Tổng quan nghiên cứu
Thị trường viễn thông di động Việt Nam bước vào giai đoạn bão hòa dịch vụ thoại và tin nhắn truyền thống từ năm 2012, với tỷ lệ thuê bao trả trước chiếm tới 95% và mức doanh thu bình quân trên một khách hàng (ARPU) liên tục suy giảm. Trong bối cảnh đó, các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS - Value Added Services) trở thành động lực tăng trưởng then chốt khi toàn ngành hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu VAS lên mức 20% đến 30%. Tuy nhiên, tại Công ty TNHH Thông Tin và Viễn Thông Di Động (S-Telecom - mạng S-Fone), tỷ trọng doanh thu dịch vụ GTGT giai đoạn 2010-2012 chỉ đạt mức khiêm tốn khoảng 9%, và đến đầu năm 2013 đơn vị chỉ còn duy trì 9 dịch vụ, chiếm vỏn vẹn 4% thị phần cung cấp dịch vụ GTGT toàn quốc.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn xuất phát từ yêu cầu sống còn của S-Telecom: tái cấu trúc toàn diện hoạt động kinh doanh, chuyển dịch từ nền tảng công nghệ cũ CDMA2000 sang băng rộng 3G-WCDMA (UMTS850) nhằm thoát khỏi nguy cơ phá sản. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là phân tích sâu sắc môi trường kinh doanh dịch vụ GTGT di động và xây dựng một bản kế hoạch Marketing tích hợp giai đoạn 2013-2015.
Nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi thị trường viễn thông Việt Nam từ tháng 11/2012 đến tháng 04/2013. Về mặt thực tiễn, luận văn xác lập các mục tiêu kinh doanh cụ thể: đạt mốc hơn 5.000.000 lượt thuê bao phát sinh dịch vụ tích lũy vào năm 2015, nâng mức VAS ARPU lên 2,5 USD và đưa tỷ trọng doanh thu GTGT vượt ngưỡng 30% tổng doanh thu, tạo tiền đề cho sự trở lại của thương hiệu S-Fone trên thị trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng lý thuyết Marketing dịch vụ kinh điển kết hợp mô hình STP (Segmentation - Targeting - Positioning) và phối thức Marketing hỗn hợp mở rộng 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence), tích hợp cùng chính sách Chăm sóc khách hàng (Customer Service).
Khung lý thuyết của đề tài tập trung làm rõ 4 khái niệm và mô hình nền tảng:
- Dịch vụ và Marketing dịch vụ: Dựa trên định nghĩa của Philip Kotler (1988) và Vũ Trí Dũng (2010), dịch vụ mang tính vô hình, không thể tách rời và biến đổi. Marketing dịch vụ viễn thông là chuỗi chính sách điều phối nguồn lực nhằm thỏa mãn nhu cầu truyền thông tin và tương tác của khách hàng mục tiêu.
- Dịch vụ giá trị gia tăng (VAS): Khái niệm được định vị theo Nghị định của Chính phủ (2004), xác định VAS là các dịch vụ làm tăng thêm giá trị sử dụng thông tin bằng cách hoàn thiện hình thức, nội dung, lưu trữ và xử lý dữ liệu qua mạng viễn thông/Internet.
- Mô hình Quản trị Chiến lược và Ma trận Hình ảnh Cạnh tranh (CPM): Ứng dụng lý thuyết của Fred R. David (1991) để xác định các yếu tố thành công then chốt (Critical Success Factors) trong ngành viễn thông như vùng phủ sóng, chất lượng mạng và uy tín thương hiệu.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số: Khảo sát thói quen tiêu dùng truyền thông số của khách hàng trẻ và người dùng băng rộng di động.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hài hòa phương pháp định tính và phân tích số liệu thứ cấp nhằm bảo đảm tính ứng dụng thực tiễn cao:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của S-Telecom giai đoạn 2010-2012, báo cáo ngành của Business Monitor International (BMI 2012), số liệu Tổng cục Thống kê, Bộ Thông tin và Truyền thông (BTTTT) cùng báo cáo hành vi tiêu dùng số của Nielsen (2011).
- Nguồn dữ liệu sơ cấp và Cỡ mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) với cỡ mẫu N = 3 chuyên gia đầu ngành đang giữ các vị trí quản lý chiến lược tại S-Telecom: Trưởng phòng Quản lý chất lượng mạng kiêm Giám đốc CNTT, Chuyên viên cao cấp Quan hệ truyền thông và Chuyên viên phát triển tiêu chuẩn mạng lõi. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác trọng số và điểm số cho 9 yếu tố cạnh tranh trong ma trận CPM.
- Quy trình phân tích: Dữ liệu được tổng hợp qua ma trận SWOT, đối sánh năng lực cạnh tranh và dự báo hồi quy xu hướng tiêu dùng di động trong chu kỳ 3 năm (2013-2015).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng về cấu trúc thị trường và nội lực của doanh nghiệp:
Thị phần dịch vụ GTGT toàn thị trường năm 2013 (Tổng số 245 dịch vụ)
- Thị trường phân hóa rõ rệt và bão hòa dịch vụ truyền thống: Toàn thị trường có khoảng 245 dịch vụ GTGT. Ba nhà mạng lớn (MobiFone, Viettel, Vinaphone) chiếm tới 75% thị phần cung ứng dịch vụ. Trong khi đó, S-Telecom chỉ cung cấp 9 dịch vụ, tương đương 4% thị phần.
- Vị thế cạnh tranh yếu kém của S-Telecom: Đánh giá ma trận CPM cho thấy tổng điểm của S-Telecom chỉ đạt 1,92 điểm, thấp hơn nhiều so với Viettel (đạt điểm tuyệt đối 4/4 ở các yếu tố vùng phủ sóng và uy tín thương hiệu). Yếu tố "Vùng phủ sóng" có trọng số cao nhất (0,14), tiếp theo là "Chất lượng dịch vụ" (0,13) và "Uy tín thương hiệu" (0,12) – đây đều là các mắt xích yếu nhất của S-Telecom do hạn chế về công nghệ CDMA cũ.
- Sự bùng nổ của hành vi tiêu dùng số: Theo khảo sát, 64% dân số từ 15 tuổi trở lên sử dụng truyền thông số với thời gian trực tuyến đạt 16 giờ/tuần. Nhóm tuổi 15-19 có tỷ lệ dùng Internet lên đến 92%. Tỷ lệ tải ứng dụng miễn phí đạt 61% trên các dòng điện thoại thông minh, mở ra dư địa lớn cho các dịch vụ dữ liệu trên nền 3G.
- Tiềm năng chưa khai phá ở phân khúc doanh nghiệp (B2B) và nông thôn: Khu vực nông thôn chiếm trên 66% dân số nhưng thiếu các dịch vụ thông tin chuyên biệt. Đồng thời, thị trường có 313.000 doanh nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp quản lý, quảng cáo di động (Mobile Marketing) và thanh toán điện tử linh hoạt.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản khiến kết quả kinh doanh của S-Telecom suy thoái giai đoạn 2010-2012 là sự lệ thuộc vào công nghệ CDMA2000, khiến nhà mạng bị cô lập về hệ sinh thái thiết bị đầu cuối giá rẻ và mất dần quyền lực đàm phán với các nhà cung cấp giải pháp mạng. Các đối thủ lớn đã nhanh chóng chuyển đổi sang WCDMA, phủ sóng 3G và tung ra các gói cước tích hợp đa dạng.
Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa qua biểu đồ đường xu hướng doanh thu giai đoạn 2010-2012 (Hình 2.1) thể hiện sự sụt giảm liên tục của các dòng dịch vụ chủ lực như Call Keeper, ColorRing và BREW. Để đảo chiều xu hướng, tác giả chỉ ra rằng việc S-Telecom chuyển đổi sang 3G WCDMA giai đoạn 2013-2015 là bước đi tất yếu. Việc định vị lại dịch vụ theo thông điệp "Kinh tế và Tiện dụng" trong năm 2013 và "Nghe là Sướng" giai đoạn 2014-2015 giúp doanh nghiệp tái thiết lập niềm tin thương hiệu và cạnh tranh trực tiếp trên thị trường ngách.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên phân tích SWOT và mục tiêu kinh doanh, đề tài đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp Marketing tích hợp:
Lộ trình triển khai Marketing dịch vụ GTGT 2013 - 2015
- Phát triển danh mục sản phẩm và chính sách giá phân tầng: Triển khai 10 dịch vụ GTGT mới trên nền 3G WCDMA gồm Mobile Internet 3G, Bạn của nhà nông, Tiếp thị di động, S-Payment (WAP), Tin sản phẩm giảm giá, Định vị theo yêu cầu, Giám sát bằng camera di động, Giám sát văn phòng bằng Robot "Gương mặt đại diện", Nhắn tin OTT và S-Wallet (NFC). Thiết kế gói cước Mobile Internet theo từng nhóm: Sinh viên (25.000 VNĐ/tháng cho 1GB tốc độ cao), Nhân viên văn phòng và Doanh nhân (40.000 VNĐ/tháng từ 2GB đến 2,5GB), Doanh nghiệp (40.000 VNĐ/tháng từ 3GB đến 4GB).
- Thực thi chiến lược tiếp cận khách hàng B2B chuyên sâu: Phòng Tiếp thị Doanh nghiệp (TTDN) chủ động tiếp cận 0,4% trong tổng số 313.000 doanh nghiệp (khoảng 1.252 khách hàng mục tiêu). Lộ trình thực hiện: năm 2014 tiếp cận 313 doanh nghiệp (chuyển đổi 157 đơn vị thành khách hàng chính thức, ngân sách 688,6 triệu VNĐ); năm 2015 tiếp cận 1.095 doanh nghiệp (chuyển đổi ít nhất 548 đơn vị, ngân sách 2.409 triệu VNĐ).
- Triển khai chiến dịch truyền thông và xúc tiến tích hợp: Giai đoạn 2014-2015, phân bổ 542 triệu VNĐ cho các bài viết PR trên các đầu báo uy tín (VnExpress, ICT News, Thời báo Kinh tế Việt Nam, Báo Sinh Viên Việt Nam) và 320 triệu VNĐ quảng cáo truyền hình (kênh VTV3, HTV7). Duy trì website tiếp cận 7.000 lượt truy cập/tháng và tạo diễn đàn thảo luận trên Zing.vn, Tinhte.vn với mục tiêu trên 5.000 lượt xem/chuyên đề.
- Tối ưu hóa quy trình dịch vụ và năng lực nhân sự: Tập trung đào tạo lại 135 cán bộ nhân viên cốt lõi về kỹ năng bán hàng dự án, công nghệ 3G và tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng; thiết lập mạng lưới phân phối qua SMS, WAP Portal và hệ thống đại lý sinh viên tại các trường đại học lớn.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Ban giám đốc và Chuyên viên Chiến lược - Marketing Viễn thông: Tham khảo kinh nghiệm thực tế về tái cấu trúc danh mục sản phẩm, chuyển đổi nền tảng công nghệ và phương pháp xây dựng kế hoạch Marketing Mix 7P thích ứng với bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.
- Nhà quản lý kinh doanh giải pháp B2B và M2M: Ứng dụng quy trình tiếp cận các cá nhân có ảnh hưởng trong doanh nghiệp (Trưởng phòng IT, Kế toán trưởng, Giám đốc) để chào bán các dịch vụ dữ liệu và giám sát văn phòng.
- Học viên cao học, Nghiên cứu sinh ngành Quản trị Kinh doanh: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu ứng dụng, kỹ thuật lập ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), phân tích SWOT chuyên sâu và dự báo chỉ số ARPU.
- Các đơn vị phát triển nội dung số (CP) và giải pháp thanh toán điện tử: Định hình xu hướng tích hợp dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng di động băng rộng như Mobile Payment, NFC và dịch vụ nông nghiệp số.
Câu hỏi thường gặp
Đề tài áp dụng mô hình phân khúc thị trường nào cho S-Telecom?
Tác giả chia thị trường thành 2 nhóm chính: Phân khúc B2C gồm nhóm chủ lực (Sinh viên, Nhân viên văn phòng, Doanh nhân tại các đô thị lớn) và nhóm phụ (Nông dân có thu nhập từ 3,5 triệu VNĐ/tháng trở lên); Phân khúc B2B nhắm vào các tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu về dịch vụ dữ liệu lớn, SMS thương hiệu và giải pháp giám sát điều hành.
Tại sao S-Telecom phải chuyển đổi công nghệ từ CDMA2000 sang 3G WCDMA?
Công nghệ CDMA2000 bộc lộ nhiều hạn chế về thiết bị đầu cuối nghèo nàn, vùng phủ sóng hẹp và chi phí vận hành cao. Việc chuyển sang băng rộng 3G WCDMA (UMTS850) giúp S-Telecom hòa mạng chuẩn quốc tế, tận dụng hệ sinh thái điện thoại thông minh phong phú và cung cấp các dịch vụ dữ liệu tốc độ cao cho khách hàng.
Chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp (B2B) của đề tài có điểm gì nổi bật?
Đề tài xây dựng ma trận tiếp cận 5 nhóm cá nhân có ảnh hưởng trong tổ chức gồm Trưởng phòng IT (tham mưu giải pháp công nghệ), Trưởng phòng Kế hoạch (định hướng tiêu dùng), Trưởng phòng Kinh doanh (tối ưu quy trình), Kế toán trưởng (đàm phán chi phí) và Giám đốc (người ra quyết định cuối cùng).
Mục tiêu tài chính và thuê bao của kế hoạch Marketing VAS 2013-2015 được thiết lập như thế nào?
Kế hoạch đặt chỉ tiêu số thuê bao phát sinh dịch vụ tăng từ 1.000.000 (năm 2013) lên hơn 3.000.000 (năm 2015), thuê bao tích lũy đạt 5.000.000. Tỷ trọng doanh thu VAS trong tổng doanh thu tăng từ 15% (2013) lên trên 30% (2015), với mức ARPU dịch vụ GTGT duy trì ổn định ở mức 2,5 USD/tháng.
Phương pháp đánh giá ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu khảo sát ý kiến chuyên sâu từ 3 chuyên gia kỹ thuật và chiến lược của S-Telecom trên thang điểm 9 yếu tố cạnh tranh. Kết quả cho thấy Viettel dẫn đầu thị trường (tổng điểm 3,25), MobiFone đạt 3,02, Vinaphone đạt 2,98, trong khi S-Telecom đạt 1,92 điểm, phản ánh chính xác điểm nghẽn về mạng lưới và thương hiệu.
Kết luận
- Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường viễn thông di động Việt Nam giai đoạn chuyển giao công nghệ, chỉ rõ sự tụt hậu của mạng S-Fone với điểm CPM chỉ đạt 1,92 điểm.
- Xác lập mô hình phân khúc kép B2C - B2B và định vị thương hiệu rõ nét: "Kinh tế và Tiện dụng" (2013) tiến tới "Nghe là Sướng" (2014-2015).
- Hoàn thiện hệ thống danh mục 10 dịch vụ GTGT mới trên nền 3G WCDMA với chính sách cước linh hoạt từ 1.750 VNĐ đến 150.000 VNĐ/tháng.
- Lập bảng kế hoạch ngân sách và hành động chi tiết cho công tác chào hàng cá nhân (3.101,6 triệu VNĐ) và truyền thông quảng bá đa kênh.
- Đóng góp luận cứ khoa học giúp Ban Lãnh đạo S-Telecom tái cấu trúc hoạt động tiếp thị, hướng tới mục tiêu 5.000.000 thuê bao tích lũy và tỷ trọng doanh thu VAS vượt 30% vào năm 2015.
Theo lộ trình khuyến nghị, S-Telecom cần duy trì ổn định doanh thu mạng cũ trong giai đoạn Q1/2013 - Q2/2014 trước khi chính thức dừng hẳn công nghệ CDMA và dồn toàn lực thương mại hóa mạng 3G WCDMA từ quý 3/2014. Các nhà quản trị viễn thông và doanh nghiệp dịch vụ số hãy nghiên cứu, ứng dụng ngay khung kế hoạch Marketing thực chiến này để tối ưu hóa nguồn lực và bứt phá doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng.