Biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên Đại học Đà Nẵng trong giai đoạn hiện nay

Luận văn thạc sĩ về biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên đại học Đà Nẵng trong giai đoạn hiện nay hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên

Quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên đại học là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành nhân cách và ý thức công dân cho thế hệ trẻ. Trong bối cảnh xã hội phát triển, việc trang bị kiến thức pháp luật và xây dựng văn hóa pháp lý trong trường đại học không chỉ giúp sinh viên tự bảo vệ mình mà còn góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật. Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục chỉ ra rằng, đây là một quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến đối tượng là sinh viên, nhằm đạt được mục tiêu giáo dục toàn diện. Mục tiêu cơ bản của phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) là hình thành ý thức pháp luật đúng đắn, từ đó điều chỉnh hành vi theo chuẩn mực xã hội. Công tác này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời có khả năng vận dụng kiến thức pháp luật vào cuộc sống. Việc nghiên cứu các biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên Đại học Đà Nẵng là yêu cầu cấp thiết, đáp ứng đòi hỏi của thực tiễn đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.1. Vai trò của giáo dục pháp luật trong nhà trường đại học

Vai trò của giáo dục pháp luật trong nhà trường là vô cùng quan trọng. Trước hết, nó góp phần nâng cao ý thức pháp luật cho sinh viên, tạo ra một môi trường học đường lành mạnh, kỷ cương. Khi sinh viên am hiểu pháp luật, họ sẽ có xu hướng hành xử đúng mực, tôn trọng quy định của nhà trường và xã hội. Thứ hai, giáo dục pháp luật trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân. Trong một xã hội phức tạp, kiến thức pháp luật là hành trang không thể thiếu. Cuối cùng, công tác này đóng góp vào mục tiêu đào tạo toàn diện, không chỉ giỏi chuyên môn mà còn là những công dân có trách nhiệm. Luận văn của tác giả Huỳnh Bọng (2012) nhấn mạnh: “Công tác GDPL cho sinh viên phải được xem là một vấn đề khoa học và cần được quan tâm, đầu tư đúng mức, nhằm đảm bảo sự giáo dục toàn diện”.

1.2. Các khái niệm cơ bản trong quản lý giáo dục pháp luật

Để hiểu rõ về biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật, cần nắm vững các khái niệm cốt lõi. Quản lý giáo dục là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến hệ thống giáo dục nhằm thực hiện hiệu quả mục tiêu đào tạo. Giáo dục pháp luật (GDPL) là hoạt động có tổ chức nhằm cung cấp tri thức pháp luật, bồi dưỡng tình cảm và định hướng hành vi hợp pháp cho đối tượng giáo dục. Mục tiêu của GDPL bao gồm mục tiêu nhận thức (hiểu biết luật), mục tiêu cảm xúc (tin tưởng vào pháp luật), và mục tiêu hành vi (hình thành thói quen xử sự hợp pháp). Các khái niệm này tạo thành nền tảng lý luận vững chắc để xây dựng và triển khai các giải pháp quản lý hiệu quả tại các cơ sở giáo dục đại học.

II. Phân tích thực trạng giáo dục pháp luật cho sinh viên ĐHĐN

Việc đánh giá hiệu quả công tác giáo dục pháp luật tại Đại học Đà Nẵng (ĐHĐN) là bước đi quan trọng để xác định những tồn tại và đề ra giải pháp phù hợp. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên tại ĐHĐN vẫn còn nhiều thách thức. Nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý và sinh viên về tầm quan trọng của công tác này chưa thực sự sâu sắc. Nội dung, chương trình giáo dục còn dàn trải, nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng thực tiễn. Các hình thức tổ chức hoạt động ngoại khóa còn đơn điệu, chưa thu hút được đông đảo sinh viên tham gia. Sự thiếu hụt về đội ngũ cán bộ chuyên trách và kinh phí cũng là rào cản lớn. Những hạn chế này là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật trong sinh viên có xu hướng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên Đại học Đà Nẵng một cách hệ thống và quyết liệt hơn.

2.1. Thách thức trong công tác quản lý sinh viên đại học

Công tác quản lý sinh viên đại học hiện nay đối mặt với nhiều khó khăn. Theo khảo sát tại ĐHĐN, số lượng sinh viên vi phạm pháp luật, đặc biệt là vi phạm luật giao thông và gây rối trật tự công cộng, vẫn còn ở mức đáng báo động. Luận văn gốc trích dẫn số liệu từ Công an TP. Đà Nẵng cho thấy tình hình tội phạm do sinh viên gây ra từ 2007-2011 là 366 vụ. Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu hụt kiến thức pháp luật và kỹ năng sống. Bên cạnh đó, tác động tiêu cực từ môi trường mạng, các tệ nạn xã hội và lối sống thực dụng đã ảnh hưởng không nhỏ đến một bộ phận sinh viên. Công tác quản lý sinh viên ngoại trú còn lỏng lẻo, tạo ra những lỗ hổng trong việc giám sát và hỗ trợ kịp thời. Đây là những thách thức lớn cần được giải quyết để phòng chống vi phạm pháp luật trong sinh viên.

2.2. Đánh giá nhận thức và hình thức giáo dục pháp luật

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy một bức tranh đa chiều. Về nhận thức, đa số sinh viên (thể hiện qua Bảng 2.7) đều cho rằng công tác GDPL là cần thiết. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế chưa cao. Bảng 2.8 chỉ ra rằng công tác tuyên truyền GDPL chỉ được đánh giá ở mức trung bình. Về hình thức, các phương pháp truyền thống như giảng dạy trên lớp vẫn chiếm ưu thế, trong khi các hình thức sáng tạo, hấp dẫn như phiên tòa giả định, cuộc thi tìm hiểu pháp luật còn hạn chế (Bảng 2.10). Sự chậm đổi mới trong hình thức và phương pháp là một trong những nguyên nhân chính làm giảm sức hút của công tác này, đòi hỏi cần có các giải pháp quản lý giáo dục pháp luật mang tính đột phá.

III. Giải pháp nâng cao nhận thức và phối hợp trong GDPL

Để cải thiện công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên, giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho tất cả các chủ thể liên quan. Từ cấp lãnh đạo, cán bộ quản lý, giảng viên cho đến chính bản thân sinh viên cần hiểu rõ rằng GDPL không phải là một môn học phụ, mà là một nhiệm vụ trọng tâm góp phần vào chất lượng đào tạo toàn diện. Khi nhận thức được nâng cao, các nguồn lực (nhân lực, tài lực, vật lực) sẽ được đầu tư đúng mức. Song song đó, việc tăng cường phối hợp giữa các đơn vị trong giáo dục pháp luật là yếu tố then chốt. Sự phối hợp không chỉ diễn ra trong nội bộ nhà trường mà còn cần mở rộng ra bên ngoài, với các cơ quan tư pháp, tổ chức xã hội, và gia đình sinh viên. Một cơ chế phối hợp đồng bộ sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp các biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật được triển khai hiệu quả và sâu rộng.

3.1. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của GDPL

Biện pháp này tập trung vào việc thay đổi tư duy của các cấp quản lý và cộng đồng. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề để nhấn mạnh vai trò của giáo dục pháp luật trong nhà trường. Các tài liệu truyền thông, bản tin nội bộ cần thường xuyên cập nhật thông tin về pháp luật, các vụ việc điển hình để tạo sự quan tâm. Đặc biệt, cần làm cho đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên chủ nhiệm nhận thấy trách nhiệm của mình trong việc lồng ghép nội dung GDPL vào công tác quản lý và giảng dạy. Khi mỗi cá nhân trong hệ thống giáo dục đều trở thành một tuyên truyền viên tích cực, hiệu quả của công tác nâng cao ý thức pháp luật cho sinh viên sẽ được cải thiện rõ rệt.

3.2. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ các lực lượng

Sự phối hợp hiệu quả đòi hỏi một cơ chế rõ ràng. Nhà trường cần chủ động xây dựng quy chế phối hợp giữa các phòng ban (Công tác sinh viên, Đào tạo), Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên. Đồng thời, cần ký kết các chương trình hợp tác với Sở Tư pháp, Công an thành phố, các văn phòng luật sư để tổ chức các hoạt động thực tế. Ví dụ, mời chuyên gia pháp luật nói chuyện chuyên đề, tổ chức cho sinh viên tham quan các phiên tòa, hay tạo điều kiện cho sinh viên thực tập tại các cơ quan pháp luật. Sự liên kết này không chỉ làm phong phú hình thức giáo dục mà còn giúp sinh viên tiếp cận thực tiễn, qua đó củng cố văn hóa pháp lý trong trường đại học.

IV. Phương pháp đổi mới nội dung và hình thức giáo dục pháp luật

Nội dung và hình thức là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến sự thành công của công tác giáo dục pháp luật. Một mô hình giáo dục pháp luật hiệu quả phải thoát khỏi lối mòn truyền thụ một chiều, nặng về lý thuyết. Thay vào đó, cần đa dạng hóa nội dung, cập nhật các vấn đề pháp lý mới, gần gũi với đời sống sinh viên như an ninh mạng, giao dịch điện tử, sở hữu trí tuệ. Về hình thức, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng các khóa học trực tuyến, video, infographic sinh động. Việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm như cuộc thi, sân khấu hóa, câu lạc bộ pháp luật sẽ tạo ra môi trường học tập chủ động, sáng tạo. Cải tiến phương pháp chính là chìa khóa để biến những kiến thức pháp luật khô khan trở nên hấp dẫn, dễ tiếp thu, từ đó thực hiện thành công mục tiêu của các biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên.

4.1. Đa dạng hóa nội dung và chương trình GDPL

Nội dung GDPL cần được xây dựng theo hướng module hóa, phù hợp với đặc thù từng ngành học. Bên cạnh các kiến thức pháp luật đại cương, cần bổ sung các chuyên đề pháp luật chuyên ngành. Ví dụ, sinh viên khối kinh tế cần được trang bị kiến thức về luật doanh nghiệp, luật thương mại; sinh viên khối kỹ thuật cần hiểu về luật sở hữu trí tuệ. Cần xây dựng một khung năng lực pháp luật cho sinh viên để làm cơ sở thiết kế chương trình. Nội dung cũng cần bám sát các vấn đề xã hội nóng, được sinh viên quan tâm, giúp họ có khả năng phân tích và đưa ra quan điểm dựa trên cơ sở pháp lý.

4.2. Cải tiến phương pháp và kỹ năng tuyên truyền pháp luật

Hiệu quả tuyên truyền phụ thuộc lớn vào phương pháp. Thay vì các buổi nói chuyện đơn thuần, cần áp dụng các phương pháp tương tác cao như thảo luận nhóm, giải quyết tình huống, đóng vai. Nâng cao kỹ năng tuyên truyền pháp luật cho đội ngũ báo cáo viên, giảng viên là yêu cầu bắt buộc. Họ cần được bồi dưỡng về kỹ năng giao tiếp, trình bày, sử dụng công nghệ và khả năng xử lý các câu hỏi phức tạp. Việc thành lập các đội tuyên truyền viên là sinh viên nòng cốt cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp lan tỏa kiến thức pháp luật một cách gần gũi và tự nhiên theo hình thức “bạn bè giúp bạn bè”.

V. Ứng dụng thực tiễn và kiểm chứng tính khả thi của biện pháp

Mọi giải pháp quản lý giáo dục pháp luật chỉ có giá trị khi được chứng minh tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn. Việc đề xuất các biện pháp cần dựa trên cơ sở phân tích thực trạng và lý luận khoa học. Tuy nhiên, bước quan trọng tiếp theo là kiểm chứng và điều chỉnh. Luận văn của Huỳnh Bọng đã tiến hành khảo sát lấy ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý về tính cần thiết và khả thi của các biện pháp được đề xuất. Kết quả thu được là một cơ sở quan trọng để khẳng định giá trị ứng dụng của nghiên cứu. Việc áp dụng các biện pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên Đại học Đà Nẵng vào thực tế sẽ góp phần tạo ra những chuyển biến tích cực, nâng cao chất lượng giáo dục và giảm thiểu tình trạng vi phạm pháp luật trong sinh viên.

5.1. Kết quả khảo sát về tính cần thiết của các giải pháp

Luận văn đã tiến hành một bước kiểm chứng quan trọng thông qua việc trưng cầu ý kiến về mức độ cần thiết và khả thi của 5 nhóm biện pháp đề xuất (Bảng 3.1). Kết quả cho thấy, tất cả các biện pháp đều được đánh giá ở mức “Rất cần thiết” và “Cần thiết” với tỷ lệ rất cao. Cụ thể, biện pháp “Nâng cao nhận thức chung của các cấp quản lý” và “Đa dạng hóa nội dung, hình thức” nhận được sự đồng thuận gần như tuyệt đối. Điều này khẳng định rằng các giải pháp đưa ra đã bám sát đúng vào những vấn đề cốt lõi của thực trạng công tác giáo dục pháp luật và đáp ứng được kỳ vọng của những người làm công tác quản lý giáo dục.

5.2. Đề xuất lộ trình triển khai các biện pháp tại ĐHĐN

Để áp dụng hiệu quả, cần có một lộ trình triển khai khoa học. Giai đoạn 1: Tập trung vào việc nâng cao nhận thức và kiện toàn bộ máy tổ chức, ban hành các văn bản chỉ đạo thống nhất trong toàn ĐHĐN. Giai đoạn 2: Triển khai thí điểm các mô hình giáo dục pháp luật hiệu quả tại một số trường thành viên, đồng thời tổ chức tập huấn, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ. Giai đoạn 3: Tổng kết, rút kinh nghiệm và nhân rộng mô hình ra toàn hệ thống. Quá trình này đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt từ Ban Giám đốc ĐHĐN và sự vào cuộc đồng bộ của các đơn vị. Việc đánh giá hiệu quả công tác giáo dục pháp luật cần được thực hiện định kỳ để có những điều chỉnh kịp thời.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG wee HUYNH BONG BIEN PHAP QUAN LY CONG TAC GIAO DUC PHAP LUAT CHO SINH VIEN DAI HQC DA NANG TRONG GIAI DOAN HIEN NAY Chuyên ngành : Quản lý giáo dục Mã số : 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: S. Trần Văn Hiếu Đà Nẵng, Năm 2012 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quá trong luận văn này là trung thực và chưa từng được công bó trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Huỳnh Bọng ii MUC LUC LOICAM DOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT DANH MỤC CÁC BẢNG MỠ ĐẦU. Hee CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ CÔNG TÁC GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC, CAO ĐẢNG seo 1. KHÁI QUÁT LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN + + + + 10 1. Các chức năng quản lý. Quản lý giáo dục. Quản lý nhà trường. Khái niệm pháp luật và giáo dục pháp luật 1. GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO SINH VIÊN Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Mục tiêu của giáo dục pháp luật. Chủ thể của giáo dục pháp luật 133. Oi tượng của giáo dục pháp luật. Nội dung của giáo dục pháp luật 1. Hình thức của giáo dục pháp luật. Phương pháp giáo dục pháp luật. QUAN LY CONG TAC GIAO DUC PHAP LUAT CHO SINH VIEN GO CAC TRUONG DAL HOC ccc ene 26 1. Mục tiêu quản lý giáo dục ở trường đại học. Chức năng quản lý giáo dục pháp luật. Nội dung quản lý giáo dục pháp luật 1. Phương pháp quản lý giáo dục pháp luật. Kết quả quản lý giáo dục pháp luật. CÁC YÊU TÓ TÁC ĐỘNG TỚI CÔNG TÁC GIÁO DỤC PHÁP LUAT CHO. SINH VIÊN TRONG NHÀ TRƯỜNG. VAI TRÒ VÀ NHIỆM VỤ CỦA CÁC TÔ CHỨC TRONG VIỆC QUẢN LÝ CÔNG TÁC GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO SINH VIÊN Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC 234 CHUONG 2. THỰC TẢTRẠNG QUẦN LÝ CÔNG TÁC GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH ie XÃ HỘI CỦA THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Đà Nẵng. Tình hình sinh viên trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Tình hình sinh viên vi phạm pháp luật trên địa bàn thành phố Đà Nẵn, 2. VÀI NÉT VỀ ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. KHÁI QUÁT VỀ QUÁ TRÌNH KHẢO SÁT. Mục tiêu khảo sát. Đối tượng và địa bàn khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát. Thời gian tiền hành khảo sát. Kết quả khảo sát. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. Về mặt nhận thức. Thực trạng công tác giáo dục pháp luật của nhà trường. Về hình thức, phương pháp giáo dục pháp luật. THUC TRANG QUAN LY CONG TAC GIAO DUC PHAP LUAT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC ĐÀ NÄNG. DANH GIA CHUNG VE THUC TRANG CONG TAC GIAO DUC PHAP LUAT VA QUAN LY CONG TAC GIAO DUC PHAP LUAT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG . CAC BIEN PHAP TANG CUONG QUAN LY (CONG TAC GIAO DUC PHAP LUAT CHO SINH VIEN DAI HQC DA NANG TRONG GIẢI ĐOẠN HIỆN NAY. NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG CHO VIỆC XÁC LẬP CÁC BIỆN PHÁP. GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC ĐÀ NÀNG. Những văn bản chỉ đạo. Các nội dung chính. Một số giải pháp hỗ trợ khác. Về tô chức thực hi „68 3. NGUYÊN TAC XAC LAP BIEN PHÁP. Bign pháp quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên phải góp. phần nâng cao chất lượng đào tạo. Bảo đảm tình thực tiễn. Bảo đảm tỉnh thông nhất, toàn vẹn, hê thông của qua trình giao duc. Bảo đảm phat huy vai tro chủ động, tích cực của các lực lương tham gia công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên. CAC BIEN PHAP TANG CUONG QUAN LY CONG TAC GIAO DUC PHÁP LUẬT CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC DA NANG TRONG GIAI DOAN HIEN NAY. Nâng cao nhận thức chung của các cắp quản lý về ý nghĩa và tầm quan trọng của công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên. Phôi hơp chất clie cac Jưc lương trong và ngoài trương tham gia giáo dục pháp luật cho sinh viên BB 3. Kiện toàn bộ máy tổ chức quản lý công tác giáo dục pháp luật cho sinh viên Đại học Đà Nẵng. Đa dạng hoá nội dung, hình thức và cải tiến phương pháp giáo dục pháp luật cho sinh viên. Tăng cường các điều kiện hỗ trợ và tạo động lực cho công tác giáo dục "` ~. MOI QUAN HE GIUA CAC BIEN PHAP - 85 3. KIEM CHUNG TREN NHAN THUC VE TINH CAN THIET VA TINH KHA THI CUA CAC BIEN PHAP DA NEU. cesses 86 KẾT LUẬN VÀ KHUYÊN NGHỊ. ee os so DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHAO. — 92 QUYẾT DINH GIAO DE TAI LUAN VAN THAC sĩ (BẢN SAO) PHỤ LỤC vi DANH MUC CAC CHU VIET TAT ANTT An ninh trật tự ATGT An toàn giao thông BCD Ban Chi dao BIC Ban tổ chức CATP. Công an thành phó CBQL Cán bộ quản lý CNH, HDH Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CQĐT Cơ quan điều tra CSVC Cơ sở vật chất ĐHĐN Đại học Đà Nẵng GDPL Giáo dục pháp luật sv Sinh viên PBGDPL Phổ biến giáo dục pháp luật PL Pháp luật QLGD Quản lý giáo dục sv Sinh viên TNXH Tệ nạn xã hội TPDN Thanh phé Da Ning UBND Uỷ ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa ii DANH MUC CAC BANG Số hiệu bảng Tên bảng Trang 2.1 | Số liệu tô chức Hội SV và SV trên địa bàn thành phô Đà Nẵng |_ 42 2.2 __ | Số liệu theo báo cáo thông kê CA Tp.3 | Tổng số Cán bộ viên chức Đại học Đà Nẵng a7 24 | Tông sôSV DHDN (12/2007 đến tháng 15/12 /2011) 48 2s | TôngsöSV ĐHDN tink dén tháng ngày 122011 các loại hnh |, đào tạo.6 __ | Tổng số SV ĐHĐN hiện nay 49 2.7 __ | Sự cần thiết của công tác GDPL trong SV 53 28 __ | Đánh giá công tác tuyên truyền GDPL cho SV. 34 39 _ | NBuyén nhin chủ yêu làm ảnh hướng đến công tác GDPL 7 trong SV 2.10 | Hình thức, phương pháp GDPL 36 2.11 | Thue trang quan lý công tác GDPL 57 2.12 | Điều kiện thực hiện công tác quản lý GDPL S7 2.13 | Phân công phụ trách và xây dựng kế hoạch GDPL cho SV 58 2.14 | Triển khai kế hoạch GDPL cho SV ĐHĐN sọ 2.15 | Tẫm quan trọng về quản lý công tác GDPL cho SV hiện nay sọ 316 _ | Nguyễn nhân của thực trạng quản lý công tác GDPL ‘1 cho SV ĐHĐN hiện nay 2.17 Ƒ Vai trỏ quản lý của GVCN (theo hệ thông đảo tạo tín chỉ) 6 3. [ Kết quả trưng câu ý kiến kiêm chứng thực hiện các biện pháp | 87 MO DAU 1. LÝ DO CHỌN ĐÈ TÀI Trong sự phát triển của xã hội ngày nay, vấn đề giáo dục nhân cách, lối sống. tuân thủ pháp luật, thực hiện đúng các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng. và Nhà nước đối với thế hệ trẻ là một vấn đề có ý nghĩa hết sức quan trọng. Trong một thời gian dài, công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật (GDPL) chưa được chú trọng đúng mức, thậm chí nhiều nơi, nhiều lúc buông lỏng. Sy coi nhẹ và thiếu năng động trong công tác tuyên truyền GDPL cho sinh viên (SV) là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng số lượng SV vi phạm pháp luật và kỷ cương ngày càng tăng. Điều đó đã đặt ra cho chúng ta thấy sự cần thiết phải nhận thức được ý nghĩa quan trọng mang tầm chiến lược của công tác tuyên truyền, GDPL trong công tác giảng dạy và tô chức các hoạt động ngoại khoá liên quan đến pháp luật ở các trường cao đẳng và đại học. Công tác này mới chỉ chú trọng bồi dưỡng truyền thụ cho thế hệ trẻ những kiến thức khoa học, mà chưa chú ý đúng mức đến kiến thức pháp luật và kỹ năng sống. Sự thiếu đồng bộ trong công tác giáo dục đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là ý thức pháp luật của quần chúng - trước hết là lớp người trẻ tuổi - chưa cao, dẫn đến tình trạng phạm tội ở lớp người này xảy ra nghiêm trọng, chiếm tỷ lệ cao trong tông số người phạm pháp và đang có xu thế ngày càng tăng, trong số đó có nhiều trường hợp do kém hiểu biết pháp luật mà dẫn đến phạm tội. Vi vậy, trong tình hình hiện nay, giáo dục pháp luật cho mọi thành viên trong xã hội, đặc biệt là đối SV các trường đại học, cao đẳng được đặt ra như là một tắt yếu khách quan, là một bộ phận cấu thành trong chương trình giáo dục của chúng. SV nhìn chung là tằng lớp xã hội tiến bộ, được trang bị hệ thống kiến thức tương. đối toàn diện, họ là những người rất năng động, có khả năng sáng tạo, tích cực, nhạy bén trong học tập nghiên cứu cũng như trong các quan hệ xã hội. Tuy vay, SV còn có những hạn chế, nhược điểm là nhân cách chưa hoàn chỉnh, nông nỗi, bồng bột, dễ bị kích động, khó kiềm chế, đôi khi tự cao, tự mãn, thích tự do phóng khoáng, hay đua đòi và đặc biệt là hiểu biết về pháp luật chưa toàn diện và sâu sắc SV dễ chịu tác động ảnh hưởng trực tiếp của môi trường và của những người xung quanh. Trước hết, có thể nói, ý thức pháp luật của họ phụ thuộc rất lớn vào trình độ nhận thức và ý thức tự giác chấp hành pháp luật của bố mẹ và những người thân trong gia đình cũng như dư luận xã hội. Mặt khác, do khả năng bản thân và sự phát triển quan hệ xã hội của SV ngày càng lớn, phù hợp với việc học tập và sinh hoạt của họ, nên đối tượng này còn chịu ảnh hưởng tác động của xã hội, nhà trường. Do vậy, vấn đề quan trọng là hệ thống GDPL cho SV phải dựa trên sự liên hệ chặt chẽ với hoạt động thực tiễn của đời sống xã hi láp ứng những yêu cầu bức thiết của đời sống xã hội, phù hợp với quy luật phát triển của xã hội, thì giáo dục pháp luật mới toàn diện và có hiệu quả. Điều đó có nghĩa là toàn bộ các yếu tố giáo dục có ảnh hưởng một cách trực tiếp và tích cực lên trình độ nhận thức pháp luật của đối tượng được giáo dục. SV là tầng lớp xã hội trẻ tuôi đang trong quá trình học tập và rèn luyện, họ chưa có điều kiện và khả năng để có những tư tưởng, quan niệm, quan điểm về các hiện tượng pháp luật trong đời sống, cũng như kỹ năng vận dụng pháp luật vào cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ