Luận văn Trần Anh Quốc: Giải pháp tiết kiệm điện tại Dệt may Quảng Phú

Luận văn thạc sĩ trình bày giải pháp tiết kiệm điện cho công ty dệt may. Phân tích hệ thống động cơ, biến tần và đề xuất phương án tối ưu chi phí.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ tiết kiệm điện cho dệt may

Luận văn thạc sĩ "Giải pháp tiết kiệm điện năng cho Công ty Cổ phần Dệt May Quảng Phú" của tác giả Trần Anh Quốc là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang lại giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các chương trình quản lý nhu cầu (DSM) và giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu chi phí năng lượng trong sản xuất. Bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh và chi phí vận hành ngày càng tăng cao khiến việc tiết kiệm năng lượng ngành dệt may trở thành yếu tố sống còn. Đề tài này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiện trạng tiêu thụ điện mà còn đề xuất các phương pháp có thể nhân rộng, giúp các doanh nghiệp dệt may khác tối ưu hóa hoạt động và phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý năng lượng hiệu quả

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, năng lượng điện là nguồn lực then chốt quyết định hiệu suất sản xuất. Ngành dệt may, với đặc thù sử dụng nhiều máy móc công suất lớn như động cơ không đồng bộ, hệ thống khí nén và dây chuyền nhuộm, là một trong những ngành tiêu thụ điện năng nhiều nhất. Theo thống kê, chi phí điện có thể chiếm tới 10-15% tổng chi phí sản xuất. Do đó, việc triển khai quản lý năng lượng hiệu quả không chỉ là một biện pháp cắt giảm chi phí mà còn là chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh. Một hệ thống quản lý tốt giúp doanh nghiệp xác định các điểm lãng phí, từ đó đưa ra các cải tiến kịp thời. Hơn nữa, việc này còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu xanh và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững trên thị trường quốc tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu, phân tích và đề xuất các giải pháp tiết kiệm điện trong sản xuất cụ thể cho Công ty Cổ phần Dệt May Quảng Phú. Các mục tiêu bao gồm: khảo sát hiện trạng sử dụng điện, tính toán suất tiêu hao năng lượng ngành dệt, và đánh giá tiềm năng tiết kiệm năng lượng. Ý nghĩa khoa học của đề tài thể hiện qua việc ứng dụng lý thuyết về chương trình DSM và các công nghệ điều khiển thông minh vào thực tiễn. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu này mang lại lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp thông qua việc giảm chi phí điện sản xuất, nâng cao lợi nhuận. Các giải pháp được đề xuất, như lắp đặt biến tần hay thay thế hệ thống chiếu sáng, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nhà máy dệt may khác trên cả nước, góp phần vào mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia.

II. Thách thức lớn trong việc tiết kiệm điện ở nhà máy dệt

Các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý và sử dụng năng lượng. Phụ tải điện của ngành chủ yếu là các động cơ không đồng bộ và hệ thống nhiệt, vốn có hiệu suất không cao nếu không được vận hành tối ưu. Tình trạng máy móc chạy non tải, hệ số công suất (cosφ) thấp và công nghệ chiếu sáng lỗi thời là những nguyên nhân chính gây lãng phí điện năng. Theo nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Dệt May Quảng Phú, chi phí tiền điện hàng năm lên tới 10 tỷ đồng, chiếm khoảng 10% tổng doanh thu. Con số này cho thấy gánh nặng chi phí năng lượng là rất lớn, đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp quyết liệt và khoa học.

2.1. Phân tích hiện trạng tiêu thụ điện tại các công đoạn

Việc phân tích chi tiết cơ cấu tiêu thụ điện là bước đầu tiên để xác định các cơ hội tiết kiệm. Tại một nhà máy dệt may điển hình, điện năng được tiêu thụ chính ở các khu vực: nhà máy dệt, nhà máy nhuộm, hệ thống khí nén và trạm xử lý nước thải. Các động cơ không đồng bộ 3 pha phục vụ bơm, quạt, máy nén khí chiếm tỷ trọng lớn nhất. Luận văn của tác giả Trần Anh Quốc chỉ ra rằng nhiều động cơ hoạt động ở chế độ định mức liên tục mà không có hệ thống điều khiển tốc độ, dẫn đến lãng phí lớn khi nhu cầu tải thay đổi. Tương tự, hệ thống chiếu sáng công nghiệp sử dụng đèn huỳnh quang cũ có hiệu suất thấp và tuổi thọ ngắn cũng là một nguồn gây tổn thất điện năng đáng kể. Việc đo lường và lập biểu đồ phụ tải cho từng thiết bị giúp định lượng chính xác mức độ lãng phí.

2.2. Các nguyên nhân gây lãng phí năng lượng phổ biến nhất

Lãng phí năng lượng trong ngành dệt may đến từ nhiều nguyên nhân cả về kỹ thuật và quản lý. Về kỹ thuật, nguyên nhân chính là việc các động cơ thường xuyên hoạt động non tải, làm giảm hiệu suất và hệ số công suất cosφ. Việc lựa chọn động cơ có công suất lớn hơn nhu cầu thực tế là một sai lầm phổ biến. Bên cạnh đó, các hệ thống truyền động cơ khí cũ, tổn hao ma sát lớn cũng góp phần làm tăng tiêu thụ điện. Về quản lý, việc thiếu một hệ thống quản lý năng lượng bài bản dẫn đến không giám sát được hiệu suất thiết bị. Ý thức tiết kiệm của người lao động chưa cao và chưa có quy trình vận hành tối ưu cho các thiết bị cũng là những yếu tố quan trọng. Khắc phục những vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ đầu tư công nghệ đến cải tiến quy trình quản lý.

III. Phương pháp tối ưu hóa vận hành thiết bị dệt may 2024

Để giải quyết bài toán lãng phí điện năng, việc tối ưu hóa vận hành thiết bị dệt may là giải pháp nền tảng và mang lại hiệu quả nhanh chóng. Các phương pháp này tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống hiện hữu mà không cần thay đổi lớn về công nghệ. Trọng tâm là đảm bảo các thiết bị, đặc biệt là động cơ điện, hoạt động gần với điểm hiệu suất tối ưu nhất. Các biện pháp này bao gồm việc nâng cao hệ số công suất, lựa chọn và sử dụng động cơ phù hợp với phụ tải, và bảo trì định kỳ để giảm tổn thất cơ khí. Đây là những bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình tiết kiệm điện cho công ty dệt may.

3.1. Kỹ thuật bù công suất phản kháng để nâng cao cosφ

Hệ số công suất (cosφ) thấp là một trong những nguyên nhân chính gây tổn thất điện năng trên lưới điện nhà máy. Động cơ không đồng bộ và máy biến áp là các thiết bị tiêu thụ nhiều công suất phản kháng (CSPK), làm tăng dòng điện chạy trên dây dẫn và gây sụt áp. Giải pháp hiệu quả là thực hiện bù công suất phản kháng bằng cách lắp đặt các tụ bù gần phụ tải. Việc này giúp giảm lượng CSPK truyền tải từ nguồn, qua đó giảm tổn thất công suất tác dụng (ΔP) trên đường dây và máy biến áp. Nâng cao cosφ lên gần mức tối ưu (thường là 0.9-0.95) không chỉ giúp giảm chi phí điện sản xuất (do không bị phạt cosφ) mà còn tăng khả năng truyền tải của hệ thống điện nội bộ, giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn hơn.

3.2. Thay thế động cơ hiệu suất cao HEMs khi cần thiết

Động cơ điện là trái tim của nhà máy dệt may, nhưng cũng là nơi tiêu thụ điện năng nhiều nhất. Các động cơ thế hệ cũ hoặc động cơ đã qua quấn lại nhiều lần thường có hiệu suất thấp, gây lãng phí đáng kể. Động cơ hiệu suất cao (High Efficiency Motors - HEMs) là một công nghệ tiết kiệm điện mới nhất được thiết kế để giảm thiểu tổn thất bên trong. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, HEMs mang lại lợi ích lâu dài nhờ giảm tiêu thụ điện, ít phát nhiệt hơn, độ ồn thấp và tuổi thọ cao hơn. Việc thay thế đặc biệt hiệu quả đối với các động cơ hoạt động liên tục hoặc thường xuyên non tải. Theo tính toán, một động cơ HEMs có thể tiết kiệm từ 3-8% điện năng so với động cơ tiêu chuẩn, giúp doanh nghiệp thu hồi vốn đầu tư trong thời gian ngắn.

IV. Bí quyết sử dụng biến tần tiết kiệm điện cho công ty dệt

Giải pháp sử dụng biến tần cho động cơ được xem là một trong những phương pháp mang lại hiệu quả tiết kiệm điện năng đột phá nhất cho ngành dệt may, đặc biệt với các phụ tải có đặc tính thay đổi như bơm và quạt. Biến tần (VFD) là thiết bị cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ bằng cách thay đổi tần số dòng điện cung cấp. Thay vì chạy ở 100% công suất liên tục và điều chỉnh lưu lượng bằng van tiết lưu (gây lãng phí lớn), biến tần cho phép động cơ chạy ở tốc độ chính xác theo yêu cầu của tải. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm điện năng một cách ấn tượng mà còn giúp máy móc vận hành êm ái, kéo dài tuổi thọ và nâng cao độ chính xác của quy trình sản xuất.

4.1. Nguyên lý và lợi ích của biến tần cho động cơ bơm quạt

Đối với các ứng dụng bơm và quạt ly tâm trong nhà máy dệt (hệ thống khí nén, bơm nước xử lý, quạt thông gió), công suất tiêu thụ của động cơ tỷ lệ với lũy thừa bậc ba của tốc độ (P ~ N³). Điều này có nghĩa là một sự giảm nhỏ về tốc độ sẽ dẫn đến một mức giảm rất lớn về công suất. Ví dụ, khi giảm tốc độ động cơ xuống còn 80% (tương đương giảm lưu lượng 20%), công suất tiêu thụ chỉ còn khoảng 51.2% (0.8³). Bằng cách lắp đặt biến tần, hệ thống có thể điều chỉnh chính xác lưu lượng hoặc áp suất theo nhu cầu thực tế, loại bỏ hoàn toàn lãng phí do phương pháp điều khiển bằng van gây ra. Lợi ích của biến tần bao gồm: tiết kiệm điện năng từ 20-60%, khởi động mềm giúp bảo vệ động cơ và hệ thống cơ khí, giảm chi phí bảo trì.

4.2. Nâng cấp hệ thống chiếu sáng công nghiệp bằng đèn LED

Chiếu sáng chiếm một phần không nhỏ trong tổng chi phí điện của nhà máy dệt may. Các hệ thống cũ thường sử dụng đèn huỳnh quang T8/T10 với chấn lưu sắt từ, hiệu suất phát quang thấp và tuổi thọ ngắn. Giải pháp thay thế tối ưu là sử dụng hệ thống chiếu sáng công nghiệp LED. Đèn LED có hiệu suất cao hơn nhiều (lm/W), tuổi thọ dài hơn 5-10 lần, và chỉ số hoàn màu (CRI) tốt hơn, giúp cải thiện môi trường làm việc cho công nhân. Luận văn đã tính toán cụ thể cho việc thay thế bóng đèn huỳnh quang 1.2m (36W + 10W chấn lưu) bằng bóng TUBE LED 20W. Giải pháp này không chỉ tiết kiệm hơn 50% điện năng cho chiếu sáng mà còn giảm đáng kể chi phí bảo trì, thay thế, góp phần vào việc giảm chi phí điện sản xuất một cách bền vững.

4.3. Tiềm năng từ giải pháp thu hồi nhiệt thải công đoạn nhuộm

Công đoạn nhuộm và hoàn tất vải tiêu tốn một lượng lớn năng lượng, không chỉ điện mà cả nhiệt. Nước nóng và hơi nước sau khi sử dụng thường được thải ra ngoài môi trường ở nhiệt độ cao, mang theo một nguồn năng lượng bị lãng phí. Giải pháp thu hồi nhiệt thải trong công đoạn nhuộm là một cơ hội lớn để tiết kiệm chi phí. Bằng cách lắp đặt các bộ trao đổi nhiệt, năng lượng từ dòng nước thải nóng có thể được tận dụng để gia nhiệt sơ bộ cho dòng nước cấp lạnh đầu vào. Việc này giúp giảm tải cho lò hơi, tiết kiệm nhiên liệu đốt và cả điện năng cho các bơm phụ trợ. Đây là một giải pháp sản xuất sạch hơn, không chỉ giảm chi phí mà còn bảo vệ môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững của ngành dệt may toàn cầu.

V. Case study Kiểm toán năng lượng tại công ty dệt may

Để các giải pháp đề xuất có tính thuyết phục, luận văn đã tiến hành áp dụng thực tế tại Công ty Cổ phần Dệt May Quảng Phú. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát, đo đạc chi tiết hiện trạng sử dụng năng lượng tại các phân xưởng chính. Dựa trên số liệu thu thập được, nghiên cứu đã tiến hành tính toán, phân tích và đưa ra các giải pháp khả thi nhất, kèm theo đánh giá chi tiết về hiệu quả kinh tế và thời gian hoàn vốn. Kết quả nghiên cứu thực tiễn này là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn của việc tiết kiệm điện cho công ty dệt may, cho thấy đầu tư vào hiệu quả năng lượng là một quyết định đầu tư thông minh và sinh lợi.

5.1. Quy trình thực hiện kiểm toán năng lượng cho nhà máy dệt

Quy trình kiểm toán năng lượng cho nhà máy dệt được thực hiện một cách bài bản. Đầu tiên là thu thập số liệu tổng quan về hóa đơn tiền điện và sơ đồ hệ thống điện. Tiếp theo, các chuyên gia tiến hành đo đạc chi tiết các thông số vận hành (dòng điện, điện áp, công suất, cosφ) của các thiết bị tiêu thụ điện lớn như động cơ máy nén khí, động cơ bơm, và hệ thống chiếu sáng. Các số liệu này được ghi nhận theo thời gian thực để xây dựng biểu đồ phụ tải, từ đó xác định các thời điểm vận hành không hiệu quả và các thiết bị đang gây lãng phí. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, một báo cáo chi tiết được lập ra, trong đó chỉ rõ các cơ hội tiết kiệm, đề xuất giải pháp kỹ thuật và ước tính chi phí đầu tư cũng như lợi ích mang lại.

5.2. Kết quả tính toán hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp

Luận văn đã tổng hợp và tính toán hiệu quả kinh tế cho các giải pháp chính. Ví dụ, việc lắp đặt biến tần cho động cơ 75kW của máy nén khí và động cơ 15kW của máy vắt có thể tiết kiệm hàng trăm triệu đồng mỗi năm, với thời gian hoàn vốn chỉ khoảng 1-2 năm. Tương tự, việc thay thế toàn bộ hệ thống đèn huỳnh quang bằng đèn LED giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện và bảo trì. Bảng tổng hợp các giải pháp cho thấy tổng lượng điện năng tiết kiệm được là rất lớn, giúp doanh nghiệp giảm chi phí điện sản xuất một cách rõ rệt. Những con số cụ thể này cung cấp cơ sở vững chắc để ban lãnh đạo công ty ra quyết định đầu tư, chứng minh rằng các hoạt động nâng cao hiệu quả năng lượng trong công nghiệp mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

VI. Tương lai ngành dệt Năng lượng tái tạo ISO 50001

Hướng tới tương lai, ngành dệt may không chỉ dừng lại ở các giải pháp tiết kiệm năng lượng đơn lẻ mà cần xây dựng một chiến lược phát triển bền vững toàn diện. Điều này bao gồm việc tích hợp một hệ thống quản lý năng lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và từng bước chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng sạch. Việc chủ động trong quản lý năng lượng và ứng dụng công nghệ xanh không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mà còn đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, đặc biệt là các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản, nơi các yếu tố về môi trường và phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu.

6.1. Xây dựng hệ thống quản lý năng lượng ISO 50001

Tiêu chuẩn hệ thống quản lý năng lượng ISO 50001 cung cấp một khuôn khổ toàn diện để các tổ chức thiết lập các quy trình cần thiết nhằm cải thiện hiệu suất năng lượng. Việc áp dụng ISO 50001 giúp doanh nghiệp tiếp cận vấn đề tiết kiệm năng lượng một cách có hệ thống, thay vì chỉ thực hiện các biện pháp rời rạc. Hệ thống này yêu cầu doanh nghiệp phải có chính sách năng lượng rõ ràng, xác định mục tiêu, chỉ tiêu cụ thể và liên tục theo dõi, đo lường, phân tích để cải tiến. Việc xây dựng và được chứng nhận ISO 50001 không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng mà còn nâng cao uy tín, tạo lợi thế cạnh tranh và dễ dàng tiếp cận các thị trường yêu cầu cao về tiêu chuẩn môi trường.

6.2. Tiềm năng ứng dụng năng lượng tái tạo cho nhà máy dệt

Bên cạnh việc sử dụng năng lượng hiệu quả, việc ứng dụng năng lượng tái tạo cho nhà máy là bước đi tiếp theo hướng tới sự bền vững. Với đặc thù có diện tích mái nhà xưởng lớn, các công ty dệt may có tiềm năng rất lớn trong việc lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái. Nguồn điện này có thể cung cấp một phần đáng kể nhu cầu điện cho sản xuất vào ban ngày, thời điểm mà nhà máy hoạt động và bức xạ mặt trời là lớn nhất. Việc này giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia, giảm chi phí mua điện giá cao vào giờ cao điểm và góp phần bảo vệ môi trường. Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một chiến lược dài hạn, khẳng định cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển xanh và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN VỀ CHƯƠNG TRÌNH SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM VÀ HIỆU QUẢ. Tổng quan về hệ thống quản lý năng lượng ở Việt Nam 1. Thực trạng sử dụng năng lượng hiện nay Theo đánh giá của các chuyên gia trong ngành Việt Nam hiện nay đang sử dụng nguồn điện với hiệu quả thấp, sản xuất chi phí cao. Ở nước ta, chính phủ đã có chương trình mục tiêu quốc gia về sử dụng điện và hiệu quả, với mục tiêu đến năm 2020, tiết kiệm từ 8-10% tổng điện năng tiêu thụ, giảm hệ số đàn hồi điện/GDP xuống bằng 1%.

Vì vậy, vấn đề cấp thiết đặt ra hiện nay là chúng ta phải sử dụng nguồn năng lượng một cách hiệu quả và tiết kiệm vì những lợi ích của chính chúng ta trong hiện tại và trong tương lai. Các chương trình tiết kiệm năng lượng ở Việt Nam chưa được triển khai rộng rãi, kết quả mang lại chưa nhiều, các doanh nghiệp chỉ thực hiện tiết kiệm năng lượng khi cảm thấy nó mang lại hiệu quả kinh tế cho công ty chứ không phải vì cảm thấy nó là điều bức thiết và thực hiện tiết kiệm không phải vì lợi ích của toàn xã hội. Một phần cũng do các quy định pháp luật chỉ bàn đến người sử dụng năng lượng thông thường mà chưa có các chế tài cũng như biện pháp khuyến khích các doanh nghiệp tham gia công cuộc tiết kiệm năng lượng chung của cả nước. Do đó, yêu cầu cấp thiết lúc này là ngoài việc nghiên cứu các chương trình và đưa ra các giải pháp tiết kiệm năng lượng cho các lĩnh vực thì đòi hỏi Chính phủ phải nhanh chóng có hướng dẫn thi hành luật về sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả với các điều khoản quy định rõ ràng, các biện pháp chế tài nghiêm khắc cũng như các biện pháp hỗ trợ và khuyến khích để đẩy nhanh chương trình triển khai sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả.

Tiềm năng năng lượng Việt Nam Trong những năm vừa qua, cùng với tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hàng năm đạt khoảng 7,5%, nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng với tốc độ tương ứng là 10,5% và 15%. Theo dự báo của các chuyên gia kinh tế và năng lượng, tốc độ tăng GDP, nhu cầu năng lượng sẽ tiếp tục duy trì ở mức độ cao (17%). Nguồn năng lượng chính hiện nay của nước ta chủ yếu là thủy điện, nhiệt điện than và nhiệt điện khí. Các nguồn năng lượng mới và tái tạo như: Năng lượng gió, năng lượng mặt trời, năng lượng thủy triều có giá thành sản xuất điện cao, tính phân tán và không ổn định, chỉ có thể tạo ra những nguồn năng lượng nhỏ, chưa thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong cân bằng năng lượng.

Nguồn tài nguyên của nước ta đa dạng nhưng không phải dồi dào. Do đó việc khai thác và sử dụng có hiệu quả, bảo vệ nguồn tài nguyên năng lượng, gìn 4 giữ cho các thế hệ mai sau là một trong những phương hướng quan trọng của chính sách năng lượng trong thời gian tới. Ở Việt Nam nguồn năng lượng hóa thạch còn lại và được phân bố trên một số vùng tiêu biểu như sau: - Than: Còn khoảng 3,5 tỷ tấn Antraxit tập trung 95% ở Quảng Ninh. Trong đó: 17 triệu tấn than mỡ, 1 tỷ tấn than bùn, ở độ sâu 150-2.300 mét than nâu có khoảng 37 tỷ tấn, ở độ sâu ≤ 500 mét than nâu có khoảng 3÷5 tỷ tấn.

Than nâu nằm ở đồng bằng sông hồng nhưng khó khai thác do khu vực này hàng năm đất luôn được phù sa bồi đắp. - Dầu mỏ và khí: Có khoảng 4,5 tỷ tấn dầu khí đã quy đổi, trong đó tiềm năng đã xác minh chắc chắn chỉ có 1 tỷ tấn: 60% là khí, 40% là dầu. - Thủy điện: Nếu không xét phụ thuộc vào các yếu tố khác tiềm năng có khoảng 308 tỷ kWh. Các chương trình tiết kiệm năng lượng ở Việt Nam chưa được triển khai rộng rãi, kết quả mang lại chưa nhiều, các doanh nghiệp chỉ thực hiện tiết kiệm năng lượng khi cảm thấy nó mang lại hiệu quả kinh tế cho công ty chứ không phải vì cảm thấy nó là điều bức thiết và thực hiện tiết kiệm không phải vì lợi ích của toàn xã hội.

Một phần cũng do các quy định pháp luật chỉ bàn đến người sử dụng năng lượng thông thường mà chưa có các chế tài cũng như biện pháp khuyến khích các doanh nghiệp tham gia công cuộc tiết kiệm năng lượng chung của cả nước. Do đó, yêu cầu cấp thiết lúc này là ngoài việc nghiên cứu các chương trình và đưa ra các giải pháp tiết kiệm năng lượng cho các lĩnh vực thì đòi hỏi Chính phủ phải nhanh chóng có hướng dẫn thi hành luật về sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả với các điều khoản qui định rõ ràng, các biện pháp chế tài nghiêm khắc cũng như các biện pháp hỗ trợ và khuyến khích để đẩy nhanh chương trình triển khai sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả. Thực trạng quản lý năng lượng ở Việt Nam Để đánh giá thực trạng công tác quản lý năng lượng trong các doanh nghiệp Việt Nam, ở đây chúng ta sử dụng Ma trận Quản lý Năng lượng (Energy Management Matrix - EMM) một công cụ được sử dụng phổ biến để đánh giá trình độ quản lý năng lượng của các doanh nghiệp và giúp cho nhà quản lý năng lượng hiểu được tình trạng hiện thời của đơn vị mình. Theo mô hình EMM, trình độ quản lý năng lượng của một doanh nghiệp được đánh giá theo 6 nội dung (hay còn gọi là 6 chỉ số thành công) được chấm điểm từ thấp nhất là 0 điểm đến cao nhất là 4 điểm, như sau: 5 Chính sách năng lượng: Việc quản lý năng lượng một cách hiệu quả chỉ có thể được thực hiện khi công ty có một chính sách năng lượng hợp lý và rõ ràng.

Công tác tổ chức: Cần phải có phân công rõ ràng các nhiệm vụ quản lý năng lượng và tích hợp - lồng ghép công tác này với các chức năng quản lý khác tại Công ty. Mục đích - động cơ tạo động lực: Được thể hiện thông qua các kênh thông tin được sử dụng để thông báo với cán bộ - nhân viên của toàn công ty về vấn đề năng lượng. Hệ thống thông tin: được thể hiện thông qua việc giám sát và lưu trữ các báo cáo, hiển thị đặc tính năng lượng tại công ty. Truyền thông/nhận thức: Được thể hiện thông qua việc quảng bá, nhân rộng ý thức về quản lý năng lượng, các bài học thành công về quản lý năng lượng hiệu quả trong nội bộ công ty và giữa công ty với bên ngoài.

Đầu tư: được thể hiện thông qua chính sách và khả năng huy động nguồn vốn đầu tư cho các dự án tiết kiệm hiệu quả năng lượng (TKHQNL) tại công ty. Ngày nay hầu hết các doanh nghiệp đều đã có sự quan tâm đến vấn đề quản lý năng lượng. Ngoài ra trong các doanh nghiệp cũng đã xây dựng được các chính sách trong việc quản lý sử dụng năng lượng. Tuy nhiên cơ cấu tổ chức về quản lý năng lượng, cũng như mức độ đầu tư cho các dự án năng lượng hiện nay tại doanh nghiệp còn nhiều hạn chế.

Nguyên nhân chủ yếu của thực trạng này có lẽ là do Việt Nam chưa có được mô hình quản lý năng lượng trong doanh nghiệp, chưa xây dựng được hệ thống quản lý năng lượng nên việc xây dựng bộ phận quản lý năng lượng trong doanh nghiệp còn gặp nhiều khó khăn, các đơn vị tư vấn hỗ trợ tiết kiệm năng lượng hạn chế nên chưa giúp các doanh nghiệp tìm ra được các cơ hội để đầu tư tiết kiệm năng lượng. Vai trò của quản lý nhu cầu DSM 1. Khái niệm về DSM Chương trình quản lý nhu cầu gọi tắt là DSM. DSM là một hợp tác giải pháp Kỹ thuật - Công nghệ - Kinh tế - Xã hội nhằm sử dụng điện năng một cách hiệu quả và tiết kiệm.

DSM nằm trong chương trình tổng thể quản lý nguồn cung cấp (SSM- Supply Side Management) [1]. Trong những năm trước đây, để thõa mãn nhu cầu sử dụng ngày càng tăng của phụ tải người ta quan tâm đến đầu tư khai thác và xây dựng các nhà máy điện mới. Giờ đây, do sự phát triển quá nhanh của nhu cầu dùng điện, lượng vốn đầu tư cho ngành điện trở thành gánh nặng cho các quốc gia. Lượng than, dầu, khí đốt dùng trong các nhà máy nhiệt điện ngày một lớn kèm theo sự ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng và những nhà máy năng lượng tái tạo như năng lượng gió, mặt trời chưa phát triển mạnh dẫn đến DSM được xem như một nguồn cung cấp điện rẻ và sạch nhất, bởi vì DSM giúp chúng ta 6 giảm nhẹ vốn đầu tư xây dựng các nhà máy điện mới, tiết kiệm tài nguyên, giảm bớt sự ô nhiễm môi trường.

Không chỉ vậy nhờ DSM người tiêu dùng có thể được cung cấp điện năng với giá rẻ và chất lượng cao hơn. Chương trình DSM ở Việt nam gồm các hoạt động gián tiếp hay trực tiếp của các khách hàng sử dụng điện (phía cầu) với sự khuyến khích bởi Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) (phía cung cấp) với mục tiêu giảm công suất phụ tải cực đại và điện năng tiêu thụ của hệ thống. Những hoạt động này sẽ giảm chi phí đầu tư xây dựng nguồn, lưới truyền tải và phân phối trong quy hoạch và phát triển hệ thống điện trong tương lai. Nhờ đó, DSM mang lại lợi ích về mặt kinh tế cũng như môi trường cho quốc gia, ngành điện và cho khách hàng.

DSM được xây dựng dựa vào hai chiến lược chủ yếu là: Nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng của các hộ dùng điện để giảm điện năng tiêu thụ. Điều khiển nhu cầu dùng điện cho phù hợp với khả năng cung cấp một cách kinh tế nhất [2] 1. Nâng cao hiệu suất sử dụng điện của hộ tiêu thụ Thực chất của chiến lược này là đáp ứng một cách đầy đủ các nhu cầu của hộ tiêu thụ trên cơ sở hợp lý nhất. Các nội dung chủ yếu của chiến lược này là sử dụng các thiết bị điện có hiệu suất cao và giảm thiểu sự lãng phí điện năng một cách vô ích.

Chiến lược này làm giảm điện năng tiêu thụ, nhờ đó có thể làm giảm vốn đầu tư phát triển nguồn và lưới điện đồng thời khách hàng sẽ phải trả ít tiền hơn. Ngành điện có điều kiện nâng cấp thiết bị, chủ động trong việc đáp ứng nhu cầu của phụ tải điện, giảm thiểu tổn thất và nâng cao chất lượng điện năng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ