Luận văn thạc sĩ UEH: Chính sách tỷ giá Việt Nam & ổn định tiền tệ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái của việt nam góp phần ổn định tiền tệ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách tỷ giá hối đoái VN từ luận văn UEH

Một luận văn kinh tế UEH chất lượng đã đi sâu phân tích cơ sở lý luận và vai trò của chính sách tỷ giá hối đoái đối với nền kinh tế. Tỷ giá hối đoái, về bản chất, là giá của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Nó không chỉ là một con số, mà còn là công cụ quan trọng tác động trực tiếp đến cán cân thanh toán, lạm phát, tăng trưởng kinh tế và đặc biệt là sự ổn định tiền tệ quốc gia. Chính sách tỷ giá, một bộ phận không thể tách rời của chính sách tiền tệ, bao gồm các quyết định và biện pháp của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) nhằm điều tiết tỷ giá theo các mục tiêu vĩ mô trong từng thời kỳ. Lịch sử tiền tệ thế giới đã chứng kiến sự chuyển dịch từ chế độ bản vị vàng, hệ thống Bretton Woods cố định, đến chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý hiện nay. Việc lựa chọn một chế độ tỷ giá phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cung cầu ngoại tệ, chênh lệch lạm phát và lãi suất giữa các quốc gia. Mục tiêu cuối cùng của việc điều hành này là hỗ trợ hoạt động kinh tế đối ngoại, kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao khả năng chuyển đổi của giá trị đồng Việt Nam. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, để đạt được sự ổn định, chính sách tỷ giá phải được phối hợp nhịp nhàng với chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa, tạo thành một thể thống nhất, giúp nền kinh tế vĩ mô Việt Nam vận hành hiệu quả và bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Vai trò của tỷ giá trong ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam

Tỷ giá hối đoái có tác động sâu rộng đến nhiều khía cạnh của nền kinh tế. Thứ nhất, nó ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thanh toán quốc tế. Một sự điều chỉnh tỷ giá có thể làm thay đổi giá tương đối của hàng hóa xuất và nhập khẩu, từ đó ảnh hưởng đến cán cân thương mại. Luận văn chỉ ra rằng, khi đồng nội tệ giảm giá, hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, thúc đẩy xuất khẩu và ngược lại. Thứ hai, tỷ giá có mối quan hệ mật thiết với lạm phát. Một tỷ giá tăng (nội tệ mất giá) có thể gây ra lạm phát do chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu tăng (lạm phát nhập khẩu). Do đó, việc duy trì một tỷ giá ổn định là yếu tố then chốt để kiểm soát lạm phát. Cuối cùng, chính sách tỷ giá là một công cụ chính sách tiền tệ quan trọng, giúp SBV điều tiết thị trường và thực hiện các mục tiêu vĩ mô như tăng trưởng và việc làm. Việc điều hành không phù hợp có thể dẫn đến những cú sốc cho cả cân bằng đối nội và đối ngoại.

1.2. Các chế độ tỷ giá và kinh nghiệm quốc tế trong điều hành

Công trình nghiên cứu khoa học về tỷ giá này đã tổng hợp kinh nghiệm quốc tế sâu sắc. Trung Quốc đã duy trì một chế độ tỷ giá neo vào rổ tiền tệ với biên độ hẹp, giúp tạo lợi thế cạnh tranh xuất khẩu và tích lũy dự trữ ngoại hối nhà nước khổng lồ. Bài học từ khủng hoảng tài chính châu Á 1997 của Thái Lan cho thấy sự nguy hiểm của việc neo tỷ giá cố định quá lâu vào một đồng tiền mạnh (USD), dẫn đến sự sụp đổ khi các yếu tố cơ bản của nền kinh tế thay đổi. Sau khủng hoảng, Thái Lan đã chuyển sang cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý, linh hoạt hơn. Hàn Quốc lại thành công với chiến lược phá giá đồng tiền có chủ đích trong giai đoạn đầu để thúc đẩy xuất khẩu. Các kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam về sự cần thiết của một chính sách tỷ giá linh hoạt, phù hợp với thực tiễn và mục tiêu phát triển của đất nước, tránh phụ thuộc cứng nhắc vào một đồng tiền duy nhất.

II. Phân tích thách thức điều hành tỷ giá Việt Nam 1999 2011

Giai đoạn 1999-2011 là một thời kỳ đầy biến động đối với việc điều hành tỷ giá tại Việt Nam. Luận văn đã chỉ ra những thách thức lớn mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) phải đối mặt. Trước năm 1999, cơ chế tỷ giá chính thức gần như cố định, tạo ra sự tồn tại song song của thị trường chính thức và thị trường tự do (chợ đen) với chênh lệch lớn, làm méo mó các tín hiệu thị trường. Từ năm 1999, Việt Nam chuyển sang cơ chế tỷ giá bám theo thị trường ngoại tệ liên ngân hàng, một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc điều hành vẫn còn mang nặng tính hành chính. Giai đoạn 2007-2008, dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào mạnh mẽ đã gây áp lực lớn lên tỷ giá và cung tiền, góp phần đẩy lạm phát lên mức kỷ lục. Báo cáo trích dẫn trong luận văn cho thấy, cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng giai đoạn này cao gấp đôi so với Trung Quốc, nền kinh tế tăng trưởng nóng nhất thế giới. Điều này cho thấy sự thiếu hiệu quả trong việc trung hòa dòng vốn, dẫn đến mất cân đối vĩ mô nghiêm trọng. Sự chênh lệch giữa tỷ giá chính thức và thị trường tự do vẫn tồn tại, là chỉ báo cho thấy năng lực điều hành cần được cải thiện. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp ổn định tỷ giá toàn diện và quyết liệt hơn.

2.1. Thực trạng mất cân đối vĩ mô và áp lực lên tỷ giá VND USD

Luận văn chỉ ra rằng, chính sách tài khóa mở rộng và nhu cầu vốn đầu tư lớn đã dẫn đến chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài. Tốc độ tăng cung tiền M2 và tín dụng trung bình giai đoạn 2002-2009 lần lượt là 32.2% và 37%. Dù đạt được tăng trưởng GDP cao, nền kinh tế phải đối mặt với bội chi ngân sách lớn và lạm phát hai con số. Đặc biệt, giai đoạn 2007-2008, dòng vốn vào khổng lồ không được trung hòa hiệu quả đã khiến cung tiền tăng 80% trong khi GDP chỉ tăng 15%, đẩy lạm phát lên tới 20%. Áp lực này khiến giá trị đồng Việt Nam luôn trong tình trạng bị thách thức. Biểu đồ 2.1 trong tài liệu gốc cho thấy chênh lệch đáng kể giữa tỷ giá VND/USD trên thị trường chính thức và phi chính thức, phản ánh sự mất cân bằng cung cầu và tâm lý găm giữ ngoại tệ, tạo ra thách thức lớn cho việc điều hành tỷ giá của SBV.

2.2. Sự cần thiết của việc xác lập một thị trường ngoại hối hiệu quả

Một trong những hạn chế lớn được luận văn phân tích là sự thiếu hoàn thiện của thị trường ngoại hối Việt Nam. Giao dịch vẫn còn tập trung chủ yếu vào các ngân hàng thương mại lớn, trong khi các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá chưa phát triển. Tình trạng hai tỷ giá (chính thức và tự do) tồn tại dai dẳng cho thấy các biện pháp can thiệp hành chính chưa đủ để giải quyết gốc rễ vấn đề. Để chính sách tỷ giá hối đoái thực sự phát huy hiệu quả, việc xây dựng một thị trường ngoại hối minh bạch, thanh khoản cao và hoạt động theo nguyên tắc thị trường là điều kiện tiên quyết. Điều này không chỉ giúp SBV có thêm công cụ để điều hành mà còn giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư chủ động hơn trong việc quản lý rủi ro, góp phần vào sự ổn định tiền tệ quốc gia một cách bền vững.

III. Phương pháp tính REER trong chính sách tỷ giá hối đoái

Để đánh giá một cách khoa học và khách quan về giá trị thực của đồng nội tệ, luận văn thạc sĩ UEH đã áp dụng phương pháp tính toán Tỷ giá thực hiệu lực (Real Effective Exchange Rate - REER). Đây là một chỉ số quan trọng, phản ánh sức cạnh tranh thương mại của một quốc gia so với các đối tác thương mại chính. Thay vì chỉ nhìn vào tỷ giá VND/USD, REER xem xét giá trị của VND so với một rổ tiền tệ của các quốc gia có quan hệ thương mại lớn, đồng thời điều chỉnh theo chênh lệch lạm phát. Cách tiếp cận này toàn diện hơn nhiều. Nếu chỉ số REER lớn hơn 100, điều đó có nghĩa là đồng nội tệ được định giá thấp, có lợi cho xuất khẩu. Ngược lại, nếu REER nhỏ hơn 100, đồng nội tệ đang bị định giá cao, gây bất lợi cho xuất khẩu và khuyến khích nhập khẩu. Việc tính toán REER không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là một công cụ chính sách tiền tệ hữu hiệu, giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở để đưa ra các quyết định điều hành tỷ giá phù hợp, nhằm mục tiêu cải thiện cán cân thanh toán quốc tế và duy trì sự ổn định của kinh tế vĩ mô Việt Nam. Phương pháp này giúp lượng hóa được mức độ sai lệch của tỷ giá danh nghĩa so với giá trị cân bằng, từ đó đề xuất các biện pháp can thiệp chính xác hơn.

3.1. Định nghĩa và ý nghĩa của Tỷ giá thực hiệu lực REER

Tỷ giá thực hiệu lực (REER) là chỉ số đo lường giá trị của một đồng tiền so với một rổ các ngoại tệ khác đã được điều chỉnh theo lạm phát. Luận văn giải thích, thuật ngữ “thực” (real) nghĩa là đã được điều chỉnh lạm phát, còn “hiệu lực” (effective) nghĩa là có tác động đến một nhóm các đối tác thương mại. REER cung cấp thông tin quan trọng về sức cạnh tranh hàng hóa của nền kinh tế. Một sự tăng lên của REER cho thấy sức cạnh tranh giảm và ngược lại. Đây là công cụ hữu ích để đánh giá tác động của tỷ giá đến xuất nhập khẩu và là cơ sở để dự báo xu hướng tỷ giá thực, từ đó đưa ra các giải pháp ổn định tỷ giá phù hợp.

3.2. Quy trình tính toán REER được áp dụng trong nghiên cứu

Nghiên cứu trong luận văn đã thực hiện tính toán REER cho Việt Nam trong giai đoạn 1999-2011. Quy trình bao gồm các bước: (1) Lựa chọn năm cơ sở là năm 1999, thời điểm sau khủng hoảng tài chính châu Á và cán cân thương mại Việt Nam gần như cân bằng. (2) Xây dựng “rổ tiền tệ” gồm 10 đồng tiền của các đối tác thương mại lớn nhất như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, v.v. (3) Thu thập dữ liệu về tỷ giá danh nghĩa, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tỷ trọng thương mại (xuất nhập khẩu) với từng đối tác. (4) Áp dụng công thức chuẩn để tính toán REER theo từng quý, trong đó tỷ giá danh nghĩa và CPI của mỗi quốc gia được nhân với quyền số là tỷ trọng thương mại của quốc gia đó. Kết quả tính toán này là cơ sở thực chứng quan trọng cho các phân tích và khuyến nghị chính sách trong chương sau.

IV. Luận văn UEH Tỷ giá VND bị định giá cao trong giai đoạn này

Kết quả nghiên cứu khoa học về tỷ giá trong luận văn đã đưa ra những phát hiện quan trọng dựa trên chỉ số REER được tính toán. Phân tích cho thấy, từ năm 1999 đến 2005, chỉ số REER có xu hướng tăng, tức là giá trị đồng Việt Nam được định giá thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu. Đây là giai đoạn chính sách điều hành tỷ giá đã đi đúng hướng, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng dựa vào xuất khẩu. Tuy nhiên, bức tranh đã thay đổi đáng kể từ sau năm 2007. Chỉ số REER bắt đầu giảm mạnh, xuống dưới mức 100, đặc biệt vào quý 3/2008 chỉ còn 89.842. Điều này cho thấy đồng Việt Nam đã bị định giá cao hơn giá trị thực khoảng 10%, gây bất lợi cho năng lực cạnh tranh quốc tế. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do lạm phát trong nước tăng cao hơn nhiều so với các đối tác thương mại, trong khi tỷ giá danh nghĩa không được điều chỉnh tương ứng. Biểu đồ 2.2 trong luận văn minh họa rõ nét sự phân kỳ giữa đường tỷ giá danh nghĩa (đi lên) và đường REER (đi xuống) sau năm 2007. Phát hiện này khẳng định sự cần thiết phải có những giải pháp ổn định tỷ giá quyết liệt, không chỉ dựa vào việc điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa mà còn phải tập trung vào việc kiểm soát lạm phát để duy trì sức cạnh tranh cho nền kinh tế.

4.1. Phân tích xu hướng biến động REER và sức cạnh tranh quốc tế

Dữ liệu tính toán REER từ 1999 đến 2011 cho thấy một xu hướng rõ ràng. Giai đoạn đầu (1999-2005), REER duy trì ở mức có lợi, cho thấy chính sách tỷ giá hối đoái đã hỗ trợ tích cực cho xuất khẩu. Tuy nhiên, giai đoạn sau, đặc biệt từ 2008, REER liên tục giảm, có nghĩa là đồng VND đã tăng giá thực so với rổ tiền tệ. Luận văn kết luận rằng, sự tăng giá thực này đã làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, góp phần vào tình trạng thâm hụt thương mại lớn trong giai đoạn này. Sự chênh lệch giữa tỷ giá danh nghĩa tăng chậm và lạm phát phi mã là nguyên nhân cốt lõi của hiện tượng này. Điều này chứng tỏ, việc chỉ nhìn vào tỷ giá VND/USD là không đủ để đánh giá toàn diện về vị thế cạnh tranh của Việt Nam.

4.2. Tác động của việc định giá cao VND đến cán cân thương mại

Việc đồng VND bị định giá cao (REER < 100) có tác động tiêu cực trực tiếp đến cán cân thanh toán quốc tế. Hàng hóa Việt Nam trở nên đắt hơn một cách tương đối trên thị trường thế giới, làm giảm động lực xuất khẩu. Ngược lại, hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn, kích thích nhập khẩu, đặc biệt là hàng tiêu dùng. Kết quả là thâm hụt cán cân thương mại ngày càng trầm trọng. Luận văn cũng sử dụng mô hình SWAN để phân tích trạng thái cân bằng của nền kinh tế, cho thấy Việt Nam trong giai đoạn này thường xuyên rơi vào vùng vừa có lạm phát (mất cân bằng đối nội) vừa thâm hụt tài khoản vãng lai (mất cân bằng đối ngoại). Đây là hệ quả của việc điều hành tỷ giá chưa đủ linh hoạt để đối phó với các cú sốc vĩ mô.

V. Top giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái VN

Từ những phân tích thực trạng và kết quả tính toán REER, luận văn thạc sĩ UEH đã đề xuất một hệ thống các giải pháp ổn định tỷ giá toàn diện, có tính khả thi cao, nhằm hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái của Việt Nam. Các giải pháp được chia thành hai nhóm: ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa một cách linh hoạt hơn, hướng nó về gần với tỷ giá thực hiệu lực (REER) để khôi phục sức cạnh tranh cho hàng xuất khẩu. Đồng thời, cần sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ khác như lãi suất, dự trữ bắt buộc một cách quyết liệt để kiểm soát cung tiền và giảm áp lực lạm phát. Về dài hạn, giải pháp trọng tâm là phải có sự phối hợp đồng bộ và chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Không thể chỉ dùng chính sách tiền tệ để giải quyết mọi vấn đề. Bên cạnh đó, việc xây dựng và phát triển một thị trường ngoại hối hiện đại, minh bạch là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa các sản phẩm phái sinh, nâng cao năng lực của các tổ chức tín dụng và từng bước giảm thiểu các biện pháp can thiệp hành chính. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý thực chất, linh hoạt và hiệu quả.

5.1. Các giải pháp ngắn hạn Điều chỉnh tỷ giá và kiểm soát lạm phát

Luận văn đề xuất Chính phủ cần thực hiện giảm giá VND một cách có định hướng để đưa tỷ giá danh nghĩa về gần hơn với tỷ giá thực hiệu lực cân bằng. Việc điều chỉnh này cần được thực hiện từng bước để tránh gây sốc cho thị trường. Tuy nhiên, để chính sách giảm giá phát huy hiệu quả theo điều kiện Marshall-Lerner (tổng độ co giãn của cầu xuất và nhập khẩu lớn hơn 1), nó phải đi kèm với các biện pháp mạnh mẽ nhằm kiểm soát lạm phát. Nếu không, lợi ích từ việc giảm giá sẽ nhanh chóng bị xói mòn bởi chi phí đầu vào tăng cao. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần sử dụng linh hoạt các công cụ như tăng lãi suất, thắt chặt tín dụng và tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ để hút bớt tiền trong lưu thông và ổn định tâm lý thị trường.

5.2. Các giải pháp dài hạn Phối hợp chính sách và phát triển thị trường

Về lâu dài, không một chính sách đơn lẻ nào có thể thành công. Luận văn nhấn mạnh quy tắc “bao nhiêu mục tiêu - bấy nhiêu công cụ”. Để đạt được cả cân bằng đối nội (lạm phát thấp, toàn dụng lao động) và cân bằng đối ngoại (cán cân thanh toán bền vững), cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Chính sách tài khóa cần được thắt chặt hơn, giảm bội chi ngân sách để giảm áp lực lên việc phát hành tiền. Song song đó, việc hoàn thiện thị trường ngoại hối là nhiệm vụ cấp bách. Cần tạo điều kiện cho thị trường tự điều tiết nhiều hơn, giảm dần sự can thiệp trực tiếp và hành chính. Việc nâng cao tính minh bạch trong công bố thông tin về dự trữ ngoại hối nhà nước và các định hướng chính sách cũng góp phần củng cố niềm tin vào giá trị đồng Việt Nam.

VI. Bài học quốc tế về điều hành tỷ giá cho ổn định tiền tệ

Phần cuối của luận văn kinh tế UEH tập trung đúc kết những bài học kinh nghiệm quốc tế quý báu để Việt Nam có thể vận dụng vào quá trình hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái. Bài học từ Trung Quốc cho thấy sự thành công của việc sử dụng chính sách tỷ giá như một công cụ đắc lực hỗ trợ chiến lược hướng về xuất khẩu, nhưng cũng chỉ ra những thách thức khi phải đối mặt với áp lực từ các đối tác thương mại. Kinh nghiệm của Thái Lan trong cuộc khủng hoảng 1997 là một lời cảnh báo sâu sắc về rủi ro của việc duy trì tỷ giá cố định một cách cứng nhắc khi các nền tảng kinh tế vĩ mô thay đổi. Sự chuyển đổi sang cơ chế linh hoạt hơn sau khủng hoảng đã giúp nền kinh tế Thái Lan phục hồi và phát triển bền vững. Trong khi đó, Hàn Quốc chứng minh rằng việc phá giá tiền tệ có thể là một cú hích mạnh mẽ cho tăng trưởng nếu được kết hợp với các chính sách hỗ trợ sản xuất và xúc tiến thương mại hiệu quả. Từ những phân tích này, bài học quan trọng nhất cho Việt Nam là sự cần thiết phải có một cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt, không neo cứng vào một đồng tiền duy nhất, và phải luôn có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách vĩ mô để đạt được mục tiêu cuối cùng là ổn định tiền tệ quốc gia và tăng trưởng bền vững.

6.1. Sự cần thiết của một cơ chế tỷ giá linh hoạt và minh bạch

Kinh nghiệm từ cả Trung Quốc, Thái Lan và Hàn Quốc đều chỉ ra rằng, một chế độ tỷ giá quá cứng nhắc và thiếu minh bạch sẽ tích tụ rủi ro và dễ bị tấn công đầu cơ. Một cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý linh hoạt, cho phép tỷ giá biến động trong một biên độ nhất định và bám sát các tín hiệu thị trường, sẽ giúp nền kinh tế hấp thụ tốt hơn các cú sốc từ bên ngoài. Sự minh bạch trong cơ chế điều hành và mục tiêu chính sách của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) sẽ giúp củng cố niềm tin của thị trường, giảm thiểu tình trạng đầu cơ và găm giữ ngoại tệ, từ đó góp phần làm cho thị trường ngoại hối hoạt động hiệu quả hơn.

6.2. Hướng tới sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô

Tất cả các quốc gia thành công đều cho thấy không thể chỉ dựa vào chính sách tỷ giá để đạt được các mục tiêu kinh tế. Luận văn kết luận, chính sách tỷ giá hối đoái chỉ là một công cụ trong một dàn nhạc chính sách vĩ mô. Để đạt được sự ổn định tiền tệ quốc gia và tăng trưởng bền vững, cần có sự hòa hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Nếu chính sách tài khóa quá lỏng lẻo, gây thâm hụt ngân sách lớn, thì mọi nỗ lực thắt chặt tiền tệ và ổn định tỷ giá của ngân hàng trung ương sẽ trở nên vô nghĩa. Do đó, định hướng tương lai cho Việt Nam là phải xây dựng được một khung chính sách vĩ mô đồng bộ, nhất quán và có tính kỷ luật cao.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM TRẦN LỆ PHƯƠNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI CỦA VIỆT NAM GÓP PHẦN ỔN ĐỊNH TIỀN TỆ Chuyên ngành : Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60.12 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : TS. HỒ PHÚC NGUYÊN Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI CỦA VIỆT NAM GÓP PHẦN ỔN ĐỊNH TIỀN TỆ” là công trình nghiên cứu khoa học bản thân, được đúc kết từ quá trình học tập và nghiên cứu của Tôi trong thời gian vừa qua. TRẦN LỆ PHƯƠNG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC PHỤ LỤC LỜI MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI VÀ CHÍNH SÁCH ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ 3 1.1 Khái niệm tỷ giá hối đoái và tác động của nó, căn cứ lựa chọn chế độ tỷ giá hối đoái 1.1 Tỷ giá hối đoái, tác động của tỷ giá hối đoái 1.1 Tỷ giá hối đoái 3 1.2 Tác động của tỷ giá hối đoái 4 1.2 Chính sách tỷ giá hối đoái, Sự hình thành và phát triển của các chế độ tỷ giá hối đoái 7 1.1 Chính sách tỷ giá hối đoái 7 1.2 Sự hình thành các chế độ Tỷ giá hối đoái 8 1.3 Căn cứ lựa chọn chế độ tỷ giá hối đoái 12 Cung cầu trên thị trường 12 Mức chênh lệch lãi suất giữa các nước 12 Mức chênh lệch lạm phát giữa hai nước 13 1.2 Chính sách tiền tệ và ổn định tiền tệ 1.1 Thị trường tiền tệ 13 1.1 Khái niệm thị trường tiền tệ và thị trường vốn 13 1.2 Chức năng của thị trường tiền tệ và thị trường vốn 13 1.2 Chính sách tiền tệ và ổn định tiền tệ 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Chính sách tiền tệ 14 1.2 Mục tiêu ổn định tiền tệ của chính sách tiền tệ 14 1.3 Nghiên cứu quốc tế trong điều hành tỷ giá hối đoái 1.1 Nghiên cứu quốc tế về phá giá đồng tiền 16 1.2 Mô hình nền kinh tế mở với tỷ giá cố định điều chỉnh 17 1.3 Khái quát tỷ giá thực hiệu lực và Phương pháp tính tỷ giá thực hiệu lực 1.1 Khái quát tỷ giá hiệu lực 20 1.2 Phương pháp tính tỷ giá hiệu lực 21 1.4 Kinh nghiệm điều hành chính sách tỷ giá một số nước trong khu vực 1.1 Kinh nghiệm của Trung Quốc 22 1.2 Kinh nghiệm của Thái Lan 23 1.3 Kinh nghiệm của Hàn Quốc 25 1.4 Bài học kinh nghiệm cho VN qua nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về điều hành chính sách tỷ giá 26 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 27 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỜI GIAN QUA TẠI VIỆT NAM 2. Thực trạng chính sách tỷ giá tại Việt Nam thời gian vừa qua 28 2. Phân tích tỷ giá hiệu lực ở Việt Nam 35 2. Nghiên cứu tỷ giá hiệu lực tại Việt Nam từ 1999 đến nay 36 2. Tính tỷ giá thực hiệu lực (REER) 37 2. Dự báo tỷ giá hiệu lực từ cuối năm 2011 đến năm 2012 42 2. Kiểm định tác động của tỷ giá thực hiệu lực đến xuất nhập khẩu trong giai đoạn từ 1999 đến 2010 dựa trên điều kiện của Mashall – Lerner 44 2. Phân tích trạng thái cân bằng cân nền Kinh tế theo biểu đồ SWAN 50 2. Phân tích cán cân kinh tế vĩ mô đối nội 52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích cán cân kinh tế vĩ mô đối ngoại thông qua cán cân tài khoản vãng lai 56 2. Thị trường tiền tệ Việt Nam giai đoạn vừa qua 60 2. Thành công và hạn chế của thị trường hối đoái Việt Nam giai đoạn vừa qua 63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 65 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN HIỆN CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI CỦA VIỆT NAM GÓP PHẦN ỔN ĐỊNH TIỀN TỆ. Triển vọng Kinh tế Thế giới và Việt Nam 3. Triển vọng kinh tế thế giới 66 3. Triển vọng kinh tế Việt Nam 68 3. Hoàn thiện chính sách tỷ giá Việt Nam góp phần ổn định tiền tệ 3. Một số giải pháp chính yếu hoàn thiện chính sách tỷ giá của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay góp phần ổn định tiền tệ. Chính sách trong ngắn hạn 69 3. Chính sách trong dài hạn 70 3. Khuyến nghị chính sách cân bằng kinh tế vĩ mô theo mô hình nền kinh tế cân bằng SWAN. Đối với cân bằng nội 72 3. Đối với cân bằng ngoại 73 3. Hoàn thiện chính sách tỷ giá nhằm cải thiện thâm hụt cán cân thương mại 75 3. Thực hiện giảm giá VND định hướng tỷ giá về tỷ giá thực hiệu lực 3. Hiệu quả của chính sách giảm giá VND 76 3. Phối hợp linh hoạt các chính sách vĩ mô để đạt được mục tiêu cân bằng khi phá giá nhỏ 79 3. Khuyến nghị tỷ giá năm 2012 trong mục tiêu ổn định tiền tệ. 82 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xác lập thị trường hối đoái là điều kiện hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam trong giai đoạn hiện nay 83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 85 KẾT LUẬN 86 PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á CPI Chỉ số giá tiêu dùng ĐVT Đơn vị tính EB Cân bằng đối ngoại GDP Tổng sản phẩm Quốc nội IB Cân bằng đối nội IMF Quỹ tiền tệ quốc tế NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng thương mại NK Nhập khẩu NEER Tỷ giá hiệu lực danh nghĩa đa phương REER Tỷ giá thực hiệu lực đa phương RER Tỷ giá thực song phương TCTK Tổng cục thống kê VN Việt Nam WTO Tổ chức thương mại quốc tế WDI Chỉ số phát triển thế giới WESP Triển vọng kinh tế thế giới XK Xuất khẩu DANH MỤC ĐƠN VỊ TIỀN TỆ CÁC NƯỚC AUD Đô la Úc CNY Đồng nhân dân tệ EUR Đồng tiền chung khu vực Châu Âu KRW Đồng Won Hàn Quốc JPY Đồng Yên Nhật RM Đồng Ringgit Malaysia SGD Đô la Singaphore THB Đồng Bạt Thái USD Đô la Mỹ VND Việt Nam đồng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Chỉ số kinh tế của Việt Nam so với một số nước trong 29 khu vực từ năm 2004 đến năm 2009 Bảng 2.2 Điều chỉnh tỷ giá VND của NHNN giai đoạn 1999 – 2010 33 Bảng 2.3 Tỷ giá REER từ Quý 1/2008 - Quý 3/2011 37 Bảng 2.4 Tỷ giá danh nghĩa, REER, tỷ giá kỳ vọng qua các quý từ 41 Quý 1/2007 đến Quý 4/2011 Bảng 2.5 Dự báo CPI các nước đối tác thương mại 2010 và 2011 44 Bảng 2.6 Dự báo kim ngạch xuất khẩu nhập Việt Nam năm 2011 44 Bảng 2.7 Cán cân tài khoản vãng lai, tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát và 51 tỷ lệ tăng trưởng GDP từ 2005 – 2012F Bảng 2.8 Thâm hụt ngân sách Nhà Nước qua các năm (%/GDP) 59 Bảng 3.1 Tăng trưởng kinh tế thế giới (% GDP) 67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Đồ Thị SWAN 18 Hình 2.1 Diễn biến tỷ giá USD/VND trong năm 2010, 2011 31 trên các thị trường chính thức và phi chính thức Hình 2.2 So sánh USD/VND, REER, tỷ lệ X/N cùng chỉ số giá 39 của Việt Nam từ 1999 - 2010 (%) Hình 2.3 Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam từ 1999 - 2011 50 (Đvt: Triệu USD) Hình 2.4 Trạng thái kinh tế Việt Nam theo biểu đồ Swan năm 51 2009 -2011 Hình 2.5 Tăng trưởng GDP và lạm phát Việt Nam qua các năm 53 1999- 2011F (%/năm) Hình 2.6 Tăng trưởng GDP và thất nghiệp Việt Nam qua các 54 năm 1999 - 2011 (%/năm) Hình 2.7 Tăng Trưởng GDP và tỷ lệ đầu tư từ 2001 -2010 55 Hình 2.8 Cán cân thương mại và cán cân vãng lai tính theo 57 %GDP (1999 - 2011F) Hình 2.9 Tỷ lệ tiết kiệm – đầu tư tính theo % GDP của Việt 58 Nam từ 2002 -2011f Hình 2.10 Tỷ lệ Xuất nhập khẩu và Cán cân thương mại so với 61 GDP từ 1999 – 2011f (%/GDP) Hình 3.1 Tăng trưởng kinh tế thế giới và các nền kinh tế từ 68 2004 -2012f (%/ năm) Hình 3.2 Tỷ giá song phương và tỷ giá thực hiệu lực đa 74 phương của Việt Nam từ 1999 - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Điều kiện Mashall – Lerner Phụ lục 2: Tỷ giá danh nghĩa Việt Nam và các nước qua các quý từ 1999 – 2011 Phụ lục 3: Tỷ giá danh nghĩa điều chỉnh giữa Việt Nam và các nước từ quý 1/1999 - quý 4/2011 Phụ lục 4: Tỷ trọng thương mại Việt Nam qua các đối tác 1999 – 2011 Phụ lục 5: Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam qua các đối tác từ Q1/1999 – Q3/2011 Phụ lục 6: Kim ngạch nhập khẩu Việt Nam qua các đối tác từ Q1/1999 – Q3/2011 Phụ lục 7: Chỉ số CPI của Việt Nam và các nước từ Q1/1999 – Q4/2011e. Phụ lục 8: Chỉ số CPI điều chỉnh của Việt Nam và các nước từ Q1/1999 – Q4/2011e. Phụ lục 9: GDP, Kim ngạch XNK, cán cân thương mại của Việt Nam từ Q1/1999 – Q4/2011e Phụ lục 10: NEER và REER Việt Nam qua các quý từ 1999 – 2011. Phụ lục 11: NEER và REER Việt Nam qua các năm từ 1999 – 2011 Phụ lục 12: Dự báo REER Việt Nam từ Q1/1999 – Q4/2011. Phụ lục 13: Tỷ giá, cán cân thương mại và dự trữ ngoại hối của Trung Quốc từ 2003 – 2011 Phụ lục 14 Tỷ giá và cán cân thương mại của Thái Lan từ năm 2002 – 1996 Phụ lục 15: Tỷ giá, cán cân thương mại và dự trữ ngoại hối của Hàn Quốc các năm 2001 – 2006 Phụ lục 16: Kết quả kiểm định trong mô hình dự báo REER. Phụ lục 17: Kết quả kiểm định trong mô hình dự báo tỷ giá tác động CCTM (theo điều kiệm MLR) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài: Sau khủng hoảng kinh tế - tài chính thế giới năm 2008, mặc dù đã có dấu hiệu hồi phục song các nền kinh tế lớn tăng trưởng còn chậm, không rõ nét và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, các luồng vốn đầu tư đổ dồn vào các nước Đông Nam Á, nhiều nước trong khu vực đang phải vất vả tìm mọi giải pháp để hấp thụ các luồng vốn này một cách hiệu quả nhất, đồng bản tệ của họ liên tục lên giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ