Luận văn: Các nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến online shopping của người, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
153
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn thạc sĩ về ý định mua sắm trực tuyến

Trong bối cảnh cách mạng công nghệ, thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, thay đổi sâu sắc hành vi người tiêu dùng. Việc mua sắm không còn giới hạn ở các cửa hàng truyền thống mà đã mở rộng sang không gian số, mang lại sự tiện lợi và đa dạng lựa chọn. Tuy nhiên, để thành công trong lĩnh vực này, các doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố chi phối quyết định mua hàng của khách hàng. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng” của tác giả Từ Thị Hải Yến (2013) là một công trình khoa học sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Nghiên cứu không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết quan trọng như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), mà còn xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu từ 244 người tiêu dùng đã có kinh nghiệm mua sắm online, luận văn đã xác định các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến ý định mua hàng, từ đó đưa ra những hàm ý quản trị giá trị cho các doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành TMĐT.

1.1. Sự bùng nổ của thương mại điện tử và hành vi người tiêu dùng

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng người dùng Internet tại Việt Nam, đạt hơn 30 triệu người vào cuối năm 2011, đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của mua sắm trực tuyến. Theo nghiên cứu của Vietnam Netcitizens (2011), có đến 35% hoạt động truy cập Internet dành cho mục đích mua sắm. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi sự phát triển của công nghệ băng thông rộng và sự thay đổi trong lối sống, nơi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sự tiện lợi, nhanh chóng và đa dạng. Họ tích cực tìm kiếm thông tin sản phẩm, so sánh giá cả và đọc các đánh giá của khách hàng trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Hiểu được sự chuyển dịch trong hành vi người tiêu dùng này là yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp muốn khai thác tiềm năng của thị trường bán lẻ trực tuyến.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính: (1) Tìm hiểu và hệ thống hóa các lý thuyết về ý định mua sắm trực tuyến và các mô hình liên quan. (2) Phát triển và kiểm định thang đo các nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến trong bối cảnh Việt Nam. (3) Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố và đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị cho doanh nghiệp. Đối tượng nghiên cứu là những người tiêu dùng trên toàn Việt Nam đã từng thực hiện ít nhất một giao dịch mua hàng online. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính (xác định mô hình và thang đo) và định lượng (khảo sát và phân tích dữ liệu) để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

II. Các rào cản chính ảnh hưởng đến ý định mua hàng online

Mặc dù thị trường mua sắm trực tuyến đầy tiềm năng, người tiêu dùng Việt Nam vẫn còn nhiều e ngại và dè dặt. Một trong những rào cản lớn nhất là rủi ro cảm nhận, bao gồm rủi ro tài chính (mất tiền mà không nhận được hàng), rủi ro sản phẩm (hàng không đúng mô tả) và rủi ro về thông tin. Vấn đề bảo mật thông tin cá nhân là một mối lo ngại hàng đầu. Người tiêu dùng lo sợ thông tin thẻ tín dụng, địa chỉ, số điện thoại có thể bị đánh cắp hoặc sử dụng cho các mục đích xấu. Sự thiếu vắng niềm tin thương hiệu cũng là một thách thức đáng kể. Trong một thị trường mà các vụ lừa đảo bán hàng qua mạng vẫn còn tồn tại, việc xây dựng lòng tin trở thành yếu tố sống còn. Khách hàng không thể trực tiếp kiểm tra sản phẩm, do đó họ phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng thông tin sản phẩm và uy tín của người bán. Những khó khăn này đòi hỏi các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến phải có những chiến lược minh bạch và hiệu quả để giảm thiểu rủi ro, củng cố niềm tin và khuyến khích người tiêu dùng thực hiện quyết định mua hàng.

2.1. Phân tích các loại rủi ro cảm nhận trong giao dịch trực tuyến

Luận văn chỉ ra rằng rủi ro cảm nhận là một biến số đa chiều. Rủi ro tài chính là nỗi sợ mất tiền oan khi giao dịch. Rủi ro về hiệu năng sản phẩm xuất hiện khi khách hàng lo ngại sản phẩm nhận được không hoạt động như mong đợi hoặc không giống với hình ảnh quảng cáo. Rủi ro về bảo mật thông tin cá nhân liên quan đến việc tin tặc có thể xâm nhập và đánh cắp dữ liệu nhạy cảm. Bên cạnh đó, còn có rủi ro về thời gian (mất thời gian chờ đợi giao hàng, xử lý đổi trả) và rủi ro xã hội (sợ bị bạn bè, người thân đánh giá không tốt về sản phẩm đã mua). Mức độ rủi ro cảm nhận càng cao, ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng càng giảm.

2.2. Vấn đề niềm tin thương hiệu và chất lượng website

Niềm tin là nền tảng của mọi giao dịch thương mại điện tử. Niềm tin thương hiệu được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố, trong đó chất lượng website đóng vai trò quan trọng. Một trang web có giao diện người dùng (UI) chuyên nghiệp, dễ điều hướng, tốc độ tải nhanh và cung cấp đầy đủ thông tin sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu. Hơn nữa, sự minh bạch về chính sách giá, chính sách đổi trả, và thông tin liên hệ rõ ràng cũng góp phần củng cố lòng tin. Nghiên cứu của Gefen và các đồng sự (2003) được trích dẫn trong luận văn cũng nhấn mạnh rằng niềm tin có tác động trực tiếp đến ý định mua sắm. Nếu không xây dựng được một môi trường giao dịch đáng tin cậy, doanh nghiệp sẽ khó lòng giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp luận Mô hình TAM và các lý thuyết liên quan

Để phân tích các nhân tố tác động đến ý định mua sắm, luận văn đã dựa trên một cơ sở lý thuyết vững chắc, tổng hợp từ các công trình nghiên cứu uy tín trên thế giới. Trọng tâm là Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do Davis phát triển năm 1989. TAM cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới được quyết định bởi hai yếu tố cốt lõi: tiện ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use). Bên cạnh TAM, luận văn cũng xem xét Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen, một mô hình mở rộng từ Lý thuyết hành động hợp lý (TRA). TPB bổ sung thêm yếu tố “kiểm soát hành vi cảm nhận” bên cạnh “thái độ” và “chuẩn chủ quan”. Việc so sánh và tích hợp các mô hình này cho phép xây dựng một khung lý thuyết toàn diện, giải thích được cả khía cạnh công nghệ và khía cạnh xã hội của hành vi người tiêu dùng trong môi trường trực tuyến. Sự lựa chọn này không chỉ đảm bảo tính khoa học mà còn giúp mô hình nghiên cứu có khả năng dự báo cao hơn khi áp dụng vào thực tiễn.

3.1. Tìm hiểu về mô hình chấp nhận công nghệ TAM

Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất để giải thích sự chấp nhận công nghệ thông tin. Tiện ích cảm nhận được định nghĩa là mức độ một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ. Trong bối cảnh mua sắm online, đó là niềm tin rằng việc này sẽ giúp tiết kiệm thời gian, tìm được giá tốt hơn, và có nhiều lựa chọn hơn. Dễ sử dụng cảm nhận là mức độ một người tin rằng việc sử dụng hệ thống đó không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Điều này liên quan đến trải nghiệm người dùng (UX), giao diện thân thiện, và quy trình thanh toán đơn giản. TAM cho rằng yếu tố dễ sử dụng cảm nhận cũng tác động tích cực đến tiện ích cảm nhận.

3.2. Vai trò của chuẩn chủ quan từ lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB

Trong khi TAM tập trung vào các yếu tố cá nhân và công nghệ, Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) lại nhấn mạnh đến ảnh hưởng xã hội. Yếu tố “chuẩn chủ quan” trong TPB đề cập đến nhận thức của một cá nhân về áp lực xã hội từ những người quan trọng (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) trong việc thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi. Trong mua sắm trực tuyến, nếu bạn bè của một người thường xuyên mua hàng online và chia sẻ trải nghiệm tích cực, người đó sẽ có xu hướng hình thành ý định mua hàng cao hơn. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa mang tính tập thể như Việt Nam, nơi các đánh giá của khách hàng và lời khuyên từ người thân có sức ảnh hưởng lớn.

IV. Cách xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu thực tiễn

Từ nền tảng lý thuyết, luận văn đã đề xuất một mô hình nghiên cứu tích hợp, bắt đầu với các biến cốt lõi của TAM và bổ sung thêm hai nhân tố quan trọng là “sự tin tưởng cảm nhận” và “chuẩn chủ quan”. Quá trình xây dựng và kiểm định mô hình được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Đầu tiên, các thang đo lường cho từng khái niệm được phát triển dựa trên các nghiên cứu trước đây và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sau khi thu thập dữ liệu, độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để rút gọn và xác định các nhóm nhân tố chính từ tập hợp các biến quan sát. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mức độ phù hợp tổng thể của mô hình. Phương pháp này đảm bảo các kết quả rút ra có độ tin cậy cao và phản ánh đúng thực trạng các nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến.

4.1. Quy trình phân tích nhân tố khám phá EFA

Phân tích nhân tố khám phá EFA là một kỹ thuật thống kê quan trọng nhằm xác định cấu trúc tiềm ẩn giữa các biến. Trong luận văn này, EFA được tiến hành để nhóm các biến quan sát (các câu hỏi trong bảng khảo sát) thành các nhân tố có ý nghĩa hơn. Kết quả phân tích EFA ban đầu đã hình thành 6 nhân tố, tuy nhiên sau khi xem xét các tiêu chí như hệ số tải (factor loading) và phương sai trích, mô hình đã được điều chỉnh. Một số biến quan sát không đạt yêu cầu đã bị loại bỏ. Quá trình này giúp làm rõ các khái niệm nghiên cứu và đảm bảo rằng mỗi nhân tố đo lường một khía cạnh riêng biệt của hành vi người tiêu dùng.

4.2. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach s Alpha

Trước khi tiến hành các phân tích sâu hơn, việc đảm bảo các thang đo là đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Hệ số độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha được sử dụng để đo lường sự nhất quán nội tại của một nhóm các biến quan sát. Theo quy chuẩn, giá trị Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên được xem là chấp nhận được. Kết quả từ luận văn cho thấy, sau khi loại bỏ một số biến không phù hợp, các nhân tố còn lại như “Khả năng sử dụng”, “Sự tin tưởng cảm nhận”, “Chuẩn chủ quan” và “Lợi ích tiêu dùng cảm nhận” đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.7, thậm chí trên 0.8. Điều này khẳng định rằng các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu có độ tin cậy cao, sẵn sàng cho các bước phân tích hồi quy và kiểm định mô hình.

V. Kết quả 2 nhân tố then chốt tác động ý định mua online

Điểm đặc sắc nhất của luận văn chính là kết quả phân tích mô hình, hé lộ những yếu tố thực sự chi phối ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam. Trái với một số giả định ban đầu, mô hình cuối cùng sau khi kiểm định cho thấy chỉ có hai nhân tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến ý định mua hàng. Thứ nhất là Lợi ích tiêu dùng cảm nhận, bao gồm các khía cạnh như sự thuận tiện, quy trình giao dịch nhanh chóng và các công cụ hữu ích trên website. Thứ hai là Chuẩn chủ quan, khẳng định sức mạnh của ảnh hưởng xã hội từ bạn bè, đồng nghiệp và những người có ảnh hưởng. Điều thú vị là các yếu tố “Khả năng sử dụng” (tương đương dễ sử dụng cảm nhận) và “Sự tin tưởng cảm nhận” không có tác động trực tiếp đến ý định mua trong mô hình này. Tuy nhiên, chúng đóng vai trò là các yếu tố nền tảng, tác động gián tiếp thông qua việc làm gia tăng lợi ích và niềm tin. Kết quả này cung cấp một cái nhìn mới mẻ và thực tế, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào đúng những yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất.

5.1. Vai trò quyết định của lợi ích tiêu dùng cảm nhận

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy lợi ích tiêu dùng cảm nhận là nhân tố có ảnh hưởng tích cực và ý nghĩa nhất đến ý định mua hàng. Người tiêu dùng sẽ có xu hướng mua sắm online cao hơn khi họ nhận thấy rằng hình thức này mang lại nhiều lợi ích thiết thực: tiết kiệm thời gian so với đi lại, quy trình đặt hàng và thanh toán đơn giản, các công cụ tìm kiếm và so sánh giá hiệu quả. Nhân tố này cũng bị ảnh hưởng bởi “Khả năng sử dụng” và “Chuẩn chủ quan”. Điều này có nghĩa là một trang web dễ sử dụng và được bạn bè giới thiệu sẽ làm tăng nhận thức về lợi ích, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng.

5.2. Sức mạnh của ảnh hưởng xã hội và chuẩn chủ quan

Chuẩn chủ quan được chứng minh là nhân tố quan trọng thứ hai, tác động trực tiếp đến ý định mua. Điều này phản ánh văn hóa tiêu dùng tại Việt Nam, nơi ý kiến từ cộng đồng và những người xung quanh có trọng lượng lớn. Khi gia đình, bạn bè, hoặc thậm chí là những người nổi tiếng khuyến khích việc mua hàng trực tuyến, người tiêu dùng sẽ cảm thấy tự tin và có động lực hơn. Các review sản phẩmđánh giá của khách hàng trên các nền tảng xã hội chính là một biểu hiện cụ thể của ảnh hưởng xã hội, đóng vai trò như một nguồn thông tin tham khảo đáng tin cậy.

5.3. Lý giải các nhân tố không tác động trực tiếp

Việc “Khả năng sử dụng” và “Sự tin tưởng cảm nhận” không tác động trực tiếp là một phát hiện đáng chú ý. Tác giả lý giải rằng, với đối tượng khảo sát chủ yếu là người trẻ và sinh viên, những người đã rất quen thuộc với công nghệ, nên việc sử dụng website mua sắm không phải là rào cản. Tương tự, vì các mặt hàng được mua chủ yếu là thời trang, mỹ phẩm - những sản phẩm có rủi ro thấp, nên yếu tố tin tưởng không phải là biến số quyết định cuối cùng. Tuy nhiên, luận văn nhấn mạnh rằng chúng vẫn là điều kiện cần. Một trang web khó dùng hoặc không đáng tin sẽ ngăn cản khách hàng ngay từ đầu, khiến họ không có cơ hội để nhận ra lợi ích.

VI. Bí quyết ứng dụng hàm ý quản trị vào kinh doanh online

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực, là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp TMĐT. Để thành công, doanh nghiệp không chỉ cần một website, mà cần một chiến lược toàn diện tập trung vào việc gia tăng lợi ích cho khách hàng và tận dụng sức mạnh của cộng đồng. Cần phải liên tục cải thiện trải nghiệm người dùng (UX), đơn giản hóa quy trình mua hàng, và cung cấp các công cụ hỗ trợ thông minh. Các chương trình khuyến mãi trực tuyếnchính sách giá cạnh tranh phải được truyền thông rõ ràng để khách hàng thấy được lợi ích tài chính. Song song đó, việc xây dựng một cộng đồng vững mạnh xung quanh thương hiệu là cực kỳ quan trọng. Khuyến khích khách hàng để lại đánh giá, tương tác trên mạng xã hội và triển khai các chiến dịch marketing thông qua người có ảnh hưởng là những cách hiệu quả để tác động vào “chuẩn chủ quan”. Cuối cùng, một dịch vụ khách hàng online chuyên nghiệp và chính sách đổi trả linh hoạt sẽ là nền tảng củng cố sự hài lòng của khách hàng và xây dựng niềm tin thương hiệu bền vững.

6.1. Tối ưu hóa lợi ích và trải nghiệm người dùng UX UI

Để tối đa hóa lợi ích tiêu dùng cảm nhận, doanh nghiệp cần tập trung vào trải nghiệm người dùng (UX)giao diện người dùng (UI). Trang web phải được thiết kế thân thiện, tốc độ tải trang nhanh, và dễ dàng điều hướng trên cả máy tính và thiết bị di động. Quy trình từ chọn sản phẩm đến thanh toán cần được rút gọn tối đa. Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, hình ảnh chất lượng cao, và các công cụ so sánh là rất cần thiết. Bên cạnh đó, các chính sách giá minh bạch, chương trình khuyến mãi trực tuyến hấp dẫn và dịch vụ giao hàng nhanh chóng là những yếu tố trực tiếp tạo ra lợi ích, thúc đẩy khách hàng hoàn tất giao dịch.

6.2. Chiến lược tận dụng ảnh hưởng xã hội và đánh giá khách hàng

Để tác động vào chuẩn chủ quan, doanh nghiệp cần có một chiến lược marketing xã hội thông minh. Tích cực khuyến khích khách hàng để lại review sản phẩmđánh giá của khách hàng sau khi mua hàng. Hiển thị những đánh giá này một cách nổi bật trên trang sản phẩm để tạo bằng chứng xã hội (social proof). Hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) hoặc các chuyên gia trong ngành để giới thiệu sản phẩm. Xây dựng các cộng đồng trên mạng xã hội (Facebook group, Zalo) nơi khách hàng có thể chia sẻ kinh nghiệm và tương tác với thương hiệu. Khi một thương hiệu được nhiều người tin tưởng và giới thiệu, niềm tin thương hiệu sẽ tự nhiên được củng cố và thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến online shopping của người tiêu dùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Ý nghĩa và kết luận 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Mua sắm trực tuyến mặc dù đã phổ biến ở nước ngoài và đang ngày càng phát triển ở Việt Nam, tuy nhiên các nghiên cứu cũng như tài liệu về lĩnh vực này ở Việt Nam còn khá hạn chế. Do đó trong quá trình thực hiện luận văn này, tác giả chủ yếu tham khảo các nghiên cứu đi trước, các bài báo nước ngoài về những lĩnh vực liên quan như: các mô hình nghiên cứu ý định, một số nghiên cứu về ý định mua sắm trực tuyến của các quốc gia khác. Dưới đây là phần tóm tắt tổng quan một số tài liệu mà tác giả đã sử dụng chủ yếu cho nghiên cứu của mình.

(1989), “Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology”, MIS Quarterly. Nghién ciru này chỉ ra 2 biến số ảnh hưởng đến “ý định sử dụng công nghệ” đó chính là “sự hữu ích cảm nhận” và “sự đễ sử dụng cảm nhận”. Bên cạnh đó Davis cũng chỉ ra rằng “sự đễ sử dụng cảm nhận” còn có ảnh hưởng đến “sự hữu ích cảm nhận”. Holsapple & Sharath Sasidharan (2005), “The dynamics of trust in B2C e-commerce: a research model and agenda”, Information Systems and eBusiness Management,.

Nghién citu chi ra yéu t6 “sy tin tưởng” có vai trò rat quan trong 1a chia khéa thanh céng cho cdc giao dich TMDT. Nghiên cứu đã chỉ ra một số các nhân tố tác động đến yến tố “sự tin tưởng” khi tiến hành các giao dịch TMĐT. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự dễ sử dụng cảm nhận có ảnh hưởng đến sự tin tưởng, và sự tin tưởng thì ảnh hưởng đến sự hữu ích cảm nhận, qui chuẩn chủ quan cũng có ảnh hưởng đến sự hữu ích cảm nhận. Chính những kết quả nghiên cứu này là cơ sở đề tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu về ý định mua sắm trực tuyến tại Việt Nam.

Ngoài ra tác giả có sử dụng một số item trong bảng câu hỏi của nghiên cứu này đề làm cơ sở. đưa ra bảng câu hỏi cho nghiên cứu của mình. > David Gefen; Elena Karahanna; Detmar W Straub (2003) “Trust and TAM in online shopping: An integrated model” MIS Quarterly. Nghién ciru này phân tích một mô hình tích hợp giữa Trust (niềm tin) và mô hình TAM.

Những lý luận và giả thuyết trong nghiên cứu này được tác giả vận dụng làm cơ sở các giả thuyết trong bài nghiên cứu của mình. > Rong-an Shang, Yu-Chen, Lysander Shen, (2005), “Extrinsic versus intrinsie motivations for consumer to shop on line”, Information Management. Nghién citu nay chi ra được các động cơ bên trong và bên ngoài tác động đến ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng. Nghiên cứu trình bày rất chỉ tiết về các biến “sự hữu ích cảm nhận” và “sự dễ sử dụng cảm nhận”.

Chính những diễn giải về 2 biến này trong bài nghiên cứu đã được tác giả vận dụng vào xây dựng bảng câu hỏi cho đề tài luận văn của mình. > Kwek Choon Ling, 2010, “The Effects of Shopping Orientations, Online Trust and Prior Online Purchase Experience toward Customers’ Online Purchase Intention”, /nternational Business Research. Nghién cứu nay chỉ ra ảnh hưởng của xu hướng mua sắm, sự tin tưởng và kinh nghiệm mua sắm trước đây ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến. Trong bài nghiên cứu này, tác giả đặc biệt chú ý đến biến “sự tin tưởng” và đưa vào làm cơ sở xây dựng bảng câu hỏi điều tra của mình.

>Ma Mengli, (2011), “Study on Factors Affecting Consumers” Attitude Towards Online Shopping and Online Shopping Intention in Bangkok, Thailand”. Proceedings of the 7th International Conference on Innovation & Management. Nghién citu da chi ra được các nhân tố ảnh hưởng đến thái đô và ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại BangKok, Thái Lan. Trong nghiên cứu này tác giả cũng xây dựng trên cơ sở từ mô hình TAM.

>Mohammad Harisur Rahman Howladar (2012) “Developing Online Shopping Intention among People: Bangladesh Perspective” Developing Country Studies. Nghién citu giai thich ring y dinh mua sắm trực tuyến của người dân Bangladesh có thể bị ảnh hưởng bởi các nhân tố như thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát cảm nhận. Và các tác giả cũng đưa ra những nhận định cũng như một số biện pháp gợi ý để phát triển ý định mua sắm trực tuyến tại Bangladesh. >Narges Delafrooz, Laily H.

Paim and Ali Khatibi (2011), “Understanding consumer’s internet purchase intention in Malaysia”, African Journal of Business Management. Trong nghién citu nay tac gid đã chi ra 4 biến số bao gồm xu hướng mua sắm trực tuyến, nhân khẩu học, lợi ích tiêu dùng cảm nhận, kiểm soát hành vi cảm nhận ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng tại Malaysia. >Rong Li, JaeJon Kim, JaeSung Park (2007). “The effects of internet shoppers'trust on their purchasing intention in China”, Journal of Information Systems and Technology Management.

Bai nghién ciru nay đi sâu vào việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến và các tác giả cho rằng yếu tố “sự tin tưởng” được coi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định mua và dẫn đến hành động mua hàng của khách hàng trực tuyến Trung Quốc. >Vienam Netcitizens Report (2011), Intenet Usage and Development in Vietnam. Bài báo cáo của Cimigo đã cho thấy một bức tranh chung về tình hình sử dụng internet tại Việt Nam, cũng như đưa ra những kết quả điều tra thực tế về tỷ lệ người sử dụng mua hàng trực tuyến tại 'Việt Nam. Chính kết quả này là căn cứ giúp tác giả đi vào nghiên cứu về lĩnh vực mua hàng trực tuyến tại Việt Nam.

> Cùng một số tài liệu khác Mặc dù đã cố gắng nỗ lực thực hiên nghiên cứu nhưng vẫn không thể tránh khỏi những thiếu sót và hạn chế. Tôi mong những hạn chế này sẽ là tiền đề cho những nghiên cứu trong tương lai. Qua đây tôi muốn bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đối với PGS.TS Lê Văn Huy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành tốt đề tài luận văn của mình. Tôi cũng gửi lời cảm ơn đến tất cả quý thầy cô giáo đã chỉ bảo tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu, cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu này.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN CUA Ý ĐỊNH MUA SÁM TRỰC TUYẾN 1. LY THUYET VE MUA SAM TRUC TUYEN 1. Khái ệm mua sắm trực tuyến Mua sắm trực tuyến hoặc bán lẻ trực tuyến là một hình thức TMĐT cho. phép người tiêu dùng mua hàng hoá, dịch vụ trực tiếp từ một người bán trên Internet mà không thông qua một dịch vụ trung gian.

Khách hàng mua sắm trực tuyến phải truy cập vào internet và có một phương thức thanh toán hợp lệ để hoàn thành giao dịch. Nhìn chung trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập ảnh hưởng đến những nhận thức tích cực đối với hoạt động mua sắm. Tăng cường việc tiếp xúc với công nghệ cũng làm tăng xác suất của việc phát triển thái độ tích cực đối với các kênh mua sắm mới này. Người tiêu dùng tìm một sản phẩm quan tâm bằng cách truy cập vào.

các trang web của các nhà bán lẻ trực tiếp hoặc tìm kiếm giữa các nhà cung cấp thay thế nhờ vào công cụ tìm kiếm mua sắm. Một khi sản phẩm đã được tìm thấy trên trang web của người bán, hầu hết các nhà bán lẻ trực tuyến sử dụng phần mềm “giỏ mua hàng” đề cho phép. người tiêu dùng tích lũy nhiều mục hàng hóa và điều chỉnh số lượng hàng hóa. Điều này giống như khách hàng chọn hàng vào một “giỏ mua hàng” trong một cửa hàng thông thường.

Tiếp theo là bước "kiểm tra", lúc này thông tin thanh toán và giao hàng được thu thập. Đến khi thanh toán thì khách hang thường sử dụng “thẻ tín dụng” hoặc tải khoản “PayPal” để thực hiện thanh toán. Tuy nhiên, một số hệ thống bán hàng trực tuyến cho phép khách hàng tạo tài khoản và thanh toán bằng các phương tiện thay thế khác, như là: Trả tiền thông qua điện thoại di động và điện thoại cố định vvv Trả tiền khi giao hàng (COD) Séc Thẻ ghỉ nợ vv Các loại tiền điện tử Thẻ quà tặng VY Bưu chính chuyển Điện chuyển khoản ngân hang VY Hóa đơn 1. Những thuận lợi và khó khăn khi mua sắm trực tuyến a.

Những thuận lợi khi mua sắm trực tuyến - Sự thuận tiện: Các cửa hàng trực tuyến luôn hoạt động 24/24, khách hàng có thể mua hàng trực tuyến mọi lúc mọi nơi thay vì phải đến các cửa hàng truyền thống và tốn thời gian đi lại, chờ đợi. - Giá cả và sự lựa chọn: Một lợi thế của mua sắm trực tuyến là khả năng nhanh chóng tìm kiếm các chương trình khuyến mại cho các hạng mục hoặc dịch vụ với nhiều nhà cung cấp khác nhau. Công cụ tìm kiếm dịch vụ sản phẩm, so sánh giá cả trực tuyến giúp cho khách hàng có thể tìm được các sản phẩm, dịch vụ một cách nhanh nhất và có một sự lựa chọn các sản phẩm, dịch vụ một cách thuận lợi nhất. - Thông tin và đánh giá: Các cửa hàng trực tuyến thường thực hiện nhiều cách thức để mô tả cho sản phẩm, dịch vụ ví dụ như dùng từ ngữ, hình ảnh hay các tập tin đa phương tiện đ ¡ thiệu về sản phẩm.

Trong khi đó các cửa hàng truyền thống thì đã có sẵn sản phẩm bao bì và người mua chỉ việc đến đó xem và thử sản phẩm. Một số cửa hàng còn cho phép khách hàng để lại những lời bình luận hoặc đánh giá về các mặt hàng của họ trên trang web trực tuyến. Những khó khăn khi mua sắm trực tuyến ~ Sự gian lận và những lo lắng về an ninh: Do không kiểm tra được sản phẩm trước khi mua nên khách hàng trực tuyến thường dễ bị lừa bởi những người bán. Khách hàng có thê sẽ bị mắt tiền mà không nhận được hàng, hoặc hàng hóa được nhận không đảm bảo chất lượng hoặc không giống các đặc điểm sản phẩm được mô tả trước khi mua.

Trộm danh tính vẫn còn là một mối lo lắng của người tiêu dùng khi tin tặc đột nhập vào trang web của một khách hàng và ăn cắp tên, địa chỉ và số thẻ tín dụng. ~ Sự công bố không đầy đủ các khoản chỉ phí: Không tiết lộ đầy đủ chỉ phí khi mua hàng là một trong những lo lắng của khách hàng mua sắm trực tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc nâng cao năng lực giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức tổ chức và quản lý các hoạt động chuyên môn trong trường học. Cuối cùng, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc quản lý học sinh quốc tế. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về quản lý giáo dục.