Luận văn: Hoàn thiện hoạt động nhận tiền gửi tại Agribank Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tài chính ngân hàng hoàn thiện hoạt động nhân tiền gửi tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động nhận tiền gửi tại Agribank Ngũ Hành Sơn

Hoạt động nhận tiền gửi là nghiệp vụ nền tảng, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Agribank chi nhánh quận Ngũ Hành Sơn, đây không chỉ là hoạt động huy động nguồn vốn để phục vụ cho vay và đầu tư, mà còn là thước đo năng lực cạnh tranh của ngân hàng và uy tín trên thị trường. Luận văn của tác giả Lê Bá Khánh Hoàng (2018) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khẳng định rằng nguồn vốn huy động là yếu tố then chốt giúp ngân hàng thực hiện chức năng trung gian tài chính, thúc đẩy kinh tế phát triển. Một ngân hàng có nguồn vốn dồi dào sẽ chủ động hơn trong kinh doanh, mở rộng quy mô tín dụng và nâng cao vị thế. Do đó, việc hoàn thiện hoạt động nhận tiền gửi luôn là nhiệm vụ chiến lược. Tại Agribank Đà Nẵng, đặc biệt là chi nhánh Ngũ Hành Sơn, hoạt động này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Ngân hàng phải liên tục đổi mới để thu hút các khoản tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế. Nguồn vốn này được xem là "nguyên liệu" đầu vào cho các hoạt động tín dụng và huy động vốn khác. Nếu không có một chiến lược huy động vốn hiệu quả, ngân hàng sẽ đối mặt với rủi ro thanh khoản và mất đi cơ hội kinh doanh. Các hình thức huy động vốn rất đa dạng, từ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) với chi phí thấp, đến các loại tiền gửi có kỳ hạn và tiết kiệm, mang lại sự ổn định cho cơ cấu nguồn vốn. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc cân đối giữa các hình thức này giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo khả năng thanh toán. Hiểu rõ vai trò và nội dung của hoạt động nhận tiền gửi là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp huy động vốn bền vững, góp phần vào sự tăng trưởng ổn định của chi nhánh.

1.1. Vai trò cốt lõi của tăng trưởng nguồn vốn huy động

Vốn là cơ sở để ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh. Tăng trưởng nguồn vốn huy động không chỉ phản ánh quy mô và sức mạnh tài chính mà còn quyết định trực tiếp đến quy mô hoạt động tín dụng. Theo luận văn, nguồn vốn dồi dào giúp ngân hàng chủ động trong việc cấp tín dụng cho nền kinh tế, đặc biệt là khu vực nông nghiệp, nông thôn là thế mạnh của Agribank. Hơn nữa, một nguồn vốn ổn định giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh, đảm bảo khả năng thanh toán và xây dựng uy tín vững chắc trên thương trường. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người dân có nhiều lựa chọn gửi tiền tại các tổ chức tín dụng khác nhau. Do đó, công tác huy động vốn được xem là nhiệm vụ hàng đầu, có ý nghĩa sống còn.

1.2. Các hình thức nhận tiền gửi chính tại ngân hàng thương mại

Để đa dạng hóa nguồn vốn, các ngân hàng thương mại, bao gồm cả Agribank Ngũ Hành Sơn, triển khai nhiều hình thức nhận tiền gửi khác nhau. Phổ biến nhất là huy động tiền gửi tiết kiệm từ dân cư, bao gồm tiền gửi có kỳ hạn với lãi suất hấp dẫn và tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Bên cạnh đó, ngân hàng còn huy động vốn từ các tổ chức kinh tế thông qua tài khoản thanh toán. Một hình thức khác là phát hành các giấy tờ có giá như kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi để huy động vốn trung và dài hạn. Mỗi hình thức có đặc điểm và chi phí khác nhau, đòi hỏi ngân hàng phải có một cơ cấu nguồn vốn hợp lý để vừa đảm bảo tính ổn định, vừa tối ưu hóa chi phí trả lãi, từ đó nâng cao hiệu quả huy động vốn.

II. Phân tích thách thức huy động vốn tại Agribank Đà Nẵng

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, thực trạng huy động vốn tại Agribank chi nhánh Ngũ Hành Sơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh khốc liệt. Theo nghiên cứu, trên địa bàn quận Ngũ Hành Sơn có sự hiện diện của khoảng 9 tổ chức tín dụng, tạo ra một cuộc đua gay gắt để thu hút nguồn tiền nhàn rỗi. Các ngân hàng thương mại cổ phần thường linh hoạt hơn trong việc áp dụng chính sách lãi suất huy động và các chương trình khuyến mãi, gây áp lực trực tiếp lên năng lực cạnh tranh của ngân hàng Agribank. Bên cạnh đó, những hạn chế nội tại cũng là một rào cản. Luận văn chỉ ra rằng, trong một số giai đoạn, việc điều hành lãi suất của chi nhánh còn chậm so với thị trường, chưa tạo được sự hấp dẫn cần thiết đối với khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Hoạt động marketing ngân hàng còn mang tính truyền thống, chưa khai thác hiệu quả các kênh truyền thông hiện đại để quảng bá sản phẩm. Các sản phẩm tiền gửi tuy đa dạng nhưng chưa thực sự tạo ra sự khác biệt vượt trội. Chất lượng dịch vụ dù đã cải thiện nhưng đôi khi vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Cuối cùng, hoạt động huy động vốn luôn tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Việc huy động vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn có thể tạo ra chênh lệch kỳ hạn, gây áp lực lên khả năng thanh toán của chi nhánh khi thị trường biến động.

2.1. Sức ép từ môi trường cạnh tranh trên địa bàn quận Ngũ Hành Sơn

Địa bàn quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng là một thị trường tài chính năng động với sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn. Điều này có nghĩa là khách hàng cá nhân có nhiều sự lựa chọn, tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp về lãi suất, phí dịch vụ và chất lượng phục vụ. Các đối thủ cạnh tranh thường xuyên tung ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, áp dụng mức lãi suất "kịch trần" để lôi kéo người gửi tiền. Thực trạng này đòi hỏi Agribank Đà Nẵng phải không ngừng cải tiến để giữ vững thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

2.2. Những hạn chế trong hoạt động phát triển dịch vụ khách hàng

Nghiên cứu của Lê Bá Khánh Hoàng (2018) chỉ ra rằng, dù đã có nhiều nỗ lực, công tác phát triển dịch vụ khách hàng tại chi nhánh vẫn còn một số điểm cần hoàn thiện. Mối quan hệ với khách hàng đôi khi còn thụ động, chưa có sự chủ động tiếp cận và tư vấn chuyên sâu. Các hoạt động chăm sóc khách hàng VIP chưa được đầu tư đúng mức. Hơn nữa, các kênh phân phối hiện đại như ngân hàng điện tử dù đã triển khai nhưng tính năng còn hạn chế so với đối thủ. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới.

2.3. Rủi ro về lãi suất và quản trị rủi ro thanh khoản

Hoạt động nhận tiền gửi không tránh khỏi các rủi ro cố hữu. Rủi ro lãi suất xảy ra khi có sự biến động của lãi suất thị trường, ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn và thu nhập của ngân hàng. Bên cạnh đó, quản trị rủi ro thanh khoản là một thách thức lớn, đòi hỏi ngân hàng phải luôn đảm bảo có đủ khả năng chi trả các khoản tiền gửi khi khách hàng có nhu cầu rút tiền. Việc mất cân đối giữa kỳ hạn của nguồn vốn huy động và tài sản cho vay có thể dẫn đến khủng hoảng thanh khoản, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và hoạt động của chi nhánh.

III. Cách hoàn thiện sản phẩm và lãi suất huy động tiền gửi

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện sản phẩm tiền gửichính sách lãi suất huy động là một trong những giải pháp huy động vốn quan trọng nhất. Luận văn đề xuất chi nhánh cần xây dựng một biểu lãi suất linh hoạt, có tính cạnh tranh cao hơn. Thay vì duy trì một mức lãi suất cố định, ngân hàng có thể áp dụng các mức lãi suất khác nhau cho từng nhóm khách hàng, hoặc điều chỉnh kịp thời theo biến động của thị trường. Bảng so sánh lãi suất trong nghiên cứu cho thấy, lãi suất của Agribank đôi khi thấp hơn các ngân hàng thương mại cổ phần khác ở một số kỳ hạn chủ chốt, làm giảm sức hấp dẫn. Do đó, việc trao quyền chủ động hơn cho chi nhánh trong việc quyết định lãi suất trong một biên độ cho phép có thể nâng cao hiệu quả huy động vốn. Bên cạnh lãi suất, đa dạng hóa sản phẩm là yếu tố sống còn. Chi nhánh cần phát triển các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, các sản phẩm như "tiết kiệm tích lũy", "tiết kiệm hưu trí", hay "tiết kiệm kết hợp bảo hiểm" có thể thu hút các khách hàng cá nhân có mục tiêu tài chính dài hạn. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần có các gói sản phẩm kết hợp giữa tiền gửi thanh toán, quản lý dòng tiền và các dịch vụ khác. Việc liên tục làm mới danh mục sản phẩm sẽ giúp Agribank tạo ra sự khác biệt, không chỉ cạnh tranh bằng lãi suất mà còn bằng giá trị và tiện ích mang lại cho khách hàng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng nguồn vốn huy động một cách bền vững.

3.1. Xây dựng chính sách lãi suất huy động linh hoạt và cạnh tranh

Lãi suất là yếu tố đầu tiên khách hàng quan tâm khi lựa chọn ngân hàng để gửi tiền. Luận văn chỉ ra, chính sách lãi suất huy động của Agribank cần linh hoạt hơn để cạnh tranh hiệu quả. Chi nhánh nên thường xuyên rà soát, so sánh biểu lãi suất của các đối thủ trên cùng địa bàn để có những điều chỉnh kịp thời. Việc áp dụng các mức lãi suất ưu đãi cho các khách hàng lớn, khách hàng thân thiết, hoặc trong các chương trình huy động vốn đặc biệt sẽ là một công cụ hữu hiệu để thu hút huy động tiền gửi tiết kiệm và các nguồn vốn giá trị cao.

3.2. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi phù hợp với từng đối tượng

Một danh mục sản phẩm tiền gửi phong phú sẽ giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều nhóm khách hàng khác nhau. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống, chi nhánh nên nghiên cứu và giới thiệu các sản phẩm mới như tiết kiệm học đường, tiết kiệm gửi góp theo ngày, hoặc các sản phẩm có lãi suất thả nổi. Sự đa dạng này không chỉ đáp ứng nhu cầu của khách hàng cá nhân mà còn mở ra cơ hội cho huy động tiền gửi dân cư nói chung. Việc cá nhân hóa sản phẩm theo nhu cầu cụ thể sẽ giúp Agribank gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ và marketing ngân hàng

Bên cạnh sản phẩm và lãi suất, chất lượng dịch vụ ngân hàng và hoạt động marketing ngân hàng là hai trụ cột không thể thiếu để nâng cao hiệu quả huy động vốn. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người. Đội ngũ giao dịch viên chuyên nghiệp, thân thiện và am hiểu sản phẩm sẽ tạo ra ấn tượng tốt và xây dựng lòng tin nơi khách hàng. Kết quả khảo sát trong nghiên cứu cho thấy, thái độ của nhân viên là một trong những lý do quan trọng khiến khách hàng lựa chọn Agribank. Do đó, việc thường xuyên đào tạo kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ và xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm là hết sức cần thiết. Đồng thời, chi nhánh cần đẩy mạnh các hoạt động marketing một cách bài bản. Thay vì chỉ quảng cáo qua các kênh truyền thống, cần tận dụng mạng xã hội, email marketing và các công cụ kỹ thuật số khác để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Việc xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, tặng quà vào các dịp đặc biệt, hay tổ chức hội nghị khách hàng sẽ giúp tăng cường sự gắn kết. Việc tối ưu hóa các kênh phân phối cũng là một giải pháp chiến lược. Ngoài việc duy trì và nâng cấp các phòng giao dịch, cần mở rộng mạng lưới ATM, POS và hoàn thiện các dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) để mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng, từ đó khuyến khích họ mở tài khoản và sử dụng dịch vụ, gia tăng nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA).

4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng để giữ chân khách hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố tạo ra sự khác biệt bền vững. Theo khảo sát, khách hàng đánh giá cao uy tín và sự an toàn tại Agribank. Để phát huy lợi thế này, chi nhánh cần tập trung cải thiện trải nghiệm khách hàng tại quầy giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý và đơn giản hóa thủ tục. Việc xây dựng một quy trình phát triển dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, từ khâu đón tiếp đến giải quyết khiếu nại, sẽ giúp nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành, biến khách hàng thành những người quảng bá thương hiệu cho ngân hàng.

4.2. Chiến lược marketing ngân hàng hiệu quả để thu hút tiền gửi

Một chiến lược marketing ngân hàng hiệu quả phải kết hợp đồng bộ nhiều công cụ. Chi nhánh cần đẩy mạnh tuyên truyền, quảng bá rộng rãi về các sản phẩm, dịch vụ và chính sách ưu đãi. Việc xây dựng hình ảnh một ngân hàng thân thiện, hiện đại và luôn vì lợi ích khách hàng thông qua các hoạt động cộng đồng, tài trợ giáo dục cũng là một cách làm hiệu quả. Phân đoạn khách hàng để có những thông điệp marketing phù hợp cho từng nhóm sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả huy động vốn.

V. Kết quả thực tiễn từ hoạt động nhận tiền gửi Agribank

Phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank chi nhánh Ngũ Hành Sơn giai đoạn 2014-2016 cho thấy những kết quả đáng ghi nhận. Theo số liệu từ luận văn, tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh đã có sự tăng trưởng nguồn vốn huy động ấn tượng, từ 925 tỷ đồng năm 2014 lên 1.392 tỷ đồng vào năm 2016, tương ứng mức tăng 29% trong năm 2016. Điều này chứng tỏ những nỗ lực của chi nhánh trong việc thu hút tiền gửi đã mang lại hiệu quả tích cực. Xét về cơ cấu nguồn vốn, tiền gửi từ dân cư luôn chiếm tỷ trọng áp đảo, trên 90% tổng nguồn vốn, cho thấy uy tín lớn của Agribank đối với các khách hàng cá nhân. Đây là nguồn vốn có tính ổn định cao, là nền tảng vững chắc cho các hoạt động tín dụng và huy động vốn của chi nhánh. Về cơ cấu kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh tâm lý ưa thích sự linh hoạt của người dân. Tuy nhiên, nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) có chi phí thấp vẫn còn khá khiêm tốn, đây là một điểm mà chi nhánh cần cải thiện để tối ưu hóa chi phí. Chi phí trả lãi bình quân có xu hướng giảm trong giai đoạn 2014-2015 và tăng nhẹ trở lại vào năm 2016, cho thấy công tác quản lý chi phí đã được chú trọng. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy chi nhánh đã và đang đi đúng hướng, nhưng cũng chỉ ra những dư địa để tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả huy động vốn trong tương lai.

5.1. Phân tích tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động giai đoạn 2014 2016

Số liệu cho thấy quy mô huy động vốn của chi nhánh tăng trưởng liên tục. Cụ thể, năm 2015 tăng 16% so với 2014, và năm 2016 tăng vọt 29% so với 2015. Sự tăng trưởng nguồn vốn huy động mạnh mẽ này không chỉ đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho vay mà còn khẳng định vị thế của chi nhánh trên địa bàn. Kết quả này đến từ sự kết hợp giữa uy tín thương hiệu Agribank và các chính sách huy động vốn được triển khai tích cực.

5.2. Đánh giá chi tiết cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng và kỳ hạn

Cơ cấu nguồn vốn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn huy động tiền gửi dân cư (chiếm 92,03% năm 2016), trong khi tiền gửi từ các tổ chức kinh tế còn khiêm tốn. Về kỳ hạn, nguồn vốn dưới 12 tháng chiếm đa số, điều này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về tính ổn định. Việc gia tăng tỷ trọng tiền gửi trung và dài hạn cũng như tiền gửi không kỳ hạn (CASA) là mục tiêu quan trọng để có một cơ cấu vốn cân đối và bền vững hơn.

VI. Hướng phát triển hoạt động huy động vốn Agribank 2020

Dựa trên những phân tích về thực trạng và các thách thức, luận văn đã đề xuất một định hướng phát triển rõ ràng nhằm hoàn thiện hoạt động nhận tiền gửi tại Agribank Ngũ Hành Sơn. Mục tiêu tổng quát là tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động ổn định, phấn đấu đạt bình quân 4% mỗi năm trong giai đoạn 2016-2020, đồng thời cải thiện cơ cấu nguồn vốn theo hướng bền vững hơn. Để thực hiện mục tiêu này, các giải pháp huy động vốn cần được triển khai một cách đồng bộ. Trước hết, cần thực hiện phân đoạn khách hàng một cách khoa học để xây dựng các chính sách chăm sóc và sản phẩm phù hợp cho từng nhóm: khách hàng quan trọng, khách hàng thân thiết và khách hàng phổ thông. Tiếp theo, phải liên tục đổi mới sản phẩm tiền gửi, tạo ra các sản phẩm độc đáo, có tính cạnh tranh cao. Đồng thời, chính sách lãi suất huy động cần được điều hành linh hoạt, bám sát thị trường. Hoạt động marketing ngân hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Cuối cùng, việc tạo ra cơ chế động lực, khen thưởng kịp thời cho những cán bộ có thành tích tốt trong công tác huy động vốn sẽ là đòn bẩy quan trọng. Với những định hướng và giải pháp cụ thể này, Agribank Đà Nẵng chi nhánh Ngũ Hành Sơn hoàn toàn có thể vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội để phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

6.1. Tổng hợp các giải pháp huy động vốn toàn diện cho chi nhánh

Các giải pháp huy động vốn được đề xuất bao gồm một hệ thống các biện pháp từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến xúc tiến. Cụ thể là: phân đoạn thị trường để chăm sóc khách hàng hiệu quả, đa dạng hóa sản phẩm, áp dụng chính sách lãi suất cạnh tranh, đẩy mạnh hoạt động marketing và truyền thông, nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy, phát triển các kênh phân phối hiện đại và xây dựng cơ chế khen thưởng nội bộ. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp chi nhánh đạt được mục tiêu huy động vốn đề ra.

6.2. Triển vọng và mục tiêu tăng trưởng nguồn vốn huy động tương lai

Định hướng phát triển của chi nhánh giai đoạn 2016-2020 đặt mục tiêu tăng trưởng nguồn vốn huy động bình quân 4%/năm. Đây là một mục tiêu thách thức nhưng khả thi nếu các giải pháp được triển khai quyết liệt. Với lợi thế là một ngân hàng 100% vốn nhà nước, có uy tín lâu năm và mạng lưới rộng khắp, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của quận Ngũ Hành Sơn, tiềm năng huy động vốn trong dân cư và các tổ chức vẫn còn rất lớn. Việc hoàn thiện hoạt động nhận tiền gửi sẽ là chìa khóa để chi nhánh khai thác hiệu quả tiềm năng này.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng hoàn thiện hoạt động nhân tiền gửi tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh quận ngũ hành sơn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về hoạt động nhận tiền gửi của ngân hàng thương mại Chương 2: Thực trạng hoạt động nhận tiền gửi tại Argibank - Chi Nhánh Quận Ngũ Hành Sơn, Tp. Chương 3: Khuyến nghị nhằm thiện hoạt động nhận tiền gửi tại Argibank Ngũ Hành Sơn 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 6. Các bài báo khoa học được công bố trên các Tạp chí khoa học trong 3 năm gần nhất a.

Tạp chí tài chính - Ths.Đường Thị Thanh Hải (2014) “Nâng cao hiệu quả huy động vốn các nhân tố ảnh hưởng đến huy động vốn”: Tạp chí tài chính số 05-2014. Tác giả cho rằng trong quá trình hoạt động của các tổ chức tín dụng, ngân hàng thì van đề được quan tâm hàng đầu chính là làm sao để huy động được nguồn vốn đảm bảo chất lượng và số lượng nguồn vốn trong điều kiện kinh tế khó khăn. Nguồi on huy động có vai trò quan trọng : Liên quan trực. tiếp đến quy mô hoạt động của ngân hàng, giúp ngân hàng chủ động trong kinh doanh, giúp ngân hàng nâng cao vị thế của mình trên thị trường và quyết định năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

Bài báo còn chỉ ra những nhân tố ảnh hưởng đến công tác huy động vốn bao gồm các yếu tố bên ngoài: Môi trường cạnh tranh, môi trường pháp lý. và các yếu tố bên trong : Chiến lược kinh doanh, chính sách lãi suất - Ths.Trịnh Thế Cường - Agribank Chỉ nhánh Tràng An (2015) “Giải pháp nâng cao hoạt động huy động vốn của Agribank”; Tạp chí tài chính số 8 kỳ 2 -2015 Bài báo tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn của Agrbank. Thống kê về tình hình huy động tiền gửi tại Agribank giai đoạn 2009-2014 có sự tăng trưởng ôn định đề đáp ứng nhu cầu cho vay phát triển kinh tế. Hoạt động huy động vốn luôn giữ vai trò chủ đạo, luôn đảm bảo nguồn vốn cho vay và khả năng thanh khoản của toàn hệ théng.Téng nguồn vốn huy động của Agribank đến năm 2014 đạt gần 691 ngàn tỷ đồng.

Cơ cấu nguồn vốn hợp lý là một yêu cầu rất cấp thiết với Agribank. Mục tiêu huy động vốn của Agribank giai đoạn 2016-2020 như sau: Tổng nguồn vốn đạt 1400-1500 tỷ đồng. Tỷ lệ tăng trưởng nguồn vốn 12%-15%/năm. Tỷ trọng tiền gửi tiết kiệm dân cư và tiền gửi có kỳ hạn trên tổng nguồn vốn 50%- 55%/năm.Tỷ trọng tiền gửi không kì hạn, số dư tiền gửi thanh toán trên tổng, nguồn vốn 25%-30%.

Để đạt được mục tiêu đó tác giả đã chỉ ra khá chỉ tiết các giải pháp huy động vốn. + Về cơ chế điều hành huy động vốn và kinh doanh vốn + Về cơ cấu nguồn vốn huy động + Về sản phâm huy động vốn. + Về quy trình giao dịch trong hoạt động huy động vốn. + Về kênh Phân phối + Về cơ chế khuyến khích trong huy động vốn + Về công nghệ thông tin trong hoạt động huy động huy động vồn.

Các luận văn Cao học đã bảo vệ trong 3 năm gân nhất tại Đại học Đà 1S a. Luận văn thạc sỹ của tác giả Đoàn Thị Thùy Dung bảo vệ năm 2015 với đề tài “Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đông Á, chỉ nhánh Đắk Lắk.” - Về mặt lý luận : Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động huy động. vốn của NHTM, tầm quan trọng cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn. - Về mặt thực tiễn: tác giả đã phân tích, đánh giá một cách có hệ thống, thực trạng hoạt động huy động vốn, nêu ra được những thành tích đạt được, những tồn tại cần khắc phục và tìm ra các nguyên nhân chủ yếu ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động huy động vốn của Chi nhánh trong giai đoạn từ năm 2009-2013 đồng thời đưa ra các khuyến nghị nhằm hoàn thiện mang tính cụ thể, phù hợp với tình hình thực tiễn tại Ngân hàng tác giả đang nghiên cứu.

Luận văn thạc sỹ của tác giả Lê Thị Diễm Thúy bảo vệ năm 2014 với đề tài “ Huy động tiền gửi tại ngân hàng thương mại cổ phần Nam Việt Chi nhánh Đà Nẵng” ~ Về mặt lý luận : Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về huy động tiền gửi của NHTM, nêu ra được khá chỉ tiết các nội dung, tiêu chí đánh giá hoạt động huy động huy động tiền gửi tại NHTM. ~ Về mặt thực tiễn : Tác giả đã đánh giá được hoạt động kinh doanh của ngân hàng này trong giai đoạn 201 1-2013, những biện pháp ngân hàng đã sử dụng trong thời gian qua, những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại từ đó đề xuất những giải pháp cụ thẻ để phù hợp với chỉ nhánh để tăng cường. hoạt động huy động tiền gửi. Luận văn thạc sỹ của tác giả Nguyễn Hoàng Thơ bảo vệ năm 2015 với đề tài “Hoàn thiện công tác huy động vốn tại ngân hàng thương mại cô phần Bảo Việt chỉ nhánh Đà Nẵng” ~ Về mặt lý luận : Tác giả đã làm sáng tỏ lý luận chung về hoạt động huy động vốn của NHTM, vai trò của hoạt động huy động vối „ nêu ra được tiêu chí phản ánh kết quả và nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của NHTM.

- Về mặt thực tiễn:Về mặt thực tiễn: tác giả đánh giá được thực trạng, hoạt động huy động vốn, những kết quả đạt được và những tồn tại, hạn chế trong hoạt động huy động vốn của Ngân hàng này trong giai đoạn từ năm 2013-2015, đồng thời, đề xuất một số giải pháp, kiến nghị hoàn thiện hoạt động huy động vốn tại ngân hàng TMCP Bảo Việt Chí nhánh Đà Nẵng d. Luận văn thạc sỹ của tác giả Trà Hồ Thùy Trang bảo vệ năm 2015 với đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chon gi kiệm tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chỉ nhánh Đà Nẵng” - Vé mặt lý luận: Tác giả đã nhận diện được các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gởi tiết kiệm. ~ Về mặt thực tiễn: Tác giả đánh giá được thực trạng hoạt động huy động vốn, những kết quả đạt được và những tôn tại, hạn chế trong hoạt ig huy động vốn của Ngân hàng này và đã đưa ra những khuyến nghị cụ thể để khác phục những khuyết điểm còn tổn tại e. Luận văn thạc sỹ của tác giả Vũ Thị Phương Hạnh bảo vệ năm 2015 với đề tài “Giải pháp marketing trong huy động tiền gửi tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chỉ nhánh Ngũ Hành Sơn” Về mặt lý luận: Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về Marketing trong huy động tiền gửi của NHTM, nêu ra được nội dung và mục tiêu của marketing và những nhân tố ảnh hưởng đến kết quả marketing trên Tĩnh vực huy động tiền gửi 'Về mặt thực tiễn: Tác giả đã đánh giá được thực trạng marketing trong và tầm quan trong của nó đối với hoạt động huy động tiền gửi, những thành công đạt được cũng như một số hạn chế và nguyên nhân của ngân hàng này, đồng thời đề xuất một số giải pháp phát triền, hoàn thện marketing đề áp dụng vào hoạt động huy động tiền gửi tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam ~ Chỉ nhánh Ngũ Hành Sơn.

£ Luận văn thạc sỹ của tác giả Phan Thị Phương Dung bảo vệ năm 2015 với đề tài “Hoàn thện hoạt động nhận tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam- chỉ nhánh Đà Nẵng” Về mặt lý luận: Tác giả đã hệ thống hóa nội dung cơ bản về hoạt động. nhận tiền gửi của NHTM, vai trò của hoạt động nhận tiền gửi, nêu ra được những tiêu chí phản ảnh kết quả hoạt động nhận tiền gửi của NHTM và những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động nhận tiền gửi của NHTM. 'Về mặt thực tiễn: Tác giả đã đánh giá được thực trạng hoạt động nhận tiền gửi, những kết quả đạt được, những tôn tại hạn chế của hoạt động nhận tiền gửi tại ngân hàng này trong giai đoạn 2011-2013, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động nhận tên gửi tại Tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chỉ nhánh Đà Nẵng. Tuy có rất nhiều điểm có thẻ kế thừa từ các nghiên cứu trên nhưng qua tổng quan tình hình nghiên cứu ở trên, có thể nhận thấy được khoảng trống nghiên cứu: - Hoạt động huy động vốn đã được nghiên cứu khá nhều do tính chất quan trọng của nó cả về lý luận lẫn thực tiễn.

Đa số các đề tài nghiên cứu ở trên thường thực hiện cho cả hệ thống NHTM hoặc từng ngân hàng cụ thể. Kết quả của những nghiên cứu trên đây đã chỉ ra được mặt ưu và nhược điểm của hoạt động huy động vốn, cũng như đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn, các nghiên cứu cũng nêu ra những yếu ảnh hưởng đến việc gửi tiết kiệm và tầm quan trọng của marketing trong hoạt động huy động vốn từ đó giúp ngân hàng nắm bắt được được yêu cầu, nguyện vọng của khách hàng và đưa ra những sản phẩm phù hợp.Tuy nhiên đối với mỗi ngân hàng thì thực trạng huy động vốn là khác nhau do đặc điểm thực tiễn phát sinh tại mỗi đơn vị là khác nhau cũng như các nghiên cứu được thực hiện tại một giai đoạn kinh tế khác nhau, tuy cơ sở lý luận và cách tiếp cận của những. đề tài trên là đồng nhất. Hầu như các đề tài chỉ phù hợp với chính ngân hàng.

và giai đoạn được nghiên cứu. Mặt khác đề tài huy động vốn bằng tiền gửi lại có khá ít các nghiên cứu và trong thời gian qua tại Agribank Chỉ Nhánh Ngũ Hành Sơn chưa có công trình nào thực hiện nghiên cứu Vì thế, việc nghiên cứu về hoạt động nhận tiền gửi tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chi nhánh Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng là hết sức cần thiết, giúp cho Ngân hàng hoạt động an toàn, lành mạnh và có hiệu quả hơn, đặc biệt, nghiên cứu này càng có ý nghĩa trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam vừa trải qua giai đoạn khó khăn. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE HOAT DONG NHAN TIEN GUI CUA NGAN HANG THUONG MAI 1. NGUON VON CUA NGAN HANG THUONG MAI 1.

Khái niệm nguồn vốn của NHTM Nguồn vốn của ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được ding dé cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác. Phân loại nguồn vốn của NHTM a. Vốn tự có Vốn tự có là nguồn lực tự có mà chủ ngân hàng sở hữu và sử dụng vào. mục đích kinh doanh theo luật định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể liên quan đến các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng trong y học hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị, cũng như những xu hướng mới trong nghiên cứu.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Ngoài ra, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội sẽ cung cấp thông tin về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa y tế và phát triển kinh tế trong bối cảnh hiện tại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.