Pháp luật về hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của TCKT tại Điện Biên

Luận văn thạc sĩ phân tích pháp luật hợp đồng chi thuê quyền sử dụng đất tại tỉnh Điện Biên, cung cấp cái nhìn thực tiễn và giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

97
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về hợp đồng thuê quyền sử dụng đất

Pháp luật về hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý luận và thực tiễn. Về bản chất, hợp đồng này là một dạng đặc thù của hợp đồng thuê tài sản, với đối tượng là quyền sử dụng đất (QSDĐ) - một loại “hàng hóa đặc biệt” theo quy định của Hiến pháp 2013. Luận văn của tác giả Đào Duy Ninh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của loại hợp đồng này. Theo đó, hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất là sự thỏa thuận giữa các bên, bên cho thuê chuyển giao đất cho bên thuê sử dụng trong một thời hạn, và bên thuê phải trả tiền thuê, sử dụng đất đúng mục đích. Hợp đồng này mang các đặc điểm cơ bản như tính song vụ, tính ưng thuận và có đền bù. Quan trọng hơn, đây là hợp đồng chuyển quyền sử dụng, không phải chuyển quyền sở hữu, và phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện do pháp luật đất đai quy định. Các tổ chức kinh tế thuê đất phải đáp ứng các điều kiện về năng lực pháp luật dân sự và các điều kiện kinh doanh bất động sản theo Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Vai trò của hợp đồng thuê đất không chỉ giúp các doanh nghiệp có mặt bằng sản xuất kinh doanh mà còn góp phần khai thác hiệu quả quỹ đất, thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Việc nghiên cứu toàn diện các quy định này là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng sử dụng đất tại Điện Biên và đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng thuê đất

Theo định nghĩa tại Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), hợp đồng thuê tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn và bên thuê phải trả tiền thuê. Áp dụng cho QSDĐ, đây là sự thỏa thuận mà bên cho thuê chuyển giao đất cho bên thuê để sử dụng, đổi lại bên thuê phải trả tiền và trả lại đất khi hết hạn. Đặc điểm nổi bật của loại hợp đồng này là tính song vụ, tức quyền của bên này là nghĩa vụ của bên kia và ngược lại. Hợp đồng cũng mang tính ưng thuận, có hiệu lực từ thời điểm các bên thỏa thuận, tuy nhiên, để có hiệu lực của hợp đồng thuê quyền sử dụng đất một cách đầy đủ, hợp đồng thường phải được công chứng, chứng thực và đăng ký theo quy định. Đây là hợp đồng có đền bù, thể hiện qua việc bên thuê phải trả tiền thuê, phân biệt với hợp đồng tặng cho QSDĐ.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh cho thuê quyền sử dụng đất

Cơ sở pháp lý cho thuê quyền sử dụng đất là một hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật đa dạng. Nguồn luật quan trọng nhất bao gồm Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 2013, và Bộ luật Dân sự 2015. Bên cạnh đó, các luật chuyên ngành như Luật Kinh doanh bất động sản 2014, Luật Nhà ở 2014, Luật Doanh nghiệp cũng có những quy định liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp thuê đất. Thứ tự ưu tiên áp dụng nguồn pháp luật bắt đầu từ các quy phạm bắt buộc (về hình thức, điều kiện chủ thể), sau đó đến thỏa thuận của các bên, các quy phạm tùy nghi, tập quán và cuối cùng là áp dụng tương tự pháp luật hoặc án lệ. Việc hiểu rõ hệ thống nguồn pháp luật này giúp các bên tham gia giao dịch tránh được rủi ro pháp lý và là cơ sở để giải quyết khi có tranh chấp hợp đồng thuê đất xảy ra.

1.3. Các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hợp đồng

Việc xác lập và thực hiện hợp đồng thuê QSDĐ chịu tác động của nhiều yếu tố. Về khách quan, sự ổn định chính trị, sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật, tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát và các yếu tố văn hóa - xã hội đều ảnh hưởng đến thị trường bất động sản nói chung. Về chủ quan, ý thức pháp luật của các bên tham gia là yếu tố quyết định. Luận văn chỉ ra rằng, trình độ hiểu biết pháp luật thấp, thái độ coi thường các quy định về hình thức, thủ tục là nguyên nhân chính dẫn đến vi phạm. Ngoài ra, công tác quản lý nhà nước về đất đai còn yếu kém, thủ tục hành chính rườm rà cũng là những rào cản lớn, tạo ra các bất cập trong thi hành luật đất đai.

II. Thách thức trong hợp đồng thuê đất tại tỉnh Điện Biên

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế tại tỉnh Điện Biên bộc lộ nhiều thách thức và bất cập. Là một tỉnh miền núi biên giới với xuất phát điểm kinh tế thấp, Điện Biên có những đặc thù riêng tác động đến thị trường bất động sản. Luận văn của Đào Duy Ninh chỉ rõ, thực trạng sử dụng đất tại Điện Biên cho thấy ý thức tuân thủ pháp luật của các chủ thể còn hạn chế. Tình trạng hợp đồng “viết tay”, không qua công chứng, chứng thực vẫn còn phổ biến, tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp hợp đồng thuê đất cao. Một số doanh nghiệp lợi dụng sự quản lý còn lỏng lẻo và những kẽ hở trong quy định để “lách luật”, đầu cơ đất đai, tạo ra các dự án ảo. Những bất cập trong thi hành luật đất đai thể hiện rõ qua sự thiếu thống nhất, chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, gây khó khăn cho cả người dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng, dù đã được nêu trong Luật Đất đai 2013 và BLDS 2015, nhưng việc áp dụng tại địa phương chưa đồng bộ, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau. Đây là những rào cản lớn đối với việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Điện Biên, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và đồng bộ để khắc phục.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng đất và bất cập thi hành luật

Điện Biên có tổng diện tích tự nhiên lớn nhưng phần lớn là đất lâm nghiệp và đất chưa sử dụng, quỹ đất cho sản xuất kinh doanh còn hạn chế. Thực tiễn cho thấy, việc quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương còn nhiều yếu kém. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thường xuyên, dẫn đến tình trạng một số tổ chức kinh tế thuê đất sử dụng sai mục đích, chậm đưa đất vào sử dụng nhưng chưa được xử lý triệt để. Một trong những bất cập trong thi hành luật đất đai lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, dẫn đến nhiều dự án đầu tư gặp vướng mắc trong khâu giải phóng mặt bằng và thực hiện thủ tục thuê đất của doanh nghiệp.

2.2. Nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp hợp đồng thuê đất

Các tranh chấp hợp đồng thuê đất tại Điện Biên phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân hàng đầu xuất phát từ ý thức pháp luật của các bên còn thấp. Nhiều hợp đồng được giao kết không tuân thủ quy định về hình thức, nội dung không rõ ràng, đặc biệt là các điều khoản về giá thuê, phương thức thanh toán và thời hạn. Thứ hai, hệ thống quy định về hợp đồng thuê đất còn một số điểm chưa tường minh, chồng chéo giữa Luật Đất đai 2013 và các luật chuyên ngành khác, tạo điều kiện cho các bên diễn giải theo hướng có lợi cho mình khi có mâu thuẫn. Thứ ba, sự quản lý lỏng lẻo của cơ quan nhà nước, thủ tục hành chính phức tạp đã đẩy các bên vào việc thực hiện các giao dịch không chính thức, làm tăng nguy cơ xảy ra tranh chấp và gây khó khăn cho công tác giải quyết sau này.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng thuê đất

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai một cách toàn diện. Định hướng chung là việc sửa đổi, bổ sung pháp luật phải dựa trên chính sách mới của Đảng về đất đai, gắn liền với cải cách hành chính và cải cách tư pháp. Một giải pháp trọng tâm là cần rà soát, loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa Luật Đất đai 2013, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Cần có những quy định cụ thể và rõ ràng hơn về điều kiện cho thuê đất, đặc biệt là đối với các tổ chức kinh tế thuê đất. Việc hoàn thiện các quy định về chủ thể hợp đồng, công chứng, chứng thực và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng thuê quyền sử dụng đất là cực kỳ cần thiết. Theo tác giả, cần bổ sung các quy định bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên thuê, như quyền ưu tiên thuê tiếp, quyền ưu tiên mua khi bên cho thuê chuyển nhượng QSDĐ. Những sửa đổi này không chỉ giúp minh bạch hóa thị trường mà còn tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, khuyến khích các doanh nghiệp thuê đất đầu tư dài hạn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương như Điện Biên.

3.1. Hoàn thiện quy định về điều kiện và chủ thể cho thuê đất

Pháp luật hiện hành cần quy định rõ ràng hơn về điều kiện cho thuê đất của các tổ chức kinh tế. Cần có sự thống nhất về điều kiện giữa Luật Đất đai 2013 và Luật Kinh doanh Bất động sản. Luận văn đề xuất cần làm rõ các trường hợp tổ chức kinh tế thuê đất được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất nhưng nguồn tiền từ ngân sách nhà nước thì có được cho thuê lại hay không. Đồng thời, cần hoàn thiện các quy định về chủ thể của hợp đồng, đặc biệt là năng lực pháp luật của các doanh nghiệp tham gia giao dịch, đảm bảo họ có đủ điều kiện tài chính và kinh nghiệm để thực hiện dự án, tránh tình trạng dự án treo.

3.2. Sửa đổi quy định về hình thức và hiệu lực của hợp đồng

Để đảm bảo tính pháp lý và giảm thiểu tranh chấp, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về công chứng, chứng thực hợp đồng. Nên có hướng dẫn cụ thể về các trường hợp bắt buộc và không bắt buộc công chứng, chứng thực để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng thuê quyền sử dụng đất, cần có sự thống nhất giữa quy định của BLDS và Luật Đất đai. Quy định hiện hành cho rằng hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền, tuy nhiên quy trình này còn phức tạp. Cần đơn giản hóa thủ tục thuê đất của doanh nghiệp và quy trình đăng ký biến động đất đai để hợp đồng nhanh chóng có hiệu lực, bảo vệ quyền lợi các bên.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật đất đai

Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố quyết định. Một trong những giải pháp then chốt được đề xuất trong đề tài thạc sĩ luật này là đẩy mạnh cải cách hành chính. Cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục thuê đất của doanh nghiệp, công khai, minh bạch quy trình, áp dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Điều này sẽ cải thiện đáng kể môi trường đầu tư kinh doanh Điện Biên. Song song đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai cần được thực hiện sâu rộng và thường xuyên hơn, nhắm đến đúng đối tượng là các doanh nghiệp thuê đất và người dân, giúp họ nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật. Nâng cao năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ thực thi công vụ cũng là một yêu cầu cấp bách. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý nhà nước về đất đai ở các cấp, xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, đặc biệt là các hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu, gây khó khăn cho tổ chức, cá nhân. Sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp này sẽ tạo ra chuyển biến tích cực trong thực tiễn áp dụng pháp luật tại Điện Biên.

4.1. Cải cách thủ tục hành chính và vai trò quản lý nhà nước

Cải cách thủ tục hành chính là nhiệm vụ trọng tâm. Quản lý nhà nước về đất đai cần chuyển từ cơ chế “xin-cho” sang phục vụ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các tổ chức kinh tế. Việc áp dụng mô hình “một cửa liên thông” trong việc cấp giấy chứng nhận QSDĐ và đăng ký cho thuê đất cần được triển khai hiệu quả. UBND các cấp cần tăng cường vai trò giám sát, kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm trong việc sử dụng đất của các dự án, đảm bảo đất được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả theo đúng chính sách đất đai của nhà nước.

4.2. Tăng cường tuyên truyền và nâng cao năng lực cán bộ

Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đổi mới về nội dung và hình thức để dễ tiếp cận. Cần tổ chức các buổi đối thoại, tập huấn trực tiếp cho đại diện các doanh nghiệp thuê đất về những điểm mới của pháp luật đất đai. Đồng thời, cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính, cán bộ phòng tài nguyên và môi trường. Một đội ngũ cán bộ vững vàng về chuyên môn và liêm chính là yếu tố đảm bảo cho pháp luật được thực thi một cách công bằng và hiệu quả.

V. Nghiên cứu thực tiễn hợp đồng thuê đất của tổ chức kinh tế

Luận văn đã tiến hành một nghiên cứu tình huống tại Điện Biên để làm rõ những vấn đề lý luận đã nêu. Qua phân tích số liệu và các vụ việc cụ thể trong giai đoạn 2014-2017, nghiên cứu cho thấy các giao dịch cho thuê QSDĐ của tổ chức kinh tế thuê đất tại tỉnh có xu hướng tăng nhưng đi kèm với đó là sự gia tăng các tranh chấp. Các vi phạm phổ biến nhất liên quan đến hình thức hợp đồng và việc sử dụng đất sai mục đích. Ví dụ, một số doanh nghiệp sau khi được cho thuê đất để thực hiện dự án sản xuất nhưng lại tự ý phân lô, cho các cá nhân khác thuê lại trái phép để thu lợi. Những tình huống này không chỉ gây thất thu cho ngân sách nhà nước mà còn phá vỡ quy hoạch sử dụng đất của địa phương. Phân tích thực tiễn này cho thấy khoảng cách giữa quy định của pháp luật đất đai và việc áp dụng tại cơ sở còn rất lớn. Kết quả từ luận văn luật kinh tế này cung cấp bằng chứng xác thực về sự cần thiết phải có những giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai và tăng cường hiệu quả thực thi, đặc biệt tại các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù như Điện Biên.

5.1. Phân tích các tình huống vi phạm điển hình tại Điện Biên

Qua khảo sát, một số vi phạm điển hình bao gồm: doanh nghiệp thuê đất nông nghiệp nhưng lại xây dựng nhà xưởng, công trình kiên cố không đúng với mục đích sử dụng đất đã được phê duyệt; hợp đồng cho thuê không được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, khi xảy ra tranh chấp thì tòa án khó có cơ sở để giải quyết; các bên thỏa thuận giá thuê trên hợp đồng thấp hơn nhiều so với giá thực tế để trốn thuế. Những nghiên cứu tình huống tại Điện Biên này là minh chứng sống động cho các bất cập trong thi hành luật đất đai và sự cần thiết phải siết chặt công tác quản lý.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thạc sĩ luật kinh tế

Công trình đề tài thạc sĩ luật này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Thứ nhất, nó hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hợp đồng cho thuê QSDĐ của tổ chức kinh tế. Thứ hai, nó chỉ ra cụ thể những “lỗ hổng” trong pháp luật đất đai và những yếu kém trong công tác thực thi tại Điện Biên. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo quý giá cho các cơ quan hoạch định chính sách đất đai của nhà nước, các cơ quan quản lý tại địa phương và các doanh nghiệp. Các kiến nghị đề xuất có tính khả thi cao, góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Điện Biên và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh pháp luật về hợp đồng chi thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế thực tiễn tại tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tô chức kinh tế. Chương 2: Thực trạng pháp luật về hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế và thực tiễn tại tỉnh Điện Biên. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về hợp đồng. cho thuê quyền sử dụng đất.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỢP DONG CHO THUE QUYEN SU’ DUNG DAT CUA TO CHUC KINH TE Khái niệm, đặc điểm của hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế 1. Khái niệm hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế Quyền sử dụng đất là một trong các quyền năng của sở hữu đất đai. Quyền năng đầy đủ của chủ sở hữu đất đai theo tỉnh thần của Pháp luật dân sự quy định là các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt. Ở Việt nam, đất đai thuộc sở hữu toàn.

dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Chỉ có Nhà nước mới có đầy đủ các quyền năng về chiếm hữu, sử dụng và định đoạt với tư cách là đại diện chủ sở hữu. Một cách tổng quát nhất, quyền sử dụng đất là quyền khai thác những thuộc tính có lợi từ đất một cách hợp pháp thông qua các hành vi sử dụng đất hoặc chuyên quyền đó cho người khác. Theo quy định của BLDS thì cho thuê QSDĐ là sự thỏa thuận giữa các bên tuân theo các điều kiện, nội dung, hình thức chuyển QSDĐ được BLDS và pháp luật đất đai quy định.

Theo đó, bên cho thuê chuyển giao dat cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, còn bên thuê phải sử dụng đất đúng mục đích, trả tiền thuê và trả lại đất khi hết thời hạn thuê. Từ khái niệm trên cho thấy, quyền cho thuê QSDĐ được phát sinh trên cơ sở QSDĐ hợp pháp của người cho thuê. QSDĐ này có thể được hình thành từ nguồn đất được Nhà nước giao hoặc do nhận chuyển nhượng hợp pháp từ người khác. Theo quy định của LĐĐ thì Nhà nước có quyền cho thuê đắt để sử dụng vào mọi mục đích sản xuất, kinh doanh cho tắt cả các đối tượng có nhu cầu sử dụng đất mà không thuộc diện được Nhà nước giao đi cho thuê đất được thực hiện bằng một quyết định hành chính của cơ quan nhà nước có thâm quyền - quyết định cho thuê đất.

Như vậy, quyền cho thuê đất của Nhà nước là một quyền năng hết sức rộng rãi, Nhà nước có quyền cho thuê đối với mọi đối tượng, để sử dụng vào mọi mục đích và không bị khống chế bởi không gian, thời gian và diện tích đất. 'Khác với quyền cho thuê đất của Nhà nước, quyền cho thuê đất của người sử dụng đất được phát sinh trên cơ sở QSDĐ được chủ sở hữu là Nhà nước trao cho. Chính vì vậy, người sử dụng đất không được tùy tiện cho thuê QSDĐ của mình mà luôn luôn được Nhà nước kiểm soát. Việc cho thuê được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, thỏa thuận và thông qua hình thức hợp đồng - hợp đồng cho.

Cho thuê QSDĐ theo LĐĐ chỉ có một số đối tượng thật đặc biệt sử dụng t loại đất trong những điều hoàn cảnh đặc biệt mới được quyền cho thuê, đó là các hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất nông nghiệp để trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thuỷ sản được quyền cho thuê QSDĐ khi có một trong các điều kiện: - Do. hoàn cảnh gia đình neo đơn, khó khăn; - Do thiếu sức lao động; - Do chuyển sang làm nghề khác nhưng chưa ồn định. Theo quy định tại Điều 15 Nghị định số 17/CP/1999 thì các hộ gia đình được Nhà nước giao đất không chỉ có quyền được cho thuê QSDĐ nông nghiệp hàng năm, đất nuôi trồng thuỷ sản theo quy định tại LĐĐ mà họ còn được cho thuê QSDĐ ở, đất chuyên dùng. Cùng với việc mở rộng quyền cho thuê QSDĐ của hộ gia đình, cá nhân, LĐĐ đã xác lập quyền cho thuê QSDĐ của các tổ chức sử dụng.

Tuy nhiên, không phải bắt kỳ tổ chức nào có QSDĐ hợp pháp cũng được quyền cho thuê QSDĐ mà chỉ có tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất và tô chức kinh tế nhận QSDĐ hợp pháp từ người khác mới được quyền cho thuê QSDĐ LĐĐ 2013 quy định như sau: Người sử dụng đất được thực hiện quyền cho thuê QSDĐ khi có đủ các điều kiện: (1) Có giấy chứng nhận QSDĐ; (2) Đất không có tranh chấp; (3) QSDĐ không bị kê biên để thi hành án; (4) Trong thời hạn sử dụng đất. Chuyển QSDĐ theo Pháp luật Việt Nam bao gồm: Cho thuê, cho thuê lại chuyển đồi, chuyển nhượng, góp vốn, thừa kế, tặng cho QSDĐ, thế chấp bằng giá trị QSDĐ. Trong đó, cho thuê QSDĐ là một trong những giao dịch phổ biển trong nên kinh tế thị trường. Cho thuê QSDĐ đã hạn chế được việc sử dụng đất không 10 hiệu quả, đồng thời đem lại nguồn lợi nhuận kinh tế cho người được giao QSDĐ.

Cho thuê QSDĐ đã góp phần làm phong phú thêm các giao dịch trên thị trường BĐS và nâng cao giá trị QSDĐ. Hiện nay, chưa có khái niệm cụ thể nào về cho thuê QSDĐ. Có thể hiểu cho thuê QSDĐ là: khi NSDĐ được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất hoặc công nhận QSDĐ do những nguyên nhân chủ quan và khách quan khác nhau không thể trực tiếp khai thác, sử dụng đất thì có thể lựa chọn hình thức là cho thuê, cho thuê lại QSDĐ. Người cho thuê mặc dù không trực tiếp sử dụng đất nhưng vẫn có thể thu được một khoản lợi ích vật chất từ việc cho thuê mà không mắt đi QSDĐ của mình, trong khi đó người đi thuê có thể dễ dàng tìm kiếm được QSDĐ làm mặt bằng cho sản xuất, kinh doanh với khoản tiền thích hợp trong trường hợp khó khăn về tài chính chưa thể nhận chuyên nhượng được hoặc vì lý do.

khác không có đất. Khi Nhà nước cho thuê đất là một trong những cách thức thực hiện quyền năng của chủ sở hữu đất đai, nhằm phân phối hợp lý quỹ đất cho các mục đích sử dụng khác nhau. Việc cho thuê đất này được thực hiện bằng một quyết định hành chính. “Nhà nước cho thuê quyền sử dụng đắt (sau đây gọi là Nhà nước cho thuê đất) là việc Nhà nước quyết định trao quyền sử dụng đất cho tượng có nhu cầu sử dụng đắt thông qua hợp đồng cho thuê quyển sử dụng đất" [*].

Cho thuê đất trong trường hợp này đã xác lập mối quan hệ theo chiều dọc giữa Nhà nước và NSDĐ. Khác với việc cho thué dat cua chu tl éla Nhà nước với cá nhân, tổ chức, trong trường hợp này việc cho thuê đất thực hiện bằng quyết định hành chính còn hợp đồng cho thuê QSDĐ là quan hệ dân sự ngang bằng giữa một bên là tổ chức có QSDĐ, cá nhân và một bên là tổ chức, hộ gia đình, cá nhân khác có nhu cầu sử dụng đất. Đây là quan hệ dân sự, được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng thông qua hợp đồng cho thuê, là mối quan hệ giữa người SDĐ với nhau. 3 Khoản 8 Điều3 Luật Đất đai năm 2013.

1I Tổ chức kinh tế bao gồm: doanh nghiệp, hợp tác xã và tô chức kinh tế khác theo quy định của pháp luật dân sự (trừ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài)|”] Trong phạm vi nghiên cứu đề tài thì đối tượng cho thuê QSDĐ đề cập ở đây chỉ là QSDĐ của doanh nghiệp được quyền tham gia hợp đồng trong thị trường BĐS với mục đích lợi nhuận. Hình thức cho thuê QSDĐ hợp pháp phải thực hiện bằng văn bản và tuân thủ chặt chẽ các quy định vẻ trình tự thủ tục, nội dung, hình thức giao kết hợp đồng. Theo quy định của Pháp luật Việt Nam, hợp đồng thuê tài sản nói chung là sự thỏa thuận giữa các bên: “Hợp đồng thuê tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, bên thuê phải trả tiền thuế" (Điều 472 BLDS năm 2015). Đối tượng của hợp đồng thuê là tài sản gồm: động sản, BĐS hoặc quyền tài sản mà QSDĐ là một loại tài sản đặc biệt.

Cho nên, hợp đồng thuê QSDĐ cũng là một dạng của hợp đồng thuê tài sản với tính chất đặc thù của tài sản là QSDĐ. “Hợp đồng cho thuê QSDĐ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho thuê chuyển giao đất cho bên thuê đất đề sử dụng trong một thời hạn, còn bên thuê phải sử dụng đất đúng mục đích, trả tiền thuê và trả lại đất khi hết thời hạn thuê theo quy định của pháp luật dân sự và pháp luật về đất đai ” 1. Đặc điểm của Hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế Hợp đồng thuê QSDĐ ngày càng trở thành giao dịch phổ ến trong đời sống dân sự và trong mọi hoạt động của con người. Hợp đồng thuê QSDĐ về mặt bản chất là hợp đồng thuê tai sản.

Do đó, hợp đồng này cũng mang những đặc điểm của hợp đồng thuê tài sản thông thường. Thứ nhất, Hợp đằng cho thuê quyền sử dụng đất là hợp đẳng song vụ: 'Hợp đồng song vụ là hợp đồng mà theo đó cả bên cho thuê và bên thuê đều có nghĩa vụ với nhau. Bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê thực hiện đúng như trong thỏa thuận. Ngược lại, bên thuê quyền sử dụng đắt cũng có quyền yêu cầu bên 3 Khoản 27 Điều 3 Luật Đắt đai năm 2013 12 cho thuê giao đầy đủ các giấy tờ có liên quan đến QSDĐ như đã thỏa thuận.

Như vậy, quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê và bên thuê trong hợp đồng thuê QSDĐ là đối xứng nhau, bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê thực hiện những hành vi nhất định và ngược lại đó cũng là quyền của bên thuê. Điều này thể hiện được tính song vụ của hợp đồng thuê QSDĐ. Thứ hai, Hợp đông cho thuê quyên sử dụng đất là hợp đông ưng thuận: Tính ưng thuận của hợp đồng được thể hiện ở chỗ thời hợp đồng được xác định tại thời điểm các bên đạt được thỏa thuận với nhau. Các bên vẫn có quyền thỏa thuận trong hợp đồng và khi thỏa thuận đạt được tức là thời điểm.

hợp đồng có hiệu lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ