Tổng quan nghiên cứu
Chương trình xây dựng nông thôn mới (NTM) là một trong những chính sách trọng điểm của Việt Nam nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội khu vực nông thôn, góp phần công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tính đến năm 2020, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định đã hoàn thành chương trình xây dựng NTM với 16/16 xã đạt chuẩn, tổng nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước (NSNN) và các nguồn khác đạt khoảng 1.294,862 tỷ đồng. Tuy nhiên, công tác quản lý nguồn vốn trong chương trình vẫn còn nhiều khó khăn như nợ đọng vốn, lãng phí, thất thoát và chất lượng công trình chưa đồng đều.
Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nguồn vốn trong xây dựng NTM, đánh giá thực trạng quản lý nguồn vốn tại huyện Phù Cát trong giai đoạn 2018-2020, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 11/16 xã trên địa bàn huyện, với trọng tâm là nguồn vốn NSNN và các nguồn vốn huy động khác phục vụ xây dựng NTM.
Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để hoàn thiện công tác quản lý nguồn vốn, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư, đảm bảo tính minh bạch, công khai và phát huy vai trò của cộng đồng dân cư trong xây dựng NTM. Qua đó, thúc đẩy phát triển bền vững kinh tế - xã hội nông thôn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng các lý thuyết và mô hình quản lý kinh tế, quản lý công, và quản lý nguồn vốn đầu tư công trong lĩnh vực phát triển nông thôn. Hai khung lý thuyết chính bao gồm:
Lý thuyết quản lý nguồn vốn đầu tư công: Nhấn mạnh vai trò của việc lập kế hoạch, phân bổ, sử dụng và kiểm tra nguồn vốn nhằm đảm bảo hiệu quả và minh bạch trong đầu tư phát triển. Lý thuyết này đề cập đến các nguyên tắc quản lý vốn như tính hợp pháp, công khai, hiệu quả và trách nhiệm giải trình.
Mô hình phát triển nông thôn mới: Bao gồm 19 tiêu chí quốc gia về xây dựng NTM giai đoạn 2016-2020, tập trung vào các khía cạnh quy hoạch, hạ tầng kinh tế - xã hội, phát triển sản xuất, văn hóa, môi trường và hệ thống chính trị. Mô hình này làm cơ sở đánh giá hiệu quả quản lý nguồn vốn trong xây dựng NTM.
Các khái niệm chính được sử dụng gồm: nguồn vốn xây dựng NTM (bao gồm vốn NSNN, vốn doanh nghiệp, vốn tín dụng và đóng góp của người dân), quản lý nguồn vốn (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát), hiệu quả quản lý nguồn vốn (định tính và định lượng), và các nguyên tắc quản lý vốn (minh bạch, công khai, đúng mục đích).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp. Số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo, văn bản pháp luật, và tài liệu liên quan đến chương trình xây dựng NTM tại huyện Phù Cát. Số liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra xã hội học với 100 phiếu khảo sát được phát ra cho cán bộ UBND các xã và người uy tín địa phương, xử lý bằng phần mềm Excel.
Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, so sánh, tổng hợp và phân tích chính sách. Cỡ mẫu 100 phiếu được chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích nhằm đảm bảo tính đại diện cho các xã trong huyện. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2018-2020, phù hợp với tiến độ thực hiện chương trình xây dựng NTM tại địa phương.
Phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các chính sách, pháp luật của Nhà nước về xây dựng NTM, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn trong phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thực trạng quản lý nguồn vốn: Tổng nguồn vốn thực hiện chương trình xây dựng NTM tại 11/16 xã trong giai đoạn 2018-2020 đạt khoảng 945,778 tỷ đồng, trong đó vốn đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng chiếm hơn 78% (738,733 tỷ đồng). Việc phân bổ vốn chủ yếu tập trung vào giao thông, thủy lợi, trường học, điện nông thôn và các công trình văn hóa.
Hiệu quả sử dụng vốn: 100% xã đạt chuẩn các tiêu chí về giao thông, thủy lợi, điện, trường học và cơ sở vật chất văn hóa. Tỷ lệ đường bê tông liên thôn, liên xã đạt 92,2%, kênh mương bê tông đạt 73%, tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 5,47% năm 2020, giảm 5,03% so với năm 2017. Thu nhập bình quân và việc làm được cải thiện rõ rệt, với 1.070 lao động được tư vấn việc làm và hơn 820 lao động được giải quyết việc làm mỗi năm.
Hạn chế trong quản lý vốn: Công tác kiểm tra, giám sát còn hạn chế do trình độ cán bộ chuyên môn chưa đồng đều, thủ tục thanh toán vốn phức tạp, tiến độ giải ngân chậm, dẫn đến tình trạng nợ đọng vốn và một số công trình chưa đảm bảo chất lượng. Một số địa phương còn tồn tại tình trạng chạy theo thành tích, đầu tư dàn trải, thiếu minh bạch trong sử dụng vốn.
Nhân tố ảnh hưởng: Trình độ quản lý vốn của cán bộ xã còn hạn chế, sự tham gia của người dân chưa đồng đều, công tác kiểm tra giám sát chưa thường xuyên và hiệu quả. Phân cấp quản lý nguồn vốn chưa thực sự phát huy hết vai trò, gây khó khăn trong việc điều phối và sử dụng vốn hiệu quả.
Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên cứu cho thấy việc quản lý nguồn vốn xây dựng NTM tại huyện Phù Cát đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần thay đổi bộ mặt nông thôn và nâng cao đời sống người dân. Số liệu về tỷ lệ đường bê tông, kênh mương, tỷ lệ hộ nghèo giảm và việc làm được tạo ra minh chứng cho hiệu quả đầu tư vốn.
Tuy nhiên, những hạn chế về quản lý vốn phản ánh thực trạng chung của nhiều địa phương trong cả nước, phù hợp với các nghiên cứu trước đây về quản lý vốn đầu tư công và xây dựng NTM. Việc thủ tục hành chính phức tạp, năng lực cán bộ hạn chế và thiếu sự giám sát chặt chẽ là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng chậm tiến độ và lãng phí vốn.
Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tỷ lệ phân bổ vốn theo lĩnh vực, bảng so sánh tiến độ giải ngân vốn qua các năm và biểu đồ giảm tỷ lệ hộ nghèo để minh họa hiệu quả đầu tư. So sánh với các địa phương khác như thị xã An Nhơn và huyện Tuy Phước cũng cho thấy vai trò quan trọng của việc huy động sự tham gia của người dân và minh bạch trong quản lý vốn.
Đề xuất và khuyến nghị
Hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý nguồn vốn: Cần xây dựng và thực hiện cơ chế phân cấp rõ ràng, giao quyền chủ động cho các cấp huyện, xã trong quản lý và sử dụng nguồn vốn xây dựng NTM. Mục tiêu tăng cường hiệu quả sử dụng vốn, giảm thủ tục hành chính, thực hiện trong vòng 1-2 năm, do UBND huyện chủ trì phối hợp với các sở ngành tỉnh.
Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và minh bạch nguồn vốn: Thiết lập bộ máy kiểm tra chuyên trách, tổ chức kiểm tra định kỳ và đột xuất, công khai kết quả sử dụng vốn trên các phương tiện truyền thông địa phương. Mục tiêu giảm thiểu thất thoát, nâng cao trách nhiệm giải trình, thực hiện liên tục hàng năm, do Ban Chỉ đạo xây dựng NTM huyện và Mặt trận Tổ quốc huyện thực hiện.
Nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ chuyên môn: Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn về quản lý tài chính, kế toán và quản lý dự án cho cán bộ xã, huyện nhằm nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng quản lý nguồn vốn. Mục tiêu hoàn thành đào tạo cho 100% cán bộ liên quan trong vòng 1 năm, do Sở Tài chính phối hợp với UBND huyện tổ chức.
Phát huy vai trò của cộng đồng dân cư trong quản lý nguồn vốn: Tăng cường tuyên truyền, vận động người dân tham gia giám sát, đóng góp ý kiến và phản biện xã hội về việc sử dụng nguồn vốn xây dựng NTM. Xây dựng các quỹ xây dựng NTM tại thôn, xã với cơ chế quản lý minh bạch. Mục tiêu nâng cao sự đồng thuận và trách nhiệm cộng đồng, thực hiện trong 2 năm, do UBND xã và các tổ chức chính trị - xã hội địa phương đảm nhiệm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Cán bộ quản lý nhà nước các cấp: Giúp nâng cao hiểu biết về quản lý nguồn vốn đầu tư công trong xây dựng NTM, từ đó áp dụng các giải pháp quản lý hiệu quả, minh bạch và phù hợp với thực tiễn địa phương.
Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành quản lý kinh tế, phát triển nông thôn: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nguồn vốn xây dựng NTM, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo hoặc luận văn, đề tài khoa học.
Các tổ chức chính trị - xã hội và cộng đồng dân cư: Nâng cao nhận thức về vai trò của người dân trong giám sát và quản lý nguồn vốn xây dựng NTM, từ đó tăng cường sự tham gia và trách nhiệm xã hội.
Các cơ quan tài chính, ngân hàng và doanh nghiệp đầu tư: Hiểu rõ cơ chế huy động, phân bổ và sử dụng nguồn vốn trong xây dựng NTM, từ đó phối hợp hiệu quả với chính quyền địa phương trong các dự án đầu tư phát triển nông thôn.
Câu hỏi thường gặp
Quản lý nguồn vốn xây dựng NTM gồm những nội dung chính nào?
Quản lý nguồn vốn xây dựng NTM bao gồm lập kế hoạch nguồn vốn, tổ chức thực hiện kế hoạch, kiểm tra và giám sát việc sử dụng vốn. Ví dụ, tại huyện Phù Cát, việc lập kế hoạch được thực hiện theo quy trình từ cấp tỉnh đến cấp xã, đảm bảo phân bổ vốn đúng mục tiêu.Nguồn vốn xây dựng NTM được huy động từ đâu?
Nguồn vốn gồm ngân sách nhà nước (trung ương và địa phương), vốn doanh nghiệp, vốn tín dụng ưu đãi và đóng góp của người dân. Tại Phù Cát, vốn NSNN chiếm phần lớn, với hơn 78% tổng vốn đầu tư vào hạ tầng cơ sở.Những khó khăn phổ biến trong quản lý nguồn vốn xây dựng NTM là gì?
Khó khăn gồm thủ tục thanh toán phức tạp, năng lực cán bộ hạn chế, kiểm tra giám sát chưa thường xuyên, dẫn đến chậm tiến độ giải ngân và một số trường hợp thất thoát vốn. Đây cũng là thực trạng chung được ghi nhận tại nhiều địa phương.Làm thế nào để nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn xây dựng NTM?
Cần hoàn thiện cơ chế phân cấp, tăng cường kiểm tra giám sát, nâng cao năng lực cán bộ và phát huy vai trò cộng đồng dân cư trong giám sát. Ví dụ, huyện Tuy Phước đã thành lập quỹ “Chung tay xây dựng NTM” để quản lý vốn hiệu quả hơn.Vai trò của người dân trong quản lý nguồn vốn xây dựng NTM như thế nào?
Người dân vừa là chủ thể thực hiện, vừa là người thụ hưởng và giám sát việc sử dụng nguồn vốn. Sự tham gia của người dân giúp tăng tính minh bạch, giảm thất thoát và nâng cao hiệu quả đầu tư. Tại Phù Cát, việc tuyên truyền và vận động người dân tham gia được chú trọng để phát huy vai trò này.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nguồn vốn xây dựng NTM, tập trung nghiên cứu tại huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định trong giai đoạn 2018-2020.
- Thực trạng quản lý nguồn vốn cho thấy hiệu quả đầu tư đã góp phần nâng cao các tiêu chí NTM, giảm tỷ lệ hộ nghèo và cải thiện đời sống người dân.
- Hạn chế về năng lực quản lý, thủ tục hành chính và kiểm tra giám sát cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế phân cấp, tăng cường kiểm tra, nâng cao năng lực cán bộ và phát huy vai trò cộng đồng dân cư.
- Các bước tiếp theo là triển khai các giải pháp đề xuất, theo dõi, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phù hợp nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững nông thôn mới tại huyện Phù Cát.
Kêu gọi các cấp chính quyền, tổ chức và cộng đồng dân cư cùng chung tay thực hiện các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn xây dựng nông thôn mới, góp phần phát triển kinh tế - xã hội bền vững.