Luận văn: Tác động của quản trị DN đến thanh khoản cổ phiếu trên HOSE - Vũ Thị Hà Anh

Luận văn về tác động của quản trị doanh nghiệp lên thanh khoản cổ phiếu tại các công ty niêm yết trên sàn HOSE. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích dữ liệu thực tế.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

120
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tăng thanh khoản cổ phiếu qua quản trị doanh nghiệp

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển, tính thanh khoản cổ phiếu đã trở thành một yếu tố then chốt, thu hút sự quan tâm của cả nhà đầu tư lẫn doanh nghiệp. Một cổ phiếu có tính thanh khoản cao không chỉ giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán mà còn phản ánh sức khỏe và sự minh bạch của công ty. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng quản trị doanh nghiệp (QTDN) hiệu quả là một trong những động lực chính thúc đẩy tính thanh khoản. Một hệ thống QTDN tốt giúp giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin, tăng cường lòng tin và bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Đề tài "Tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu các công ty niêm yết trên sàn HOSE" của tác giả Vũ Thị Hà Anh (2017) đã đi sâu phân tích mối quan hệ này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các công ty phi tài chính trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TPHCM (HOSE) trong giai đoạn 2009-2015, một giai đoạn đầy biến động và phát triển của thị trường. Mục tiêu chính là kiểm định liệu các thông lệ QTDN tốt có thực sự cải thiện được khối lượng giao dịch và giảm chênh lệch giá mua bán hay không. Việc hiểu rõ cơ chế này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, cung cấp những gợi ý chính sách quan trọng cho cả cơ quan quản lý và các doanh nghiệp đang tìm cách nâng cao giá trị trên thị trường.

1.1. Định nghĩa quản trị doanh nghiệp QTDN hiệu quả

Theo Viện Kế toán Công chứng Anh và xứ Wales (ICAEW), quản trị doanh nghiệp là hệ thống các quy tắc, thông lệ và quy trình mà qua đó một doanh nghiệp được điều hành và kiểm soát. Trọng tâm của hệ thống này là Hội đồng quản trị (HĐQT), chịu trách nhiệm thiết lập mục tiêu chiến lược, giám sát hoạt động quản lý và báo cáo cho cổ đông. Một hệ thống QTDN hiệu quả phải đảm bảo sự cân bằng quyền lực, tăng cường trách nhiệm giải trình và tính minh bạch. Các nguyên tắc của OECD (2015) nhấn mạnh vào việc bảo vệ quyền lợi cổ đông, đối xử công bằng, công bố thông tin kịp thời và vai trò của các bên liên quan. Trong bối cảnh Việt Nam, Thông tư 121/2012/TT-BTC đã đặt ra một khuôn khổ pháp lý quan trọng, tuy nhiên việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. QTDN tốt không chỉ là tuân thủ luật pháp, mà còn là cam kết xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.2. Các thước đo tính thanh khoản cổ phiếu phổ biến

Để đánh giá tính thanh khoản cổ phiếu, các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều thước đo khác nhau. Luận văn của Vũ Thị Hà Anh (2017) đã áp dụng ba chỉ số chính. Thứ nhất là chỉ số kém thanh khoản ILQ của Amihud (2002), đo lường mức độ thay đổi giá cổ phiếu so với một đơn vị giá trị giao dịch. Chỉ số ILQ càng cao, tính thanh khoản càng thấp. Thứ hai là tỷ lệ vòng quay cổ phiếu (TURN), được tính bằng số lượng cổ phiếu giao dịch trên tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Tỷ lệ TURN cao cho thấy cổ phiếu được mua bán thường xuyên, tức có tính thanh khoản tốt. Cuối cùng là chỉ số thanh khoản LR, tính bằng tổng khối lượng giao dịch chia cho giá trị tuyệt đối của tỷ suất sinh lợi. Chỉ số này phản ánh khả năng thị trường hấp thụ một lượng lớn giao dịch mà không gây biến động giá mạnh. Việc sử dụng đồng thời nhiều thước đo giúp kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và tính bao quát cao hơn.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Việt Nam là một thị trường mới nổi với nhiều đặc điểm riêng. Các doanh nghiệp chủ yếu dựa vào vốn vay ngân hàng và phát hành cổ phiếu, khiến tính thanh khoản trở thành mối quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, thị trường còn tồn tại tình trạng bất cân xứng thông tin nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả và thanh khoản chung. Mặc dù đã có các quy định về QTDN như Thông tư 121, việc thực thi và nhận thức của doanh nghiệp vẫn chưa đồng đều. Nghiên cứu được thực hiện trên các công ty niêm yết HOSE vì đây là sàn giao dịch lớn và đại diện nhất cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Giai đoạn 2009-2015 được chọn để loại bỏ tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và phản ánh giai đoạn thị trường bắt đầu ổn định và phát triển mạnh mẽ hơn, đặc biệt với sự ra đời của giao dịch trực tuyến.

II. Thách thức bất cân xứng thông tin ảnh hưởng thanh khoản

Bất cân xứng thông tin là một trong những rào cản lớn nhất đối với một thị trường chứng khoán hiệu quả và là nguồn gốc của nhiều vấn đề làm giảm tính thanh khoản cổ phiếu. Hiện tượng này xảy ra khi một bên trong giao dịch (thường là ban lãnh đạo doanh nghiệp) nắm giữ nhiều thông tin quan trọng hơn các bên khác (nhà đầu tư bên ngoài). Điều này dẫn đến hai vấn đề chính: lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Nhà đầu tư lo ngại rằng họ đang giao dịch với những người có thông tin nội bộ, dẫn đến việc họ yêu cầu một mức bù rủi ro cao hơn, thể hiện qua chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread) rộng hơn. Hậu quả trực tiếp là chi phí giao dịch tăng lên và tính thanh khoản giảm sút. Các lý thuyết kinh tế, đặc biệt là lý thuyết đại diện, đã cung cấp một khung phân tích sâu sắc về mối quan hệ này. Khi lợi ích của nhà quản lý (người đại diện) không đồng nhất với lợi ích của cổ đông (người chủ), nhà quản lý có thể che giấu thông tin tiêu cực hoặc chỉ công bố thông tin theo hướng có lợi cho bản thân. Một cơ chế quản trị doanh nghiệp yếu kém sẽ làm trầm trọng thêm vấn đề này, tạo ra một môi trường thiếu minh bạch và làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, từ đó kìm hãm sự phát triển lành mạnh của thị trường.

2.1. Lý thuyết đại diện và mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng

Lý thuyết đại diện, do Jensen và Meckling (1976) phát triển, mô tả mối quan hệ giữa chủ thể (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Lý thuyết này giả định rằng cả hai bên đều hành động vì lợi ích cá nhân, dẫn đến xung đột lợi ích tiềm tàng. Nhà quản lý, với lợi thế về thông tin và quyền ra quyết định, có thể theo đuổi các mục tiêu riêng như xây dựng quyền lực, nhận lương thưởng cao, thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Chi phí phát sinh từ mâu thuẫn này, gọi là chi phí đại diện, bao gồm chi phí giám sát và tổn thất do các quyết định không tối ưu. Quản trị doanh nghiệp được xem là cơ chế để giảm thiểu chi phí này bằng cách gắn kết lợi ích của nhà quản lý với cổ đông, thông qua các công cụ như thành lập ủy ban kiểm toán, quy định lương thưởng dựa trên hiệu quả, và đảm bảo sự giám sát của một hội đồng quản trị độc lập.

2.2. Hậu quả của quản trị kém lên niềm tin nhà đầu tư

Một hệ thống quản trị doanh nghiệp kém hiệu quả là mảnh đất màu mỡ cho tình trạng bất cân xứng thông tin. Khi HĐQT thiếu thành viên độc lập, hoặc khi có sự kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch, quyền lực tập trung vào một số ít cá nhân có thể dẫn đến việc thao túng hoặc che giấu thông tin. Việc thiếu minh bạch trong công bố thông tin tài chính và hoạt động làm giảm khả năng của nhà đầu tư trong việc đánh giá đúng giá trị thực của doanh nghiệp. Điều này không chỉ làm giảm khối lượng giao dịch mà còn khiến các nhà đầu tư, đặc biệt là sở hữu của nhà đầu tư tổ chức, trở nên ngần ngại khi tham gia vào thị trường. Niềm tin là tài sản vô hình nhưng cực kỳ quan trọng trên thị trường tài chính. Quản trị kém làm xói mòn niềm tin, tăng chi phí vốn và cuối cùng là làm giảm thanh khoản cổ phiếu một cách đáng kể.

III. Phương pháp đo lường tác động QTDN lên tính thanh khoản

Để kiểm định một cách khoa học tác động của QTDN lên tính thanh khoản, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số qua thời gian và giữa các công ty khác nhau, mang lại kết quả có độ tin cậy cao. Dữ liệu được thu thập từ 158 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE trong 7 năm (2009-2015), tạo thành một bộ dữ liệu cân bằng với 1.106 quan sát. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu và xây dựng các biến số được thực hiện một cách cẩn trọng. Biến độc lập chính là Chỉ số Quản trị Doanh nghiệp (CGI), được xây dựng dựa trên 9 tiêu chuẩn cụ thể. Các biến phụ thuộc là ba thước đo thanh khoản (ILQ, TURN, LR) đã trình bày. Ngoài ra, mô hình hồi quy còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng như quy mô công ty, đòn bẩy, tuổi doanh nghiệp, và đặc biệt là cấu trúc sở hữu. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tách bạch ảnh hưởng thực sự của QTDN, tránh các kết luận sai lệch do các biến nhiễu gây ra. Các kiểm định thống kê nghiêm ngặt như kiểm định Hausman, Breusch-Pagan cũng được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa Pooled OLS, Fixed Effects (FEM) và Random Effects (REM).

3.1. Xây dựng chỉ số quản trị doanh nghiệp CGI toàn diện

Việc đo lường quản trị doanh nghiệp được thực hiện thông qua việc xây dựng chỉ số CGI. Chỉ số này được tổng hợp từ 9 tiêu chuẩn thuộc 4 nhóm chính: Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tiểu ban lương thưởng và Tiểu ban bổ nhiệm. Mỗi tiêu chuẩn nếu được công ty đáp ứng sẽ nhận 1 điểm, ngược lại nhận 0 điểm. Các tiêu chuẩn này bao gồm: tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, tách biệt chức danh Chủ tịch HĐQT và CEO, tỷ lệ sở hữu của thành viên HĐQT, sự hiện diện và tính độc lập của Ban kiểm soát, chuyên môn của Ban kiểm soát, sự tham gia của kiểm toán Big4, và sự hiện diện của các tiểu ban chức năng. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa chất lượng QTDN một cách khách quan, dựa trên các thông lệ quản trị tốt nhất được công nhận rộng rãi. Chỉ số CGI càng cao thể hiện công ty có hệ thống quản trị càng minh bạch và hiệu quả.

3.2. Lựa chọn mô hình hồi quy và xử lý vấn đề nội sinh

Nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy đa dạng để phân tích dữ liệu bảng, bao gồm Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi thực hiện các kiểm định cần thiết, mô hình phù hợp nhất được lựa chọn để đưa ra kết luận. Một thách thức quan trọng trong các nghiên cứu tương tự là vấn đề nội sinh, tức là mối quan hệ hai chiều giữa QTDN và tính thanh khoản (thanh khoản cao có thể thúc đẩy QTDN tốt hơn và ngược lại). Để giải quyết vấn đề này, luận văn đã áp dụng phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) với việc sử dụng biến công cụ. Biến công cụ được xây dựng dựa trên giả định rằng hiệu quả QTDN đã được cải thiện sau khi Thông tư 121/2012/TT-BTC có hiệu lực. Việc sử dụng phương pháp 2SLS giúp tăng cường tính vững chắc và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, khẳng định mối quan hệ nhân quả từ QTDN đến tính thanh khoản.

IV. Vai trò then chốt của HĐQT và Ban kiểm soát trong QTDN

Quản trị doanh nghiệp là một cấu trúc đa tầng, trong đó Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban kiểm soát đóng vai trò là hai trụ cột chính đảm bảo sự giám sát và minh bạch. HĐQT, với vai trò định hướng chiến lược và giám sát ban điều hành, là cơ quan quyền lực cao nhất trong quản lý công ty. Chất lượng của HĐQT phụ thuộc rất nhiều vào thành phần và cấu trúc của nó. Một HĐQT mạnh cần có sự cân bằng giữa các thành viên điều hành và không điều hành, đặc biệt là các thành viên độc lập. Các thành viên độc lập không có các mối quan hệ lợi ích với công ty, giúp họ đưa ra những phán quyết khách quan, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Bên cạnh đó, Ban kiểm soát (hoặc ủy ban kiểm toán) hoạt động như một cơ quan giám sát độc lập, có chức năng rà soát báo cáo tài chính, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và làm việc trực tiếp với kiểm toán viên bên ngoài. Sự độc lập và chuyên môn của Ban kiểm soát là yếu tố sống còn để đảm bảo tính trung thực của thông tin tài chính được công bố. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các công ty có HĐQT và Ban kiểm soát hoạt động hiệu quả thường có mức độ bất cân xứng thông tin thấp hơn, từ đó cải thiện đáng kể tính thanh khoản cổ phiếu.

4.1. Tầm quan trọng của thành viên độc lập trong HĐQT

Thành viên hội đồng quản trị độc lập được xem là "người gác đền" cho lợi ích của cổ đông. Họ mang đến góc nhìn khách quan, không bị chi phối bởi các lợi ích của ban điều hành. Theo các thông lệ tốt nhất, ít nhất một phần ba HĐQT nên là thành viên độc lập. Sự hiện diện của họ giúp tăng cường chức năng giám sát, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như phê duyệt các giao dịch với bên liên quan, quyết định lương thưởng cho lãnh đạo cấp cao, và bổ nhiệm nhân sự chủ chốt. Khi nhà đầu tư thấy rằng HĐQT có một tỷ lệ thành viên độc lập đáng kể, họ sẽ tin tưởng hơn vào các quyết định và thông tin do công ty cung cấp, từ đó sẵn sàng giao dịch cổ phiếu của công ty hơn.

4.2. Chức năng giám sát của Ủy ban kiểm toán độc lập

Sự hiện diện của một ủy ban kiểm toán (Ban kiểm soát) có chuyên môn và độc lập là một tiêu chuẩn quan trọng trong chỉ số CGI. Cơ quan này đóng vai trò trung gian quan trọng giữa HĐQT, ban điều hành và kiểm toán viên độc lập. Chức năng chính của họ là đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn của báo cáo tài chính. Một Ban kiểm soát mạnh, với các thành viên có kiến thức về kế toán, kiểm toán, sẽ có khả năng chất vấn ban điều hành và đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc công ty được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán lớn (Big4) cũng là một dấu hiệu tích cực, thường đi kèm với một Ban kiểm soát hoạt động hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng công bố thông tin.

4.3. Ảnh hưởng của việc kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT

Việc một người đồng thời giữ hai chức danh Chủ tịch HĐQT và CEO (kiêm nhiệm CEO) tạo ra sự tập trung quyền lực quá lớn, có thể làm suy yếu cơ chế giám sát. Chủ tịch HĐQT có nhiệm vụ dẫn dắt HĐQT để giám sát CEO, nhưng khi hai vai trò này là một, chức năng giám sát trở nên hình thức. Việc tách biệt hai chức danh này được coi là một thông lệ quản trị tốt, giúp tạo ra sự cân bằng quyền lực và tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này đảm bảo rằng các quyết định chiến lược được thảo luận và phê duyệt một cách độc lập, thay vì bị chi phối bởi một cá nhân duy nhất, qua đó giảm rủi ro cho cổ đông và tăng cường sự minh bạch.

V. Kết quả nghiên cứu QTDN cải thiện thanh khoản tại HOSE

Kết quả từ mô hình hồi quy của luận văn đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ủng hộ giả thuyết rằng quản trị doanh nghiệp tốt có tác động tích cực đến tính thanh khoản cổ phiếu của các công ty niêm yết HOSE. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy có mối tương quan âm và có ý nghĩa thống kê giữa chỉ số CGI và chỉ số kém thanh khoản ILQ. Điều này có nghĩa là khi điểm CGI tăng lên (QTDN tốt hơn), mức độ kém thanh khoản của cổ phiếu giảm xuống. Tác động của QTDN vẫn giữ nguyên ý nghĩa ngay cả sau khi kiểm soát các yếu tố khác. Về mặt kinh tế, tác động này cũng rất đáng kể, cho thấy việc cải thiện dù chỉ một vài tiêu chuẩn quản trị cũng có thể mang lại lợi ích rõ rệt về mặt thanh khoản. Kết quả này nhất quán với nhiều nghiên cứu quốc tế như của Chung, Elder và Kim (2010) và Prommin và cộng sự (2014), khẳng định rằng QTDN là một công cụ hiệu quả để giảm bất cân xứng thông tin, tăng niềm tin nhà đầu tư và qua đó thúc đẩy một thị trường vốn hiệu quả hơn. Các phát hiện này đặc biệt quan trọng đối với một thị trường mới nổi như thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi mà sự minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư vẫn là những ưu tiên hàng đầu.

5.1. Phân tích tác động của QTDN lên các chỉ số thanh khoản

Kết quả hồi quy cho thấy biến CGI có hệ số âm (-0,134) và ý nghĩa thống kê ở mức 5% đối với biến phụ thuộc ILQ trong mô hình Pooled OLS. Kết quả tương tự cũng được tìm thấy ở các mô hình FEM và REM. Điều này chứng tỏ một cách vững chắc rằng khi chất lượng quản trị doanh nghiệp được cải thiện, cổ phiếu sẽ trở nên thanh khoản hơn. Mặc dù tác động lên hai chỉ số TURN và LR không rõ ràng về mặt thống kê trong tất cả các mô hình, kết quả nhất quán với chỉ số ILQ là bằng chứng mạnh mẽ nhất. Luận văn cũng đi sâu phân tích tác động của từng nhóm chỉ số QTDN và nhận thấy nhóm liên quan đến Ban kiểm soát và công bố thông tin có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn cả, củng cố lập luận rằng cơ chế chính mà QTDN tác động đến thanh khoản là thông qua việc giảm bất cân xứng thông tin.

5.2. Các yếu tố khác ảnh hưởng quy mô đòn bẩy và sở hữu

Bên cạnh QTDN, mô hình cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến tính thanh khoản khác. Quy mô công ty (SIZE) có tác động tích cực đến thanh khoản; các công ty lớn hơn thường minh bạch và được theo dõi chặt chẽ hơn, do đó cổ phiếu của họ có tính thanh khoản cao hơn. Ngược lại, cấu trúc sở hữu tập trung (OWN) có tác động tiêu cực mạnh mẽ. Khi tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn cao, quyền lực bị chi phối, làm tăng nguy cơ bất cân xứng thông tin và giảm thanh khoản. Điều này cho thấy rằng bên cạnh việc cải thiện các quy tắc QTDN, việc thúc đẩy một cơ cấu sở hữu phân tán hơn cũng là một yếu tố quan trọng để tăng tính hiệu quả cho thị trường. Tỷ lệ đòn bẩy (LEV) cao cũng có xu hướng làm giảm tính thanh khoản, có thể do rủi ro tài chính gia tăng.

VI. Kiến nghị giải pháp nâng cao QTDN và hiệu quả thị trường

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể và thiết thực nhằm nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu tại Việt Nam. Các kiến nghị này không chỉ nhắm đến bản thân các doanh nghiệp mà còn hướng tới các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường. Đối với các công ty niêm yết HOSE, việc chủ động cải thiện các tiêu chuẩn QTDN không nên được xem là một gánh nặng chi phí tuân thủ, mà là một khoản đầu tư chiến lược để nâng cao giá trị và thu hút vốn. Việc tăng cường vai trò của thành viên HĐQT độc lập, tách bạch chức danh Chủ tịch và CEO, và nâng cao chất lượng công bố thông tin là những bước đi cụ thể có thể tạo ra tác động tức thì. Đối với các cơ quan quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát việc thực thi và có thể xem xét áp dụng các cơ chế khuyến khích, vinh danh những doanh nghiệp có thực hành QTDN tốt. Về lâu dài, một nền tảng QTDN vững chắc sẽ là chìa khóa để thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững, minh bạch và hiệu quả, hội nhập sâu rộng hơn vào thị trường tài chính toàn cầu.

6.1. Đề xuất cho các công ty niêm yết trên sàn HOSE

Các công ty niêm yết HOSE cần nhận thức rõ ràng về lợi ích của QTDN tốt. Cụ thể, doanh nghiệp nên: (1) Tăng số lượng và chất lượng thành viên HĐQT độc lập, đảm bảo họ thực sự khách quan và có chuyên môn. (2) Thực hiện nghiêm túc việc tách biệt vai trò Chủ tịch HĐQT và CEO để tăng cường giám sát. (3) Đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ và nâng cao năng lực của ủy ban kiểm toán. (4) Minh bạch hóa chính sách lương thưởng và quy trình bổ nhiệm. (5) Nâng cao chất lượng Báo cáo thường niên, cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời không chỉ về tài chính mà còn về các khía cạnh quản trị. Những cải thiện này sẽ giúp giảm chi phí vốn và tăng sức hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư, đặc biệt là sở hữu của nhà đầu tư tổ chức.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và mở ra các hướng phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu quan sát bao gồm cả các công ty trên sàn HNX và UPCoM để có cái nhìn toàn diện hơn. Hơn nữa, có thể sử dụng các thước đo QTDN chi tiết hơn hoặc xem xét tác động của từng thành phần quản trị một cách riêng rẽ. Một hướng đi thú vị khác là phân tích mối quan hệ này trong các giai đoạn thị trường khác nhau (tăng trưởng, suy thoái) để xem liệu tác động của QTDN có thay đổi hay không. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế truyền dẫn từ QTDN đến thanh khoản cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật và thực tiễn về thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài - Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây - Chương 3: Các giả thuyết và mô hình - Chương 4: Kết quả nghiên cứu - Chương 5: Kết luận TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Khái niệm về quản trị doanh nghiệp Theo khái niệm của ICAEW – Viện Kế toán Công Chứng Vương quốc Anh và xứ Wales, quản trị doanh nghiệp là một hệ thống mà theo đó một doanh nghiệp được quản trị và kiểm soát. Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm đối với quản trị công ty.

Vai trò của cổ đông trong quản trị công ty là bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị và kiểm soát viên và đảm bảo việc áp dụng một cấu trúc quản trị doanh nghiệp phù hợp. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị bao gồm thiết lập mục tiêu chiến lược của công ty, lãnh đạo để các mục tiêu đó được thực hiện, giám sát việc quản lý kinh doanh và báo cáo cho các cổ đông. Do đó, quản trị doanh nghiệp là tất cả những gì mà Hội đồng quản trị của một công ty làm và cách thức mà họ xây dựng giá trị của công ty đó, nó được phân biệt với hoạt động quản lý hàng ngày của Ban giám đốc. Đối với các công ty niêm yết ở Anh, quản trị doanh nghiệp là một phần của hệ thống luật pháp có tên là Các Quy Tắc Quản Trị Doanh Nghiệp Anh (the UK Corporate Governance Code) áp dụng cho kỳ kế toán bắt đầu từ và sau 29 tháng 6 năm 2010 và từ đó một Quy Chế Niêm Yết (Listing Regime) mới cũng được giới thiệu vào tháng 4 năm 2010, áp dụng cho tất cả các công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán London – Premium Listing không phân biệt những công ty này được thành lập ở Anh hay ở nơi khác.

Quản trị doanh nghiệp cũng có tác dụng đến các công ty không niêm yết bởi vì về cơ bản thì nó cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một trong những phát triển thú vị trong những năm gần đây là cách mà cái tên: quản trị “doanh nghiệp” được sử dụng để đề cập đến các vấn đề về quản trị và trách nhiệm giải trình vượt ra khỏi phạm vi doanh nghiệp. Điều này có thể gây nhầm lẫn vì Quản Trị Doanh Nghiệp Anh (UK Corporate Governance) đã được xây TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 dựng và phát triển để giải quyết vấn đề về quản trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết và không được thiết kế để bao quát hết tất cả các loại hình tổ chức có cấu trúc trách nhiệm giải trình khác nhau. Nhiều nghiên cứu khoa học kết luận rằng những công ty được quản trị hiệu quả thì sẽ có kết quả kinh doanh tốt hơn.

Theo bài nghiên cứu của Lê Minh Toàn (nghiên cứu sinh) và Gordon Walker (giáo sư) trường đại học Luật La Trobe - Australia, quản trị doanh nghiệp là cấu trúc và quy trình cho định hướng và việc kiểm soát của một công ty. Quản trị doanh nghiệp xác định vai trò của Ban giám đốc, Hội đồng quản trị, cổ đông kiểm soát, cổ đông thiểu số và các bên liên quan khác. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả sẽ nâng cao hoạt động của công ty, tăng khả năng huy động các nguồn vốn bên ngoài và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Đối với những quốc gia phát triển, việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp có thể đáp ứng được rất nhiều mục tiêu chính sách xã hội quan trọng.

Quản trị doanh nghiệp tốt làm giảm độ nhạy cảm của thị trường mới nổi đối với khủng hoảng tài chính, giảm chi phí giao dịch và chi phí sử dụng vốn và phát triển thị trường vốn. Ngược lại, quản trị doanh nghiệp kém làm giảm tự tin của nhà đầu tư và hạn chế đầu tư bên ngoài. Ngoài ra, các quỹ lương hưu tiếp tục đầu tư nhiều hơn vào thị trường vốn, quản trị doanh nghiệp tốt là cấp thiết để bảo vệ nguồn tiết kiệm hưu trí. Tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp đã được lưu ý tại nhiều quốc gia và tổ chức.

Cụ thể như OECD, với những thành viên và các quỹ đầu tư từ các quốc gia có nền kinh tế thị trường, đã phát triển những nguyên tắc quản trị doanh nghiệp có tính ứng dụng quốc tế tốt nhất. Các Nguyên Tắc Quản Trị Doanh Nghiệp OECD (Các nguyên tắc OECD) được xuất bản đầu tiên vào năm 1999 (OECD 1999) và được cập nhật vào năm 2004 (OECD 2004) bổ sung một quy tắc mới mở rộng hơn phạm vi của quản trị doanh nghiệp sang cách nhìn của hiệu quả công việc. Một bài nhận xét về những quy tắc này bắt đầu vào năm 2014 và sau đó những quy tắc được cập nhật ra đời vào tháng 9 năm 2015, có tên Các Nguyên Tắc Quản Trị Doanh Nghiệp OECD/G20 (OECD 2015). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Theo CPA Australia – một tổ chức nghề nghiệp của Australia thì Các Nguyên Tắc OECD là quy tắc chung và dựa trên nguyên tắc (principles based).

Các Nguyên Tắc OECD là “những hướng dẫn mang tính ứng dụng” và không phải viết riêng cho các công ty hoặc cho các thành viên Hội đồng quản trị. Các nguyên tắc này được viết ra để các chính phủ có thể ứng dụng vào luật pháp của từng quốc gia bằng những hướng dẫn phù hợp. Chúng cũng có giá trị trong việc đảm bảo các hướng dẫn về quản trị doanh nghiệp được phát triển bởi nhiều quốc gia khác nhau thống nhất với Các Nguyên Tắc OECD. Các Nguyên Tắc OECD có thể được sử dụng như là một khung hướng dẫn cho tổ chức tìm kiếm lợi nhuận và các tổ chức phi lợi nhuận.

Các Nguyên Tắc OECD có 6 nguyên tắc: 1. Đảm bảo nguyên tắc của một khung quản trị doanh nghiệp hiệu quả; 2. Đảm bảo quyền lợi và đối xử công bằng giữa các cổ đông và các chức năng chính của chủ sở hữu; 3. Các nhà đầu tư tổ chức, thị trường chứng khoán và các tổ chức tài chính trung gian khác; 4.

Vai trò của các bên liên quan trong quản trị doanh nghiệp; 5. Công bố và tính minh bạch; và 6. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị. Mối quan hệ giữa bất cân xứng thông tin và tính thanh khoản cổ phiếu Theo các nhà kinh tế học, bất cân xứng thông tin có thể xảy ra khi các bên tham gia giao dịch cố tình che đậy thông tin, người mua không có thông tin xác thực, đầy đủ và kịp thời nên dẫn tới trả giá thấp hơn giá trị thực của hàng hóa.

Hậu quả là người bán không còn động lực để sản xuất hàng hóa có giá trị và có xu hướng cung cấp những sản phẩm trung bình trên thị trường. Bất cân xứng thông tin là một thất bại của thị trường và nó làm giảm mức độ tự tin của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, từ đó làm giảm mức độ thanh khoản như sự biến động tỷ suất sinh lợi, khối lượng giao dịch. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin Các lý thuyết liên quan chỉ ra mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin: lý thuyết đại diện (agency theory), lý thuyết quản lý (theory of entrenchment) và lý thuyết quản lý (theory of stewardship).

- Lý thuyết đại diện (agency theory) Lý thuyết đại diện được phát triển bởi Jensen và Meckling trong một công bố năm 1976. Lý thuyết đại diện nhìn nhận quản trị doanh nghiệp thông qua mối quan hệ giữa các những người đại diện - nhà quản lý (agents) và những chủ thể - cổ đông (principals). Lý thuyết đại diện nói chung bao gồm việc trao quyền lực cho các cá nhân hoặc các nhóm để hành động đại diện cho những người khác. Những người đại diện được phép hành động và ra quyết định thay mặt cho những chủ thể và tuân thủ theo những điều khoản quy định của việc giao quyền và các nguyên tắc khi thực thi quyền đã được giao đó.

Trong khi những đại diện được kì vọng là sẽ hành động thay mặt cho chủ thể, nguyên tắc đại diện cho rằng người đại diện có thể không hành động vì quyền lợi tốt nhất của chủ thể. Giả định cơ bản của lý thuyết đại diện là tất cả các bên đều là những người lý trí hành động vì mục đích tối đa hóa lợi ích của bản thân, điều này có nghĩa là những người đại diện có thể theo đuổi những mục tiêu khác với mục tiêu của chủ thể. Do đó, mâu thuẫn tiềm tàng có thể nảy sinh và những công cụ như quản trị doanh nghiệp phải được thực hiện để đảm bảo rằng những người đại diện sẽ hành động một cách phù hợp. Những người đại diện do đó phải hiểu biết hết về các khái niệm và các nguyên tắc của việc quản trị hiệu quả và phải tuân thủ các điều khoản quy định của việc giao quyền và các nguyên tắc khi thực thi quyền đã được giao đó.

Jensen và Meckling định nghĩa về lý thuyết đại diện và vấn đề trung tâm của nó như sau: “Một mối quan hệ đại diện được định nghĩa như là một hợp đồng mà theo đó một hoặc nhiều người (chủ thể) ủy quyền cho người khác (người đại diện) thay mặt họ thực hiện một số nhiệm vụ, trong đó bao gồm trao cho người đại diện một số quyền ra quyết định. Nếu cả hai bên đều là những người tối đa hóa lợi ích cá nhân thì có lý TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 do thích đáng để tin rằng người đại diện sẽ không luôn luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ thể” (Jensen và Meckling 1976, trang 308) Hai giả định cơ bản quan trọng của lý thuyết đại diện: 1. Tất cả các cá nhân đều hành động vì lợi ích của bản thân mình. Do đó, tồn tại mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng giữa chủ thể và người đại diện, những người đại diện có xu hướng hành động theo cách tối đa hóa lợi ích của họ trước 2.

Những người đại diện là người có quyền lực vì họ nắm và kiểm soát thông tin tốt hơn và có khả năng ra quyết định. Điều này giúp họ có được lợi ích cá nhân xa hơn. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để gắn kết lợi ích của chủ thể và của người đại diện với nhau, từ đó điều chỉnh hành động vì lợi ích cá nhân và thiếu cung cấp thông tin của những người đại diện để làm giảm chi phí đại diện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ