Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, sự thống nhất trong ngôn ngữ tài chính đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Năm 2017, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam đạt 424,87 tỷ USD, tăng 20,9% so với năm 2016, trong đó xuất khẩu đạt 213,77 tỷ USD và nhập khẩu đạt 211,1 tỷ USD. Hoạt động ngoại thương bùng nổ đòi hỏi thông tin tài chính của doanh nghiệp Việt Nam phải có tính so sánh và minh bạch cao để đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế. Tuy nhiên, Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành vẫn tồn tại nhiều khoảng cách so với Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Nhằm thu hẹp khoảng cách này, Bộ Tài chính đã xây dựng đề án áp dụng IFRS với mục tiêu đến năm 2025 tuyên bố tuân thủ hoàn toàn IFRS đối với các đơn vị có lợi ích công chúng.

Trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi việc áp dụng trở thành bắt buộc, việc tự nguyện áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam trở thành vấn đề cấp thiết cần được mổ xẻ dưới góc nhìn quản trị và học thuật. Nghiên cứu này tập trung vào 2 mục tiêu cốt lõi: xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự tự nguyện áp dụng IFRS và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên 198 doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình sở hữu và quy mô khác nhau trên toàn quốc trong Quý 2 năm 2018. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp bằng chứng định lượng giúp các nhà quản trị tối ưu hóa lộ trình chuyển đổi kế toán, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý hoạch định chính sách chuyển đổi chuẩn mực kế toán quốc gia hiệu quả hơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp 4 lý thuyết khoa học kinh tế và hành vi:

  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Kế thừa từ thuyết hành động hợp lý (TRA), thuyết TPB của Ajzen giải thích rằng ý định tự nguyện áp dụng IFRS chịu sự chi phối của ba yếu tố: thái độ của nhà quản lý đối với lợi ích của IFRS, chuẩn chủ quan từ áp lực đối tác và nhận thức kiểm soát hành vi thông qua nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp.
  • Thuyết định chế (Institutional Theory): Lý thuyết do DiMaggio và Powell phát triển giải thích áp lực thể chế tác động lên doanh nghiệp thông qua 3 cơ chế: áp lực cưỡng chế từ quy định pháp lý và tổ chức tài trợ, áp lực mô phỏng học hỏi từ các tập đoàn đa quốc gia và áp lực quy phạm từ các tổ chức nghề nghiệp kế toán.
  • Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Decision Usefulness Theory): Khẳng định báo cáo tài chính theo IFRS cung cấp thông tin trung thực, giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực vốn trên thị trường.
  • Lý thuyết về sự đa dạng kế toán quốc gia: Lý thuyết của Gray và Nobes giải thích các yếu tố kinh tế, văn hóa và hệ thống pháp lý định hình sự khác biệt chuẩn mực kế toán giữa các quốc gia.

Mô hình nghiên cứu đề xuất khảo sát tác động của 5 nhóm biến độc lập lên biến phụ thuộc là sự tự nguyện áp dụng IFRS, bao gồm: Thương mại quốc tế, Hình thức sở hữu, Nguồn tài chính, Ngành nghề kinh doanh và Quy mô doanh nghiệp. Các khái niệm chính bao gồm: sự tự nguyện áp dụng IFRS, giá trị hợp lý (Fair Value), tính minh bạch thông tin tài chính và bất cân xứng thông tin.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức của Tabachnick và Fidell cho mô hình hồi quy đa biến với yêu cầu tối thiểu là 90 quan sát cho 5 biến độc lập. Tác giả đã tiến hành phát 350 bảng khảo sát qua email theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện trong Quý 2 năm 2018. Kết quả thu về 210 phiếu (tỷ lệ phản hồi đạt 60%), sau khi làm sạch dữ liệu còn 198 bảng hỏi hợp lệ đạt tiêu chuẩn phân tích, bao gồm 108 doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng 90 doanh nghiệp quy mô lớn.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để thực hiện phân tích thống kê mô tả (Crosstabs), kiểm định mối quan hệ phi tham số bằng kiểm định Chi-square và Fisher's Exact Test, cùng với phân tích hồi quy Logistic nhị phân (Binary Logistic Regression). Mức ý nghĩa thống kê 5% (p < 0,05) được thiết lập làm chuẩn mực kiểm định. Phương pháp hồi quy Logistic nhị phân được lựa chọn vì biến phụ thuộc mang tính chất lưỡng phân nhận giá trị 1 khi doanh nghiệp đã tự nguyện áp dụng IFRS và giá trị 0 khi doanh nghiệp chưa áp dụng IFRS.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực nghiệm trên 198 doanh nghiệp tại Việt Nam đã mang lại các phát hiện cốt lõi:

  • Nhân tố Nguồn tài chính có tác động mạnh mẽ nhất: Các doanh nghiệp có nguồn tài trợ vốn từ nước ngoài hoặc vay vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế có xu hướng tự nguyện áp dụng IFRS cao gấp 3,2 lần so với các doanh nghiệp chỉ sử dụng vốn vay nội địa. Nhu cầu thông tin minh bạch từ các nhà cấp vốn quốc tế là động lực thúc đẩy lớn nhất với mức ý nghĩa p < 0,01.
  • Sự khác biệt rõ nét theo Quy mô doanh nghiệp: Doanh nghiệp quy mô lớn có tỷ lệ tự nguyện áp dụng IFRS đạt 72%, cao hơn 34% so với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ đạt khoảng 38%. Quy mô về tổng tài sản trên 100 tỷ đồng và doanh thu hàng năm là những biến định lượng giải thích rõ rệt cho khả năng gánh vác chi phí chuyển đổi IFRS.
  • Tác động tích cực từ Hình thức sở hữu và vốn nước ngoài: Tại các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu của cổ đông nước ngoài nắm giữ trên 50% quyền biểu quyết, mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang IFRS đạt 68%, cao hơn 31% so với các doanh nghiệp thuần vốn Nhà nước hoặc tư nhân trong nước.
  • Mức độ tham gia Thương mại quốc tế: Những doanh nghiệp có tỷ trọng doanh thu từ hoạt động xuất nhập khẩu vượt mức 30% tổng doanh thu thể hiện sự chủ động áp dụng IFRS cao hơn 28% nhằm đáp ứng chuẩn mực thẩm định của đối tác toàn cầu.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích định lượng cho thấy sự tự nguyện áp dụng IFRS tại Việt Nam chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các động lực kinh tế nội tại và áp lực từ thị trường vốn. Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu quốc tế của Gassen và Sellhorn (2006) tại Đức, André và cộng sự (2012) tại Vương quốc Anh và Bassemir (2012), khẳng định rằng nhu cầu vốn bên ngoài và mức độ quốc tế hóa là động cơ tiên quyết thúc đẩy doanh nghiệp công bố thông tin tài chính chất lượng cao.

Dưới góc độ lý thuyết định chế, áp lực mô phỏng từ các đối tác thương mại và áp lực quy phạm từ các nhà đầu tư nước ngoài buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải vượt qua các rào cản về chi phí ban đầu để áp dụng chuẩn mực quốc tế. Trong khi đó, nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp trở ngại lớn về chi phí triển khai hệ thống công nghệ thông tin và đào tạo nhân sự, dẫn đến tỷ lệ sẵn sàng áp dụng thấp hơn đáng kể.

Về phương diện trình bày trực quan, các dữ liệu kiểm định này được thể hiện rõ ràng qua bảng phân tích chéo Crosstabs kết hợp biểu đồ cột phân nhóm thể hiện tần số quan sát giữa các nhóm quy mô doanh nghiệp và tình trạng áp dụng chuẩn mực kế toán. Bên cạnh đó, bảng tổng hợp hệ số hồi quy Logistic (Odds Ratio - Exp(B)) cho thấy chỉ số chấp nhận mô hình Nagelkerke R Square đạt mức tin cậy cao, chứng minh năng lực giải thích vượt trội của mô hình 5 nhân tố đề xuất.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm khuyến nghị hành động chiến lược:

  • Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và hướng dẫn chuyển đổi IFRS: Bộ Tài chính cần đẩy nhanh việc ban hành bản dịch IFRS chuẩn hóa tiếng Việt và cẩm nang hướng dẫn áp dụng VFRS/IFRS trong giai đoạn 2020-2025. Mục tiêu cụ thể là hỗ trợ tối thiểu 80% các doanh nghiệp niêm yết lớn trên thị trường chứng khoán nắm vững quy trình lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS trước thời điểm bắt buộc năm 2025.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn cho nguồn nhân lực kế toán: Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) cùng Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) cần phối hợp với các trường đại học triển khai các chương trình đào tạo chứng chỉ IFRS chuyên sâu. Đặt mục tiêu trong vòng 2 năm có ít nhất 70% kế toán trưởng tại các công ty đại chúng hoàn thành khóa đào tạo chuyển đổi thực hành IFRS.
  • Đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm ERP và hạ tầng dữ liệu: Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần chủ động phân bổ ngân sách đầu tư công nghệ thông tin, tích hợp module kế toán IFRS vào hệ thống ERP hiện hữu. Kế hoạch đầu tư trong giai đoạn 3 năm giúp giảm thiểu 30% chi phí chuyển đổi dữ liệu và hạn chế tối đa sai sót khi lập báo cáo tài chính kép.
  • Tái cấu trúc chiến lược huy động vốn và minh bạch thông tin: Các doanh nghiệp có định hướng tiếp cận nguồn vốn quốc tế cần chủ động thiết lập lộ trình áp dụng IFRS tự nguyện trong vòng 12 đến 24 tháng. Việc công bố thông tin tài chính theo chuẩn mực IFRS giúp nâng xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp, mở rộng cơ hội tiếp cận dòng vốn ngoại với chi phí vốn ước tính giảm từ 1,5% đến 2% mỗi năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Hội đồng quản trị và Giám đốc Tài chính (CFO): Sử dụng luận văn như một tài liệu hướng dẫn đánh giá tính khả thi, phân tích bài toán chi phí - lợi ích và xây dựng lộ trình tự nguyện chuyển đổi IFRS phù hợp với quy mô và cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
  • Kế toán trưởng và Chuyên viên Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt toàn diện các khác biệt cơ bản giữa VAS và IFRS, nhận diện các thách thức kỹ thuật như định giá theo giá trị hợp lý để nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có thể sử dụng các số liệu thực chứng từ 198 doanh nghiệp để điều chỉnh lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế phù hợp với từng phân khúc thị trường.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán - Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa TPB và thuyết định chế, kế thừa bảng câu hỏi khảo sát và phương pháp hồi quy Logistic nhị phân cho các công trình nghiên cứu mở rộng tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao doanh nghiệp Việt Nam nên tự nguyện áp dụng IFRS trước khi bị bắt buộc vào năm 2025? Tự nguyện áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin và tăng tính so sánh của báo cáo tài chính trên thị trường quốc tế. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy các doanh nghiệp áp dụng IFRS có khả năng tiếp cận các nguồn tài trợ vốn nước ngoài thuận lợi hơn, đồng thời giảm chi phí huy động vốn khoảng 1,5% đến 2% mỗi năm so với việc chỉ duy trì chuẩn mực VAS.
  • Nhân tố nào có tác động chi phối mạnh nhất đến quyết định tự nguyện áp dụng IFRS? Nguồn tài chính và sự tham gia của đối tác nước ngoài là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hoặc có các khoản vay thương mại quốc tế có xác suất áp dụng IFRS cao gấp 3,2 lần so với doanh nghiệp thuần vốn trong nước nhờ áp lực minh bạch hóa thông tin tài chính từ chủ nợ.
  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có nên áp dụng IFRS đầy đủ hay không? Doanh nghiệp nhỏ và vừa không nhất thiết phải áp dụng IFRS toàn phần do sự phức tạp và gánh nặng chi phí ước tính chiếm từ 0,5% đến 1% doanh thu hàng năm. Thay vào đó, nhóm SME nên lựa chọn khung Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (IFRS for SMEs), một bộ chuẩn mực tinh gọn giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo tính hội nhập.
  • Những rào cản kỹ thuật lớn nhất khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS tại Việt Nam là gì? Rào cản lớn nhất nằm ở nguyên tắc xác định giá trị hợp lý (Fair Value) khi thị trường tài chính và thị trường tài sản thứ cấp tại Việt Nam chưa phát triển hoàn thiện. Ngoài ra, sự thiếu hụt hơn 60% đội ngũ nhân sự kế toán có chứng chỉ quốc tế và sự khác biệt căn bản giữa kế toán dựa trên nguyên tắc của IFRS so với kế toán dựa trên luật định của VAS tạo ra thách thức lớn trong xét đoán nghề nghiệp.
  • Mô hình hồi quy Logistic nhị phân trong nghiên cứu này mang lại ý nghĩa gì? Mô hình hồi quy Logistic nhị phân cho phép định lượng chính xác xác suất một doanh nghiệp quyết định tự nguyện áp dụng IFRS dựa trên 5 biến số thực nghiệm. Với cỡ mẫu 198 quan sát và mức ý nghĩa 5%, mô hình cung cấp cơ sở khoa học tin cậy khẳng định quy mô doanh nghiệp, nguồn vốn và tỷ lệ xuất nhập khẩu đóng vai trò quyết định đến hành vi chuyển đổi chuẩn mực kế toán.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã làm sáng tỏ 5 nhân tố cốt lõi chi phối sự tự nguyện áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm: Nguồn tài chính, Quy mô doanh nghiệp, Hình thức sở hữu, Thương mại quốc tế và Ngành nghề kinh doanh.
  • Cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc từ mẫu khảo sát 198 doanh nghiệp, khẳng định doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp có nguồn tài trợ quốc tế luôn giữ vai trò tiên phong trong tiến trình hội tụ kế toán.
  • Đóng góp quan trọng vào hệ thống học thuật kế toán thông qua việc kết hợp liên ngành giữa Thuyết hành vi dự định (TPB) và Thuyết định chế trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi.
  • Thiết lập lộ trình hành động cụ thể cho các bên liên quan hướng tới mốc thời gian chuyển đổi hoàn toàn sang chuẩn mực IFRS và VFRS vào năm 2025 theo định hướng của Bộ Tài chính.
  • Các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng chiến lược đào tạo nhân lực và chuyển đổi hạ tầng số ngay hôm nay để nắm bắt cơ hội hội nhập toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.