Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc dân trong thời kỳ hội nhập. Đối với Việt Nam, quốc gia có truyền thống nông nghiệp lâu đời, việc bảo tồn và phát triển các làng nghề truyền thống gắn liền với sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ mang tính cấp thiết cao. Ngành thủ công mỹ nghệ không chỉ thu hút lượng lớn lao động nhàn rỗi tại khu vực nông thôn, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và xóa đói giảm nghèo, mà còn tạo nguồn thu ngoại tệ đáng kể cho ngân sách nhà nước.

Mặc dù có nhiều tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên và nguồn nhân lực khéo léo, hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều tồn tại:

  1. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm còn ở mức thấp so với các nước trong khu vực.
  2. Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô hoặc chưa qua chế biến sâu, dẫn đến giá trị gia tăng chưa cao.
  3. Hoạt động thu mua mang tính phân tán, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và mối liên kết giữa các đơn vị kinh doanh thương mại với cơ sở sản xuất tại các làng nghề còn lỏng lẻo.

Xuất phát từ thực tiễn trên, chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán: Tìm kiếm các giải pháp thực tế nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tương xứng với tiềm năng của doanh nghiệp thương mại.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long giai đoạn 2009–2015, đánh giá các mặt thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và phương hướng chiến lược nhằm đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu của công ty đến năm 2020.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long (trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh) cùng hệ thống thị trường đối tác quốc tế.
    • Thời gian: Dữ liệu phản ánh thực trạng giai đoạn 2009–2015 và các định hướng, kế hoạch mục tiêu được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng lý luận kinh tế thương mại quốc tế về vai trò của hoạt động xuất khẩu, cơ chế thị trường và quản trị chuỗi cung ứng hàng thủ công mỹ nghệ trong doanh nghiệp thương mại cổ phần, kết hợp khung khổ pháp lý theo Luật Thương mại Việt Nam.

  • Khung phân tích lý luận: Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về lợi thế so sánh nguồn lực (lao động, nguyên liệu bản địa), phân tích cấu trúc kênh phân phối, các hình thức thâm nhập thị trường quốc tế (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác) và hoạt động marketing hỗn hợp trong thương mại quốc tế.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa chuỗi số liệu thứ cấp về doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch xuất nhập khẩu theo mặt hàng, theo thị trường và theo phương thức xuất khẩu.
    • Phương pháp phân tích - so sánh: Đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động tỷ trọng qua các năm trong giai đoạn 2009–2015 nhằm xác định xu hướng biến động và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
    • Phương pháp tổng hợp và dự báo: Đánh giá nguyên nhân từ môi trường bên trong (năng lực tài chính, nhân sự, tổ chức thu mua) và bên ngoài (chính sách tỷ giá, thủ tục hải quan, cạnh tranh quốc tế) để xây dựng chỉ tiêu kế hoạch đến năm 2020.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Tài chính Kế hoạch, báo cáo xuất nhập khẩu của Phòng Kinh doanh và Phòng Kế hoạch Phát triển thuộc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long giai đoạn 2009–2015.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long và sự cần thiết phải đẩy mạnh xuất khẩu

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích tổng quan kết quả hoạt động kinh doanh của công ty từ năm 2009 đến 2015, đồng thời làm rõ sự cần thiết khách quan của việc mở rộng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

  • Lịch sử và tổ chức: Tiền thân là Xí nghiệp Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long thành lập ngày 04/07/1989 trên cơ sở sáp nhập Xí nghiệp Mỹ nghệ Hà Nội và bộ phận sản xuất phụ của Tổng công ty XNK Mỹ nghệ (ARTEXPORT). Sau giai đoạn khó khăn tài chính 1996–1997 do mất thị trường truyền thống Đông Âu, công ty đã tái cơ cấu và cổ phần hóa với Giấy phép kinh doanh số 0100106881. Bộ máy quản lý gồm Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc, 3 phòng quản lý (Tài chính Kế hoạch, Tổ chức Hành chính, Thị trường), 5 phòng kinh doanh chuyên trách và 1 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh với quy mô khoảng 120 cán bộ công nhân viên (100% nhân sự nghiệp vụ xuất nhập khẩu có trình độ đại học trở lên).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2009–2015: Hoạt động kinh doanh của công ty ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng qua các năm.
Chỉ tiêu 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015
Doanh thu (Tỷ đồng) 922 1.521 1.111 1.016 1.169 1.747 2.245
Lợi nhuận (Tỷ đồng) 6,25 11,25 6,85 6,95 — 8,60 —
Kim ngạch XNK (Triệu USD) 59,300 72,035 — — — 49,139 59,139
Nộp ngân sách (Tỷ đồng) 55,70 65,60 — — — — —
Thu nhập BQ (Triệu đồng/tháng) 3,35 7,20 — — — — 7,20
  • Sự cần thiết đẩy mạnh xuất khẩu: Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ phát huy tiềm năng nguồn nguyên liệu dồi dào tại chỗ (tre, mây, cói, đay, gỗ, đất sét, đá), tận dụng lợi thế nhân công rẻ và khéo léo, tạo việc làm nông thôn, quảng bá văn hóa Việt Nam ra quốc tế và tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho doanh nghiệp và quốc gia.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của công ty giai đoạn 2009–2015 theo 3 tiêu chí: cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và hình thức xuất khẩu.

  • Theo cơ cấu mặt hàng:
    • Hàng mây tre đan: Mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đạt 9,103 triệu USD năm 2009, tăng lên 9,975 triệu USD năm 2010; giảm xuống 2,701 triệu USD năm 2011 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu và tái cấu trúc nhân sự, sau đó phục hồi mạnh mẽ lên 6,550 triệu USD năm 2013 và đạt 8,645 triệu USD năm 2014.
    • Đồ gốm: Đạt 3,552 triệu USD năm 2010, giảm xuống 1,350 triệu USD năm 2012, sau đó tăng lên 5,037 triệu USD năm 2013 và 7,885 triệu USD năm 2014.
    • Sơn mài: Biến động lớn, từ 1,220 triệu USD năm 2009 lên 5,212 triệu USD năm 2010 và 9,782 triệu USD năm 2011; sau đó giảm xuống 1,353 triệu USD năm 2012 và tăng dần lên 2,113 triệu USD năm 2013.
    • Đồ gỗ: Giữ mức tương đối ổn định, đạt 3,562 triệu USD năm 2010, dao động quanh mức 2,5–2,9 triệu USD giai đoạn 2011–2013 và đạt 3,225 triệu USD năm 2014.
    • Sản phẩm khác: Tăng từ 0,212 triệu USD năm 2009 lên 2,267 triệu USD năm 2015. Tổng kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ năm 2015 đạt 30,103 triệu USD.
  • Theo cơ cấu thị trường xuất khẩu:
    • Thị trường Châu Á: Chiếm tỷ trọng lớn nhất và ổn định nhất, kim ngạch đạt 13,774 triệu USD (chiếm 78,8%) năm 2009, đạt 19,000 triệu USD (chiếm 80,1%) năm 2010 và đạt 21,117 triệu USD năm 2015.
    • Thị trường EU: Quy mô tiêu dùng lớn với 25 quốc gia, yêu cầu khắt khe về tính tự nhiên và không độc hại. Kim ngạch tăng từ 886 nghìn USD (5,5%) năm 2009 lên 2,031 triệu USD năm 2014 và đạt 2,931 triệu USD năm 2015.
    • Thị trường Mỹ: Thị trường có sức mua lớn, tiêu chuẩn chất lượng và pháp lý phức tạp. Kim ngạch tăng từ 798 nghìn USD (5,0%) năm 2009 lên 2,890 triệu USD (8,5%) năm 2015.
    • Thị trường Nga: Từng là thị trường lớn thời kỳ trước, nhưng gặp khó khăn về thanh toán và trung gian, duy trì kim ngạch từ 815 nghìn USD (2009) lên 959 nghìn USD (2015), tỷ trọng giảm còn 4,5%.
    • Các thị trường khác: Tăng từ 1,474 triệu USD (2009) lên 2,179 triệu USD (2015).
  • Theo hình thức xuất khẩu:
Năm Kim ngạch XK trực tiếp (1.000 USD) Tỷ trọng XK trực tiếp (%) Kim ngạch XK ủy thác (1.000 USD) Tỷ trọng XK ủy thác (%)
2009 54.853 91,1 5.500 9,3
2010 67.000 90,9 7.010 9,7
2011 42.504 89,0 5.637 12,5
2012 29.572 89,0 4.210 12,5
2013 37.925 89,7 5.249 13,0
2014 50.102 85,9 7.953 16,2
2015 52.102 87,9 8.953 17,2
  • Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
    • Hạn chế: Mẫu mã sản phẩm còn đơn điệu, thiếu tính sáng tạo; giá thành còn cao và chất lượng bảo quản chưa đồng đều so với sản phẩm của Thái Lan, Trung Quốc; chưa xây dựng được website thương mại riêng; công tác xúc tiến bán hàng trực tiếp và hệ thống đại lý tại miền Trung và miền Nam còn yếu; hình thức bán buôn mua đứt bán đoạn khiến hàng hóa dễ bị trà trộn sản phẩm kém chất lượng; thời gian giao hàng đôi khi bị chậm trễ.
    • Nguyên nhân nội bộ: Doanh nghiệp chưa lập phòng Marketing chuyên trách; nhân viên kinh doanh bị quá tải giữa việc xử lý đơn hàng và nghiên cứu thị trường; nguồn vốn lưu động còn hạn hẹp để mở rộng mạng lưới phân phối.
    • Nguyên nhân bên ngoài: Tỷ giá biến động gây khó khăn trong định giá đầu vào; thủ tục thông quan và kiểm hóa hàng hóa kéo dài từ 3 đến 7 ngày; tình trạng hàng nhập lậu trên thị trường nội địa; sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà xuất khẩu tại Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Singapore.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long đến năm 2020

Chương 3 xác định hệ thống mục tiêu kế hoạch chi tiết cho năm 2020 và đề xuất nhóm giải pháp đồng bộ cấp doanh nghiệp cùng các kiến nghị vĩ mô.

  • Mục tiêu kế hoạch đến năm 2020:
    • Phòng Kinh doanh 1: Kim ngạch gia công xuất khẩu 600.000 USD (phấn đấu thêm 300.000 USD), lãi gộp 52.000 USD (phấn đấu thêm 10.000 USD).
    • Phòng Kinh doanh 2: Kim ngạch xuất khẩu 1.000.000 USD (phấn đấu thêm 350.000 USD), lãi gộp phấn đấu thêm 212.000 USD.
    • Phòng Kinh doanh 3: Lãi gộp nộp cố định 450.000 đồng (phấn đấu thêm 350.000 đồng).
    • Phòng Kinh doanh 4: Kim ngạch gia công xuất khẩu 1.000.000 USD (phấn đấu thêm 700.000 USD), lãi gộp phấn đấu thêm 240.000 USD.
    • Phòng Kinh doanh 5: Lãi gộp nộp cố định 300.000 đồng (phấn đấu tăng 300.000 đồng).
    • Chi nhánh TP.HCM: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tăng kim ngạch xuất khẩu trực tiếp, lãi gộp nộp cố định 500.000 đồng (phấn đấu tăng 300.000 đồng).
    • Các phòng ban chức năng: Kiện toàn nhân sự, hoàn tất chứng nhận quyền sử dụng đất với UBND TP. Hà Nội, hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán, tham gia khóa đào tạo của Bộ Công Thương.
  • Các giải pháp chủ yếu từ phía doanh nghiệp:
    1. Tạo nguồn hàng xuất khẩu ổn định: Tổ chức lại mạng lưới thu mua tại các vùng nguyên liệu (Hà Tây, Hải Dương, Ninh Bình, Hưng Yên); thiết lập danh mục nhà cung cấp; mở rộng liên doanh liên kết và hỗ trợ vốn, máy móc cho các cơ sở sản xuất làng nghề để chủ động kiểm soát đầu vào.
    2. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Thiết lập quy trình kiểm tra nghiêm ngặt khâu thu mua, đóng gói và vận chuyển; cải tiến kỹ thuật bảo quản chống ẩm mốc, mối mọt.
    3. Đa dạng hóa cơ cấu mặt hàng: Nghiên cứu sáng tạo mẫu mã mới dựa trên thị hiếu từng thị trường (kết hợp yếu tố truyền thống và tiện ích hiện đại).
    4. Mở rộng và thâm nhập thị trường: Duy trì thị trường Châu Á truyền thống, đẩy mạnh thâm nhập sâu vào các thị trường tiềm năng EU và Mỹ.
    5. Tăng cường hoạt động Marketing: Thành lập bộ phận chuyên trách, xây dựng hệ thống website thương mại điện tử, tích cực tham gia hội chợ triển lãm quốc tế.
    6. Đầu tư đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực: Cải tiến máy móc xử lý nguyên liệu, bồi dưỡng ngoại ngữ, nghiệp vụ đàm phán hợp đồng ngoại thương cho cán bộ kinh doanh.
    7. Huy động nguồn vốn: Tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động, tận dụng các nguồn tín dụng ưu đãi phục vụ xuất khẩu.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Tăng mức ưu đãi thuế và tài chính cho hoạt động sản xuất kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ.
    • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển làng nghề, bảo tồn nghề truyền thống và đãi ngộ các nghệ nhân.
    • Hỗ trợ vốn tín dụng xuất khẩu cho các cơ sở sản xuất và doanh nghiệp thương mại.
    • Tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, hỗ trợ tìm kiếm thị trường mới.
    • Đơn giản hóa thủ tục hải quan, rút ngắn thời gian kiểm hóa và hoàn thuế giá trị gia tăng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn đạt được:
    • Khái quát bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long trong 7 năm (2009–2015), với doanh thu tăng trưởng từ 922 tỷ đồng (2009) lên 2.245 tỷ đồng (2015), thu nhập bình quân người lao động tăng từ 3,35 triệu đồng lên 7,20 triệu đồng/tháng (tăng 86%).
    • Phân tích chi tiết cơ cấu 5 nhóm mặt hàng chính, chỉ rõ mây tre đan và đồ gốm là hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực (đạt lần lượt 8,645 triệu USD và 7,885 triệu USD vào năm 2014).
    • Phân tích cơ cấu 5 khối thị trường, chỉ ra tỷ trọng áp đảo của thị trường Châu Á (~78–80%) và sự tăng trưởng của các thị trường khó tính như EU (từ 886 nghìn USD năm 2009 lên 2.931 triệu USD năm 2015) và Mỹ (từ 798 nghìn USD năm 2009 lên 2.890 triệu USD năm 2015).
    • Làm rõ tỷ trọng phương thức xuất khẩu với sự chiếm ưu thế tuyệt đối của hình thức xuất khẩu trực tiếp (85,9% – 91,1%).
  • Đóng góp của đề tài:
    • Cung cấp luận cứ thực tiễn và bộ chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh đến năm 2020 cho từng phòng ban chuyên trách thuộc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long.
    • Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp nội bộ gắn liền với chuỗi cung ứng hàng thủ công mỹ nghệ từ khâu thu mua làng nghề, quản lý chất lượng, thiết kế mẫu mã đến tổ chức phân phối quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2009–2015 tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể, chưa mở rộng so sánh định lượng đa doanh nghiệp trong cùng phân ngành thủ công mỹ nghệ.
    • Nghiên cứu chủ yếu sử dụng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp, chưa thực hiện các cuộc khảo sát điều tra trực tiếp đối với đối tác nhập khẩu nước ngoài và người tiêu dùng quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát chuyên sâu về thị hiếu tiêu dùng xanh và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường đối với hàng thủ công mỹ nghệ tại thị trường EU và Bắc Mỹ.
    • Phân tích hiệu quả mô hình liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp xuất khẩu thương mại với các hợp tác xã và hộ sản xuất tại các làng nghề truyền thống.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh tế quốc tế và Kinh doanh quốc tế: Tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng xuất nhập khẩu theo mặt hàng, thị trường, phương thức xuất khẩu và cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh cho một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ: Tham khảo các bài học kinh nghiệm trong việc quản lý nguồn hàng phân tán từ làng nghề, xử lý rủi ro tỷ giá, phương thức thâm nhập thị trường EU, Mỹ và tổ chức bộ máy kinh doanh chuyên môn hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long được thành lập vào thời gian nào và trên cơ sở nào?
Xí nghiệp Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long được thành lập ngày 04/07/1989 trên cơ sở sáp nhập Xí nghiệp Mỹ nghệ Hà Nội và bộ phận sản xuất phụ của Tổng công ty XNK Mỹ nghệ (ARTEXPORT).

2. Mặt hàng thủ công mỹ nghệ nào giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu xuất khẩu của công ty giai đoạn 2009–2014?
Mặt hàng mây tre đan là mặt hàng xuất khẩu chủ lực lớn nhất, đạt kim ngạch 9,103 triệu USD năm 2009, 9,975 triệu USD năm 2010, sau đó phục hồi đạt 6,550 triệu USD năm 2013 và 8,645 triệu USD năm 2014; tiếp theo là đồ gốm đạt 7,885 triệu USD vào năm 2014.

3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của công ty có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2009–2015?
Thị trường Châu Á là thị trường truyền thống chiếm tỷ trọng lớn nhất (từ 78,8% đến 80,1%), đạt 21,117 triệu USD năm 2015. Trong khi đó, các thị trường EU và Mỹ tăng trưởng mạnh mẽ, lần lượt đạt 2,931 triệu USD và 2,890 triệu USD vào năm 2015.

4. Hình thức xuất khẩu nào chiếm tỷ trọng ưu thế tại công ty giai đoạn 2009–2015?
Hình thức xuất khẩu trực tiếp luôn chiếm ưu thế vượt trội với tỷ trọng từ 85,9% đến 91,1% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, trong khi xuất khẩu ủy thác chiếm từ 9,3% đến 17,2%.

5. Thời gian kiểm tra và xử lý chứng từ kiểm hóa hải quan ảnh hưởng thế nào đến hoạt động xuất khẩu của công ty?
Quá trình kiểm tra chứng từ và kiểm hóa thực tế kéo dài từ 3 đến 7 ngày, là một trong những nguyên nhân bên ngoài dẫn đến việc giao hàng bị chậm trễ trong các thương vụ xuất khẩu của công ty.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Mỹ nghệ Thăng Long trong giai đoạn 2009–2015. Bằng phương pháp thống kê và tổng hợp số liệu thực tế, tác giả đã làm rõ bức tranh tăng trưởng kim ngạch theo từng mặt hàng, từng thị trường và phương thức xuất khẩu, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về mẫu mã, xúc tiến marketing và nguồn vốn. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến năm 2020 cung cấp định hướng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn hàng làng nghề, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần trên thị trường quốc tế.