I. Bí quyết tăng thanh khoản cổ phiếu qua quản trị doanh nghiệp
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển, tính thanh khoản cổ phiếu đã trở thành một yếu tố then chốt, thu hút sự quan tâm của cả nhà đầu tư lẫn doanh nghiệp. Một cổ phiếu có tính thanh khoản cao không chỉ giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán mà còn phản ánh sức khỏe và sự minh bạch của công ty. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng quản trị doanh nghiệp (QTDN) hiệu quả là một trong những động lực chính thúc đẩy tính thanh khoản. Một hệ thống QTDN tốt giúp giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin, tăng cường lòng tin và bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Đề tài "Tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu các công ty niêm yết trên sàn HOSE" của tác giả Vũ Thị Hà Anh (2017) đã đi sâu phân tích mối quan hệ này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các công ty phi tài chính trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TPHCM (HOSE) trong giai đoạn 2009-2015, một giai đoạn đầy biến động và phát triển của thị trường. Mục tiêu chính là kiểm định liệu các thông lệ QTDN tốt có thực sự cải thiện được khối lượng giao dịch và giảm chênh lệch giá mua bán hay không. Việc hiểu rõ cơ chế này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, cung cấp những gợi ý chính sách quan trọng cho cả cơ quan quản lý và các doanh nghiệp đang tìm cách nâng cao giá trị trên thị trường.
1.1. Định nghĩa quản trị doanh nghiệp QTDN hiệu quả
Theo Viện Kế toán Công chứng Anh và xứ Wales (ICAEW), quản trị doanh nghiệp là hệ thống các quy tắc, thông lệ và quy trình mà qua đó một doanh nghiệp được điều hành và kiểm soát. Trọng tâm của hệ thống này là Hội đồng quản trị (HĐQT), chịu trách nhiệm thiết lập mục tiêu chiến lược, giám sát hoạt động quản lý và báo cáo cho cổ đông. Một hệ thống QTDN hiệu quả phải đảm bảo sự cân bằng quyền lực, tăng cường trách nhiệm giải trình và tính minh bạch. Các nguyên tắc của OECD (2015) nhấn mạnh vào việc bảo vệ quyền lợi cổ đông, đối xử công bằng, công bố thông tin kịp thời và vai trò của các bên liên quan. Trong bối cảnh Việt Nam, Thông tư 121/2012/TT-BTC đã đặt ra một khuôn khổ pháp lý quan trọng, tuy nhiên việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. QTDN tốt không chỉ là tuân thủ luật pháp, mà còn là cam kết xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
1.2. Các thước đo tính thanh khoản cổ phiếu phổ biến
Để đánh giá tính thanh khoản cổ phiếu, các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều thước đo khác nhau. Luận văn của Vũ Thị Hà Anh (2017) đã áp dụng ba chỉ số chính. Thứ nhất là chỉ số kém thanh khoản ILQ của Amihud (2002), đo lường mức độ thay đổi giá cổ phiếu so với một đơn vị giá trị giao dịch. Chỉ số ILQ càng cao, tính thanh khoản càng thấp. Thứ hai là tỷ lệ vòng quay cổ phiếu (TURN), được tính bằng số lượng cổ phiếu giao dịch trên tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Tỷ lệ TURN cao cho thấy cổ phiếu được mua bán thường xuyên, tức có tính thanh khoản tốt. Cuối cùng là chỉ số thanh khoản LR, tính bằng tổng khối lượng giao dịch chia cho giá trị tuyệt đối của tỷ suất sinh lợi. Chỉ số này phản ánh khả năng thị trường hấp thụ một lượng lớn giao dịch mà không gây biến động giá mạnh. Việc sử dụng đồng thời nhiều thước đo giúp kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và tính bao quát cao hơn.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại thị trường chứng khoán Việt Nam
Việt Nam là một thị trường mới nổi với nhiều đặc điểm riêng. Các doanh nghiệp chủ yếu dựa vào vốn vay ngân hàng và phát hành cổ phiếu, khiến tính thanh khoản trở thành mối quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, thị trường còn tồn tại tình trạng bất cân xứng thông tin nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả và thanh khoản chung. Mặc dù đã có các quy định về QTDN như Thông tư 121, việc thực thi và nhận thức của doanh nghiệp vẫn chưa đồng đều. Nghiên cứu được thực hiện trên các công ty niêm yết HOSE vì đây là sàn giao dịch lớn và đại diện nhất cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Giai đoạn 2009-2015 được chọn để loại bỏ tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và phản ánh giai đoạn thị trường bắt đầu ổn định và phát triển mạnh mẽ hơn, đặc biệt với sự ra đời của giao dịch trực tuyến.
II. Thách thức bất cân xứng thông tin ảnh hưởng thanh khoản
Bất cân xứng thông tin là một trong những rào cản lớn nhất đối với một thị trường chứng khoán hiệu quả và là nguồn gốc của nhiều vấn đề làm giảm tính thanh khoản cổ phiếu. Hiện tượng này xảy ra khi một bên trong giao dịch (thường là ban lãnh đạo doanh nghiệp) nắm giữ nhiều thông tin quan trọng hơn các bên khác (nhà đầu tư bên ngoài). Điều này dẫn đến hai vấn đề chính: lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Nhà đầu tư lo ngại rằng họ đang giao dịch với những người có thông tin nội bộ, dẫn đến việc họ yêu cầu một mức bù rủi ro cao hơn, thể hiện qua chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread) rộng hơn. Hậu quả trực tiếp là chi phí giao dịch tăng lên và tính thanh khoản giảm sút. Các lý thuyết kinh tế, đặc biệt là lý thuyết đại diện, đã cung cấp một khung phân tích sâu sắc về mối quan hệ này. Khi lợi ích của nhà quản lý (người đại diện) không đồng nhất với lợi ích của cổ đông (người chủ), nhà quản lý có thể che giấu thông tin tiêu cực hoặc chỉ công bố thông tin theo hướng có lợi cho bản thân. Một cơ chế quản trị doanh nghiệp yếu kém sẽ làm trầm trọng thêm vấn đề này, tạo ra một môi trường thiếu minh bạch và làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, từ đó kìm hãm sự phát triển lành mạnh của thị trường.
2.1. Lý thuyết đại diện và mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng
Lý thuyết đại diện, do Jensen và Meckling (1976) phát triển, mô tả mối quan hệ giữa chủ thể (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Lý thuyết này giả định rằng cả hai bên đều hành động vì lợi ích cá nhân, dẫn đến xung đột lợi ích tiềm tàng. Nhà quản lý, với lợi thế về thông tin và quyền ra quyết định, có thể theo đuổi các mục tiêu riêng như xây dựng quyền lực, nhận lương thưởng cao, thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Chi phí phát sinh từ mâu thuẫn này, gọi là chi phí đại diện, bao gồm chi phí giám sát và tổn thất do các quyết định không tối ưu. Quản trị doanh nghiệp được xem là cơ chế để giảm thiểu chi phí này bằng cách gắn kết lợi ích của nhà quản lý với cổ đông, thông qua các công cụ như thành lập ủy ban kiểm toán, quy định lương thưởng dựa trên hiệu quả, và đảm bảo sự giám sát của một hội đồng quản trị độc lập.
2.2. Hậu quả của quản trị kém lên niềm tin nhà đầu tư
Một hệ thống quản trị doanh nghiệp kém hiệu quả là mảnh đất màu mỡ cho tình trạng bất cân xứng thông tin. Khi HĐQT thiếu thành viên độc lập, hoặc khi có sự kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch, quyền lực tập trung vào một số ít cá nhân có thể dẫn đến việc thao túng hoặc che giấu thông tin. Việc thiếu minh bạch trong công bố thông tin tài chính và hoạt động làm giảm khả năng của nhà đầu tư trong việc đánh giá đúng giá trị thực của doanh nghiệp. Điều này không chỉ làm giảm khối lượng giao dịch mà còn khiến các nhà đầu tư, đặc biệt là sở hữu của nhà đầu tư tổ chức, trở nên ngần ngại khi tham gia vào thị trường. Niềm tin là tài sản vô hình nhưng cực kỳ quan trọng trên thị trường tài chính. Quản trị kém làm xói mòn niềm tin, tăng chi phí vốn và cuối cùng là làm giảm thanh khoản cổ phiếu một cách đáng kể.
III. Phương pháp đo lường tác động QTDN lên tính thanh khoản
Để kiểm định một cách khoa học tác động của QTDN lên tính thanh khoản, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số qua thời gian và giữa các công ty khác nhau, mang lại kết quả có độ tin cậy cao. Dữ liệu được thu thập từ 158 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE trong 7 năm (2009-2015), tạo thành một bộ dữ liệu cân bằng với 1.106 quan sát. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu và xây dựng các biến số được thực hiện một cách cẩn trọng. Biến độc lập chính là Chỉ số Quản trị Doanh nghiệp (CGI), được xây dựng dựa trên 9 tiêu chuẩn cụ thể. Các biến phụ thuộc là ba thước đo thanh khoản (ILQ, TURN, LR) đã trình bày. Ngoài ra, mô hình hồi quy còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng như quy mô công ty, đòn bẩy, tuổi doanh nghiệp, và đặc biệt là cấu trúc sở hữu. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tách bạch ảnh hưởng thực sự của QTDN, tránh các kết luận sai lệch do các biến nhiễu gây ra. Các kiểm định thống kê nghiêm ngặt như kiểm định Hausman, Breusch-Pagan cũng được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa Pooled OLS, Fixed Effects (FEM) và Random Effects (REM).
3.1. Xây dựng chỉ số quản trị doanh nghiệp CGI toàn diện
Việc đo lường quản trị doanh nghiệp được thực hiện thông qua việc xây dựng chỉ số CGI. Chỉ số này được tổng hợp từ 9 tiêu chuẩn thuộc 4 nhóm chính: Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tiểu ban lương thưởng và Tiểu ban bổ nhiệm. Mỗi tiêu chuẩn nếu được công ty đáp ứng sẽ nhận 1 điểm, ngược lại nhận 0 điểm. Các tiêu chuẩn này bao gồm: tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, tách biệt chức danh Chủ tịch HĐQT và CEO, tỷ lệ sở hữu của thành viên HĐQT, sự hiện diện và tính độc lập của Ban kiểm soát, chuyên môn của Ban kiểm soát, sự tham gia của kiểm toán Big4, và sự hiện diện của các tiểu ban chức năng. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa chất lượng QTDN một cách khách quan, dựa trên các thông lệ quản trị tốt nhất được công nhận rộng rãi. Chỉ số CGI càng cao thể hiện công ty có hệ thống quản trị càng minh bạch và hiệu quả.
3.2. Lựa chọn mô hình hồi quy và xử lý vấn đề nội sinh
Nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy đa dạng để phân tích dữ liệu bảng, bao gồm Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi thực hiện các kiểm định cần thiết, mô hình phù hợp nhất được lựa chọn để đưa ra kết luận. Một thách thức quan trọng trong các nghiên cứu tương tự là vấn đề nội sinh, tức là mối quan hệ hai chiều giữa QTDN và tính thanh khoản (thanh khoản cao có thể thúc đẩy QTDN tốt hơn và ngược lại). Để giải quyết vấn đề này, luận văn đã áp dụng phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) với việc sử dụng biến công cụ. Biến công cụ được xây dựng dựa trên giả định rằng hiệu quả QTDN đã được cải thiện sau khi Thông tư 121/2012/TT-BTC có hiệu lực. Việc sử dụng phương pháp 2SLS giúp tăng cường tính vững chắc và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, khẳng định mối quan hệ nhân quả từ QTDN đến tính thanh khoản.
IV. Vai trò then chốt của HĐQT và Ban kiểm soát trong QTDN
Quản trị doanh nghiệp là một cấu trúc đa tầng, trong đó Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban kiểm soát đóng vai trò là hai trụ cột chính đảm bảo sự giám sát và minh bạch. HĐQT, với vai trò định hướng chiến lược và giám sát ban điều hành, là cơ quan quyền lực cao nhất trong quản lý công ty. Chất lượng của HĐQT phụ thuộc rất nhiều vào thành phần và cấu trúc của nó. Một HĐQT mạnh cần có sự cân bằng giữa các thành viên điều hành và không điều hành, đặc biệt là các thành viên độc lập. Các thành viên độc lập không có các mối quan hệ lợi ích với công ty, giúp họ đưa ra những phán quyết khách quan, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Bên cạnh đó, Ban kiểm soát (hoặc ủy ban kiểm toán) hoạt động như một cơ quan giám sát độc lập, có chức năng rà soát báo cáo tài chính, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và làm việc trực tiếp với kiểm toán viên bên ngoài. Sự độc lập và chuyên môn của Ban kiểm soát là yếu tố sống còn để đảm bảo tính trung thực của thông tin tài chính được công bố. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các công ty có HĐQT và Ban kiểm soát hoạt động hiệu quả thường có mức độ bất cân xứng thông tin thấp hơn, từ đó cải thiện đáng kể tính thanh khoản cổ phiếu.
4.1. Tầm quan trọng của thành viên độc lập trong HĐQT
Thành viên hội đồng quản trị độc lập được xem là "người gác đền" cho lợi ích của cổ đông. Họ mang đến góc nhìn khách quan, không bị chi phối bởi các lợi ích của ban điều hành. Theo các thông lệ tốt nhất, ít nhất một phần ba HĐQT nên là thành viên độc lập. Sự hiện diện của họ giúp tăng cường chức năng giám sát, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như phê duyệt các giao dịch với bên liên quan, quyết định lương thưởng cho lãnh đạo cấp cao, và bổ nhiệm nhân sự chủ chốt. Khi nhà đầu tư thấy rằng HĐQT có một tỷ lệ thành viên độc lập đáng kể, họ sẽ tin tưởng hơn vào các quyết định và thông tin do công ty cung cấp, từ đó sẵn sàng giao dịch cổ phiếu của công ty hơn.
4.2. Chức năng giám sát của Ủy ban kiểm toán độc lập
Sự hiện diện của một ủy ban kiểm toán (Ban kiểm soát) có chuyên môn và độc lập là một tiêu chuẩn quan trọng trong chỉ số CGI. Cơ quan này đóng vai trò trung gian quan trọng giữa HĐQT, ban điều hành và kiểm toán viên độc lập. Chức năng chính của họ là đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn của báo cáo tài chính. Một Ban kiểm soát mạnh, với các thành viên có kiến thức về kế toán, kiểm toán, sẽ có khả năng chất vấn ban điều hành và đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc công ty được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán lớn (Big4) cũng là một dấu hiệu tích cực, thường đi kèm với một Ban kiểm soát hoạt động hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng công bố thông tin.
4.3. Ảnh hưởng của việc kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT
Việc một người đồng thời giữ hai chức danh Chủ tịch HĐQT và CEO (kiêm nhiệm CEO) tạo ra sự tập trung quyền lực quá lớn, có thể làm suy yếu cơ chế giám sát. Chủ tịch HĐQT có nhiệm vụ dẫn dắt HĐQT để giám sát CEO, nhưng khi hai vai trò này là một, chức năng giám sát trở nên hình thức. Việc tách biệt hai chức danh này được coi là một thông lệ quản trị tốt, giúp tạo ra sự cân bằng quyền lực và tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này đảm bảo rằng các quyết định chiến lược được thảo luận và phê duyệt một cách độc lập, thay vì bị chi phối bởi một cá nhân duy nhất, qua đó giảm rủi ro cho cổ đông và tăng cường sự minh bạch.
V. Kết quả nghiên cứu QTDN cải thiện thanh khoản tại HOSE
Kết quả từ mô hình hồi quy của luận văn đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ủng hộ giả thuyết rằng quản trị doanh nghiệp tốt có tác động tích cực đến tính thanh khoản cổ phiếu của các công ty niêm yết HOSE. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy có mối tương quan âm và có ý nghĩa thống kê giữa chỉ số CGI và chỉ số kém thanh khoản ILQ. Điều này có nghĩa là khi điểm CGI tăng lên (QTDN tốt hơn), mức độ kém thanh khoản của cổ phiếu giảm xuống. Tác động của QTDN vẫn giữ nguyên ý nghĩa ngay cả sau khi kiểm soát các yếu tố khác. Về mặt kinh tế, tác động này cũng rất đáng kể, cho thấy việc cải thiện dù chỉ một vài tiêu chuẩn quản trị cũng có thể mang lại lợi ích rõ rệt về mặt thanh khoản. Kết quả này nhất quán với nhiều nghiên cứu quốc tế như của Chung, Elder và Kim (2010) và Prommin và cộng sự (2014), khẳng định rằng QTDN là một công cụ hiệu quả để giảm bất cân xứng thông tin, tăng niềm tin nhà đầu tư và qua đó thúc đẩy một thị trường vốn hiệu quả hơn. Các phát hiện này đặc biệt quan trọng đối với một thị trường mới nổi như thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi mà sự minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư vẫn là những ưu tiên hàng đầu.
5.1. Phân tích tác động của QTDN lên các chỉ số thanh khoản
Kết quả hồi quy cho thấy biến CGI có hệ số âm (-0,134) và ý nghĩa thống kê ở mức 5% đối với biến phụ thuộc ILQ trong mô hình Pooled OLS. Kết quả tương tự cũng được tìm thấy ở các mô hình FEM và REM. Điều này chứng tỏ một cách vững chắc rằng khi chất lượng quản trị doanh nghiệp được cải thiện, cổ phiếu sẽ trở nên thanh khoản hơn. Mặc dù tác động lên hai chỉ số TURN và LR không rõ ràng về mặt thống kê trong tất cả các mô hình, kết quả nhất quán với chỉ số ILQ là bằng chứng mạnh mẽ nhất. Luận văn cũng đi sâu phân tích tác động của từng nhóm chỉ số QTDN và nhận thấy nhóm liên quan đến Ban kiểm soát và công bố thông tin có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn cả, củng cố lập luận rằng cơ chế chính mà QTDN tác động đến thanh khoản là thông qua việc giảm bất cân xứng thông tin.
5.2. Các yếu tố khác ảnh hưởng quy mô đòn bẩy và sở hữu
Bên cạnh QTDN, mô hình cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến tính thanh khoản khác. Quy mô công ty (SIZE) có tác động tích cực đến thanh khoản; các công ty lớn hơn thường minh bạch và được theo dõi chặt chẽ hơn, do đó cổ phiếu của họ có tính thanh khoản cao hơn. Ngược lại, cấu trúc sở hữu tập trung (OWN) có tác động tiêu cực mạnh mẽ. Khi tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn cao, quyền lực bị chi phối, làm tăng nguy cơ bất cân xứng thông tin và giảm thanh khoản. Điều này cho thấy rằng bên cạnh việc cải thiện các quy tắc QTDN, việc thúc đẩy một cơ cấu sở hữu phân tán hơn cũng là một yếu tố quan trọng để tăng tính hiệu quả cho thị trường. Tỷ lệ đòn bẩy (LEV) cao cũng có xu hướng làm giảm tính thanh khoản, có thể do rủi ro tài chính gia tăng.
VI. Kiến nghị giải pháp nâng cao QTDN và hiệu quả thị trường
Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể và thiết thực nhằm nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu tại Việt Nam. Các kiến nghị này không chỉ nhắm đến bản thân các doanh nghiệp mà còn hướng tới các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường. Đối với các công ty niêm yết HOSE, việc chủ động cải thiện các tiêu chuẩn QTDN không nên được xem là một gánh nặng chi phí tuân thủ, mà là một khoản đầu tư chiến lược để nâng cao giá trị và thu hút vốn. Việc tăng cường vai trò của thành viên HĐQT độc lập, tách bạch chức danh Chủ tịch và CEO, và nâng cao chất lượng công bố thông tin là những bước đi cụ thể có thể tạo ra tác động tức thì. Đối với các cơ quan quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát việc thực thi và có thể xem xét áp dụng các cơ chế khuyến khích, vinh danh những doanh nghiệp có thực hành QTDN tốt. Về lâu dài, một nền tảng QTDN vững chắc sẽ là chìa khóa để thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững, minh bạch và hiệu quả, hội nhập sâu rộng hơn vào thị trường tài chính toàn cầu.
6.1. Đề xuất cho các công ty niêm yết trên sàn HOSE
Các công ty niêm yết HOSE cần nhận thức rõ ràng về lợi ích của QTDN tốt. Cụ thể, doanh nghiệp nên: (1) Tăng số lượng và chất lượng thành viên HĐQT độc lập, đảm bảo họ thực sự khách quan và có chuyên môn. (2) Thực hiện nghiêm túc việc tách biệt vai trò Chủ tịch HĐQT và CEO để tăng cường giám sát. (3) Đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ và nâng cao năng lực của ủy ban kiểm toán. (4) Minh bạch hóa chính sách lương thưởng và quy trình bổ nhiệm. (5) Nâng cao chất lượng Báo cáo thường niên, cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời không chỉ về tài chính mà còn về các khía cạnh quản trị. Những cải thiện này sẽ giúp giảm chi phí vốn và tăng sức hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư, đặc biệt là sở hữu của nhà đầu tư tổ chức.
6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và mở ra các hướng phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu quan sát bao gồm cả các công ty trên sàn HNX và UPCoM để có cái nhìn toàn diện hơn. Hơn nữa, có thể sử dụng các thước đo QTDN chi tiết hơn hoặc xem xét tác động của từng thành phần quản trị một cách riêng rẽ. Một hướng đi thú vị khác là phân tích mối quan hệ này trong các giai đoạn thị trường khác nhau (tăng trưởng, suy thoái) để xem liệu tác động của QTDN có thay đổi hay không. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế truyền dẫn từ QTDN đến thanh khoản cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật và thực tiễn về thị trường chứng khoán Việt Nam.