Luận văn Thạc sĩ UEH: Nghiên cứu biến động giá trị thị trường TTCK Việt Nam

Nghiên cứu thực nghiệm về sự thay đổi giá trị thị trường trong thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho nhà đầu tư.

Chuyên ngành

Finance - Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2011

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ UEH về giá trị thị trường

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) với đề tài “An empirical investigation of market value change in Vietnam stock market” là một công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu và tiên phong. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu, một chủ đề luôn thu hút sự quan tâm của giới đầu tư và học thuật. Bối cảnh của nghiên cứu là thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2007-2009, một thời kỳ đầy biến động và cũng là giai đoạn phát triển quan trọng. Mục tiêu chính của luận văn là làm sáng tỏ mối quan hệ giữa biến động giá và các đặc điểm nội tại của công ty, đồng thời xem xét ảnh hưởng của yếu tố ngành. Công trình này không chỉ đóng góp vào kho tàng lý thuyết tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam mà còn cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị cho các nhà đầu tư, nhà phân tích và nhà hoạch định chính sách. Bằng việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại, luận văn đã mở ra một góc nhìn mới về sự vận hành của thị trường vốn còn non trẻ như Việt Nam, nơi các yếu tố cơ bản đôi khi có những tác động khác biệt so với các thị trường đã phát triển.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của nghiên cứu thực nghiệm

Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn 2007-2009 của thị trường chứng khoán Việt Nam, cụ thể là các công ty niêm yết trên Sàn chứng khoán TPHCM (HOSE). Đây là giai đoạn thị trường trải qua những thăng trầm mạnh mẽ, từ đỉnh cao năm 2007 đến khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và phục hồi sau đó. Chính sự biến động này đã tạo ra một môi trường lý tưởng để thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố quyết định giá trị cổ phiếu. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tài chính UEH này rất rõ ràng: (1) Xác định các đặc điểm doanh nghiệp (firm attributes) nào có tác động đến biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết tại Việt Nam. (2) Tìm hiểu xem liệu các doanh nghiệp trong những ngành kinh tế khác nhau có biểu hiện biến động giá khác nhau hay không. Các câu hỏi này có ý nghĩa quan trọng, giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức về thị trường cận biên, nơi thông tin thường bất đối xứng và hành vi giá cổ phiếu khó dự đoán.

1.2. Đóng góp chính của luận văn tài chính UEH này

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc cung cấp một phân tích thực nghiệm sâu rộng đầu tiên về mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu và đặc điểm doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận kinh tế lượng chặt chẽ với dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật tiên tiến giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được của từng công ty. Thứ hai, luận văn đưa ra những phát hiện trái ngược với một số lý thuyết kinh điển nhưng lại phù hợp với bối cảnh của một thị trường mới nổi. Ví dụ, kết quả cho thấy tỷ suất cổ tức và tuổi đời doanh nghiệp có tương quan dương với biến động giá. Cuối cùng, nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà đầu tư trong việc đánh giá rủi ro và cho các nhà hoạch định chính sách trong việc nâng cao tính minh bạch và hiệu quả thị trường, đặc biệt là các quy định về công bố thông tin trên báo cáo tài chính.

II. Lý thuyết và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị công ty

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị công ty là một vấn đề trung tâm của tài chính hiện đại. Các lý thuyết kinh điển cho rằng sự thay đổi trong giá cổ phiếu phản ánh sự thay đổi của các biến số cơ bản liên quan đến định giá như dòng tiền, lợi nhuận và rủi ro. Tuy nhiên, mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này có thể khác nhau giữa các thị trường. Lý thuyết tài chính doanh nghiệp cung cấp một khung sườn vững chắc để phân tích vấn đề này. Các công trình tiên phong của Modigliani & Miller (1958) đã đặt nền móng khi cho rằng chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong một thị trường hoàn hảo. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này như của Baskin (1989) lại chỉ ra mối quan hệ nghịch biến đáng kể giữa tỷ suất cổ tức và biến động giá. Nghiên cứu của Fama và French (1992) cũng nhấn mạnh vai trò của các biến số như quy mô và giá trị sổ sách. Luận văn này kế thừa và kiểm định lại các lý thuyết đó trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các yếu tố như thông tin bất đối xứng và tâm lý nhà đầu tư có thể đóng vai trò quan trọng, làm thay đổi mối quan hệ truyền thống.

2.1. Giả thuyết về chính sách cổ tức và vốn hóa thị trường

Chính sách cổ tức luôn là một trong những yếu tố gây tranh cãi nhất. Một mặt, lý thuyết cho rằng việc trả cổ tức cao và đều đặn là tín hiệu về sức khỏe tài chính ổn định, do đó làm giảm rủi ro và biến động giá. Baskin (1989) ủng hộ giả thuyết này. Mặt khác, một số nghiên cứu ở các thị trường mới nổi lại cho thấy kết quả ngược lại. Tương tự, vốn hóa thị trường (đại diện cho quy mô doanh nghiệp) thường được cho là có tương quan nghịch với biến động giá. Các công ty lớn thường đa dạng hóa tốt hơn, hoạt động ổn định hơn và do đó cổ phiếu ít biến động hơn. Luận văn này đặt ra các giả thuyết để kiểm định lại các mối quan hệ này, dự đoán rằng quy mô doanh nghiệp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến biến động giá, trong khi tác động của chính sách cổ tức cần được xem xét cẩn trọng hơn trong bối cảnh Việt Nam.

2.2. Vai trò của đòn bẩy tài chính và tăng trưởng tài sản

Đòn bẩy tài chính (Leverage) và tốc độ tăng trưởng tài sản (Asset Growth) là hai yếu tố cơ bản khác được xem xét. Về lý thuyết, doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao hơn sẽ có rủi ro tài chính lớn hơn, dẫn đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu kỳ vọng cao hơn nhưng cũng đi kèm với biến động giá lớn hơn. Giả thuyết này được xây dựng dựa trên các lý thuyết về cấu trúc vốn. Trong khi đó, tốc độ tăng trưởng tài sản nhanh có thể được thị trường nhìn nhận theo hai hướng. Nó có thể là tín hiệu tích cực về tiềm năng phát triển, nhưng cũng có thể ẩn chứa rủi ro từ việc đầu tư vào các dự án có NPV âm. Do đó, mối quan hệ giữa tăng trưởng và biến động giá không phải lúc nào cũng rõ ràng. Luận văn này đưa ra giả thuyết rằng cả hai yếu tố này đều có khả năng tác động cùng chiều đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học và mô hình thực nghiệm

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ và có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp luận là việc sử dụng phân tích định lượng dựa trên mô hình kinh tế lượng. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa tác động của từng yếu tố lên biến động giá cổ phiếu, đồng thời kiểm soát các ảnh hưởng khác. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian (2007-2009) và dữ liệu chéo (110 công ty). Ưu điểm của dữ liệu bảng là giúp tăng số lượng quan sát, giảm thiểu vấn đề đa cộng tuyến và cho phép phân tích các hiệu ứng riêng biệt không đổi theo thời gian của từng công ty. Quy trình nghiên cứu được thực hiện từng bước, từ thống kê mô tả, phân tích tương quan để phát hiện các vấn đề ban đầu, sau đó tiến hành phân tích hồi quy đơn biến và đa biến để đưa ra kết luận cuối cùng. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết quả thu được không chỉ có ý nghĩa thống kê mà còn vững chắc về mặt lý thuyết kinh tế.

3.1. Mô tả mẫu và nguồn dữ liệu từ sàn chứng khoán HOSE

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Dữ liệu về giá cổ phiếu hàng ngày được lấy từ Sàn chứng khoán TPHCM (HOSE), sau đó được điều chỉnh cho các sự kiện như chia cổ tức và tách cổ phiếu. Dữ liệu về đặc điểm doanh nghiệp, bao gồm các chỉ số P/E, P/B, ROA, ROE, EPS, được trích xuất từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 110 công ty phi tài chính. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận theo các tiêu chí nghiêm ngặt: công ty phải được niêm yết trước cuối năm 2007, có đầy đủ báo cáo tài chính trong 3 năm, không thuộc ngành tài chính và không bị hủy niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu. Việc lựa chọn mẫu kỹ lưỡng này giúp đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của dữ liệu, là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy.

3.2. Các biến nghiên cứu và giả thuyết thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng biến động giá (Price Volatility - PV) làm biến phụ thuộc. Các biến độc lập đại diện cho đặc điểm doanh nghiệp bao gồm: Tăng trưởng tài sản (ASGR), Đòn bẩy (LEVR), Tỷ suất thanh khoản hiện thời (CURR), Tỷ suất cổ tức (DY), Tỷ lệ chi trả cổ tức (POR), Quy mô doanh nghiệp (SIZE), Tuổi đời doanh nghiệp (AGE), và Thanh khoản cổ phiếu (TOVR). Dựa trên lý thuyết tài chính doanh nghiệp và các nghiên cứu trước, các giả thuyết được xây dựng. Ví dụ, giả thuyết H7 cho rằng “Biến động giá cổ phiếu bị ảnh hưởng tiêu cực bởi quy mô doanh nghiệp”. Giả thuyết H5 lại cho rằng “Biến động giá cổ phiếu bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tỷ suất cổ tức”. Việc xây dựng các giả thuyết rõ ràng này là bước quan trọng để định hướng cho quá trình phân tích dữ liệu Stata, Eviews và diễn giải kết quả.

IV. Bí quyết dùng mô hình hồi quy OLS FEM REM để phân tích

Việc lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của một phân tích định lượng. Luận văn này đã sử dụng một cách hệ thống các mô hình hồi quy khác nhau để khai thác triệt để ưu điểm của dữ liệu bảng (panel data). Đầu tiên, mô hình Bình phương nhỏ nhất (OLS) gộp được sử dụng như một bước khởi đầu để có cái nhìn tổng quan. Tuy nhiên, mô hình này bỏ qua các đặc tính riêng của từng doanh nghiệp. Để khắc phục, hai mô hình nâng cao hơn được áp dụng là Mô hình ảnh hưởng cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). FEM cho phép mỗi công ty có một hệ số chặn riêng, qua đó loại bỏ các yếu tố cố định theo thời gian không quan sát được có thể gây sai lệch kết quả. Trong khi đó, REM giả định rằng các khác biệt này là ngẫu nhiên. Việc lựa chọn giữa FEM và REM không phải là tùy ý mà dựa trên kiểm định Hausman, một phương pháp nghiên cứu khoa học chuẩn mực để đảm bảo tính nhất quán của các ước lượng.

4.1. Thực thi mô hình và kiểm định trên phần mềm Eviews

Toàn bộ quá trình ước lượng và kiểm định mô hình được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng Eviews. Quy trình bắt đầu bằng việc phân tích ma trận tương quan và hệ số nhân tố lạm phát phương sai (VIF) để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến. Tiếp theo, các mô hình hồi quy OLS, FEM, REM được chạy song song. Các kết quả từ mỗi mô hình được so sánh về độ phù hợp (R-squared), ý nghĩa thống kê của các hệ số (p-value). Ngoài ra, các kiểm định bổ sung cũng được tiến hành. Kiểm định F (Redundant Fixed Effects Test) được dùng để so sánh giữa mô hình OLS gộp và mô hình FEM. Kết quả kiểm định này giúp khẳng định sự tồn tại của các hiệu ứng riêng biệt giữa các công ty, qua đó cho thấy mô hình OLS là không phù hợp. Việc sử dụng công cụ phân tích dữ liệu Stata, Eviews một cách bài bản đã nâng cao độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

4.2. Kiểm định Hausman Lựa chọn giữa FEM và REM

Đây là bước kiểm định quan trọng nhất trong việc lựa chọn mô hình cuối cùng. Kiểm định Hausman được thiết kế để so sánh tính nhất quán của các hệ số ước lượng từ mô hình FEM và REM. Giả thuyết H0 của kiểm định này là không có sự khác biệt hệ thống giữa hai bộ ước lượng, và do đó mô hình REM hiệu quả hơn. Nếu giả thuyết H0 bị bác bỏ (p-value < mức ý nghĩa), điều đó có nghĩa là các hiệu ứng riêng của doanh nghiệp có tương quan với các biến giải thích, và mô hình FEM là lựa chọn phù hợp hơn để cho ra các ước lượng không chệch và nhất quán. Trong nghiên cứu này, kết quả kiểm định Hausman đã bác bỏ giả thuyết H0, dẫn đến kết luận rằng mô hình FEM là mô hình phù hợp nhất. Do đó, các diễn giải và kết luận chính của luận văn được dựa trên kết quả từ mô hình hồi quy ảnh hưởng cố định.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm thị trường chứng khoán VN

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn mang lại nhiều phát hiện đáng chú ý và có phần khác biệt so với lý thuyết truyền thống. Dựa trên mô hình ảnh hưởng cố định (FEM), nghiên cứu chỉ ra rằng giá trị thị trường doanh nghiệp, thể hiện qua biến động giá cổ phiếu, chịu tác động mạnh mẽ từ một số yếu tố đặc thù. Cụ thể, tỷ suất cổ tức (DY), tuổi đời doanh nghiệp (AGE), và thanh khoản (TOVR) có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với biến động giá. Điều này có nghĩa là các công ty trả cổ tức cao hơn, có lịch sử hoạt động lâu hơn, hoặc có cổ phiếu được giao dịch sôi động hơn lại có xu hướng biến động giá mạnh hơn. Ngược lại, quy mô doanh nghiệp (SIZE), được đo bằng logarit của tổng tài sản, có mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa thống kê. Phát hiện này phù hợp với lý thuyết, cho thấy các công ty lớn thường ổn định và ít rủi ro hơn. Các yếu tố như đòn bẩy tài chính và tỷ lệ chi trả cổ tức không cho thấy tác động rõ rệt trong mô hình tổng thể. Những kết quả này vẽ nên một bức tranh phức tạp về thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Mối quan hệ giữa tỷ suất cổ tức và quy mô doanh nghiệp

Một trong những phát hiện bất ngờ nhất là mối tương quan dương giữa tỷ suất cổ tức và biến động giá. Kết quả này đi ngược lại giả thuyết của Baskin (1989) nhưng lại đồng nhất với một số nghiên cứu tại các thị trường mới nổi khác. Điều này có thể được giải thích rằng trong một thị trường thông tin chưa hoàn hảo như Việt Nam, việc trả cổ tức cao có thể bị diễn giải theo nhiều cách, không chỉ là dấu hiệu của sự ổn định mà còn có thể là do công ty thiếu cơ hội đầu tư tăng trưởng. Trong khi đó, mối quan hệ nghịch biến giữa quy mô và biến động giá là một kết quả vững chắc và phù hợp với lý thuyết. Các doanh nghiệp có vốn hóa thị trường lớn trên chỉ số VN-Index thường được phân tích kỹ lưỡng hơn, có hoạt động kinh doanh đa dạng hơn, do đó giá cổ phiếu của họ ít nhạy cảm hơn trước các tin tức.

5.2. Tác động của tuổi đời thanh khoản và hiệu quả hoạt động

Nghiên cứu cũng tìm thấy mối quan hệ dương giữa tuổi đời doanh nghiệp và biến động giá, một kết quả trái với dự đoán ban đầu. Có thể các công ty lâu đời ở Việt Nam trong giai đoạn này phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc tái cấu trúc và thích ứng, dẫn đến sự không chắc chắn lớn hơn về triển vọng tương lai. Tương tự, thanh khoản cao cũng đi kèm với biến động lớn, phù hợp với lý thuyết rằng khối lượng giao dịch lớn thường song hành với dòng thông tin mới và sự thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư. Về hiệu quả hoạt động, chỉ số ROA cho thấy mối quan hệ âm và có ý nghĩa thống kê trong mô hình FEM, hàm ý rằng các công ty hoạt động hiệu quả hơn có xu hướng ít biến động giá hơn. Các chỉ số khác như ROE không cho thấy tác động rõ ràng trong mô hình này.

5.3. Ảnh hưởng của yếu tố ngành đến biến động giá cổ phiếu

Khi đưa các biến giả ngành vào mô hình, kết quả cho thấy yếu tố ngành có tác động đến biến động giá cổ phiếu. Cụ thể, các ngành như Thực phẩm & Đồ uống, Công nghiệp, Bất động sản & Xây dựng có xu hướng biến động giá cao hơn so với các ngành khác. Điều này cho thấy rằng ngoài các đặc điểm nội tại của từng công ty, cấu trúc ngành và các yếu tố vĩ mô tác động lên ngành đó cũng đóng một vai trò quan trọng. Ví dụ, ngành bất động sản trong giai đoạn 2007-2009 chịu ảnh hưởng mạnh từ chính sách tín dụng và chu kỳ kinh tế, dẫn đến biến động lớn. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích theo ngành khi đánh giá rủi ro cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

VI. Kết luận và đề xuất cho thị trường chứng khoán Việt Nam

Tóm lại, luận văn tài chính UEH này đã thành công trong việc cung cấp những bằng chứng thực nghiệm đầu tiên và có giá trị về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định rằng các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp như tỷ suất cổ tức, quy mô, tuổi đời, và thanh khoản có vai trò quan trọng trong việc giải thích sự biến động của giá cổ phiếu. Tuy nhiên, chiều hướng tác động của một số yếu tố lại khác biệt so với các thị trường phát triển, phản ánh tính đặc thù của một thị trường mới nổi. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại hàm ý thực tiễn quan trọng. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu gợi ý sự cần thiết phải tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý, đặc biệt là các quy định về công bố thông tin, nhằm tăng cường hiệu quả thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu đã đi đến một số kết luận chính: (1) Biến động giá cổ phiếu có mối quan hệ cùng chiều với tỷ suất cổ tức, tuổi đời doanh nghiệp và thanh khoản. (2) Biến động giá có mối quan hệ ngược chiều với quy mô doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động (đo bằng ROA). (3) Các yếu tố như đòn bẩy tài chính và tỷ lệ chi trả cổ tức không có tác động rõ rệt. (4) Yếu tố ngành có ảnh hưởng đến mức độ biến động, với một số ngành nhất định cho thấy mức độ rủi ro cao hơn. Những kết quả này được rút ra từ một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ, sử dụng mô hình hồi quy ảnh hưởng cố định trên dữ liệu bảng (panel data), đảm bảo độ tin cậy cao cho các kết luận.

6.2. Hạn chế và gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, giai đoạn nghiên cứu chỉ kéo dài 3 năm (2007-2009), một khoảng thời gian tương đối ngắn và chịu ảnh hưởng mạnh của khủng hoảng tài chính toàn cầu. Thứ hai, nghiên cứu chưa xem xét đến tác động của các biến vĩ mô như lãi suất, lạm phát hay tăng trưởng GDP. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian để bao quát nhiều chu kỳ kinh tế hơn. Đồng thời, việc đưa thêm các biến vĩ mô và các biến định tính (như quản trị công ty) vào mô hình sẽ giúp có được một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố quyết định giá trị thị trường doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY --- oOo --- HUỲNH THỊ BÍCH THẢO EMPIRICAL INVESTIGATION OF MARKET VALUE CHANGE IN VIETNAM STOCK MARKET MASTER THESIS Ho Chi Minh City – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY --- oOo --- HUỲNH THỊ BÍCH THẢO EMPIRICAL INVESTIGATION OF MARKET VALUE CHANGE IN VIETNAM STOCK MARKET MAJOR: FINANCE - BANKING MAJOR CODE: 60.12 MASTER THESIS SUPERVISOR: Assoc. TRAN HUY HOANG Ho Chi Minh City – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGEMENT I am grateful to my master thesis supervisor, Assoc. Tran Huy Hoang, for his guidance, time and insightful comments on my work. It is my honor indeed to have the opportunity to work with him and I appreciate on the things we have shared during this time. I would like to express profound gratitude to Dr. Vo Xuan Vinh for his invaluable supports and useful suggestions as well as his excellent advising from the very first to the final steps of mine in conducting the work leading to this thesis. I would like to express my sincere gratitude to all of my lecturers for their teaching and guidance during my maser course at the University of Economics, Ho Chi Minh City. Finally, the people I would like to thank the most are my parents and my fiancé. Without their continual encouragement and understanding, I would not have been able to complete this journey. In addition to immediate family members, there are many closed friends who have supported me through this rough journey. I feel very fortunate to have such wonderful friends and supporters in my life. With my appreciation Huynh Thi Bich Thao i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT This paper attempts to determine stock price volatility in Vietnam stock market using a rich and detailed data set, including both market data and firm attributes. In particular, we aim to investigate which firm characteristics affect stock price volatility. From the perspective of informational asymmetry, the paper examines the relationship between stock price volatility and firm characteristics of Vietnamese listed firms on Ho Chi Minh City Stock Exchange. A sample of 110 listed companies in Vietnam stock market is examined for a period from 2007 to 2009. The empirical estimation is based on panel data modeling technique. The findings of the paper indicate that stock price volatility is positively affected by dividend yield, firm age and liquidity. Meanwhile, it is negatively correlated with firm size. In addition, the results of this study also report that stock price volatility favors foods and beverages, industrials and real estates, construction & materials industries. Keywords: Stock price volatility, firm attributes, Vietnam stock market, panel data. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. iii LIST OF ABBREVIATION. v LIST OF TABLES.1 Background, research motivation and rationale .2 Research objectives and research questions.5 Structure of the thesis.1 Stock price volatility and dividend policy.2 Stock price volatility and firm age.3 Sstock price volatility and trading liquidity .4 Other firm attributes and stock price volatility.9 3 DATA DESCRIPTION AND DEVELOPING EMPIRICAL RESEARCH HYPOTHESES.2 Developing empirical research hypotheses .1 Descriptive statistics and correlation matrix .1 Ordinary Least Square (OLS) regression.2 Fixed effects regression.3 Random effect regression.29 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.29 5 RESULTS AND DISCUSSION OF RESULTS .1 Overall regression results .2 Overall regression with industry dummies .3 Regression results in each year.1 Regression results of 2007.2 Regression results of 2008.3 Regression results of 2009.4 Regression results for each industry .1 Basic materials industry .2 Consumer goods and services industry .3 Food and beverage industry .5 Real estate, construction & materials industry .1 Reviews of findings.3 Limitations and recommendations for future researches . 60 Appendix A: Regression results .60 Appendix B: List of 110 companies .88 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF ABBREVIATION HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange HNX Hanoi Stock Exchange PV Price volatility EV Earning volatility ROA Return on assets ROE Return on equity ASGR Asset growth rate LEVR Firm leverage CURR Current ratio DY Dividend yield POR Payout ratio SIZE Firm size AGE Firm age TOVR Liquidity EBIT Earning Before Interest and Tax IPO Initial Public Offer OLS Ordinary Least Square v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF TABLES Table 3.1 Summary of industry structure .2 Description of stock price volatility in Vietnam .3 Data descriptive statistics for firm attributes .4 Data descriptive statistics for firm attributes by year .5 Data descriptive statistics for firm attributes by industry.6 Data description and expected relation to stock price volatility .1 Correlation matrix among variables .2 Variance Inflation Factor .3 Bivariate regression results .4 Overall regression results.5 OLS, fixed effect and random effect tests .6 Overall regression results with industry dummies .7 Regression results of 2007 without and with industry dummies .8 Regression results of 2008 without and with industry dummies .9 Regression results of 2009 without and with industry dummies .10 Regression results for basic materials industry .11 Regression results for consumer goods and services industry.12 Regression results of food and beverage industry.13 Regression results of industrials .14 Regression results of real estates, construction & materials industry .15 Regression results of others industry .16 OLS Regression results with ROA, ROE and EV.17 Cross-section fixed effect regression results with ROA, ROE and EV .53 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market 1 INTRODUCTION This section starts with reviewing background and figuring out motivation and rationale of this research. This section is then followed by discussing research objectives and research questions. After that, a brief of methodology, contribution and structure of this study is presented.1 Background, research motivation and rationale Stock price volatility and its determinants remain a source of controversy despite years of theoretical and empirical research. Investigations of share price changes appear to yield evidence that changes in fundamental variables should jointly bring about changes in share prices both in developed and emerging markets. However, the actual fundamental factors found to be relevant may vary from market to market. It is widely agreed that a set of fundamental variables as suggested by individual theories is no doubt relevant as possible factors affecting share price changes in the short and the long-run. A substantial a mount of research has been directed toward analyzing the relationship between stock price volatility and firm attributes. Among those substantial research in developed market, it can be listed out some outstanding findings such as Baskin (1989) and Fama and French (1992) in the United States context and Allen and Rachim (1996) in Australian context. While Baskin (1989) reports a strongly significant relationship between dividend yield and stock price volatility, Allen and Rachim (1996) cannot find any evidence to support this hypothesis but finds another interesting results related to payout ratio. Even though Vietnam initiates the stock market later than many other developed countries, there has been a substantial growth. The first stock exchange in Ho Chi Minh city was established in 2000 with four listed companies. Increased foreign interest and the privatization of state-owned enterprises lead to a rapid increase in listings. At the end of 2009, there are about 250 firms listed on the Ho Chi Minh Stock Exchange and the smaller exchange in Hanoi. Huynh Thi Bich Thao 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market Most of the previous studies on determinants of stock return volatility focus on well-developed markets with less attention given to the developing markets. To the best of the author knowledge, there are very few studies that address the issue of stock price volatility and fundamental factors in the Vietnamese context. This motivates the present study to examine whether firm characteristics can affect the stock price volatility of the Vietnamese companies. This study focuses on the same issue for Vietnam Stock market, a developing market. Apart from using the latest data, we develop this study by incorporating selected variables for selected purposes to examine the determinants of stock price volatility. In addition, industry effects are also taken into consideration of this research. As general thinking, the stock prices response to market news everyday. Therefore, many researches are conducted on investigation over a short horizon with event study on information announcement effects. By contrast, this study attempts to examine the relationship between stock price volatility and firm attributes in a long run basis. In order to facility our primary aim, the stock price volatility is calculated using Parkinson (1980) method which reduces the mismatch between relevant time for the share prices and the fundamental ratios. Under this method, this study in ideal situation should employ quarterly data for analysis. However, there is a large difference between the internal financial statements of firms and the audited reports. In addition, according to the regulation, only annual audited reports are required to submit. This study, therefore, use annual data from audited reports for more accurate firm attributes.2 Research objectives and research questions This study is conducted to analyze the behavior of stock price from a broad perspective. The main purpose of this paper is to determine the relationship between stock price volatility and firm attributes. We also look at the influence of industry effect on stock price volatility. In addition, stock price behavior in each year and each industry is also discussed in this study in order to identify whether there is any Huynh Thi Bich Thao 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market difference in stock price movement from one year to another year, from one industry to another industry. In other words, this research will provide answers to the following questions: 1. Which firm attributes affect firm stock price volatility in Vietnam stock market? 2. Do firms in different specific industries have different behaviors in stock price? 1.3 Methodology Our study engages in the analysis of a panel of 110 companies listed on Ho Chi Minh City Stock Exchange between 2007 and 2009. Our empirical analysis is conducted as follows. - Correlations matrix between the dependent and independent variables. - Bivariate analysis involving regressing the dependent variable PV against each independent variable separately. - Multivariate analysis including ordinary least square regression, fixed effect regression and random effect regression. We also take into accounts some robustness test to validate our results. Eviews software version 6 is used as a data analysis tool to implement this research.4 Contribution This study applies new method which implements econometric testing and econometric package to test for empirical results. Firstly, to the best of the author knowledge, this paper is the very first research carefully investigating the characteristics of stock price volatility in Vietnam stock market. Our main contribution to the financial literature is to provide an extensive empirical analysis on the stock price movements and firm attributes relation over an extended time Huynh Thi Bich Thao 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market period. The construction of stock price data, together with detailed attributes of listed firms in Ho Chi Minh City Stock Exchange, allows us to achieve this task. In addition, this study also takes into account industry effect by allowing industry dummies in order to consider whether stock price volatility favors a specific industry in Vietnam stock market. Secondly, this research provides a useful caution for the investors in terms of real relationship between stock price volatility and firms attributes. Last but not least, the limitation of data constraints in this study may offer signals for policy makers to more strictly regulate on accounting standards and publication rules.5 Structure of the thesis This thesis does not follow conventional method which divides into chapters.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ