Luận văn thạc sĩ UEH: Các nhân tố tác động đến thương mại Việt Nam và TPP

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh các nhân tố tác động đến dòng thương mại việt nam và các nước tham gia đàm phán hiệp định tpp, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dòng thương mại Việt Nam và TPP Phân tích UEH

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc phân tích các nhân tố tác động đến dòng thương mại Việt Nam và các nước tham gia đàm phán Hiệp định TPP (nay là CPTPP) trở thành một yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) cung cấp một cái nhìn học thuật sâu sắc về vấn đề này, đặc biệt trong giai đoạn đàm phán then chốt 2000-2012. Nghiên cứu này không chỉ xác định các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến kim ngạch xuất nhập khẩu mà còn đánh giá tiềm năng và thách thức khi Việt Nam tham gia một trong những khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới. Hiệp định TPP được kỳ vọng sẽ mở ra nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam, nhất là các mặt hàng chủ lực như dệt may, giày dép thâm nhập vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ và Nhật Bản. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là những thách thức không nhỏ về cạnh tranh, cải cách thể chế và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Việc hiểu rõ các động lực chính thúc đẩy hoặc cản trở thương mại quốc tế là nền tảng để xây dựng chính sách hiệu quả, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi thế từ hội nhập, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.1. Bối cảnh kinh tế và tầm quan trọng của Hiệp định TPP

Giai đoạn 2000-2012 chứng kiến sự phát triển vượt bậc của kinh tế Việt Nam sau hơn một thập kỷ Đổi mới. Chính sách mở cửa và cải cách thương mại đã đưa Việt Nam từ một quốc gia nhập khẩu lương thực trở thành một trong những nhà xuất khẩu hàng đầu thế giới. Việc chủ động tham gia các hiệp định thương mại song phương và đa phương là chiến lược trọng tâm. Trong đó, Hiệp định TPP nổi lên như một thỏa thuận thương mại tự do thế hệ mới, có phạm vi toàn diện và tiêu chuẩn cao. Với mục tiêu giảm thuế xuất nhập khẩu về 0%, TPP bao gồm 12 quốc gia chiếm gần 40% GDP toàn cầu. Đối với Việt Nam, TPP không chỉ là cơ hội gia tăng xuất nhập khẩu mà còn là cú hích để cải cách thể chế và cải thiện môi trường kinh doanh. Việc tham gia sân chơi lớn này giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường quan trọng như Hoa Kỳ và Nhật Bản, chiếm tới 77% GDP toàn khối TPP (tính tại năm 2012).

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại

Nghiên cứu của UEH đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khám phá và định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến dòng thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 11 nước TPP. Để thực hiện mục tiêu này, luận văn ứng dụng mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế, một công cụ lý thuyết đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Thứ hai, trên cơ sở kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động thương mại song phương. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố kinh tế vĩ mô như GDP, dân số, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái và sự tham gia vào các hiệp định thương mại tự do khác. Phạm vi dữ liệu kéo dài từ năm 2000 đến 2012, một giai đoạn quan trọng phản ánh sự chuyển mình của kinh tế Việt Nam trước thềm hội nhập sâu rộng.

II. Thách thức với thương mại Việt Nam khi tham gia vào TPP

Việc gia nhập Hiệp định TPP mang lại lợi ích to lớn nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức cho nền thương mại Việt Nam. Một trong những áp lực lớn nhất đến từ việc phải cắt giảm hầu hết các dòng thuế nhập khẩu xuống 0%. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt cho các doanh nghiệp trong nước, vốn có năng lực cạnh tranh còn hạn chế so với các đối tác trong khối. Theo dữ liệu từ WTO năm 2012, Việt Nam là quốc gia có mức thuế MFN (Tối huệ quốc) trung bình cao nhất trong các nước đàm phán (9.5%), cho thấy mức độ bảo hộ vẫn còn cao. Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật, quy định về lao động, môi trường và quyền sở hữu trí tuệ trong TPP đều ở mức rất cao. Doanh nghiệp Việt Nam cần phải nỗ lực rất nhiều để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Vấn đề cải cách thể chế, minh bạch hóa môi trường kinh doanh và chống tham nhũng cũng là một bài toán nan giải. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến dòng thương mại sẽ giúp nhận diện điểm yếu để có biện pháp khắc phục kịp thời, biến thách thức thành động lực để đổi mới và phát triển.

2.1. Sức ép cạnh tranh từ việc cắt giảm thuế quan nhập khẩu

Khi các hàng rào thuế quan được gỡ bỏ, hàng hóa từ các nước thành viên TPP, đặc biệt là các nước có nền sản xuất phát triển như Nhật Bản, Canada, Úc, sẽ tràn vào thị trường Việt Nam với giá cạnh tranh hơn. Các ngành sản xuất trong nước, đặc biệt là nông nghiệp, chăn nuôi và một số ngành công nghiệp chế biến, sẽ phải đối mặt trực diện với các sản phẩm chất lượng cao và giá thành thấp. Doanh nghiệp Việt Nam buộc phải nâng cao năng suất, cải tiến công nghệ và tối ưu hóa chi phí để có thể tồn tại và phát triển. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nguy cơ thua trên sân nhà là rất lớn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất trong nước và việc làm. Đây là một trong những rủi ro lớn nhất được luận văn chỉ ra khi phân tích môi trường thương mại quốc tế trong khuôn khổ TPP.

2.2. Rào cản từ quy tắc xuất xứ và vấn đề cải cách thể chế

Một thách thức quan trọng khác là quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt của TPP. Để được hưởng ưu đãi thuế quan, hàng hóa xuất khẩu phải có tỷ lệ nội địa hóa cao hoặc nguyên liệu có xuất xứ từ các nước trong khối. Đây là một rào cản lớn đối với các ngành chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, vốn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ các nước ngoài TPP như Trung Quốc. Vấn đề này đòi hỏi Việt Nam phải phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, chủ động hơn về nguồn cung nguyên liệu. Song song đó, quá trình cải cách thể chế chưa đáp ứng được yêu cầu. Môi trường kinh doanh của Việt Nam thời điểm đó được xếp hạng thấp nhất trong các nước đàm phán TPP, gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư và thúc đẩy dòng thương mại một cách minh bạch và hiệu quả.

III. Bí quyết phân tích Mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế

Để lý giải các nhân tố tác động đến dòng thương mại Việt Nam và TPP, luận văn đã sử dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) làm nền tảng lý thuyết. Đây là một trong những công cụ thành công nhất trong kinh tế học thực nghiệm để giải thích các luồng thương mại song phương. Lý thuyết này, được Jan Tinbergen tiên phong áp dụng vào năm 1962, dựa trên nguyên lý tương tự định luật vạn vật hấp dẫn của Newton. Mô hình cho rằng kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế (thường đo bằng GDP) của họ và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý giữa hai nước. Quy mô kinh tế lớn đại diện cho năng lực cung ứng dồi dào và sức mua lớn, trong khi khoảng cách địa lý đại diện cho chi phí vận chuyển và các rào cản giao dịch. Theo thời gian, mô hình được mở rộng để bao gồm nhiều biến số khác như dân số, chung biên giới, ngôn ngữ, tỷ giá hối đoái, và việc tham gia các hiệp định thương mại tự do. Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa chính xác tác động của từng yếu tố, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách.

3.1. Nền tảng lý thuyết và công thức của mô hình trọng lực

Mô hình trọng lực trong thương mại được biểu diễn qua công thức cơ bản: Tij = A * (Yi * Yj) / Dij. Trong đó, Tij là kim ngạch thương mại giữa nước i và nước j, Yi và Yj là quy mô kinh tế (GDP) của hai nước, và Dij là khoảng cách giữa chúng. Hằng số A đại diện cho các yếu tố khác. Các nghiên cứu sau này của Anderson (1979) và Bergstrand (1985, 1989) đã cung cấp nền tảng lý thuyết vi mô vững chắc cho mô hình, chứng minh rằng nó có thể được suy ra từ các mô hình cân bằng tổng thể với các giả định về sự khác biệt hóa sản phẩm và sở thích của người tiêu dùng. Luận văn của UEH kế thừa và phát triển lý thuyết này bằng cách đưa thêm các biến số phù hợp với bối cảnh thương mại của Việt Nam và các nước TPP.

3.2. Ba nhóm nhân tố chính Cung Cầu và Rào cản thương mại

Dựa trên cơ sở lý thuyết của mô hình trọng lực, các nhân tố ảnh hưởng đến dòng thương mại quốc tế có thể được phân thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các yếu tố ảnh hưởng đến Cung, chủ yếu là năng lực sản xuất của nước xuất khẩu, được đại diện bởi GDP và dân số. Một nền kinh tế có GDP lớn thường có khả năng sản xuất đa dạng và dồi dào, thúc đẩy xuất khẩu. Nhóm thứ hai là các yếu tố ảnh hưởng đến Cầu, bao gồm quy mô thị trường và thu nhập của nước nhập khẩu, cũng được đo bằng GDP và dân số. Thị trường lớn với thu nhập cao sẽ có nhu cầu nhập khẩu lớn hơn. Nhóm thứ ba là các yếu tố hấp dẫn hoặc cản trở, bao gồm khoảng cách địa lý, chính sách thương mại (thuế quan, FTA), tỷ giá hối đoái, và các yếu tố văn hóa, lịch sử. Nghiên cứu tập trung phân tích đồng thời cả ba nhóm nhân tố này để có cái nhìn toàn diện nhất.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng dòng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết về các nhân tố tác động đến dòng thương mại. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian (2000-2012) và dữ liệu chéo (11 quốc gia đối tác TPP). Sử dụng dữ liệu bảng có nhiều ưu điểm vượt trội như cung cấp nhiều thông tin hơn, tăng bậc tự do, giảm thiểu đa cộng tuyến và cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Mô hình kinh tế lượng được xây dựng dựa trên mô hình của Bergstrand (1985), bao gồm các biến số chính như kim ngạch thương mại, GDP của Việt Nam và nước đối tác, dân số, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái thực, và biến giả cho việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (như BTA Việt-Mỹ, AFTA). Quá trình phân tích được thực hiện bằng phần mềm STATA 11, thông qua việc so sánh và lựa chọn phương pháp ước lượng tối ưu nhất để đảm bảo kết quả đáng tin cậy và vững chắc, cung cấp cơ sở khoa học cho các đề xuất chính sách.

4.1. Thiết kế mô hình kinh tế lượng và các biến số quan trọng

Phương trình hồi quy trong luận văn được xây dựng để đo lường tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc là kim ngạch thương mại song phương (tổng xuất khẩu và nhập khẩu). Các biến số quan trọng bao gồm: GDP (đại diện quy mô kinh tế), Dân số (POP - đại diện quy mô thị trường), Khoảng cách (Dij - đại diện chi phí vận chuyển), Tỷ giá hối đoái thực (RER - đại diện cho sức cạnh tranh về giá), và biến giả BTA_FTA (đại diện cho tác động của các hiệp định thương mại). Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Ngân hàng Thế giới (WDI), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và cơ sở dữ liệu thương mại của Liên Hiệp Quốc (UN Comtrade). Việc lựa chọn các biến số này dựa trên cả nền tảng lý thuyết của mô hình trọng lực và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó.

4.2. Lựa chọn phương pháp FGLS qua các kiểm định dữ liệu bảng

Để ước lượng mô hình với dữ liệu bảng, nghiên cứu đã xem xét nhiều phương pháp khác nhau như Pooled OLS, Phương pháp tác động cố định (FEM), và Phương pháp tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định thống kê chuyên sâu như F-test, kiểm định Breusch-Pagan và kiểm định Hausman đã được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, các phương pháp OLS, FEM, REM thông thường không còn hiệu quả. Nghiên cứu đã đi đến kết luận sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS). Phương pháp FGLS được lựa chọn vì nó có khả năng khắc phục được các nhược điểm của các phương pháp khác, đặc biệt là kiểm soát được hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, từ đó cho ra các ước lượng vững và hiệu quả nhất (tính chất BLUE).

V. Kết quả 4 nhân tố chính tác động đến thương mại VN TPP

Phân tích định lượng thông qua phương pháp FGLS đã chỉ ra bốn nhân tố quan trọng có tác động ý nghĩa thống kê đến dòng thương mại giữa Việt Nam và các nước TPP. Kết quả nghiên cứu khẳng định lại tính đúng đắn của mô hình trọng lực trong bối cảnh thương mại của Việt Nam. Cụ thể, quy mô kinh tế của cả Việt Nam và các nước đối tác, được đo bằng GDP, có tác động cùng chiều và mạnh mẽ đến kim ngạch thương mại. Điều này cho thấy các nền kinh tế lớn hơn có xu hướng giao thương với nhau nhiều hơn. Ngược lại, khoảng cách địa lý là một rào cản đáng kể, tác động tiêu cực đến thương mại do làm tăng chi phí vận chuyển. Bên cạnh đó, tỷ giá hối đoái và việc tham gia các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương cũng là những yếu tố quyết định. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động thương mại của Việt Nam sau khi TPP chính thức được ký kết và thực thi.

5.1. Tác động tích cực của GDP và các hiệp định thương mại tự do

Kết quả hồi quy cho thấy biến GDP của cả Việt Nam và nước đối tác đều có hệ số dương và ý nghĩa thống kê cao. Điều này có nghĩa là khi quy mô kinh tế của một trong hai bên tăng lên, dòng thương mại song phương cũng tăng theo. Đây là một phát hiện phù hợp với lý thuyết kinh tế, khẳng định vai trò của năng lực sản xuất (cung) và sức mua (cầu) trong việc thúc đẩy thương mại. Tương tự, biến giả đại diện cho việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (BTA Việt-Mỹ và AFTA) cũng có tác động tích cực. Điều này chứng tỏ rằng các thỏa thuận thương mại giúp giảm rào cản, tạo thuận lợi và thúc đẩy mạnh mẽ kim ngạch xuất nhập khẩu giữa các quốc gia thành viên. Đây là minh chứng rõ ràng cho lợi ích của việc chủ động hội nhập kinh tế quốc tế.

5.2. Ảnh hưởng ngược chiều của khoảng cách và tác động tỷ giá

Đúng như dự báo của mô hình trọng lực, khoảng cách địa lý có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến thương mại. Khoảng cách càng xa, chi phí vận chuyển và logistics càng cao, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa và hạn chế giao thương. Yếu tố này giải thích tại sao Việt Nam có xu hướng trao đổi thương mại nhiều hơn với các nước láng giềng trong khu vực. Về tỷ giá hối đoái, kết quả cho thấy việc phá giá đồng nội tệ (tỷ giá tăng) có tác động tích cực đến dòng thương mại. Khi đồng nội tệ yếu đi, hàng xuất khẩu của Việt Nam trở nên rẻ hơn một cách tương đối trên thị trường quốc tế, từ đó kích thích xuất khẩu. Ngược lại, hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn, có thể làm giảm nhập khẩu. Hiểu rõ tác động này giúp Ngân hàng Nhà nước có chính sách điều hành tỷ giá phù hợp để hỗ trợ mục tiêu thương mại.

VI. Hướng đi tương lai cho thương mại Việt Nam hậu TPP CPTPP

Từ những kết quả phân tích về các nhân tố tác động đến dòng thương mại Việt Nam và TPP, luận văn đã đề xuất một số nhóm giải pháp mang tính chiến lược. Các kiến nghị này hướng tới việc tối đa hóa cơ hội và giảm thiểu thách thức khi hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là trong khuôn khổ Hiệp định TPP (sau này là CPTPP). Các giải pháp không chỉ tập trung vào cấp vĩ mô do Chính phủ và các bộ ngành thực hiện, mà còn đi sâu vào các hành động cụ thể cho cộng đồng doanh nghiệp. Việc xác định rõ các yếu tố then chốt như GDP, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái và vai trò của các hiệp định thương mại tự do là kim chỉ nam để xây dựng một chiến lược thương mại bền vững. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy xuất nhập khẩu và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và gợi mở hướng đi cho các phân tích sâu hơn trong tương lai.

6.1. Nhóm giải pháp từ Chính phủ và các bộ ngành liên quan

Để thúc đẩy dòng thương mại, nhóm giải pháp vĩ mô đóng vai trò quyết định. Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh. Bộ Công Thương cần tích cực hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tìm hiểu thị trường, tận dụng các ưu đãi từ TPP và vượt qua các rào cản kỹ thuật, đặc biệt là quy tắc xuất xứ. Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt, ổn định kinh tế vĩ mô để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. Ngoài ra, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics để giảm thiểu tác động tiêu cực của khoảng cách địa lý cũng là một ưu tiên hàng đầu, giúp giảm chi phí vận chuyển và nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam.

6.2. Hạn chế nghiên cứu và các định hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, bộ dữ liệu chỉ dừng lại ở năm 2012, chưa phản ánh được những thay đổi sau khi TPP được ký kết và chuyển thành CPTPP. Thứ hai, mô hình chưa bao gồm tất cả các biến số phi kinh tế có thể ảnh hưởng đến thương mại như khác biệt văn hóa, thể chế chính trị. Do đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian phân tích, cập nhật dữ liệu mới nhất để đánh giá tác động thực tế của CPTPP. Đồng thời, có thể đưa thêm các biến số định tính vào mô hình trọng lực để có cái nhìn toàn diện hơn về các nhân tố tác động đến dòng thương mại Việt Nam, hoặc phân tích sâu hơn theo từng ngành hàng cụ thể để đưa ra các kiến nghị chính sách chi tiết và xác đáng hơn.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các nhân tố tác động đến dòng thương mại việt nam và các nước tham gia đàm phán hiệp định tpp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu: Trong chương này tôi sẽ trình bày về lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và tính mới của đề tài và cuối cùng là kết cấu của luận văn. Chương II. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Trong chương này tôi trình bày về cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu, các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước về mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế, đồng thời xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Tôi nghĩ rằng đây là những vấn đề nền tảng và cần thiết trình bày để giúp người đọc có thể hiểu nội dung các chương kế tiếp dễ dàng hơn.

Chương III. Thiết kế nghiên cứu: Trong chương này tôi trình bày mô hình kinh tế lượng, đồng thời trình bày phương pháp nghiên cứu. Tôi tiến hành so sánh các phương pháp khác nhau để lựa chọn mô hình thích hợp cho phân tích. Trong phần cuối của chương, tôi cung cấp chi tiết nguồn và dữ liệu sử dụng cho nghiên cứu này.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Chương IV. Phân tích kết quả nghiên cứu: Trong chương này tôi trình bày tổng quan tình hình xuất-nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và các nước TPP. Sau đó, tôi sẽ tiến hành phân tích và đánh giá các kết quả có được để rút ra kết luận cho các giả thuyết nghiên cứu. Những giải pháp đẩy mạnh dòng thương mại giữa Việt Nam và các nước TPP: Chương này trình bày về tổng quan tình hình chung trong thời gian tới và những giải pháp nhằm đẩy mạnh dòng thương mại giữa Việt Nam và các nước tham gia đàm phán Hiệp định TPP.

Kết Luận: Trong phần này này tôi tóm tắt lại những kết quả chính của nghiên cứu, đồng thời chỉ ra ý nghĩa của nghiên cứu đối với các nhà làm chính sách. Cuối cùng, tôi trình bày những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất một số định hướng cho những nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 Tham gia TPP chúng ta sẽ đối mặt với nhiều cơ hội cũng như thách thức. Điều quan trọng là chúng ta phải xem các thách thức đó là sức ép buộc chúng ta phải đổi mới và cải cách nhanh hơn và mạnh hơn.

Do vậy, việc xác định nhân tố nào tác động mạnh, nhân tố nào tác động nhẹ để từ đó đề xuất các kiến nghị giải pháp với các cơ quan hữu năng và doanh nghiệp là cơ sở để nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hội nhập. Điều này, nếu được thực hiện tốt, chính là kết quả lớn nhất mà TPP và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế nói chung mang lại cho đất nước ta. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 CHƢƠNG 2. CỞ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Ngày nay, các quốc gia ngày càng liên kết chặt chẽ thông qua thương mại.

Các nước phát triển và đang phát triển đang dần gỡ bỏ những hàng rào kỹ thuật nhằm đẩy mạnh quan hệ thương mại với phần còn lại của thế giới, trong đó xuất-nhập khẩu hàng hóa là một phần rất quan trọng. Những cụm từ như mậu dịch tự do, tự do hóa thương mại dần trở nên phổ biến và được đề cập thường xuyên trên các bản tin hàng ngày. Chúng ta có thể đặt ra một số câu hỏi cơ bản như: Tại sao các nước lại giao thương với nhau? Phải chăng mọi quốc gia đều có lợi từ thương mại quốc tế? Làm sao tính được độ lớn thương mại giữa các nước? Để trả lời những câu hỏi đó thuyết thương mại cổ điển (lý thuyết lợi thế tuyệt đối, lý thuyết lợi thế so sánh, mô hình Hecksher-Ohlin) và thuyết thương mại hiện đại đã ra đời và giải thích rất thành công cho câu hỏi đầu tiên. Tuy nhiên, các lý thuyết này lại không thể đưa ra lời giải thích thỏa đáng cho câu hỏi thứ hai và câu hỏi thứ ba.

Một đột phá lớn trong nền kinh tế học hiện đại đó là bằng việc sử dụng các nguyên lý tương tự như nguyên lý trong định luật vạn vật hấp dẫn của Isaac Newton, các nhà kinh tế học với nhiều công trình xuất sắc đã cùng nhau xây dựng một lý thuyết mới có tên gọi là mô hình trọng lực (lực hấp dẫn) trong thương mại quốc tế (Thai Do Tri, 2006). Lý thuyết tuyệt vời này đã giải thích rất thành công cho câu hỏi về khối lượng cũng như chiều hướng thương mại song phương giữa các quốc gia và đưa đến rất nhiều áp dụng thực tiễn. Trong chương này tôi sẽ trình bày những vấn đề căn bản nhất của lý thuyết mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế, nội dung của chương sẽ là nền tảng lý luận cho những chương kế tiếp. Nghiên cứu lý thuyết về mô hình trọng lực trong thƣơng mại quốc tế Lý thuyết về mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế được xây dựng dựa trên Định luật vạn vật hấp dẫn của Isaac Newton trong cơ học cổ điển, trong đó định luật của Newton phát biểu rằng lực hút của hai vật thể tỉ lệ thuận với tích khối lượng của hai vật thể, đồng thời tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.

Cụ thể định luật này được thể hiện qua công thức sau đây: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 MiM j Fij  G. Dij 2 (Tinbergen, 1962) (1) Trong đó: Fij: Trọng lực giữa hai vật. G: Hằng số hấp dẫn. Mi, Mj: Khối lượng của hai vật.

Dij: Khoảng cách giữa hai vật. Định luật của Newton được áp dụng để giải thích cho sự vận động của mọi vật thể trong vũ trụ. Điểm thú vị là định luật này vẫn đúng khi áp dụng cho thương mại quốc tế. Lý thuyết về mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế lần đầu tiên được Jan Tinbergen sử dụng vào năm 1962 nhằm đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do FTA tới dòng chảy thương mại giữa các nước.

Công thức của Jan Tinbergen có dạng như sau: Yi Y j  X ij  A Dij  (Tinbergen, 1962) (2) Trong đó: Xij: Xuất khẩu từ quốc gia i sang quốc gia j. A: hằng số tỷ lệ Yi: GDP của quốc gia i. Yj: GDP của quốc gia j. Dij: Khoảng cách địa lý giữa các trung tâm kinh tế hoặc khoảng cách giữa các thủ đô của quốc gia i và j được đo lường bằng đường biển hoặc đất liền.

Tinbergen lưu ý rằng mức độ tác động trực tiếp giữa biến giải thích và biến được giải thích không nhất thiết phải làm rõ. Vì vậy, các số mũ , ,  có những giá trị khác so với phương trình (1). Chúng đề cập đến độ co giãn của GDP của nước xuất khẩu (), độ co giãn của GDP của nước nhập khẩu () và độ co giãn của quãng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khi  =  = 1 và  = 2, phương trình (2) sẽ tương đương với phương trình vạn vật hấp dẫn của Isaac Newton.

Kết quả nghiên cứu của Tinbergen chỉ ra rằng khoảng cách địa lý có tác động tiêu cực trong khi biến GDP lại có tác động tích cực đến dòng thương mại giữa hai nước. Như vậy, các quốc gia với nền kinh tế có quy mô càng lớn và khoảng cách càng gần nhau thì có xu hướng mậu dịch với nhau càng nhiều. Ban đầu, do chưa có căn cứ lý thuyết nền tảng nên mô hình của Tinbergen bị nhiều nhà khoa học phê phán (Thai Do Tri, 2006). Tuy nhiên sau đó, nhiều cơ sở lý thuyết đã ra đời để chứng minh cho sự đúng đắn của mô hình này.

Một trong những công trình đầu tiên đặt nền móng lý thuyết cho mô hình trọng lực được Linnemann đưa ra năm 1966, trong công trình này Linnemann (1966) đã chứng minh rằng phương trình trọng lực thực chất xuất phát từ mô hình cân bằng cục bộ. Cách chứng minh của Linnemann như sau: Sử dụng mô hình cân bằng cục bộ ông thấy rằng thương mại giữa hai nước i và j chịu tác động bởi nhóm nhân tố cung của nước i, nhóm nhân tố cầu của nước j và một số nhân tố cản trở hay hấp dẫn thương mại giữa hai nước i và j. Sau đó, ông cho cung, cầu xuất khẩu bằng nhau và thu được mô hình hấp dẫn trong thương mại quốc tế. Sự hạn chế trong chứng minh của Linnemann là việc ông phải sử dụng mô hình cân bằng cục bộ, một mô hình đã bị Bergstrand (1985) và các nhà nghiên cứu khác chỉ ra là không thể giải thích được dạng mở rộng của phương trình, đồng thời để lại một số tham số không được xác định rõ ràng do việc loại biến động giá cả.

Tuy nhiên, kết quả của Linnemann xứng đáng được ghi nhận vì với dạng đơn giản nhất của phương trình thì những biện luận loại trừ biến giá cả của Linnemann là hoàn toàn phù hợp. Một công trình khác đáng quan tâm là của Anderson (1979). Trong công trình này Anderson đã thiết lập phương trình trọng lực từ hàm chi tiêu với các tham số từ hàm Cobb-Douglas dựa trên giả định rằng các sản phẩm được đa dạng hóa từ chính quốc gia xuất xứ. Sau đó, Anderson đã phát triển mô hình của Tinbergen với những biến là giá trị tích số của các biến trong công thức của Tinbergen.

Tuy vậy, hạn chế trong mô hình của Anderson là ông phải thêm vào giả thiết về sự đồng nhất trong sở LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 thích tiêu dùng cũng như sự tương tự trong hệ thống thương mại và cấu trúc thuế giữa các nước. Một cách tiếp cận khác là của Bergstrand (1985, 1989) dựa trên mô hình cân bằng tổng thể1 do Léon Walras đề xướng. Trong khi những phân tích của Anderson dựa trên cơ sở kinh tế học vĩ mô thì Bergstrand lại chứng minh cơ sở lý thuyết của mô hình trọng lực bằng cách sử dụng lý thuyết kinh tế vi mô cho từng ngành. Tác giả chứng minh mô hình trọng lực chính là mô hình rút gọn cân bằng cục bộ của cân bằng tổng thể với các loại sản phẩm quốc gia khác biệt.

Theo ông, cung hàng một ngành của một quốc gia được tạo nên bởi hoạt động tối đa hóa lợi nhuận của các doanh nghiệp trong khi cầu hàng được tạo nên bởi hoạt động tối đa hóa độ thỏa dụng với giới hạn về ngân sách (tối đa hóa lợi ích của người tiêu dùng). Khi nền kinh tế ở trạng thái cân bằng thì cung bằng cầu và ta thu được mô hình hấp dẫn trong thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ