Luận văn: Ảnh hưởng của điều chỉnh thu nhập & lạc quan quá mức đến quyết định tài trợ

Luận văn về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh thu nhập và lạc quan quá mức lên biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Nghiên cứu tài trợ.

2015

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quyết định tài trợ Giải mã hành vi nhà quản trị

Nghiên cứu về quyết định tài trợ của doanh nghiệp luôn là một chủ đề hấp dẫn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính năng động như Việt Nam. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Xuân Phú với đề tài “Quyết định tài trợ: Sự ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh thu nhập, hành vi lạc quan quá mức lên biến kế toán dồn tích có điều chỉnh” đã đi sâu vào việc phân tích những động cơ tiềm ẩn đằng sau các con số trên báo cáo tài chính (BCTC) khi doanh nghiệp huy động vốn. Luận văn này, dựa trên nền tảng nghiên cứu của Marciukaityte và Szewczyk (2011), tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2006-2013. Mục tiêu chính là làm rõ liệu việc các khoản dồn tích kế toán tăng cao tại thời điểm tài trợ là do nhà quản trị cố tình điều chỉnh thu nhập để thu hút nhà đầu tư, hay do họ thực sự lạc quan về tương lai của doanh nghiệp. Đây là một vấn đề cốt lõi, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch của thông tin và hiệu quả của các quyết định tài trợ cũng như quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để bóc tách và đo lường các hành vi này, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu thị trường chứng khoán Việt Nam

Giai đoạn 2006-2013 là thời kỳ thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đầy biến động. Nhiều doanh nghiệp tận dụng cơ hội để huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu hoặc vay nợ. Tuy nhiên, tài liệu gốc chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: tình trạng chênh lệch số liệu trên báo cáo tài chính trước và sau kiểm toán, sự thiếu minh bạch trong công bố thông tin, và hiệu suất đầu tư kém của các cổ phiếu sau khi phát hành. Nhiều nhà đầu tư thua lỗ nặng sau khi mua cổ phiếu trong các đợt tăng vốn. Vấn đề đặt ra là liệu các nhà quản trị có đang “đánh bóng” số liệu kinh doanh để thu hút vốn hay không. Thực trạng này tạo ra một bối cảnh cấp thiết để nghiên cứu sâu hơn về hành vi điều chỉnh thu nhậphành vi lạc quan quá mức, hai yếu tố tâm lý và quản trị có thể chi phối mạnh mẽ chất lượng thông tin kế toán.

1.2. Tổng quan luận văn của tác giả Lê Xuân Phú 2015

Luận văn của Lê Xuân Phú (2015) là một công trình nghiên cứu thực nghiệm, áp dụng phương pháp của các học giả quốc tế vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX. Mục tiêu của luận văn là kiểm tra xem liệu biến kế toán dồn tích có điều chỉnh – một thước đo cho mức độ điều chỉnh thu nhập – có bị tác động bởi hành vi điều chỉnh thu nhập cơ hội hay hành vi lạc quan quá mức của ban quản trị hay không. Tác giả sử dụng dữ liệu từ BCTC và dữ liệu giao dịch nội bộ để xây dựng mô hình phân tích. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ giúp các nhà đầu tư, nhà phân tích và cơ quan quản lý có cái nhìn sâu sắc hơn về chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt là vào thời điểm huy động vốn từ bên ngoài.

II. Vấn đề điều chỉnh thu nhập và lạc quan quá mức khi tài trợ

Một trong những thách thức lớn nhất đối với nhà đầu tư là đánh giá độ tin cậy của các con số tài chính. Hành vi điều chỉnh thu nhập (earnings management) và hành vi lạc quan quá mức (managerial overoptimism) là hai khái niệm trung tâm giải thích tại sao các con số này có thể bị sai lệch, đặc biệt là xung quanh các sự kiện huy động vốn. Hành vi điều chỉnh thu nhập đề cập đến việc nhà quản trị lợi dụng sự linh hoạt của các chuẩn mực kế toán để làm đẹp báo cáo tài chính, nhằm đạt được một mục tiêu lợi nhuận định trước. Điều này không nhất thiết là gian lận, nhưng làm giảm chất lượng thông tin. Mặt khác, hành vi lạc quan quá mức lại xuất phát từ niềm tin thái quá của nhà quản trị vào triển vọng của công ty, khiến họ đưa ra các ước tính kế toán (như dự phòng nợ xấu, khấu hao) một cách quá tích cực. Việc phân biệt hai hành vi này rất quan trọng: một bên là hành vi cơ hội có chủ đích, một bên là sai lệch do tâm lý. Luận văn đã tìm cách bóc tách hai yếu tố này để xem đâu là động lực chính dẫn đến sự gia tăng của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh khi doanh nghiệp thực hiện quyết định tài trợ.

2.1. Nhận diện hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý

Hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý là việc nhà quản trị chủ động can thiệp vào quy trình báo cáo tài chính để làm sai lệch thông tin, nhằm đánh lừa một số bên liên quan về hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp. Theo các nghiên cứu trước đây như Rangan (1998) và Teoh, Welch, và Wong (1998a, b), các nhà quản trị thường có động cơ phóng đại lợi nhuận trước các đợt phát hành cổ phiếu để đạt được mức giá cao hơn. Họ thực hiện điều này thông qua việc quản lý các khoản mục trên cơ sở kế toán dồn tích, chẳng hạn như ghi nhận doanh thu sớm hơn hoặc trì hoãn ghi nhận chi phí. Công cụ chính để phát hiện hành vi này là phân tích biến kế toán dồn tích có điều chỉnh, phần dồn tích không được giải thích bởi các hoạt động kinh doanh thông thường.

2.2. Tác động của hành vi lạc quan quá mức lên quyết định

Khác với điều chỉnh thu nhập, hành vi lạc quan quá mức không phải là hành vi cơ hội mà là một thiên kiến tâm lý. Các nhà quản trị lạc quan quá mức có xu hướng đánh giá quá cao xác suất thành công của các dự án đầu tư và dòng tiền trong tương lai. Theo Heaton (2002), sự lạc quan này có thể dẫn đến việc họ lựa chọn các chính sách kế toán phản ánh kỳ vọng tích cực đó, ví dụ như trích lập dự phòng thấp hơn. Trong bối cảnh quyết định tài trợ, các nhà quản trị lạc quan tin rằng thị trường đang định giá thấp cổ phiếu của công ty họ, do đó sẽ ưu tiên tài trợ nợ hơn tài trợ vốn cổ phần. Hành vi này cũng có thể làm tăng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh, nhưng nguyên nhân gốc rễ là từ nhận thức sai lệch thay vì ý đồ thao túng.

III. Phương pháp đo lường biến kế toán dồn tích có điều chỉnh

Để lượng hóa mức độ can thiệp vào lợi nhuận, luận văn đã sử dụng một phương pháp kinh tế lượng phổ biến là ước lượng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh (discretionary accruals). Về cơ bản, tổng các khoản dồn tích kế toán được tách thành hai phần: phần không điều chỉnh (phát sinh tự nhiên từ hoạt động kinh doanh) và phần có điều chỉnh (phần chênh lệch được cho là do sự can thiệp của nhà quản trị). Việc ước lượng chính xác phần có điều chỉnh này là chìa khóa để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Luận văn đã áp dụng mô hình Jones điều chỉnh (Modified Jones Model, 1991), một trong những mô hình được công nhận rộng rãi và hiệu quả nhất trong các nghiên cứu về hành vi điều chỉnh thu nhập. Mô hình này sử dụng các biến số như thay đổi doanh thu và giá trị tài sản cố định để dự báo mức dồn tích thông thường. Phần dư (residual) của mô hình hồi quy chính là biến kế toán dồn tích có điều chỉnh, phản ánh mức độ quản lý lợi nhuận. Cách tiếp cận này giúp cung cấp một thước đo khách quan và có hệ thống về chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp khi đưa ra quyết định tài trợ.

3.1. Cơ sở lý thuyết về kế toán dồn tích và các loại biến

Kế toán dồn tích ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, không phụ thuộc vào dòng tiền thực tế. Điều này tạo ra các khoản dồn tích, là chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Các khoản dồn tích được chia thành hai loại: Biến kế toán dồn tích không điều chỉnh (Nondiscretionary Accruals), phản ánh các hoạt động kinh doanh bình thường và đặc thù ngành; và Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh (Discretionary Accruals), phản ánh các lựa chọn kế toán chủ quan của nhà quản trị. Luận văn tập trung vào việc ước lượng loại biến thứ hai này vì nó được xem là đại diện tốt nhất cho hành vi điều chỉnh thu nhập.

3.2. Áp dụng mô hình Jones điều chỉnh để ước lượng

Luận văn sử dụng mô hình Jones điều chỉnh để tách biệt các khoản dồn tích. Dựa trên dữ liệu từ BCTC, mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) được xây dựng để ước tính các tham số. Cụ thể, tổng dồn tích (được tính bằng Lợi nhuận trước khoản bất thường trừ Dòng tiền hoạt động) được hồi quy theo sự thay đổi trong doanh thu và tài sản cố định ròng. Các hệ số ước lượng từ mô hình này được dùng để tính toán phần dồn tích không điều chỉnh. Cuối cùng, biến kế toán dồn tích có điều chỉnh được xác định bằng cách lấy tổng dồn tích thực tế trừ đi phần dồn tích không điều chỉnh đã ước lượng. Phương pháp này cho phép đo lường mức độ can thiệp vào lợi nhuận một cách khoa học.

IV. Bí quyết phân tích hành vi lạc quan qua giao dịch nội bộ

Để phân biệt giữa hành vi điều chỉnh thu nhậphành vi lạc quan quá mức, luận văn cần một thước đo độc lập cho sự lạc quan của nhà quản trị. Một trong những phương pháp hiệu quả được áp dụng là phân tích giao dịch nội bộ (insider trading). Lý thuyết cho rằng, các nhà quản trị lạc quan tin tưởng vào tương lai tươi sáng của công ty và cho rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp. Do đó, họ sẽ có xu hướng mua vào (hoặc không bán ra) cổ phiếu của chính công ty mình, ngay cả khi đang cần huy động vốn. Ngược lại, những nhà quản trị ít lạc quan hơn hoặc đang có ý định điều chỉnh lợi nhuận để bán cổ phiếu giá cao sẽ có xu hướng bán ra. Bằng cách xây dựng một chỉ số dựa trên khối lượng mua và bán ròng của các nhà quản lý, luận văn có thể đo lường mức độ lạc quan. So sánh chỉ số này giữa nhóm doanh nghiệp tài trợ nợtài trợ vốn cổ phần sẽ cung cấp bằng chứng quan trọng để xác định động cơ thực sự đằng sau các quyết định tài trợ và sự biến động của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh.

4.1. Vai trò của giao dịch nội bộ insider trading làm biến đại diện

Theo các nghiên cứu của Malmendier và Tate (2005), giao dịch nội bộ là một biến đại diện mạnh mẽ cho hành vi lạc quan quá mức. Khi nhà quản trị mua cổ phiếu công ty, đó là một tín hiệu cho thấy họ tin vào giá trị nội tại và tiềm năng tăng trưởng. Luận văn đã tính toán "Chỉ số mua và bán nội bộ" theo công thức của John và Lang (1991): (Số lượng CP mua – bán) / (Số lượng CP mua + bán). Chỉ số này dao động từ -1 (chỉ bán) đến +1 (chỉ mua). Một chỉ số dương và cao cho thấy mức độ lạc quan lớn của ban quản trị.

4.2. So sánh chỉ số giao dịch giữa tài trợ nợ và vốn cổ phần

Kết quả phân tích trong luận văn cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Đối với nhóm tài trợ nợ, chỉ số giao dịch nội bộ đạt giá trị dương (0.024) trong năm tài trợ, cho thấy các nhà quản trị có xu hướng mua vào và lạc quan hơn. Ngược lại, ở nhóm tài trợ vốn cổ phần, chỉ số này đạt giá trị âm thấp nhất (-0.478), cho thấy các nhà quản trị có xu hướng bán ra và ít lạc quan hơn. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê và ủng hộ giả thuyết rằng các nhà quản trị chọn tài trợ nợ thường là những người lạc quan hơn về doanh nghiệp của họ, phù hợp với lý thuyết tài chính hành vi.

V. Kết quả luận văn Điều chỉnh thu nhập là yếu tố then chốt

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm của luận văn mang lại những phát hiện quan trọng, góp phần làm sáng tỏ bức tranh về hành vi quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích cho thấy biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của cả hai nhóm doanh nghiệp (tài trợ nợtài trợ vốn cổ phần) đều đạt giá trị dương và đạt đỉnh vào năm thực hiện tài trợ (năm 0). Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy sự tồn tại của hành vi điều chỉnh thu nhập tại thời điểm huy động vốn. Đáng chú ý, độ lớn của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh ở nhóm tài trợ vốn cổ phần cao hơn một cách có ý nghĩa so với nhóm tài trợ nợ. Phát hiện này mâu thuẫn với giả thuyết hành vi lạc quan quá mức (vì nhóm lạc quan hơn là nhóm tài trợ nợ), nhưng lại hoàn toàn ủng hộ giả thuyết hành vi điều chỉnh thu nhập cơ hội. Lý do là nhà quản trị có động cơ mạnh mẽ hơn để thổi phồng lợi nhuận khi phát hành cổ phiếu, vì giá cổ phiếu nhạy cảm hơn với thu nhập được báo cáo so với chi phí vay nợ. Tóm lại, luận văn kết luận rằng hành vi điều chỉnh thu nhập là yếu tố chính giải thích cho sự sai lệch trong BCTC của doanh nghiệp khi huy động vốn.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết

Dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX cho thấy, tại năm tài trợ, giá trị trung bình của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của nhóm tài trợ vốn cổ phần là 11.99%, trong khi của nhóm tài trợ nợ là 7.04%. Cả hai con số đều dương và có ý nghĩa thống kê, khẳng định sự tồn tại của việc quản lý lợi nhuận. Các giá trị này đạt đỉnh vào đúng năm 0 và giảm dần ở các năm sau đó, cho thấy hành vi này mang tính thời điểm, gắn liền với sự kiện huy động vốn. Kết quả này nhất quán qua nhiều phương pháp đo lường khác nhau, tăng thêm độ tin cậy cho kết luận của nghiên cứu.

5.2. So sánh độ lớn biến dồn tích và hàm ý chính sách

Việc biến kế toán dồn tích có điều chỉnh ở nhóm tài trợ vốn cổ phần cao hơn cho thấy động cơ điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị mạnh hơn khi đối mặt với thị trường vốn cổ phần. Kết quả này củng cố giả thuyết của Rangan (1998) và Teoh et al. (1998a, b) rằng các nhà quản lý cố tình phóng đại thu nhập để đánh lừa nhà đầu tư khi phát hành cổ phiếu. Phát hiện này là một lời cảnh báo quan trọng. Nó cho thấy dù các nhà quản lý tài trợ nợ lạc quan hơn (thể hiện qua giao dịch nội bộ), nhưng chính hành vi điều chỉnh lợi nhuận cơ hội mới là động lực chính gây ra sai lệch trên báo cáo tài chính. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường giám sát và cải thiện các quy định kế toán, kiểm toán.

VI. Ứng dụng từ luận văn và hướng nghiên cứu trong tương lai

Những kết luận từ luận văn thạc sĩ này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý thực tiễn sâu sắc cho các bên liên quan trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu là một lời nhắc nhở về sự cần thiết phải phân tích sâu hơn chất lượng lợi nhuận, thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận bề mặt, đặc biệt là đối với các công ty đang trong quá trình tài trợ vốn cổ phần. Việc xem xét các chỉ số như biến kế toán dồn tích có điều chỉnh và theo dõi giao dịch nội bộ của ban lãnh đạo có thể cung cấp những manh mối quan trọng. Đối với các cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các sở giao dịch, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt chặt các quy định về công bố thông tin và nâng cao chất lượng kiểm toán để hạn chế hành vi điều chỉnh thu nhập. Mặc dù đã đưa ra những kết luận giá trị, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định và mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai, hứa hẹn tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng tri thức về tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.

6.1. Hàm ý cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý tại Việt Nam

Nhà đầu tư nên thận trọng với các doanh nghiệp có mức tăng trưởng lợi nhuận đột biến ngay trước thềm phát hành cổ phiếu. Việc sử dụng các công cụ phân tích để ước tính biến kế toán dồn tích có điều chỉnh có thể giúp sàng lọc và nhận diện các doanh nghiệp có chất lượng lợi nhuận thấp. Về phía cơ quan quản lý, cần tăng cường các biện pháp giám sát đối với các BCTC xung quanh sự kiện huy động vốn, đồng thời có thể xem xét yêu cầu công bố chi tiết hơn về các ước tính kế toán quan trọng để tăng tính minh bạch và hạn chế không gian cho hành vi điều chỉnh thu nhập.

6.2. Các hạn chế và đề xuất cho những nghiên cứu tiếp theo

Luận văn thừa nhận một số hạn chế, chẳng hạn như việc đo lường hành vi lạc quan quá mức chỉ dựa vào giao dịch nội bộ mà chưa thể phân tích thông cáo báo chí như nghiên cứu gốc do đặc thù dữ liệu tại Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu, xem xét các giai đoạn thị trường khác nhau (ví dụ, giai đoạn sau khủng hoảng), hoặc áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn để kiểm định độ vững của kết quả. Ngoài ra, việc phân tích tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp (như cơ cấu hội đồng quản trị, sở hữu của nhà đầu tư tổ chức) lên hành vi điều chỉnh thu nhập cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ XUÂN PHÚ QUYẾT ĐỊNH TÀI TRỢ: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH THU NHẬP, HÀNH VI LẠC QUAN QUÁ MỨC LÊN BIẾN KẾ TOÁN DỒN TÍCH CÓ ĐIỀU CHỈNH Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ ĐẠT CHÍ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đạt Chí – Giảng viên Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Số liệu thống kê trung thực, nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn này chưa từng được công bố cho tới thời điểm hiện tại. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 05 năm 2015 Học viên Lê Xuân Phú TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang bìa phụ Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ đồ thị TÓM TẮT .2 Vấn đề nghiên cứu: .2 Mục tiêu nghiên cứu: .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: .5 Phương pháp nghiên cứu: .5 Kết cấu luận văn: . TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU: .6 Cơ sở kế toán dồn tích: .6 Hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý và Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh: . Hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý: . Nghiên cứu trước đây về hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý: . Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh: .9 Hành vi lạc quan quá mức và Biến đại diện bởi giao dịch nội bộ:.11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hành vi lạc quan quá mức trong quản lý: . Nghiên cứu trước đây về hành vi lạc quan quá mức trong quản lý: . Biến đại diện giao dịch nội bộ và các thông cáo báo chí: .14 Nghiên cứu của Marciukaityte và Szewczyk (2011):. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: .17 Mô hình nghiên cứu:. Chỉ số đo lường giao dịch nội bộ: (Insider trading) . Mô hình uớc lượng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh: . Mô hình hồi quy các biến kiểm soát: .21 Phương pháp nghiên cứu: .22 Mẫu nghiên cứu: . Thu thập dữ liệu: . Xử lý dữ liệu: . Thống kê mô tả: . NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU: .34 Hành vi lạc quan quá mức của người phát hành tài trợ vốn cổ phần và tài trợ nợ: .34 Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp sử dụng tài trợ bên ngoài đáng kể: . Kết quả các hệ số hồi quy của mô hình: . Kết quả biến kế toán dồn tích có điều chỉnh:. Kiểm tra mức độ nhạy cảm của chính sách tài trợ hỗn hợp: .47 Kiểm soát đặc điểm của doanh nghiệp: .50 Phân tích ý nghĩa thống kế của các mô hình nghiên cứu: .54 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Kiểm định tính vững: . Phân tích giai đoạn mẫu:. Phân tích mức độ tác động của doanh nghiệp nhỏ: . Phân tích phương pháp đo lường thay thế: .60 Kết luận về kết quả nghiên cứu: .60 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo:.62 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT BCTC: Báo cáo tài chính; HNX: Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội; HOSE: Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh; KQHĐKD: Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh; LCTT: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Phân phối sự kiện của các mẫu tài trợ bên ngoài theo năm tài chính.2: Phân phối sự kiện của các mẫu tài trợ bên ngoài theo ngành.3: Đặc trưng của mẫu các doanh nghiệp tài trợ bên ngoài.1: Chỉ số giao dịch nội bộ trung bình (Insider trading) .2: Hệ số hồi quy theo phương trình (1), (2), (3) .3a: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ vốn cổ phần.3b: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ nợ.4: So sánh biến kế toán dồn tích có điều chỉnh trong năm 0.5: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ nợ hạn chế.6: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ nợ hỗn hợp.7: Phân tích mô hồi quy các biến kế toán dồn tích có điều chỉnh theo các biến kiểm soát.8: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập.9: Phân tích mô hồi quy theo các biến kiểm soát cho từng giai đoạn.10: Phân tích mô hồi quy theo các biến kiểm soát, đối với mẫu hạn chế.11: Phân tích mô hồi quy theo các biến kiểm soát, sử dụng phương pháp đo lường biến kế toán dồn tích có điều chỉnh thay thế.59 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 3.1: Số lượng doanh nghiệp trên HOSE và HNX (2000 - 2013) .27 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 TÓM TẮT Luận văn dựa trên nghiên cứu của nhóm tác giả Marciukaityte và Szewczyk (2011) tìm hiểu về hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý, hành vi lạc quan quá mức của nhà quản trị thông qua quyết định tài trợ và biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Để nghiên cứu sự ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý hay hành vi lạc quan quá mức của nhà quản trị lên biến kế toán dồn tích có điều chỉnh từ quyết định tài trợ của các doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam giai đoạn 2006 – 2013. Tác giả sử dụng dữ liệu từ BCTC được công bố và dữ liệu giao dịch nội bộ của các doanh nghiệp niêm yết trên 02 sàn giao dịch HOSE và HNX, sau đó tiến hành kiểm tra xem liệu biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp sử dụng nguồn tài trợ đáng kể bên ngoài có thể được giải thích bởi hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý hay hành vi lạc quan quá mức của nhà quản trị. Chỉ số giao dịch nội bộ (insider trading) trước và sau năm sự kiện tài trợ bằng vốn cổ phần và vốn vay cho thấy các nhà quản lý sử dụng tài trợ nợ lạc quan hơn về doanh nghiệp của họ. Mô hình đo lường biến kế toán dồn tích có điều chỉnh cho thấy các giá trị đạt đỉnh khi doanh nghiệp tiến hành tài trợ nợ hoặc tài trợ vốn cổ phần. Và các biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp dựa vào tài trợ vốn cổ phần thì cao hơn dựa vào tài trợ nợ. Nhưng sự lựa chọn chính sách tài trợ nợ hay vốn cổ phần lại không ảnh hưởng đến độ lớn của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Kết quả có tính vững khi kiểm soát đặc điểm của doanh nghiệp, bao gồm phân tích qua các giai đoạn mẫu, phân tích tác động của các doanh nghiệp nhỏ, và sử dụng cách đo lường thay thế các biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Những kết quả phát hiện được chỉ ủng hộ giả thuyết rằng hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý là yếu tố chính làm sai lệch BCTC của các doanh nghiệp sử dụng nguồn tài trợ bên ngoài, đặc biệt là tại thời điểm tài trợ. Từ khóa: Hành vi lạc quan quá mức; Hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý; Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh; Tài trợ nợ; Tài trợ vốn cổ phần. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. GIỚI THIỆU Vấn đề nghiên cứu Trong những năm đầu thị trường chứng khoán phát triển nhanh, thu hút được nhiều vốn đầu tư vào, nhiều doanh nghiệp huy động được lượng vốn từ các đợt phát hành cổ phiếu vượt cả vốn điều lệ của họ. Nhưng đa số các nhà đầu tư bỏ vốn vào các đợt phát hành này và giữ tới hiện nay đã thua lỗ hoặc thậm chí mất trắng khi cổ phiếu hủy niêm yết hay phá sản (Ví dụ: trường hợp của VSP, PVA, DVD. ) Số liệu thống kê cho thấy, trong 7 năm qua, lượng tiền nhà đầu tư sử dụng để mua cổ phiếu vào thời điểm doanh nghiệp phát hành và giữ tới hiện tại có hiệu quả đầu tư bình quân kém. Hiệu quả đầu tư này thấp hơn nhiều lần so với lãi suất tiết kiệm gửi ngân hàng, cũng như mức sinh lời chung của chỉ số VN-Index. Và một nghịch lý tồn tại trên thị trường chứng khoán là doanh nghiệp tăng vốn càng mạnh, hiệu quả hoạt động càng thấp và cổ đông càng thiệt hại. Trong khi đó, những đơn vị làm ăn hiệu quả đồng thời là cổ phiếu sinh lời tốt nhất cho nhà đầu tư như VNM, HPG, FPT, DHG, BMP. không thường xuyên tăng vốn và tăng với tỷ lệ thấp. Khi thị trường bắt đầu phát triển, một lượng lớn doanh nghiệp cũng sử dụng tài trợ nợ để gia tăng đáng kể lợi nhuận hay cân bằng với tài trợ từ phát hành cổ phần. Theo ông Nguyễn Xuân Thành, Giám đốc chính sách công, Chương trình giảng dạy kinh tế Fullbright tại Việt Nam, tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu bình quân trọng số theo giá trị sổ sách tổng hợp từ báo cáo tài chính quí 2/2012 của 647 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên 2 sàn chứng khoán Việt Nam cao hàng đầu thế giới, lên tới 1,53 lần. “Đây là tỷ lệ cao so với nhiều nền kinh tế khác, cả nền kinh tế phát triển lẫn mới nổi. Ví dụ, các doanh nghiệp niêm yết tại Mỹ năm 2011 có tỷ lệ 1,2 lần và tại Trung Quốc có tỷ lệ 1,06 lần”. Nhóm doanh nghiệp vay nợ nhiều nhất là xây dựng và bất động sản với tổng nợ phải trả gấp hơn 2 lần vốn chủ sở hữu, tức 207%, ngành năng lượng là 144%. Thấp nhất là ngành hàng tiêu dùng với 80%. Đáng lo ngại là, doanh nghiệp có dòng tiền tốt có xu hướng giảm vay nợ. Còn doanh nghiệp khó khăn muốn vay nợ mới. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Bên cạnh việc nhiều doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao trong thời gian vừa qua, thì tình trạng chênh lệch báo cáo tài chính trước và sau kiểm toán của họ đã và đang khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại. Theo Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), nhiều doanh nghiệp lãi tăng mạnh sau kiểm toán,điển hình lớn nhất có lợi nhuận sau thuế năm 2011 tăng mạnh sau kiểm toán là TBC lãi gấp 2,73 lần trước kiểm toán; CIG có lợi nhuận sau thuế sau kiểm toán năm 2011 tăng 86,25%; DHC có LN ròng sau kiểm toán tăng 158%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ