Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 với tư cách là thành viên thứ 150, mở ra thời kỳ hội nhập sâu rộng cho toàn bộ nền kinh tế. Theo lộ trình cam kết, sau 5 năm kể từ ngày gia nhập, tức đến năm 2011, thị trường dịch vụ tài chính - ngân hàng trong nước phải mở cửa hoàn toàn cho các định chế tài chính quốc tế. Bối cảnh này đặt hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) nói riêng trước sức ép cạnh tranh vô cùng gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực tài chính vượt trội, cùng sự vươn lên mạnh mẽ của khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ thực trạng sức mạnh tài chính, năng lực quản trị, chất lượng sản phẩm dịch vụ và vị thế cạnh tranh của Vietcombank trong giai đoạn bản lề sau cổ phần hóa. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng, phân tích định lượng và định tính quá trình tạo lập dữ liệu tài chính của Vietcombank giai đoạn 2006-2010 trong mối tương quan với 5 ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược cho giai đoạn 2010-2020.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh của Vietcombank trên thị trường Việt Nam trong mốc thời gian 2006-2010. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc lượng hóa năng lực cạnh tranh bằng các chỉ số an toàn vốn CAR đạt 9%, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE trên 20%, đồng thời vạch ra lộ trình chiến lược giúp Vietcombank chuyển mình vững chắc thành tập đoàn tài chính đa năng hàng đầu khu vực.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận đa tầng về quản trị chiến lược và tài chính ngân hàng. Thứ nhất là mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, giúp nhận diện các yếu tố chi phối ngành ngân hàng gồm: áp lực từ khách hàng, quyền lực nhà cung cấp vốn, mối đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn, thách thức từ sản phẩm dịch vụ thay thế và mức độ kình địch giữa các ngân hàng hiện hữu. Đồng thời, ba chiến lược cạnh tranh tổng quát của Porter bao gồm dẫn đầu về chi phí, tạo sự khác biệt và chiến lược tập trung được sử dụng làm cơ sở định vị phân khúc kinh doanh.
Thứ hai, luận văn ứng dụng hệ thống xếp hạng CAMELS phát triển bởi Cơ quan giám sát ngân hàng Mỹ, đánh giá ngân hàng qua 6 trụ cột: Mức độ an toàn vốn (C), Chất lượng tài sản (A), Chất lượng quản lý (M), Khả năng sinh lời (E), Tình hình thanh khoản (L) và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S). Ngoài ra, nghiên cứu kết hợp mô hình đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Viện Quản trị Quốc tế (IMD), định nghĩa năng lực cạnh tranh ngân hàng bằng tích số giữa tài sản cạnh tranh hiện tại và quá trình cạnh tranh. Khung lý thuyết làm sáng tỏ 4 khái niệm then chốt: cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, năng lực cạnh tranh ngân hàng và bản chất của ngân hàng thương mại với tư cách là doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2006-2010 của Vietcombank cùng 5 ngân hàng đối chứng, các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và các báo cáo ngành từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 6 ngân hàng thương mại có tổng tài sản lớn nhất Việt Nam tính đến năm 2010, chiếm 74,3% thị phần tín dụng toàn ngành, bao gồm 4 ngân hàng có nguồn gốc nhà nước là Vietcombank, Agribank, Vietinbank, BIDV và 2 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn nhất là ACB và Sacombank. Phương pháp chọn mẫu mục đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất cho bức tranh cạnh tranh của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Lý do lựa chọn phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chuẩn (benchmarking) và phân tích chuỗi thời gian 5 năm (2006-2010) là để bóc tách rõ nét quá trình biến đổi các chỉ tiêu tài chính, khắc phục nhược điểm của các dữ liệu tĩnh và làm nổi bật hạt nhân giá trị cốt lõi của Vietcombank trước thềm hội nhập hoàn toàn.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, về tiềm lực tài chính, vốn chủ sở hữu của Vietcombank tăng gần 2 lần, từ mức 11.228 tỷ đồng năm 2006 lên 20.669 tỷ đồng vào năm 2010. Mặc dù tăng trưởng vốn bình quân đạt 17%/năm, Vietcombank vẫn duy trì hệ số an toàn vốn CAR ở mức 9%, cao hơn mức chuẩn tối thiểu 8% theo khuyến nghị của Ủy ban Basel. Tổng tài sản năm 2010 đạt 307.496 tỷ đồng, tương đương 15 tỷ USD, giữ vị trí thứ 4 toàn ngành.
Thứ hai, hoạt động tín dụng và kiểm soát rủi ro ghi nhận sự mở rộng quy mô mạnh mẽ. Dư nợ tín dụng ròng tăng trưởng bình quân 28%/năm, từ 67.743 tỷ đồng năm 2006 lên 176.814 tỷ đồng năm 2010. Chất lượng tín dụng có sự biến động lớn: tỷ lệ nợ xấu tăng từ 2,79% năm 2006 lên mức đỉnh điểm 4,69% năm 2008 do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và việc mở rộng mạng lưới ồ ạt, nhưng đã được xử lý quyết liệt để kéo giảm về mức 2,83% vào cuối năm 2010.
Thứ ba, Vietcombank duy trì vị thế áp đảo ở các mảng dịch vụ truyền thống và kinh doanh ngoại tệ. Thị phần thanh toán xuất nhập khẩu đạt 20% với tổng doanh số 31 tỷ USD trên tổng kim ngạch 155,6 tỷ USD của cả nước năm 2010. Hoạt động kinh doanh thẻ dẫn đầu toàn quốc với 30% thị phần thẻ ghi nợ, 30% thị phần thẻ tín dụng quốc tế, 26% thị phần mạng lưới máy chấp nhận thẻ POS và chiếm trên 50% thị phần doanh số thanh toán thẻ tín dụng quốc tế với 741 triệu USD.
Thứ tư, hiệu quả sinh lời dẫn đầu khối ngân hàng thương mại nhà nước. Lợi nhuận trước thuế năm 2010 đạt 5.479 tỷ đồng, tăng gấp 25 lần so với mức 220 tỷ đồng của năm 2002. Chỉ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE năm 2010 đạt 22,55% và tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA đạt mức 1,88% trong giai đoạn nghiên cứu.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản giúp Vietcombank duy trì được lợi nhuận cao và xử lý nợ xấu hiệu quả là nhờ áp dụng sớm mô hình cấp tín dụng tiên tiến theo tư vấn của tổ chức ING từ Hà Lan, tách bạch rõ ràng giữa bộ phận quan hệ khách hàng, xử lý tác nghiệp và quản lý nợ. Bên cạnh đó, uy tín thương hiệu được xây dựng từ năm 1963 cùng mạng lưới hơn 1.300 ngân hàng đại lý tại 90 quốc gia đã tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại hối, mang về 561 tỷ đồng lợi nhuận thuần từ mua bán ngoại tệ trong năm 2010.
Tuy nhiên, khi so sánh đối chuẩn với các đối thủ trong ngành, năng lực cạnh tranh của Vietcombank bộc lộ những hạn chế rõ rệt. Tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu bình quân 17%/năm của Vietcombank thấp hơn rất nhiều so với Agribank (54%), Vietinbank (38%), BIDV (34%), Sacombank (57%) và ACB (86%). Đồng thời, tốc độ tăng trưởng tổng tài sản 16,5%/năm cũng thấp hơn mức trung bình 33,6% của nhóm 6 ngân hàng hàng đầu. Khoảng cách huy động tiền gửi giữa Vietcombank với ACB và Sacombank đã bị thu hẹp nhanh chóng từ mức gấp 4-5 lần năm 2006 xuống chỉ còn 1,5-1,6 lần năm 2010.
Dữ liệu thực nghiệm này khi được mô phỏng qua bảng thống kê tăng trưởng tài sản và biểu đồ đường so sánh diễn biến nợ xấu giai đoạn 2006-2010 cho thấy sự chuyển dịch thị phần mạnh mẽ sang các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân nhờ tính năng động trong dịch vụ bán lẻ, lãi suất linh hoạt và chính sách chăm sóc khách hàng vượt trội.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các phân tích thực trạng, hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vietcombank giai đoạn 2010-2020 được thiết lập theo các nhóm trọng tâm sau:
Một là, tăng cường năng lực tài chính và quy mô vốn chủ sở hữu. Hội đồng Quản trị Vietcombank cần đẩy nhanh tiến độ phát hành 15% đến 20% cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài theo đề án cổ phần hóa, phấn đấu nâng quy mô vốn chủ sở hữu vượt mốc 30.000 tỷ đồng và duy trì hệ số an toàn vốn CAR trên 10% trong giai đoạn 2011-2015.
Hai là, kiện toàn mô hình quản trị rủi ro và nâng cấp nguồn nhân lực. Ban điều hành cần áp dụng toàn diện các chuẩn mực Basel II, siết chặt quy trình thẩm định tín dụng để kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 2% trước năm 2015. Đồng thời, xây dựng chương trình đào tạo chuyên môn định kỳ cho hơn 11.000 cán bộ nhân viên, gắn cơ chế đãi ngộ với hiệu quả công việc KPI.
Ba là, tái cơ cấu danh mục sản phẩm và chuyển dịch mạnh sang ngân hàng bán lẻ. Khối khách hàng bán lẻ cần đẩy mạnh cho vay tiêu dùng và doanh nghiệp vừa và nhỏ, nâng tỷ trọng dư nợ cá nhân từ mức 11% lên trên 25% tổng dư nợ vào năm 2020. Mở rộng mạng lưới phân phối từ gần 400 điểm lên trên 500 chi nhánh và phòng giao dịch trên các địa bàn kinh tế trọng điểm.
Bốn là, hiện đại hóa công nghệ thông tin và giữ vững thị trường ngách. Ngân hàng cần đầu tư nâng cấp hệ thống Core Banking, duy trì thị phần doanh số thẻ tín dụng quốc tế trên 50% và kim ngạch thanh toán xuất nhập khẩu đạt trên 40 tỷ USD vào giai đoạn 2015-2020.
Năm là, kiến nghị đối với cơ quan quản lý. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại Vietcombank từ 90,72% xuống mức 65% để gia tăng tính tự chủ trong quản trị, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý về các công cụ tài chính phái sinh nhằm hỗ trợ ngân hàng phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và khung phân tích của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
Nhóm thứ nhất là Ban điều hành và chuyên viên chiến lược tại các tổ chức tín dụng. Nhóm này có thể ứng dụng trực tiếp mô hình so sánh đối chuẩn CAMELS và phương pháp đánh giá quá trình cạnh tranh để định vị điểm mạnh, điểm yếu của đơn vị, từ đó xây dựng kế hoạch kinh doanh trung và dài hạn sát với diễn biến thị trường.
Nhóm thứ hai là các chuyên viên phân tích tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng. Luận văn cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc về kiểm soát tăng trưởng dư nợ gắn liền với trích lập dự phòng theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, hỗ trợ thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản và nợ xấu.
Nhóm thứ ba là các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Dữ liệu thực chứng về cổ phần hóa và cơ cấu cổ đông của Vietcombank cung cấp cơ sở để hoàn thiện chính sách thoái vốn nhà nước và lộ trình hội nhập quốc tế cho các ngân hàng thương mại quốc doanh.
Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng. Tài liệu đóng vai trò là một case study điển hình về quản trị chiến lược ngân hàng trong giai đoạn Việt Nam mở cửa hội nhập WTO sau năm 2007.
Câu hỏi thường gặp
Lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp Vietcombank dẫn đầu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam là gì?
Vietcombank nắm giữ ưu thế vượt trội ở mảng kinh doanh đối ngoại với bề dày lịch sử từ năm 1963, chiếm 20% thị phần thanh toán quốc tế với doanh số 31 tỷ USD năm 2010. Ngân hàng dẫn đầu mảng thẻ tín dụng quốc tế với trên 50% doanh số thanh toán toàn ngành và thiết lập quan hệ đại lý với hơn 1.300 ngân hàng tại 90 quốc gia.
Tại sao tỷ lệ nợ xấu của Vietcombank lại tăng vọt lên mức 4,69% trong năm 2008?
Tỷ lệ nợ xấu tăng cao do tốc độ tăng trưởng tín dụng năm 2007 lên tới 61%, kết hợp với việc thành lập mới hàng loạt chi nhánh làm đội ngũ nhân sự thẩm định rủi ro bị quá tải. Đồng thời, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã tác động tiêu cực đến năng lực trả nợ của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Hệ số an toàn vốn CAR đạt 9% của Vietcombank phản ánh điều gì về sức mạnh tài chính?
Chỉ số CAR đạt 9% chứng minh nguồn vốn tự có của Vietcombank đủ sức đáp ứng và vượt mức tiêu chuẩn an toàn tối thiểu 8% do Ủy ban Basel và Ngân hàng Nhà nước quy định. Điều này tạo tấm đệm phòng ngừa rủi ro vững chắc cho khối tài sản sinh lời hơn 307.000 tỷ đồng và hỗ trợ ngân hàng mở rộng quy mô tài trợ dự án lớn.
Cơ cấu cổ đông nhà nước nắm giữ 90,72% đã tạo ra những trở ngại nào cho Vietcombank?
Tỷ lệ chi phối tuyệt đối của Nhà nước khiến Vietcombank gặp khó khăn trong việc tăng vốn linh hoạt và chưa thể hoàn tất việc bán 15% đến 20% cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài. Quyền tự chủ trong các quyết định nhân sự cấp cao và chiến lược đầu tư mới bị ràng buộc bởi các quy định hành chính của doanh nghiệp nhà nước.
Vietcombank cần thực hiện những bước đi nào để gia tăng thị phần trong mảng bán lẻ?
Ngân hàng cần đa dạng hóa các gói vay mua nhà, mua xe, phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử và mở rộng mạng lưới giao dịch ngoài giờ. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ trọng dư nợ khách hàng cá nhân từ 11% lên trên 25% tổng dư nợ, đồng thời phát huy hệ thống hơn 8.500 máy ATM liên minh để thu hút nguồn vốn tiền gửi dân cư.
Kết luận
- Luận văn khẳng định vị thế định chế tài chính trụ cột của Vietcombank với tổng tài sản đạt 307.496 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 20.669 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 5.479 tỷ đồng vào năm 2010.
- Năng lực an toàn tài chính được duy trì ổn định với hệ số CAR đạt 9% và nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 2,83% sau những biến động kinh tế vĩ mô.
- Ngân hàng xác lập lợi thế cạnh tranh áp đảo ở các mảng nghiệp vụ chuyên sâu bao gồm thanh toán xuất nhập khẩu chiếm 20% thị phần và thanh toán thẻ quốc tế chiếm trên 50% doanh số toàn hệ thống.
- Nghiên cứu chỉ rõ điểm nghẽn về tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu 17%/năm, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 33,6% của các ngân hàng đối thủ lớn trong nước.
- Hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp khung hành động toàn diện từ tăng vốn điều lệ, chuyển đổi mô hình ngân hàng bán lẻ đến hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin cho giai đoạn 2010-2020.
Đóng góp lớn nhất của luận văn là xây dựng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh kết hợp giữa các chỉ tiêu tài chính định lượng và các yếu tố quá trình định tính, mang lại bức tranh thực tế khách quan cho Vietcombank sau cổ phần hóa. Về lộ trình tiếp theo, ngân hàng cần ưu tiên hoàn tất lựa chọn đối tác chiến lược nước ngoài trong giai đoạn 2011-2015 và số hóa toàn diện dịch vụ bán lẻ hướng tới năm 2020. Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia phân tích tài chính hãy tham khảo các phát hiện thực chứng từ công trình này để thiết lập chiến lược nâng cao sức cạnh tranh vững chắc cho tổ chức tín dụng trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.