TÍNH TOÁN ĐẢM BẢO DÒNG CHẢY TRONG QUÁ TRÌNH VẬN CHUYỂN SẢN PHẨM KHAI THÁC TỪ X2-WHP ĐẾN X1-CPP

Luận văn thạc sĩ về kỹ thuật khoan khai thác dầu khí. Nghiên cứu tính toán đảm bảo dòng chảy trong vận chuyển sản phẩm từ giàn X2-WHP đến X1-CPP.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Tổng quan Vận chuyển Dầu Khí 55 ký tự

Luận văn này tập trung vào bài toán tính toán đảm bảo dòng chảy trong quá trình vận chuyển dầu khí từ giàn X2-WHP đến X1-CPP, một vấn đề quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí. Việc kết nối các mỏ dầu khí cận biên với các cơ sở hạ tầng hiện có là một giải pháp hiệu quả về mặt kinh tế. Tuy nhiên, quá trình vận chuyển dầu khí bằng đường ống dưới biển tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc tính toán đảm bảo dòng chảy ổn định là vô cùng cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành. Luận văn này đề xuất một phương án vận chuyển tối ưu cho sản phẩm khai thác từ giàn X2-WHP đến giàn công nghệ trung tâm X1-CPP. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu từ mỏ X, xây dựng mô hình mô phỏng bằng phần mềm OLGA, và đánh giá các vấn đề liên quan đến dòng chảy, chẳng hạn như sự hình thành nút chất lỏng và lắng đọng paraffin.

1.1. Giới thiệu chi tiết hệ thống X2 WHP đến X1 CPP

Hệ thống vận chuyển dầu khí từ X2-WHP đến X1-CPP đóng vai trò then chốt trong việc khai thác hiệu quả tài nguyên từ mỏ X. Việc hiểu rõ cấu trúc, thiết kế và các thông số kỹ thuật của hệ thống là bước đầu tiên quan trọng để tính toán đảm bảo dòng chảy. Hệ thống này bao gồm đường ống dẫn ngầm dưới biển, các van điều khiển và các thiết bị đo lường. Độ dài, đường kính và vật liệu của đường ống ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất, nhiệt độ và chế độ dòng chảy của dầu khí.

1.2. Tầm quan trọng của Tính toán Đảm bảo Dòng chảy

Tính toán đảm bảo dòng chảy giúp dự đoán và ngăn ngừa các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển dầu khí, như sự hình thành hydrate, lắng đọng paraffin và ăn mòn đường ống. Việc này đảm bảo an toàn và liên tục cho quá trình khai thác, đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì. Phân tích dòng chảy chính xác cho phép tối ưu hóa thiết kế đường ống, lựa chọn vật liệu phù hợp và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II. Thách thức và Vấn đề trong Vận chuyển Dầu Khí 58 ký tự

Quá trình vận chuyển dầu khí từ X2-WHP đến X1-CPP đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự thay đổi nhiệt độ và áp suất, sự hình thành các chất cặn bẩn và sự ăn mòn đường ống. Những yếu tố này có thể gây tắc nghẽn, giảm hiệu suất vận chuyển và thậm chí gây ra sự cố nghiêm trọng. Việc hiểu rõ các cơ chế gây ra những vấn đề này là rất quan trọng để phát triển các giải pháp hiệu quả. Rủi ro dòng chảy là một trong những mối quan tâm hàng đầu, đòi hỏi các biện pháp quản lý dòng chảy chặt chẽ. Sử dụng phần mềm mô phỏng dòng chảy là một phương pháp phổ biến để dự đoán và giải quyết các vấn đề này.

2.1. Các vấn đề thường gặp Paraffin Hydrate Ăn mòn

Sự hình thành paraffin, hydrate và ăn mòn là những vấn đề phổ biến trong quá trình vận chuyển dầu khí. Paraffin lắng đọng trên thành ống làm giảm tiết diện dòng chảy và tăng tổn thất áp suất. Hydrate có thể gây tắc nghẽn hoàn toàn đường ống. Ăn mòn làm suy yếu cấu trúc đường ống và có thể dẫn đến rò rỉ. Các biện pháp phòng ngừa và xử lý thích hợp cần được áp dụng để giảm thiểu tác động của những vấn đề này.

2.2. Ảnh hưởng của Nhiệt độ và Áp suất đến Dòng Chảy

Nhiệt độ và áp suất là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dòng chảy của dầu khí. Nhiệt độ thấp có thể gây ra sự hình thành paraffin và hydrate. Áp suất thấp có thể làm tăng tốc độ ăn mòn. Việc kiểm soát nhiệt độ và áp suất trong phạm vi an toàn là rất quan trọng để duy trì dòng chảy ổn định. Các phương pháp tính toán chính xác cần được sử dụng để dự đoán sự thay đổi của nhiệt độ và áp suất dọc theo đường ống.

III. Phương pháp Tính toán Đảm bảo Dòng chảy Hiệu Quả 57 ký tự

Luận văn trình bày các phương pháp tính toán đảm bảo dòng chảy hiệu quả, bao gồm việc sử dụng các mô hình toán học và phần mềm mô phỏng dòng chảy chuyên dụng. Các mô hình này cho phép dự đoán hành vi của dòng chảy trong các điều kiện vận hành khác nhau, đồng thời đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và xử lý. Việc lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp phụ thuộc vào tính chất của dầu khí, đặc điểm của đường ống và các điều kiện môi trường. Các kỹ thuật phân tích dòng chảy tiên tiến giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành hệ thống vận chuyển.

3.1. Ứng dụng phần mềm OLGA trong mô phỏng dòng chảy

Phần mềm OLGA là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng dòng chảy đa pha trong đường ống dẫn dầu khí. OLGA cho phép mô phỏng các hiện tượng phức tạp như sự hình thành nút chất lỏng, lắng đọng paraffin và ăn mòn đường ống. Kết quả mô phỏng giúp đưa ra các quyết định thiết kế và vận hành tối ưu. OLGA cũng hỗ trợ tính toán các thông số quan trọng như áp suất, nhiệt độ và lưu lượng dọc theo đường ống.

3.2. Phân tích thủy lực và nhiệt Yếu tố then chốt

Phân tích thủy lực và nhiệt là hai yếu tố then chốt trong tính toán đảm bảo dòng chảy. Phân tích thủy lực giúp xác định kích thước đường ống phù hợp, đánh giá tổn thất áp suất và dự đoán chế độ dòng chảy. Phân tích nhiệt giúp xác định lớp bọc cách nhiệt cần thiết để ngăn ngừa sự hình thành paraffin. Kết hợp phân tích thủy lực và nhiệt cho phép tối ưu hóa thiết kế đường ống và đảm bảo dòng chảy ổn định trong mọi điều kiện vận hành.

IV. Kết quả Nghiên cứu Ứng dụng thực tiễn tại X2 WHP 59 ký tự

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu về ứng dụng các phương pháp tính toán vào thực tiễn vận chuyển dầu khí từ X2-WHP đến X1-CPP. Kết quả cho thấy việc lựa chọn đường kính ống phù hợp và lớp bọc cách nhiệt tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo dòng chảy ổn định. Phân tích thời gian dừng khai thác và tính toán áp suất khởi động giúp ngăn ngừa sự hình thành nút chất lỏng. Các thông số thiết kế cho Slug Catcher cũng được xác định để đảm bảo an toàn cho quá trình vận chuyển. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc tối ưu hóa vận hành hệ thống vận chuyển dầu khí.

4.1. Lựa chọn kích thước đường ống và lớp bọc cách nhiệt

Nghiên cứu cho thấy đường kính ống 10 inch và lớp bọc cách nhiệt U=0.25 Btu/ft².hr.°F là lựa chọn tối ưu cho hệ thống vận chuyển dầu khí từ X2-WHP đến X1-CPP. Kích thước này đảm bảo đủ lưu lượng dòng chảy và giảm thiểu tổn thất áp suất. Lớp bọc cách nhiệt ngăn ngừa sự hình thành paraffin trong quá trình vận hành bình thường. Việc lựa chọn đúng kích thước đường ống và lớp bọc cách nhiệt giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả vận chuyển.

4.2. Đề xuất thông số thiết kế cho Slug Catcher tại X1 CPP

Nghiên cứu xác định các thông số thiết kế cho Slug Catcher tại X1-CPP để xử lý các nút chất lỏng hình thành trong quá trình vận chuyển. Thể tích tràn được tính toán để đảm bảo Slug Catcher có đủ khả năng chứa các nút chất lỏng lớn. Tốc độ giải phóng chất lỏng (POR) được tối ưu hóa để duy trì sự ổn định của hệ thống công nghệ. Việc thiết kế Slug Catcher hiệu quả giúp bảo vệ các thiết bị hạ nguồn và đảm bảo an toàn cho quá trình khai thác.

V. Quản lý Rủi ro và An toàn Vận hành Dầu Khí 55 ký tự

Việc quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu trong quá trình vận chuyển dầu khí từ X2-WHP đến X1-CPP. Các biện pháp phòng ngừa cần được thực hiện để ngăn ngừa sự cố và giảm thiểu tác động của chúng. Việc giám sát liên tục các thông số vận hành và thực hiện bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống. Đánh giá rủi ro dòng chảy và xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố giúp bảo vệ con người, tài sản và môi trường.

5.1. Giám sát và Bảo trì Đường Ống Vận Chuyển Dầu Khí

Giám sát và bảo trì đường ống vận chuyển dầu khí là hoạt động quan trọng. Sử dụng các kỹ thuật như kiểm tra siêu âm, kiểm tra bằng con thoi (pigging) và phân tích dữ liệu để phát hiện các dấu hiệu sớm của sự cố. Việc thực hiện bảo trì định kỳ, thay thế các bộ phận bị hỏng và áp dụng các biện pháp chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ của đường ống và đảm bảo an toàn vận hành.

5.2. Kế hoạch Ứng phó Sự cố và Bảo vệ Môi trường

Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố chi tiết để đối phó với các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như rò rỉ đường ống, cháy nổ và ô nhiễm môi trường. Kế hoạch cần bao gồm các thủ tục thông báo, sơ tán, ngăn chặn và khắc phục hậu quả. Trang bị đầy đủ các thiết bị ứng cứu và đào tạo nhân viên để ứng phó hiệu quả với sự cố. Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường để giảm thiểu tác động của hoạt động vận chuyển dầu khí.

VI. Tương lai của Đảm bảo Dòng chảy Vận chuyển Dầu Khí 57 ký tự

Tương lai của đảm bảo dòng chảy trong vận chuyển dầu khí sẽ tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến và phát triển các giải pháp sáng tạo. Các hệ thống giám sát thông minh, mô phỏng dòng chảy thời gian thực và các vật liệu mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả, an toànkinh tế của quá trình vận chuyển. Nghiên cứu về dòng chảy đa pha, các biện pháp chống ăn mòn tiên tiến và quản lý tích hợp rủi ro sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp dầu khí.

6.1. Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo và Machine Learning

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning (ML) có tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu quả đảm bảo dòng chảy. Các thuật toán AI/ML có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn từ các cảm biến và thiết bị giám sát, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa các thông số vận hành. Ứng dụng AI/ML giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và nâng cao độ tin cậy của hệ thống vận chuyển dầu khí.

6.2. Vật liệu mới và công nghệ chống ăn mòn tiên tiến

Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới với khả năng chống ăn mòn cao và độ bền vượt trội là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của đường ống vận chuyển dầu khí. Các công nghệ chống ăn mòn tiên tiến, như lớp phủ nano, chất ức chế ăn mòn thông minh và bảo vệ catốt cải tiến, giúp giảm thiểu thiệt hại do ăn mòn và đảm bảo an toàn vận hành. Sử dụng vật liệu mới và công nghệ chống ăn mòn tiên tiến giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và giảm thiểu rủi ro sự cố.

01/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan về mỏ X và khu vực Tây Nam mỏ X như vị trí địa lý, hệ thống thiết bị khai thác bề mặt theo thiết kế và sản lượng của mỏ. goài ra, trong chương nay cũng sẽ trình bày các dữ liệu về địa hình đường ống, các dữ liệu về khí hậu thủy văn, các thông số về công nghệ như áp suất, nhiệt độ. Chương 2 sẽ trình bày về cơ sở lý thuyết cho tính toán vận chuyển băng đường ống đa pha. Chương này sẽ giới thiệu tổng quát về dòng chảy đa pha, các tính chất cơ bản của chất lưu vận chuyên trong đường ống.

Trong chương này cũng sẽ trình bay các tiêu chuẩn khi thiết kế đường ống dẫn dau, các van dé liên quan đến truyền nhiệt cũng như tính toán lớp bọc cách nhiệt và giới thiệu khai quát về đảm bảo ổn định dòng chảy. Chương 3 sẽ trình bày các van dé thường xảy ra trong quá trình vận chuyển dau khí như sự hình thành paraffin, sự ăn mòn đường ống và sự hình thành nút chất lỏng. Chương 4 sẽ trình bày chi tiết tính toán đảm bảo dòng chảy từ giàn X2-WHP về X1-CPP, bao gồm việc lựa chọn đường ống, tính toán lớp bọc cách nhiệt, phân tích thời gian dừng khai thác, tính toán áp suất khởi động và phân tích sự hình thành nút chất lỏng. HVTH: Thập Minh Thư 13 Luận văn thạc sĩ CHUONG 1.

TONG QUAN VE MO X - BON TRUNG CUU LONG 1.Giới thiệu tổng quan về mồ X: Mö X thuộc bồn trũng Cửu Long cách TP HCM 180km về phía Đông am. Mỏ cho dòng dâu đầu tiên vào năm 2005 sau 4 năm phát triển với phương án phát triển của mỏ là xây dựng một giàn công nghệ xử lý trung tâm X1-CPP và một tàu chứa dầu FSO. Hiện tại, sản phẩm khai thác từ mỏ X và các mỏ khác chuyển về được xử lý tại giàn công nghệ xử l trung tâm, sau đó dầu sản phẩm được chuyển qua tàu chứa, khí được xuất về bờ và nước sau khi được xửIl đạt chuẩn được thải trực tiếp ra biển. Các giéng trên mỏ được cung cấp gaslift từ cụm máy nén trên giàn Trung Tâm X1-CPP, ngoài ra, trong tương lai sẽ cung cấp nước bơm ép cho mỏ.

Ngoài ra, gian công nghệ trung tâm X1-CPP còn đảm nhận xử lý sản phẩm, cung cấp khí nén và nước bơm ép cho các mỏ khác. Sản lượng khai thác của mỏ hiện nay đạt 10,000 thùng/ngày. Hệ thống thiết bị chính trên mỏ X bao gồm giàn công nghệ xử lý trung tâm X1-CPP và một tàu chứa dầu (FSO). Giàn công nghệ xử lý trung tâm đảm nhận xử lý sản phẩm khai thác của mỏ X và một phan sản phẩm của các mỏ khác chuyển về.

Dau sau khi được xửIl_ được vận chuyển về tàu chứa FSO thông qua hệ thong đường ống nội mỏ. Công suất thiết kế xử lý của giàn công nghệ trung tâm mỏ X được thé hiện tại Bang 1-1. Công suất xử lý của giàn công nghệ trung tâm X1-CPP [24] Hệ thống Công suất thiết kê Dâu khai thác (thùng/ngày) 100,000 Tổng lượng chat lỏng khai thác (thùng/ngày) 175,000 ước khai thác (thùng/ngày) 130,000 ước bơm ép (thùng/ngày) 225,000 Hệ thống nén khí (triệu bộ khi/ngay) 160 Xử lý khí (triệu bộ khí/ngày) 160 Hệ thống nén khí thấp áp (triệu bộ khí/ngày) 10.6 Hệ thống chuyển dau thành phẩm (thùng/ngày) 95,000 HVTH: Thập Minh Thư 14 Luận văn thạc sĩ i) Hệ thống xứ lý dau: Sản phẩm khai thác được từ mỏ X va từ các mỏ khác được vận chuyên đến giàn công nghệ trung tâm xử lý. Sản phẩm khai thác sẽ đi theo đường như sau qua hệ thống xử lý dau dé đạt được mức dầu thành phẩm dé chuyển qua tàu chứa FSO: bình tách cao áp, bình tách trung áp, bình tách thấp áp và bình tách tĩnh điện; dâu sau khi ra khỏi bình tách tĩnh điện sẽ đạt chuẩn để xuất qua tàu chứa thông qua hệ thống bơm chuyên dau.

ii) — Hệ thống xử lý khí: Sản phẩm dau khí nước sau khi đi qua bình tách cao áp thì được tách thành dâu, khí và nước. Khí sau khi được tách ra từ bình tách cao áp sẽ được đi qua hệ thống xttl khí dé đạt chuẩn làm khí nén, khí nhiên liệu và khí xuất. Hệ thống xứ khí như sau: hệ thống làm mát khí, hệ thống máy nén tăng áp, hệ thống làm mát và hệ thống làm khô khí. Khí sau khi đi qua hệ thống làm khô khí sẽ được chia theo các đường như sau: e Dùng làm khí nén cung cấp cho các giếng của mỏ X và các mỏ khác.

e Dùng làm khí nhiên liệu cung cấp cho hệ thống máy chạy băng khí trên giàn công nghệ trung tâm. e Luong khí dư còn lại sẽ được xuất về bờ. ill) Hệ thống xử ly nước: Sản phẩm nước được tách ra từ bình tách cao áp sẽ đi qua hệ thống xửI_ nước dé đạt chuẩn trước khi thải ra biển. Hệ thống xử nước bao gồm: hệ thống Hydrocyclone và hệ thông Flotation Cell.

ăm 2012, trong chương trình khoan thăm dò mở rộng về phía Tây Nam của mỏ X cách giàn công nghệ trung tâm X1-CPP khoảng 7,5 km. hà điều hành đ phát hiện thương mại tại giéng khoan thăm dò 6X với kết quả thử via cho dòng dau tối đa là 10,500 thùng dâu/ngày. Trữ lượng thu hồi khu vực phía Tây Nam là 11.49 triệu thùng đến khi kết thúc hợp đồng vào năm 2023. Trong quá trình phát triển mỏ, nhà điều hành đ đưa ra hai phương án dé phát triển cho khu vực Tây Nam xây dựng đâu giếng ngầm hoặc giàn dau giếng không người ở và kết nối với các giàn lân cận.

Dựa trên cơ sở đảm bảo kỹ thuật và hiệu quả về kinh tê, phương án phát triển được đề xuất là xây dựng một giàn đầu giếng kết nối với giàn công nghệ trung tâm CPP. Chi tiết phương án phát triển và hệ thống thiết bị chính được trình bày tại mục 1. HVTH: Thập Minh Thư 15 Luận văn thạc sĩ 1. Phương án phát triển cho khu vực Tây Nam của mồ X 1.

Phương án phát triển Hình 1-1 mô tả phương án phát triển của dự án là xây dựng một giàn giàn đầu giếng X2- WHP, sản phẩm khai thác được vận chuyển về giàn công nghệ trung tâm X1-CPP dé xử lý. - _ Số giếng phát triển: 03 giếng khai thác gồm kết nỗi giếng thăm dò 6X hiện hữu và khoan 02 giếng mới. - Hé thống đường ống ngầm và cáp điện ngầm nội mỏ: e 01 đường ống khai thác đa pha dài 7,5 km dé vận chuyên dau khai thác từ giàn X2- WHP đến giàn X1-CPP xử lý. e 01 đường ống Gaslift từ giàn X1-CPP dài 7,5 km để cung cấp khí Gaslift cho các giếng tại X2-WHP.

e 01 tuyến cáp ngầm cung cấp điện và thông tin liên lạc giữa giàn X2-WHP và XI- CPP. e — goài ra 01 đường bơm ép dai 7,5 km sẽ được xem xét lắp đặt vào giai đoạn sau nếu quá trình khai thác cho thấy cần phải chuyển đổi giếng khai thác thứ 03 thành giếng bơm ép. Cấu hình giàn: 3 chân, 3 lỗ khoan Khoáng cách đên CPP: 7,5 km :_ Đường khai thác - Đường khí nâng - Đường cấp dién/lién lạc Hình 1-1. Phương án phát triển khu vực Tây Nam HVTH: Thập Minh Thư 16 Luận văn thạc sĩ 1.

Hệ thống thiết bị chính trên giàn X2-WHP: Gian dau giếng X2-WHP được thiết kế là giàn không người với 03 chân, 03 lỗ giếng khoan bao gồm 02 lỗ giếng đôi và 01 lỗ giếng đơn trong đó 01 lỗ giếng đơn dùng dé kết nối giếng khoan thăm dò 6X, 01 lỗ giếng đôi dùng để khoan 02 giéng mới và 01 lỗ giếng đôi dé dự phòng. Hệ thống thiết bị chính của giàn bao gồm: - _ Hệ thống điện: hệ thống nguồn điện chính của giàn là 3 pha, 60Hz được cung cấp từ giàn XI-CPP qua đường cáp ngâm. Hệ thống điện dự phòng được cung cap bởi 24VDC UPS. - _ Hệ thống kiểm soát: bao gồm 1 hệ thống kiểm soát xử lý (Process Control System - PCS) và | hệ thống ngắt khan cấp (Emergency Shutdown — ESD) được thiết kế dé vận hành và tương tác với hệ thống điều khiển, vận hành hiện hữu trên XI-CPP, gồm các thiết bị: Thiết bị điều khiển và vận hành an toàn (Process & Safety Control).

Thiết bị đo lưu lượng giéng (Multiphase Flow Meter-MPFM). Hệ thống thông tin liên lạc (Telecomunication System). Hệ thống phát hiện và báo cháy (Fire and Gas Detector). Hệ thống ngặt khẩn cấp (Emergency Shutdown- ESD).

- _ Hệ thông bơm hóa phẩm: cung cấp hóa phẩm dé chống lắng đọng paraffin và chống ăn mòn. - _ Hệ thống xả, hệ thống thu nhận thoi và hệ thống an toàn. Chi tiết thông số thiết kế được thể hiện ở Bang 1-2. Thông số thiết kế X2-WHP [5] Mô tả Thông số Số lượng giéng 3 Số lượng 16 khoan 3 Độ sâu mực nước biên 46 Áp suất đóng giéng lớn nhật (psig) 1800 Ap suat dau giéng (psig) 250 - 1800 Nhiét d6 dau giéng (°C) 80-120 Loai chan dé 3 chan HVTH: Thập Minh Thư 17 Luận văn thạc sĩ Lưu lượng đầu tối đa (thùng/ngày) 8.659 Lưu lượng chat lỏng tôi đa (thùng/ngày) 12.Cở sở dữ liệu ban đầu phục vụ mô phỏng Trong phan này tóm tắt các dữ liệu phục vụ việc mô phỏng quá trình thiết kế đường ống, tính toán lớp bọc cách nhiệt, phân tích ổn định dòng chảy như thành phan chất lưu, sản lượng khai thác, địa hình của đường ống, dữ liệu về khí hậu thủy văn, các thông số công nghệ.

Thành phần cấu tử của sản phẩm khai thác và Gaslift: Một trong những cơ sở dữ liệu quan trọng để mô hình hóa các quá trình nhiệt thủy động lực đường ống là thành phan cấu tử của sản phẩm khai thác. Thành phan câu tử của sản phẩm khai thác được lay từ mẫu phân tích của mẫu giếng khoan thăm dò 6X [24]. Sản phẩm khai thác ở khu vực Tây Nam là dầu có hàm lượng paraffin cao, có nhiệt độ bắt dau kết tinh paraffin là 54,5 °C và và nhiệt độ đông đặc của dau 14 30°C. Gian đồ pha của dầu ở khu vực Tây am được thé hiện trên Hình 1-2.

Phase Envelope SV-6X Oil Oil - base cae EOS = PR Peneloux (T) 140 120 ££ 100 bs] 2 £30 n sa © '.x 80 40 20 0 -200 -100 0 100 200 300 400 500 Temperature, °C — Vapiliq mole frac 1.000 * Critical Point Hình 1-2. Gian đồ pha của dầu ở khu vực Tây Nam Chi tiết thành phần câu tử của sản phẩm khai thác và thành phần khí Gaslift được trình bày tại Phụ luc 1 và Phụ lục 2. HVTH: Thập Minh Thư 18 Luận văn thạc sĩ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ