngắn hạn thường được huy động trên thị trường tiền tệ thông qua hệ thống ngân hàng thương mại. Để phát triển kinh doanh, doanh nghiệp luôn cần các nguồn vốn, đặc biệt các nguồn vốn trung và dài hạn. Các chính phủ cũng cần huy động các nguồn vốn nhàn rỗi để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước, phát triển cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục, văn hóa, thậm chí để đảo các khoản nợ cũ nay đến hạn thanh toán.

Ngân hàng đầu tư giúp doanh nghiệp hoặc chính phủ phát hành các loại chứng khoán nhằm huy động các nguồn vốn cần thiết. Chứng khoán phát hành có thể bao gồm cổ phiếu (chứng khoán vốn) hoặc trái phiếu (chứng khoán nợ). Do vậy, ngân hàng đầu tư đóng vai trò trung gian quan trọng trên thị trường vốn. Ngày nay, ngân hàng đầu tư mở rộng nghiệp vụ sang các lĩnh vực khác và kinh doanh đa dạng lấy nghiệp vụ đầu tư truyền thống làm cốt lõi.

Các mảng kinh doanh chính của một ngân hàng đầu tư hiện đại, ngoài nghiệp vụ phát hành chứng khoán và tư vấn mua bán, sáp nhập doanh nghiệp, còn có hoạt động đầu tư (sales & trading), nghiên cứu (research), quản lý đầu tư (investment management), ngân hàng bán buôn (merchant banking) và nghiệp vụ nhà môi giới chính (prime brokerage). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -2- Về cơ bản, ngân hàng đầu tư giống một công ty chứng khoán nhưng phát triển cao với nghiệp vụ đa dạng và phức tạp hơn, được gọi tắt trong tiếng Anh là “I-bank” (Investment bank).2- Các nghiệp vụ chính của ngân hàng đầu tư Có nhiều cách phân loại các nghiệp vụ của ngân hàng đầu tư. Mỗi ngân hàng đầu tư có cách phân loại và gọi tên các sản phẩm của mình khác nhau. Một ngân hàng có thể thay đổi cách phân loại và gọi tên các sản phẩm của mình theo thời gian cho phù hợp cơ cấu tổ chức hoặc vì mục đích thương mại.

Về cơ bản, ngân hàng đầu tư thường phân biệt các mảng nghiệp vụ sau.1- Nghiệp vụ ngân hàng đầu tư (Investment Banking) Nghiệp vụ này có cùng tên gọi “ngân hàng đầu tư”, theo truyền thống lâu đời cũng là lý do hình thành nên ngân hàng đầu tư. Nghiệp vụ ngân hàng đầu tư truyền thống bao gồm dịch vụ tư vấn, bảo lãnh phát hành chứng khoán cho khách hàng, là các nghiệp vụ trên thị trường sơ cấp, với chứng khoán nợ (trái phiếu) và chứng khoán vốn (cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi). Nghiệp vụ ngân hàng đầu tư dần được mở rộng sang tư vấn mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A), tư vấn tái cơ cấu doanh nghiệp. Nghiệp vụ này sử dụng kiến thức chuyên môn về tài chính doanh nghiệp, thành sự nối dài của nghiệp vụ phát hành chứng khoán huy động vốn.

Dịch vụ tư vấn M&A bao gồm tư vấn mua bán, sáp nhập, thành lập liên doanh, liên minh chiến lược, thoái vốn đầu tư và tư vấn chiến lược chống lại các cuộc thôn tính thù nghịch. Nghiệp vụ ngân hàng đầu tư mang về các khoản phí tư vấn và bảo lãnh phát hành (phí phát hành) khổng lồ cho ngân hàng và tạo cơ sở bán chéo sản phẩm khác. Khách hàng của mảng dịch vụ này chủ yếu là doanh nghiệp, quỹ đầu tư, nhà đầu tư có tổ chức, chính phủ và chính quyền địa phương. Đối với chứng khoán vốn, phí phát hành thường là 3%-5% tổng số vốn huy động.

Do sự cạnh tranh ngày càng quyết liệt, phí phát hành có xu hướng thu hẹp. Với tư vấn M&A, phí thường 1%-1,5% giá trị giao dịch. Với giá trị giao dịch lớn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -3- thì tỷ lệ phần trăm phí giảm thấp. Dịch vụ này có ít rủi ro và dù giao dịch thành hay bại, ngân hàng đầu tư đều thu một khoản phí nhất định.

Chính vì vậy, hoạt động tư vấn tài chính doanh nghiệp là sân chơi chung của các ngân hàng đầu tư, các công ty tư vấn tài chính lớn trên thế giới như các công ty kiểm toán. Dịch vụ ngân hàng đầu tư được coi là hoạt động cốt lõi của ngân hàng đầu tư.2- Nghiệp vụ đầu tư (Sales & Trading) Nếu nghiệp vụ ngân hàng đầu tư diễn ra trên thị trường sơ cấp thì nghiệp vụ đầu tư diễn ra trên thị trường thứ cấp. Nghiệp vụ đầu tư bao gồm môi giới và đầu tư. Nghiệp vụ môi giới được áp dụng cho các chứng khoán niêm yết (bao gồm cả sản phẩm phái sinh niêm yết như hợp đồng tương lai hay quyền chọn), trong đó ngân hàng đầu tư làm trung gian nhận lệnh và khớp lệnh cho khách hàng.

Nghiệp vụ đầu tư bao gồm đầu tư cho khách hàng với chức năng tạo thanh khoản thị trường mà ở đó ngân hàng đầu tư giữ vai trò là nhà tạo lập thị trường và nghiệp vụ tự doanh với mục tiêu đầu cơ biến động giá chứng khoán. Hoạt động đầu tư chịu nhiều rủi ro do ngân hàng mang vốn của mình ra kinh doanh. Hoạt động đầu tư tự doanh chịu rủi ro cao hơn so với đầu tư tạo thanh khoản. Nghiệp vụ này áp dụng cho cả chứng khoán niêm yết và không niêm yết.

Nhân viên đầu tư tìm kiếm lợi nhuận theo biến động giá bằng cách chủ động giữ trạng thái sản phẩm (“trường” hoặc “đoản”) và đánh cược với biến động của thị trường. Thời hạn nắm giữ sản phẩm có thể từ ngắn đến dài hạn, tùy theo chiến thuật đầu tư. Hoạt động đầu tư thường gắn liền với bộ phận bán hàng. Nhân viên bán hàng là những người tiếp thị, duy trì quan hệ với các khách hàng lớn để đưa họ tới nhân viên đầu tư.

Chính vì thế bộ phận này có tên đầy đủ trong tiếng Anh là “Sales & Trading” (Bán hàng và kinh doanh).3- Nghiệp vụ nghiên cứu (Research) Nhân viên nghiên cứu theo dõi tình hình dao động của chứng khoán trên thị trường để giúp nhà đầu tư quyết định mua bán kịp thời. Các nghiên cứu rất đa dạng, từ kinh tế vĩ mô, ngành, chiến thuật đầu tư đến từng sản phẩm, là cơ sở giúp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -4- nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn. Nghiệp vụ nghiên cứu cũng bao gồm việc xây dựng, phát triển các công cụ phân tích và quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng. Nghiệp vụ nghiên cứu không trực tiếp tạo doanh thu nhưng tăng cường chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh, hỗ trợ các hoạt động khác của ngân hàng đầu tư.

Việc nghiên cứu còn tăng cường tính thanh khoản của các chứng khoán, do đó thúc đẩy việc mua bán, tạo doanh thu cho khối đầu tư. Hoạt động nghiên cứu cũng giúp việc phát hành chứng khoán trên thị trường sơ cấp trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt đối với các chứng khoán có tính thanh khoản tốt, được thị trường ưa chuộng săn đón.4- Nghiệp vụ ngân hàng bán buôn (Merchant Banking) Nghiệp vụ ngân hàng bán buôn là một loại nghiệp vụ đầu tư chủ yếu nhắm vào các sản phẩm thay thế. Sản phẩm thay thế là sản phẩm đầu tư không truyền thống (cổ phiếu và trái phiếu), bao gồm đầu tư bất động sản, cho vay sử dụng đòn bẩy tài chính (leveraged finance), các thỏa thuận tín dụng lớn như cho vay hợp vốn, tài trợ và đồng tài trợ dự án. Ngoài ra, đầu tư vốn tư nhân (private equity) thuộc dòng sản phẩm chứng khoán vốn, là việc ngân hàng đầu tư vào các doanh nghiệp chưa niêm yết có tiềm năng để phát triển làm tăng giá trị thông qua tái cơ cấu tài chính và hoạt động.

Việc đầu tư này có thể được thực hiện từ giai đoạn khởi nghiệp đến các giai đoạn trưởng thành và phát triển của doanh nghiệp. Hai hình thức thông dụng của nghiệp vụ đầu tư vốn tư nhân là đầu tư mạo hiểm (venture capital) và đầu tư mua doanh nghiệp thông qua đòn bẩy tài chính. Quá trình đầu tư sẽ kết thúc khi thoái vốn thông qua niêm yết doanh nghiệp được đầu tư lên thị trường chứng khoán hoặc bán cho bên thứ ba. Theo cách ít thông dụng hơn, ngân hàng đầu tư đầu tư vào công ty niêm yết, sau đó tiến hành thoái sàn (de-list) để trở lại doanh nghiệp chưa niêm yết, nhằm hạn chế sự quan tâm của công chúng và của các cơ quan giám sát thị trường.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -5- Sau quá trình phát triển và tái cơ cấu lại, ngân hàng đầu tư sẽ thoái vốn đầu tư theo cách thông thường là tái niêm yết lên sàn chứng khoán. Ngân hàng đầu tư vừa thực hiện đầu tư vốn tư nhân cho bản thân ngân hàng và cho khách hàng thông qua nghiệp vụ quản lý quỹ đầu tư vốn tư nhân (private equity fund). Nghiệp vụ ngân hàng bán buôn là hoạt động tự doanh chịu rủi ro cao. Với các sản phẩm thay thế, thời hạn nắm giữ thường dài hơn so với nghiệp vụ đầu tư vào chứng khoán truyền thống.5- Nghiệp vụ quản lý đầu tư (Investment Management) Quản lý đầu tư ngày càng trở thành một mảng kinh doanh quan trọng của ngân hàng đầu tư nhờ mức độ rủi ro thấp và thu nhập ổn định.

Quản lý đầu tư có thể phân thành nghiệp vụ quản lý tài sản và nghiệp vụ quản lý gia sản. Quản lý tài sản bao gồm quản lý quỹ đầu tư, quản lý danh mục đầu tư cho các khách hàng tổ chức. Ngày nay, quỹ đầu tư đã phát triển đa dạng, hình thành các loại quỹ đầu tư khác nhau với mục tiêu đầu tư và mức độ rủi ro khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Các loại quỹ đầu tư thông dụng bao gồm quỹ tương hỗ, quỹ hưu trí, quỹ đầu cơ, quỹ đầu tư vốn tư nhân, quỹ đầu tư mạo hiểm và một số loại quỹ khác.

Quản lý gia sản hay dịch vụ ngân hàng cá nhân (private banking) là một khái niệm mới hình thành trong vài thập niên gần đây với dịch vụ tư vấn và quản lý tài sản cho khách hàng là cá nhân và gia đình giàu có. Sự gia tăng về thu nhập của dân cư tại nhiều quốc gia nhờ toàn cầu hóa đã hình thành nên một tầng lớp người giàu, làm cơ sở để phát triển dịch vụ quản lý gia sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ